Các công ty Nhật Bản hoạt động trên nhiều thị trường vận tải

Các doanh nghiệp này vận hành các dịch vụ logistics chuyên biệt như hệ thống đường ống và hệ thống vận tải hành khách. Biến động trong chi phí nhiên liệu và các chính sách pháp lý tại từng địa phương liên tục tác động đến diễn biến giá của các cổ phiếu này. Hiện tại, Central Japan Railway Company dẫn đầu ngành về khối lượng giao dịch, còn Niigata Kotsu Co., Ltd. tăng giá mạnh nhất trong ngày. Bảng dưới đây cung cấp tổng quan toàn diện về các chỉ số kỹ thuật và cơ bản.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
9022Central Japan Railway Company
3.91 T JPY4,172 JPY−4.62%4.53 M1.307.34568.28 JPY+6.51%0.80%Vận chuyển
Mua
9042Hankyu Hanshin Holdings, Inc.
1.12 T JPY4,655 JPY−5.39%1.42 M1.1014.16328.79 JPY+11.36%2.13%Vận chuyển
Mua mạnh
9023Tokyo Metro Co Ltd
834.9 B JPY1,442.0 JPY−3.45%3.84 M1.4315.7091.86 JPY−7.94%2.99%Vận chuyển
Bán
9041Kintetsu Group Holdings Co., Ltd.
672.69 B JPY3,503 JPY−4.99%785.6 K1.1512.17287.94 JPY+22.25%1.84%Vận chuyển
Mua
9706Japan Airport Terminal Co., Ltd.
540.66 B JPY5,854 JPY−2.11%1.13 M1.5917.36337.14 JPY+13.39%1.69%Vận chuyển
Trung tính
9364Kamigumi Co., Ltd.
444.55 B JPY4,566 JPY−4.34%560.6 K1.7614.99304.53 JPY+13.21%4.53%Vận chuyển
Mua
9065Sankyu Inc.
443.74 B JPY1,687.5 JPY−6.64%1.4 M1.0511.99140.70 JPY+19.43%2.99%Vận chuyển
Mua mạnh
9048Nagoya Railroad Co., Ltd.
373.24 B JPY1,904.5 JPY−3.84%985.8 K1.2614.62130.30 JPY−12.66%2.11%Vận chuyển
Trung tính
9044NANKAI Co., Ltd.
317.22 B JPY2,959.0 JPY−4.67%512.5 K0.7012.45237.64 JPY+11.37%1.79%Vận chuyển
Mua
9003Sotetsu Holdings, Inc.
253.76 B JPY2,547.5 JPY−3.65%608.6 K1.069.54267.08 JPY+35.24%2.90%Vận chuyển
Trung tính
9031Nishi-Nippon Railroad Co., Ltd.
228.93 B JPY2,852.5 JPY−5.86%310.1 K0.726.34449.77 JPY+48.17%3.10%Vận chuyển
Trung tính
9090AZ-COM Maruwa Holdings Inc.
121.39 B JPY889 JPY−4.92%578.1 K1.4418.6947.57 JPY−14.52%3.56%Vận chuyển
Trung tính
9632Subaru Enterprise Co., Ltd.
71.26 B JPY5,060 JPY−4.17%48.6 K1.3229.53171.37 JPY−35.35%1.48%Vận chuyển
Không được đánh giá
8142TOHO Co.,Ltd.
44.58 B JPY1,336 JPY−2.98%210 K1.938.27161.63 JPY+30.26%2.82%Vận chuyển
Không được đánh giá
9368Kimura Unity Co., Ltd.
43.65 B JPY914 JPY−0.76%38 K1.8110.3188.61 JPY+7.91%3.88%Vận chuyển
Không được đánh giá
9052Sanyo Electric Railway Co., Ltd.
42.44 B JPY1,901 JPY−1.96%43.8 K1.0012.06157.61 JPY−6.89%2.62%Vận chuyển
Không được đánh giá
9083Shinki Bus Co., Ltd.
23.47 B JPY1,909 JPY−0.73%8.9 K5.278.30229.89 JPY+4.25%2.60%Vận chuyển
Không được đánh giá
9033Hiroshima Electric Railway Co., Ltd.
18.89 B JPY615 JPY−0.32%23.2 K2.1312.3149.95 JPY+2.46%1.29%Vận chuyển
Không được đánh giá
9380Azuma Shipping Co., Ltd.
12.16 B JPY431 JPY−2.71%25.1 K2.3311.2138.44 JPY+99.10%1.83%Vận chuyển
Không được đánh giá
9145Being Holdings Co., Ltd.
11.06 B JPY434 JPY−6.67%208.9 K3.518.4851.16 JPY−20.18%3.16%Vận chuyển
Không được đánh giá
9082Daiwa Motor Transportation Co., Ltd.
10.08 B JPY1,800 JPY−7.69%3.7 K2.7031.5757.01 JPY+31.40%0.50%Vận chuyển
Không được đánh giá
9017Niigata Kotsu Co., Ltd.
7.56 B JPY1,949 JPY+0.05%2.4 K1.955.97326.34 JPY+11.44%0.51%Vận chuyển
Không được đánh giá
9353Sakurajima Futo Kaisha, Ltd.
4.17 B JPY2,660 JPY−4.32%3.4 K3.0130.7786.44 JPY−63.25%1.94%Vận chuyển
Không được đánh giá
9363Daiun Co., Ltd.
3.01 B JPY496 JPY0.00%17.5 K3.057.3767.31 JPY+28.12%3.01%Vận chuyển
Không được đánh giá
2997STORAGE-OH Co.,Ltd.
2.5 B JPY1,324 JPY−0.08%2 K1.74—−1.49 JPY−102.29%0.00%Vận chuyển
Không được đánh giá