Thị trường chứng khoán theo lĩnh vực — Kenya

Bảng dưới đây cho thấy các lĩnh vực cùng với các số liệu tổng quan và hiệu suất của chúng như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu. Nghiên cứu các lĩnh vực khác nhau để tìm cổ phiếu tiềm năng.
Khu vực
Giá trị vốn hóa thị trg
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Th.đổi %
Khối lượng
Công nghiệp
Cổ phiếu
1.78 T KES6.11%+0.35%438.99 K823
1.41 T KES5.62%+0.42%707.63 K11
223.42 B KES3.47%+1.53%14.06 K22
165.38 B KES+0.44%435.24 K11
112.65 B KES10.63%−0.54%1.21 M13
63.26 B KES11.07%−0.38%15.89 K34
49.24 B KES5.07%+1.06%14.21 K410
32.9 B KES+8.26%404.87 K22
28.24 B KES7.69%−0.05%16.44 K22
9.81 B KES1.15%+1.87%4.63 K11
6.42 B KES0.99%+2.77%25.15 K34
924.81 M KES−0.47%37.81 K11
835.32 M KES+0.81%71.5 K33
425.52 M KES+2.80%1.44 M11
12