Các công ty Nhật Bản sản xuất các sản phẩm chăm sóc nhà cửa và cá nhân

Các công ty trong ngành này sản xuất các sản phẩm tiêu dùng thiết yếu có thương hiệu, từ đồ dùng vệ sinh đến sản phẩm chăm sóc cá nhân. Biến động chi phí nguyên liệu hóa chất và những thay đổi trong việc phân bổ không gian trưng bày tại các nhà bán lẻ thường xuyên tác động đến biến động giá. Hoạt động thị trường hiện tại cho thấy Pigeon Corporation dẫn đầu về mức tăng giá trong ngày, trong khi Kao Corporation có khối lượng giao dịch cao nhất. Bảng dưới đây cung cấp đầy đủ các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
4452Kao Corporation
3.37 T JPY3,800 JPY−2.34%8.39 M2.2825.45149.31 JPY+21.69%2.08%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
8113Unicharm Corporation
1.87 T JPY1,046.5 JPY−4.86%7.28 M1.0828.1437.19 JPY−22.26%1.96%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
4911Shiseido Company,Limited
1.51 T JPY3,759 JPY−8.63%4.62 M1.61—−51.39 JPY−1,481.14%1.32%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
4527Rohto Pharmaceutical Co., Ltd.
637.28 B JPY2,696.0 JPY−5.54%1.36 M1.1319.20140.40 JPY−6.25%1.82%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
4967Kobayashi Pharmaceutical Co., Ltd.
529.6 B JPY6,991 JPY−3.57%356 K1.73319.8221.86 JPY−86.23%1.47%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
4912Lion Corporation
502.23 B JPY1,851.5 JPY−4.34%1.94 M1.9217.79104.09 JPY+38.07%1.73%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
4922KOSE Holdings Corporation
337.39 B JPY5,971 JPY−5.13%323.9 K1.0324.82240.56 JPY+358.24%2.37%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Bán
4927Pola Orbis Holdings Inc.
310.6 B JPY1,395.5 JPY−4.61%960.4 K1.6527.1951.32 JPY+76.84%3.70%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
7956Pigeon Corporation
245.91 B JPY2,189.5 JPY+2.00%3.62 M3.4128.5776.64 JPY−2.71%3.70%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
4928Noevir Holdings Co., Ltd.
153.02 B JPY4,510 JPY−3.01%83 K1.1319.27234.10 JPY+5.17%5.13%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
4919Milbon Co., Ltd.
104.77 B JPY3,325 JPY−3.20%228.6 K1.5319.55170.09 JPY+75.47%2.66%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
4933I-ne CO., LTD.
43.55 B JPY2,366 JPY−6.63%169.7 K1.9318.91125.11 JPY−14.65%0.90%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
4951S.T. Corporation
30.95 B JPY1,497 JPY−2.22%39.8 K0.6924.9959.89 JPY−60.52%3.03%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
4923Cota Co., Ltd.
30.14 B JPY1,016 JPY−4.96%118.8 K1.3319.6551.71 JPY+11.65%1.82%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
7819SHOBIDO Corporation
12.69 B JPY900 JPY−8.44%99.3 K8.2610.7583.74 JPY+21.32%3.43%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
2927AFC-HD AMS Life Science Co., Ltd.
11.97 B JPY825 JPY−2.60%69.4 K5.039.9482.99 JPY−19.40%4.73%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
4937Waqoo Inc.
8.48 B JPY2,211 JPY−5.91%20.7 K2.9415.78140.11 JPY+1,511.57%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
4932Almado, Inc.
7.08 B JPY657 JPY−5.06%50.3 K2.826.52100.84 JPY+102.05%6.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
4936AXXZIA, Inc.
6.97 B JPY273 JPY−5.86%127.7 K2.06—−20.33 JPY−246.12%3.46%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
7506HOUSE OF ROSE Co.,Ltd.
6.44 B JPY1,361 JPY−0.29%5.9 K5.32418.333.25 JPY—1.83%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
4925HABA Laboratories, Inc.
6.32 B JPY1,652 JPY−1.20%7.9 K6.429.18179.97 JPY+6.35%2.39%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
4929ADJUVANT HOLDINGS CO., LTD.
5.91 B JPY734 JPY−0.14%5.1 K1.1336.8619.91 JPY+314.83%1.63%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
4926C'BON COSMETICS Co., Ltd.
5.33 B JPY1,240 JPY+0.08%2.9 K3.1928.9442.85 JPY−27.27%1.61%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
4935Liberta Co., Ltd.
4.86 B JPY125 JPY−8.76%749.8 K1.42—−1.78 JPY+66.79%1.42%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
37264Cs HD Co.Ltd.
3.99 B JPY289 JPY−5.25%40.6 K1.53—−48.45 JPY−43.04%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
373ALipps Co., Ltd.
3.65 B JPY1,314 JPY−6.41%17.3 K6.487.16183.59 JPY—0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
4920Nippon Shikizai, Inc.
2.27 B JPY1,055 JPY−2.41%1.9 K2.888.22128.39 JPY+2,053.18%2.76%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
4918Ivy Cosmetics Corporation
1.69 B JPY296 JPY−0.34%39 K5.3610.5128.16 JPY−55.84%5.03%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá