Quỹ Đầu tư Bất động sản
Các công ty Nhật Bản hoạt động dưới hình thức quỹ đầu tư bất động sản
Các doanh nghiệp này sở hữu, vận hành hoặc tài trợ cho các bất động sản thương mại và nhà ở tạo ra thu nhập. Các nhà giao dịch theo dõi sát nhóm ngành có lợi suất cao này vì biến động của lãi suất vĩ mô và tỷ lệ lấp đầy bất động sản thương mại quyết định các hệ số định giá. Hiện tại, Invincible Investment Corp. dẫn đầu về khối lượng giao dịch. Bảng dưới đây tổng hợp các dữ liệu cơ bản và kỹ thuật cần thiết đối với các cổ phiếu tập trung vào bất động sản này.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.05 T JPY | 120,800 JPY | −2.66% | 38.33 K | 1.20 | 24.16 | 4,999.57 JPY | −7.99% | 4.15% | Tài chính | Trung tính | |
| 778.61 B JPY | 107,900 JPY | −2.09% | 26.93 K | 1.34 | 21.08 | 5,118.04 JPY | −3.43% | 4.77% | Tài chính | Mua | |
| 759.56 B JPY | 106,800 JPY | −2.20% | 26.81 K | 1.58 | 16.57 | 6,446.80 JPY | +11.44% | 5.70% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 678.68 B JPY | 82,200 JPY | −1.44% | 26.52 K | 2.19 | 23.18 | 3,546.25 JPY | +7.63% | 4.76% | Tài chính | Mua | |
| 620.82 B JPY | 132,800 JPY | −1.78% | 18.54 K | 1.38 | 20.90 | 6,353.57 JPY | −1.55% | 5.38% | Tài chính | Mua | |
| 581.72 B JPY | 124,200 JPY | −2.74% | 13.22 K | 1.33 | 20.20 | 6,147.43 JPY | −10.91% | 5.85% | Tài chính | Mua | |
| 544.12 B JPY | 136,600 JPY | −1.94% | 16.84 K | 1.16 | 16.22 | 8,421.68 JPY | +1.19% | 6.20% | Tài chính | Mua | |
| 504.54 B JPY | 83,300 JPY | −3.14% | 43.21 K | 1.83 | 16.92 | 4,924.60 JPY | +5.75% | 5.96% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 484.86 B JPY | 109,300 JPY | −1.62% | 11.62 K | 0.89 | 20.43 | 5,350.00 JPY | −12.80% | 6.15% | Tài chính | Trung tính | |
| 474.17 B JPY | 87,500 JPY | −1.46% | 15.36 K | 0.91 | 16.47 | 5,312.50 JPY | +24.73% | 5.73% | Tài chính | Mua | |
| 473.92 B JPY | 149,600 JPY | −1.77% | 18.03 K | 2.18 | 17.43 | 8,581.41 JPY | +7.45% | 5.90% | Tài chính | Mua | |
| 469.49 B JPY | 60,600 JPY | −2.88% | 67.2 K | 1.59 | 14.75 | 4,108.92 JPY | +6.47% | 6.70% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 376.59 B JPY | 133,000 JPY | −1.92% | 9.88 K | 1.32 | 21.15 | 6,287.44 JPY | +9.35% | 4.90% | Tài chính | Mua | |
| 371.63 B JPY | 92,500 JPY | −2.43% | 5.97 K | 1.10 | 19.43 | 4,761.09 JPY | −0.93% | 4.64% | Tài chính | Mua | |
| 326.17 B JPY | 129,000 JPY | −2.71% | 8.98 K | 1.43 | 15.60 | 8,267.05 JPY | +15.81% | 6.66% | Tài chính | Mua | |
| 313.6 B JPY | 97,700 JPY | −2.30% | 9.23 K | 1.29 | 21.20 | 4,608.42 JPY | +25.73% | 5.93% | Tài chính | Trung tính | |
| 296.56 B JPY | 126,300 JPY | −1.79% | 7.69 K | 1.56 | 18.93 | 6,670.42 JPY | +16.04% | 5.06% | Tài chính | Mua | |
| 280.62 B JPY | 65,200 JPY | −1.81% | 16.8 K | 0.92 | 13.04 | 4,998.45 JPY | −0.41% | 7.17% | Tài chính | Trung tính | |
| 273.04 B JPY | 293,900 JPY | −2.36% | 2.56 K | 1.85 | 17.85 | 16,465.64 JPY | +10.38% | 5.36% | Tài chính | Mua | |
| 271.62 B JPY | 109,500 JPY | −1.97% | 7.75 K | 1.33 | 20.90 | 5,239.00 JPY | +13.26% | 4.49% | Tài chính | Bán | |
| 238.34 B JPY | 87,300 JPY | −2.13% | 5.78 K | 1.13 | 18.19 | 4,798.21 JPY | +15.41% | 5.37% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 232.82 B JPY | 65,600 JPY | −2.53% | 11.81 K | 2.09 | 17.80 | 3,684.91 JPY | −2.53% | 5.64% | Tài chính | Bán | |
| 226.8 B JPY | 137,500 JPY | −2.00% | 8.64 K | 1.43 | 19.44 | 7,073.01 JPY | +0.71% | 5.68% | Tài chính | Mua | |
| 218.04 B JPY | 102,100 JPY | −3.41% | 7.62 K | 1.53 | 16.78 | 6,082.87 JPY | −7.95% | 6.40% | Tài chính | Trung tính | |
| 215.2 B JPY | 114,400 JPY | −2.47% | 6.12 K | 1.34 | 18.07 | 6,330.48 JPY | −1.38% | 5.41% | Tài chính | Trung tính | |
| 213.19 B JPY | 87,800 JPY | −2.01% | 7.75 K | 1.24 | 20.01 | 4,388.23 JPY | +9.81% | 4.75% | Tài chính | Trung tính | |
| 195.41 B JPY | 135,100 JPY | −2.74% | 4.31 K | 1.33 | 16.47 | 8,204.09 JPY | −1.09% | 5.93% | Tài chính | Trung tính | |
| 194.49 B JPY | 71,500 JPY | −2.19% | 10.56 K | 1.40 | 16.26 | 4,398.09 JPY | −3.93% | 6.14% | Tài chính | Trung tính | |
| 194.22 B JPY | 80,900 JPY | −2.76% | 7.99 K | 1.20 | 14.35 | 5,636.12 JPY | +1.13% | 6.31% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 173.34 B JPY | 180,600 JPY | −2.06% | 2.08 K | 1.35 | 16.21 | 11,141.54 JPY | +13.22% | 4.45% | Tài chính | Bán | |
| 169.16 B JPY | 115,400 JPY | −3.11% | 4.16 K | 1.23 | 18.83 | 6,129.36 JPY | +1.64% | 5.36% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 165.66 B JPY | 124,200 JPY | −1.97% | 5.85 K | 1.49 | 14.28 | 8,698.74 JPY | +15.71% | 6.44% | Tài chính | Mua | |
| 162.96 B JPY | 123,800 JPY | −1.75% | 4.29 K | 1.86 | 18.26 | 6,780.80 JPY | +8.74% | 4.95% | Tài chính | Mua | |
| 151.77 B JPY | 101,100 JPY | −3.16% | 6.21 K | 1.23 | 18.43 | 5,485.00 JPY | −3.99% | 5.82% | Tài chính | Trung tính | |
| 145.8 B JPY | 167,900 JPY | −1.87% | 1.99 K | 1.32 | 18.38 | 9,136.15 JPY | −1.05% | 4.92% | Tài chính | Bán | |
| 141.34 B JPY | 52,500 JPY | −2.60% | 7.36 K | 1.18 | 15.12 | 3,473.18 JPY | −1.09% | 6.67% | Tài chính | Trung tính | |
| 135.81 B JPY | 73,400 JPY | −2.91% | 5.77 K | 1.31 | 11.16 | 6,574.26 JPY | +6.84% | 6.67% | Tài chính | Trung tính | |
| 131.87 B JPY | 223,600 JPY | −2.99% | 2.93 K | 1.01 | 17.34 | 12,893.53 JPY | +34.92% | 5.85% | Tài chính | Trung tính | |
| 126.85 B JPY | 85,100 JPY | −1.96% | 6.17 K | 0.68 | 16.81 | 5,062.95 JPY | −15.10% | 11.52% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 110.77 B JPY | 101,800 JPY | −2.02% | 6.1 K | 1.61 | 11.58 | 8,792.89 JPY | +33.70% | 6.80% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 84.4 B JPY | 120,900 JPY | −2.42% | 3.86 K | 1.99 | 18.09 | 6,681.86 JPY | +0.35% | 5.51% | Tài chính | Trung tính | |
| 74.03 B JPY | 118,900 JPY | −3.25% | 3.99 K | 2.01 | 16.40 | 7,249.41 JPY | +2.25% | 6.40% | Tài chính | Trung tính | |
| 73.87 B JPY | 71,700 JPY | −3.11% | 13.57 K | 1.68 | 13.27 | 5,404.24 JPY | −8.57% | 7.54% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 70.01 B JPY | 70,500 JPY | −3.29% | 8.59 K | 2.44 | 14.15 | 4,982.06 JPY | −12.90% | 6.87% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 68.57 B JPY | 35,600 JPY | −2.73% | 14.15 K | 0.97 | 13.45 | 2,646.36 JPY | +1.56% | 7.34% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 66.42 B JPY | 88,200 JPY | −3.50% | 6.65 K | 2.93 | 17.20 | 5,127.14 JPY | −0.31% | 6.33% | Tài chính | Trung tính | |
| 65.49 B JPY | 76,000 JPY | −2.81% | 4.48 K | 1.71 | 12.52 | 6,070.30 JPY | +6.87% | 8.13% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 58.29 B JPY | 129,300 JPY | −1.07% | 5.93 K | 1.74 | — | −4,903.29 JPY | −201.90% | 2.95% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 44.87 B JPY | 163,400 JPY | −3.37% | 1.11 K | 1.29 | 18.49 | 8,835.10 JPY | −9.62% | 6.19% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 44.4 B JPY | 117,500 JPY | −2.57% | 2.02 K | 1.06 | 15.06 | 7,801.62 JPY | +3.00% | 6.62% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 41.22 B JPY | 89,100 JPY | −2.30% | 6.2 K | 2.02 | 15.45 | 5,767.94 JPY | +1.56% | 7.16% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 34.8 B JPY | 95,200 JPY | −2.66% | 2.75 K | 1.64 | 13.22 | 7,199.50 JPY | −2.18% | 7.46% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 33.37 B JPY | 101,500 JPY | −2.40% | 1.65 K | 1.79 | 12.85 | 7,896.44 JPY | −44.90% | 7.75% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 31.57 B JPY | 79,400 JPY | −3.52% | 7.56 K | 1.98 | 12.73 | 6,238.28 JPY | −7.16% | 8.01% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 31.31 B JPY | 68,700 JPY | −1.29% | 3.21 K | 2.12 | 10.30 | 6,669.68 JPY | +8.81% | 9.64% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 28.19 B JPY | 66,400 JPY | −1.63% | 2.65 K | 1.93 | 14.65 | 4,532.30 JPY | +18.23% | 6.97% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 26.96 B JPY | 103,800 JPY | −0.86% | 2.95 K | 2.19 | 15.55 | 6,673.42 JPY | −4.03% | 6.48% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 26.14 B JPY | 89,800 JPY | −2.18% | 4.17 K | 2.52 | — | — | — | 6.73% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 25.14 B JPY | 86,800 JPY | −2.80% | 5.53 K | 2.81 | 14.06 | 6,172.34 JPY | −11.02% | 7.52% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 21.28 B JPY | 39,850 JPY | −1.97% | 4.05 K | 2.71 | 12.28 | 3,245.25 JPY | +14.41% | 10.03% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.09 B JPY | 32,700 JPY | −4.66% | 1.07 K | 2.23 | 11.15 | 2,931.81 JPY | +46.57% | 10.13% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.78 B JPY | 26,520 JPY | −2.36% | 505 | 2.52 | 15.14 | 1,752.02 JPY | +16.67% | 13.10% | Tài chính | Không được đánh giá |