Hàng tiêu dùng không lâu bền

Các công ty Nhật Bản sản xuất hàng tiêu dùng thiết yếu

Ngành này sản xuất các sản phẩm tiêu dùng có vòng đời dưới ba năm, bao gồm thực phẩm đóng gói, đồ uống và mỹ phẩm. Giá hàng hóa nông nghiệp và việc phân bổ vị trí trưng bày trên kệ bán lẻ có ảnh hưởng lớn đến thanh khoản của cổ phiếu. Hiện tại, Ajinomoto Co., Inc. có khối lượng giao dịch cao nhất, còn King Co., Ltd. ghi nhận mức tăng mạnh nhất trong ngày. Bảng dưới đây tổng hợp các dữ liệu kỹ thuật và cơ bản quan trọng.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Xếp hạng của nhà phân tích
2914Japan Tobacco Inc.
13.11 T JPY6,269 JPY−19.31%2.79 M0.5118.03347.68 JPY+148.36%3.60%
Mua
2802Ajinomoto Co., Inc.
4.63 T JPY4,268 JPY−12.40%11.56 M3.2029.67143.84 JPY+83.39%0.99%
Mua
4452Kao Corporation
3.37 T JPY3,800 JPY−2.34%8.39 M2.2825.45149.31 JPY+21.69%2.08%
Mua
7936Asics Corporation
3.26 T JPY4,858 JPY−5.98%5.34 M1.0927.16178.87 JPY+70.57%0.74%
Mua mạnh
7453Ryohin Keikaku Co., Ltd.
2.62 T JPY4,730 JPY−7.36%5.33 M1.3932.88143.87 JPY+50.17%0.79%
Mua mạnh
2502Asahi Group Holdings Ltd
2.58 T JPY1,698.5 JPY−4.77%10.98 M1.4115.48109.73 JPY−4.97%3.07%
Mua
2503Kirin Holdings Co. Ltd.
2.41 T JPY2,967.0 JPY−6.32%4.29 M1.3512.20243.23 JPY+266.02%2.52%
Trung tính
8113Unicharm Corporation
1.87 T JPY1,046.5 JPY−4.86%7.28 M1.0828.1437.19 JPY−22.26%1.96%
Mua
2801Kikkoman Corporation
1.74 T JPY1,775.5 JPY−8.67%8.09 M2.1925.2770.26 JPY+12.89%1.39%
Mua
4911Shiseido Company,Limited
1.51 T JPY3,759 JPY−8.63%4.62 M1.61—−51.39 JPY−1,481.14%1.32%
Mua
2587Suntory Beverage & Food Ltd.
1.5 T JPY4,888 JPY−4.55%2.12 M1.7316.85290.16 JPY+1.73%2.48%
Trung tính
2269Meiji Holdings Co., Ltd.
1.17 T JPY4,217 JPY−4.64%1.83 M1.5128.40148.49 JPY−14.19%2.53%
Mua
2875Toyo Suisan Kaisha, Ltd.
1.12 T JPY10,405 JPY−3.75%928.9 K1.3713.62763.76 JPY+18.12%2.00%
Trung tính
2897Nissin Foods Holdings Co., Ltd.
901.04 B JPY3,063 JPY−4.70%1.35 M1.1818.67164.08 JPY−3.02%2.29%
Trung tính
2501Sapporo Breweries Limited
829.58 B JPY2,161.5 JPY−7.23%1.7 M1.282.69803.18 JPY+9,060.11%1.79%
Trung tính
2267Yakult Honsha Co., Ltd.
805.36 B JPY2,821.5 JPY−3.39%1.56 M1.2317.81158.39 JPY+10.63%2.61%
Bán
2212Yamazaki Baking Co., Ltd.
796.55 B JPY3,957 JPY−5.92%780.7 K0.7918.13218.29 JPY+11.17%1.53%
Mua
2670ABC-MART, INC.
765.64 B JPY3,201 JPY−4.70%901.1 K0.8616.53193.61 JPY+5.25%2.33%
Mua
2579Coca-Cola Bottlers Japan Holdings Inc.
705.31 B JPY4,461 JPY−3.90%1.7 M1.0541.84106.63 JPY—1.54%
Mua
2531TAKARA HOLDINGS INC.
646.3 B JPY3,100 JPY−7.24%1.06 M0.9253.4358.02 JPY−25.44%0.94%
Không được đánh giá
2809Kewpie Corporation
637.62 B JPY4,616 JPY−4.01%603.7 K1.4424.62187.48 JPY−6.32%1.40%
Mua
4527Rohto Pharmaceutical Co., Ltd.
637.28 B JPY2,696.0 JPY−5.54%1.36 M1.1319.20140.40 JPY−6.25%1.82%
Mua
2282NH Foods Ltd.
552.78 B JPY1,903.5 JPY−6.94%3.46 M1.6218.39103.51 JPY−3.41%2.72%
Trung tính
4967Kobayashi Pharmaceutical Co., Ltd.
529.6 B JPY6,991 JPY−3.57%356 K1.73319.8221.86 JPY−86.23%1.47%
Trung tính
4912Lion Corporation
502.23 B JPY1,851.5 JPY−4.34%1.94 M1.9217.79104.09 JPY+38.07%1.73%
Mua
2222Kotobuki Spirits Co., Ltd.
420.27 B JPY2,843.5 JPY−5.11%1.02 M1.0732.3287.97 JPY+12.19%1.67%
Mua mạnh
2810House Foods Group Inc.
414.65 B JPY4,475 JPY−5.55%374.5 K0.9138.57116.02 JPY+1.50%2.11%
Mua
8020Kanematsu Corporation
367.62 B JPY2,202.5 JPY−3.40%1.32 M1.839.88222.94 JPY+38.29%3.16%
Mua mạnh
2229CALBEE, Inc.
366.82 B JPY3,184 JPY−3.07%581.4 K1.4221.94145.10 JPY+4.50%2.11%
Bán
2264Morinaga Milk Industry Co., Ltd.
350.37 B JPY1,077.5 JPY−5.44%2.2 M1.0815.6968.65 JPY+227.83%2.37%
Mua mạnh
8022Mizuno Corporation
339.24 B JPY4,210 JPY−8.38%323.6 K1.3716.49255.27 JPY+30.70%1.58%
Mua
4922KOSE Holdings Corporation
337.39 B JPY5,971 JPY−5.13%323.9 K1.0324.82240.56 JPY+358.24%2.37%
Bán
2593ITO EN,Ltd.
334.58 B JPY3,300 JPY−3.51%551.6 K1.4794.4334.95 JPY−71.76%1.51%
Trung tính
1332Nissui Corporation
332.51 B JPY1,022.0 JPY−9.68%3.93 M2.1910.9093.80 JPY+9.61%3.11%
Mua
2206Ezaki Glico Co., Ltd.
325.91 B JPY5,028 JPY−3.10%212.9 K1.1450.5899.41 JPY−22.76%1.89%
Bán mạnh
4927Pola Orbis Holdings Inc.
310.6 B JPY1,395.5 JPY−4.61%960.4 K1.6527.1951.32 JPY+76.84%3.70%
Trung tính
8111Goldwin Inc.
301.87 B JPY2,171.5 JPY−5.15%656.8 K1.1812.86168.87 JPY−5.21%2.97%
Mua
2296Itoham Yonekyu Holdings, Inc.
250.22 B JPY4,555 JPY−5.99%274.1 K1.7614.19320.95 JPY+11.47%5.08%
Trung tính
7956Pigeon Corporation
245.91 B JPY2,189.5 JPY+2.00%3.62 M3.4128.5776.64 JPY−2.71%3.70%
Mua
2001NIPPN Corporation
238.83 B JPY2,868 JPY−4.02%208.6 K0.9511.22255.69 JPY+13.91%2.39%
Không được đánh giá
2811Kagome Co., Ltd.
237.64 B JPY2,757.5 JPY−3.94%378.9 K1.2219.76139.58 JPY+4.32%1.74%
Trung tính
2270MEGMILK SNOW BRAND Co., Ltd.
215.61 B JPY3,525 JPY−4.86%256.1 K1.455.57632.89 JPY+138.68%2.82%
Mua
2201Morinaga & Co., Ltd.
202.09 B JPY2,449.0 JPY−3.85%431.2 K1.0911.98204.49 JPY−0.81%2.75%
Mua
3591WACOAL HOLDINGS CORP
192.88 B JPY3,668 JPY−6.40%122.9 K0.92177.1720.70 JPY−93.81%2.70%
Bán
2602Nisshin OilliO Group, Ltd.
191.06 B JPY2,044 JPY−3.90%265.5 K1.1617.48116.91 JPY−53.44%2.95%
Trung tính
2805S&B Foods Inc.
182.45 B JPY7,050 JPY−5.62%252.1 K0.8017.29407.86 JPY+29.27%0.80%
Mua mạnh
1333Umios Corporation
182.27 B JPY1,189.5 JPY−5.22%820.6 K1.278.11146.75 JPY−4.69%4.16%
Không được đánh giá
456AHuman Made Inc.
178.47 B JPY1,889 JPY−1.46%1.2 M1.3949.2438.37 JPY—0.00%
Mua
2815ARIAKE JAPAN Co., Ltd.
163.39 B JPY5,150 JPY−3.38%162.5 K1.6917.84288.62 JPY+5.13%3.51%
Mua
4928Noevir Holdings Co., Ltd.
153.02 B JPY4,510 JPY−3.01%83 K1.1319.27234.10 JPY+5.17%5.13%
Trung tính
4958T. Hasegawa Co., Ltd.
136.04 B JPY3,250 JPY−4.27%115.4 K1.0816.81193.38 JPY+14.37%3.02%
Mua mạnh
4914Takasago International Corporation
126.81 B JPY1,272 JPY−3.34%334.8 K1.9412.48101.93 JPY−18.99%4.27%
Trung tính
7839Shoei Co. Ltd. (7839)
118.26 B JPY2,262 JPY−3.74%241.5 K1.0217.03132.84 JPY+9.39%2.65%
Mua mạnh
2281Prima Meat Packers,Ltd.
115.78 B JPY2,271 JPY−3.57%200.8 K1.0825.3189.72 JPY−24.44%3.47%
Trung tính
3612WORLD CO.,LTD.
111.57 B JPY1,445 JPY−5.62%550.6 K0.698.72165.78 JPY−6.45%3.16%
Mua mạnh
4919Milbon Co., Ltd.
104.77 B JPY3,325 JPY−3.20%228.6 K1.5319.55170.09 JPY+75.47%2.66%
Mua
8016Onward Holdings Co., Ltd.
103.5 B JPY764 JPY−4.14%1.08 M1.289.5480.07 JPY+17.87%5.26%
Mua mạnh
2590DyDo Group Holdings, Inc.
98.56 B JPY3,055 JPY−5.71%105.7 K1.23—−825.31 JPY−960.54%0.98%
Bán mạnh
9279GIFT HOLDINGS INC.
98.51 B JPY2,497 JPY−3.18%337.6 K0.7632.6376.54 JPY+48.28%0.59%
Mua mạnh
8043Starzen Company Limited
90.3 B JPY1,547 JPY−4.68%176.5 K1.389.71159.31 JPY−24.61%4.47%
Không được đánh giá
2220Kameda Seika Co., Ltd.
82.81 B JPY1,311 JPY−2.16%280.4 K0.5821.5760.78 JPY−85.71%1.75%
Không được đánh giá
4526Riken Vitamin Co., Ltd.
78.67 B JPY3,565 JPY−2.19%119 K0.7314.80240.94 JPY−17.81%3.19%
Không được đánh giá
2588Premium Water Holdings, Inc.
78.19 B JPY3,535 JPY−2.21%6.9 K1.6012.34286.56 JPY+43.47%3.31%
Không được đánh giá
7130YAMAE GROUP HOLDINGS CO.,LTD.
74.43 B JPY2,518 JPY−6.50%239.7 K2.214.72533.36 JPY+63.39%2.99%
Không được đánh giá
2003Nitto Fuji Flour Milling Co., Ltd.
73.14 B JPY1,999 JPY−1.82%38.6 K0.7319.91100.39 JPY+6.97%3.57%
Không được đánh giá
2208Bourbon Corporation
72.43 B JPY2,963 JPY−2.53%20.2 K4.4811.25263.49 JPY+27.86%1.46%
Không được đánh giá
8079Shoei Foods Corporation
70.19 B JPY4,130 JPY−2.25%66.4 K0.4117.31238.55 JPY+32.31%2.16%
Không được đánh giá
3608TSI Holdings Co., Ltd.
68.92 B JPY1,164 JPY−5.90%306.3 K0.4018.8661.70 JPY−75.08%3.38%
Không được đánh giá
2585LIFEDRINK COMPANY INC.
65.15 B JPY1,236 JPY−7.83%1.05 M1.6018.0568.46 JPY+1.26%1.12%
Mua
2211Fujiya Co., Ltd.
62.84 B JPY2,402 JPY−3.73%129.7 K1.1352.4745.78 JPY−38.25%1.23%
Không được đánh giá
2207MEITO CO. LTD.
55.27 B JPY3,315 JPY−5.15%51.9 K1.4417.90185.21 JPY−33.84%2.21%
Không được đánh giá
2573Hokkaido Coca-Cola Bottling Co., Ltd.
54.15 B JPY4,015 JPY−1.11%25.1 K4.5038.12105.31 JPY−4.85%0.74%
Không được đánh giá
1301Kyokuyo Co., Ltd.
53.7 B JPY4,380 JPY−6.81%193.2 K3.057.11616.04 JPY+22.05%3.33%
Không được đánh giá
2288Marudai Food Co., Ltd.
51.02 B JPY2,034 JPY−2.31%181.6 K1.085.30383.95 JPY+155.40%5.43%
Không được đánh giá
2226KOIKE-YA Inc.
50.46 B JPY4,745 JPY+0.11%1.7 K1.0517.55270.35 JPY+25.45%1.16%
Không được đánh giá
2908Fujicco Co., Ltd.
46.74 B JPY1,579 JPY−1.50%80.2 K0.8034.1146.29 JPY−1.36%2.95%
Không được đánh giá
2918WARABEYA NICHIYO HOLDINGS Co., Ltd.
46.7 B JPY2,655 JPY−3.56%193.6 K1.6211.58229.30 JPY+3.21%3.93%
Không được đánh giá
2820Yamami Co.
45.64 B JPY6,470 JPY−4.01%14.4 K0.8623.45275.87 JPY+27.91%1.28%
Không được đánh giá
2594Key Coffee Inc.
43.79 B JPY2,036 JPY−1.88%114.1 K0.8540.8449.85 JPY+135.72%0.68%
Không được đánh giá
409AOrion Breweries, Ltd.
43.63 B JPY1,000 JPY−3.10%552.9 K1.5616.1861.81 JPY—4.06%
Không được đánh giá
4933I-ne CO., LTD.
43.55 B JPY2,366 JPY−6.63%169.7 K1.9318.91125.11 JPY−14.65%0.90%
Trung tính
2216KANRO Co., Ltd.
43.4 B JPY1,015 JPY−3.33%126.1 K1.4114.6369.39 JPY−11.18%3.12%
Không được đánh giá
9837Morito Co., Ltd.
41.67 B JPY1,767 JPY−3.44%100.4 K1.3819.5490.44 JPY−35.35%4.08%
Không được đánh giá
2268BR 31 Ice Cream Co., Ltd.
39.03 B JPY4,035 JPY−0.25%19.8 K3.6220.97192.38 JPY+1.51%2.10%
Không được đánh giá
2792HONEYS HOLDINGS CO. LTD.
38.49 B JPY1,385 JPY−2.40%74.2 K0.8915.8987.13 JPY−29.47%3.98%
Không được đánh giá
8011Sanyo Shokai Ltd.
36.58 B JPY1,186 JPY−4.51%142.4 K1.049.55124.24 JPY+24.45%5.50%
Không được đánh giá
2910Rock Field Co., Ltd.
35.28 B JPY1,341 JPY−3.32%77.3 K0.44169.367.92 JPY−50.98%1.81%
Trung tính
2221Iwatsuka Confectionery Co., Ltd.
34.8 B JPY3,000 JPY−0.33%5.1 K1.7817.36172.86 JPY−37.07%1.07%
Không được đánh giá
2915KENKO Mayonnaise Co., Ltd.
34.18 B JPY2,125 JPY−3.98%60.8 K0.9710.61200.29 JPY+10.63%3.76%
Không được đánh giá
2831Hagoromo Foods Corporation
33.88 B JPY3,550 JPY−1.39%3.2 K1.619.97355.90 JPY+35.75%1.94%
Không được đánh giá
7932Nippi, Incorporated
31.55 B JPY10,600 JPY−3.90%30 K2.9911.90890.53 JPY−2.26%6.34%
Không được đánh giá
4951S.T. Corporation
30.95 B JPY1,497 JPY−2.22%39.8 K0.6924.9959.89 JPY−60.52%3.03%
Không được đánh giá
4923Cota Co., Ltd.
30.14 B JPY1,016 JPY−4.96%118.8 K1.3319.6551.71 JPY+11.65%1.82%
Không được đánh giá
2209Imuraya Group Co., Ltd.
28.83 B JPY2,192 JPY−2.27%48.1 K1.0811.52190.31 JPY+12.15%1.72%
Không được đánh giá
2533Oenon Holdings, Inc.
28.29 B JPY466 JPY−6.05%255.7 K1.048.1557.18 JPY−1.78%2.31%
Không được đánh giá
2217Morozoff Limited
28.07 B JPY1,369 JPY−2.07%50.3 K0.7963.9521.41 JPY−63.95%1.09%
Không được đánh giá
325ATENTIAL, Inc.
24.89 B JPY1,020 JPY−4.23%791.1 K1.0411.3190.16 JPY—0.00%
Không được đánh giá
2922Natori Co., Ltd.
24.45 B JPY1,939 JPY−2.37%23.8 K0.5612.49155.19 JPY+101.11%1.44%
Không được đánh giá
7823Artnature Inc.
24.02 B JPY751 JPY−1.44%89.1 K1.1515.9547.10 JPY+111.07%4.01%
Không được đánh giá
2933KIBUN FOODS INC.
23.9 B JPY1,045 JPY−2.06%46.8 K0.8826.5839.32 JPY−62.67%1.91%
Không được đánh giá