Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Hàn có hiệu quả hàng năm tốt nhất
Xem những cổ phiếu có tiềm năng nhất vào thời điểm hiện tại: Chứng khoán Hàn Quốc sau được lọc theo hiệu suất hàng năm, vì vậy bạn có thể biết các cổ phiếu này đã kiếm được bao nhiêu trong 12 tháng. So sánh số liệu thống kê của các cổ phiếu để đưa ra quyết định sáng suốt.
Mã | Perf % 1Y | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| +811.44% | 18,730 KRW | −7.28% | 1.76 M | 0.90 | 1.81 T KRW | 5.48 | 3,420.66 KRW | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +505.60% | 23,800 KRW | −8.29% | 145.07 K | 0.68 | 382.57 B KRW | 44.28 | 537.43 KRW | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +338.97% | 162,200 KRW | −1.40% | 8.04 K | 0.31 | 242.74 B KRW | — | −5,346.13 KRW | −140.26% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| +325.75% | 5,820 KRW | −7.03% | 776.24 K | 0.44 | 306.83 B KRW | 69.50 | 83.74 KRW | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +325.64% | 132,800 KRW | −9.48% | 1.54 M | 1.23 | 7.5 T KRW | — | — | — | 0.03% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +314.21% | 81,600 KRW | −7.38% | 92.75 K | 1.09 | 594.81 B KRW | 48.20 | 1,692.90 KRW | +590.55% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 0015590DKME Co., Ltd. | +293.29% | 1,935 KRW | −1.73% | 31.71 K | 0.89 | 102.52 B KRW | — | −76.34 KRW | −216.74% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |
| +282.71% | 6,950 KRW | −9.27% | 1.3 M | 0.32 | 453.27 B KRW | 31.54 | 220.38 KRW | +182.59% | 0.56% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +269.60% | 180,900 KRW | −11.11% | 192.69 K | 1.73 | 7.22 T KRW | 83.80 | 2,158.70 KRW | +25.41% | 0.02% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +267.86% | 870,000 KRW | −7.84% | 1.57 M | 1.85 | 82.16 T KRW | — | — | — | 0.21% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +266.75% | 27,800 KRW | −3.14% | 94.63 K | 0.38 | 76.97 B KRW | — | −21.78 KRW | +98.89% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| +263.53% | 3,090 KRW | −7.49% | 6.5 M | 0.41 | 440.06 B KRW | — | −220.10 KRW | +48.30% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +253.78% | 10,590 KRW | −9.18% | 6.73 M | 1.15 | 2.04 T KRW | — | −173.48 KRW | +67.09% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| +246.41% | 3,665 KRW | −2.01% | 1.11 K | 8.22 | 20.68 B KRW | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| +237.78% | 15,690 KRW | −4.97% | 274.25 K | 0.95 | 256.82 B KRW | 22.86 | 686.22 KRW | +797.76% | 1.03% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +226.28% | 162,000 KRW | −12.43% | 127.31 K | 1.20 | 2.37 T KRW | 17.03 | 9,513.59 KRW | +142.38% | 0.21% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +225.99% | 4,955 KRW | −3.41% | 157.59 K | 0.62 | 231.83 B KRW | — | −393.72 KRW | +21.39% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +215.50% | 5,780 KRW | −1.70% | 1.14 M | 0.41 | 134.6 B KRW | — | −20.71 KRW | +72.03% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +204.09% | 10,400 KRW | −4.59% | 4.49 M | 0.57 | 4.51 T KRW | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| +178.84% | 8,170 KRW | −0.85% | 34.43 K | 0.54 | 97.61 B KRW | — | −1,562.36 KRW | −159.92% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +178.19% | 10,460 KRW | 0.00% | 2 | 0.00 | 276.12 B KRW | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +177.89% | 41,600 KRW | −9.86% | 633.97 K | 1.09 | 677.63 B KRW | 25.44 | 1,635.52 KRW | — | 0.18% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +172.18% | 724,000 KRW | −10.51% | 841.35 K | 1.16 | 118.35 T KRW | — | — | — | 0.17% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +169.12% | 9,500 KRW | −8.21% | 942.46 K | 1.13 | 274.16 B KRW | 19.01 | 499.78 KRW | +59.13% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| +167.84% | 6,080 KRW | −7.60% | 226.4 K | 0.38 | 330.62 B KRW | 18.77 | 323.90 KRW | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +162.32% | 36,200 KRW | −12.45% | 577.74 K | 1.24 | 655.98 B KRW | — | −564.98 KRW | +25.45% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +159.00% | 59,700 KRW | −10.49% | 749.89 K | 0.90 | 1.92 T KRW | 19.35 | 3,084.62 KRW | — | 0.13% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +153.86% | 1,612 KRW | −0.74% | 430.63 K | 0.49 | 47.78 B KRW | — | −567.28 KRW | −139.10% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +153.75% | 6,420 KRW | +3.05% | 320.22 K | 1.27 | 77.45 B KRW | 13.54 | 474.26 KRW | — | 1.57% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +150.30% | 20,650 KRW | −3.73% | 417.76 K | 1.38 | 499.03 B KRW | 11.04 | 1,870.66 KRW | +89.81% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| +149.32% | 119,300 KRW | −13.11% | 330.12 K | 1.52 | 3.67 T KRW | 24.95 | 4,782.32 KRW | +8.89% | 0.63% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +149.08% | 6,090 KRW | +1.00% | 43.21 K | 1.33 | 103.89 B KRW | 44.27 | 137.55 KRW | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +147.28% | 2,045 KRW | −4.22% | 175.31 K | 0.96 | 142.24 B KRW | 10.88 | 187.89 KRW | +268.95% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +143.58% | 22,350 KRW | −7.07% | 898.76 K | 0.56 | 506.48 B KRW | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +143.20% | 50,100 KRW | −10.05% | 1.06 M | 1.29 | 2.13 T KRW | 6.72 | 7,453.64 KRW | +2,019.62% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +140.31% | 78,100 KRW | −8.33% | 331.46 K | 1.17 | 1.01 T KRW | 42.28 | 1,847.22 KRW | +39.96% | 0.51% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +137.78% | 7,930 KRW | −1.98% | 780.09 K | 0.78 | 313.87 B KRW | 3.73 | 2,128.46 KRW | — | 2.31% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| +135.67% | 6,290 KRW | +11.72% | 1.53 M | 2.50 | 367.04 B KRW | — | −308.16 KRW | −70.97% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| +133.33% | 5,880 KRW | −11.31% | 498.29 K | 1.48 | 208.5 B KRW | 5.45 | 1,078.18 KRW | +24.24% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +129.17% | 60,500 KRW | −5.91% | 3.22 M | 0.72 | 12.84 T KRW | — | — | — | 1.21% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +126.27% | 2,360 KRW | −2.88% | 344.31 K | 0.90 | 93.26 B KRW | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +123.58% | 10,620 KRW | −7.65% | 581.98 K | 0.29 | 107.66 B KRW | 7.57 | 1,403.62 KRW | +94.27% | 0.52% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +120.67% | 7,260 KRW | +12.38% | 2.18 M | 2.40 | 257.26 B KRW | — | — | — | 2.22% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| +115.48% | 6,680 KRW | −6.96% | 1.99 M | 0.52 | 213.24 B KRW | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +114.89% | 73,600 KRW | −1.47% | 204.4 K | 0.97 | 1.74 T KRW | 171.70 | 428.66 KRW | −20.55% | 0.32% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +112.44% | 12,980 KRW | +0.31% | 53.64 K | 2.15 | 116.72 B KRW | 8.01 | 1,620.68 KRW | +0.34% | 0.78% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +111.87% | 18,560 KRW | −3.43% | 115.11 K | 1.20 | 2.55 T KRW | 19.12 | 970.59 KRW | −13.26% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +111.02% | 10,530 KRW | −2.86% | 3 | 0.02 | 19.25 B KRW | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +108.21% | 1,876 KRW | +2.79% | 50.15 K | 5.69 | 82.97 B KRW | 2.61 | 717.55 KRW | +140.45% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +106.82% | 2,730 KRW | −2.50% | 328.56 K | 0.90 | 98.18 B KRW | 4.31 | 633.79 KRW | +289.11% | 2.58% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +106.06% | 24,500 KRW | −4.85% | 48.77 K | 1.91 | 408.5 B KRW | 1.46 | 16,756.43 KRW | +327.38% | 2.04% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +102.86% | 77,900 KRW | −12.77% | 547.5 K | 2.13 | 3.15 T KRW | 18.06 | 4,313.08 KRW | +61.41% | 0.62% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +102.23% | 6,360 KRW | −0.16% | 5.81 K | 0.23 | 69.08 B KRW | 1.07 | 5,917.23 KRW | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +100.34% | 59,200 KRW | +15.63% | 773.97 K | 7.26 | 1.5 T KRW | 26.02 | 2,274.88 KRW | — | 1.03% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +99.14% | 20,950 KRW | −3.68% | 27.01 K | 1.09 | 173.95 B KRW | 6.00 | 3,493.99 KRW | +33.49% | 3.19% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| +98.64% | 58,400 KRW | +10.40% | 2.41 M | 19.32 | 1.93 T KRW | 17.90 | 3,261.74 KRW | +1.89% | 2.26% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +97.34% | 2,080 KRW | −3.93% | 1.02 M | 1.28 | 439.87 B KRW | 15.56 | 133.64 KRW | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| +96.78% | 13,460 KRW | −0.52% | 89.5 K | 1.71 | 162.08 B KRW | 11.46 | 1,174.81 KRW | −6.46% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +94.97% | 1,938 KRW | −0.62% | 16.41 K | 1.19 | 22.04 B KRW | 17.44 | 111.15 KRW | −75.01% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +93.96% | 17,980 KRW | −13.35% | 839.29 K | 1.11 | 513.3 B KRW | 22.40 | 802.71 KRW | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +92.25% | 196,100 KRW | +2.99% | 1.37 M | 2.57 | 12.25 T KRW | — | −444.57 KRW | −106.84% | 0.20% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| +90.69% | 9,630 KRW | −7.40% | 576.35 K | 1.83 | 397.97 B KRW | 4.78 | 2,013.86 KRW | +534.51% | 1.78% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +89.97% | 3,845 KRW | −10.89% | 200.14 K | 0.74 | 74.33 B KRW | — | −1,332.09 KRW | +2.57% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +89.56% | 11,260 KRW | −2.00% | 77.36 K | 2.28 | 274.48 B KRW | 4.23 | 2,660.36 KRW | +149.38% | 8.17% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| +88.33% | 3,390 KRW | −6.09% | 887.87 K | 1.35 | 174.03 B KRW | 8.70 | 389.52 KRW | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +88.04% | 1,132,000 KRW | −10.44% | 7.74 M | 2.14 | 1,017.5 T KRW | — | — | — | 0.21% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +85.97% | 175,000 KRW | −0.17% | 22.97 K | 0.59 | 854.67 B KRW | 35.12 | 4,983.38 KRW | +50.50% | 0.34% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| +85.09% | 37,850 KRW | −2.82% | 1.17 M | 1.55 | 1.32 T KRW | 174.78 | 216.55 KRW | −82.50% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| +84.67% | 11,080 KRW | −4.97% | 25.8 K | 1.28 | 254.11 B KRW | 8.17 | 1,356.12 KRW | +3,129.54% | 2.67% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +84.05% | 6,460 KRW | −7.71% | 754.73 K | 1.47 | 736.47 B KRW | 1.59 | 4,064.02 KRW | +814.99% | 3.05% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +82.75% | 445,000 KRW | −7.77% | 230.16 K | 0.70 | 28.24 T KRW | 2.83 | 156,973.00 KRW | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +82.63% | 77,800 KRW | −11.59% | 517.65 K | 2.24 | 1.82 T KRW | 17.69 | 4,398.76 KRW | +33.98% | 0.80% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +81.97% | 188,700 KRW | −6.35% | 34.88 M | 1.95 | 1,389.9 T KRW | — | — | — | 2.71% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +80.48% | 11,280 KRW | +14.87% | 1 | 0.03 | 28.27 B KRW | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +80.27% | 6,760 KRW | −19.04% | 3.64 M | 2.88 | 717.21 B KRW | 87.81 | 76.98 KRW | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +78.89% | 7,710 KRW | −6.43% | 1.68 M | 1.63 | 739.63 B KRW | 48.98 | 157.41 KRW | −11.23% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +78.34% | 49,400 KRW | 0.00% | 27.53 K | 0.66 | 636.41 B KRW | 35.13 | 1,406.03 KRW | +29.34% | 0.20% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +77.44% | 10,930 KRW | −3.45% | 2.06 M | 1.10 | 552.36 B KRW | 12.89 | 847.64 KRW | +121.68% | 0.37% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +76.98% | 8,840 KRW | +8.47% | 117.49 K | 2.88 | 317.96 B KRW | 21.84 | 404.84 KRW | −63.72% | 3.08% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| +76.77% | 62,400 KRW | −9.17% | 196.73 K | 0.98 | 1.05 T KRW | 37.69 | 1,655.41 KRW | +524.95% | 0.97% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +76.52% | 4,060 KRW | −2.64% | 27.03 K | 1.10 | 134.34 B KRW | 1.41 | 2,874.10 KRW | +118.84% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| +76.42% | 621 KRW | −7.45% | 354 | 0.10 | 9.72 B KRW | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +76.39% | 5,230 KRW | −2.61% | 635.42 K | 0.83 | 582.93 B KRW | 15.77 | 331.57 KRW | −24.26% | 2.23% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +76.08% | 5,300 KRW | −4.33% | 6.11 K | 0.36 | 89.53 B KRW | 10.65 | 497.75 KRW | −31.66% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +75.27% | 2,375 KRW | −1.25% | 3.34 M | 20.98 | 94.6 B KRW | — | −1,125.20 KRW | +49.94% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +75.18% | 9,670 KRW | −3.49% | 86.74 K | 0.68 | 94.47 B KRW | 15.36 | 629.52 KRW | +173.24% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +74.00% | 22,150 KRW | −14.81% | 766.21 K | 1.35 | 375.19 B KRW | 17.08 | 1,296.61 KRW | — | 0.36% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +73.91% | 7,600 KRW | −3.31% | 152.66 K | 1.39 | 323.67 B KRW | 5.83 | 1,303.15 KRW | +60.64% | 2.97% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| +73.84% | 41,200 KRW | −9.85% | 125.19 K | 0.28 | 800.03 B KRW | — | −1,523.35 KRW | −34.75% | 0.05% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +70.67% | 1,664 KRW | −0.89% | 77.92 K | 1.15 | 23.46 B KRW | 16.36 | 101.73 KRW | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +70.25% | 2,215 KRW | −1.12% | 31.48 K | 1.61 | 44.53 B KRW | — | −2.77 KRW | +87.46% | 2.25% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| +70.25% | 4,835 KRW | −5.20% | 798.45 K | 1.10 | 173.8 B KRW | 7.14 | 676.71 KRW | +534.84% | 4.03% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +69.39% | 41,500 KRW | −6.74% | 170.84 K | 1.03 | 681.25 B KRW | 144.21 | 287.77 KRW | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +68.79% | 8,490 KRW | −3.85% | 26.09 K | 1.50 | 78.1 B KRW | 7.56 | 1,123.42 KRW | — | 1.11% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +68.59% | 7,730 KRW | −4.69% | 2.56 M | 1.69 | 1.52 T KRW | 100.26 | 77.10 KRW | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| +68.00% | 11,340 KRW | −0.96% | 9.37 K | 0.64 | 136.05 B KRW | 8.02 | 1,414.09 KRW | — | 3.14% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +66.67% | 15,500 KRW | −3.19% | 166.42 K | 1.03 | 324.98 B KRW | 7.95 | 1,948.68 KRW | +40.57% | 0.67% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +66.58% | 199,900 KRW | −2.01% | 536.76 K | 1.36 | 3.71 T KRW | 67.93 | 2,942.93 KRW | — | 0.50% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| +65.63% | 14,410 KRW | −6.18% | 784.52 K | 1.22 | 879.85 B KRW | — | −1,161.66 KRW | −2,677.28% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +65.63% | 6,120 KRW | −6.71% | 639.72 K | 0.69 | 201.57 B KRW | 50.65 | 120.84 KRW | +204.54% | 0.46% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |