Khoáng sản phi năng lượng

Các công ty Nhật Bản khai thác và chế biến khoáng sản phi năng lượng

Các công ty khoáng sản phi năng lượng khai thác và chế biến các kim loại công nghiệp và kim loại quý như đồng, vàng và nhôm. Sự mở rộng sản xuất của nền kinh tế vĩ mô và những điểm nghẽn trong chuỗi cung ứng toàn cầu liên tục thúc đẩy đà giao dịch trong lĩnh vực này. Dữ liệu hiện tại cho thấy NIPPON STEEL CORP. dẫn đầu về khối lượng giao dịch, trong khi J-Holdings Corp. (Japan) ghi nhận mức tăng giá mạnh nhất. Bảng dưới đây trình bày tất cả các chỉ số cơ bản và kỹ thuật thiết yếu.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Xếp hạng của nhà phân tích
5401NIPPON STEEL CORP.
3.53 T JPY656.5 JPY−1.43%67.79 M2.3712.2753.48 JPY—3.64%
Mua
5016JX Advanced Metals Corporation
2.68 T JPY2,435.0 JPY−7.68%26.15 M1.4916.40148.45 JPY+90.35%1.24%
Mua
5713Sumitomo Metal Mining Co., Ltd.
2.17 T JPY7,633 JPY−6.73%3.8 M1.448.71876.31 JPY+994.86%3.34%
Mua
5706Mitsui Kinzoku Co., Ltd.
1.09 T JPY1,540.0 JPY−8.06%20.43 M1.487.72199.38 JPY+211.58%1.50%
Mua mạnh
5411JFE Holdings, Inc.
1.06 T JPY1,747.0 JPY−2.46%12.48 M2.7412.36141.39 JPY+32.24%4.54%
Trung tính
2768Sojitz Corp.
965.5 B JPY4,769 JPY−7.31%3.46 M1.818.18583.08 JPY+10.63%3.41%
Mua
5406Kobe Steel, Ltd.
784.58 B JPY1,922.0 JPY−3.73%3.18 M1.6511.26170.69 JPY−50.06%4.04%
Trung tính
5444Yamato Kogyo Co., Ltd.
691.78 B JPY10,355 JPY−4.21%382.7 K1.958.771,180.95 JPY+223.21%3.50%
Mua
5233Taiheiyo Cement Corporation
476.04 B JPY4,236 JPY−5.45%858.5 K1.3717.49242.23 JPY−45.51%2.61%
Mua
5714DOWA HOLDINGS CO., LTD.
460.43 B JPY7,375 JPY−6.92%737.6 K1.615.511,338.84 JPY+266.58%3.46%
Trung tính
5471Daido Steel Co., Ltd.
413 B JPY1,754.0 JPY−7.07%1.51 M1.079.26189.44 JPY+34.44%2.74%
Mua
5741UACJ Corporation
352.27 B JPY1,757 JPY−4.98%1.5 M1.424.33405.68 JPY+425.01%3.68%
Mua
5451YODOKO, Ltd.
204.08 B JPY1,347 JPY−3.30%347.7 K1.279.08148.43 JPY+56.38%6.84%
Không được đánh giá
5423Tokyo Steel Manufacturing Co., Ltd.
192.86 B JPY1,685 JPY−4.48%563.8 K0.9318.3991.62 JPY−39.61%2.55%
Trung tính
1377Sakata Seed Corporation
177.23 B JPY4,220 JPY−2.88%151.8 K1.3316.68252.94 JPY−9.93%2.03%
Mua mạnh
5273Mitani Sekisan Co., Ltd.
170.9 B JPY2,281 JPY−4.92%90.7 K0.6711.20203.67 JPY+35.52%2.34%
Không được đánh giá
5232Sumitomo Osaka Cement Co., Ltd.
165.16 B JPY1,588.5 JPY−6.59%731.6 K1.0612.74124.70 JPY+25.74%2.33%
Mua
5703Nippon Light Metal Holdings Co., Ltd.
160.07 B JPY2,416 JPY−5.48%772.2 K2.086.87351.42 JPY+66.34%4.06%
Trung tính
5482Aichi Steel Corporation
152.05 B JPY2,390 JPY−2.29%493.9 K1.1314.09169.67 JPY+5.50%3.12%
Không được đánh giá
7821Maeda Kosen Co., Ltd.
145.64 B JPY2,210 JPY−3.45%161.4 K1.1415.52142.43 JPY+1.96%1.39%
Mua mạnh
5930Bunka Shutter Co., Ltd.
125.21 B JPY1,829 JPY−1.67%182.1 K1.4510.36176.48 JPY+2.30%3.97%
Không được đánh giá
5602Kurimoto,Ltd.
101.71 B JPY1,439 JPY−11.56%799.9 K2.5511.76122.35 JPY−1.12%3.65%
Không được đánh giá
7943Nichiha Corporation
95.58 B JPY2,798 JPY−4.64%86.8 K1.2822.39124.96 JPY+146.90%4.28%
Mua mạnh
5726OSAKA Titanium Technologies Co., Ltd.
93.32 B JPY2,061 JPY−1.62%578.5 K1.0023.9686.04 JPY−32.87%0.62%
Mua
5351SHINAGAWA REFRA CO., LTD
89.76 B JPY1,847 JPY−4.94%155.4 K1.422.91635.36 JPY+236.05%4.82%
Không được đánh giá
1518Mitsui Matsushima Holdings Co., Ltd.
85.93 B JPY2,129 JPY−3.80%541.5 K1.9111.82180.16 JPY+0.61%4.81%
Không được đánh giá
5480Nippon Yakin Kogyo Co., Ltd.
81.63 B JPY5,270 JPY−3.30%95.3 K0.998.02657.19 JPY−1.97%4.07%
Trung tính
5440Kyoei Steel Ltd.
73.71 B JPY1,651 JPY−4.79%218.3 K1.089.33177.02 JPY−31.05%5.31%
Trung tính
5449OSAKA STEEL CO., LTD.
70.7 B JPY2,190 JPY−7.24%49.9 K1.12—−747.06 JPY−55,241.82%0.00%
Không được đánh giá
7231Topy Industries, Limited
69.09 B JPY2,980 JPY−1.97%94.1 K1.406.91430.97 JPY+46.10%5.23%
Trung tính
5702Daiki Aluminium Industry Co., Ltd.
62.45 B JPY1,472 JPY−4.97%376.2 K1.3311.00133.86 JPY+572.11%4.86%
Không được đánh giá
5290Vertex Corp.
61.84 B JPY1,134 JPY−4.14%76.3 K2.505.46207.64 JPY+101.60%3.02%
Không được đánh giá
5461Chubu Steel Plate Co., Ltd.
54.94 B JPY2,187 JPY−0.82%189.8 K1.9772.7430.07 JPY+3,601.29%5.09%
Không được đánh giá
5262Nippon Hume Corp.
54.66 B JPY966 JPY−5.76%550.1 K2.8912.4277.78 JPY+21.69%2.55%
Không được đánh giá
5288ASIA PILE HOLDINGS Corporation
54.58 B JPY1,407 JPY−3.10%230 K1.426.57214.10 JPY+105.93%4.61%
Không được đánh giá
5445Tokyo Tekko Co., Ltd.
47.55 B JPY1,843 JPY−2.95%165.6 K1.737.03262.13 JPY−34.09%5.68%
Không được đánh giá
5541Pacific Metals Co., Ltd.
37.89 B JPY2,082 JPY−4.41%431.7 K1.927.01296.99 JPY—6.42%
Không được đánh giá
7637Hakudo Co., Ltd.
37.5 B JPY3,145 JPY−4.84%47.7 K1.6312.42253.30 JPY+56.21%4.02%
Không được đánh giá
5408Nakayama Steel Works,Ltd.
37.02 B JPY498 JPY−5.68%726.7 K2.298.2060.72 JPY−35.22%3.45%
Không được đánh giá
5410Godo Steel,Ltd.
35.88 B JPY2,339 JPY−4.57%205 K1.599.08257.64 JPY−66.17%4.89%
Không được đánh giá
5464Mory Industries Inc.
32.7 B JPY824 JPY−3.63%61.8 K0.718.6495.37 JPY+0.25%4.28%
Không được đánh giá
5632Mitsubishi Steel Mfg.Co., Ltd.
30.14 B JPY1,884 JPY−3.63%366.4 K2.328.01235.17 JPY+18.33%4.67%
Không được đánh giá
5363TYK Corporation
29.4 B JPY648 JPY−3.28%68.2 K1.657.7383.82 JPY+30.38%3.80%
Không được đánh giá
5357Yotai Refractories Co., Ltd.
24.28 B JPY1,625 JPY−2.11%78.1 K0.9510.92148.85 JPY+27.05%5.49%
Không được đánh giá
5932Sankyo Tateyama, Inc.
22.64 B JPY699 JPY−3.59%204.5 K1.09—−430.76 JPY−477.91%3.46%
Không được đánh giá
5269Nippon Concrete Industries Co., Ltd.
19.36 B JPY337 JPY−2.88%454.2 K2.9820.7516.24 JPY—2.61%
Không được đánh giá
5658Nichia Steel Works,Ltd.
18.68 B JPY385 JPY−2.04%55.9 K2.1913.5028.52 JPY+30.56%2.59%
Không được đánh giá
8076Canox Corp.
18.53 B JPY1,942 JPY−2.85%20 K2.709.11213.26 JPY−1.40%5.30%
Không được đánh giá
1376Kaneko Seeds Co., Ltd.
16.47 B JPY1,407 JPY−1.61%27.9 K0.879.90142.16 JPY+13.74%3.40%
Không được đánh giá
5729Nihon Seiko Co.,Ltd
15.6 B JPY1,377 JPY−8.38%39.5 K2.715.18265.79 JPY−37.31%5.75%
Không được đánh giá
5707Toho Zinc Co., Ltd.
13.61 B JPY666 JPY−6.33%493 K1.404.98133.77 JPY—0.00%
Không được đánh giá
5284YAMAU HOLDINGS CO. LTD.
13.13 B JPY2,053 JPY−4.24%36.4 K5.815.87349.85 JPY−10.54%5.13%
Không được đánh giá
3168MERF Inc.
13.12 B JPY816 JPY−8.21%91.7 K1.364.14197.34 JPY—4.33%
Không được đánh giá
5285YAMAX Corp.
12.82 B JPY1,150 JPY−4.96%81.2 K3.966.61174.00 JPY−17.60%5.45%
Không được đánh giá
5237Nozawa Corp.
12.46 B JPY1,081 JPY−1.64%12.3 K2.1218.0359.96 JPY−26.67%3.93%
Không được đánh giá
5356Mino Ceramic Co., Ltd.
12.37 B JPY1,173 JPY−2.41%17.3 K5.349.82119.49 JPY−3.99%3.89%
Không được đánh giá
5724Asaka Riken Co., Ltd.
11.99 B JPY2,220 JPY−4.80%54.4 K1.4812.40178.97 JPY+275.37%0.51%
Không được đánh giá
5282Geostr Corporation
11.07 B JPY339 JPY−4.78%68.7 K1.364.2679.63 JPY+229.34%3.95%
Không được đánh giá
5268Asahi Concrete Works Co., Ltd.
10.65 B JPY769 JPY−5.06%20.9 K5.3516.1447.65 JPY+72.19%1.73%
Không được đánh giá
7898Wood One Co., Ltd.
8.35 B JPY871 JPY−3.11%11.6 K1.83—−207.02 JPY−194.33%2.68%
Không được đánh giá
1491Chugai Mining Co., Ltd.
7.16 B JPY542 JPY−4.75%44.2 K0.859.7955.34 JPY−21.38%6.15%
Không được đánh giá
7887Nankai Plywood Co., Ltd.
6.98 B JPY1,305 JPY−4.40%31.2 K6.183.71352.07 JPY+217.85%2.87%
Không được đánh giá
7590Takasho Co., Ltd.
6.65 B JPY375 JPY−2.60%137.1 K1.4524.6115.24 JPY—1.32%
Không được đánh giá
7065UPR Corporation
6.13 B JPY761 JPY−4.88%17.6 K2.807.7498.36 JPY+124.09%4.63%
Không được đánh giá
5491Nippon Kinzoku Co., Ltd.
5.6 B JPY792 JPY−5.26%71.6 K1.8611.4968.93 JPY−63.78%0.60%
Không được đánh giá
8230Hasegawa Co., Ltd.
5.29 B JPY287 JPY−2.05%39.7 K2.1932.038.96 JPY−78.75%5.15%
Không được đánh giá
4990Showa Chemical Industry Co., Ltd.
5.24 B JPY475 JPY−2.86%10 K5.088.3357.02 JPY+30.72%2.02%
Không được đánh giá
5753Nippon Shindo Co., Ltd.
5.22 B JPY2,271 JPY−5.18%12.4 K5.025.89385.59 JPY−32.01%0.62%
Không được đánh giá
5697Sanyu Co., Ltd.
5.17 B JPY852 JPY−5.23%28.4 K1.646.61128.86 JPY+38.79%3.50%
Không được đánh giá
7531SEIWA CHUO HOLDINGS Corporation
4.81 B JPY1,177 JPY−3.68%2.5 K1.4112.6193.35 JPY—1.64%
Không được đánh giá
7808C.S. LUMBER CO.,INC
4.81 B JPY2,460 JPY−4.65%12.3 K17.086.54376.06 JPY−40.06%3.08%
Không được đánh giá
5612Nippon Chutetsukan K.K.
4.58 B JPY1,312 JPY−7.21%26.3 K3.1113.3098.66 JPY—1.76%
Không được đánh giá
5355Nippon Crucible Co., Ltd.
4.49 B JPY662 JPY−0.60%7.7 K2.3910.1165.48 JPY+31.80%2.70%
Không được đánh giá
5603Kogi Corporation
3.96 B JPY1,180 JPY−2.56%8.8 K3.0930.0239.30 JPY−85.71%4.18%
Không được đánh giá
5458Takasago Tekko K.K.
3.85 B JPY1,210 JPY−6.92%13.6 K11.067.16168.88 JPY+117.60%3.12%
Không được đánh giá
5446Hokuetsu Metal Co., Ltd.
3.85 B JPY1,001 JPY−2.34%1.9 K0.79—−142.31 JPY−208.13%0.40%
Không được đánh giá
5973Toami Corporation
3.82 B JPY600 JPY−1.64%8.1 K2.359.9460.36 JPY+1,239.17%2.95%
Không được đánh giá
5279Nihon Kogyo Co., Ltd.
3.31 B JPY1,057 JPY−6.79%9.4 K0.967.26145.56 JPY−20.55%4.81%
Không được đánh giá
7897Hokushin Co., Ltd.
3.15 B JPY106 JPY−4.50%242.9 K1.4916.226.54 JPY—1.80%
Không được đánh giá
9767Nikken Kogaku Co., Ltd.
2.89 B JPY1,576 JPY−2.96%1.7 K1.477.34214.85 JPY+31.00%1.89%
Không được đánh giá
5271Toyo Asano Foundation Co., Ltd.
2.85 B JPY2,267 JPY−0.53%3000.53—−206.45 JPY−210.10%4.09%
Không được đánh giá
5858STG CO.,LTD.
2.35 B JPY980 JPY−7.72%17 K7.2316.4559.56 JPY−74.24%1.82%
Không được đánh giá
5287Ito Yogyo Co., Ltd.
2.25 B JPY702 JPY−7.14%24.1 K1.906.93101.32 JPY−22.08%2.91%
Không được đánh giá
7896Seven Industries Co., Ltd.
2.18 B JPY495 JPY+1.02%1.1 K0.42—−38.09 JPY−250.46%4.09%
Không được đánh giá
2721J-Holdings Corp. (Japan)
1.36 B JPY76 JPY+1.33%132.6 K0.55—−22.14 JPY+36.07%0.00%
Không được đánh giá
5380Shinto Co. Ltd.
873.59 M JPY1,011 JPY−10.93%6.8 K3.52—−163.15 JPY−264.70%3.30%
Không được đánh giá