Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Tất cả Chứng khoán Hàn Quốc
Cổ phiếu là công cụ tài chính có thể thay thế được, đại diện cho quyền sở hữu trong một công ty. Các nhà giao dịch đầu tư vào cổ phiếu để tận dụng chênh lệch giữa giá mua và giá bán hoặc cổ tức. Xem tất cả Chứng khoán Hàn Quốc sau, được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5,150 KRW | −0.77% | 185.12 K | 1.90 | 144.41 B KRW | 7.90 | 652.12 KRW | +185.66% | 1.25% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 1,055 KRW | −0.09% | 28.76 K | 0.25 | 21.14 B KRW | 0.65 | 1,630.68 KRW | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 7,260 KRW | −1.89% | 45.71 K | 1.68 | 188.86 B KRW | 3.53 | 2,055.89 KRW | +58.49% | 2.11% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 52,400 KRW | −1.87% | 21.39 K | 2.87 | 365.08 B KRW | — | −24,839.37 KRW | −641.80% | 6.63% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 16,590 KRW | −0.96% | 152.48 K | 0.96 | 1.12 T KRW | 24.39 | 680.27 KRW | −51.20% | 4.34% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 80,400 KRW | −2.66% | 275.18 K | 1.03 | 5.35 T KRW | 25.35 | 3,171.12 KRW | +196.02% | 0.77% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 68,600 KRW | −1.29% | 38.84 K | 0.94 | 1.36 T KRW | 6.48 | 10,587.44 KRW | −5.86% | 1.18% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 7,580 KRW | −1.04% | 8.19 K | 0.74 | 166.14 B KRW | — | −47.50 KRW | −102.31% | 4.61% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 638,000 KRW | −11.27% | 216.36 K | 2.18 | 13.17 T KRW | 31.41 | 20,310.66 KRW | — | 0.69% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 5,520 KRW | −13.07% | 610.2 K | 4.57 | 68.22 B KRW | — | −1,172.77 KRW | −279.12% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 6,490 KRW | −3.85% | 53.22 K | 1.37 | 174.77 B KRW | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 44,850 KRW | −4.06% | 120.04 K | 2.04 | 960.34 B KRW | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 3,725 KRW | 0.00% | 67.56 K | 1.61 | 53.66 B KRW | 5.98 | 622.94 KRW | +922.12% | 3.10% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 5,480 KRW | −3.01% | 10.03 K | 0.63 | 63.24 B KRW | 3.33 | 1,644.62 KRW | −69.58% | 1.79% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 24,550 KRW | −0.41% | 43.37 K | 0.67 | 2.22 T KRW | 5.88 | 4,177.04 KRW | +31.82% | 4.83% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 170,100 KRW | −3.68% | 112.95 K | 1.23 | 4.09 T KRW | 223.14 | 762.29 KRW | — | 0.03% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 100,300 KRW | −0.50% | 1.33 M | 1.25 | 36.65 T KRW | — | — | — | 7.10% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 14,240 KRW | −0.14% | 8.43 K | 0.93 | 152.49 B KRW | 4.02 | 3,539.81 KRW | −20.31% | 4.21% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 6,040 KRW | −3.51% | 456.79 K | 1.81 | 730.04 B KRW | 2.89 | 2,091.24 KRW | +6.87% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 6,130 KRW | −2.08% | 68.26 K | 0.98 | 158.81 B KRW | 12.20 | 502.57 KRW | +37.24% | 5.47% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 2,500 KRW | +5.49% | 1.76 M | 3.15 | 741.86 B KRW | — | −50.66 KRW | −781.02% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3,930 KRW | −1.26% | 73.56 K | 1.73 | 245.83 B KRW | 3.40 | 1,155.62 KRW | +211.46% | 2.77% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 10,360 KRW | −0.10% | 12.87 K | 0.83 | 48.02 B KRW | — | −226.70 KRW | −28.63% | 3.26% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 4,040 KRW | −0.62% | 22.36 K | 1.11 | 168.97 B KRW | — | −666.77 KRW | −219.43% | 10.01% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 6,580 KRW | −4.22% | 456.53 K | 0.44 | 178.46 B KRW | — | −726.47 KRW | +30.29% | 1.45% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 3,595 KRW | −4.89% | 74.67 K | 0.65 | 44.37 B KRW | — | −1,520.12 KRW | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1,994 KRW | −0.15% | 1.15 K | 0.38 | 10.66 B KRW | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 180,900 KRW | −11.11% | 192.69 K | 1.73 | 7.22 T KRW | 83.80 | 2,158.70 KRW | +25.41% | 0.02% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 7,340 KRW | −5.66% | 68.87 K | 1.37 | 165.29 B KRW | — | −1,767.91 KRW | −88.02% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 3,020 KRW | −2.74% | 80.84 K | 3.04 | 205.26 B KRW | 9.82 | 307.54 KRW | −85.19% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 73,100 KRW | +0.97% | 736 | 0.64 | 74.85 B KRW | 3.20 | 22,814.78 KRW | −9.45% | 0.69% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 87,000 KRW | −2.58% | 7.2 K | 0.67 | 583.82 B KRW | 6.82 | 12,763.81 KRW | −3.74% | 1.90% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 162,200 KRW | −1.40% | 8.04 K | 0.31 | 242.74 B KRW | — | −5,346.13 KRW | −140.26% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 1,132,000 KRW | −10.44% | 7.74 M | 2.14 | 1,017.5 T KRW | — | — | — | 0.21% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 30,300 KRW | −2.10% | 42.84 K | 1.27 | 557.14 B KRW | 5.28 | 5,736.07 KRW | — | 0.02% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 2,610 KRW | −2.43% | 41.24 K | 1.04 | 199.51 B KRW | — | −72.24 KRW | +85.08% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 6,020 KRW | 0.00% | 23.88 K | 1.29 | 158.86 B KRW | 10.17 | 592.07 KRW | +36.26% | 5.74% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 78,100 KRW | −6.24% | 856.72 K | 1.40 | 9.81 T KRW | — | — | — | 0.91% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 11,550 KRW | −3.43% | 317 | 0.40 | 33.24 B KRW | — | −422.91 KRW | −21.86% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 12,500 KRW | +4.34% | 343.31 K | 5.67 | 103.51 B KRW | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 7,400 KRW | −0.13% | 48.06 K | 1.39 | 56.63 B KRW | — | — | — | — | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 604,000 KRW | −7.36% | 176.7 K | 1.95 | 25.19 T KRW | 11.97 | 50,459.91 KRW | +6.89% | 2.99% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 35,900 KRW | −0.55% | 2.25 K | 0.38 | 79.75 B KRW | 3.86 | 9,306.80 KRW | +198.24% | 3.59% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 12,050 KRW | +0.33% | 13.31 K | 1.56 | 158.47 B KRW | — | −187.61 KRW | −137.91% | 2.05% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 81,400 KRW | −4.24% | 96.19 K | 1.21 | 4.55 T KRW | 7.55 | 10,776.89 KRW | −35.03% | 1.53% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 1,195 KRW | +0.34% | 136.02 K | 0.86 | 33.29 B KRW | 9.19 | 130.00 KRW | −51.26% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 18,060 KRW | −7.10% | 16.5 K | 0.84 | 185.52 B KRW | 9.43 | 1,915.75 KRW | — | 2.43% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2,350 KRW | −3.49% | 27.5 K | 1.43 | 39.03 B KRW | 0.61 | 3,850.05 KRW | — | 5.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 30,000 KRW | −0.99% | 634 | 0.77 | 34.64 B KRW | 67.77 | 442.66 KRW | −98.52% | 3.29% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 6,300 KRW | −0.79% | 6.28 K | 0.77 | 135.95 B KRW | 7.95 | 792.37 KRW | +20.49% | 6.33% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 83,100 KRW | −1.89% | 635.31 K | 1.50 | 3.8 T KRW | 10.12 | 8,211.06 KRW | +48.23% | 0.84% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 18,250 KRW | −4.30% | 165.2 K | 0.93 | 1.22 T KRW | 30.46 | 599.20 KRW | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 2,050 KRW | +3.22% | 301.59 K | 0.78 | 10.42 B KRW | 193.61 | 10.59 KRW | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1,798 KRW | +0.90% | 10.96 K | 1.74 | 63.43 B KRW | — | −353.42 KRW | +34.22% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 113,800 KRW | −2.98% | 66.56 K | 0.62 | 3.7 T KRW | 81.25 | 1,400.67 KRW | −37.72% | 2.89% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 22,600 KRW | −3.21% | 27.71 K | 0.94 | 557.67 B KRW | 5.43 | 4,159.68 KRW | +96.29% | 2.81% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 5,500 KRW | −5.98% | 3.66 K | 0.48 | 20.41 B KRW | 488.18 | 11.27 KRW | −2.10% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 4,095 KRW | −5.43% | 72.95 K | 1.59 | 85.98 B KRW | 1,026.73 | 3.99 KRW | — | 3.88% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2,530 KRW | −9.96% | 153.58 K | 0.08 | 34.49 B KRW | — | — | — | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 00010S0WISE PLANET COMPANY Inc. | 5,860 KRW | −3.30% | 67.69 K | 0.64 | 64.73 B KRW | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá |
| 7,490 KRW | −1.06% | 4.54 K | 1.41 | 39.06 B KRW | 5.44 | 1,378.02 KRW | +41.86% | 3.27% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 34,450 KRW | −5.23% | 245.85 K | 1.95 | 1.48 T KRW | — | — | — | 4.87% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 10,600 KRW | −1.40% | 86.25 K | 7.97 | 180.01 B KRW | — | −2,474.33 KRW | −177.28% | 3.75% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 7,600 KRW | −8.10% | 202.12 K | 0.10 | 87.92 B KRW | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 3,660 KRW | −3.94% | 176.48 K | 1.82 | 189.21 B KRW | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 3,420 KRW | −4.07% | 607.11 K | 2.04 | 330.16 B KRW | 2.16 | 1,580.77 KRW | +174.55% | 5.01% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6,110 KRW | −6.14% | 639.62 K | 0.41 | 83.14 B KRW | — | −4.01 KRW | +99.69% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1,762 KRW | −1.84% | 244.93 K | 0.85 | 287.79 B KRW | 2.40 | 733.04 KRW | — | 1.08% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2,515 KRW | −2.71% | 867.76 K | 1.37 | 222.74 B KRW | 13.73 | 183.18 KRW | −65.40% | 0.93% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 7,440 KRW | −1.46% | 39.24 K | 1.63 | 75.64 B KRW | 13.08 | 568.66 KRW | −5.68% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 38,600 KRW | −4.22% | 5.28 K | 2.88 | 333.75 B KRW | 7.36 | 5,247.93 KRW | +12.54% | 5.80% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3,870 KRW | −3.25% | 57.25 K | 1.35 | 80.73 B KRW | 6.57 | 589.48 KRW | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4,140 KRW | −1.31% | 124.48 K | 1.00 | 193.41 B KRW | 24.36 | 169.94 KRW | +21.77% | 0.69% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1,206 KRW | −4.51% | 333.25 K | 1.57 | 118.78 B KRW | — | −1,466.35 KRW | −235.55% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 752 KRW | −1.05% | 31.73 K | 0.40 | 17.56 B KRW | 4.65 | 161.71 KRW | +31.94% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 3,560 KRW | −2.47% | 190.87 K | 1.69 | 246.1 B KRW | 2.57 | 1,385.39 KRW | +52.85% | 4.04% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 4,310 KRW | −0.46% | 30.5 K | 1.55 | 44.19 B KRW | 8.28 | 520.77 KRW | +94.87% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 00013Y0Ms Bio, Inc. | 6,400 KRW | −20.60% | 12.01 M | 1.43 | 168.66 B KRW | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
| 2,610 KRW | +1.16% | 2.51 K | 0.34 | 18.96 B KRW | — | −409.26 KRW | −429.68% | 7.74% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 26,950 KRW | −2.88% | 105.18 K | 0.82 | 1.05 T KRW | 23.02 | 1,170.64 KRW | +945.54% | 4.12% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 16,880 KRW | −6.48% | 2.28 M | 1.54 | 3.72 T KRW | — | −71.41 KRW | −145.67% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 41,800 KRW | −5.43% | 357.93 K | 1.25 | 3.23 T KRW | 2.81 | 14,874.67 KRW | +83.96% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 32,700 KRW | −3.54% | 5.28 K | 1.71 | 262.14 B KRW | 11.83 | 2,764.72 KRW | +26.97% | 1.17% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 6,830 KRW | −3.12% | 99.02 K | 1.59 | 435.92 B KRW | — | — | — | 5.25% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1,734 KRW | −5.30% | 2.32 M | 0.51 | 362.34 B KRW | 5.67 | 305.94 KRW | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 955 KRW | −1.55% | 1.14 M | 4.07 | 93.6 B KRW | 7.85 | 121.68 KRW | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 23,500 KRW | −3.29% | 26.57 K | 1.08 | 520.94 B KRW | 76.19 | 308.44 KRW | — | 0.40% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 9,270 KRW | −2.22% | 37.64 K | 1.23 | 108.65 B KRW | 4.87 | 1,905.21 KRW | +254.77% | 6.62% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 9,080 KRW | −0.66% | 14.37 K | 0.95 | 47.87 B KRW | 18.42 | 492.91 KRW | −14.22% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 8,650 KRW | −0.23% | 4.85 K | 2.67 | 56.97 B KRW | 8.54 | 1,012.78 KRW | −49.25% | 8.40% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 8,380 KRW | −8.32% | 51.52 K | 1.34 | 115.5 B KRW | 21.47 | 390.37 KRW | +1,846.18% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 12,700 KRW | −2.38% | 553.02 K | 0.15 | 218.76 B KRW | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 8,040 KRW | −5.19% | 235.8 K | 1.84 | 104.89 B KRW | 17.28 | 465.16 KRW | +18.80% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 5,440 KRW | −2.68% | 46.04 K | 0.57 | 57.23 B KRW | 13.11 | 414.87 KRW | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 1,974 KRW | −2.76% | 20.96 K | 0.67 | 45.07 B KRW | 0.98 | 2,004.06 KRW | +499.55% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 35,900 KRW | −0.14% | 6.31 K | 1.98 | 167.81 B KRW | 3.29 | 10,912.55 KRW | +99.93% | 3.97% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 17,440 KRW | −1.91% | 85.31 K | 0.92 | 611.07 B KRW | — | −8,324.56 KRW | −405.81% | 4.97% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 111,900 KRW | −5.81% | 10.24 K | 2.00 | 909.01 B KRW | 4.96 | 22,561.40 KRW | +41.25% | 6.36% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5,630 KRW | −1.57% | 1 M | 1.84 | 1.14 T KRW | 10.79 | 521.64 KRW | +176.22% | 4.58% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 18,350 KRW | −2.55% | 14.61 K | 2.10 | 281.79 B KRW | 3.94 | 4,655.85 KRW | +25.85% | 8.58% | Tài chính | Không được đánh giá |