Thị trường chứng khoán theo lĩnh vực — Kenya

Bảng dưới đây cho thấy các lĩnh vực cùng với các số liệu tổng quan và hiệu suất của chúng như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu. Nghiên cứu các lĩnh vực khác nhau để tìm cổ phiếu tiềm năng.
Khu vực
Giá trị vốn hóa thị trg
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Th.đổi %
Khối lượng
Công nghiệp
Cổ phiếu
1.85 T KES6.25%−0.33%340.62 K823
1.35 T KES5.89%−1.43%3.77 M11
234.59 B KES4.41%+0.24%135.72 K22
204.45 B KES2.84%+0.87%2.4 M11
112.4 B KES6.31%+0.08%965.28 K13
60.27 B KES11.61%−3.87%9.87 K34
51.21 B KES4.93%+1.42%7.31 K410
31.5 B KES—−0.05%423.78 K22
28.63 B KES7.59%+1.33%11.62 K22
10.26 B KES1.10%−2.94%24011
6.97 B KES0.91%+1.64%7.28 K34
1.17 B KES—−3.97%45.54 K33
821.1 M KES—+2.63%51.84 K11
405.26 M KES—+1.00%326.95 K11
————12