Các công ty Nhật Bản hoạt động trên nhiều thị trường kim loại và khoáng sản

Nhóm ngành khai khoáng đa dạng này khai thác các nguyên liệu công nghiệp như đồng, kẽm, lithium và đất hiếm. Những nút thắt địa chính trị trong chuỗi cung ứng và đà mở rộng sản xuất của nền kinh tế vĩ mô liên tục thúc đẩy biến động giao dịch trong ngành. Hiện tại, JX Advanced Metals Corporation dẫn đầu về khối lượng giao dịch. Bảng dưới đây cung cấp các dữ liệu cơ bản và kỹ thuật quan trọng đối với các cổ phiếu này.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
5016JX Advanced Metals Corporation
2.68 T JPY2,435.0 JPY−7.68%26.15 M1.4916.40148.45 JPY+90.35%1.24%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
5713Sumitomo Metal Mining Co., Ltd.
2.17 T JPY7,633 JPY−6.73%3.8 M1.448.71876.31 JPY+994.86%3.34%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
5706Mitsui Kinzoku Co., Ltd.
1.09 T JPY1,540.0 JPY−8.06%20.43 M1.487.72199.38 JPY+211.58%1.50%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
5714DOWA HOLDINGS CO., LTD.
460.43 B JPY7,375 JPY−6.92%737.6 K1.615.511,338.84 JPY+266.58%3.46%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
5726OSAKA Titanium Technologies Co., Ltd.
93.32 B JPY2,061 JPY−1.62%578.5 K1.0023.9686.04 JPY−32.87%0.62%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
5357Yotai Refractories Co., Ltd.
24.28 B JPY1,625 JPY−2.11%78.1 K0.9510.92148.85 JPY+27.05%5.49%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
5729Nihon Seiko Co.,Ltd
15.6 B JPY1,377 JPY−8.38%39.5 K2.715.18265.79 JPY−37.31%5.75%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
5707Toho Zinc Co., Ltd.
13.61 B JPY666 JPY−6.33%493 K1.404.98133.77 JPY—0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
3168MERF Inc.
13.12 B JPY816 JPY−8.21%91.7 K1.364.14197.34 JPY—4.33%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
5724Asaka Riken Co., Ltd.
11.99 B JPY2,220 JPY−4.80%54.4 K1.4812.40178.97 JPY+275.37%0.51%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
1491Chugai Mining Co., Ltd.
7.16 B JPY542 JPY−4.75%44.2 K0.859.7955.34 JPY−21.38%6.15%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
4990Showa Chemical Industry Co., Ltd.
5.24 B JPY475 JPY−2.86%10 K5.088.3357.02 JPY+30.72%2.02%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
5753Nippon Shindo Co., Ltd.
5.22 B JPY2,271 JPY−5.18%12.4 K5.025.89385.59 JPY−32.01%0.62%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
5858STG CO.,LTD.
2.35 B JPY980 JPY−7.72%17 K7.2316.4559.56 JPY−74.24%1.82%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá