Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Hàn có beta cao
Beta đo lường mức độ biến động của cổ phiếu và thường được các nhà giao dịch chấp nhận rủi ro sử dụng. Cổ phiếu Hàn sau có phiên bản beta cao nhất: các cổ phiếu này được sắp xếp theo phiên bản beta hàng năm và cùng với các chỉ số khác có thể giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt.
Mã | Thử nghiệm 1Y | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2.77 | 5,000 KRW | −7.41% | 514.27 K | 0.27 | 124.16 B KRW | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 00035S0Bigwave Robotics, Inc. | 2.64 | 14,410 KRW | −4.82% | 919.93 K | 0.32 | 180.13 B KRW | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |
| 4468670BRILS Corp. | 2.09 | 11,250 KRW | −5.22% | 322.15 K | 0.24 | 150.8 B KRW | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |
| 1.92 | 5,630 KRW | −3.76% | 81.85 K | 1.37 | 76.87 B KRW | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.86 | 870,000 KRW | −7.84% | 1.57 M | 1.85 | 82.16 T KRW | — | — | — | 0.21% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1.86 | 180,900 KRW | −11.11% | 192.69 K | 1.73 | 7.22 T KRW | 83.80 | 2,158.70 KRW | +25.41% | 0.02% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.80 | 724,000 KRW | −10.51% | 841.35 K | 1.16 | 118.35 T KRW | — | — | — | 0.17% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.78 | 78,100 KRW | −8.33% | 331.46 K | 1.17 | 1.01 T KRW | 42.28 | 1,847.22 KRW | +39.96% | 0.51% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1.74 | 727 KRW | +0.97% | 31.42 K | 0.17 | 14.49 B KRW | — | −168.49 KRW | −94.45% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 1.73 | 6,290 KRW | +11.72% | 1.53 M | 2.50 | 367.04 B KRW | — | −308.16 KRW | −70.97% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 1.71 | 1,132,000 KRW | −10.44% | 7.74 M | 2.14 | 1,017.5 T KRW | — | — | — | 0.21% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1.61 | 265,000 KRW | −7.02% | 197.05 K | 0.93 | 7.31 T KRW | — | — | — | 0.61% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.50 | 272,000 KRW | −5.06% | 52.21 K | 0.84 | 8.13 T KRW | — | — | — | 0.64% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 3386380Sky Labs Inc. | 1.47 | 7,990 KRW | −7.95% | 353.46 K | 0.96 | 177.3 B KRW | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
| 1.45 | 5,880 KRW | −5.01% | 79.65 K | 0.14 | 37.92 B KRW | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.41 | 4,350 KRW | −4.40% | 372.43 K | 1.00 | 175.35 B KRW | — | −354.18 KRW | −206.17% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.35 | 12,500 KRW | −8.76% | 436.29 K | 0.86 | 306.18 B KRW | — | −214.33 KRW | +38.66% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1.35 | 445,000 KRW | −7.77% | 230.16 K | 0.70 | 28.24 T KRW | 2.83 | 156,973.00 KRW | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.35 | 5,830 KRW | −6.42% | 300.6 K | 0.44 | 129.49 B KRW | 38.09 | 153.06 KRW | +122.67% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1.30 | 1,917 KRW | −6.26% | 672.54 K | 1.82 | 151.54 B KRW | 5.79 | 331.03 KRW | +280.69% | 1.92% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.29 | 867 KRW | −3.02% | 461.71 K | 1.09 | 57.17 B KRW | — | −23.61 KRW | +98.15% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1.28 | 188,700 KRW | −6.35% | 34.88 M | 1.95 | 1,389.9 T KRW | — | — | — | 2.71% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1.27 | 3,390 KRW | −6.09% | 887.87 K | 1.35 | 174.03 B KRW | 8.70 | 389.52 KRW | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.23 | 14,410 KRW | −7.92% | 88.82 K | 0.77 | 144.24 B KRW | 16.94 | 850.49 KRW | +134.19% | 2.27% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1.23 | 273,500 KRW | −5.85% | 560.23 K | 1.76 | 48 T KRW | — | — | — | 0.91% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 1.23 | 11,540 KRW | −7.31% | 589.64 K | 0.25 | 395.76 B KRW | 56.60 | 203.88 KRW | +109.04% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1.23 | 1,312 KRW | −5.13% | 181.97 K | 1.49 | 68.82 B KRW | — | −83.38 KRW | +51.36% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1.23 | 3,070 KRW | +2.16% | 6.37 K | 0.32 | 50.51 B KRW | — | −367.47 KRW | −54.23% | 3.23% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 1.22 | 2,210 KRW | −2.64% | 195.73 K | 1.30 | 80.1 B KRW | 225.90 | 9.78 KRW | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.21 | 12,520 KRW | −3.54% | 128.59 K | 1.10 | 86.32 B KRW | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1.17 | 5,930 KRW | −3.89% | 150.63 K | 1.12 | 219.96 B KRW | 2.85 | 2,081.10 KRW | +86.39% | 2.69% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.15 | 43,250 KRW | −11.73% | 495.8 K | 2.53 | 2.62 T KRW | 14.66 | 2,949.32 KRW | +113.85% | 0.91% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1.14 | 4,900 KRW | −3.54% | 114.81 K | 1.41 | 61.16 B KRW | — | — | — | — | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 1.11 | 116,400 KRW | −9.28% | 507.12 K | 2.12 | 4.74 T KRW | — | — | — | 0.81% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1.11 | 279,500 KRW | −4.77% | 633.05 K | 1.02 | 65.43 T KRW | — | — | — | 3.53% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 1.11 | 7,450 KRW | −8.59% | 849.76 K | 0.40 | 414.66 B KRW | 70.41 | 105.81 KRW | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 1.10 | 10,400 KRW | −4.59% | 4.49 M | 0.57 | 4.51 T KRW | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 1.10 | 638,000 KRW | −11.27% | 216.36 K | 2.18 | 13.17 T KRW | 31.41 | 20,310.66 KRW | — | 0.69% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1.10 | 6,840 KRW | −6.30% | 128.8 K | 0.23 | 64.09 B KRW | 14.04 | 487.12 KRW | −36.59% | 2.45% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.10 | 15,770 KRW | +2.40% | 1.8 M | 5.21 | 970.28 B KRW | — | −1,172.46 KRW | +38.23% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1.09 | 23,800 KRW | −8.29% | 145.07 K | 0.68 | 382.57 B KRW | 44.28 | 537.43 KRW | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.09 | 36,600 KRW | −4.31% | 60.59 K | 0.63 | 238.53 B KRW | 101.05 | 362.21 KRW | +93.96% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.09 | 234,500 KRW | −4.09% | 384.43 K | 1.37 | 46.69 T KRW | 15.03 | 15,604.59 KRW | +31.41% | 2.04% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.09 | 50,100 KRW | −10.05% | 1.06 M | 1.29 | 2.13 T KRW | 6.72 | 7,453.64 KRW | +2,019.62% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1.09 | 1,577,000 KRW | −11.95% | 133.15 K | 2.39 | 19.08 T KRW | — | — | — | 0.37% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1.08 | 59,700 KRW | −10.49% | 749.89 K | 0.90 | 1.92 T KRW | 19.35 | 3,084.62 KRW | — | 0.13% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1.08 | 1,587 KRW | −0.87% | 76.88 K | 0.98 | 81.31 B KRW | — | −748.64 KRW | −111.86% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 1.08 | 5,880 KRW | −11.31% | 498.29 K | 1.48 | 208.5 B KRW | 5.45 | 1,078.18 KRW | +24.24% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.08 | 18,400 KRW | −10.24% | 624.49 K | 2.02 | 497.93 B KRW | 60.71 | 303.08 KRW | −30.56% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 1.07 | 15,020 KRW | −5.83% | 397.32 K | 0.67 | 258.59 B KRW | — | −1,016.66 KRW | −55.22% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1.07 | 1,960 KRW | −2.73% | 105.18 K | 1.28 | 38.71 B KRW | — | −406.10 KRW | +19.50% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1.07 | 9,670 KRW | −3.49% | 86.74 K | 0.68 | 94.47 B KRW | 15.36 | 629.52 KRW | +173.24% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.06 | 3,470 KRW | −3.74% | 660.45 K | 1.73 | 203.26 B KRW | — | −353.77 KRW | +63.40% | 0.25% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1.06 | 3,170 KRW | −7.31% | 162.95 K | 2.45 | 141.71 B KRW | 0.38 | 8,412.10 KRW | +45,661.72% | 1.99% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 1.05 | 6,400 KRW | −8.96% | 1.34 M | 1.51 | 448.22 B KRW | — | −604.08 KRW | −251.42% | 1.08% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1.05 | 171,800 KRW | −9.67% | 200.88 K | 1.60 | 5.8 T KRW | 11.10 | 15,473.26 KRW | +108.24% | 1.20% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1.04 | 1,138 KRW | −0.70% | 47.15 K | 0.23 | 23.34 B KRW | — | −100.09 KRW | +74.19% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.03 | 26,450 KRW | −6.54% | 555.09 K | 1.19 | 2.2 T KRW | — | −2,422.78 KRW | −447.85% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.03 | 4,355 KRW | −7.14% | 713.7 K | 1.69 | 246.61 B KRW | 12.34 | 352.91 KRW | +9.09% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.03 | 16,880 KRW | −6.48% | 2.28 M | 1.54 | 3.72 T KRW | — | −71.41 KRW | −145.67% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1.02 | 1,406 KRW | −0.99% | 292.85 K | 2.18 | 32.94 B KRW | 9.47 | 148.41 KRW | +72.74% | 0.33% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1.01 | 5,780 KRW | −12.69% | 1.27 M | 1.47 | 316.53 B KRW | 7.68 | 752.23 KRW | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1.01 | 8,630 KRW | −6.60% | 715.16 K | 0.54 | 576.78 B KRW | — | −29.70 KRW | +95.87% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Bán | |
| 1.01 | 116,500 KRW | −10.25% | 1.33 M | 2.05 | 22.41 T KRW | — | — | — | 0.40% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1.00 | 1,100 KRW | −8.41% | 836.05 K | 0.36 | 24.95 B KRW | — | −1,794.90 KRW | +42.82% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.00 | 1,830 KRW | −7.58% | 184.43 K | 0.76 | 45.27 B KRW | — | −2,424.47 KRW | +2.17% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.00 | 6,080 KRW | −7.60% | 226.4 K | 0.38 | 330.62 B KRW | 18.77 | 323.90 KRW | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 0.99 | 6,700 KRW | −8.22% | 48.32 K | 0.67 | 54.68 B KRW | — | −4,866.76 KRW | −25.41% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.99 | 14,180 KRW | −1.60% | 133.81 K | 0.87 | 448.72 B KRW | — | −247.63 KRW | −24.07% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.99 | 10,530 KRW | −2.86% | 3 | 0.02 | 19.25 B KRW | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.99 | 1,112 KRW | −7.18% | 107.23 K | 1.52 | 34.81 B KRW | 3.21 | 346.94 KRW | +331.21% | 4.70% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.98 | 7,710 KRW | −6.43% | 1.68 M | 1.63 | 739.63 B KRW | 48.98 | 157.41 KRW | −11.23% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.97 | 8,460 KRW | −3.64% | 711.5 K | 0.71 | 348.23 B KRW | 51.88 | 163.08 KRW | −33.63% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 0.97 | 16,070 KRW | −13.09% | 276.4 K | 1.39 | 509.61 B KRW | 30.35 | 529.44 KRW | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 0.97 | 5,260 KRW | −6.41% | 141.5 K | 1.88 | 82.81 B KRW | 5.70 | 923.50 KRW | — | 0.48% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 0.96 | 7,510 KRW | −6.13% | 69.95 K | 1.58 | 181.47 B KRW | — | −942.75 KRW | +4.37% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.96 | 7,430 KRW | −14.10% | 112.31 K | 2.36 | 97.63 B KRW | 7.16 | 1,037.16 KRW | +99.96% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 0.95 | 93,500 KRW | −7.33% | 1.45 M | 1.52 | 4.8 T KRW | — | — | — | 0.08% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 0.95 | 115,200 KRW | −6.72% | 24.35 K | 1.18 | 2.19 T KRW | — | — | — | 3.82% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.95 | 1,201 KRW | +2.13% | 409.09 K | 0.96 | 74.22 B KRW | 125.14 | 9.60 KRW | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.95 | 4,405 KRW | −8.32% | 148.76 K | 0.14 | 44.88 B KRW | — | −2,223.51 KRW | +40.82% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.94 | 10,650 KRW | −6.50% | 685.74 K | 0.44 | 157.05 B KRW | 28.59 | 372.57 KRW | +30.80% | 1.61% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.94 | 4,370 KRW | −3.21% | 106.19 K | 1.24 | 94.19 B KRW | — | −647.86 KRW | +14.11% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 00161M0Neosapience, Inc. | 0.93 | 5,250 KRW | −6.58% | 194.29 K | 0.33 | 77.25 B KRW | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
| 0.93 | 83,100 KRW | −1.89% | 635.31 K | 1.50 | 3.8 T KRW | 10.12 | 8,211.06 KRW | +48.23% | 0.84% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 0.92 | 14,090 KRW | −4.80% | 180.27 K | 1.08 | 374.53 B KRW | — | −2,026.01 KRW | −59.21% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.92 | 22,150 KRW | −7.90% | 1.4 M | 1.61 | 11.29 T KRW | 3.38 | 6,554.68 KRW | +211.49% | 1.23% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 0.92 | 9,500 KRW | −8.21% | 942.46 K | 1.13 | 274.16 B KRW | 19.01 | 499.78 KRW | +59.13% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 0.92 | 7,070 KRW | −8.77% | 122.85 K | 2.65 | 149.87 B KRW | — | −1,217.53 KRW | −42.13% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 0.92 | 5,000 KRW | −5.12% | 224.09 K | 1.07 | 101.69 B KRW | 17.98 | 278.15 KRW | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 0.91 | 1,644 KRW | −4.53% | 872.92 K | 1.53 | 166.19 B KRW | 3.10 | 531.15 KRW | — | 1.10% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.90 | 6,460 KRW | −7.71% | 754.73 K | 1.47 | 736.47 B KRW | 1.59 | 4,064.02 KRW | +814.99% | 3.05% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 0.89 | 6,030 KRW | −8.64% | 2.42 M | 0.94 | 1.26 T KRW | — | −62.73 KRW | −448.86% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 0.89 | 83,100 KRW | −7.36% | 692.1 K | 1.43 | 10.37 T KRW | 214.70 | 387.05 KRW | — | 0.10% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 0.89 | 6,000 KRW | −7.98% | 216.83 K | 0.68 | 168.28 B KRW | 55.96 | 107.22 KRW | −25.42% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.89 | 8,140 KRW | −4.01% | 250.07 K | 1.30 | 338 B KRW | — | −226.94 KRW | −21.52% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.89 | 138,600 KRW | −2.94% | 707.74 K | 1.07 | 24.78 T KRW | — | — | — | 0.92% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 0.89 | 132,800 KRW | −9.48% | 1.54 M | 1.23 | 7.5 T KRW | — | — | — | 0.03% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 0.89 | 10,570 KRW | −5.88% | 93.42 K | 2.27 | 108.66 B KRW | 11.02 | 958.88 KRW | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.89 | 9,200 KRW | −3.06% | 77.67 K | 1.60 | 117.98 B KRW | 15.82 | 581.52 KRW | — | 1.99% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá |