Máy móc Công nghiệp
Các công ty Nhật Bản cung cấp thiết bị công nghiệp
Thiết kế hệ thống tự động hóa nhà máy, công cụ chính xác và các linh kiện cho máy móc công nghiệp nặng là những hoạt động đặc trưng của ngành máy móc công nghiệp. Xu hướng chi tiêu vốn và dữ liệu sản xuất công nghiệp có ảnh hưởng lớn đến định giá doanh nghiệp, thu hút hoạt động giao dịch đầu cơ thường xuyên. Hiện tại, Tokyo Electron Ltd. có khối lượng giao dịch cao nhất, còn Kitazawa Sangyo Co., Ltd. dẫn đầu về mức tăng giá trong ngày. Bảng dưới đây tổng hợp các chỉ số cơ bản và kỹ thuật toàn diện.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22.48 T JPY | 8,263 JPY | −5.60% | 35.06 M | 1.77 | 26.60 | 310.64 JPY | +31.90% | 1.61% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 22.13 T JPY | 4,542 JPY | −4.82% | 20.06 M | 1.19 | 27.33 | 166.18 JPY | −4.52% | 1.21% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 6.12 T JPY | 21,790 JPY | +1.51% | 3.49 M | 2.80 | 23.15 | 941.27 JPY | −2.61% | 1.70% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 5.21 T JPY | 5,312 JPY | −6.03% | 15.51 M | 1.84 | 24.84 | 213.84 JPY | +26.74% | 2.05% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 5.14 T JPY | 40,860 JPY | −1.42% | 3.76 M | 1.48 | 27.79 | 1,470.55 JPY | +26.57% | 1.19% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 3.86 T JPY | 55,290 JPY | −6.49% | 697.8 K | 1.95 | 17.43 | 3,172.62 JPY | +42.34% | 1.62% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 2.54 T JPY | 2,292.0 JPY | −5.62% | 21.26 M | 1.29 | 12.79 | 179.27 JPY | +46.88% | 0.90% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.92 T JPY | 4,556 JPY | −6.06% | 3.67 M | 1.56 | 21.03 | 216.60 JPY | +31.82% | 1.65% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1.67 T JPY | 7,778 JPY | +0.19% | 8.55 M | 2.29 | 15.09 | 515.44 JPY | +7.32% | 1.62% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.64 T JPY | 3,198 JPY | −7.41% | 6.96 M | 2.04 | 18.61 | 171.85 JPY | +8.07% | 1.78% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1.52 T JPY | 5,057 JPY | −6.35% | 9.62 M | 1.29 | 33.95 | 148.94 JPY | +18.28% | 0.80% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.07 T JPY | 3,681 JPY | −6.55% | 2.9 M | 1.16 | 19.08 | 192.94 JPY | +64.16% | 1.72% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.02 T JPY | 4,644 JPY | −6.12% | 2.02 M | 1.29 | 28.27 | 164.30 JPY | −1.11% | 2.01% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 875.04 B JPY | 18,025 JPY | −5.18% | 451.7 K | 1.74 | 17.70 | 1,018.18 JPY | +18.19% | 1.72% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 780.66 B JPY | 5,367 JPY | −3.99% | 522.6 K | 1.36 | 19.62 | 273.61 JPY | −1.87% | 2.23% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 776.85 B JPY | 1,784.5 JPY | −6.64% | 20.73 M | 1.51 | — | −79.28 JPY | −368.04% | 0.90% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 718.88 B JPY | 2,112.5 JPY | −6.92% | 3.37 M | 1.79 | 19.89 | 106.22 JPY | +20.56% | 2.68% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 657.6 B JPY | 4,690 JPY | −8.26% | 1.43 M | 1.65 | 14.17 | 331.09 JPY | +1,097.31% | 2.51% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 629.78 B JPY | 4,955 JPY | −6.12% | 1.68 M | 1.52 | — | — | — | 3.90% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 612.65 B JPY | 12,130 JPY | −4.00% | 1.33 M | 1.73 | 16.17 | 749.95 JPY | +41.02% | 2.03% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 565.17 B JPY | 4,665 JPY | −10.36% | 5.02 M | 4.66 | 18.09 | 257.89 JPY | +65.81% | 2.47% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 530.63 B JPY | 3,557 JPY | −5.35% | 1.13 M | 1.81 | 13.33 | 266.85 JPY | +2.33% | 3.48% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 496.2 B JPY | 1,608.5 JPY | −6.78% | 4.27 M | 2.44 | 13.75 | 117.01 JPY | −2.36% | 2.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 488.35 B JPY | 3,729 JPY | −8.04% | 1.91 M | 1.48 | 20.76 | 179.64 JPY | +64.54% | 1.94% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 474.67 B JPY | 4,265 JPY | −7.66% | 2.12 M | 1.16 | 138.22 | 30.86 JPY | −21.18% | 0.41% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 426.36 B JPY | 5,166 JPY | −6.87% | 2.02 M | 2.08 | 18.29 | 282.43 JPY | +11.05% | 1.62% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 421.14 B JPY | 2,560.0 JPY | −5.47% | 2.92 M | 1.65 | 31.16 | 82.15 JPY | −58.57% | 3.89% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 352.11 B JPY | 2,529 JPY | −5.42% | 2.59 M | 2.19 | 10.59 | 238.88 JPY | +81.47% | 3.02% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 339.59 B JPY | 2,862.0 JPY | −6.13% | 657.9 K | 1.65 | 11.52 | 248.39 JPY | +15.73% | 2.42% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 324.28 B JPY | 3,200 JPY | −6.76% | 595.9 K | 1.07 | 11.41 | 280.39 JPY | +100.21% | 2.83% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 318.29 B JPY | 1,704 JPY | −2.24% | 317.3 K | 0.91 | 20.18 | 84.42 JPY | +18.95% | 2.16% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 302.9 B JPY | 3,627 JPY | −7.90% | 2.77 M | 1.35 | 14.44 | 251.22 JPY | +29.70% | 2.15% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 289.41 B JPY | 3,775 JPY | −4.43% | 1.2 M | 1.94 | 11.39 | 331.41 JPY | +89.82% | 2.48% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 272.03 B JPY | 2,518 JPY | −4.55% | 301 K | 1.07 | 8.48 | 296.91 JPY | +36.75% | 3.09% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 266.67 B JPY | 4,175 JPY | −11.92% | 1.87 M | 1.50 | 24.97 | 167.22 JPY | +162.41% | 0.47% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 231.85 B JPY | 9,750 JPY | −9.55% | 423.2 K | 1.66 | 18.88 | 516.40 JPY | +58.96% | 1.22% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 209.67 B JPY | 2,360 JPY | +1.07% | 5.1 M | 3.03 | 15.13 | 155.97 JPY | −6.29% | 1.98% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 192.97 B JPY | 3,590 JPY | −7.35% | 706.4 K | 1.66 | 8.80 | 407.76 JPY | +56.19% | 2.58% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 177.72 B JPY | 2,801 JPY | −2.30% | 661.3 K | 2.71 | 9.89 | 283.21 JPY | +33.08% | 3.45% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 176.44 B JPY | 2,534 JPY | −6.15% | 2.8 M | 3.43 | 9.82 | 258.00 JPY | +146.91% | 1.80% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 160.45 B JPY | 3,510 JPY | −5.77% | 293.3 K | 1.10 | 17.83 | 196.88 JPY | −13.63% | 2.18% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 158.34 B JPY | 1,662 JPY | −5.25% | 439.4 K | 1.40 | 12.00 | 138.51 JPY | −1.68% | 3.34% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 157.6 B JPY | 1,785 JPY | −4.90% | 5.75 M | 1.71 | 19.75 | 90.37 JPY | +14.84% | 0.95% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 145.67 B JPY | 3,465 JPY | −3.08% | 72.1 K | 1.29 | 11.07 | 313.07 JPY | +4.00% | 2.37% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 143.04 B JPY | 4,780 JPY | −4.78% | 74.8 K | 1.24 | 12.94 | 369.51 JPY | +1.70% | 1.93% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 123.68 B JPY | 3,975 JPY | −5.02% | 394.4 K | 1.82 | 10.96 | 362.63 JPY | +2.21% | 0.97% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 123.48 B JPY | 2,486 JPY | −5.48% | 94.8 K | 0.79 | 18.16 | 136.91 JPY | −10.86% | 1.25% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 122.74 B JPY | 2,360 JPY | −5.56% | 131.9 K | 0.94 | 9.32 | 253.20 JPY | +26.96% | 3.19% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 119.12 B JPY | 2,764 JPY | −4.03% | 417.7 K | 2.10 | 9.64 | 286.75 JPY | +170.14% | 3.86% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 116.25 B JPY | 5,250 JPY | −8.70% | 133 K | 2.01 | 23.21 | 226.15 JPY | −37.32% | 2.47% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 113.71 B JPY | 7,390 JPY | −4.89% | 39.1 K | 1.41 | 12.40 | 595.95 JPY | +16.00% | 3.09% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 111.4 B JPY | 3,140 JPY | −7.10% | 266.7 K | 1.08 | 7.12 | 441.23 JPY | −15.24% | 2.62% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 105.92 B JPY | 5,450 JPY | −4.39% | 148.6 K | 1.43 | 11.84 | 460.12 JPY | +54.89% | 2.67% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 105.58 B JPY | 6,200 JPY | −5.49% | 91.2 K | 0.92 | 13.09 | 473.59 JPY | +24.32% | 2.28% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 101.89 B JPY | 4,275 JPY | −5.11% | 350.7 K | 1.35 | 706.12 | 6.05 JPY | −98.64% | 3.02% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 100.77 B JPY | 2,281 JPY | −5.00% | 93 K | 1.12 | 14.61 | 156.17 JPY | +21.68% | 3.73% | Công nghiệp chế tạo | Bán mạnh | |
| 100.63 B JPY | 2,095 JPY | −7.14% | 1.72 M | 1.57 | 22.67 | 92.43 JPY | −65.10% | 3.59% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 99.33 B JPY | 4,025 JPY | −6.07% | 3.06 M | 2.05 | 21.28 | 189.16 JPY | +936.52% | 0.32% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 98.11 B JPY | 6,310 JPY | −3.81% | 96.2 K | 1.72 | 38.96 | 161.97 JPY | −59.25% | 2.14% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 92.53 B JPY | 2,180 JPY | −4.76% | 353.5 K | 0.92 | 5.41 | 403.13 JPY | +94.71% | 3.72% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 92.14 B JPY | 1,791 JPY | −6.86% | 1 M | 1.96 | 39.13 | 45.77 JPY | −53.48% | 2.57% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 88.17 B JPY | 1,653 JPY | −3.84% | 266.9 K | 1.15 | 12.77 | 129.49 JPY | −20.11% | 4.93% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 83.68 B JPY | 3,535 JPY | −6.73% | 56.1 K | 1.28 | 14.92 | 236.97 JPY | +19.30% | 2.28% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 82.43 B JPY | 1,122 JPY | −3.44% | 312.5 K | 1.35 | 11.55 | 97.17 JPY | −7.00% | 4.32% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 81.78 B JPY | 1,565 JPY | −2.61% | 140.3 K | 1.20 | 15.52 | 100.82 JPY | −6.40% | 3.75% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 76.87 B JPY | 7,080 JPY | −3.01% | 333.9 K | 1.07 | 9.44 | 750.01 JPY | +62.91% | 1.21% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 72.62 B JPY | 3,435 JPY | −4.85% | 113.3 K | 1.50 | 10.23 | 335.66 JPY | +41.83% | 3.83% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 71.57 B JPY | 1,285 JPY | −2.13% | 2.26 M | 2.37 | 10.00 | 128.51 JPY | +48.04% | 2.47% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 5575AMAEZAWA Holdings Co., Ltd. | 70.77 B JPY | 1,836 JPY | −3.06% | 332.7 K | 1.19 | 14.67 | 125.14 JPY | +8.34% | 4.05% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |
| 68.1 B JPY | 2,470 JPY | −4.19% | 358 K | 2.27 | 8.56 | 288.46 JPY | +211.00% | 2.50% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 67.49 B JPY | 1,612 JPY | −4.62% | 141.7 K | 0.95 | 11.34 | 142.19 JPY | +36.18% | 5.25% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 65.7 B JPY | 1,987 JPY | −2.17% | 123.2 K | 1.38 | 22.28 | 89.17 JPY | +31.88% | 2.31% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 64.27 B JPY | 1,875 JPY | −7.54% | 225.1 K | 0.99 | 7.71 | 243.14 JPY | +17.36% | 2.64% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 60.79 B JPY | 2,204 JPY | −9.30% | 212.1 K | 1.62 | 11.45 | 192.48 JPY | +21.14% | 2.76% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 60.73 B JPY | 3,815 JPY | −1.04% | 4.1 K | 1.09 | 11.05 | 345.15 JPY | +13.45% | 3.25% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 58.2 B JPY | 2,814 JPY | −5.25% | 224.5 K | 2.09 | 12.40 | 226.87 JPY | +105.84% | 1.91% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 57.87 B JPY | 2,939 JPY | −3.16% | 62.9 K | 0.92 | 9.95 | 295.31 JPY | +6.32% | 3.66% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 55.81 B JPY | 3,940 JPY | −3.90% | 191.2 K | 1.72 | 8.91 | 442.28 JPY | — | 2.87% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 55.56 B JPY | 1,014 JPY | −3.06% | 292.3 K | 1.72 | — | −300.23 JPY | −685.66% | 4.41% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 53.65 B JPY | 1,030 JPY | −3.92% | 247.4 K | 1.03 | 14.81 | 69.57 JPY | −24.01% | 3.63% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 49.51 B JPY | 986 JPY | −1.30% | 1.23 M | 2.44 | 20.62 | 47.82 JPY | −3.25% | 3.12% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 48.47 B JPY | 2,507 JPY | −5.07% | 79.4 K | 0.86 | 12.10 | 207.18 JPY | +91.76% | 3.47% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 46.48 B JPY | 2,985 JPY | −6.28% | 126.3 K | 2.19 | 12.09 | 246.95 JPY | +6.34% | 4.49% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 44.65 B JPY | 2,330 JPY | −5.52% | 56.8 K | 2.66 | 8.00 | 291.11 JPY | +68.21% | 4.46% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 43.16 B JPY | 2,309 JPY | −8.01% | 818.5 K | 2.02 | 17.29 | 133.53 JPY | −49.04% | 1.15% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 42.99 B JPY | 2,729 JPY | −4.45% | 189.8 K | 1.80 | 10.45 | 261.13 JPY | +35.74% | 3.51% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 42.55 B JPY | 1,476 JPY | −3.59% | 91.1 K | 0.90 | 10.43 | 141.46 JPY | −0.69% | 3.52% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 42.51 B JPY | 1,266 JPY | −5.45% | 1.35 M | 1.45 | 9.55 | 132.54 JPY | +147.48% | 3.11% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 40.96 B JPY | 2,269 JPY | −3.98% | 7.7 K | 1.79 | 9.82 | 231.02 JPY | +11.30% | 4.15% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 40.74 B JPY | 5,270 JPY | −4.70% | 18.3 K | 0.63 | 18.25 | 288.72 JPY | +6.68% | 2.48% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 38.33 B JPY | 1,413 JPY | −3.15% | 120.4 K | 1.06 | 9.38 | 150.68 JPY | +12.98% | 4.27% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 38.15 B JPY | 2,300 JPY | −8.26% | 41.5 K | 6.80 | 8.52 | 269.98 JPY | +64.19% | 3.44% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 36.92 B JPY | 1,683 JPY | −5.13% | 111.3 K | 3.06 | 7.34 | 229.16 JPY | +35.64% | 3.89% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 35.62 B JPY | 2,754 JPY | −2.27% | 62.2 K | 1.05 | 11.30 | 243.81 JPY | −1.38% | 4.44% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 34.58 B JPY | 8,190 JPY | −5.54% | 47.1 K | 1.90 | 7.75 | 1,056.33 JPY | +43.11% | 2.17% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 33.16 B JPY | 2,050 JPY | −3.30% | 137.5 K | 1.53 | 15.15 | 135.35 JPY | −40.63% | 4.83% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 31.89 B JPY | 433 JPY | −2.91% | 828.2 K | 1.31 | 18.38 | 23.56 JPY | −4.85% | 4.39% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 30.73 B JPY | 1,402 JPY | −0.71% | 148.8 K | 2.27 | 8.57 | 163.62 JPY | +6.87% | 3.62% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 28.93 B JPY | 1,468 JPY | −4.43% | 67.8 K | 1.53 | 9.90 | 148.30 JPY | +406.25% | 2.33% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 28.48 B JPY | 3,570 JPY | −4.03% | 75.2 K | 2.27 | 6.62 | 539.62 JPY | +11.73% | 4.47% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |