Các công ty lớn Các công ty Nhật Bản sản xuất dược phẩm

Các tập đoàn dược phẩm toàn cầu phát triển và phân phối thuốc kê đơn trên quy mô lớn. Việc bằng sáng chế hết hạn, phê duyệt các thuốc trong danh mục phát triển và những thay đổi trong luật y tế là những yếu tố chính thúc đẩy hoạt động giao dịch và thanh khoản của ngành. Dữ liệu thị trường cho thấy Solasia Pharma KK hiện là tài sản có khối lượng giao dịch cao nhất, trong khi Santen Pharmaceutical Co., Ltd. dẫn đầu về mức sinh lời trong 24 giờ. Bảng dưới đây theo dõi các chỉ số kỹ thuật và cơ bản quan trọng của những cổ phiếu này.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
4519Chugai Pharmaceutical Co., Ltd.
11.35 T JPY6,806 JPY−5.34%5.25 M1.3922.24306.09 JPY+26.83%3.09%Công nghệ y tế
Mua
4502Takeda Pharmaceutical Co. Ltd.
10.52 T JPY6,560 JPY−4.76%8.02 M1.51312.9120.96 JPY+4.89%3.07%Công nghệ y tế
Mua
4578Otsuka Holdings Co., Ltd.
6.25 T JPY11,585 JPY−6.76%1.96 M1.3515.74736.04 JPY−12.64%1.43%Công nghệ y tế
Mua
4568Daiichi Sankyo Company, Limited
5.29 T JPY2,767.0 JPY−10.10%14.22 M1.3116.89163.78 JPY+9.50%3.06%Công nghệ y tế
Mua
4503Astellas Pharma Inc.
4.5 T JPY2,471.5 JPY−7.52%8.82 M1.3511.52214.52 JPY+209.36%3.16%Công nghệ y tế
Trung tính
4507Shionogi & Co., Ltd.
2.66 T JPY2,981.5 JPY−6.59%3.78 M1.1310.52283.31 JPY+41.13%2.58%Công nghệ y tế
Mua
4151Kyowa Kirin Co., Ltd.
1.29 T JPY2,427.0 JPY−7.38%2.54 M1.2414.75164.49 JPY+135.48%2.71%Công nghệ y tế
Bán
4528ONO Pharmaceutical Co., Ltd.
1.12 T JPY2,352.5 JPY−5.48%1.84 M0.6714.83158.62 JPY+53.76%3.36%Công nghệ y tế
Trung tính
4506Sumitomo Pharma Co.Ltd.
867.36 B JPY1,838.0 JPY−11.59%6.47 M1.2217.26106.52 JPY−72.65%0.00%Công nghệ y tế
Mua
4536Santen Pharmaceutical Co., Ltd.
576.9 B JPY1,894.0 JPY+0.64%3.35 M2.8015.94118.82 JPY+29.92%2.23%Công nghệ y tế
Mua
4540Tsumura & Co.
291.34 B JPY3,732 JPY−4.04%556.2 K1.219.20405.52 JPY+19.96%4.15%Công nghệ y tế
Trung tính
4516Nippon Shinyaku Co., Ltd.
226.1 B JPY3,340 JPY−3.83%605.7 K1.597.14468.10 JPY+3.25%3.69%Công nghệ y tế
Trung tính
4553Towa Pharmaceutical Co., Ltd.
172.99 B JPY3,310 JPY−9.32%197 K1.2219.71167.95 JPY−48.34%2.28%Công nghệ y tế
Mua mạnh
4887SAWAI GROUP HOLDINGS Co., Ltd.
167.94 B JPY1,632.0 JPY−5.99%616.9 K1.2022.1473.70 JPY+727.50%3.32%Công nghệ y tế
Mua
4547Kissei Pharmaceutical Co., Ltd.
153.38 B JPY3,665 JPY−5.30%122.4 K1.3513.60269.50 JPY−21.24%5.46%Công nghệ y tế
Mua
4565Nxera Pharma Co., Ltd.
140.78 B JPY1,587 JPY−8.21%4.76 M1.85—−62.34 JPY+8.54%0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
4521Kaken Pharmaceutical Co., Ltd.
136.15 B JPY3,740 JPY−3.86%214.4 K1.6413.73272.31 JPY−17.71%5.03%Công nghệ y tế
Mua
3001Katakura Industries Co., Ltd.
124.07 B JPY3,755 JPY−7.17%75.1 K1.1615.65239.95 JPY+47.86%1.61%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
4534Mochida Pharmaceutical Co., Ltd.
111.44 B JPY3,165 JPY−6.77%56.4 K1.2212.21259.26 JPY+52.55%2.52%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
4985Earth Corporation
109.13 B JPY4,840 JPY−4.35%91.9 K1.5322.76212.67 JPY−10.88%2.44%Công nghệ y tế
Mua
4559Zeria Pharmaceutical Co., Ltd.
82.6 B JPY2,021 JPY−5.21%198.6 K1.188.34242.20 JPY+90.21%2.55%Công nghệ y tế
Trung tính
219AHeartseed, Inc.
69.59 B JPY2,700 JPY−7.38%690 K1.17———0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
4592SanBio Co., Ltd.
69 B JPY794 JPY−6.37%1.49 M1.69—−47.71 JPY+5.71%0.00%Công nghệ y tế
Trung tính
4552JCR Pharmaceuticals Co., Ltd.
62.37 B JPY488 JPY−7.75%1.45 M1.28—−27.84 JPY−67.47%3.97%Công nghệ y tế
Mua
4569KYORIN Pharmaceutical Co.,Ltd.
57.8 B JPY1,084 JPY−5.66%202.5 K1.2128.6737.81 JPY−78.91%4.28%Công nghệ y tế
Bán
4886ASKA Pharmaceutical Holdings Co., Ltd.
51.84 B JPY2,026 JPY−3.98%111.4 K1.32———3.34%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
368AKitazato Corporation
49.92 B JPY1,248 JPY−4.81%278.2 K1.1712.12102.95 JPY+5.89%3.29%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
4554Fuji Pharma Co., Ltd.
47.74 B JPY1,778 JPY−6.12%190.4 K1.3514.94118.97 JPY−5.53%2.68%Công nghệ y tế
Mua mạnh
6099Elan Corp.
44.92 B JPY751 JPY−4.09%214.4 K1.5212.9957.82 JPY+37.37%2.02%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
4577Daito Pharmaceutical Co., Ltd.
37.82 B JPY1,304 JPY−1.51%308 K2.5311.97108.90 JPY+65.69%3.05%Công nghệ y tế
Trung tính
9273Koa Shoji Holdings Co., Ltd.
35.25 B JPY790 JPY−6.18%136.1 K1.478.8889.00 JPY+3.04%2.15%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
4593Healios KK
34.43 B JPY223 JPY−8.98%3.56 M2.6181.552.73 JPY—0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
4548Seikagaku Corporation
30.94 B JPY540 JPY−5.26%582.2 K1.9817.7430.44 JPY—4.55%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
4538Fuso Pharmaceutical Industries,Ltd.
18.37 B JPY2,091 JPY−2.83%53.6 K1.578.15256.64 JPY—4.30%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
4579RaQualia Pharma Inc.
15.36 B JPY573 JPY−6.37%544.2 K2.7275.697.57 JPY—0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
4575CanBas Co., Ltd.
14 B JPY666 JPY−0.30%425.1 K3.02—−66.43 JPY−8.52%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
4574Taiko Pharmaceutical Co., Ltd.
13.17 B JPY260 JPY−2.26%116.1 K0.7918.9913.69 JPY+66.38%1.25%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
4889Renascience Inc.
12.99 B JPY774 JPY−11.14%600.2 K3.77—−24.07 JPY−581.78%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
4875MediciNova, Inc.
11.31 B JPY223 JPY−2.19%106.5 K1.99—−35.58 JPY−2.54%0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
4512Wakamoto Pharmaceutical Co., Ltd.
10.38 B JPY280 JPY−6.04%63.1 K2.9428.389.87 JPY—1.17%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
4596Kubota Pharmaceutical Holdings Co. Ltd.
8.76 B JPY52 JPY−5.45%1.35 M2.27—−6.73 JPY+65.42%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
4597Solasia Pharma KK
6.82 B JPY23 JPY−4.17%88.6 M0.88—−3.37 JPY+61.00%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
2796Pharmarise Holdings Corp.
5.96 B JPY503 JPY−0.40%7.6 K1.3665.137.72 JPY—2.76%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
4594BrightPath Biotherapeutics Co.Ltd.
5.62 B JPY37 JPY−5.13%2.12 M2.08—−12.84 JPY−6.51%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
4880CellSource Co., Ltd.
5.54 B JPY271 JPY−6.55%136.8 K1.4254.704.95 JPY—1.79%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
4539Nippon Chemiphar Co., Ltd.
5.29 B JPY1,463 JPY−0.75%1.2 K0.45—−131.53 JPY−194.72%3.41%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
190AChordia Therapeutics Inc.
3.69 B JPY42 JPY−6.67%835.3 K1.98—−19.74 JPY+24.21%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
4582Symbio Pharmaceuticals Limited
3.67 B JPY68 JPY−5.56%62.48 M11.18—−88.52 JPY+6.93%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
4591Ribomic, Inc.
3.6 B JPY56 JPY−6.67%1.46 M3.83—−22.67 JPY+2.37%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
4893Noile-Immune Biotech Inc.
3.56 B JPY79 JPY−5.95%346.3 K1.64—−17.40 JPY−8.80%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
4885MUROMACHI CHEMICALS INC.
3.23 B JPY845 JPY−3.54%33.8 K3.3114.0560.16 JPY+6.36%2.97%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
4576D.Western Therapeutics Institute, Inc.
3.23 B JPY50 JPY−7.41%1.04 M2.07—−12.03 JPY+55.11%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
4586Medrx Co., Ltd.
2.99 B JPY38 JPY−5.00%1.73 M1.84—−14.45 JPY+49.38%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
4882Perseus Proteomics, Inc.
2.49 B JPY118 JPY−11.94%595.8 K2.74—−48.08 JPY+17.73%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
4598Delta-Fly Pharma, Inc.
1.35 B JPY59 JPY−14.49%1.52 M2.09—−135.25 JPY+20.94%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá