Các công ty Nhật Bản sản xuất các sản phẩm dệt may

Các nhà sản xuất dệt may kéo sợi từ bông, len và sợi tổng hợp thành vải dùng cho hàng may mặc và các sản phẩm công nghiệp. Giá hàng hóa nguyên liệu nông nghiệp và thuế lao động ở nước ngoài thường xuyên thúc đẩy thanh khoản giao dịch trong nhóm ngành này. Hiện tại, Nitto Boseki Co., Ltd. dẫn đầu cả về khối lượng giao dịch và mức tăng giá. Bạn có thể xem các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng trong bảng dưới đây.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
3402Toray Industries, Inc.
1.74 T JPY1,183.5 JPY−3.07%9.22 M2.0118.7763.05 JPY+46.38%1.95%Công nghiệp chế biến
Mua
3110Nitto Boseki Co., Ltd.
498.03 B JPY2,399.5 JPY+3.38%17.32 M3.139.83244.03 JPY+248.87%1.20%Công nghiệp chế biến
Mua
3401Teijin Limited
309.63 B JPY1,690.5 JPY−9.74%2.23 M2.17—−218.77 JPY−282.25%3.12%Công nghiệp chế biến
Bán
3106KURABO INDUSTRIES LTD.
187.55 B JPY2,070 JPY−6.76%181.5 K0.9714.54142.33 JPY−0.51%2.97%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
3569Seiren Co., Ltd.
173.29 B JPY3,135 JPY−4.57%198.6 K1.0411.47273.37 JPY+11.48%2.35%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
3201Japan Wool Textile Co., Ltd.
126.55 B JPY2,034 JPY−5.26%209.3 K1.7912.80158.94 JPY+40.20%2.33%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
3002Gunze Limited
119.73 B JPY4,240 JPY+2.42%655.4 K3.4329.40144.20 JPY+50.16%3.64%Công nghiệp chế biến
Trung tính
3104Fujibo Holdings, Inc.
104.45 B JPY2,568 JPY−7.53%492 K1.5113.91184.60 JPY+22.61%2.49%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
4008Sumitomo Seika Chemicals Co., Ltd.
90.07 B JPY1,346 JPY−4.88%298.9 K1.508.85152.06 JPY+124.50%4.18%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
7818Transaction Co., Ltd.
70.86 B JPY1,247 JPY−5.46%114.6 K0.7415.5880.04 JPY+12.95%2.63%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
3103Unitika Ltd.
66.88 B JPY990 JPY−6.07%4.12 M1.7149.1120.16 JPY—0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
8018Sankyo Seiko Co., Ltd.
33.22 B JPY801 JPY−7.29%135 K1.4613.8058.02 JPY+9.50%3.25%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
8101GSI Creos Corporation
28.88 B JPY2,334 JPY−3.11%66 K1.4410.99212.31 JPY+0.72%4.41%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
7856HAGIHARA INDUSTRIES INC.
27.18 B JPY1,824 JPY−4.30%153.2 K0.7914.93122.15 JPY−2.92%3.99%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
3580KOMATSU MATERE Co., Ltd.
25.44 B JPY642 JPY−3.89%239.6 K1.569.4068.27 JPY+82.79%4.06%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
3551Dynic Corporation
13.27 B JPY1,555 JPY−1.27%119.1 K9.384.48346.93 JPY+123.20%2.94%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
3109Shikibo Ltd.
12.52 B JPY1,004 JPY−2.14%75.8 K1.3913.2675.70 JPY+6.98%4.95%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
3571Sotoh Co., Ltd.
8.46 B JPY682 JPY−1.16%18.1 K2.6113.0352.34 JPY+131.13%6.12%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
3123Saibo Co., Ltd.
7.9 B JPY603 JPY−1.95%10.7 K4.866.2496.63 JPY+62.16%2.92%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
3204Toabo Corporation
4.39 B JPY487 JPY−0.81%17.7 K2.005.1095.46 JPY+6.02%2.85%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
8105Bitcoin Japan Corporation
4.3 B JPY48 JPY−7.69%1.52 M1.72—−10.17 JPY−34.66%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
3524Nitto Seimo Co., Ltd.
3.71 B JPY1,416 JPY−0.35%11.2 K1.285.59253.50 JPY+40.45%3.50%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
3895Havix Corporation
3.14 B JPY393 JPY−1.75%54.7 K1.765.5271.17 JPY+6.41%4.03%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
3577Tokai Senko K.K.
2.99 B JPY910 JPY−0.76%1.6 K1.2616.7554.32 JPY−43.19%2.72%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
3409KITABO CO., LTD.
2.46 B JPY73 JPY−2.67%277.6 K0.45—−4.64 JPY−43.60%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
3600FUJIX Ltd.
2.45 B JPY1,706 JPY−4.16%8001.38—−45.68 JPY+56.41%2.81%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
3111Omikenshi Co., Ltd.
1.09 B JPY157 JPY−5.42%33.6 K1.40—−61.69 JPY−272.84%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá