Giá trị vốn hóa lớn Các công ty Kenya có giá trị vốn hóa lớn

Các công ty Kenya sau có giá trị cao nhất trên thị trường. Đây là những công ty nổi tiếng, có uy tín và dẫn đầu ngành. Hãy tìm các công ty được sắp xếp theo giá trị vốn hóa thị trường và kiểm tra số liệu thống kê để biết lý do tại sao các công ty lại hoạt động tốt như vậy.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
SCOMSafaricom PLC
1.35 T KES34.50 KES−1.43%3.77 M0.9514.462.39 KES+36.97%5.89%Truyền thông
Mua mạnh
EQTYEquity Group Holdings Limited
366.99 B KES98.75 KES−0.50%583.78 K0.444.5221.85 KES+60.68%5.91%Tài chính
Mua
KCBKCB Group PLC
281.98 B KES89.50 KES−0.56%829.08 K0.934.2221.20 KES+9.13%5.70%Tài chính
Mua mạnh
COOPCo-operative Bank of Kenya Ltd.
215.91 B KES35.85 KES−3.11%124.87 K0.266.245.74 KES+26.95%6.79%Tài chính
Trung tính
EABLEast African Breweries Plc
214.32 B KES270.00 KES−0.37%148.18 K2.0714.1519.08 KES+58.58%4.67%Dịch vụ phân phối
Trung tính
KPCKenya Pipeline Company PLC
204.45 B KES11.60 KES+0.87%2.4 M0.67———0.00%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
ABSAAbsa Bank Kenya Plc
162.95 B KES30.90 KES−0.32%522.25 K3.347.714.01 KES−0.40%7.83%Tài chính
Không được đánh giá
NCBANCBA Group PLC
144.98 B KES89.00 KES−3.26%106.42 K2.155.9315.02 KES+7.06%9.49%Tài chính
Không được đánh giá
IMHI&M Group Plc
137.25 B KES85.00 KES0.00%51.77 K1.087.1911.82 KES+11.62%4.52%Tài chính
Không được đánh giá
SCBKStandard Chartered Bank Kenya Ltd
114.87 B KES302.00 KES+0.25%30.39 K1.2710.2329.53 KES−42.19%10.36%Tài chính
Trung tính
SBICStanbic Holdings Plc
103.87 B KES269.00 KES+3.46%4.02 K0.617.7234.86 KES+5.62%7.68%Tài chính
Không được đánh giá
KEGNKenya Electricity Generating Company PLC
65.81 B KES9.98 KES0.00%1.09 M0.76———7.52%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
BATBritish American Tobacco Kenya PLC
54.8 B KES549 KES−4.52%9.94 K1.78———12.77%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
BKGBK Group Plc
54.7 B KES62.50 KES+4.17%9.04 K0.205.7310.91 KES+14.08%7.72%Tài chính
Không được đánh giá
DTKDiamond Trust Bank Kenya Ltd.
50.96 B KES189.25 KES+0.13%68.92 K0.624.7939.47 KES+36.85%4.94%Tài chính
Trung tính
BRITBritam Holdings PLC
44.92 B KES18.20 KES+1.96%42.74 K0.417.112.56 KES+35.82%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
FFMLYFamily Bank Limited
44.73 B KES26.80 KES+0.37%251.95 K0.866.564.09 KES+65.72%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
KPLCKenya Power & Lighting Company Plc
42.83 B KES21.95 KES−0.23%854.52 K1.43———4.56%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
KQKenya Airways PLC
31.13 B KES5.64 KES0.00%428.74 K1.07—−121.00 KES−9,459.62%0.00%Vận chuyển
Không được đánh giá
JUBJubilee Holdings Ltd
29.35 B KES405.00 KES+1.25%6.41 K0.274.9481.94 KES+12.52%3.70%Tài chính
Không được đánh giá
TOTLTotalEnergies Marketing Kenya Plc
28.14 B KES46.00 KES+1.32%10.52 K1.55———7.72%Bán lẻ
Không được đánh giá
HFCBHFCB Group Plc
23.57 B KES13.10 KES+6.50%314.87 K1.455.952.20 KES+23.64%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
KNREKenya Re-Insurance Corporation Ltd.
23.29 B KES4.17 KES−0.24%665.52 K0.655.080.82 KES−7.27%3.61%Tài chính
Không được đánh giá
CGENCar & General (Kenya) PLC
20.27 B KES270.00 KES+6.72%3.94 K0.57———1.35%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
CICCIC Insurance Group PLC
13.49 B KES4.90 KES+3.16%111.02 K0.3313.590.36 KES−61.71%2.77%Tài chính
Không được đánh giá
CTUMCentum Investment Company PLC
11.08 B KES16.00 KES−5.88%59.66 K2.29———2.52%Tài chính
Không được đánh giá
CARBCarbacid Investments Ltd
10.68 B KES42.50 KES−1.16%24.67 K1.10———4.77%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
PORTEast African Portland Cement Co. Ltd.
10.26 B KES115.50 KES−2.94%2400.21———0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
NSENairobi Securities Exchange PLC
8.73 B KES33.50 KES0.00%98.38 K0.0310.223.28 KES+301.32%2.17%Tài chính
Không được đánh giá
CRWNCrown Paints Kenya PLC
8.19 B KES61.50 KES+2.50%7.22 K0.52———5.22%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
KUKZKakuzi PLC
7.85 B KES439.00 KES+0.69%1380.5886.795.06 KES—4.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
SLAMSanlam Allianz Holdings (Kenya) PLC
6.41 B KES10.00 KES+5.26%12.24 K0.686.581.52 KES−50.66%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
WTKWilliamson Tea Kenya PLC
5.35 B KES153.50 KES+0.99%4.03 K0.8542.853.58 KES—9.82%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
SASNSasini PLC
5.3 B KES23.80 KES+7.94%4.02 K0.0641.060.58 KES—0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
KAPCKapchorua Tea Kenya PLC
5.06 B KES330.50 KES+2.01%1.26 K1.2217.7018.67 KES−19.38%9.28%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
LBTYLiberty Kenya Holdings Ltd.
5.05 B KES9.04 KES+0.44%2.45 K0.146.851.32 KES−28.22%5.31%Tài chính
Không được đánh giá
SMERSameer Africa PLC
4.4 B KES15.95 KES−0.31%7.21 K0.71———0.00%Tài chính
Không được đánh giá
AMACAfrica Mega Agricorp PLC
3.92 B KES307.00 KES+0.49%430.11———0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
UMMEUmeme Ltd.
3.75 B KES6.20 KES+5.08%13.97 K0.24—−1.71 KES+88.87%330.67%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
BOCB.O.C Kenya Ltd
3.53 B KES186.00 KES0.00%3250.33———7.10%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
TPSETPS Eastern Africa PLC
3.17 B KES17.40 KES0.00%3960.09———2.01%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
UNGAUnga Group PLC
2.73 B KES36.00 KES+3.75%1.74 K0.2411.013.27 KES+88.51%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
NMGNation Media Group Limited
2.65 B KES14.40 KES+5.88%2.19 K0.20—−3.55 KES−1,370.61%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
NBVNairobi Business Ventures Ltd.
1.84 B KES1.34 KES+2.29%24.38 K0.83———0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
LIMTLimuru Tea Plc
1.32 B KES549 KES−0.18%1220.98———0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
EGADEaagads Ltd
902 M KES28.95 KES0.00%1100.02———0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
SCANWPP Scangroup Plc
821.1 M KES1.95 KES+2.63%51.84 K1.54—−1.71 KES−62.00%0.00%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
LKLLonghorn Publishers Limited
653.86 M KES2.41 KES−6.59%64.79 K1.45———0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
OCHOlympia Capital Holdings Limited
600 M KES12.20 KES−9.63%34.69 K0.57212.910.06 KES−76.77%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
SGLStandard Group PLC
500.2 M KES6.12 KES+0.33%2.65 K0.62———0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
UCHMUchumi Supermarkets PLC
485.4 M KES1.33 KES+1.53%75.66 K0.32———0.00%Bán lẻ
Không được đánh giá
HAFRHome Afrika Ltd.
405.26 M KES1.01 KES+1.00%326.95 K1.13———0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
FTGHFlame Tree Group Holdings Ltd
372.13 M KES2.10 KES+2.44%25.04 K0.935.690.37 KES−69.62%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
XPRSExpress Kenya Ltd
366.42 M KES7.30 KES−4.20%2.48 K0.232.173.36 KES—0.00%Vận chuyển
Không được đánh giá
EVRDEveready East Africa PLC
201.6 M KES0.95 KES+1.06%115.65 K0.33———0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
TTRFCTRIFIC Green USD I-REIT
—1.27 USD0.00%1 K0.08————Tài chính
Không được đánh giá
KURVKurwitu Ventures Ltd
—1,450 KES−2.68%92.25————Tài chính
Không được đánh giá
SKLShri Krishana Overseas Ltd
—15.40 KES+10.00%21.37 K2.10————Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá