Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Hàn Quốc được giao dịch tích cực nhất
Bạn có thể tìm thấy Chứng khoán Hàn Quốc hoạt động tích cực nhất trên thị trường bên dưới. Các công ty được sắp xếp theo khối lượng hàng ngày và được cung cấp các số liệu thống kê khác để giúp bạn tìm hiểu lý do tại sao các cổ phiếu này lại phổ biến đến vậy.
Mã | Giá × khối lượng | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 109.66 B KRW | 1,870 KRW | +2.69% | 58.64 M | 2.36 | 428.39 B KRW | 16.04 | 116.61 KRW | −26.83% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 90.21 B KRW | 6,830 KRW | +9.81% | 13.21 M | 2.63 | 234.96 B KRW | 41.94 | 162.83 KRW | — | 0.39% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 71.4 B KRW | 1,689 KRW | −2.93% | 42.27 M | 10.05 | 79.34 B KRW | 30.94 | 54.58 KRW | — | 2.30% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 66.65 B KRW | 9,860 KRW | +4.23% | 6.76 M | 0.67 | 1.6 T KRW | — | −185.89 KRW | +69.60% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 3365660Lemon Healthcare Co. | 56.1 B KRW | 6,350 KRW | −9.16% | 8.83 M | 0.59 | 71.83 B KRW | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
| 50.95 B KRW | 2,460 KRW | −6.64% | 20.71 M | 11.61 | 39.58 B KRW | — | −182.53 KRW | −2,441.14% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 50.67 B KRW | 2,145 KRW | +6.19% | 23.62 M | 1.57 | 110.08 B KRW | 15.32 | 140.05 KRW | −33.50% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 50.01 B KRW | 8,600 KRW | −15.44% | 5.81 M | 1.33 | 82.01 B KRW | 50.01 | 171.97 KRW | −33.51% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 48.56 B KRW | 3,185 KRW | +30.00% | 15.25 M | 11.25 | 97.66 B KRW | — | −141.54 KRW | −257.11% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 46.35 B KRW | 6,650 KRW | +29.88% | 6.97 M | 2.85 | 269.99 B KRW | 10.78 | 616.71 KRW | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 41.28 B KRW | 5,700 KRW | +5.56% | 7.24 M | 1.07 | 9.47 T KRW | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 40.74 B KRW | 9,750 KRW | −1.32% | 4.18 M | 0.94 | 5.21 T KRW | — | −163.31 KRW | +96.00% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 39.13 B KRW | 2,990 KRW | +0.67% | 13.09 M | 26.84 | 30.36 B KRW | 6.13 | 488.10 KRW | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 37.36 B KRW | 6,040 KRW | +7.86% | 6.19 M | 1.21 | 87.78 B KRW | 32.62 | 185.14 KRW | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 31.93 B KRW | 9,430 KRW | +3.85% | 3.39 M | 23.71 | 209.8 B KRW | 13.44 | 701.72 KRW | −32.11% | 3.47% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 31.23 B KRW | 3,990 KRW | −3.62% | 7.83 M | 4.53 | 22.76 B KRW | — | −5,563.16 KRW | −319.14% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 28.37 B KRW | 3,375 KRW | +0.90% | 8.41 M | 1.74 | 122.43 B KRW | 49.20 | 68.60 KRW | — | 1.79% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 26.09 B KRW | 4,255 KRW | +3.78% | 6.13 M | 0.60 | 81.8 B KRW | — | −10.66 KRW | +82.56% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 25.69 B KRW | 2,570 KRW | −7.22% | 10 M | 2.15 | 94.96 B KRW | 13.52 | 190.10 KRW | +105.34% | 3.11% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 23.43 B KRW | 1,989 KRW | −16.25% | 11.78 M | 7.84 | 45.07 B KRW | 6.33 | 314.09 KRW | +33.54% | 2.19% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 23.43 B KRW | 6,100 KRW | 0.00% | 3.84 M | 0.29 | 1.68 T KRW | 5.07 | 1,204.27 KRW | +3.56% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 23.36 B KRW | 6,290 KRW | +4.14% | 3.71 M | 2.67 | 763.68 B KRW | — | −136.86 KRW | −593.88% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 22.76 B KRW | 9,430 KRW | −27.41% | 2.41 M | 0.99 | 95.8 B KRW | — | −1,316.94 KRW | −48.40% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 21.94 B KRW | 9,490 KRW | +4.63% | 2.31 M | 0.76 | 1.69 T KRW | 106.00 | 89.53 KRW | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 21.57 B KRW | 2,400 KRW | −3.81% | 8.99 M | 0.49 | 291.87 B KRW | — | −363.21 KRW | +26.08% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 19.72 B KRW | 5,760 KRW | −7.99% | 3.42 M | 1.58 | 55.73 B KRW | — | — | — | 0.72% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 19.53 B KRW | 4,390 KRW | +5.02% | 4.45 M | 1.16 | 197.78 B KRW | 22.89 | 191.78 KRW | +431.36% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 18.59 B KRW | 4,350 KRW | −0.23% | 4.27 M | 0.31 | 84.26 B KRW | — | −454.40 KRW | −471.66% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 16.16 B KRW | 5,310 KRW | +23.06% | 3.04 M | 26.13 | 80.61 B KRW | 45.41 | 116.95 KRW | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 15.8 B KRW | 10,000 KRW | +7.30% | 1.58 M | 1.16 | 378.36 B KRW | 23.66 | 422.66 KRW | −23.08% | 0.53% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 15.39 B KRW | 2,220 KRW | +29.90% | 6.93 M | 4.13 | 20.66 B KRW | — | −470.88 KRW | +26.81% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 14.9 B KRW | 3,240 KRW | +20.67% | 4.6 M | 0.92 | 89.45 B KRW | — | −570.20 KRW | −150.45% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 14.29 B KRW | 5,540 KRW | −1.25% | 2.58 M | 0.76 | 921.48 B KRW | — | −73.40 KRW | −285.28% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 13.64 B KRW | 3,970 KRW | +13.11% | 3.44 M | 49.31 | 99.74 B KRW | 8.38 | 473.50 KRW | +31.58% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 12.69 B KRW | 3,405 KRW | +0.59% | 3.73 M | 0.76 | 3.58 T KRW | — | −197.71 KRW | +69.68% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 12.34 B KRW | 6,180 KRW | −0.32% | 2 M | 0.77 | 2.59 T KRW | 18.52 | 333.69 KRW | +46.11% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 11.53 B KRW | 2,615 KRW | −29.89% | 4.41 M | 0.70 | 70.49 B KRW | — | −579.66 KRW | −41.75% | 0.80% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 11.06 B KRW | 1,867 KRW | +0.43% | 5.93 M | 14.35 | 79.27 B KRW | 30.70 | 60.82 KRW | +524.87% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 4487580Poled Co., Ltd. | 9.54 B KRW | 3,755 KRW | +10.28% | 2.54 M | 4.21 | — | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |
| 9.49 B KRW | 3,460 KRW | +4.85% | 2.74 M | 30.39 | 62.84 B KRW | 11.09 | 312.02 KRW | −21.54% | 2.93% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 9.32 B KRW | 1,879 KRW | −4.23% | 4.96 M | 0.47 | 72.7 B KRW | — | −304.45 KRW | −152.88% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 8.98 B KRW | 5,920 KRW | +13.63% | 1.52 M | 11.00 | 73.72 B KRW | — | −718.87 KRW | — | 1.76% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 8.48 B KRW | 7,560 KRW | +2.02% | 1.12 M | 0.57 | 1.55 T KRW | 15.19 | 497.65 KRW | +202.95% | 3.13% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 8.44 B KRW | 4,340 KRW | +0.58% | 1.94 M | 0.70 | 3.41 T KRW | 5.27 | 823.38 KRW | −3.08% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 8.37 B KRW | 3,840 KRW | +12.45% | 2.18 M | 24.56 | 73.23 B KRW | — | −110.46 KRW | −1,031.37% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 8.24 B KRW | 6,000 KRW | +9.09% | 1.37 M | 2.89 | 195.52 B KRW | 6.98 | 858.99 KRW | — | 2.92% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 8.03 B KRW | 2,990 KRW | +6.60% | 2.69 M | 6.12 | 170.07 B KRW | — | −494.13 KRW | −215.39% | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 7.77 B KRW | 4,705 KRW | +29.97% | 1.65 M | 10.16 | 117.54 B KRW | 31.34 | 150.15 KRW | −11.28% | 1.29% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 7.55 B KRW | 6,110 KRW | −12.59% | 1.24 M | 0.18 | 160.38 B KRW | 42.17 | 144.90 KRW | — | 1.87% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 7.54 B KRW | 3,030 KRW | +3.24% | 2.49 M | 12.84 | 75.58 B KRW | 7.79 | 388.76 KRW | −15.11% | 3.24% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 7.32 B KRW | 8,670 KRW | +7.57% | 844.44 K | 1.68 | 307.32 B KRW | 76.73 | 112.99 KRW | −28.46% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 7.05 B KRW | 9,670 KRW | −1.23% | 729.49 K | 0.66 | 888.75 B KRW | 10.68 | 905.48 KRW | −1.00% | 1.47% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 7.02 B KRW | 2,045 KRW | +4.55% | 3.43 M | 86.82 | 29.7 B KRW | — | −591.32 KRW | −109.75% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 6.4 B KRW | 9,190 KRW | +2.80% | 696.6 K | 0.60 | 491.45 B KRW | — | −485.22 KRW | −260.27% | 0.98% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 6.3 B KRW | 4,755 KRW | +13.21% | 1.32 M | 9.27 | 90.65 B KRW | 16.82 | 282.65 KRW | +286.36% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 6.25 B KRW | 9,510 KRW | +9.94% | 656.8 K | 0.85 | 422.11 B KRW | — | −2,193.20 KRW | −900.33% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 6.23 B KRW | 9,240 KRW | +6.33% | 674.27 K | 6.59 | 256.72 B KRW | 3.59 | 2,575.08 KRW | +694.42% | 8.40% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 5.74 B KRW | 6,580 KRW | +5.11% | 872.2 K | 13.81 | 94.78 B KRW | 22.02 | 298.83 KRW | −42.47% | 1.59% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 5.7 B KRW | 5,010 KRW | −0.60% | 1.14 M | 0.54 | 2.76 T KRW | 8.89 | 563.83 KRW | +12.41% | 2.91% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 5.61 B KRW | 5,720 KRW | +4.38% | 981.62 K | 0.45 | 292.61 B KRW | 47.67 | 120.00 KRW | −37.11% | 0.86% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 5.44 B KRW | 1,458 KRW | −24.46% | 3.73 M | 3.15 | 30.77 B KRW | — | −507.31 KRW | −240.01% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 5.06 B KRW | 1,840 KRW | +8.62% | 2.75 M | 3.11 | 141.22 B KRW | 13.65 | 134.84 KRW | −20.97% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 4.89 B KRW | 7,410 KRW | +6.01% | 659.77 K | 1.73 | 279.61 B KRW | 66.00 | 112.27 KRW | −54.25% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 4.84 B KRW | 8,990 KRW | +1.35% | 537.97 K | 0.66 | 565.91 B KRW | 9.68 | 928.37 KRW | +83.02% | 0.53% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 4.81 B KRW | 679 KRW | +29.83% | 7.08 M | 2.04 | 19.36 B KRW | — | −152.57 KRW | +53.33% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 4.7 B KRW | 2,215 KRW | +1.14% | 2.12 M | 2.47 | 191.41 B KRW | 2.38 | 932.08 KRW | −5.26% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 4.64 B KRW | 1,060 KRW | +17.52% | 4.38 M | 23.92 | 52.46 B KRW | — | −77.03 KRW | +65.64% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 4.6 B KRW | 6,010 KRW | −1.15% | 765.59 K | 0.94 | 629.2 B KRW | — | −221.75 KRW | −38.01% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 4.59 B KRW | 1,513 KRW | +16.92% | 3.04 M | 21.16 | 30.37 B KRW | 18.39 | 82.27 KRW | −81.69% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 4.29 B KRW | 9,650 KRW | +23.72% | 444.61 K | 12.27 | 127.62 B KRW | — | −997.71 KRW | −642.64% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 4.25 B KRW | 9,630 KRW | +1.80% | 441.83 K | 0.62 | 801.02 B KRW | 35.50 | 271.24 KRW | +155.03% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 4.24 B KRW | 509 KRW | +29.85% | 8.33 M | 3.74 | 20.49 B KRW | — | −286.45 KRW | −13.75% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 4.22 B KRW | 7,420 KRW | −23.19% | 568.6 K | 3.14 | 33.18 B KRW | — | −11,278.76 KRW | −817.33% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 4.19 B KRW | 1,785 KRW | −1.27% | 2.35 M | 0.56 | 583.45 B KRW | 3.31 | 539.97 KRW | +16.01% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 4.19 B KRW | 1,645 KRW | +16.58% | 2.55 M | 3.71 | 17.06 B KRW | — | −314.14 KRW | −538.27% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 4.17 B KRW | 6,660 KRW | +0.15% | 626.22 K | 1.53 | 261.51 B KRW | 15.24 | 437.04 KRW | −63.10% | 3.75% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 4.12 B KRW | 3,730 KRW | +29.97% | 1.11 M | 4.93 | 88.17 B KRW | 46.15 | 80.83 KRW | −90.19% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 4.12 B KRW | 8,780 KRW | +3.78% | 469.04 K | 1.38 | 512.51 B KRW | — | −483.29 KRW | −0.92% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Bán | |
| 4.09 B KRW | 2,135 KRW | 0.00% | 1.92 M | 0.80 | 433.04 B KRW | 9.25 | 230.93 KRW | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.04 B KRW | 3,535 KRW | −0.70% | 1.14 M | 0.80 | 145.07 B KRW | 6.74 | 524.50 KRW | +435.72% | 1.74% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 4.03 B KRW | 994 KRW | −30.00% | 4.05 M | 3.65 | 19.1 B KRW | — | −139.75 KRW | +45.27% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 4.02 B KRW | 1,642 KRW | −8.01% | 2.45 M | 1.43 | 60.17 B KRW | 9.23 | 177.85 KRW | −19.77% | 2.18% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 3.91 B KRW | 7,220 KRW | 0.00% | 542.2 K | 0.85 | 814.81 B KRW | 15.74 | 458.66 KRW | −10.01% | 1.59% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.88 B KRW | 9,490 KRW | −0.94% | 408.99 K | 0.62 | 949.27 B KRW | 3.62 | 2,624.41 KRW | +166.47% | 1.23% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 3.57 B KRW | 4,270 KRW | 0.00% | 836.21 K | 0.70 | 982.04 B KRW | 11.09 | 385.11 KRW | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.53 B KRW | 2,465 KRW | −13.20% | 1.43 M | 1.52 | 149.82 B KRW | — | −435.30 KRW | +53.34% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 3.5 B KRW | 8,530 KRW | +11.50% | 410.84 K | 3.80 | 154.25 B KRW | — | −1,002.06 KRW | −239.02% | 3.48% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 3.48 B KRW | 7,770 KRW | +1.44% | 447.82 K | 0.27 | 92.79 B KRW | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 3.44 B KRW | 8,750 KRW | −7.21% | 393.62 K | 0.77 | 328.89 B KRW | — | −1,172.53 KRW | −41.50% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 3.43 B KRW | 6,870 KRW | −0.29% | 499 K | 0.84 | 564.62 B KRW | 26.96 | 254.86 KRW | −67.51% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 3.42 B KRW | 4,995 KRW | −1.28% | 684.94 K | 0.51 | 159.1 B KRW | 7.42 | 673.61 KRW | +615.46% | 1.13% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 3.39 B KRW | 1,235 KRW | −1.91% | 2.75 M | 0.43 | 80.85 B KRW | 128.69 | 9.60 KRW | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.17 B KRW | 2,180 KRW | −8.40% | 1.46 M | 0.95 | 769.68 B KRW | 36.57 | 59.61 KRW | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.08 B KRW | 699 KRW | +5.91% | 4.41 M | 6.61 | 15.34 B KRW | — | −231.21 KRW | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 2.94 B KRW | 1,765 KRW | +29.97% | 1.67 M | 3.48 | 58.26 B KRW | — | −668.95 KRW | −231.25% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 2.87 B KRW | 5,460 KRW | −10.49% | 526.02 K | 2.42 | 93.68 B KRW | 6.79 | 804.20 KRW | +35.31% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 4475040Stradvision Inc. | 2.84 B KRW | 3,180 KRW | −1.09% | 892.12 K | 0.16 | 175.48 B KRW | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
| 2.82 B KRW | 2,405 KRW | +29.86% | 1.17 M | 10.22 | 14.73 B KRW | — | −1,385.28 KRW | −1,423.55% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 2.67 B KRW | 2,895 KRW | +7.82% | 923.61 K | 6.92 | 43.95 B KRW | — | −70.14 KRW | +82.88% | 0.36% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.62 B KRW | 4,275 KRW | +2.52% | 613.72 K | 1.29 | 275.22 B KRW | — | −115.99 KRW | −517.21% | 5.22% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh |