Thị trường chứng khoán theo nhóm ngành — Kenya
Bảng dưới đây bao gồm các cổ phiếu được nhóm theo ngành. Phân tích chúng bằng nhiều số liệu và dữ liệu hiệu suất khác nhau như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu đã được bao gồm chỉ nêu một số tên.
Công nghiệp | Giá trị vốn hóa thị trg | Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định) | Th.đổi % | Khối lượng | Khu vực | Cổ phiếu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.48 T KES | 6.40% | −0.44% | 396 K | Tài chính | 9 | |
| 1.35 T KES | 5.89% | −1.43% | 3.77 M | Truyền thông | 1 | |
| 214.32 B KES | 4.67% | −0.37% | 148.18 K | Dịch vụ phân phối | 1 | |
| 204.45 B KES | 2.84% | +0.87% | 2.4 M | Dịch vụ công nghiệp | 1 | |
| 199.68 B KES | 8.99% | −1.23% | 79.74 K | Tài chính | 2 | |
| 122.52 B KES | 2.10% | +1.61% | 156.71 K | Tài chính | 6 | |
| 112.4 B KES | 6.31% | +0.08% | 965.28 K | Công ty dịch vụ công cộng | 3 | |
| 54.8 B KES | 12.77% | −4.52% | 9.94 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 1 | |
| 31.13 B KES | — | 0.00% | 428.74 K | Vận chuyển | 1 | |
| 28.81 B KES | 4.54% | +2.24% | 1.76 K | Công nghiệp chế biến | 6 | |
| 28.14 B KES | 7.72% | +1.32% | 10.52 K | Bán lẻ | 1 | |
| 23.57 B KES | — | +6.50% | 314.87 K | Tài chính | 1 | |
| 20.27 B KES | 1.63% | +6.72% | 3.94 K | Dịch vụ phân phối | 1 | |
| 14.21 B KES | 5.56% | −0.87% | 18.62 K | Công nghiệp chế biến | 2 | |
| 11.08 B KES | 2.52% | −5.88% | 59.66 K | Tài chính | 2 | |
| 10.26 B KES | 1.10% | −2.94% | 240 | Khoáng sản phi năng lượng | 1 | |
| 8.73 B KES | 2.17% | 0.00% | 98.38 K | Tài chính | 1 | |
| 8.19 B KES | 5.22% | +2.50% | 7.22 K | Công nghiệp chế biến | 1 | |
| 4.4 B KES | — | −0.31% | 7.21 K | Tài chính | 1 | |
| 3.63 B KES | — | +2.82% | 1.34 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 2 | |
| 3.17 B KES | 2.01% | 0.00% | 396 | Dịch vụ Khách hàng | 1 | |
| 3.15 B KES | — | +5.00% | 2.26 K | Dịch vụ Khách hàng | 2 | |
| 1.84 B KES | — | +2.29% | 24.38 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 1 | |
| 821.1 M KES | — | +2.63% | 51.84 K | Dịch vụ thương mại | 1 | |
| 653.86 M KES | — | −6.59% | 64.79 K | Dịch vụ Khách hàng | 1 | |
| 600 M KES | — | −9.63% | 34.69 K | Công nghiệp chế tạo | 1 | |
| 485.4 M KES | — | +1.53% | 75.66 K | Bán lẻ | 1 | |
| 405.26 M KES | — | +1.00% | 326.95 K | Hàng tiêu dùng lâu bền | 1 | |
| 372.13 M KES | — | +2.44% | 25.04 K | Công nghiệp chế tạo | 1 | |
| 366.42 M KES | — | −4.20% | 2.48 K | Vận chuyển | 1 | |
| 201.6 M KES | — | +1.06% | 115.65 K | Công nghiệp chế tạo | 1 | |
| — | — | — | — | Công nghiệp chế biến | 1 | |
| — | — | — | — | Hỗn hợp | 2 | |
| — | — | — | — | Tài chính | 1 |