Cổ phiếu Hàn có hiệu quả hàng năm tốt nhất

Xem những cổ phiếu có tiềm năng nhất vào thời điểm hiện tại: Chứng khoán Hàn Quốc sau được lọc theo hiệu suất hàng năm, vì vậy bạn có thể biết các cổ phiếu này đã kiếm được bao nhiêu trong 12 tháng. So sánh số liệu thống kê của các cổ phiếu để đưa ra quyết định sáng suốt.
Perf %
1Y
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Đánh giá của nhà phân tích
900120CXI Healthcare Technology Group Limited
+1,500.00%1,168 KRW0.00%279.9 K5.7313.05 B KRW0.831,399.08 KRW−66.48%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
043260Sungho Electronics Corp.
+1,433.39%17,450 KRW−9.44%919.73 K0.571.25 T KRW3.894,488.39 KRW+3,921.20%0.00%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
010170Taihan Fiberoptics Co., Ltd
+918.67%9,920 KRW−8.49%4.12 M0.401.54 T KRW−185.89 KRW+69.60%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
009150Samsung Electro-Mechanics Co., Ltd
+877.88%1,326,000 KRW−8.43%565.68 K0.6197.72 T KRW121.9310,874.65 KRW+30.46%0.18%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
016600Q Capital Partners Co., Ltd.
+716.61%2,360 KRW0.00%24.55 K0.4024.15 B KRW14.68160.72 KRW+14.92%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
327260RF Materials Co., Ltd.
+677.11%22,450 KRW−14.48%401.09 K1.06398.33 B KRW41.16545.44 KRW0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
319660PSK INC
+607.13%143,900 KRW−8.34%489.58 K0.624.17 T KRW41.843,439.39 KRW+27.01%0.47%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
402340SK Square Co., Ltd.
+603.68%1,109,000 KRW−9.17%783.74 K0.90146.03 T KRW0.14%Tài chính
Mua mạnh
089970VM Inc.
+591.51%73,300 KRW−10.17%666.57 K0.771.93 T KRW35.112,087.86 KRW+4,285.91%0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua
000660SK hynix Inc.
+535.02%1,759,000 KRW−8.34%4.94 M0.811,282.07 T KRW16.65105,628.23 KRW+186.38%0.17%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
353200Daeduck Electronics Co., Ltd.
+434.15%109,500 KRW−11.12%780.85 K0.565.46 T KRW57.091,918.15 KRW+514.05%0.46%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
095610TES Co., Ltd.
+428.54%136,100 KRW−11.68%615.69 K0.862.33 T KRW37.363,643.08 KRW+23.81%0.62%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
000500Gaon Cable Co., Ltd.
+426.35%188,900 KRW−12.95%301.18 K1.305.62 T KRW0.03%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
440110FADU, Inc.
+418.07%64,500 KRW−12.48%650.89 K0.933.23 T KRW−1,080.03 KRW+39.17%0.00%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
131290TSE Co., Ltd
+417.90%202,500 KRW−15.45%246.86 K1.652.18 T KRW30.806,575.67 KRW+53.72%0.22%Công nghệ điện tử
Mua
007810Korea Circuit Co., Ltd.
+379.83%57,100 KRW−10.92%358 K1.281.42 T KRW22.022,593.53 KRW0.18%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
036930Jusung Engineering Co., Ltd
+373.95%141,000 KRW−13.97%1.39 M0.746.33 T KRW949.40148.51 KRW−94.15%0.04%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
006340Daewon Cable Co., Ltd.
+368.60%13,730 KRW−3.31%12.47 M0.851.1 T KRW87.09157.64 KRW+31.68%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
085910Neo Technical System Co., Ltd.
+357.57%15,260 KRW−12.80%116.21 K0.41202.01 B KRW36.59417.03 KRW+76.30%1.31%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
420770GigaVis Co., Ltd.
+355.53%113,200 KRW−12.99%278.74 K1.701.43 T KRW87.601,292.28 KRW+467.15%0.71%Công nghệ điện tử
Mua
080220Jeju Semiconductor Corp.
+346.35%70,300 KRW−13.10%1.42 M0.722.37 T KRW20.913,362.05 KRW+585.66%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
101400N CITRON INC.
+336.51%1,602 KRW+0.13%55.23 K0.5218.81 B KRW−159.26 KRW+33.65%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
219130TigerElec Co., Ltd.
+312.44%68,300 KRW−7.07%27.59 K0.31431.27 B KRW58.951,158.64 KRW+1,507.92%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
208640ThumbAge Co., Ltd.
+312.10%890 KRW−12.75%322.32 K0.3621.11 B KRW−509.66 KRW−7.95%0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
011070LG Innotek Co., Ltd
+311.18%625,000 KRW−7.95%143.85 K0.4914.79 T KRW30.5120,486.04 KRW+22.29%0.30%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
900110Deep Commerce Limited
+306.96%1,111 KRW−0.89%35.95 K0.3713.65 B KRW0.811,369.42 KRW+47.09%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
319400HUYNDAI MOVEX Co. Ltd.
+302.09%19,220 KRW−10.81%987.48 K0.792.11 T KRW203.9994.22 KRW−50.34%0.26%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
118000Metacare Co., Ltd.
+299.40%1,338 KRW−1.25%18.05 K0.2529.51 B KRW22.2360.19 KRW0.00%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
012160Youngwire Co., Ltd.
+295.87%2,490 KRW+4.62%35.27 K0.1934.88 B KRW−4,231.09 KRW−512.10%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
047040Daewoo Engineering & Construction Co., Ltd
+287.34%15,300 KRW−6.36%3.69 M0.836.21 T KRW−1,884.02 KRW−484.06%0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
025440DHAUTOWARE Co. LTD
+279.12%3,450 KRW−2.27%1.95 K0.2033.64 B KRW−2,013.15 KRW−731.76%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
0015590DKME Co., Ltd.
+276.02%1,850 KRW−0.75%73.16 K0.7298.78 B KRW80.0923.10 KRW−69.43%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
005930Samsung Electronics Co., Ltd.
+275.19%249,500 KRW−7.59%26.18 M1.011,575.43 T KRW20.0012,475.87 KRW+141.21%0.67%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
222800Simmtech Co., Ltd.
+264.95%88,500 KRW−9.97%499.12 K0.833.31 T KRW−3,125.19 KRW−96.27%0.11%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
159010ASFLOW CO.,LTD
+264.24%13,750 KRW−10.13%70.23 K0.42177.72 B KRW−533.15 KRW−15.55%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
032580Fidelix Co., Ltd
+257.75%4,200 KRW−12.86%1.04 M1.19139.08 B KRW45.4892.35 KRW0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
448900PIM KOREA Co., Ltd.
+255.17%46,350 KRW−11.71%71.82 K0.98261.06 B KRW−66.88 KRW−110.57%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
240810Wonik IPS Co., Ltd.
+255.12%100,500 KRW−11.30%1.02 M0.494.89 T KRW44.132,277.17 KRW+187.79%0.20%Công nghiệp chế tạo
Mua
007460Aprogen, Inc
+254.46%2,265 KRW−1.95%84.29 K0.726.42 B KRW−3,597.64 KRW−44.58%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
010120LS Electric Co., Ltd.
+254.39%202,000 KRW−9.62%1.12 M1.2630.04 T KRW0.30%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
000650Chunil Express Co., Ltd
+251.42%148,300 KRW−4.51%1.79 K0.55211.63 B KRW−3,769.69 KRW−24.76%0.00%Vận chuyển
Không được đánh giá
322000HD HYUNDAI ENERGY SOLUTIONS CO. LTD.
+246.72%164,000 KRW−4.37%3.3 M11.231.84 T KRW28.255,804.77 KRW+252.69%0.00%Công nghệ điện tử
Mua
064290INTEKPLUS Co., Ltd.
+242.31%30,500 KRW−14.92%516.67 K1.56392.77 B KRW2,450.0912.45 KRW0.00%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
475150SK Eternix Co., Ltd.
+242.07%80,900 KRW+0.37%20.91 M2.902.75 T KRW112.07721.85 KRW−2.01%0.00%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
170920LTC Co., Ltd.
+227.98%39,850 KRW−14.12%357.83 K0.97399.92 B KRW39.571,007.09 KRW−13.71%0.25%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
003060Aprogen Biologics
+227.32%2,085 KRW−0.24%120.27 K1.9928.31 B KRW−9,961.41 KRW+30.67%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
046970WOORIRO CO., LTD.
+225.75%4,150 KRW−5.25%549.67 K0.57180.11 B KRW69.8059.45 KRW0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
031330SAMT Co., Ltd.
+223.62%10,000 KRW−8.59%715.2 K0.90975.45 B KRW3.193,136.28 KRW+509.35%2.30%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
019210YG-1 Co., Ltd
+217.07%18,390 KRW−8.05%534.69 K0.62683.99 B KRW14.601,259.87 KRW+240.22%1.03%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
900300Organic Tea Cosmetics Holdings Co. Ltd.
+214.18%1,750 KRW−5.10%74.27 K0.5513.6 B KRW−34,995.75 KRW+48.33%0.00%Bán lẻ
Không được đánh giá
031980PSK HOLDINGS INC.
+209.20%105,900 KRW−12.48%281.02 K1.052.28 T KRW23.764,457.51 KRW+3.93%1.02%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
065170BL Pharmtech Corp.
+206.41%2,580 KRW−9.31%1.11 M0.3372.01 B KRW−570.20 KRW−150.45%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
018620WooGene B&G Co., Ltd.
+204.21%2,530 KRW+3.48%15.98 K0.3117.54 B KRW−308.30 KRW+57.85%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
001820SAMWHA CAPACITOR CO., LTD.
+203.95%80,700 KRW−10.53%244.17 K0.42828.06 B KRW60.841,326.35 KRW−25.96%0.62%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
067310Hana Micron Inc.
+203.75%33,200 KRW−8.16%1.13 M0.642.21 T KRW21.351,555.09 KRW0.21%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
126640Hwashin Precision Co., Ltd
+201.36%3,990 KRW−2.68%1.11 M0.69134.61 B KRW7.61524.50 KRW+435.72%1.88%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
290550DK Tech Co., Ltd.
+199.16%21,300 KRW−7.59%260.11 K0.96426.03 B KRW12.961,643.89 KRW+60.04%0.00%Công nghệ điện tử
Trung tính
034730SK Inc.
+195.77%630,000 KRW−3.82%233.54 K0.9834.35 T KRW11.3555,489.52 KRW0.00%Tài chính
Mua mạnh
417840Justem Co. Ltd.
+192.67%9,980 KRW−12.23%578.55 K0.54226.67 B KRW35.00285.11 KRW+72.70%0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
017900AUK CORP.
+191.56%5,700 KRW−5.94%577.42 K0.24287.07 B KRW47.50120.00 KRW−37.11%0.88%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
002990KUMHO Engineering & Construction Co., Ltd.
+188.35%10,150 KRW−10.18%2.88 M0.26367.45 B KRW5.002,031.18 KRW1.97%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
252990SEMCNS Co., Ltd.
+186.20%13,580 KRW−3.28%590.64 K0.60799.65 B KRW36.92367.85 KRW+454.34%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
036170HMNEX Co., Ltd.
+183.75%2,585 KRW−7.18%364.44 K1.10155.8 B KRW13.20195.77 KRW+150.93%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
012200Keyang Electric Machinery Co., Ltd
+181.81%4,230 KRW−3.20%331.98 K0.79123.27 B KRW−1,279.12 KRW+38.57%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
084670DONGYANG EXPRESS Corporation
+181.18%24,350 KRW−2.99%28.61 K0.9563.53 B KRW17.781,369.65 KRW0.00%Vận chuyển
Không được đánh giá
037460Samji Electronics Co., Ltd.
+179.90%33,700 KRW−7.92%52.61 K0.59509.86 B KRW2.5313,305.67 KRW+212.13%1.63%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
331920Celemics, Inc.
+178.04%9,370 KRW−5.54%31.77 K0.62104.77 B KRW−1,380.97 KRW−208.41%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
040350CreoSG Co.,Ltd.
+177.26%7,500 KRW0.00%34.05 K0.34145.95 B KRW−383.08 KRW+54.18%0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
004170Shinsegae Co., Ltd
+177.08%504,000 KRW−7.35%109.73 K1.404.32 T KRW57.698,736.63 KRW+28.88%1.29%Bán lẻ
Mua mạnh
376900Rokit Healthcare, Inc.
+176.84%44,100 KRW−9.35%294.57 K0.63698.05 B KRW−300.30 KRW+32.23%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
131970DOOSAN TESNA Inc.
+176.81%76,400 KRW−8.28%124.19 K0.571.47 T KRW55.791,369.42 KRW+94.69%0.21%Dịch vụ thương mại
Mua mạnh
058610SPG Co., Ltd
+175.92%71,600 KRW−14.46%432.64 K1.101.59 T KRW167.51427.44 KRW−30.44%0.35%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
236030Ssial Food, Inc.
+173.08%2,455 KRW−3.73%10.015.88 B KRW0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
030530WONIK HOLDINGS CO., LTD.
+172.88%16,400 KRW−11.40%560.58 K0.851.25 T KRW64.86252.87 KRW0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
187660Penetrium Bioscience Inc.
+172.26%4,540 KRW+3.06%859.63 K1.05287.3 B KRW−246.56 KRW+51.88%0.00%Dịch vụ y tế
Không được đánh giá
281820KCTECH CO., LTD.
+171.12%75,100 KRW−12.78%217.83 K0.831.49 T KRW19.253,900.42 KRW+60.39%0.60%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
010060OCI Holdings Company Ltd.
+166.24%250,000 KRW+1.21%1.25 M6.114.63 T KRW0.40%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
160980CYMECHS INC.
+164.85%32,550 KRW−10.58%110.86 K0.70355.58 B KRW25.471,277.99 KRW−18.28%1.23%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
437730Samhyun Co., Ltd.
+162.16%32,350 KRW−14.76%179.89 K0.731.02 T KRW586.8055.13 KRW−80.42%0.15%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
089890KOSES Co., Ltd.
+161.83%24,900 KRW−8.29%335.89 K0.75397.68 B KRW32.13775.06 KRW+803.63%0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua
032820Woori Technology Inc.
+159.92%10,020 KRW−7.90%2.03 M0.631.72 T KRW111.9289.53 KRW0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
138360N Robotics Co., Ltd.
+159.04%1,935 KRW−8.08%1.12 M0.44175.07 B KRW14.35134.84 KRW−20.97%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
002680Hantop Inc.
+157.56%2,045 KRW−0.73%1.93 M1.7210.56 B KRW−202.73 KRW+65.00%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
232530Energy Material Technology Co., Ltd.
+156.41%10,000 KRW+0.50%1.19 K0.58256.14 B KRW0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
084370Eugene Technology Co., Ltd.
+150.75%109,200 KRW−10.78%179.47 K0.772.43 T KRW43.332,520.29 KRW−13.43%0.21%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
298040Hyosung Heavy Industries Corp.
+148.93%2,681,000 KRW−6.45%44.29 K0.9524.96 T KRW49.4454,231.87 KRW+66.59%0.28%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
241770MECARO Co., Ltd.
+148.66%32,450 KRW+2.04%8.94 K0.43320.6 B KRW24.731,312.22 KRW+30.70%1.08%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
242040NamuTech Co., Ltd.
+148.00%3,720 KRW−7.23%381.35 K0.72123.64 B KRW−41.02 KRW+76.26%0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
032830Samsung Life Insurance Co., Ltd.
+146.51%318,000 KRW−3.49%234.81 K0.4457.1 T KRW19.8915,988.65 KRW+35.43%1.67%Tài chính
Mua mạnh
079650Seosan Corporation
+144.22%3,800 KRW−10.27%1.38 M0.1876 B KRW−10.66 KRW+82.56%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
010950S-Oil Corporation
+141.15%151,200 KRW+0.93%578.05 K1.1617.29 T KRW18.688,095.65 KRW0.22%Khoáng sản năng lượng
Mua mạnh
053610Protec Co., Ltd.
+140.15%63,400 KRW−2.76%24.82 K0.84570.6 B KRW9.346,787.59 KRW+125.61%0.63%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
307950Hyundai Autoever Corp.
+137.92%379,000 KRW−11.86%106.54 K1.1810.39 T KRW57.496,592.97 KRW+9.59%0.50%Dịch vụ công nghệ
Mua
458870SEERS Co. Ltd.
+137.48%27,350 KRW−3.53%119.25 K0.591.04 T KRW34.14801.10 KRW0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
024840KBI METAL Co., Ltd.
+137.42%4,670 KRW−3.71%2.11 M0.55201.22 B KRW24.35191.78 KRW+431.36%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
108490ROBOTIS Co., Ltd.
+136.80%191,400 KRW−11.59%174.8 K0.912.78 T KRW−393.07 KRW−887.86%0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
226950OliX Pharmaceuticals, Inc.
+136.50%109,500 KRW−3.78%166.37 K0.592.31 T KRW−575.89 KRW+77.93%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
332570Pentastone Electronics, Inc.
+133.72%7,070 KRW−1.81%3.34 M0.92330.25 B KRW11.46616.71 KRW0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
064850FnGuide, Inc.
+133.70%19,000 KRW−10.80%79.93 K1.12216.8 B KRW1.37%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
356860TLB Co., Ltd.
+131.50%28,900 KRW−12.95%299.41 K0.70684.97 B KRW23.111,250.75 KRW+522.36%0.71%Công nghệ điện tử
Mua mạnh