Công nghiệp Chế biến

Các công ty Nhật Bản chế biến nguyên liệu thô

Các doanh nghiệp trong ngành chế biến chuyển đổi nguyên vật liệu thô thành các hợp chất hóa học, hàng dệt may và vật liệu bao bì. Biến động giá hàng hóa cơ bản và chi phí năng lượng công nghiệp liên tục tác động đến diễn biến giá của các tài sản này. Trong phiên hôm nay, Sumitomo Chemical Co., Ltd. đạt khối lượng giao dịch cao nhất, còn Tokyo Printing Ink Manufacturing Co., Ltd. ghi nhận mức tăng giá mạnh nhất. Bạn có thể đánh giá các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng trong bảng dưới đây.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Xếp hạng của nhà phân tích
8031Mitsui & Co.,Ltd
13.78 T JPY4,620 JPY−8.32%15.25 M2.1813.34346.27 JPY+9.84%2.65%
Mua
4063Shin-Etsu Chemical Co., Ltd.
11.44 T JPY5,312 JPY−6.69%10.04 M1.3019.57271.39 JPY+5.13%2.26%
Mua mạnh
8002Marubeni Corporation
7.89 T JPY4,726 JPY−7.48%9.41 M1.9213.41352.51 JPY+2.33%2.42%
Mua
4612Nippon Paint Holdings Co., Ltd.
3.06 T JPY1,384.0 JPY−3.42%5.58 M1.5116.3484.73 JPY+34.06%1.22%
Mua
4091Nippon Sanso Holdings Corporation
2.51 T JPY5,581 JPY−6.97%1.35 M1.3416.54337.43 JPY+36.49%1.14%
Trung tính
4004Resonac Holdings Corporation
2.45 T JPY10,530 JPY−7.10%5.09 M1.6436.05292.06 JPY+44.13%0.50%
Mua mạnh
3407Asahi Kasei Corporation
2.11 T JPY1,490.5 JPY−7.16%8.3 M1.5210.48142.18 JPY+61.70%2.79%
Mua
3402Toray Industries, Inc.
1.74 T JPY1,183.5 JPY−3.07%9.22 M2.0118.7763.05 JPY+46.38%1.95%
Mua
4188Mitsubishi Chemical Group Corporation
1.57 T JPY1,003.5 JPY−4.06%13.99 M1.7127.4236.60 JPY+106.59%2.76%
Mua
4204Sekisui Chemical Co., Ltd.
1.07 T JPY2,580.0 JPY−6.69%2.81 M1.4713.38192.89 JPY+13.53%3.06%
Trung tính
4021Nissan Chemical Corporation
987 B JPY6,763 JPY−7.22%1.26 M1.7017.25391.98 JPY+18.20%2.73%
Mua
4186Tokyo Ohka Kogyo Co., Ltd.
942.63 B JPY6,404 JPY−6.54%1.95 M1.7119.14334.60 JPY+48.44%1.01%
Mua
4005Sumitomo Chemical Co., Ltd.
856.9 B JPY473.3 JPY−8.82%37.28 M2.107.4963.18 JPY+21.97%2.97%
Mua
4042Tosoh Corporation
805.55 B JPY2,321.5 JPY−6.77%3.46 M2.0613.26175.06 JPY+15.45%3.95%
Trung tính
3861Oji Holdings Corp.
691.45 B JPY800.5 JPY−5.91%10.6 M2.3311.3870.33 JPY+202.81%4.42%
Trung tính
4183Mitsui Chemicals, Inc.
688.54 B JPY1,733.0 JPY−3.51%6.61 M1.499.71178.41 JPY+348.74%4.04%
Trung tính
4182Mitsubishi Gas Chemical Company, Inc.
668.16 B JPY3,055 JPY−6.00%1.81 M1.53—−156.20 JPY−173.16%3.06%
Mua
4088Air Water Inc.
642.31 B JPY2,739 JPY−5.09%1.66 M1.96—−278.98 JPY−259.89%2.64%
Trung tính
2002Nisshin Seifun Group Inc.
623.28 B JPY2,273.0 JPY−6.21%1.8 M1.3215.94142.58 JPY+69.40%2.72%
Trung tính
4403NOF Corporation
615.54 B JPY2,510.5 JPY−7.16%1.57 M1.3314.47173.51 JPY+20.02%2.57%
Mua mạnh
5901Toyo Seikan Group Holdings Ltd.
599.8 B JPY4,328 JPY−4.48%582.5 K1.6712.14356.60 JPY+108.07%3.77%
Không được đánh giá
3405Kuraray Co., Ltd.
560.27 B JPY1,842.0 JPY−6.02%2.31 M1.5973.9824.90 JPY−46.99%3.17%
Trung tính
2871Nichirei Corporation
545.37 B JPY2,129.5 JPY−5.65%1.53 M1.3618.66114.13 JPY+20.76%2.28%
Mua
3110Nitto Boseki Co., Ltd.
498.03 B JPY2,399.5 JPY+3.38%17.32 M3.139.83244.03 JPY+248.87%1.20%
Mua
4613Kansai Paint Co., Ltd.
492.59 B JPY3,020 JPY−0.89%2.21 M1.6721.74138.93 JPY−13.18%3.87%
Mua
4631DIC Corporation
453.97 B JPY4,465 JPY−7.35%923 K2.337.49596.14 JPY+101.67%2.92%
Mua mạnh
7988Nifco Inc.
412.84 B JPY2,409.0 JPY−5.25%741.1 K0.9213.61177.02 JPY−29.27%2.61%
Mua mạnh
2607FUJI OIL CO. LTD.
396.63 B JPY4,514 JPY−7.80%401.3 K0.9328.82156.62 JPY+1,562.32%1.24%
Mua
4205Zeon Corporation
396.17 B JPY1,935.5 JPY−4.91%1.72 M1.119.21210.06 JPY+15.02%3.81%
Mua
3941Rengo Co., Ltd.
378.75 B JPY1,455.5 JPY−7.44%2.18 M1.7113.55107.45 JPY+26.91%2.94%
Mua mạnh
4118Kaneka Corporation
374.69 B JPY6,016 JPY−3.85%714.8 K2.8910.38579.84 JPY+62.46%2.97%
Trung tính
4114Nippon Shokubai Co., Ltd.
374.03 B JPY2,401.5 JPY−4.66%1.06 M1.7915.70152.97 JPY+35.24%5.30%
Trung tính
4202Daicel Corporation
360.19 B JPY1,531.5 JPY−3.16%3.47 M2.6343.2435.42 JPY−77.64%4.60%
Trung tính
7966Lintec Corporation
330.89 B JPY4,320 JPY−4.32%1.47 M1.4414.94289.22 JPY+58.41%2.37%
Mua
4368Fuso Chemical Co., Ltd.
323.58 B JPY2,653 JPY−5.49%1.53 M1.7914.70180.48 JPY+48.05%0.91%
Mua mạnh
4208UBE Corporation
319.48 B JPY3,138 JPY−3.77%1.39 M2.4012.86243.98 JPY—4.12%
Mua
3401Teijin Limited
309.63 B JPY1,690.5 JPY−9.74%2.23 M2.17—−218.77 JPY−282.25%3.12%
Bán
4272Nippon Kayaku Co., Ltd.
285.05 B JPY1,786.5 JPY−7.84%955.7 K1.0910.21174.97 JPY+54.33%3.54%
Mua mạnh
4043Tokuyama Corporation
275.72 B JPY3,565 JPY−4.58%946.3 K1.5212.77279.09 JPY−15.96%3.13%
Mua mạnh
4966C. Uyemura & Co., Ltd.
275.69 B JPY15,580 JPY−4.48%119.9 K0.6916.81926.71 JPY+7.95%1.64%
Mua
4206Aica Kogyo Company, Limited
271.57 B JPY4,185 JPY−3.19%529.6 K1.5914.90280.80 JPY+13.76%3.36%
Mua mạnh
4061Denka Co., Ltd.
257.67 B JPY2,758.5 JPY−5.40%1.08 M1.5217.57157.04 JPY—3.34%
Mua
4046OSAKA SODA CO.,LTD.
244.37 B JPY1,835 JPY−3.17%845.6 K2.1113.07140.44 JPY+67.59%1.65%
Mua mạnh
5384Fujimi Incorporated
229.89 B JPY2,647 JPY−3.75%947.2 K1.9618.58142.46 JPY+14.72%2.79%
Mua
4107ISE Chemicals Corporation
209.62 B JPY3,675 JPY−5.65%482.5 K0.8833.02111.31 JPY−11.83%0.98%
Không được đánh giá
4095Nihon Parkerizing Co., Ltd.
204.9 B JPY1,683 JPY−4.65%286.3 K0.9513.25127.03 JPY+14.52%2.87%
Không được đánh giá
4634artience Co.Ltd
204.88 B JPY4,620 JPY−4.35%154.7 K1.2811.78392.28 JPY+37.43%2.28%
Trung tính
7970Shin-Etsu Polymer Co., Ltd.
196.38 B JPY2,240 JPY−5.49%334.3 K0.6717.27129.70 JPY+1.68%2.80%
Không được đánh giá
6055Japan Material Co., Ltd.
195.49 B JPY1,623 JPY−7.99%716.2 K1.3614.17114.50 JPY+38.94%1.68%
Mua
4041Nippon Soda Co., Ltd.
192.65 B JPY3,440 JPY−4.58%158.6 K1.2210.12339.76 JPY+34.70%4.80%
Mua
4045Toagosei Co., Ltd.
191.74 B JPY1,756.5 JPY−3.14%506.4 K2.2013.66128.54 JPY+50.31%3.80%
Mua mạnh
7864Fuji Seal International, Inc.
188.07 B JPY3,405 JPY−3.68%229.6 K1.478.53399.04 JPY+67.10%2.59%
Mua mạnh
3106KURABO INDUSTRIES LTD.
187.55 B JPY2,070 JPY−6.76%181.5 K0.9714.54142.33 JPY−0.51%2.97%
Không được đánh giá
4099SHIKOKU KASEI HOLDINGS CORPORATION
186.66 B JPY1,870 JPY−6.22%1.19 M1.4714.20131.71 JPY+37.79%1.39%
Không được đánh giá
5186Nitta Corporation
180.16 B JPY6,060 JPY−7.48%88.8 K1.5211.16543.12 JPY+26.97%2.62%
Mua mạnh
3569Seiren Co., Ltd.
173.29 B JPY3,135 JPY−4.57%198.6 K1.0411.47273.37 JPY+11.48%2.35%
Mua mạnh
4617Chugoku Marine Paints,Ltd.
167.74 B JPY3,295 JPY−6.26%334.6 K1.2912.60261.42 JPY+14.69%2.92%
Mua
4628SK Kaken Co., Ltd.
165.46 B JPY10,730 JPY−2.98%18.5 K1.509.931,080.57 JPY+68.78%2.12%
Không được đánh giá
3880Daio Paper Corporation
163.71 B JPY981 JPY−6.48%545.5 K1.6320.2748.41 JPY—1.42%
Trung tính
4023Kureha Corporation
161.68 B JPY4,190 JPY−4.34%424.6 K0.98—−229.27 JPY−264.17%5.02%
Trung tính
3433TOCALO Co., Ltd.
150.69 B JPY2,316 JPY−3.38%674.8 K2.7213.64169.77 JPY+15.40%3.59%
Mua mạnh
8032Japan Pulp and Paper Co. Ltd.
146.38 B JPY1,203 JPY−7.10%275.5 K0.7026.4445.50 JPY−3.46%2.98%
Không được đánh giá
3863Nippon Paper Industries Co., Ltd.
142.8 B JPY1,227 JPY−5.54%1.33 M1.9514.7583.16 JPY+27.47%1.21%
Trung tính
4471Sanyo Chemical Industries, Ltd.
139.29 B JPY1,464 JPY−5.97%541.1 K1.2511.44127.98 JPY+5.43%2.94%
Trung tính
5310Toyo Tanso Co., Ltd.
134.64 B JPY5,750 JPY−3.52%175.2 K1.6627.04212.66 JPY−40.41%2.26%
Mua mạnh
3101Toyobo Co., Ltd.
132.81 B JPY1,407 JPY−5.44%963.4 K1.649.80143.63 JPY+353.58%2.68%
Mua
3865Hokuetsu Corporation
131.33 B JPY813 JPY−6.12%426.2 K1.3819.9040.85 JPY−55.22%3.13%
Trung tính
2004Showa Sangyo Co., Ltd.
131.06 B JPY3,985 JPY−4.89%129.8 K0.8212.21326.35 JPY+15.52%3.34%
Không được đánh giá
4975JCU Corporation
130.63 B JPY4,885 JPY−3.27%271.3 K2.4013.25368.78 JPY+15.44%2.70%
Mua mạnh
3201Japan Wool Textile Co., Ltd.
126.55 B JPY2,034 JPY−5.26%209.3 K1.7912.80158.94 JPY+40.20%2.33%
Không được đánh giá
4220Riken Technos Corporation
123.58 B JPY2,420 JPY+0.92%304.6 K1.4011.41212.14 JPY+32.39%3.09%
Không được đánh giá
4633Sakata Inx Corp.
120.55 B JPY2,518 JPY−6.36%296 K1.4710.24245.91 JPY+22.70%3.80%
Trung tính
3002Gunze Limited
119.73 B JPY4,240 JPY+2.42%655.4 K3.4329.40144.20 JPY+50.16%3.64%
Trung tính
4189KH Neochem Co.,Ltd.
118.72 B JPY3,300 JPY−2.80%404.6 K2.4312.64261.08 JPY+6.77%3.36%
Mua mạnh
2109Mitsui DM Sugar Co.Ltd.
109.42 B JPY3,510 JPY−2.77%71.7 K1.2531.59111.10 JPY−36.85%3.86%
Không được đánh giá
4971MEC Company Ltd.
107.69 B JPY4,925 JPY−5.65%615 K1.5614.59337.56 JPY+172.68%2.16%
Mua mạnh
4044Central Glass Co., Ltd.
107.67 B JPY4,125 JPY−4.40%122 K1.608.95461.11 JPY+226.52%3.91%
Trung tính
4047Kanto Denka Kogyo Co., Ltd.
107.66 B JPY1,565 JPY−7.56%1.14 M1.5013.83113.14 JPY+148.69%1.55%
Trung tính
3104Fujibo Holdings, Inc.
104.45 B JPY2,568 JPY−7.53%492 K1.5113.91184.60 JPY+22.61%2.49%
Mua mạnh
4461DKS Co. Limited
103.81 B JPY7,900 JPY−7.06%810.2 K1.139.14864.44 JPY+138.33%1.68%
Không được đánh giá
5122Okamoto Industries, Inc.
103 B JPY5,970 JPY−3.71%28.6 K0.8216.58360.16 JPY+26.46%2.08%
Không được đánh giá
8014Chori Co., Ltd.
102.5 B JPY4,030 JPY−4.95%89.7 K2.597.92508.80 JPY+28.84%3.84%
Không được đánh giá
4956Konishi Co., Ltd.
101.48 B JPY1,552 JPY−3.96%120.3 K0.709.82158.00 JPY+29.50%2.45%
Không được đánh giá
4028ISHIHARA SANGYO KAISHA, LTD.
100.69 B JPY2,353 JPY−3.92%870.7 K3.876.97337.42 JPY+25.66%5.56%
Mua
6036KeePer Technical Laboratory Co.Ltd.
100.4 B JPY1,792 JPY−3.29%284.6 K0.919.95180.10 JPY+101.08%1.66%
Mua mạnh
7504Kohsoku Corporation
95 B JPY5,130 JPY−5.35%140.2 K1.3623.07222.34 JPY+19.90%2.40%
Không được đánh giá
4116Dainichiseika Color & Chemicals Mfg.Co., Ltd.
94.59 B JPY1,256 JPY−4.34%209.4 K1.2910.08124.57 JPY−24.06%4.64%
Không được đánh giá
7917ZACROS Corporation
91.72 B JPY1,223 JPY+2.77%472.2 K2.5511.40107.33 JPY+22.43%3.02%
Mua mạnh
4008Sumitomo Seika Chemicals Co., Ltd.
90.07 B JPY1,346 JPY−4.88%298.9 K1.508.85152.06 JPY+124.50%4.18%
Không được đánh giá
2117WELLNEO SUGAR Co.Ltd.
87.71 B JPY2,717 JPY−3.28%32.9 K1.2413.00209.01 JPY+21.02%4.59%
Không được đánh giá
2612Kadoya Sesame Mills Incorporated
87.5 B JPY3,095 JPY−1.59%57.7 K0.3329.75104.05 JPY+22.66%1.46%
Không được đánh giá
3950Pack Corporation
86.96 B JPY1,476 JPY−4.84%114.5 K1.3914.65100.72 JPY−0.92%2.64%
Không được đánh giá
4997Nihon Nohyaku Co., Ltd.
83.29 B JPY1,046 JPY−4.04%401.2 K1.659.93105.30 JPY+64.60%3.59%
Không được đánh giá
4996Kumiai Chemical Industry Co., Ltd.
80.19 B JPY629 JPY−3.68%955.4 K1.3971.598.79 JPY−89.22%3.74%
Không được đánh giá
4365Matsumoto Yushiseiyaku Co., Ltd.
79.37 B JPY22,740 JPY−2.82%4000.487.752,935.69 JPY+50.67%1.83%
Không được đánh giá
3708Tokushu Tokai Paper Co., Ltd.
77.76 B JPY2,130 JPY−4.78%107.6 K1.8116.14131.95 JPY+30.26%3.72%
Không được đánh giá
7942JSP Corporation
74.42 B JPY2,961 JPY−4.64%98.4 K1.207.62388.48 JPY+90.30%3.54%
Không được đánh giá
2613J-Oil Mills, Inc.
74.23 B JPY2,263 JPY−2.62%79.8 K0.7914.35157.76 JPY−17.00%3.33%
Không được đánh giá
4972Soken Chemical & Engineering Co., Ltd.
73.52 B JPY4,290 JPY−1.15%142.8 K3.7315.93269.24 JPY+15.01%1.69%
Không được đánh giá
7818Transaction Co., Ltd.
70.86 B JPY1,247 JPY−5.46%114.6 K0.7415.5880.04 JPY+12.95%2.63%
Không được đánh giá