Tài chính

Các công ty Kenya hoạt động trên nhiều thị trường tài chính

Lĩnh vực tài chính bao gồm các tổ chức cung cấp dịch vụ bảo hiểm, quản lý tài sản và cấp tín dụng thương mại. Biến động của đường cong lợi suất và chính sách lãi suất của ngân hàng trung ương là những yếu tố vĩ mô chính tác động đến diễn biến giá cổ phiếu. Dữ liệu hiện tại cho thấy KCB Group PLC dẫn đầu về khối lượng giao dịch, trong khi HFCB Group Plc ghi nhận mức tăng trong ngày cao nhất. Các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng được cung cấp trong bảng dưới đây.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Xếp hạng của nhà phân tích
EQTYEquity Group Holdings Limited
366.99 B KES98.75 KES−0.50%583.78 K0.444.5221.85 KES+60.68%5.91%
Mua
KCBKCB Group PLC
281.98 B KES89.50 KES−0.56%829.08 K0.934.2221.20 KES+9.13%5.70%
Mua mạnh
COOPCo-operative Bank of Kenya Ltd.
215.91 B KES35.85 KES−3.11%124.87 K0.266.245.74 KES+26.95%6.79%
Trung tính
ABSAAbsa Bank Kenya Plc
162.95 B KES30.90 KES−0.32%522.25 K3.347.714.01 KES−0.40%7.83%
Không được đánh giá
NCBANCBA Group PLC
144.98 B KES89.00 KES−3.26%106.42 K2.155.9315.02 KES+7.06%9.49%
Không được đánh giá
IMHI&M Group Plc
137.25 B KES85.00 KES0.00%51.77 K1.087.1911.82 KES+11.62%4.52%
Không được đánh giá
SCBKStandard Chartered Bank Kenya Ltd
114.87 B KES302.00 KES+0.25%30.39 K1.2710.2329.53 KES−42.19%10.36%
Trung tính
SBICStanbic Holdings Plc
103.87 B KES269.00 KES+3.46%4.02 K0.617.7234.86 KES+5.62%7.68%
Không được đánh giá
BKGBK Group Plc
54.7 B KES62.50 KES+4.17%9.04 K0.205.7310.91 KES+14.08%7.72%
Không được đánh giá
DTKDiamond Trust Bank Kenya Ltd.
50.96 B KES189.25 KES+0.13%68.92 K0.624.7939.47 KES+36.85%4.94%
Trung tính
BRITBritam Holdings PLC
44.92 B KES18.20 KES+1.96%42.74 K0.417.112.56 KES+35.82%0.00%
Không được đánh giá
FFMLYFamily Bank Limited
44.73 B KES26.80 KES+0.37%251.95 K0.866.564.09 KES+65.72%0.00%
Không được đánh giá
JUBJubilee Holdings Ltd
29.35 B KES405.00 KES+1.25%6.41 K0.274.9481.94 KES+12.52%3.70%
Không được đánh giá
HFCBHFCB Group Plc
23.57 B KES13.10 KES+6.50%314.87 K1.455.952.20 KES+23.64%0.00%
Không được đánh giá
KNREKenya Re-Insurance Corporation Ltd.
23.29 B KES4.17 KES−0.24%665.52 K0.655.080.82 KES−7.27%3.61%
Không được đánh giá
CICCIC Insurance Group PLC
13.49 B KES4.90 KES+3.16%111.02 K0.3313.590.36 KES−61.71%2.77%
Không được đánh giá
CTUMCentum Investment Company PLC
11.08 B KES16.00 KES−5.88%59.66 K2.29———2.52%
Không được đánh giá
NSENairobi Securities Exchange PLC
8.73 B KES33.50 KES0.00%98.38 K0.0310.223.28 KES+301.32%2.17%
Không được đánh giá
SLAMSanlam Allianz Holdings (Kenya) PLC
6.41 B KES10.00 KES+5.26%12.24 K0.686.581.52 KES−50.66%0.00%
Không được đánh giá
LBTYLiberty Kenya Holdings Ltd.
5.05 B KES9.04 KES+0.44%2.45 K0.146.851.32 KES−28.22%5.31%
Không được đánh giá
SMERSameer Africa PLC
4.4 B KES15.95 KES−0.31%7.21 K0.71———0.00%
Không được đánh giá
KURVKurwitu Ventures Ltd
—1,450 KES−2.68%92.25————
Không được đánh giá
TTRFCTRIFIC Green USD I-REIT
—1.27 USD0.00%1 K0.08————
Không được đánh giá