Chứng khoán Hàn Quốc được giao dịch tích cực nhất

Bạn có thể tìm thấy Chứng khoán Hàn Quốc hoạt động tích cực nhất trên thị trường bên dưới. Các công ty được sắp xếp theo khối lượng hàng ngày và được cung cấp các số liệu thống kê khác để giúp bạn tìm hiểu lý do tại sao các cổ phiếu này lại phổ biến đến vậy.
Mã
Giá × khối lượng
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
00013Y0Ms Bio, Inc.
76.87 B KRW6,400 KRW−20.60%12.01 M1.43168.66 B KRW———0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
109610SY CO. LTD.
60.63 B KRW2,135 KRW0.00%28.4 M11.1184.63 B KRW—−286.86 KRW−136.75%2.82%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
008830DAEDONG GEAR Co., Ltd.
53.22 B KRW6,730 KRW+1.97%7.91 M2.45119.31 B KRW—−169.22 KRW+49.46%0.38%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
020400Daedong Metals Co., Ltd.
31.69 B KRW3,720 KRW+11.21%8.52 M26.6522.67 B KRW—−475.25 KRW+24.75%1.17%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
004540KleanNara Co., Ltd.
29.1 B KRW1,726 KRW+11.07%16.86 M13.7545.66 B KRW—−1,011.40 KRW−6.03%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
028670Pan Ocean Co., Ltd.
26.69 B KRW4,850 KRW−10.02%5.5 M1.633.01 T KRW———2.66%Vận chuyển
Mua mạnh
034220LG Display Co., Ltd
25.08 B KRW7,090 KRW−4.45%3.54 M1.683.67 T KRW———0.00%Công nghệ điện tử
Trung tính
033790FINO INC.
24.63 B KRW6,760 KRW−19.04%3.64 M2.88717.21 B KRW87.8176.98 KRW—0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
018880Hanon Systems
23.99 B KRW3,060 KRW−9.20%7.84 M2.213.59 T KRW—−91.81 KRW+85.11%0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua
114190KANGWON ENERGY Co., Ltd.
22.03 B KRW8,400 KRW+9.95%2.62 M19.62194.09 B KRW—−350.13 KRW−410.22%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
004830Ducksung Co., Ltd.
21.98 B KRW3,635 KRW+27.32%6.05 M141.0746.7 B KRW15.37236.54 KRW−43.96%3.92%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
282720KUMYANG GREEN POWER CO., LTD.
20.61 B KRW7,880 KRW−9.84%2.62 M2.6693.76 B KRW—−78.50 KRW+92.39%0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
290690ARIBIO Holdings Inc.
20.55 B KRW3,805 KRW+1.87%5.4 M4.77192.11 B KRW15.05252.78 KRW—0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
069540LIGHTRON FIBER-OPTIC DEVICES INC.
20.08 B KRW3,090 KRW−7.49%6.5 M0.41440.06 B KRW—−220.10 KRW+48.30%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
032820Woori Technology Inc.
19.8 B KRW7,730 KRW−4.69%2.56 M1.691.52 T KRW100.2677.10 KRW—0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
4495910EST, Inc.
17.44 B KRW6,560 KRW−13.11%2.66 M——————Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
030960Yangjisa Co., Ltd.
16.59 B KRW5,610 KRW+0.18%2.96 M1.0582.92 B KRW—−126.53 KRW−9.09%0.84%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
261780ARIBIOLAB
15.95 B KRW4,300 KRW+11.69%3.71 M9.00114.81 B KRW—−536.52 KRW−16.41%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
317400Xi S&D Inc.
15.83 B KRW7,260 KRW+12.38%2.18 M2.40257.26 B KRW———2.22%Dịch vụ thương mại
Mua mạnh
003010Hae In Corp.
14.91 B KRW8,140 KRW+15.46%1.83 M2.1582.12 B KRW4.441,834.34 KRW+68.98%2.62%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
036540SFA Semicon Co., Ltd.
14.61 B KRW6,030 KRW−8.64%2.42 M0.941.26 T KRW—−62.73 KRW−448.86%0.00%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
396300HT ROBOTICS Co. Ltd
13.27 B KRW6,680 KRW−6.96%1.99 M0.52213.24 B KRW———0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
006340Daewon Cable Co., Ltd.
12.96 B KRW7,710 KRW−6.43%1.68 M1.63739.63 B KRW48.98157.41 KRW−11.23%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
058850KTCS Corp.
12.55 B KRW2,040 KRW+0.99%6.15 M111.9574.05 B KRW3.23631.77 KRW+11.27%4.95%Truyền thông
Không được đánh giá
417200LS Materials Co. Ltd.
12.29 B KRW8,880 KRW−6.53%1.38 M1.16738.09 B KRW501.5217.71 KRW−30.57%0.20%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
088350HANWHA LIFE INSURANCE Co., Ltd.
11.23 B KRW3,900 KRW−4.41%2.88 M1.363.07 T KRW3.331,172.64 KRW+81.21%0.00%Tài chính
Trung tính
033160MK Electron Co., Ltd.
10.94 B KRW9,760 KRW−8.01%1.12 M1.49287.83 B KRW10.97889.56 KRW—0.98%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
232140YC Corporation
10.65 B KRW9,440 KRW−10.94%1.13 M1.22969.57 B KRW24.79380.82 KRW+1,109.12%0.00%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
005690Pharmicell Co., Ltd
10.09 B KRW7,960 KRW−8.51%1.27 M2.87542.32 B KRW10.27775.20 KRW+124.62%0.55%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
093370Foosung Co., Ltd.
10.03 B KRW8,210 KRW−8.78%1.22 M1.021.05 T KRW24.16339.85 KRW—0.00%Công nghiệp chế biến
Mua
365330SY STEEL TECH Co., Ltd.
10.01 B KRW1,602 KRW+1.01%6.25 M3.8075.11 B KRW—−137.34 KRW−243.43%3.04%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
187660Penetrium Bioscience Inc.
9.61 B KRW6,290 KRW+11.72%1.53 M2.50367.04 B KRW—−308.16 KRW−70.97%0.00%Dịch vụ y tế
Không được đánh giá
017900AUK CORP.
9 B KRW6,950 KRW−9.27%1.3 M0.32453.27 B KRW31.54220.38 KRW+182.59%0.56%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
417840Justem Co. Ltd.
8.95 B KRW9,500 KRW−8.21%942.46 K1.13274.16 B KRW19.01499.78 KRW+59.13%0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
128540ECOCAB CO. LTD
8.69 B KRW796 KRW+29.85%10.91 M22.2412.27 B KRW2.10379.72 KRW−51.55%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
004710Hansol Technics Co., Ltd
8.55 B KRW6,400 KRW−8.96%1.34 M1.51448.22 B KRW—−604.08 KRW−251.42%1.08%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
077500Uniquest Corporation
8.22 B KRW8,850 KRW−12.20%928.74 K1.26245.59 B KRW6.321,400.80 KRW+398.65%1.76%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
012200Keyang Electric Machinery Co., Ltd
7.93 B KRW2,375 KRW−1.25%3.34 M20.9894.6 B KRW—−1,125.20 KRW+49.94%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
332570Pentastone Electronics, Inc.
7.33 B KRW5,780 KRW−12.69%1.27 M1.47316.53 B KRW7.68752.23 KRW—0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
278650HLB bioStep Co.Ltd.
7.04 B KRW5,390 KRW+1.70%1.31 M0.7775.68 B KRW—−1,084.18 KRW−99.63%0.00%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
443670SPSoft Inc.
6.82 B KRW4,415 KRW−11.52%1.55 M0.36124.37 B KRW23.80185.52 KRW+3.06%0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
079650Seosan Corporation
6.61 B KRW5,780 KRW−1.70%1.14 M0.41134.6 B KRW—−20.71 KRW+72.03%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
100090SK oceanplant Co.,Ltd
6.61 B KRW9,340 KRW−1.37%707.37 K1.68602.91 B KRW11.95781.66 KRW+106.71%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
050890SOLiD Inc.
6.43 B KRW7,280 KRW−5.21%883.36 K1.43487.38 B KRW8.00909.60 KRW+109.81%0.62%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
200470APACT Co., Ltd.
6.33 B KRW7,450 KRW−8.59%849.76 K0.40414.66 B KRW70.41105.81 KRW—0.00%Dịch vụ thương mại
Trung tính
089590JEJUAIR CO., LTD.
6.19 B KRW6,380 KRW−4.78%970.92 K0.91474.56 B KRW—−1,322.73 KRW−100.05%0.00%Vận chuyển
Mua
002990KUMHO Engineering & Construction Co., Ltd.
6.19 B KRW7,930 KRW−1.98%780.09 K0.78313.87 B KRW3.732,128.46 KRW—2.31%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
046890Seoul Semiconductor Co., Ltd
6.17 B KRW8,630 KRW−6.60%715.16 K0.54576.78 B KRW—−29.70 KRW+95.87%0.00%Công nghệ điện tử
Bán
095500MNtech Co., Ltd.
6.07 B KRW6,050 KRW−3.51%1 M5.61164.56 B KRW16.87358.72 KRW−31.43%1.21%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
048410HYUNDAI BIOSCIENCE CO. LTD.
6.02 B KRW5,640 KRW+3.87%1.07 M1.14525.94 B KRW—−275.29 KRW−18.54%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
125490Hallacast Co., Ltd.
6.02 B KRW8,460 KRW−3.64%711.5 K0.71348.23 B KRW51.88163.08 KRW−33.63%0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
354200NGeneBio Co., Ltd.
5.95 B KRW741 KRW−7.84%8.03 M5.639.96 B KRW—−458.92 KRW+78.39%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
281740Lake Materials Co. Ltd.
5.84 B KRW9,660 KRW−8.35%604.44 K1.60742.75 B KRW46.32208.56 KRW−9.78%0.27%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
090710Hyulim ROBOT Co., Ltd.
5.8 B KRW4,665 KRW−1.48%1.24 M1.62588.7 B KRW—−180.82 KRW−793.60%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
211270Asia Pacific Satellite Inc.
5.76 B KRW8,250 KRW−9.24%698.33 K0.21145.32 B KRW—−275.52 KRW−163.53%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
001740SK Networks Co., Ltd.
5.64 B KRW5,630 KRW−1.57%1 M1.841.14 T KRW10.79521.64 KRW+176.22%4.58%Dịch vụ phân phối
Mua mạnh
419050SAMKEE ENERGY SOLUTIONS CO. LTD
5.62 B KRW1,736 KRW−9.01%3.23 M0.28128.74 B KRW—−84.77 KRW−279.97%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
019210YG-1 Co., Ltd
5.55 B KRW9,630 KRW−7.40%576.35 K1.83397.97 B KRW4.782,013.86 KRW+534.51%1.78%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
340450GC Genome Corp.
5.46 B KRW6,910 KRW−10.38%789.47 K0.98188.5 B KRW30.18228.96 KRW+41,020.46%0.00%Dịch vụ y tế
Không được đánh giá
441270Fine M-Tec Co.,Ltd.
5.43 B KRW7,130 KRW+2.15%761.28 K0.44330.39 B KRW—−281.78 KRW+64.07%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
025980Ananti Inc.
5.38 B KRW4,200 KRW+1.20%1.28 M1.10395.5 B KRW—−309.94 KRW+36.79%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
005880Korea Line Corporation
5.31 B KRW1,813 KRW−5.47%2.93 M1.61630.29 B KRW3.30549.29 KRW+16.51%0.00%Vận chuyển
Mua mạnh
041190Woori Technology Investment Co., Ltd.
5.28 B KRW4,585 KRW−4.18%1.15 M1.71334.1 B KRW8.96511.80 KRW−81.51%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
077360Duksan Hi-Metal Co., Ltd.
5.21 B KRW6,710 KRW−10.65%776.53 K1.10399.39 B KRW—−1,936.76 KRW−1,312.54%0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
208370SELVAS Healthcare, Inc.
5.16 B KRW2,150 KRW−13.13%2.4 M2.1254.39 B KRW6.41335.26 KRW+323.14%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
388050G2Power Co. Ltd
5.07 B KRW7,100 KRW−8.86%713.64 K0.61146.68 B KRW17.76399.73 KRW+113.69%1.28%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
490470SemiFive Inc.
4.93 B KRW9,840 KRW−6.73%500.55 K1.17400.82 B KRW—−1,152.53 KRW−117.56%0.00%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
031330SAMT Co., Ltd.
4.88 B KRW6,460 KRW−7.71%754.73 K1.47736.47 B KRW1.594,064.02 KRW+814.99%3.05%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
101360Eco&Dream Co., Ltd.
4.76 B KRW9,950 KRW+6.19%478.66 K1.10166 B KRW—−805.51 KRW−194.64%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
046970WOORIRO CO., LTD.
4.52 B KRW5,820 KRW−7.03%776.24 K0.44306.83 B KRW69.5083.74 KRW—0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
222080SFA NEXEL Co., Ltd.
4.48 B KRW6,570 KRW−6.28%681.39 K1.45578.62 B KRW12.24536.85 KRW+47.63%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
199820CHEIL ELECTRIC CO.,LTD.
4.45 B KRW5,530 KRW−10.81%804.16 K0.61138.43 B KRW18.99291.22 KRW−33.26%1.61%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
000400Lotte Non-Life Insurance Co., Ltd
4.39 B KRW2,500 KRW+5.49%1.76 M3.15741.86 B KRW—−50.66 KRW−781.02%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
00220W0Hanwha Machinery & Service Holdings Co., Ltd.
4.39 B KRW7,000 KRW+4.17%627.15 K0.61638.94 B KRW————Hỗn hợp
Không được đánh giá
079160CJ CGV Co., Ltd
4.26 B KRW5,160 KRW−1.90%826.41 K2.65864.34 B KRW—−758.27 KRW+42.75%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Trung tính
079370Zeus Co., Ltd.
4.25 B KRW8,500 KRW−9.28%500.2 K1.04330.17 B KRW—−373.22 KRW−143.34%0.46%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
439270Creatz, Inc.
4.18 B KRW4,930 KRW−10.53%846.99 K—76.02 B KRW————Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
001510SK Securities Co., Ltd.
4.03 B KRW1,734 KRW−5.30%2.32 M0.51362.34 B KRW5.67305.94 KRW—0.00%Tài chính
Không được đánh giá
004310Hyundai Pharmaceutical Co., Ltd.
3.92 B KRW6,120 KRW−6.71%639.72 K0.69201.57 B KRW50.65120.84 KRW+204.54%0.46%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
001210Kumho Electric, Inc.
3.91 B KRW6,110 KRW−6.14%639.62 K0.4183.14 B KRW—−4.01 KRW+99.69%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
085660CHA Biotech Co., Ltd.
3.86 B KRW7,290 KRW0.00%529.93 K2.26639.65 B KRW—−135.73 KRW+89.99%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
382800GnBS eco Co.,Ltd
3.86 B KRW4,835 KRW−5.20%798.45 K1.10173.8 B KRW7.14676.71 KRW+534.84%4.03%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
358570GI Innovation, Inc.
3.68 B KRW6,760 KRW−1.46%544.84 K1.43401.29 B KRW—−613.58 KRW+42.81%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
003530HANWHA INVESTMENT&SECURITIES Co. Ltd.
3.61 B KRW3,650 KRW−5.93%988.56 K1.511.06 T KRW9.76373.90 KRW+69.67%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
217590TMC Co., Ltd.
3.51 B KRW8,520 KRW−7.09%412.37 K0.93242.85 B KRW110.2977.25 KRW−56.92%0.49%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
003780CHIN YANG INDUSTRY Co., Ltd.
3.41 B KRW6,620 KRW−4.20%514.42 K0.2188.66 B KRW14.87445.14 KRW−40.35%5.98%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
192650Dreamtech Co., Ltd.
3.39 B KRW5,050 KRW−8.51%671.32 K0.99406.79 B KRW—−144.91 KRW+16.16%3.53%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
000180Sungchang Enterprise Holdings Ltd.
3.37 B KRW5,520 KRW−13.07%610.2 K4.5768.22 B KRW—−1,172.77 KRW−279.12%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
038500SAMPYO Cement Co. Ltd.
3.32 B KRW5,230 KRW−2.61%635.42 K0.83582.93 B KRW15.77331.57 KRW−24.26%2.23%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
243840SHIN HEUNG ENERGY & ELECTRONICS Co., Ltd.
3.32 B KRW5,240 KRW−10.43%632.91 K1.00252.94 B KRW11.56453.34 KRW—1.01%Công nghiệp chế tạo
Mua
138360N Robotics Co., Ltd.
3.22 B KRW1,321 KRW−6.38%2.44 M0.15143.26 B KRW12.87102.64 KRW−56.26%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
034230Paradise Co., Ltd
3.16 B KRW9,650 KRW−2.72%327.43 K1.15845.14 B KRW11.38848.09 KRW−13.85%1.55%Dịch vụ Khách hàng
Mua
460940P&S Robotics Co., Ltd.
3.15 B KRW4,540 KRW−6.39%694.32 K0.3670.64 B KRW47.3095.99 KRW−63.22%0.76%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
225570NEXON Games Co. Ltd.
3.13 B KRW9,760 KRW+1.46%321 K3.30603.35 B KRW—−816.47 KRW−390.27%0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
006910Bosung Power Technology Co., Ltd.
3.11 B KRW4,355 KRW−7.14%713.7 K1.69246.61 B KRW12.34352.91 KRW+9.09%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
073240Kumho Tire Co., Inc.
3.09 B KRW5,290 KRW−1.12%584.42 K0.581.51 T KRW———0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
024840KBI METAL Co., Ltd.
3.01 B KRW3,390 KRW−6.09%887.87 K1.35174.03 B KRW8.70389.52 KRW—0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
000490DAEDONG CORPORATION
3 B KRW6,580 KRW−4.22%456.53 K0.44178.46 B KRW—−726.47 KRW+30.29%1.45%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
011080HYUNGJI Innovation & Creative Co., Ltd.
2.94 B KRW741 KRW−1.20%3.97 M1.765.65 B KRW—−1,660.17 KRW+8.94%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
204620Global Tax Free Co., Ltd.
2.94 B KRW5,510 KRW−2.65%533.68 K0.91407.58 B KRW———0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá