Thị trường chứng khoán theo lĩnh vực — Nhật Bản

Bảng dưới đây cho thấy các lĩnh vực cùng với các số liệu tổng quan và hiệu suất của chúng như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu. Nghiên cứu các lĩnh vực khác nhau để tìm cổ phiếu tiềm năng.
Khu vực
Giá trị vốn hóa thị trg
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Th.đổi %
Khối lượng
Công nghiệp
Cổ phiếu
246.2 T JPY3.06%−6.28%24.75 M13366
177.34 T JPY2.00%−5.23%19.95 M9481
142.76 T JPY1.08%−4.92%42.63 M9209
105.18 T JPY2.96%−5.62%31.58 M8125
78.6 T JPY1.59%−5.32%6.31 M4580
74.55 T JPY2.61%−6.24%7.63 M8249
72.44 T JPY2.27%−6.02%5.65 M5132
68.76 T JPY2.38%−6.40%14.57 M4210
62.59 T JPY1.67%−4.67%5.62 M10226
61.35 T JPY2.08%−6.22%127.94 M322
59.84 T JPY2.35%−8.78%4.14 M9182
37.16 T JPY2.50%−4.83%3.34 M6105
28.45 T JPY1.15%−5.31%3.13 M10227
19.37 T JPY2.35%−5.48%1.83 M5336
19.25 T JPY3.50%−6.17%1.8 M3149
17.91 T JPY2.49%−6.07%4.65 M333
17.86 T JPY2.98%−4.95%20.26 M586
11.15 T JPY2.77%−6.74%9.97 M27
694.74 B JPY2.85%−4.20%191.68 K334
196.47 B JPY5.11%−4.68%3.6 M2485
20 B JPY—−2.06%10011