Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty Kenya có doanh thu cao nhất
Hãy sử dụng danh sách sau đây: Các công ty Kenya này có mức doanh thu cao nhất và được sắp xếp theo mức doanh thu. Chỉ số này có thể hữu ích cho các nhà đầu tư tăng trưởng đang tìm kiếm các công ty tạo ra nhiều doanh thu cao nhất.
Mã | Doanh thu FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 424.74 B KES | 35.65 KES | +0.42% | 707.63 K | 0.16 | 1.41 T KES | 14.94 | 2.39 KES | +36.97% | 4.21% | Truyền thông | Mua | |
| 268.36 B KES | 83.25 KES | +0.91% | 800.9 K | 0.69 | 265.11 B KES | 4.10 | 20.32 KES | +8.60% | 6.06% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 260.74 B KES | 86.75 KES | −0.29% | 203.88 K | 0.15 | 328.31 B KES | 4.34 | 20.01 KES | +64.28% | 6.61% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 219.28 B KES | 20.60 KES | −1.67% | 1.94 M | 1.66 | 39.81 B KES | — | — | — | 4.90% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 161.47 B KES | 5.96 KES | +8.36% | 409 K | 0.99 | 32.57 B KES | — | −120.31 KES | −12,502.68% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 128.79 B KES | 273.00 KES | +1.49% | 13.83 K | 0.24 | 213.33 B KES | 16.95 | 16.11 KES | +45.35% | 3.51% | Dịch vụ phân phối | Bán | |
| 122.09 B KES | 35.00 KES | +0.14% | 848.63 K | 2.56 | 205.35 B KES | 6.58 | 5.32 KES | +21.01% | 7.14% | Tài chính | Trung tính | |
| 104.02 B KES | 44.00 KES | 0.00% | 7.49 K | 0.36 | 27.64 B KES | 12.75 | 3.45 KES | +46.02% | 7.86% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 96.49 B KES | 90.50 KES | +0.56% | 55.04 K | 0.08 | 147.86 B KES | 6.24 | 14.50 KES | +8.25% | 7.91% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 83.32 B KES | 67.50 KES | −0.74% | 431.24 K | 1.62 | 112.03 B KES | 5.88 | 11.49 KES | +18.85% | 5.54% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 75.04 B KES | 33.00 KES | +0.46% | 199.86 K | 1.01 | 179.24 B KES | 8.13 | 4.06 KES | +4.53% | 6.21% | Tài chính | Trung tính | |
| 71.66 B KES | 154.50 KES | +3.17% | 74.79 K | 0.29 | 42.15 B KES | 4.44 | 34.84 KES | +23.71% | 5.97% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 65.78 B KES | 17.00 KES | +3.98% | 1.69 M | 3.91 | 41.64 B KES | 7.75 | 2.19 KES | +10.01% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 59.35 B KES | 380.00 KES | +1.33% | 13.09 K | 2.75 | 27.21 B KES | 4.96 | 76.59 KES | +17.55% | 3.99% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 52.91 B KES | 292.00 KES | +0.26% | 707.06 K | 51.62 | 115.43 B KES | 8.41 | 34.70 KES | +0.01% | 7.65% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 49.29 B KES | 343.00 KES | +0.29% | 40.85 K | 1.37 | 126.3 B KES | 11.62 | 29.53 KES | −42.19% | 9.27% | Tài chính | Trung tính | |
| 46.45 B KES | 10.50 KES | 0.00% | 846.73 K | 0.39 | 69.24 B KES | — | — | — | 8.57% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 38.59 B KES | 9.14 KES | +0.44% | 435.24 K | 1.60 | 165.38 B KES | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 37.68 B KES | 4.66 KES | +0.22% | 287.95 K | 0.59 | 13.46 B KES | — | — | — | 2.78% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 32.55 B KES | 56.50 KES | −0.44% | 12.28 K | 1.29 | 51.79 B KES | 5.27 | 10.73 KES | +12.17% | 8.15% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| FFMLYFamily Bank Limited | 29.75 B KES | 27.45 KES | −0.18% | 634.26 K | 1.06 | 45.97 B KES | 7.70 | 3.57 KES | +64.71% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 26.13 B KES | 32.00 KES | −0.78% | 61.56 K | 10.96 | 2.58 B KES | 5.78 | 5.53 KES | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 25.34 B KES | 128.00 KES | +2.40% | 19.03 K | 4.09 | 10.09 B KES | — | — | — | 2.72% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 23.19 B KES | 579 KES | −0.17% | 12.24 K | 0.82 | 57.9 B KES | 11.04 | 52.46 KES | +17.00% | 12.09% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 18.07 B KES | 3.50 KES | −0.85% | 1.65 M | 0.75 | 19.65 B KES | 5.00 | 0.70 KES | −11.57% | 4.27% | Tài chính | Mua | |
| 15.99 B KES | 60.00 KES | +1.69% | 3.36 K | 0.73 | 8.47 B KES | 9.00 | 6.67 KES | +74.53% | 5.04% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 13.24 B KES | 9.20 KES | −1.08% | 6.37 K | 0.25 | 4.97 B KES | 6.99 | 1.32 KES | −48.88% | 5.39% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10.12 B KES | 15.50 KES | +5.08% | 8.25 K | 0.28 | 2.72 B KES | 3.59 | 4.32 KES | +197.32% | 2.34% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 9.62 B KES | 11.80 KES | −0.84% | 261.07 K | 0.39 | 22.25 B KES | 5.36 | 2.20 KES | +23.64% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 8.97 B KES | 8.90 KES | 0.00% | 8.97 K | 0.28 | 5.71 B KES | 6.29 | 1.42 KES | −66.13% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 8.44 B KES | 24.90 KES | +1.22% | 16.53 K | 0.81 | 5.48 B KES | 42.95 | 0.58 KES | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 6.04 B KES | 13.00 KES | +0.39% | 52.17 K | 3.84 | 2.47 B KES | — | −1.78 KES | −24.93% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 5.37 B KES | 437.00 KES | +0.46% | 162 | 0.41 | 8.56 B KES | 22.10 | 19.77 KES | — | 3.66% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 4.23 B KES | 1.83 KES | −1.08% | 23.01 K | 0.57 | 327.62 M KES | — | −0.09 KES | −107.88% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 3.4 B KES | 170.00 KES | 0.00% | 55.5 K | 1.82 | 6.02 B KES | 47.46 | 3.58 KES | — | 2.91% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 2.92 B KES | 15.20 KES | +1.67% | 45.54 K | 0.24 | 9.98 B KES | — | — | — | 2.13% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.22 B KES | 369.75 KES | +2.71% | 4.45 K | 0.46 | 5.72 B KES | — | — | — | 6.84% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 2.1 B KES | 35.30 KES | −0.56% | 23.65 K | 0.76 | 8.87 B KES | 8.71 | 4.05 KES | +30.25% | 5.75% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 2.04 B KES | 2.14 KES | −0.47% | 37.81 K | 0.37 | 924.81 M KES | — | −1.61 KES | −37.25% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 1.43 B KES | 171.00 KES | −0.44% | 2.48 K | 1.53 | 3.34 B KES | — | — | — | 7.51% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.09 B KES | 23.95 KES | +0.21% | 43.91 K | 0.41 | 6.22 B KES | 22.95 | 1.04 KES | +133.45% | 3.05% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 672.09 M KES | 2.85 KES | +7.55% | 9.47 K | 1.15 | 741.04 M KES | — | −0.45 KES | +35.93% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 508.67 M KES | 1.10 KES | +2.80% | 1.44 M | 1.30 | 425.52 M KES | 10.29 | 0.11 KES | −18.27% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 432.74 M KES | 16.50 KES | +3.13% | 73.83 K | 3.39 | 4.86 B KES | 16.74 | 0.99 KES | +382.33% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 428.75 M KES | 7.20 KES | +2.86% | 1.41 K | 0.16 | 287.2 M KES | 120.00 | 0.06 KES | −75.68% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 277.27 M KES | 30.85 KES | 0.00% | 1.25 K | 0.41 | 964.71 M KES | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 131.01 M KES | 530.00 KES | +7.07% | 73 | 2.56 | 1.29 B KES | — | −21.88 KES | −245.13% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 48.86 M KES | 1.30 KES | −6.47% | 75.14 K | 2.01 | 1.81 B KES | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 21.26 M KES | 7.00 KES | −2.23% | 1.29 K | 0.29 | 333.03 M KES | — | −2.62 KES | −15.86% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| — | 9.90 KES | +3.13% | 1.05 K | 0.15 | — | — | — | — | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| — | 6.00 KES | −5.36% | 6.23 K | 3.24 | 483.85 M KES | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| — | 1.60 KES | −2.44% | 427.11 K | 1.98 | 602.18 M KES | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| TTRFCTRIFIC Green USD I-REIT | — | 1.23 KES | 0.00% | 1 K | — | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá |
| — | 7.10 KES | +1.43% | 81.39 K | 1.37 | 3.6 B KES | — | — | — | 393.65% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| — | 1.06 KES | +0.95% | 234.82 K | 0.73 | 220.5 M KES | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| — | 1,300 KES | −7.14% | 17 | 0.73 | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 109.00 KES | +1.87% | 4.63 K | 1.48 | 9.81 B KES | — | — | — | 0.92% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| — | 120.00 KES | +6.19% | 761 | 2.60 | 1.5 B KES | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |