Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Hàn có mức giá hàng năm thấp nhất
Sau đây, Chứng khoán Hàn Quốc ở mức thấp nhất trong 52 tuần được tập hợp trong một danh sách: nghiên cứu hiệu quả hoạt động của các cổ phiếu này và tình hình tài chính của các công ty để xem những công ty nào có tiềm năng tăng trưởng trở lại.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 52,400 KRW | −1.87% | 21.39 K | 2.87 | 365.08 B KRW | — | −24,839.37 KRW | −641.80% | 6.63% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 638,000 KRW | −11.27% | 216.36 K | 2.18 | 13.17 T KRW | 31.41 | 20,310.66 KRW | — | 0.69% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 5,480 KRW | −3.01% | 10.03 K | 0.63 | 63.24 B KRW | 3.33 | 1,644.62 KRW | −69.58% | 1.79% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 10,360 KRW | −0.10% | 12.87 K | 0.83 | 48.02 B KRW | — | −226.70 KRW | −28.63% | 3.26% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 4,040 KRW | −0.62% | 22.36 K | 1.11 | 168.97 B KRW | — | −666.77 KRW | −219.43% | 10.01% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 3,595 KRW | −4.89% | 74.67 K | 0.65 | 44.37 B KRW | — | −1,520.12 KRW | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 30,300 KRW | −2.10% | 42.84 K | 1.27 | 557.14 B KRW | 5.28 | 5,736.07 KRW | — | 0.02% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 2,610 KRW | −2.43% | 41.24 K | 1.04 | 199.51 B KRW | — | −72.24 KRW | +85.08% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 12,500 KRW | +4.34% | 343.31 K | 5.67 | 103.51 B KRW | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 81,400 KRW | −4.24% | 96.19 K | 1.21 | 4.55 T KRW | 7.55 | 10,776.89 KRW | −35.03% | 1.53% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 18,060 KRW | −7.10% | 16.5 K | 0.84 | 185.52 B KRW | 9.43 | 1,915.75 KRW | — | 2.43% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2,350 KRW | −3.49% | 27.5 K | 1.43 | 39.03 B KRW | 0.61 | 3,850.05 KRW | — | 5.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 18,250 KRW | −4.30% | 165.2 K | 0.93 | 1.22 T KRW | 30.46 | 599.20 KRW | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 00010S0WISE PLANET COMPANY Inc. | 5,860 KRW | −3.30% | 67.69 K | 0.64 | 64.73 B KRW | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá |
| 10,600 KRW | −1.40% | 86.25 K | 7.97 | 180.01 B KRW | — | −2,474.33 KRW | −177.28% | 3.75% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 3,660 KRW | −3.94% | 176.48 K | 1.82 | 189.21 B KRW | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 3,420 KRW | −4.07% | 607.11 K | 2.04 | 330.16 B KRW | 2.16 | 1,580.77 KRW | +174.55% | 5.01% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 38,600 KRW | −4.22% | 5.28 K | 2.88 | 333.75 B KRW | 7.36 | 5,247.93 KRW | +12.54% | 5.80% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4,140 KRW | −1.31% | 124.48 K | 1.00 | 193.41 B KRW | 24.36 | 169.94 KRW | +21.77% | 0.69% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 752 KRW | −1.05% | 31.73 K | 0.40 | 17.56 B KRW | 4.65 | 161.71 KRW | +31.94% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 3,560 KRW | −2.47% | 190.87 K | 1.69 | 246.1 B KRW | 2.57 | 1,385.39 KRW | +52.85% | 4.04% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 26,950 KRW | −2.88% | 105.18 K | 0.82 | 1.05 T KRW | 23.02 | 1,170.64 KRW | +945.54% | 4.12% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 16,880 KRW | −6.48% | 2.28 M | 1.54 | 3.72 T KRW | — | −71.41 KRW | −145.67% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 8,380 KRW | −8.32% | 51.52 K | 1.34 | 115.5 B KRW | 21.47 | 390.37 KRW | +1,846.18% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 12,700 KRW | −2.38% | 553.02 K | 0.15 | 218.76 B KRW | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 111,900 KRW | −5.81% | 10.24 K | 2.00 | 909.01 B KRW | 4.96 | 22,561.40 KRW | +41.25% | 6.36% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1,330 KRW | −5.27% | 416.45 K | 0.44 | 142.73 B KRW | 6.65 | 200.03 KRW | +88.99% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 00017J0SEMI Total Solution INC | 1,831 KRW | −9.58% | 734.14 K | 1.33 | — | — | — | — | — | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
| 19,380 KRW | −2.91% | 52.08 K | 1.52 | 273.31 B KRW | — | −4,903.34 KRW | +56.52% | 2.73% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 14,210 KRW | −3.20% | 18.41 K | 0.68 | 396.66 B KRW | 7.89 | 1,800.66 KRW | +269.87% | 2.38% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 6,940 KRW | −2.25% | 113.16 K | 2.41 | 264.08 B KRW | 9.75 | 711.85 KRW | +25.30% | 3.49% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1,078 KRW | −2.71% | 33.47 K | 1.25 | 23.79 B KRW | 18.98 | 56.79 KRW | +156.37% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 925 KRW | −1.49% | 368.94 K | 1.65 | 62.73 B KRW | 11.20 | 82.57 KRW | +78.81% | 2.13% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 5,400 KRW | −3.40% | 36.64 K | 0.42 | 83.46 B KRW | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 3,780 KRW | −2.58% | 27.52 K | 1.35 | 58.86 B KRW | 4.26 | 887.65 KRW | +223.40% | 2.06% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 1,291 KRW | −1.68% | 74.26 K | 0.90 | 39.18 B KRW | — | −5,882.41 KRW | +58.75% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 3,490 KRW | −1.69% | 25.42 K | 2.05 | 213.12 B KRW | 25.88 | 134.84 KRW | — | 8.19% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1,366 KRW | −1.73% | 101.83 K | 0.72 | 50.96 B KRW | 7.55 | 180.92 KRW | −24.37% | 2.57% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 4,075 KRW | −2.98% | 36.48 K | 0.54 | 111.79 B KRW | 1.59 | 2,569.04 KRW | +4.65% | 2.80% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 826 KRW | −2.94% | 346.07 K | 0.80 | 160.95 B KRW | — | −43.01 KRW | −860.41% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 21,300 KRW | −3.84% | 101.03 K | 2.54 | 1.23 T KRW | 3.80 | 5,600.91 KRW | +123.18% | 5.38% | Tài chính | Mua | |
| 24,300 KRW | −2.41% | 42.56 K | 0.54 | 647.87 B KRW | — | — | — | 9.23% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 00035S0Bigwave Robotics, Inc. | 14,410 KRW | −4.82% | 919.93 K | 0.32 | 180.13 B KRW | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |
| 2,085 KRW | −4.79% | 553.69 K | 1.15 | 452.31 B KRW | 4.53 | 460.27 KRW | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 3,150 KRW | −3.23% | 44.46 K | 0.68 | 18.81 B KRW | 5.05 | 623.52 KRW | +138.89% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 4,460 KRW | −7.47% | 383.02 K | 2.15 | 168.9 B KRW | 7.17 | 622.07 KRW | +191.25% | 0.58% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 23,400 KRW | −1.27% | 7.65 K | 2.76 | 174.57 B KRW | — | −22,997.58 KRW | −394.95% | 1.05% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 33,800 KRW | −2.73% | 87.39 K | 1.50 | 883.81 B KRW | — | — | — | 4.32% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 1,940 KRW | −3.96% | 54.85 K | 0.82 | 32.45 B KRW | 9.76 | 198.74 KRW | +1,280.77% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1,424 KRW | −5.19% | 162.86 K | 1.89 | 73.75 B KRW | 9.64 | 147.66 KRW | −43.23% | 1.94% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 11,940 KRW | −3.08% | 19.11 K | 1.19 | 257.74 B KRW | 4.23 | 2,821.68 KRW | −1.94% | 2.39% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 6,700 KRW | −1.33% | 36.95 K | 1.64 | 140.76 B KRW | — | −740.13 KRW | +53.68% | 0.72% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1,421 KRW | −3.79% | 247.46 K | 0.83 | 51.47 B KRW | 15.85 | 89.67 KRW | −25.83% | 2.33% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 3,790 KRW | −0.26% | 15.72 K | 0.81 | 69.81 B KRW | 6.13 | 618.00 KRW | +3,557.69% | 2.13% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2,800 KRW | −2.27% | 30.23 K | 1.88 | 29.99 B KRW | — | −1,310.02 KRW | −513.73% | 6.83% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 6,120 KRW | −7.27% | 16.9 K | 1.27 | 36.42 B KRW | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 31,500 KRW | −9.35% | 566.62 K | 1.66 | 2.01 T KRW | — | — | — | 1.65% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 13,200 KRW | −17.55% | 964.04 K | — | 201.6 B KRW | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 265,000 KRW | −3.11% | 314.46 K | 1.38 | 20.4 T KRW | — | — | — | 3.26% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 7,960 KRW | −8.51% | 1.27 M | 2.87 | 542.32 B KRW | 10.27 | 775.20 KRW | +124.62% | 0.55% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 4,715 KRW | −2.78% | 22.42 K | 2.09 | 72.07 B KRW | 4.05 | 1,165.46 KRW | −14.57% | 2.69% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2,055 KRW | −1.20% | 230.9 K | 1.29 | 84.72 B KRW | 14.80 | 138.84 KRW | +7.51% | 3.49% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 2,075 KRW | −1.19% | 72.47 K | 1.51 | 110.96 B KRW | 3.35 | 619.72 KRW | +14.01% | 9.81% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 7,710 KRW | +0.92% | 902 | 0.33 | 72.37 B KRW | 7.18 | 1,074.06 KRW | −15.11% | 1.30% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 1,192 KRW | −1.65% | 13.92 K | 0.13 | 7.69 B KRW | — | −391.11 KRW | −194.58% | 8.13% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 8,180 KRW | −1.56% | 162.11 K | 2.31 | 309.19 B KRW | — | — | — | 1.22% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 171,800 KRW | −9.67% | 200.88 K | 1.60 | 5.8 T KRW | 11.10 | 15,473.26 KRW | +108.24% | 1.20% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 2,440 KRW | −2.40% | 54.57 K | 1.61 | 21.72 B KRW | — | −3,777.74 KRW | +3.86% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 4,355 KRW | −7.14% | 713.7 K | 1.69 | 246.61 B KRW | 12.34 | 352.91 KRW | +9.09% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2,580 KRW | −1.71% | 53.82 K | 1.38 | 26.64 B KRW | — | −206.05 KRW | −863.21% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1,995 KRW | −4.77% | 40.46 K | 0.41 | 34.02 B KRW | — | −44.12 KRW | +2.81% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 38,700 KRW | −3.49% | 4.75 K | 1.34 | 199.22 B KRW | — | −20,568.95 KRW | −1,246.67% | 0.50% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 3,350 KRW | −1.90% | 14.31 K | 0.06 | 45.38 B KRW | 2.09 | 1,600.89 KRW | −25.54% | 4.37% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 1,720 KRW | −1.83% | 111.41 K | 0.82 | 8.93 B KRW | — | −3,993.36 KRW | −28.69% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 6,670 KRW | −3.05% | 51.3 K | 2.92 | 125.25 B KRW | 6.59 | 1,012.43 KRW | +67.06% | 2.25% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 2,935 KRW | −4.71% | 155.09 K | 0.96 | 54.47 B KRW | — | −80.30 KRW | −150.47% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2,650 KRW | −6.19% | 42.63 K | 0.36 | 37.31 B KRW | — | −147.82 KRW | +34.86% | 7.04% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1,008 KRW | +1.20% | 16.05 K | 1.27 | 20.62 B KRW | — | −216.56 KRW | +65.67% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 2,505 KRW | −5.11% | 127.35 K | 2.03 | 63.61 B KRW | — | −467.47 KRW | −253.97% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 6,680 KRW | −2.77% | 36.84 K | 1.45 | 148.04 B KRW | 1.60 | 4,167.28 KRW | +6.93% | 3.67% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 1,546 KRW | −1.59% | 80.41 K | 0.82 | 66.16 B KRW | 1.98 | 779.48 KRW | −5.22% | 4.81% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 8,670 KRW | −8.06% | 51 K | 0.98 | 126.62 B KRW | — | −3,160.78 KRW | −39.20% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 1,896 KRW | −0.89% | 35.8 K | 1.57 | 35.78 B KRW | 4.78 | 396.72 KRW | +262.33% | 5.19% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1,391 KRW | −3.94% | 40.96 K | 0.76 | 25.08 B KRW | — | −6.34 KRW | −103.88% | 2.63% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 11,570 KRW | −4.62% | 68.51 K | 1.32 | 305.04 B KRW | 57.33 | 201.81 KRW | — | 2.03% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 9,100 KRW | −5.89% | 6.72 K | 1.68 | 25.6 B KRW | 3.54 | 2,567.34 KRW | +259.57% | 2.57% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 2,605 KRW | −3.16% | 57.59 K | 1.99 | 75.58 B KRW | — | — | — | 9.68% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 1,485 KRW | +0.07% | 274.69 K | 1.32 | 491.1 B KRW | 2.74 | 541.25 KRW | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 25,200 KRW | −2.14% | 1.04 K | 0.38 | 64.75 B KRW | 4.15 | 6,076.96 KRW | −16.10% | 3.86% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 2,985 KRW | −3.40% | 82.12 K | 1.79 | 94.55 B KRW | 4.15 | 718.75 KRW | −34.05% | 3.22% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 4,840 KRW | −0.21% | 12.95 K | 1.21 | 50.8 B KRW | 3.33 | 1,452.53 KRW | +74.69% | 5.78% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 5,930 KRW | −3.89% | 150.63 K | 1.12 | 219.96 B KRW | 2.85 | 2,081.10 KRW | +86.39% | 2.69% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 13,750 KRW | −2.69% | 62.37 K | 1.33 | 412.51 B KRW | 4.99 | 2,757.18 KRW | — | 3.55% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 1,703 KRW | −0.93% | 46.46 K | 1.91 | 60.69 B KRW | 35.03 | 48.61 KRW | −56.57% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1,960 KRW | −2.73% | 105.18 K | 1.28 | 38.71 B KRW | — | −406.10 KRW | +19.50% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1,799 KRW | −3.64% | 43.36 K | 0.20 | 38.72 B KRW | — | −536.30 KRW | +64.97% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 3,595 KRW | −1.51% | 30.7 K | 2.09 | 71.49 B KRW | 4.90 | 734.37 KRW | +60.76% | 2.03% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1,090 KRW | −4.13% | 51.18 K | 2.65 | 31.63 B KRW | 8.04 | 135.62 KRW | +40.30% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 1,855 KRW | −2.52% | 95.74 K | 1.32 | 63.88 B KRW | — | −9.39 KRW | +90.81% | 1.01% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 92,500 KRW | −17.34% | 190.53 K | 3.67 | 2.47 T KRW | 4.67 | 19,789.03 KRW | +87.73% | 1.55% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh |