Cổ phiếu Hàn có hiệu quả hàng năm tốt nhất

Xem những cổ phiếu có tiềm năng nhất vào thời điểm hiện tại: Chứng khoán Hàn Quốc sau được lọc theo hiệu suất hàng năm, vì vậy bạn có thể biết các cổ phiếu này đã kiếm được bao nhiêu trong 12 tháng. So sánh số liệu thống kê của các cổ phiếu để đưa ra quyết định sáng suốt.
Mã
Perf %
1Y
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
043260Sungho Electronics Corp.
+811.44%18,730 KRW−7.28%1.76 M0.901.81 T KRW5.483,420.66 KRW—0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
159010ASFLOW CO.,LTD
+505.60%23,800 KRW−8.29%145.07 K0.68382.57 B KRW44.28537.43 KRW—0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
000650Chunil Express Co., Ltd
+338.97%162,200 KRW−1.40%8.04 K0.31242.74 B KRW—−5,346.13 KRW−140.26%0.00%Vận chuyển
Không được đánh giá
046970WOORIRO CO., LTD.
+325.75%5,820 KRW−7.03%776.24 K0.44306.83 B KRW69.5083.74 KRW—0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
036930Jusung Engineering Co., Ltd
+325.64%132,800 KRW−9.48%1.54 M1.237.5 T KRW———0.03%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
219130TigerElec Co., Ltd.
+314.21%81,600 KRW−7.38%92.75 K1.09594.81 B KRW48.201,692.90 KRW+590.55%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
0015590DKME Co., Ltd.
+293.29%1,935 KRW−1.73%31.71 K0.89102.52 B KRW—−76.34 KRW−216.74%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
017900AUK CORP.
+282.71%6,950 KRW−9.27%1.3 M0.32453.27 B KRW31.54220.38 KRW+182.59%0.56%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
000500Gaon Cable Co., Ltd.
+269.60%180,900 KRW−11.11%192.69 K1.737.22 T KRW83.802,158.70 KRW+25.41%0.02%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
009150Samsung Electro-Mechanics Co., Ltd
+267.86%870,000 KRW−7.84%1.57 M1.8582.16 T KRW———0.21%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
084670DONGYANG EXPRESS Corporation
+266.75%27,800 KRW−3.14%94.63 K0.3876.97 B KRW—−21.78 KRW+98.89%0.00%Vận chuyển
Không được đánh giá
069540LIGHTRON FIBER-OPTIC DEVICES INC.
+263.53%3,090 KRW−7.49%6.5 M0.41440.06 B KRW—−220.10 KRW+48.30%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
010170Taihan Fiberoptics Co., Ltd
+253.78%10,590 KRW−9.18%6.73 M1.152.04 T KRW—−173.48 KRW+67.09%0.00%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
331660Korea Miracle People Co., Ltd.
+246.41%3,665 KRW−2.01%1.11 K8.2220.68 B KRW———0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
085910Neo Technical System Co., Ltd.
+237.78%15,690 KRW−4.97%274.25 K0.95256.82 B KRW22.86686.22 KRW+797.76%1.03%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
131290TSE Co., Ltd
+226.28%162,000 KRW−12.43%127.31 K1.202.37 T KRW17.039,513.59 KRW+142.38%0.21%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
351320Nexa Dynamics Co. Ltd.
+225.99%4,955 KRW−3.41%157.59 K0.62231.83 B KRW—−393.72 KRW+21.39%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
079650Seosan Corporation
+215.50%5,780 KRW−1.70%1.14 M0.41134.6 B KRW—−20.71 KRW+72.03%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
047040Daewoo Engineering & Construction Co., Ltd
+204.09%10,400 KRW−4.59%4.49 M0.574.51 T KRW———0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
331920Celemics, Inc.
+178.84%8,170 KRW−0.85%34.43 K0.5497.61 B KRW—−1,562.36 KRW−159.92%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
232530Energy Material Technology Co., Ltd.
+178.19%10,460 KRW0.00%20.00276.12 B KRW———0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
092870Exicon Co., Ltd.
+177.89%41,600 KRW−9.86%633.97 K1.09677.63 B KRW25.441,635.52 KRW—0.18%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
402340SK Square Co., Ltd.
+172.18%724,000 KRW−10.51%841.35 K1.16118.35 T KRW———0.17%Tài chính
Mua mạnh
417840Justem Co. Ltd.
+169.12%9,500 KRW−8.21%942.46 K1.13274.16 B KRW19.01499.78 KRW+59.13%0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
092190Seoul Viosys Co., Ltd.
+167.84%6,080 KRW−7.60%226.4 K0.38330.62 B KRW18.77323.90 KRW—0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
064290INTEKPLUS Co., Ltd.
+162.32%36,200 KRW−12.45%577.74 K1.24655.98 B KRW—−564.98 KRW+25.45%0.00%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
007810Korea Circuit Co., Ltd.
+159.00%59,700 KRW−10.49%749.89 K0.901.92 T KRW19.353,084.62 KRW—0.13%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
065170BL Pharmtech Corp.
+153.86%1,612 KRW−0.74%430.63 K0.4947.78 B KRW—−567.28 KRW−139.10%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
052460iCRAFT Co., Ltd.
+153.75%6,420 KRW+3.05%320.22 K1.2777.45 B KRW13.54474.26 KRW—1.57%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
290550DK Tech Co., Ltd.
+150.30%20,650 KRW−3.73%417.76 K1.38499.03 B KRW11.041,870.66 KRW+89.81%0.00%Công nghệ điện tử
Trung tính
031980PSK HOLDINGS INC.
+149.32%119,300 KRW−13.11%330.12 K1.523.67 T KRW24.954,782.32 KRW+8.89%0.63%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
052860I & C Technology Co., Ltd.
+149.08%6,090 KRW+1.00%43.21 K1.33103.89 B KRW44.27137.55 KRW—0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
036170HMNEX Co., Ltd.
+147.28%2,045 KRW−4.22%175.31 K0.96142.24 B KRW10.88187.89 KRW+268.95%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
327260RF Materials Co., Ltd.
+143.58%22,350 KRW−7.07%898.76 K0.56506.48 B KRW———0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
080220Jeju Semiconductor Corp.
+143.20%50,100 KRW−10.05%1.06 M1.292.13 T KRW6.727,453.64 KRW+2,019.62%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
001820SAMWHA CAPACITOR CO., LTD.
+140.31%78,100 KRW−8.33%331.46 K1.171.01 T KRW42.281,847.22 KRW+39.96%0.51%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
002990KUMHO Engineering & Construction Co., Ltd.
+137.78%7,930 KRW−1.98%780.09 K0.78313.87 B KRW3.732,128.46 KRW—2.31%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
187660Penetrium Bioscience Inc.
+135.67%6,290 KRW+11.72%1.53 M2.50367.04 B KRW—−308.16 KRW−70.97%0.00%Dịch vụ y tế
Không được đánh giá
025560Mirae Corp
+133.33%5,880 KRW−11.31%498.29 K1.48208.5 B KRW5.451,078.18 KRW+24.24%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
028050SAMSUNG E&A CO. LTD.
+129.17%60,500 KRW−5.91%3.22 M0.7212.84 T KRW———1.21%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
089230E&M Co., Ltd.
+126.27%2,360 KRW−2.88%344.31 K0.9093.26 B KRW———0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
072950Vissem Electronics Co., Ltd.
+123.58%10,620 KRW−7.65%581.98 K0.29107.66 B KRW7.571,403.62 KRW+94.27%0.52%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
317400Xi S&D Inc.
+120.67%7,260 KRW+12.38%2.18 M2.40257.26 B KRW———2.22%Dịch vụ thương mại
Mua mạnh
396300HT ROBOTICS Co. Ltd
+115.48%6,680 KRW−6.96%1.99 M0.52213.24 B KRW———0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
058610SPG Co., Ltd
+114.89%73,600 KRW−1.47%204.4 K0.971.74 T KRW171.70428.66 KRW−20.55%0.32%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
094840Suprema HQ Inc.
+112.44%12,980 KRW+0.31%53.64 K2.15116.72 B KRW8.011,620.68 KRW+0.34%0.78%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
085620Mirae Asset Life Insurance Co., Ltd.
+111.87%18,560 KRW−3.43%115.11 K1.202.55 T KRW19.12970.59 KRW−13.26%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
0070X0Stechm Co., Ltd.
+111.02%10,530 KRW−2.86%30.0219.25 B KRW———0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
900260Rothwell International Co. Ltd.
+108.21%1,876 KRW+2.79%50.15 K5.6982.97 B KRW2.61717.55 KRW+140.45%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
126640Hwashin Precision Co., Ltd
+106.82%2,730 KRW−2.50%328.56 K0.9098.18 B KRW4.31633.79 KRW+289.11%2.58%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
037460Samji Electronics Co., Ltd.
+106.06%24,500 KRW−4.85%48.77 K1.91408.5 B KRW1.4616,756.43 KRW+327.38%2.04%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
319660PSK INC
+102.86%77,900 KRW−12.77%547.5 K2.133.15 T KRW18.064,313.08 KRW+61.41%0.62%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
137080NARAE NANOTECH CORPORATION
+102.23%6,360 KRW−0.16%5.81 K0.2369.08 B KRW1.075,917.23 KRW—0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
181710NHN Corporation
+100.34%59,200 KRW+15.63%773.97 K7.261.5 T KRW26.022,274.88 KRW—1.03%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
049430Komelon Corporation
+99.14%20,950 KRW−3.68%27.01 K1.09173.95 B KRW6.003,493.99 KRW+33.49%3.19%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
089860LOTTE rental co., ltd.
+98.64%58,400 KRW+10.40%2.41 M19.321.93 T KRW17.903,261.74 KRW+1.89%2.26%Tài chính
Mua mạnh
452260HANWHA GALLERIA CORPORATION
+97.34%2,080 KRW−3.93%1.02 M1.28439.87 B KRW15.56133.64 KRW—0.00%Bán lẻ
Không được đánh giá
051160GaeaSoft Corp.
+96.78%13,460 KRW−0.52%89.5 K1.71162.08 B KRW11.461,174.81 KRW−6.46%0.00%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
065690Pakers Co., Ltd.
+94.97%1,938 KRW−0.62%16.41 K1.1922.04 B KRW17.44111.15 KRW−75.01%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
080580OKins Electronics Co., Ltd.
+93.96%17,980 KRW−13.35%839.29 K1.11513.3 B KRW22.40802.71 KRW—0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
180640HANJIN KAL Corp.
+92.25%196,100 KRW+2.99%1.37 M2.5712.25 T KRW—−444.57 KRW−106.84%0.20%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
019210YG-1 Co., Ltd
+90.69%9,630 KRW−7.40%576.35 K1.83397.97 B KRW4.782,013.86 KRW+534.51%1.78%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
412350Laserssel Co., Ltd.
+89.97%3,845 KRW−10.89%200.14 K0.7474.33 B KRW—−1,332.09 KRW+2.57%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
071200Infinitt Healthcare Co., Ltd
+89.56%11,260 KRW−2.00%77.36 K2.28274.48 B KRW4.232,660.36 KRW+149.38%8.17%Dịch vụ y tế
Không được đánh giá
024840KBI METAL Co., Ltd.
+88.33%3,390 KRW−6.09%887.87 K1.35174.03 B KRW8.70389.52 KRW—0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
000660SK hynix Inc.
+88.04%1,132,000 KRW−10.44%7.74 M2.141,017.5 T KRW———0.21%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
093320KINX Inc.
+85.97%175,000 KRW−0.17%22.97 K0.59854.67 B KRW35.124,983.38 KRW+50.50%0.34%Truyền thông
Không được đánh giá
475150SK Eternix Co., Ltd.
+85.09%37,850 KRW−2.82%1.17 M1.551.32 T KRW174.78216.55 KRW−82.50%0.00%Công ty dịch vụ công cộng
Mua mạnh
244920A Plus Asset Advisor Co., Ltd.
+84.67%11,080 KRW−4.97%25.8 K1.28254.11 B KRW8.171,356.12 KRW+3,129.54%2.67%Tài chính
Không được đánh giá
031330SAMT Co., Ltd.
+84.05%6,460 KRW−7.71%754.73 K1.47736.47 B KRW1.594,064.02 KRW+814.99%3.05%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
034730SK Inc.
+82.75%445,000 KRW−7.77%230.16 K0.7028.24 T KRW2.83156,973.00 KRW—0.00%Tài chính
Mua mạnh
095610TES Co., Ltd.
+82.63%77,800 KRW−11.59%517.65 K2.241.82 T KRW17.694,398.76 KRW+33.98%0.80%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
005930Samsung Electronics Co., Ltd.
+81.97%188,700 KRW−6.35%34.88 M1.951,389.9 T KRW———2.71%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
191600BLUETOP CO. LTD.
+80.48%11,280 KRW+14.87%10.0328.27 B KRW———0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
033790FINO INC.
+80.27%6,760 KRW−19.04%3.64 M2.88717.21 B KRW87.8176.98 KRW—0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
006340Daewon Cable Co., Ltd.
+78.89%7,710 KRW−6.43%1.68 M1.63739.63 B KRW48.98157.41 KRW−11.23%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
079940Gabia, Inc.
+78.34%49,400 KRW0.00%27.53 K0.66636.41 B KRW35.131,406.03 KRW+29.34%0.20%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
144960New Power Plasma Co., Ltd.
+77.44%10,930 KRW−3.45%2.06 M1.10552.36 B KRW12.89847.64 KRW+121.68%0.37%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
121440GOLFZON HOLDINGS Co. Ltd.
+76.98%8,840 KRW+8.47%117.49 K2.88317.96 B KRW21.84404.84 KRW−63.72%3.08%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
420770GigaVis Co., Ltd.
+76.77%62,400 KRW−9.17%196.73 K0.981.05 T KRW37.691,655.41 KRW+524.95%0.97%Công nghệ điện tử
Mua
024800Yoosung T & S Co., Ltd.
+76.52%4,060 KRW−2.64%27.03 K1.10134.34 B KRW1.412,874.10 KRW+118.84%0.00%Vận chuyển
Không được đánh giá
276240Elivision Co., Ltd.
+76.42%621 KRW−7.45%3540.109.72 B KRW———0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
038500SAMPYO Cement Co. Ltd.
+76.39%5,230 KRW−2.61%635.42 K0.83582.93 B KRW15.77331.57 KRW−24.26%2.23%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
033560Bluecom Co., Ltd
+76.08%5,300 KRW−4.33%6.11 K0.3689.53 B KRW10.65497.75 KRW−31.66%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
012200Keyang Electric Machinery Co., Ltd
+75.27%2,375 KRW−1.25%3.34 M20.9894.6 B KRW—−1,125.20 KRW+49.94%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
323350DAWON NEXVIEW CO. LTD.
+75.18%9,670 KRW−3.49%86.74 K0.6894.47 B KRW15.36629.52 KRW+173.24%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
091580Sangsin Energy Display Precision Co., Ltd.
+74.00%22,150 KRW−14.81%766.21 K1.35375.19 B KRW17.081,296.61 KRW—0.36%Công nghiệp chế tạo
Mua
036800NICE Information & Telecommunication, Inc.
+73.91%7,600 KRW−3.31%152.66 K1.39323.67 B KRW5.831,303.15 KRW+60.64%2.97%Dịch vụ thương mại
Mua mạnh
006110Sam-A Aluminium Co., Ltd.
+73.84%41,200 KRW−9.85%125.19 K0.28800.03 B KRW—−1,523.35 KRW−34.75%0.05%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
027040Seoul Electronics & Telecom Co., Ltd.
+70.67%1,664 KRW−0.89%77.92 K1.1523.46 B KRW16.36101.73 KRW—0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
084870TBH GLOBAL CO., LTD.
+70.25%2,215 KRW−1.12%31.48 K1.6144.53 B KRW—−2.77 KRW+87.46%2.25%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
382800GnBS eco Co.,Ltd
+70.25%4,835 KRW−5.20%798.45 K1.10173.8 B KRW7.14676.71 KRW+534.84%4.03%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
295310HVM CO. LTD.
+69.39%41,500 KRW−6.74%170.84 K1.03681.25 B KRW144.21287.77 KRW—0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
290740Actro Co., Ltd.
+68.79%8,490 KRW−3.85%26.09 K1.5078.1 B KRW7.561,123.42 KRW—1.11%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
032820Woori Technology Inc.
+68.59%7,730 KRW−4.69%2.56 M1.691.52 T KRW100.2677.10 KRW—0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
041520ELC Co., Ltd.
+68.00%11,340 KRW−0.96%9.37 K0.64136.05 B KRW8.021,414.09 KRW—3.14%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
017890Korea Alcohol Industrial Co., Ltd.
+66.67%15,500 KRW−3.19%166.42 K1.03324.98 B KRW7.951,948.68 KRW+40.57%0.67%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
010060OCI Holdings Company Ltd.
+66.58%199,900 KRW−2.01%536.76 K1.363.71 T KRW67.932,942.93 KRW—0.50%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
347700Sphere Corp.
+65.63%14,410 KRW−6.18%784.52 K1.22879.85 B KRW—−1,161.66 KRW−2,677.28%0.00%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
004310Hyundai Pharmaceutical Co., Ltd.
+65.63%6,120 KRW−6.71%639.72 K0.69201.57 B KRW50.65120.84 KRW+204.54%0.46%Công nghệ y tế
Không được đánh giá