Các công ty Nhật Bản sản xuất các sản phẩm giấy

Các công ty trong ngành này khai thác gỗ để sản xuất bột giấy cellulose, bìa carton sóng và giấy viết. Nhu cầu vận chuyển hàng hóa toàn cầu và những thay đổi trong quy định về môi trường là các yếu tố kinh tế vĩ mô chính tác động đến đà tăng giảm của giá trong ngành. Hiện tại, Rengo Co., Ltd. dẫn đầu về khối lượng giao dịch. Bảng dưới đây hiển thị các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
3941Rengo Co., Ltd.
378.75 B JPY1,455.5 JPY−7.44%2.18 M1.7113.55107.45 JPY+26.91%2.94%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
3880Daio Paper Corporation
163.71 B JPY981 JPY−6.48%545.5 K1.6320.2748.41 JPY—1.42%Công nghiệp chế biến
Trung tính
8032Japan Pulp and Paper Co. Ltd.
146.38 B JPY1,203 JPY−7.10%275.5 K0.7026.4445.50 JPY−3.46%2.98%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
3863Nippon Paper Industries Co., Ltd.
142.8 B JPY1,227 JPY−5.54%1.33 M1.9514.7583.16 JPY+27.47%1.21%Công nghiệp chế biến
Trung tính
3865Hokuetsu Corporation
131.33 B JPY813 JPY−6.12%426.2 K1.3819.9040.85 JPY−55.22%3.13%Công nghiệp chế biến
Trung tính
3708Tokushu Tokai Paper Co., Ltd.
77.76 B JPY2,130 JPY−4.78%107.6 K1.8116.14131.95 JPY+30.26%3.72%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
3891Nippon Kodoshi Corporation
62.09 B JPY4,855 JPY−5.18%288.9 K0.8412.76380.35 JPY+118.31%2.20%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
3864Mitsubishi Paper Mills, Ltd.
52.59 B JPY1,132 JPY−5.27%330.7 K2.329.23122.68 JPY+76.25%1.86%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
4218Nichiban Co., Ltd.
39.1 B JPY1,877 JPY−2.80%26.9 K0.6723.0981.31 JPY−18.00%2.12%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
3877Chuetsu Pulp & Paper Co., Ltd.
27.2 B JPY2,002 JPY−2.01%117.1 K3.878.37239.23 JPY+167.42%5.40%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
5942Nippon Filcon Co., Ltd.
14.4 B JPY631 JPY−4.97%156.5 K3.27—−19.00 JPY−171.55%4.18%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
3878Tomoegawa Corporation
8.51 B JPY762 JPY−6.50%71.2 K1.056.07125.62 JPY+82.31%1.78%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
3892Okayama Paper Industries Co., Ltd.
8.14 B JPY1,566 JPY−2.55%4.3 K2.958.77178.63 JPY+2.38%3.07%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
3896AWA PAPER & TECHNOLOGICAL COMPANY, Inc.
3.82 B JPY358 JPY−5.54%29.7 K4.273.19112.09 JPY—0.52%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
7800Amifa Co.,Ltd.
2.81 B JPY815 JPY−6.96%11.2 K2.392.86284.88 JPY—3.45%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
7815Tokyo Board Industries Co., Ltd.
785.35 M JPY279 JPY−1.06%16.5 K6.76———0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá