Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Hàn có hiệu quả hàng năm tốt nhất
Xem những cổ phiếu có tiềm năng nhất vào thời điểm hiện tại: Chứng khoán Hàn Quốc sau được lọc theo hiệu suất hàng năm, vì vậy bạn có thể biết các cổ phiếu này đã kiếm được bao nhiêu trong 12 tháng. So sánh số liệu thống kê của các cổ phiếu để đưa ra quyết định sáng suốt.
Mã | Perf % 1Y | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| +1,500.00% | 1,168 KRW | 0.00% | 279.9 K | 5.73 | 13.05 B KRW | 0.83 | 1,399.08 KRW | −66.48% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +1,433.39% | 17,450 KRW | −9.44% | 919.73 K | 0.57 | 1.25 T KRW | 3.89 | 4,488.39 KRW | +3,921.20% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +918.67% | 9,920 KRW | −8.49% | 4.12 M | 0.40 | 1.54 T KRW | — | −185.89 KRW | +69.60% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +877.88% | 1,326,000 KRW | −8.43% | 565.68 K | 0.61 | 97.72 T KRW | 121.93 | 10,874.65 KRW | +30.46% | 0.18% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +716.61% | 2,360 KRW | 0.00% | 24.55 K | 0.40 | 24.15 B KRW | 14.68 | 160.72 KRW | +14.92% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +677.11% | 22,450 KRW | −14.48% | 401.09 K | 1.06 | 398.33 B KRW | 41.16 | 545.44 KRW | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +607.13% | 143,900 KRW | −8.34% | 489.58 K | 0.62 | 4.17 T KRW | 41.84 | 3,439.39 KRW | +27.01% | 0.47% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +603.68% | 1,109,000 KRW | −9.17% | 783.74 K | 0.90 | 146.03 T KRW | — | — | — | 0.14% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +591.51% | 73,300 KRW | −10.17% | 666.57 K | 0.77 | 1.93 T KRW | 35.11 | 2,087.86 KRW | +4,285.91% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +535.02% | 1,759,000 KRW | −8.34% | 4.94 M | 0.81 | 1,282.07 T KRW | 16.65 | 105,628.23 KRW | +186.38% | 0.17% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +434.15% | 109,500 KRW | −11.12% | 780.85 K | 0.56 | 5.46 T KRW | 57.09 | 1,918.15 KRW | +514.05% | 0.46% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +428.54% | 136,100 KRW | −11.68% | 615.69 K | 0.86 | 2.33 T KRW | 37.36 | 3,643.08 KRW | +23.81% | 0.62% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +426.35% | 188,900 KRW | −12.95% | 301.18 K | 1.30 | 5.62 T KRW | — | — | — | 0.03% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +418.07% | 64,500 KRW | −12.48% | 650.89 K | 0.93 | 3.23 T KRW | — | −1,080.03 KRW | +39.17% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +417.90% | 202,500 KRW | −15.45% | 246.86 K | 1.65 | 2.18 T KRW | 30.80 | 6,575.67 KRW | +53.72% | 0.22% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +379.83% | 57,100 KRW | −10.92% | 358 K | 1.28 | 1.42 T KRW | 22.02 | 2,593.53 KRW | — | 0.18% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +373.95% | 141,000 KRW | −13.97% | 1.39 M | 0.74 | 6.33 T KRW | 949.40 | 148.51 KRW | −94.15% | 0.04% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +368.60% | 13,730 KRW | −3.31% | 12.47 M | 0.85 | 1.1 T KRW | 87.09 | 157.64 KRW | +31.68% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +357.57% | 15,260 KRW | −12.80% | 116.21 K | 0.41 | 202.01 B KRW | 36.59 | 417.03 KRW | +76.30% | 1.31% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +355.53% | 113,200 KRW | −12.99% | 278.74 K | 1.70 | 1.43 T KRW | 87.60 | 1,292.28 KRW | +467.15% | 0.71% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +346.35% | 70,300 KRW | −13.10% | 1.42 M | 0.72 | 2.37 T KRW | 20.91 | 3,362.05 KRW | +585.66% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +336.51% | 1,602 KRW | +0.13% | 55.23 K | 0.52 | 18.81 B KRW | — | −159.26 KRW | +33.65% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +312.44% | 68,300 KRW | −7.07% | 27.59 K | 0.31 | 431.27 B KRW | 58.95 | 1,158.64 KRW | +1,507.92% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +312.10% | 890 KRW | −12.75% | 322.32 K | 0.36 | 21.11 B KRW | — | −509.66 KRW | −7.95% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +311.18% | 625,000 KRW | −7.95% | 143.85 K | 0.49 | 14.79 T KRW | 30.51 | 20,486.04 KRW | +22.29% | 0.30% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +306.96% | 1,111 KRW | −0.89% | 35.95 K | 0.37 | 13.65 B KRW | 0.81 | 1,369.42 KRW | +47.09% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| +302.09% | 19,220 KRW | −10.81% | 987.48 K | 0.79 | 2.11 T KRW | 203.99 | 94.22 KRW | −50.34% | 0.26% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +299.40% | 1,338 KRW | −1.25% | 18.05 K | 0.25 | 29.51 B KRW | 22.23 | 60.19 KRW | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +295.87% | 2,490 KRW | +4.62% | 35.27 K | 0.19 | 34.88 B KRW | — | −4,231.09 KRW | −512.10% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +287.34% | 15,300 KRW | −6.36% | 3.69 M | 0.83 | 6.21 T KRW | — | −1,884.02 KRW | −484.06% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| +279.12% | 3,450 KRW | −2.27% | 1.95 K | 0.20 | 33.64 B KRW | — | −2,013.15 KRW | −731.76% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 0015590DKME Co., Ltd. | +276.02% | 1,850 KRW | −0.75% | 73.16 K | 0.72 | 98.78 B KRW | 80.09 | 23.10 KRW | −69.43% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |
| +275.19% | 249,500 KRW | −7.59% | 26.18 M | 1.01 | 1,575.43 T KRW | 20.00 | 12,475.87 KRW | +141.21% | 0.67% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +264.95% | 88,500 KRW | −9.97% | 499.12 K | 0.83 | 3.31 T KRW | — | −3,125.19 KRW | −96.27% | 0.11% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +264.24% | 13,750 KRW | −10.13% | 70.23 K | 0.42 | 177.72 B KRW | — | −533.15 KRW | −15.55% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +257.75% | 4,200 KRW | −12.86% | 1.04 M | 1.19 | 139.08 B KRW | 45.48 | 92.35 KRW | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +255.17% | 46,350 KRW | −11.71% | 71.82 K | 0.98 | 261.06 B KRW | — | −66.88 KRW | −110.57% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +255.12% | 100,500 KRW | −11.30% | 1.02 M | 0.49 | 4.89 T KRW | 44.13 | 2,277.17 KRW | +187.79% | 0.20% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +254.46% | 2,265 KRW | −1.95% | 84.29 K | 0.72 | 6.42 B KRW | — | −3,597.64 KRW | −44.58% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +254.39% | 202,000 KRW | −9.62% | 1.12 M | 1.26 | 30.04 T KRW | — | — | — | 0.30% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +251.42% | 148,300 KRW | −4.51% | 1.79 K | 0.55 | 211.63 B KRW | — | −3,769.69 KRW | −24.76% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| +246.72% | 164,000 KRW | −4.37% | 3.3 M | 11.23 | 1.84 T KRW | 28.25 | 5,804.77 KRW | +252.69% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +242.31% | 30,500 KRW | −14.92% | 516.67 K | 1.56 | 392.77 B KRW | 2,450.09 | 12.45 KRW | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +242.07% | 80,900 KRW | +0.37% | 20.91 M | 2.90 | 2.75 T KRW | 112.07 | 721.85 KRW | −2.01% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| +227.98% | 39,850 KRW | −14.12% | 357.83 K | 0.97 | 399.92 B KRW | 39.57 | 1,007.09 KRW | −13.71% | 0.25% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +227.32% | 2,085 KRW | −0.24% | 120.27 K | 1.99 | 28.31 B KRW | — | −9,961.41 KRW | +30.67% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +225.75% | 4,150 KRW | −5.25% | 549.67 K | 0.57 | 180.11 B KRW | 69.80 | 59.45 KRW | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +223.62% | 10,000 KRW | −8.59% | 715.2 K | 0.90 | 975.45 B KRW | 3.19 | 3,136.28 KRW | +509.35% | 2.30% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +217.07% | 18,390 KRW | −8.05% | 534.69 K | 0.62 | 683.99 B KRW | 14.60 | 1,259.87 KRW | +240.22% | 1.03% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +214.18% | 1,750 KRW | −5.10% | 74.27 K | 0.55 | 13.6 B KRW | — | −34,995.75 KRW | +48.33% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| +209.20% | 105,900 KRW | −12.48% | 281.02 K | 1.05 | 2.28 T KRW | 23.76 | 4,457.51 KRW | +3.93% | 1.02% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +206.41% | 2,580 KRW | −9.31% | 1.11 M | 0.33 | 72.01 B KRW | — | −570.20 KRW | −150.45% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +204.21% | 2,530 KRW | +3.48% | 15.98 K | 0.31 | 17.54 B KRW | — | −308.30 KRW | +57.85% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +203.95% | 80,700 KRW | −10.53% | 244.17 K | 0.42 | 828.06 B KRW | 60.84 | 1,326.35 KRW | −25.96% | 0.62% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +203.75% | 33,200 KRW | −8.16% | 1.13 M | 0.64 | 2.21 T KRW | 21.35 | 1,555.09 KRW | — | 0.21% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +201.36% | 3,990 KRW | −2.68% | 1.11 M | 0.69 | 134.61 B KRW | 7.61 | 524.50 KRW | +435.72% | 1.88% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +199.16% | 21,300 KRW | −7.59% | 260.11 K | 0.96 | 426.03 B KRW | 12.96 | 1,643.89 KRW | +60.04% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| +195.77% | 630,000 KRW | −3.82% | 233.54 K | 0.98 | 34.35 T KRW | 11.35 | 55,489.52 KRW | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +192.67% | 9,980 KRW | −12.23% | 578.55 K | 0.54 | 226.67 B KRW | 35.00 | 285.11 KRW | +72.70% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| +191.56% | 5,700 KRW | −5.94% | 577.42 K | 0.24 | 287.07 B KRW | 47.50 | 120.00 KRW | −37.11% | 0.88% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +188.35% | 10,150 KRW | −10.18% | 2.88 M | 0.26 | 367.45 B KRW | 5.00 | 2,031.18 KRW | — | 1.97% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| +186.20% | 13,580 KRW | −3.28% | 590.64 K | 0.60 | 799.65 B KRW | 36.92 | 367.85 KRW | +454.34% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +183.75% | 2,585 KRW | −7.18% | 364.44 K | 1.10 | 155.8 B KRW | 13.20 | 195.77 KRW | +150.93% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +181.81% | 4,230 KRW | −3.20% | 331.98 K | 0.79 | 123.27 B KRW | — | −1,279.12 KRW | +38.57% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +181.18% | 24,350 KRW | −2.99% | 28.61 K | 0.95 | 63.53 B KRW | 17.78 | 1,369.65 KRW | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| +179.90% | 33,700 KRW | −7.92% | 52.61 K | 0.59 | 509.86 B KRW | 2.53 | 13,305.67 KRW | +212.13% | 1.63% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +178.04% | 9,370 KRW | −5.54% | 31.77 K | 0.62 | 104.77 B KRW | — | −1,380.97 KRW | −208.41% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +177.26% | 7,500 KRW | 0.00% | 34.05 K | 0.34 | 145.95 B KRW | — | −383.08 KRW | +54.18% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +177.08% | 504,000 KRW | −7.35% | 109.73 K | 1.40 | 4.32 T KRW | 57.69 | 8,736.63 KRW | +28.88% | 1.29% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| +176.84% | 44,100 KRW | −9.35% | 294.57 K | 0.63 | 698.05 B KRW | — | −300.30 KRW | +32.23% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +176.81% | 76,400 KRW | −8.28% | 124.19 K | 0.57 | 1.47 T KRW | 55.79 | 1,369.42 KRW | +94.69% | 0.21% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| +175.92% | 71,600 KRW | −14.46% | 432.64 K | 1.10 | 1.59 T KRW | 167.51 | 427.44 KRW | −30.44% | 0.35% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +173.08% | 2,455 KRW | −3.73% | 1 | 0.01 | 5.88 B KRW | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| +172.88% | 16,400 KRW | −11.40% | 560.58 K | 0.85 | 1.25 T KRW | 64.86 | 252.87 KRW | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +172.26% | 4,540 KRW | +3.06% | 859.63 K | 1.05 | 287.3 B KRW | — | −246.56 KRW | +51.88% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| +171.12% | 75,100 KRW | −12.78% | 217.83 K | 0.83 | 1.49 T KRW | 19.25 | 3,900.42 KRW | +60.39% | 0.60% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +166.24% | 250,000 KRW | +1.21% | 1.25 M | 6.11 | 4.63 T KRW | — | — | — | 0.40% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| +164.85% | 32,550 KRW | −10.58% | 110.86 K | 0.70 | 355.58 B KRW | 25.47 | 1,277.99 KRW | −18.28% | 1.23% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +162.16% | 32,350 KRW | −14.76% | 179.89 K | 0.73 | 1.02 T KRW | 586.80 | 55.13 KRW | −80.42% | 0.15% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +161.83% | 24,900 KRW | −8.29% | 335.89 K | 0.75 | 397.68 B KRW | 32.13 | 775.06 KRW | +803.63% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +159.92% | 10,020 KRW | −7.90% | 2.03 M | 0.63 | 1.72 T KRW | 111.92 | 89.53 KRW | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| +159.04% | 1,935 KRW | −8.08% | 1.12 M | 0.44 | 175.07 B KRW | 14.35 | 134.84 KRW | −20.97% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| +157.56% | 2,045 KRW | −0.73% | 1.93 M | 1.72 | 10.56 B KRW | — | −202.73 KRW | +65.00% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +156.41% | 10,000 KRW | +0.50% | 1.19 K | 0.58 | 256.14 B KRW | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +150.75% | 109,200 KRW | −10.78% | 179.47 K | 0.77 | 2.43 T KRW | 43.33 | 2,520.29 KRW | −13.43% | 0.21% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +148.93% | 2,681,000 KRW | −6.45% | 44.29 K | 0.95 | 24.96 T KRW | 49.44 | 54,231.87 KRW | +66.59% | 0.28% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +148.66% | 32,450 KRW | +2.04% | 8.94 K | 0.43 | 320.6 B KRW | 24.73 | 1,312.22 KRW | +30.70% | 1.08% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +148.00% | 3,720 KRW | −7.23% | 381.35 K | 0.72 | 123.64 B KRW | — | −41.02 KRW | +76.26% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +146.51% | 318,000 KRW | −3.49% | 234.81 K | 0.44 | 57.1 T KRW | 19.89 | 15,988.65 KRW | +35.43% | 1.67% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +144.22% | 3,800 KRW | −10.27% | 1.38 M | 0.18 | 76 B KRW | — | −10.66 KRW | +82.56% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +141.15% | 151,200 KRW | +0.93% | 578.05 K | 1.16 | 17.29 T KRW | 18.68 | 8,095.65 KRW | — | 0.22% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| +140.15% | 63,400 KRW | −2.76% | 24.82 K | 0.84 | 570.6 B KRW | 9.34 | 6,787.59 KRW | +125.61% | 0.63% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +137.92% | 379,000 KRW | −11.86% | 106.54 K | 1.18 | 10.39 T KRW | 57.49 | 6,592.97 KRW | +9.59% | 0.50% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| +137.48% | 27,350 KRW | −3.53% | 119.25 K | 0.59 | 1.04 T KRW | 34.14 | 801.10 KRW | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +137.42% | 4,670 KRW | −3.71% | 2.11 M | 0.55 | 201.22 B KRW | 24.35 | 191.78 KRW | +431.36% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +136.80% | 191,400 KRW | −11.59% | 174.8 K | 0.91 | 2.78 T KRW | — | −393.07 KRW | −887.86% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +136.50% | 109,500 KRW | −3.78% | 166.37 K | 0.59 | 2.31 T KRW | — | −575.89 KRW | +77.93% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +133.72% | 7,070 KRW | −1.81% | 3.34 M | 0.92 | 330.25 B KRW | 11.46 | 616.71 KRW | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +133.70% | 19,000 KRW | −10.80% | 79.93 K | 1.12 | 216.8 B KRW | — | — | — | 1.37% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +131.50% | 28,900 KRW | −12.95% | 299.41 K | 0.70 | 684.97 B KRW | 23.11 | 1,250.75 KRW | +522.36% | 0.71% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh |