Các công ty Nhật Bản hoạt động trong lĩnh vực ngân hàng khu vực

Các ngân hàng khu vực cung cấp các dịch vụ tiền gửi và cho vay truyền thống, tập trung trong những thị trường địa lý nhất định. Biến động về nhu cầu bất động sản tại địa phương, lãi suất thế chấp và tình hình kinh tế khu vực có ảnh hưởng lớn đến thanh khoản và mức độ biến động của cổ phiếu trong ngành. Hiện tại, Resona Holdings, Inc. dẫn đầu về khối lượng giao dịch. Bảng dưới đây cung cấp các dữ liệu cơ bản và kỹ thuật quan trọng.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
7182Japan Post Bank Co., Ltd.
10.81 T JPY2,890.0 JPY−5.65%9.46 M1.4217.23167.73 JPY+43.01%2.45%Tài chính
Mua
8308Resona Holdings, Inc.
5.11 T JPY2,108.5 JPY−6.21%14.71 M1.3917.78118.60 JPY+19.45%1.49%Tài chính
Mua
7186Yokohama Financial Group, Inc.
1.84 T JPY1,582.5 JPY−6.64%7.24 M1.6515.9599.21 JPY+30.81%2.65%Tài chính
Mua
8331Chiba Bank, Ltd.
1.71 T JPY2,377.0 JPY−7.46%3.48 M0.8916.26146.15 JPY+36.63%2.40%Tài chính
Mua mạnh
5831Shizuoka Financial Group, Inc.
1.65 T JPY2,903.5 JPY−5.70%3.22 M1.3415.47187.68 JPY+34.20%3.14%Tài chính
Mua
8303SBI Shinsei Bank, Limited
1.45 T JPY1,636.0 JPY−3.65%8.83 M1.5312.74128.37 JPY−9.38%3.19%Tài chính
Trung tính
5844Kyoto Financial Group,Inc.
1.19 T JPY3,851 JPY−6.28%1.36 M1.4410.55365.18 JPY+225.42%2.22%Tài chính
Mua mạnh
8359Hachijuni Nagano Bank, Ltd.
1.1 T JPY2,250.0 JPY−7.46%2.63 M1.6514.29157.47 JPY+40.79%2.92%Tài chính
Trung tính
5838Rakuten Bank, Ltd.
1.04 T JPY5,750 JPY−6.63%1.81 M1.4513.01441.90 JPY+36.19%0.00%Tài chính
Mua
5830Iyogin Holdings,Inc.
970.89 B JPY2,921.5 JPY−9.24%1.41 M1.5912.50233.63 JPY+3.14%2.18%Tài chính
Mua
8334Gunma Bank, Ltd.
956.64 B JPY2,394.5 JPY−6.79%1.19 M1.0014.53164.83 JPY+34.90%2.67%Tài chính
Mua
8377Hokuhoku Financial Group, Inc.
895.03 B JPY692.4 JPY−8.27%4.9 M0.9512.3056.30 JPY+54.99%2.14%Tài chính
Mua
7337Hirogin Holdings, Inc.
651.72 B JPY2,015.5 JPY−6.04%995.2 K1.2813.06154.32 JPY+26.21%3.08%Tài chính
Mua mạnh
5832Chugin Financial Group,Inc.
641.07 B JPY3,233 JPY−8.10%524.5 K0.8111.04292.74 JPY+73.38%2.98%Tài chính
Mua
8418Yamaguchi Financial Group, Inc.
597.08 B JPY2,852.0 JPY−7.01%761.9 K1.3615.77180.85 JPY+14.71%2.62%Tài chính
Mua
7189Nishi-Nippon Financial Holdings, Inc.
587.41 B JPY4,052 JPY−6.87%1.27 M1.9311.96338.74 JPY+62.55%3.29%Tài chính
Mua mạnh
8358Suruga Bank Ltd.
462.8 B JPY2,557 JPY−7.46%1.15 M1.2010.15251.86 JPY+148.64%2.84%Tài chính
Mua
8524North Pacific Bank, Ltd.
434.11 B JPY1,071 JPY−8.85%2.85 M1.1414.3974.45 JPY+33.10%2.75%Tài chính
Mua mạnh
7380Juroku Financial Group,Inc.
409.03 B JPY2,050.0 JPY−9.83%783.1 K0.8712.64162.22 JPY+41.29%2.51%Tài chính
Không được đánh giá
8381San-in Godo Bank Ltd.
323.59 B JPY1,971.5 JPY−6.39%932 K0.8711.53170.96 JPY+50.45%3.18%Tài chính
Không được đánh giá
8361Ogaki Kyoritsu Bank, Ltd.
308.27 B JPY1,341 JPY−8.84%1.47 M1.3713.27101.07 JPY+34.18%2.27%Tài chính
Không được đánh giá
8370Kiyo Bank, Ltd.
307.48 B JPY1,450 JPY−6.81%644.6 K1.1312.18119.07 JPY+13.76%3.38%Tài chính
Mua mạnh
8522Bank of Nagoya, Ltd.
288.51 B JPY5,340 JPY−8.72%171.2 K1.1912.06442.67 JPY+36.90%3.75%Tài chính
Không được đánh giá
8367Nanto Bank Ltd.
281.89 B JPY1,584 JPY−7.48%821.8 K1.7513.71115.53 JPY+38.33%3.04%Tài chính
Không được đánh giá
8544Keiyo Bank, Ltd.
277.63 B JPY2,155 JPY−9.91%451.5 K0.8214.32150.52 JPY+60.52%2.34%Tài chính
Không được đánh giá
8336Musashino Bank, Ltd.
249.66 B JPY2,317 JPY−5.54%517.9 K1.6014.36161.37 JPY+18.50%2.84%Tài chính
Không được đánh giá
7381CCI Group, Inc.
246 B JPY1,007 JPY−7.95%543.3 K1.0712.3281.75 JPY+75.55%2.48%Tài chính
Không được đánh giá
8392Oita Bank, Ltd.
210.36 B JPY2,394 JPY−10.44%465.2 K0.9616.20147.81 JPY+54.65%1.56%Tài chính
Không được đánh giá
8393Miyazaki Bank Ltd.
199.31 B JPY2,146 JPY−6.66%485.9 K0.9912.07177.78 JPY+47.09%2.14%Tài chính
Không được đánh giá
7184First Bank of Toyama Ltd.
195.37 B JPY2,844 JPY−8.99%209.9 K0.919.95285.87 JPY+76.61%3.09%Tài chính
Không được đánh giá
8600TOMONY Holdings, Inc.
192.65 B JPY940 JPY−7.02%564.1 K1.2110.5089.54 JPY+6.38%2.76%Tài chính
Không được đánh giá
7322San ju San Financial Group, Inc.
188.14 B JPY1,624 JPY−8.04%419.2 K0.7614.08115.35 JPY+35.52%2.33%Tài chính
Không được đánh giá
8345Bank of Iwate Ltd.
151.37 B JPY1,848 JPY−9.32%407.7 K0.8012.51147.73 JPY+37.29%2.75%Tài chính
Không được đánh giá
8387Shikoku Bank Ltd.
150.44 B JPY3,230 JPY−10.15%338.4 K0.877.75416.56 JPY+144.45%2.05%Tài chính
Không được đánh giá
7350Okinawa Financial Group, Inc.
146.84 B JPY6,390 JPY−6.58%104.8 K0.9011.06577.89 JPY+40.17%2.91%Tài chính
Mua
8344Yamagata Bank, Ltd.
134.82 B JPY3,775 JPY−12.31%293.8 K0.9415.58242.24 JPY+73.80%2.55%Tài chính
Không được đánh giá
8343Akita Bank, Ltd.
130.89 B JPY1,277 JPY−9.75%786.7 K0.7912.8399.52 JPY+38.45%2.76%Tài chính
Không được đánh giá
8541Ehime Bank, Ltd.
128.55 B JPY2,956 JPY−9.05%266.5 K0.7316.03184.36 JPY+24.05%1.73%Tài chính
Không được đánh giá
7384Procrea Holdings,Inc.
113.63 B JPY3,540 JPY−9.11%195.3 K0.8024.64143.66 JPY+155.54%1.88%Tài chính
Không được đánh giá
8399Bank Of The Ryukyus,Limited
112.71 B JPY2,436 JPY−7.13%275 K1.1110.53231.44 JPY+51.72%4.14%Tài chính
Không được đánh giá
8395Bank of Saga Ltd.
101.27 B JPY5,600 JPY−8.20%82 K0.729.29602.74 JPY+63.72%2.05%Tài chính
Không được đánh giá
8550Tochigi Bank, Ltd.
94.12 B JPY795 JPY−10.57%1.14 M1.789.5483.38 JPY—3.22%Tài chính
Không được đánh giá
8551Kita-Nippon Bank, Ltd.
56.51 B JPY2,068 JPY−9.06%175.6 K1.1110.18203.18 JPY+27.26%2.86%Tài chính
Không được đánh giá
8338Tsukuba Bank, Ltd.
50.67 B JPY555 JPY−7.96%2.01 M1.1213.4741.19 JPY+109.90%0.81%Tài chính
Không được đánh giá
8558Towa Bank, Ltd.
45.52 B JPY1,172 JPY−9.29%302.4 K1.14—−830.42 JPY−649.82%2.73%Tài chính
Không được đánh giá
8713Fidea Holdings Co.Ltd.
44.78 B JPY2,363 JPY−8.05%160.2 K0.999.23256.12 JPY+62.61%3.04%Tài chính
Không được đánh giá
8699HS Holdings Co.,Ltd.
41.19 B JPY1,042 JPY−0.19%209.1 K1.762.30452.48 JPY−2.37%0.96%Tài chính
Không được đánh giá
8364Shimizu Bank, Ltd.
31.69 B JPY2,500 JPY−7.78%51.8 K0.8011.99208.58 JPY+10.02%2.38%Tài chính
Không được đánh giá
8537Taiko Bank, Ltd.
27.12 B JPY2,629 JPY−7.14%79.5 K1.6211.18235.15 JPY−8.11%3.73%Tài chính
Không được đánh giá
8542Tomato Bank, Ltd.
20.24 B JPY1,638 JPY−6.67%44.1 K1.1712.14134.87 JPY+81.30%2.84%Tài chính
Không được đánh giá
8563Daito Bank, Ltd.
14.29 B JPY1,035 JPY−7.17%78.9 K1.257.74133.75 JPY+19.57%3.55%Tài chính
Không được đánh giá
8562Fukushima Bank, Ltd.
11.3 B JPY301 JPY−7.10%305.7 K1.2911.2426.78 JPY—1.54%Tài chính
Không được đánh giá
8416Bank of Kochi, Ltd.
9.65 B JPY879 JPY−4.87%134 K3.08—−47.59 JPY−995.00%2.62%Tài chính
Không được đánh giá
267ATowarise Corporation
1.72 B JPY1,709 JPY0.00%4001.21————Tài chính
Không được đánh giá