Tất cả Chứng khoán Hàn Quốc

Cổ phiếu là công cụ tài chính có thể thay thế được, đại diện cho quyền sở hữu trong một công ty. Các nhà giao dịch đầu tư vào cổ phiếu để tận dụng chênh lệch giữa giá mua và giá bán hoặc cổ tức. Xem tất cả Chứng khoán Hàn Quốc sau, được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái.
Mã
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
000020Dong Wha Pharm Co., Ltd.
5,150 KRW−0.77%185.12 K1.90144.41 B KRW7.90652.12 KRW+185.66%1.25%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
000040KR Motors Co. Ltd.
1,055 KRW−0.09%28.76 K0.2521.14 B KRW0.651,630.68 KRW—0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
000050Kyungbang Co., Ltd.
7,260 KRW−1.89%45.71 K1.68188.86 B KRW3.532,055.89 KRW+58.49%2.11%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
000070Samyang Holdings Corporation
52,400 KRW−1.87%21.39 K2.87365.08 B KRW—−24,839.37 KRW−641.80%6.63%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
000080HITEJINRO CO LTD
16,590 KRW−0.96%152.48 K0.961.12 T KRW24.39680.27 KRW−51.20%4.34%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
000100Yuhan Corporation
80,400 KRW−2.66%275.18 K1.035.35 T KRW25.353,171.12 KRW+196.02%0.77%Công nghệ y tế
Mua
000120CJ Logistics Corp
68,600 KRW−1.29%38.84 K0.941.36 T KRW6.4810,587.44 KRW−5.86%1.18%Vận chuyển
Mua mạnh
000140HITEJINRO HOLDINGS CO., LTD
7,580 KRW−1.04%8.19 K0.74166.14 B KRW—−47.50 KRW−102.31%4.61%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
000150Doosan Corporation
638,000 KRW−11.27%216.36 K2.1813.17 T KRW31.4120,310.66 KRW—0.69%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
000180Sungchang Enterprise Holdings Ltd.
5,520 KRW−13.07%610.2 K4.5768.22 B KRW—−1,172.77 KRW−279.12%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
0001A0Deokyang Energen Corporation
6,490 KRW−3.85%53.22 K1.37174.77 B KRW———0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
000210DL Holdings Co., Ltd.
44,850 KRW−4.06%120.04 K2.04960.34 B KRW———0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
000220Yuyu Pharma, Inc.
3,725 KRW0.00%67.56 K1.6153.66 B KRW5.98622.94 KRW+922.12%3.10%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
000230Ildong Holdings Co., Ltd
5,480 KRW−3.01%10.03 K0.6363.24 B KRW3.331,644.62 KRW−69.58%1.79%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
000240HANKOOK & COMPANY CO., LTD.
24,550 KRW−0.41%43.37 K0.672.22 T KRW5.884,177.04 KRW+31.82%4.83%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
000250Sam Chun Dang Pharm. Co., Ltd.
170,100 KRW−3.68%112.95 K1.234.09 T KRW223.14762.29 KRW—0.03%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
000270Kia Corporation
100,300 KRW−0.50%1.33 M1.2536.65 T KRW———7.10%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
000320Noroo Holdings Co., Ltd
14,240 KRW−0.14%8.43 K0.93152.49 B KRW4.023,539.81 KRW−20.31%4.21%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
000370Hanwha General Insurance Co., Ltd
6,040 KRW−3.51%456.79 K1.81730.04 B KRW2.892,091.24 KRW+6.87%0.00%Tài chính
Mua mạnh
000390SP SAMHWA CO. LTD.
6,130 KRW−2.08%68.26 K0.98158.81 B KRW12.20502.57 KRW+37.24%5.47%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
000400Lotte Non-Life Insurance Co., Ltd
2,500 KRW+5.49%1.76 M3.15741.86 B KRW—−50.66 KRW−781.02%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
000430DAEWON KANG UP Co., Ltd.
3,930 KRW−1.26%73.56 K1.73245.83 B KRW3.401,155.62 KRW+211.46%2.77%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
000440Joong Ang Enervis Co., Ltd.
10,360 KRW−0.10%12.87 K0.8348.02 B KRW—−226.70 KRW−28.63%3.26%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
000480CR Holdings Co., LTD.
4,040 KRW−0.62%22.36 K1.11168.97 B KRW—−666.77 KRW−219.43%10.01%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
000490DAEDONG CORPORATION
6,580 KRW−4.22%456.53 K0.44178.46 B KRW—−726.47 KRW+30.29%1.45%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
0004V0NBR Motion Co., Ltd.
3,595 KRW−4.89%74.67 K0.6544.37 B KRW—−1,520.12 KRW—0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
0004Y0DB Finance No.14 Special Purpose Acquisition Co., Ltd.
1,994 KRW−0.15%1.15 K0.3810.66 B KRW————Tài chính
Không được đánh giá
000500Gaon Cable Co., Ltd.
180,900 KRW−11.11%192.69 K1.737.22 T KRW83.802,158.70 KRW+25.41%0.02%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
000520Samil Pharmaceutical Co., Ltd.
7,340 KRW−5.66%68.87 K1.37165.29 B KRW—−1,767.91 KRW−88.02%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
000540Heungkuk Fire & Marine Insurance Co., Ltd
3,020 KRW−2.74%80.84 K3.04205.26 B KRW9.82307.54 KRW−85.19%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
000590CS Holdings Co., Ltd.
73,100 KRW+0.97%7360.6474.85 B KRW3.2022,814.78 KRW−9.45%0.69%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
000640Dong-A Pharmaceutical Co., Ltd.
87,000 KRW−2.58%7.2 K0.67583.82 B KRW6.8212,763.81 KRW−3.74%1.90%Công nghệ y tế
Mua mạnh
000650Chunil Express Co., Ltd
162,200 KRW−1.40%8.04 K0.31242.74 B KRW—−5,346.13 KRW−140.26%0.00%Vận chuyển
Không được đánh giá
000660SK hynix Inc.
1,132,000 KRW−10.44%7.74 M2.141,017.5 T KRW———0.21%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
000670Young Poong Corporation
30,300 KRW−2.10%42.84 K1.27557.14 B KRW5.285,736.07 KRW—0.02%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
000680LS Networks Corporation Ltd.
2,610 KRW−2.43%41.24 K1.04199.51 B KRW—−72.24 KRW+85.08%0.00%Bán lẻ
Không được đánh giá
000700EUSU HOLDINGS CO., LTD.
6,020 KRW0.00%23.88 K1.29158.86 B KRW10.17592.07 KRW+36.26%5.74%Vận chuyển
Không được đánh giá
000720Hyundai Engineering & Construction Co., Ltd
78,100 KRW−6.24%856.72 K1.409.81 T KRW———0.91%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
000760RIFA Co., Ltd.
11,550 KRW−3.43%3170.4033.24 B KRW—−422.91 KRW−21.86%0.00%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
0007C0Acryl Inc.
12,500 KRW+4.34%343.31 K5.67103.51 B KRW———0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
0007J0Inventera Inc.
7,400 KRW−0.13%48.06 K1.3956.63 B KRW————Công nghệ y tế
Không được đánh giá
000810Samsung Fire & Marine Insurance Co., Ltd
604,000 KRW−7.36%176.7 K1.9525.19 T KRW11.9750,459.91 KRW+6.89%2.99%Tài chính
Mua mạnh
000850Hwacheon Machine Tool Co., Ltd
35,900 KRW−0.55%2.25 K0.3879.75 B KRW3.869,306.80 KRW+198.24%3.59%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
000860Kangnam Jevisco Co.,Ltd
12,050 KRW+0.33%13.31 K1.56158.47 B KRW—−187.61 KRW−137.91%2.05%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
000880Hanwha Corp
81,400 KRW−4.24%96.19 K1.214.55 T KRW7.5510,776.89 KRW−35.03%1.53%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
000890Bohae Brewery Co., Ltd.
1,195 KRW+0.34%136.02 K0.8633.29 B KRW9.19130.00 KRW−51.26%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
0008Z0S&SYS Co., Ltd.
18,060 KRW−7.10%16.5 K0.84185.52 B KRW9.431,915.75 KRW—2.43%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
000910Union Corporation
2,350 KRW−3.49%27.5 K1.4339.03 B KRW0.613,850.05 KRW—5.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
000950Chonbang Co., Ltd
30,000 KRW−0.99%6340.7734.64 B KRW67.77442.66 KRW−98.52%3.29%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
000970Korea Cast Iron Pipe Ind. Co., Ltd.
6,300 KRW−0.79%6.28 K0.77135.95 B KRW7.95792.37 KRW+20.49%6.33%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
000990DB HiTek Co. LTD
83,100 KRW−1.89%635.31 K1.503.8 T KRW10.128,211.06 KRW+48.23%0.84%Công nghệ điện tử
Mua
0009K0Aimed Bio Inc.
18,250 KRW−4.30%165.2 K0.931.22 T KRW30.46599.20 KRW—0.00%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
001000Silla Textile Co., Ltd.
2,050 KRW+3.22%301.59 K0.7810.42 B KRW193.6110.59 KRW—0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
001020PaperCorea, Inc.
1,798 KRW+0.90%10.96 K1.7463.43 B KRW—−353.42 KRW+34.22%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
001040CJ Corporation
113,800 KRW−2.98%66.56 K0.623.7 T KRW81.251,400.67 KRW−37.72%2.89%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
001060JW Pharmaceutical Corporation
22,600 KRW−3.21%27.71 K0.94557.67 B KRW5.434,159.68 KRW+96.29%2.81%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
001070Taihan Textile Co., Ltd
5,500 KRW−5.98%3.66 K0.4820.41 B KRW488.1811.27 KRW−2.10%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
001080MH Materials Co. Ltd
4,095 KRW−5.43%72.95 K1.5985.98 B KRW1,026.733.99 KRW—3.88%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
0010F0Bowon Chemical Co., Ltd
2,530 KRW−9.96%153.58 K0.0834.49 B KRW————Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
00010S0WISE PLANET COMPANY Inc.
5,860 KRW−3.30%67.69 K0.6464.73 B KRW———0.00%Bán lẻ
Không được đánh giá
0010V0JPI Healthcare Co., Ltd.
7,490 KRW−1.06%4.54 K1.4139.06 B KRW5.441,378.02 KRW+41.86%3.27%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
001120LX INTERNATIONAL CORP.
34,450 KRW−5.23%245.85 K1.951.48 T KRW———4.87%Dịch vụ phân phối
Mua mạnh
001130Daehan Flour Mills Co., Ltd.
10,600 KRW−1.40%86.25 K7.97180.01 B KRW—−2,474.33 KRW−177.28%3.75%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
0011A0AXBIS Co., Ltd.
7,600 KRW−8.10%202.12 K0.1087.92 B KRW———0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
0011T0CHAEVI Co., Ltd.
3,660 KRW−3.94%176.48 K1.82189.21 B KRW———0.00%Bán lẻ
Không được đánh giá
001200Eugene Investment & Securities Co., Ltd.
3,420 KRW−4.07%607.11 K2.04330.16 B KRW2.161,580.77 KRW+174.55%5.01%Tài chính
Không được đánh giá
001210Kumho Electric, Inc.
6,110 KRW−6.14%639.62 K0.4183.14 B KRW—−4.01 KRW+99.69%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
001230DONGKUK HOLDINGS CO. LTD.
1,762 KRW−1.84%244.93 K0.85287.79 B KRW2.40733.04 KRW—1.08%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
001250GS Global Corp.
2,515 KRW−2.71%867.76 K1.37222.74 B KRW13.73183.18 KRW−65.40%0.93%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
001260Namkwang Engineering & Construction Co., Ltd.
7,440 KRW−1.46%39.24 K1.6375.64 B KRW13.08568.66 KRW−5.68%0.00%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
001270Bookook Securities Co., Ltd
38,600 KRW−4.22%5.28 K2.88333.75 B KRW7.365,247.93 KRW+12.54%5.80%Tài chính
Không được đánh giá
001290SANGSANGININVESTMENT&SECURITIES CO.,LTD.
3,870 KRW−3.25%57.25 K1.3580.73 B KRW6.57589.48 KRW—0.00%Tài chính
Không được đánh giá
001340PKC Co., Ltd.
4,140 KRW−1.31%124.48 K1.00193.41 B KRW24.36169.94 KRW+21.77%0.69%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
001360SAMSUNG PHARMACEUTICAL.CO.,Ltd.
1,206 KRW−4.51%333.25 K1.57118.78 B KRW—−1,466.35 KRW−235.55%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
001380SG GLOBAL CO., LTD
752 KRW−1.05%31.73 K0.4017.56 B KRW4.65161.71 KRW+31.94%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
001390KG Chemical Corporation
3,560 KRW−2.47%190.87 K1.69246.1 B KRW2.571,385.39 KRW+52.85%4.04%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
0013V0Samjin Food Co. Ltd.
4,310 KRW−0.46%30.5 K1.5544.19 B KRW8.28520.77 KRW+94.87%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
00013Y0Ms Bio, Inc.
6,400 KRW−20.60%12.01 M1.43168.66 B KRW———0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
001420TAE WON MULSAN Co., Ltd.
2,610 KRW+1.16%2.51 K0.3418.96 B KRW—−409.26 KRW−429.68%7.74%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
001430SeAH Besteel Holdings Corporation
26,950 KRW−2.88%105.18 K0.821.05 T KRW23.021,170.64 KRW+945.54%4.12%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
001440Taihan Cable & Solution Co., Ltd.
16,880 KRW−6.48%2.28 M1.543.72 T KRW—−71.41 KRW−145.67%0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
001450Hyundai Marine & Fire Insurance Co., Ltd.
41,800 KRW−5.43%357.93 K1.253.23 T KRW2.8114,874.67 KRW+83.96%0.00%Tài chính
Mua mạnh
001460BYC Co., Ltd
32,700 KRW−3.54%5.28 K1.71262.14 B KRW11.832,764.72 KRW+26.97%1.17%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
001500Hyundai Motor Securities Co., Ltd.
6,830 KRW−3.12%99.02 K1.59435.92 B KRW———5.25%Tài chính
Không được đánh giá
001510SK Securities Co., Ltd.
1,734 KRW−5.30%2.32 M0.51362.34 B KRW5.67305.94 KRW—0.00%Tài chính
Không được đánh giá
001520TONGYANG Incorporated
955 KRW−1.55%1.14 M4.0793.6 B KRW7.85121.68 KRW—0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
001530DI DONG-IL Corporation
23,500 KRW−3.29%26.57 K1.08520.94 B KRW76.19308.44 KRW—0.40%Công nghiệp chế biến
Mua
001540AHN-GOOK PHARMACEUTICAL Co., Ltd.
9,270 KRW−2.22%37.64 K1.23108.65 B KRW4.871,905.21 KRW+254.77%6.62%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
001550Chobi Co., Ltd.
9,080 KRW−0.66%14.37 K0.9547.87 B KRW18.42492.91 KRW−14.22%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
001560CHEILGRINDING WHEEL INDUSTRIAL Co., Ltd.
8,650 KRW−0.23%4.85 K2.6756.97 B KRW8.541,012.78 KRW−49.25%8.40%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
0015G0Green Optics Co., Ltd.
8,380 KRW−8.32%51.52 K1.34115.5 B KRW21.47390.37 KRW+1,846.18%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
0015M0DTS Inc.
12,700 KRW−2.38%553.02 K0.15218.76 B KRW———0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
0015N0Aromatica Co., Ltd.
8,040 KRW−5.19%235.8 K1.84104.89 B KRW17.28465.16 KRW+18.80%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
0015S0Fescaro Co., Ltd.
5,440 KRW−2.68%46.04 K0.5757.23 B KRW13.11414.87 KRW—0.00%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
001620KBI DONGKOOK IND CO., LTD.
1,974 KRW−2.76%20.96 K0.6745.07 B KRW0.982,004.06 KRW+499.55%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
001630Chong Kun Dang Holdings Co., Ltd.
35,900 KRW−0.14%6.31 K1.98167.81 B KRW3.2910,912.55 KRW+99.93%3.97%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
001680Daesang Corporation
17,440 KRW−1.91%85.31 K0.92611.07 B KRW—−8,324.56 KRW−405.81%4.97%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
001720Shinyoung Securities Co., Ltd.
111,900 KRW−5.81%10.24 K2.00909.01 B KRW4.9622,561.40 KRW+41.25%6.36%Tài chính
Không được đánh giá
001740SK Networks Co., Ltd.
5,630 KRW−1.57%1 M1.841.14 T KRW10.79521.64 KRW+176.22%4.58%Dịch vụ phân phối
Mua mạnh
001750HANYANG SECURITIES Co., Ltd.
18,350 KRW−2.55%14.61 K2.10281.79 B KRW3.944,655.85 KRW+25.85%8.58%Tài chính
Không được đánh giá