Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Hàn có mức giá hàng năm thấp nhất
Sau đây, Chứng khoán Hàn Quốc ở mức thấp nhất trong 52 tuần được tập hợp trong một danh sách: nghiên cứu hiệu quả hoạt động của các cổ phiếu này và tình hình tài chính của các công ty để xem những công ty nào có tiềm năng tăng trưởng trở lại.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3,605 KRW | −1.50% | 80.32 K | 1.14 | 52.14 B KRW | 7.98 | 451.57 KRW | +293.00% | 3.19% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 148,800 KRW | −10.42% | 441.94 K | 1.36 | 3.46 T KRW | 339.09 | 438.83 KRW | — | 0.03% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 3,540 KRW | −1.39% | 123.28 K | 1.01 | 219.48 B KRW | 4.08 | 867.55 KRW | +311.26% | 3.11% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 4,905 KRW | −4.39% | 209.73 K | 1.11 | 217.09 B KRW | 37.38 | 131.22 KRW | +39.60% | 0.61% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1,231 KRW | −2.61% | 197.67 K | 0.12 | 47.65 B KRW | — | −1,232.60 KRW | −69.15% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 5,570 KRW | −1.42% | 9.42 K | 1.19 | 74.67 B KRW | 10.62 | 524.71 KRW | −32.86% | 5.75% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1,979 KRW | −0.75% | 14.02 K | 1.37 | 14.55 B KRW | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2,530 KRW | −2.13% | 166.15 K | 0.78 | 98.17 B KRW | 2.58 | 982.49 KRW | +259.08% | 3.95% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 834 KRW | −4.58% | 2.4 M | 1.80 | 216.42 B KRW | — | −108.45 KRW | −3.24% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 836 KRW | −1.76% | 187.6 K | 0.95 | 32.13 B KRW | 2.55 | 327.53 KRW | +106.35% | 5.98% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2,580 KRW | −2.82% | 21.57 K | 1.84 | 10.52 B KRW | — | −72.32 KRW | +66.44% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 6,420 KRW | −7.09% | 152.53 K | 2.11 | 49.88 B KRW | 6.96 | 922.31 KRW | −45.00% | 7.01% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 793 KRW | −5.93% | 64.8 K | 1.22 | 26.37 B KRW | — | −341.20 KRW | −11.62% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1,112 KRW | −7.10% | 392.93 K | 0.82 | 23.57 B KRW | 10.74 | 103.54 KRW | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1,667 KRW | −4.20% | 15.97 K | 0.71 | 26.33 B KRW | 19.99 | 83.39 KRW | — | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 0059180NWC Co., Ltd. | 4,265 KRW | −0.70% | 251 | 1.00 | — | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |
| 1,788 KRW | −1.27% | 29.61 K | 1.25 | 44.09 B KRW | — | −1,056.71 KRW | −935.23% | 2.80% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 649 KRW | −2.99% | 117.95 K | 2.31 | 31.12 B KRW | 1.28 | 506.53 KRW | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 4,355 KRW | +0.81% | 17.63 K | 0.86 | 28 B KRW | — | −500.71 KRW | −297.57% | 9.25% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 770 KRW | −0.52% | 111.47 K | 0.82 | 59.21 B KRW | — | −41.94 KRW | +93.40% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 8,670 KRW | −10.62% | 466.12 K | 1.68 | 176.29 B KRW | — | −836.41 KRW | +28.46% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1,769 KRW | −3.49% | 82.66 K | 0.95 | 48.28 B KRW | — | −529.30 KRW | +58.05% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 6,620 KRW | −5.02% | 43.85 K | 0.86 | 116.17 B KRW | — | −527.33 KRW | −164.73% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 819 KRW | −8.08% | 381.04 K | 0.40 | 45.07 B KRW | — | −1,188.82 KRW | −240.14% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 3,005 KRW | −4.60% | 95.08 K | 0.38 | 61.87 B KRW | 9.17 | 327.72 KRW | −29.74% | 6.66% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 9,000 KRW | −3.12% | 136.49 K | 0.94 | 181.99 B KRW | 36.34 | 247.67 KRW | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 5,030 KRW | −1.95% | 178.67 K | 1.36 | 132.77 B KRW | — | −595.32 KRW | −6,887.27% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 1,989 KRW | −1.04% | 12.06 K | 0.18 | 6.2 B KRW | — | −9,176.71 KRW | +32.50% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 11,890 KRW | −4.11% | 15.69 K | 0.66 | 144.15 B KRW | 49.34 | 240.96 KRW | −84.84% | 2.10% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 6,700 KRW | −15.30% | 382.58 K | 0.57 | 80.74 B KRW | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1,605 KRW | 0.00% | 184 | 0.06 | 9.37 B KRW | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1,699 KRW | +6.86% | 794 | 4.15 | 7.56 B KRW | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 4,900 KRW | −2.00% | 1.84 K | 0.63 | 45.8 B KRW | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 2,765 KRW | −2.12% | 14.63 K | 1.22 | 25.43 B KRW | 23.92 | 115.60 KRW | −88.64% | 1.81% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1,355 KRW | −0.29% | 9.03 K | 0.58 | 32.43 B KRW | 16.92 | 80.08 KRW | +34.60% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 219 KRW | +10.05% | 8.48 K | 0.46 | 1.25 B KRW | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 5,520 KRW | +4.74% | 7.29 K | 1.13 | 71.71 B KRW | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 9,080 KRW | −6.49% | 723.93 K | 0.98 | 728.78 B KRW | 33.48 | 271.24 KRW | +155.03% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 5,780 KRW | −15.00% | 29 | 0.34 | 9.48 B KRW | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 2,820 KRW | −0.53% | 15.1 K | 0.93 | 36.17 B KRW | 6.47 | 435.96 KRW | +43.36% | 6.74% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 744 KRW | −14.19% | 1.24 M | 1.02 | 8.46 B KRW | — | −314.14 KRW | −538.27% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 16,950 KRW | −2.31% | 33.61 K | 0.98 | 209.93 B KRW | — | −683.63 KRW | +19.66% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 1,634 KRW | −3.77% | 168.63 K | 0.81 | 15.13 B KRW | — | −1,200.87 KRW | −67.10% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 15,620 KRW | −10.02% | 108.44 K | 1.13 | 144.23 B KRW | — | −1,208.56 KRW | −202.40% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 33,050 KRW | −7.42% | 65.17 K | 0.78 | 339.83 B KRW | — | −728.57 KRW | −128.96% | 1.54% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 18,150 KRW | −9.11% | 157.4 K | 0.63 | 397.68 B KRW | — | −6,548.38 KRW | +36.03% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 3365660Lemon Healthcare Co. | 5,000 KRW | −13.64% | 1.28 M | 0.22 | 66.76 B KRW | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
| 3387690REMEDI Inc. | 9,880 KRW | −13.33% | 915.1 K | — | 75.34 B KRW | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
| 59 KRW | −14.49% | 10.94 K | 0.61 | 572.13 M KRW | — | — | — | — | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 2,255 KRW | −3.84% | 30.3 K | 0.90 | 31.14 B KRW | 11.13 | 202.65 KRW | −49.90% | 4.43% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2,025 KRW | +1.91% | 19.25 K | 0.74 | 20.21 B KRW | — | −631.52 KRW | −645.60% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 8,430 KRW | −8.86% | 63.01 K | 1.16 | 66.38 B KRW | 22.08 | 381.86 KRW | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 6,430 KRW | −7.22% | 105.13 K | 0.96 | 50.53 B KRW | 9.82 | 654.94 KRW | −8.51% | 3.11% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 10,200 KRW | −10.05% | 65.52 K | 0.35 | 155.65 B KRW | — | −469.26 KRW | −33.27% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 1,194 KRW | −2.69% | 41.37 K | 2.05 | 15.02 B KRW | 1.78 | 672.51 KRW | −31.05% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá |