Cổ phiếu Hàn có mức giá hàng năm thấp nhất

Sau đây, Chứng khoán Hàn Quốc ở mức thấp nhất trong 52 tuần được tập hợp trong một danh sách: nghiên cứu hiệu quả hoạt động của các cổ phiếu này và tình hình tài chính của các công ty để xem những công ty nào có tiềm năng tăng trưởng trở lại.
Mã
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
000070Samyang Holdings Corporation
52,400 KRW−1.87%21.39 K2.87365.08 B KRW—−24,839.37 KRW−641.80%6.63%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
000150Doosan Corporation
638,000 KRW−11.27%216.36 K2.1813.17 T KRW31.4120,310.66 KRW—0.69%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
000230Ildong Holdings Co., Ltd
5,480 KRW−3.01%10.03 K0.6363.24 B KRW3.331,644.62 KRW−69.58%1.79%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
000440Joong Ang Enervis Co., Ltd.
10,360 KRW−0.10%12.87 K0.8348.02 B KRW—−226.70 KRW−28.63%3.26%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
000480CR Holdings Co., LTD.
4,040 KRW−0.62%22.36 K1.11168.97 B KRW—−666.77 KRW−219.43%10.01%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
0004V0NBR Motion Co., Ltd.
3,595 KRW−4.89%74.67 K0.6544.37 B KRW—−1,520.12 KRW—0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
000670Young Poong Corporation
30,300 KRW−2.10%42.84 K1.27557.14 B KRW5.285,736.07 KRW—0.02%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
000680LS Networks Corporation Ltd.
2,610 KRW−2.43%41.24 K1.04199.51 B KRW—−72.24 KRW+85.08%0.00%Bán lẻ
Không được đánh giá
0007C0Acryl Inc.
12,500 KRW+4.34%343.31 K5.67103.51 B KRW———0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
000880Hanwha Corp
81,400 KRW−4.24%96.19 K1.214.55 T KRW7.5510,776.89 KRW−35.03%1.53%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
0008Z0S&SYS Co., Ltd.
18,060 KRW−7.10%16.5 K0.84185.52 B KRW9.431,915.75 KRW—2.43%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
000910Union Corporation
2,350 KRW−3.49%27.5 K1.4339.03 B KRW0.613,850.05 KRW—5.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
0009K0Aimed Bio Inc.
18,250 KRW−4.30%165.2 K0.931.22 T KRW30.46599.20 KRW—0.00%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
00010S0WISE PLANET COMPANY Inc.
5,860 KRW−3.30%67.69 K0.6464.73 B KRW———0.00%Bán lẻ
Không được đánh giá
001130Daehan Flour Mills Co., Ltd.
10,600 KRW−1.40%86.25 K7.97180.01 B KRW—−2,474.33 KRW−177.28%3.75%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
0011T0CHAEVI Co., Ltd.
3,660 KRW−3.94%176.48 K1.82189.21 B KRW———0.00%Bán lẻ
Không được đánh giá
001200Eugene Investment & Securities Co., Ltd.
3,420 KRW−4.07%607.11 K2.04330.16 B KRW2.161,580.77 KRW+174.55%5.01%Tài chính
Không được đánh giá
001270Bookook Securities Co., Ltd
38,600 KRW−4.22%5.28 K2.88333.75 B KRW7.365,247.93 KRW+12.54%5.80%Tài chính
Không được đánh giá
001340PKC Co., Ltd.
4,140 KRW−1.31%124.48 K1.00193.41 B KRW24.36169.94 KRW+21.77%0.69%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
001380SG GLOBAL CO., LTD
752 KRW−1.05%31.73 K0.4017.56 B KRW4.65161.71 KRW+31.94%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
001390KG Chemical Corporation
3,560 KRW−2.47%190.87 K1.69246.1 B KRW2.571,385.39 KRW+52.85%4.04%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
001430SeAH Besteel Holdings Corporation
26,950 KRW−2.88%105.18 K0.821.05 T KRW23.021,170.64 KRW+945.54%4.12%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
001440Taihan Cable & Solution Co., Ltd.
16,880 KRW−6.48%2.28 M1.543.72 T KRW—−71.41 KRW−145.67%0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
0015G0Green Optics Co., Ltd.
8,380 KRW−8.32%51.52 K1.34115.5 B KRW21.47390.37 KRW+1,846.18%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
0015M0DTS Inc.
12,700 KRW−2.38%553.02 K0.15218.76 B KRW———0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
001720Shinyoung Securities Co., Ltd.
111,900 KRW−5.81%10.24 K2.00909.01 B KRW4.9622,561.40 KRW+41.25%6.36%Tài chính
Không được đánh giá
001780Aluko Co., Ltd.
1,330 KRW−5.27%416.45 K0.44142.73 B KRW6.65200.03 KRW+88.99%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
00017J0SEMI Total Solution INC
1,831 KRW−9.58%734.14 K1.33—————Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
002020Kolon Corporation
19,380 KRW−2.91%52.08 K1.52273.31 B KRW—−4,903.34 KRW+56.52%2.73%Bán lẻ
Không được đánh giá
002240KISWIRE LTD
14,210 KRW−3.20%18.41 K0.68396.66 B KRW7.891,800.66 KRW+269.87%2.38%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
002310Asia Paper Manufacturing Co., Ltd.
6,940 KRW−2.25%113.16 K2.41264.08 B KRW9.75711.85 KRW+25.30%3.49%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
002690DONG IL STEEL MFG Co., Ltd.
1,078 KRW−2.71%33.47 K1.2523.79 B KRW18.9856.79 KRW+156.37%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
002700SHINIL ELECTRONICS CO. LTD.
925 KRW−1.49%368.94 K1.6562.73 B KRW11.2082.57 KRW+78.81%2.13%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
002780Chinhung International Inc.
5,400 KRW−3.40%36.64 K0.4283.46 B KRW———0.00%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
002800Sinsin Pharmaceutical Co., Ltd.
3,780 KRW−2.58%27.52 K1.3558.86 B KRW4.26887.65 KRW+223.40%2.06%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
003060Aprogen Biologics
1,291 KRW−1.68%74.26 K0.9039.18 B KRW—−5,882.41 KRW+58.75%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
0030R0Daishin Value Reit Co Ltd
3,490 KRW−1.69%25.42 K2.05213.12 B KRW25.88134.84 KRW—8.19%Tài chính
Không được đánh giá
003310Daejoo Inc.
1,366 KRW−1.73%101.83 K0.7250.96 B KRW7.55180.92 KRW−24.37%2.57%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
003480Hanjin Heavy Industries & Construction Holdings Co., Ltd.
4,075 KRW−2.98%36.48 K0.54111.79 B KRW1.592,569.04 KRW+4.65%2.80%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
003520YUNGJIN PHARM. CO. LTD
826 KRW−2.94%346.07 K0.80160.95 B KRW—−43.01 KRW−860.41%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
003540Daishin Securities Co., Ltd
21,300 KRW−3.84%101.03 K2.541.23 T KRW3.805,600.91 KRW+123.18%5.38%Tài chính
Mua
003570SNT DYNAMICS CO., Ltd
24,300 KRW−2.41%42.56 K0.54647.87 B KRW———9.23%Công nghiệp chế tạo
Mua
00035S0Bigwave Robotics, Inc.
14,410 KRW−4.82%919.93 K0.32180.13 B KRW———0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
003620KG Mobility
2,085 KRW−4.79%553.69 K1.15452.31 B KRW4.53460.27 KRW—0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
003680Hansung Enterprise Co., Ltd
3,150 KRW−3.23%44.46 K0.6818.81 B KRW5.05623.52 KRW+138.89%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
003720SAMYOUNG CO. LTD.
4,460 KRW−7.47%383.02 K2.15168.9 B KRW7.17622.07 KRW+191.25%0.58%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
003960Sajodaerim Corporation
23,400 KRW−1.27%7.65 K2.76174.57 B KRW—−22,997.58 KRW−394.95%1.05%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
004000LOTTE Fine Chemical Co,. Ltd.
33,800 KRW−2.73%87.39 K1.50883.81 B KRW———4.32%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
004060SG Corporation
1,940 KRW−3.96%54.85 K0.8232.45 B KRW9.76198.74 KRW+1,280.77%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
004140Dongbang Transport & Logistics Co. Ltd.
1,424 KRW−5.19%162.86 K1.8973.75 B KRW9.64147.66 KRW−43.23%1.94%Vận chuyển
Không được đánh giá
004360Sebang Co., Ltd.
11,940 KRW−3.08%19.11 K1.19257.74 B KRW4.232,821.68 KRW−1.94%2.39%Vận chuyển
Không được đánh giá
004380Samik THK Co., Ltd.
6,700 KRW−1.33%36.95 K1.64140.76 B KRW—−740.13 KRW+53.68%0.72%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
004770Sunny Electronics Corporation
1,421 KRW−3.79%247.46 K0.8351.47 B KRW15.8589.67 KRW−25.83%2.33%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
004840DRB Holding Co., Ltd.
3,790 KRW−0.26%15.72 K0.8169.81 B KRW6.13618.00 KRW+3,557.69%2.13%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
004910Chokwang Paint Ltd.
2,800 KRW−2.27%30.23 K1.8829.99 B KRW—−1,310.02 KRW−513.73%6.83%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
004920CITECH CO., LTD.
6,120 KRW−7.27%16.9 K1.2736.42 B KRW———0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
005290Dongjin Semichem Co., Ltd
31,500 KRW−9.35%566.62 K1.662.01 T KRW———1.65%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
0053F0TNE KOREA Co., Ltd.
13,200 KRW−17.55%964.04 K—201.6 B KRW———0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
005490POSCO Holdings Inc.
265,000 KRW−3.11%314.46 K1.3820.4 T KRW———3.26%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
005690Pharmicell Co., Ltd
7,960 KRW−8.51%1.27 M2.87542.32 B KRW10.27775.20 KRW+124.62%0.55%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
005740CROWNHAITAI Holdings
4,715 KRW−2.78%22.42 K2.0972.07 B KRW4.051,165.46 KRW−14.57%2.69%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
005860Hanil Feed Co., Ltd.
2,055 KRW−1.20%230.9 K1.2984.72 B KRW14.80138.84 KRW+7.51%3.49%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
006060HWASEUNG Industries Co., Ltd.
2,075 KRW−1.19%72.47 K1.51110.96 B KRW3.35619.72 KRW+14.01%9.81%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
006090Oyang Corporation
7,710 KRW+0.92%9020.3372.37 B KRW7.181,074.06 KRW−15.11%1.30%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
006200KEC Holdings Co., Ltd.
1,192 KRW−1.65%13.92 K0.137.69 B KRW—−391.11 KRW−194.58%8.13%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
006220Jeju Bank
8,180 KRW−1.56%162.11 K2.31309.19 B KRW———1.22%Tài chính
Không được đánh giá
006260LS Corp.
171,800 KRW−9.67%200.88 K1.605.8 T KRW11.1015,473.26 KRW+108.24%1.20%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
006370Daegu Department Store Co., Ltd
2,440 KRW−2.40%54.57 K1.6121.72 B KRW—−3,777.74 KRW+3.86%0.00%Bán lẻ
Không được đánh giá
006910Bosung Power Technology Co., Ltd.
4,355 KRW−7.14%713.7 K1.69246.61 B KRW12.34352.91 KRW+9.09%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
006920Mohenz Co., Ltd
2,580 KRW−1.71%53.82 K1.3826.64 B KRW—−206.05 KRW−863.21%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
007110Ilshin Stone Co., Ltd
1,995 KRW−4.77%40.46 K0.4134.02 B KRW—−44.12 KRW+2.81%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
007160Sajo Industries Co., Ltd
38,700 KRW−3.49%4.75 K1.34199.22 B KRW—−20,568.95 KRW−1,246.67%0.50%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
007370Jin Yang Pharmaceutical Co., Ltd.
3,350 KRW−1.90%14.31 K0.0645.38 B KRW2.091,600.89 KRW−25.54%4.37%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
007460Aprogen, Inc
1,720 KRW−1.83%111.41 K0.828.93 B KRW—−3,993.36 KRW−28.69%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
007570Ilyang Pharmaceutical Co., Ltd.
6,670 KRW−3.05%51.3 K2.92125.25 B KRW6.591,012.43 KRW+67.06%2.25%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
007610Seondo Electric Co., Ltd
2,935 KRW−4.71%155.09 K0.9654.47 B KRW—−80.30 KRW−150.47%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
007680DAEWON CO., LTD.
2,650 KRW−6.19%42.63 K0.3637.31 B KRW—−147.82 KRW+34.86%7.04%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
007720SoNo Square Co.,Ltd.
1,008 KRW+1.20%16.05 K1.2720.62 B KRW—−216.56 KRW+65.67%0.00%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
007820MX Robotics Inc.
2,505 KRW−5.11%127.35 K2.0363.61 B KRW—−467.47 KRW−253.97%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
007860SEOYON CO. LTD
6,680 KRW−2.77%36.84 K1.45148.04 B KRW1.604,167.28 KRW+6.93%3.67%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
007980TP Inc.
1,546 KRW−1.59%80.41 K0.8266.16 B KRW1.98779.48 KRW−5.22%4.81%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
0082N0Kanaph Therapeutics Inc.
8,670 KRW−8.06%51 K0.98126.62 B KRW—−3,160.78 KRW−39.20%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
008420Moonbae Steel Co., Ltd.
1,896 KRW−0.89%35.8 K1.5735.78 B KRW4.78396.72 KRW+262.33%5.19%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
008470Booster Co., Ltd
1,391 KRW−3.94%40.96 K0.7625.08 B KRW—−6.34 KRW−103.88%2.63%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
008730Youlchon Chemical Co., Ltd.
11,570 KRW−4.62%68.51 K1.32305.04 B KRW57.33201.81 KRW—2.03%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
009140KIE CO., LTD.
9,100 KRW−5.89%6.72 K1.6825.6 B KRW3.542,567.34 KRW+259.57%2.57%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
009180Hansol Logistics Co., Ltd.
2,605 KRW−3.16%57.59 K1.9975.58 B KRW———9.68%Vận chuyển
Không được đánh giá
009410Taeyoung Engineering & Construction Co., Ltd.
1,485 KRW+0.07%274.69 K1.32491.1 B KRW2.74541.25 KRW—0.00%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
009770Sam Jung Pulp Co., Ltd
25,200 KRW−2.14%1.04 K0.3864.75 B KRW4.156,076.96 KRW−16.10%3.86%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
010100KOREA MOVENEX CO. LTD.
2,985 KRW−3.40%82.12 K1.7994.55 B KRW4.15718.75 KRW−34.05%3.22%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
010240Heungkuk Metaltech Co., Ltd.
4,840 KRW−0.21%12.95 K1.2150.8 B KRW3.331,452.53 KRW+74.69%5.78%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
010690Hwashin Co., Ltd
5,930 KRW−3.89%150.63 K1.12219.96 B KRW2.852,081.10 KRW+86.39%2.69%Công nghiệp chế tạo
Mua
010780IS Dongseo Co., Ltd.
13,750 KRW−2.69%62.37 K1.33412.51 B KRW4.992,757.18 KRW—3.55%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
011150CJ Seafood Corporation
1,703 KRW−0.93%46.46 K1.9160.69 B KRW35.0348.61 KRW−56.57%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
011230Samwha Electronics Co., Ltd.
1,960 KRW−2.73%105.18 K1.2838.71 B KRW—−406.10 KRW+19.50%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
011300Woosung Materials Co., Ltd.
1,799 KRW−3.64%43.36 K0.2038.72 B KRW—−536.30 KRW+64.97%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
011320Unick Corporation
3,595 KRW−1.51%30.7 K2.0971.49 B KRW4.90734.37 KRW+60.76%2.03%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
011420Galaxia SM, Inc.
1,090 KRW−4.13%51.18 K2.6531.63 B KRW8.04135.62 KRW+40.30%0.00%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
011700Hanshin Machinery Co., Ltd
1,855 KRW−2.52%95.74 K1.3263.88 B KRW—−9.39 KRW+90.81%1.01%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
011780Kumho Petrochemical Co., Ltd.
92,500 KRW−17.34%190.53 K3.672.47 T KRW4.6719,789.03 KRW+87.73%1.55%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh