Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Hàn Quốc được giao dịch tích cực nhất
Bạn có thể tìm thấy Chứng khoán Hàn Quốc hoạt động tích cực nhất trên thị trường bên dưới. Các công ty được sắp xếp theo khối lượng hàng ngày và được cung cấp các số liệu thống kê khác để giúp bạn tìm hiểu lý do tại sao các cổ phiếu này lại phổ biến đến vậy.
Mã | Giá × khối lượng | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00013Y0Ms Bio, Inc. | 76.87 B KRW | 6,400 KRW | −20.60% | 12.01 M | 1.43 | 168.66 B KRW | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
| 60.63 B KRW | 2,135 KRW | 0.00% | 28.4 M | 11.11 | 84.63 B KRW | — | −286.86 KRW | −136.75% | 2.82% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 53.22 B KRW | 6,730 KRW | +1.97% | 7.91 M | 2.45 | 119.31 B KRW | — | −169.22 KRW | +49.46% | 0.38% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 31.69 B KRW | 3,720 KRW | +11.21% | 8.52 M | 26.65 | 22.67 B KRW | — | −475.25 KRW | +24.75% | 1.17% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 29.1 B KRW | 1,726 KRW | +11.07% | 16.86 M | 13.75 | 45.66 B KRW | — | −1,011.40 KRW | −6.03% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 26.69 B KRW | 4,850 KRW | −10.02% | 5.5 M | 1.63 | 3.01 T KRW | — | — | — | 2.66% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 25.08 B KRW | 7,090 KRW | −4.45% | 3.54 M | 1.68 | 3.67 T KRW | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 24.63 B KRW | 6,760 KRW | −19.04% | 3.64 M | 2.88 | 717.21 B KRW | 87.81 | 76.98 KRW | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 23.99 B KRW | 3,060 KRW | −9.20% | 7.84 M | 2.21 | 3.59 T KRW | — | −91.81 KRW | +85.11% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 22.03 B KRW | 8,400 KRW | +9.95% | 2.62 M | 19.62 | 194.09 B KRW | — | −350.13 KRW | −410.22% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 21.98 B KRW | 3,635 KRW | +27.32% | 6.05 M | 141.07 | 46.7 B KRW | 15.37 | 236.54 KRW | −43.96% | 3.92% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 20.61 B KRW | 7,880 KRW | −9.84% | 2.62 M | 2.66 | 93.76 B KRW | — | −78.50 KRW | +92.39% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 20.55 B KRW | 3,805 KRW | +1.87% | 5.4 M | 4.77 | 192.11 B KRW | 15.05 | 252.78 KRW | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 20.08 B KRW | 3,090 KRW | −7.49% | 6.5 M | 0.41 | 440.06 B KRW | — | −220.10 KRW | +48.30% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 19.8 B KRW | 7,730 KRW | −4.69% | 2.56 M | 1.69 | 1.52 T KRW | 100.26 | 77.10 KRW | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 4495910EST, Inc. | 17.44 B KRW | 6,560 KRW | −13.11% | 2.66 M | — | — | — | — | — | — | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
| 16.59 B KRW | 5,610 KRW | +0.18% | 2.96 M | 1.05 | 82.92 B KRW | — | −126.53 KRW | −9.09% | 0.84% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 15.95 B KRW | 4,300 KRW | +11.69% | 3.71 M | 9.00 | 114.81 B KRW | — | −536.52 KRW | −16.41% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 15.83 B KRW | 7,260 KRW | +12.38% | 2.18 M | 2.40 | 257.26 B KRW | — | — | — | 2.22% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 14.91 B KRW | 8,140 KRW | +15.46% | 1.83 M | 2.15 | 82.12 B KRW | 4.44 | 1,834.34 KRW | +68.98% | 2.62% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 14.61 B KRW | 6,030 KRW | −8.64% | 2.42 M | 0.94 | 1.26 T KRW | — | −62.73 KRW | −448.86% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 13.27 B KRW | 6,680 KRW | −6.96% | 1.99 M | 0.52 | 213.24 B KRW | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 12.96 B KRW | 7,710 KRW | −6.43% | 1.68 M | 1.63 | 739.63 B KRW | 48.98 | 157.41 KRW | −11.23% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 12.55 B KRW | 2,040 KRW | +0.99% | 6.15 M | 111.95 | 74.05 B KRW | 3.23 | 631.77 KRW | +11.27% | 4.95% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 12.29 B KRW | 8,880 KRW | −6.53% | 1.38 M | 1.16 | 738.09 B KRW | 501.52 | 17.71 KRW | −30.57% | 0.20% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 11.23 B KRW | 3,900 KRW | −4.41% | 2.88 M | 1.36 | 3.07 T KRW | 3.33 | 1,172.64 KRW | +81.21% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 10.94 B KRW | 9,760 KRW | −8.01% | 1.12 M | 1.49 | 287.83 B KRW | 10.97 | 889.56 KRW | — | 0.98% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 10.65 B KRW | 9,440 KRW | −10.94% | 1.13 M | 1.22 | 969.57 B KRW | 24.79 | 380.82 KRW | +1,109.12% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 10.09 B KRW | 7,960 KRW | −8.51% | 1.27 M | 2.87 | 542.32 B KRW | 10.27 | 775.20 KRW | +124.62% | 0.55% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 10.03 B KRW | 8,210 KRW | −8.78% | 1.22 M | 1.02 | 1.05 T KRW | 24.16 | 339.85 KRW | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 10.01 B KRW | 1,602 KRW | +1.01% | 6.25 M | 3.80 | 75.11 B KRW | — | −137.34 KRW | −243.43% | 3.04% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 9.61 B KRW | 6,290 KRW | +11.72% | 1.53 M | 2.50 | 367.04 B KRW | — | −308.16 KRW | −70.97% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 9 B KRW | 6,950 KRW | −9.27% | 1.3 M | 0.32 | 453.27 B KRW | 31.54 | 220.38 KRW | +182.59% | 0.56% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 8.95 B KRW | 9,500 KRW | −8.21% | 942.46 K | 1.13 | 274.16 B KRW | 19.01 | 499.78 KRW | +59.13% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 8.69 B KRW | 796 KRW | +29.85% | 10.91 M | 22.24 | 12.27 B KRW | 2.10 | 379.72 KRW | −51.55% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 8.55 B KRW | 6,400 KRW | −8.96% | 1.34 M | 1.51 | 448.22 B KRW | — | −604.08 KRW | −251.42% | 1.08% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 8.22 B KRW | 8,850 KRW | −12.20% | 928.74 K | 1.26 | 245.59 B KRW | 6.32 | 1,400.80 KRW | +398.65% | 1.76% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 7.93 B KRW | 2,375 KRW | −1.25% | 3.34 M | 20.98 | 94.6 B KRW | — | −1,125.20 KRW | +49.94% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 7.33 B KRW | 5,780 KRW | −12.69% | 1.27 M | 1.47 | 316.53 B KRW | 7.68 | 752.23 KRW | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 7.04 B KRW | 5,390 KRW | +1.70% | 1.31 M | 0.77 | 75.68 B KRW | — | −1,084.18 KRW | −99.63% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 6.82 B KRW | 4,415 KRW | −11.52% | 1.55 M | 0.36 | 124.37 B KRW | 23.80 | 185.52 KRW | +3.06% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 6.61 B KRW | 5,780 KRW | −1.70% | 1.14 M | 0.41 | 134.6 B KRW | — | −20.71 KRW | +72.03% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 6.61 B KRW | 9,340 KRW | −1.37% | 707.37 K | 1.68 | 602.91 B KRW | 11.95 | 781.66 KRW | +106.71% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 6.43 B KRW | 7,280 KRW | −5.21% | 883.36 K | 1.43 | 487.38 B KRW | 8.00 | 909.60 KRW | +109.81% | 0.62% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 6.33 B KRW | 7,450 KRW | −8.59% | 849.76 K | 0.40 | 414.66 B KRW | 70.41 | 105.81 KRW | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 6.19 B KRW | 6,380 KRW | −4.78% | 970.92 K | 0.91 | 474.56 B KRW | — | −1,322.73 KRW | −100.05% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 6.19 B KRW | 7,930 KRW | −1.98% | 780.09 K | 0.78 | 313.87 B KRW | 3.73 | 2,128.46 KRW | — | 2.31% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 6.17 B KRW | 8,630 KRW | −6.60% | 715.16 K | 0.54 | 576.78 B KRW | — | −29.70 KRW | +95.87% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Bán | |
| 6.07 B KRW | 6,050 KRW | −3.51% | 1 M | 5.61 | 164.56 B KRW | 16.87 | 358.72 KRW | −31.43% | 1.21% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 6.02 B KRW | 5,640 KRW | +3.87% | 1.07 M | 1.14 | 525.94 B KRW | — | −275.29 KRW | −18.54% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 6.02 B KRW | 8,460 KRW | −3.64% | 711.5 K | 0.71 | 348.23 B KRW | 51.88 | 163.08 KRW | −33.63% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 5.95 B KRW | 741 KRW | −7.84% | 8.03 M | 5.63 | 9.96 B KRW | — | −458.92 KRW | +78.39% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 5.84 B KRW | 9,660 KRW | −8.35% | 604.44 K | 1.60 | 742.75 B KRW | 46.32 | 208.56 KRW | −9.78% | 0.27% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 5.8 B KRW | 4,665 KRW | −1.48% | 1.24 M | 1.62 | 588.7 B KRW | — | −180.82 KRW | −793.60% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 5.76 B KRW | 8,250 KRW | −9.24% | 698.33 K | 0.21 | 145.32 B KRW | — | −275.52 KRW | −163.53% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 5.64 B KRW | 5,630 KRW | −1.57% | 1 M | 1.84 | 1.14 T KRW | 10.79 | 521.64 KRW | +176.22% | 4.58% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 5.62 B KRW | 1,736 KRW | −9.01% | 3.23 M | 0.28 | 128.74 B KRW | — | −84.77 KRW | −279.97% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 5.55 B KRW | 9,630 KRW | −7.40% | 576.35 K | 1.83 | 397.97 B KRW | 4.78 | 2,013.86 KRW | +534.51% | 1.78% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 5.46 B KRW | 6,910 KRW | −10.38% | 789.47 K | 0.98 | 188.5 B KRW | 30.18 | 228.96 KRW | +41,020.46% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 5.43 B KRW | 7,130 KRW | +2.15% | 761.28 K | 0.44 | 330.39 B KRW | — | −281.78 KRW | +64.07% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 5.38 B KRW | 4,200 KRW | +1.20% | 1.28 M | 1.10 | 395.5 B KRW | — | −309.94 KRW | +36.79% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 5.31 B KRW | 1,813 KRW | −5.47% | 2.93 M | 1.61 | 630.29 B KRW | 3.30 | 549.29 KRW | +16.51% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 5.28 B KRW | 4,585 KRW | −4.18% | 1.15 M | 1.71 | 334.1 B KRW | 8.96 | 511.80 KRW | −81.51% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.21 B KRW | 6,710 KRW | −10.65% | 776.53 K | 1.10 | 399.39 B KRW | — | −1,936.76 KRW | −1,312.54% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 5.16 B KRW | 2,150 KRW | −13.13% | 2.4 M | 2.12 | 54.39 B KRW | 6.41 | 335.26 KRW | +323.14% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 5.07 B KRW | 7,100 KRW | −8.86% | 713.64 K | 0.61 | 146.68 B KRW | 17.76 | 399.73 KRW | +113.69% | 1.28% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 4.93 B KRW | 9,840 KRW | −6.73% | 500.55 K | 1.17 | 400.82 B KRW | — | −1,152.53 KRW | −117.56% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 4.88 B KRW | 6,460 KRW | −7.71% | 754.73 K | 1.47 | 736.47 B KRW | 1.59 | 4,064.02 KRW | +814.99% | 3.05% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 4.76 B KRW | 9,950 KRW | +6.19% | 478.66 K | 1.10 | 166 B KRW | — | −805.51 KRW | −194.64% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 4.52 B KRW | 5,820 KRW | −7.03% | 776.24 K | 0.44 | 306.83 B KRW | 69.50 | 83.74 KRW | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 4.48 B KRW | 6,570 KRW | −6.28% | 681.39 K | 1.45 | 578.62 B KRW | 12.24 | 536.85 KRW | +47.63% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 4.45 B KRW | 5,530 KRW | −10.81% | 804.16 K | 0.61 | 138.43 B KRW | 18.99 | 291.22 KRW | −33.26% | 1.61% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 4.39 B KRW | 2,500 KRW | +5.49% | 1.76 M | 3.15 | 741.86 B KRW | — | −50.66 KRW | −781.02% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 00220W0Hanwha Machinery & Service Holdings Co., Ltd. | 4.39 B KRW | 7,000 KRW | +4.17% | 627.15 K | 0.61 | 638.94 B KRW | — | — | — | — | Hỗn hợp | Không được đánh giá |
| 4.26 B KRW | 5,160 KRW | −1.90% | 826.41 K | 2.65 | 864.34 B KRW | — | −758.27 KRW | +42.75% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 4.25 B KRW | 8,500 KRW | −9.28% | 500.2 K | 1.04 | 330.17 B KRW | — | −373.22 KRW | −143.34% | 0.46% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 4.18 B KRW | 4,930 KRW | −10.53% | 846.99 K | — | 76.02 B KRW | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 4.03 B KRW | 1,734 KRW | −5.30% | 2.32 M | 0.51 | 362.34 B KRW | 5.67 | 305.94 KRW | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.92 B KRW | 6,120 KRW | −6.71% | 639.72 K | 0.69 | 201.57 B KRW | 50.65 | 120.84 KRW | +204.54% | 0.46% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 3.91 B KRW | 6,110 KRW | −6.14% | 639.62 K | 0.41 | 83.14 B KRW | — | −4.01 KRW | +99.69% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 3.86 B KRW | 7,290 KRW | 0.00% | 529.93 K | 2.26 | 639.65 B KRW | — | −135.73 KRW | +89.99% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 3.86 B KRW | 4,835 KRW | −5.20% | 798.45 K | 1.10 | 173.8 B KRW | 7.14 | 676.71 KRW | +534.84% | 4.03% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 3.68 B KRW | 6,760 KRW | −1.46% | 544.84 K | 1.43 | 401.29 B KRW | — | −613.58 KRW | +42.81% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 3.61 B KRW | 3,650 KRW | −5.93% | 988.56 K | 1.51 | 1.06 T KRW | 9.76 | 373.90 KRW | +69.67% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.51 B KRW | 8,520 KRW | −7.09% | 412.37 K | 0.93 | 242.85 B KRW | 110.29 | 77.25 KRW | −56.92% | 0.49% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 3.41 B KRW | 6,620 KRW | −4.20% | 514.42 K | 0.21 | 88.66 B KRW | 14.87 | 445.14 KRW | −40.35% | 5.98% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 3.39 B KRW | 5,050 KRW | −8.51% | 671.32 K | 0.99 | 406.79 B KRW | — | −144.91 KRW | +16.16% | 3.53% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 3.37 B KRW | 5,520 KRW | −13.07% | 610.2 K | 4.57 | 68.22 B KRW | — | −1,172.77 KRW | −279.12% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.32 B KRW | 5,230 KRW | −2.61% | 635.42 K | 0.83 | 582.93 B KRW | 15.77 | 331.57 KRW | −24.26% | 2.23% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.32 B KRW | 5,240 KRW | −10.43% | 632.91 K | 1.00 | 252.94 B KRW | 11.56 | 453.34 KRW | — | 1.01% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 3.22 B KRW | 1,321 KRW | −6.38% | 2.44 M | 0.15 | 143.26 B KRW | 12.87 | 102.64 KRW | −56.26% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 3.16 B KRW | 9,650 KRW | −2.72% | 327.43 K | 1.15 | 845.14 B KRW | 11.38 | 848.09 KRW | −13.85% | 1.55% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 3.15 B KRW | 4,540 KRW | −6.39% | 694.32 K | 0.36 | 70.64 B KRW | 47.30 | 95.99 KRW | −63.22% | 0.76% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 3.13 B KRW | 9,760 KRW | +1.46% | 321 K | 3.30 | 603.35 B KRW | — | −816.47 KRW | −390.27% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 3.11 B KRW | 4,355 KRW | −7.14% | 713.7 K | 1.69 | 246.61 B KRW | 12.34 | 352.91 KRW | +9.09% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 3.09 B KRW | 5,290 KRW | −1.12% | 584.42 K | 0.58 | 1.51 T KRW | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 3.01 B KRW | 3,390 KRW | −6.09% | 887.87 K | 1.35 | 174.03 B KRW | 8.70 | 389.52 KRW | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 3 B KRW | 6,580 KRW | −4.22% | 456.53 K | 0.44 | 178.46 B KRW | — | −726.47 KRW | +30.29% | 1.45% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.94 B KRW | 741 KRW | −1.20% | 3.97 M | 1.76 | 5.65 B KRW | — | −1,660.17 KRW | +8.94% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.94 B KRW | 5,510 KRW | −2.65% | 533.68 K | 0.91 | 407.58 B KRW | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá |