Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty Hàn Quốc có lợi suất lợi tức cao nhất
Cổ tức cao có thể là nguồn lợi nhuận ổn định. Các công ty Hàn Quốc sau trả cổ tức cao nhất trên thị trường: xem các công ty đó được sắp xếp theo tỷ suất cổ tức kỳ hạn và kiểm tra cả các số liệu thống kê khác.
Mã | Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định) | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38.12% | 3,835 KRW | +0.52% | 30.52 K | 0.68 | 71.56 B KRW | — | — | — | 19.58% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 31.14% | 4,370 KRW | −1.13% | 247.16 K | 1.28 | 281.94 B KRW | 10.22 | 427.41 KRW | +100.68% | 31.14% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 26.53% | 10,820 KRW | −2.96% | 29.66 K | 1.16 | 104.97 B KRW | 5.64 | 1,918.86 KRW | +26.81% | 26.53% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 25.75% | 998 KRW | −1.19% | 21.18 K | 0.90 | 43.39 B KRW | — | −16.84 KRW | +95.58% | 25.75% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 23.43% | 1,494 KRW | −1.78% | 494.62 K | 1.04 | 225.24 B KRW | — | −1,093.96 KRW | −825.14% | 11.38% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 21.13% | 672 KRW | +7.35% | 126 K | 0.77 | 20.5 B KRW | — | −83.43 KRW | +78.61% | 21.13% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 20.16% | 69,500 KRW | −1.28% | 79.83 K | 0.70 | 2.51 T KRW | 9.86 | 7,045.35 KRW | +21.69% | 21.60% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 19.12% | 1,569 KRW | −16.10% | 161.48 K | 1.52 | 7.63 B KRW | — | — | — | 19.12% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 18.75% | 928 KRW | −2.52% | 183.27 K | 0.55 | 42.27 B KRW | 5.97 | 155.57 KRW | +66.26% | 18.75% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 16.19% | 7,410 KRW | −1.98% | 59.92 K | 0.80 | 361.76 B KRW | 7.80 | 949.71 KRW | −0.90% | 16.19% | Bán lẻ | Mua | |
| 15.68% | 1,690 KRW | 0.00% | 41.01 K | 0.66 | 66.93 B KRW | — | −214.31 KRW | −1,731.37% | 15.68% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 14.83% | 1,146 KRW | −1.38% | 35.9 K | 0.68 | 61.89 B KRW | — | −291.40 KRW | +34.25% | 14.83% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 14.13% | 42,450 KRW | −0.93% | 16.38 K | 1.92 | 213.67 B KRW | 11.16 | 3,805.45 KRW | +16.01% | 14.13% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 13.79% | 2,900 KRW | −2.52% | 2.89 K | 0.15 | 22.84 B KRW | 21.74 | 133.42 KRW | −28.46% | 13.79% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 13.75% | 2,910 KRW | +0.69% | 89.32 K | 1.02 | 126.19 B KRW | 5.91 | 492.00 KRW | +56.58% | 10.31% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 13.10% | 2,480 KRW | −0.20% | 49.43 K | 1.20 | 63.96 B KRW | — | −113.17 KRW | −171.37% | 13.10% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 12.75% | 3,530 KRW | −0.42% | 25.34 K | 1.14 | 94.86 B KRW | 9.09 | 388.44 KRW | −23.01% | 12.75% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 12.44% | 1,865 KRW | −0.80% | 51.78 K | 1.65 | 46.62 B KRW | 51.85 | 35.97 KRW | −72.53% | 13.35% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 12.13% | 3,710 KRW | −0.54% | 1.58 K | 0.17 | 15.98 B KRW | 7.67 | 483.85 KRW | −36.58% | 12.13% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 12.08% | 3,725 KRW | +1.50% | 79.7 K | 1.39 | 111.68 B KRW | 5.29 | 704.51 KRW | −25.38% | 9.84% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 11.97% | 2,005 KRW | −0.25% | 114.91 K | 0.54 | 177.24 B KRW | 20.50 | 97.83 KRW | +6.01% | 11.97% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 11.92% | 1,678 KRW | +3.71% | 6 K | 0.22 | 25.36 B KRW | 17.31 | 96.93 KRW | — | 3.97% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 11.69% | 21,300 KRW | −2.74% | 168.57 K | 6.05 | 584.93 B KRW | 13.35 | 1,595.33 KRW | +28.32% | 3.90% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 11.37% | 1,143 KRW | −2.31% | 15.63 K | 0.29 | 44.23 B KRW | 6.76 | 169.07 KRW | +26.10% | 17.50% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 11.33% | 3,090 KRW | +0.98% | 64.28 K | 0.32 | 195.73 B KRW | 14.06 | 219.82 KRW | +24.09% | 11.33% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 11.33% | 4,415 KRW | −2.11% | 14.03 K | 1.14 | 173.42 B KRW | — | −559.01 KRW | −80.77% | 11.33% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 10.61% | 3,015 KRW | +0.33% | 118.09 K | 1.83 | 165.61 B KRW | 1,900.05 | 1.59 KRW | −98.15% | 10.49% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10.42% | 1,920 KRW | −1.13% | 17.52 K | 0.71 | 48.25 B KRW | 30.18 | 63.61 KRW | — | 20.83% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 10.26% | 12,870 KRW | −0.69% | 23.96 K | 0.89 | 146.81 B KRW | 5.07 | 2,537.95 KRW | +112.38% | 6.84% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 10.15% | 39,400 KRW | +0.51% | 26.11 K | 1.44 | 236.6 B KRW | 11.24 | 3,504.94 KRW | −57.56% | 10.15% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 9.95% | 1,508 KRW | −0.53% | 166.78 K | 1.17 | 104.41 B KRW | 4.05 | 372.43 KRW | +93.12% | 9.95% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 9.79% | 11,800 KRW | +0.25% | 434.91 K | 1.65 | 306.82 B KRW | 16.34 | 722.03 KRW | −65.61% | 11.91% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 9.58% | 3,540 KRW | −1.12% | 25.84 K | 0.19 | 66.78 B KRW | 2.54 | 1,391.68 KRW | −24.34% | 9.58% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 9.54% | 3,985 KRW | −1.36% | 56.53 K | 0.83 | 113.75 B KRW | 31.17 | 127.86 KRW | — | 9.79% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 9.37% | 3,545 KRW | +0.57% | 88.7 K | 0.95 | 246.2 B KRW | 8.10 | 437.74 KRW | +402.55% | 9.37% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 9.32% | 2,200 KRW | +0.23% | 19.52 K | 0.44 | 43.09 B KRW | 1.27 | 1,725.79 KRW | — | 9.32% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 9.30% | 8,600 KRW | +0.35% | 11.48 K | 0.54 | 64.81 B KRW | 17.02 | 505.14 KRW | −40.83% | 9.30% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 9.27% | 66,400 KRW | +1.53% | 10.19 K | 0.71 | 768.83 B KRW | 2.48 | 26,737.35 KRW | +8.20% | 9.27% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 9.26% | 5,940 KRW | +0.51% | 380.11 K | 2.02 | 94.14 B KRW | 6.35 | 934.95 KRW | −32.35% | 9.26% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 9.17% | 1,090 KRW | −1.54% | 882.48 K | 0.53 | 120.56 B KRW | 5.22 | 208.90 KRW | +286.95% | 9.17% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 9.14% | 5,800 KRW | 0.00% | 12.22 K | 0.59 | 86.64 B KRW | 13.55 | 428.13 KRW | −10.16% | 9.14% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 9.03% | 2,215 KRW | −0.45% | 29.83 K | 0.74 | 72.4 B KRW | 12.07 | 183.54 KRW | −40.53% | 9.03% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 9.01% | 3,330 KRW | 0.00% | 22.56 K | 0.34 | 122.76 B KRW | 4.97 | 670.39 KRW | −49.28% | 9.01% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 8.80% | 4,070 KRW | −2.05% | 178.92 K | 1.24 | 52.91 B KRW | 7.79 | 522.77 KRW | −32.44% | 8.80% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 8.78% | 1,709 KRW | +6.81% | 118.65 K | 1.48 | 28.54 B KRW | 16.98 | 100.65 KRW | −55.97% | 7.83% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 8.75% | 4,685 KRW | +0.97% | 26.5 K | 0.50 | 193.31 B KRW | — | −467.64 KRW | −157.63% | 8.75% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 8.61% | 1,742 KRW | −0.57% | 121.82 K | 1.34 | 72.7 B KRW | — | −776.07 KRW | −206.48% | 8.61% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 8.60% | 4,070 KRW | −0.25% | 25.63 K | 0.50 | 192.49 B KRW | 47.60 | 85.50 KRW | — | 8.60% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 8.58% | 49,550 KRW | −1.10% | 4.13 K | 0.98 | 212.76 B KRW | 3.73 | 13,279.59 KRW | +13.52% | 7.68% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 8.51% | 8,470 KRW | −0.35% | 1.15 K | 0.34 | 56.24 B KRW | 3.85 | 2,201.51 KRW | +213.18% | 8.51% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 8.50% | 3,730 KRW | −1.32% | 44.38 K | 2.40 | 222.98 B KRW | 26.89 | 138.69 KRW | — | 2.63% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 8.40% | 3,310 KRW | +3.92% | 292.84 K | 0.86 | 814.55 B KRW | — | — | — | 8.34% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 8.38% | 4,775 KRW | −0.31% | 60.58 K | 1.61 | 76.31 B KRW | 5.76 | 829.02 KRW | −8.29% | 6.28% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 8.36% | 2,465 KRW | +0.20% | 56.15 K | 0.95 | 130.24 B KRW | 7.19 | 342.65 KRW | −54.79% | 8.36% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 8.35% | 5,990 KRW | −2.12% | 41.78 K | 0.72 | 153.59 B KRW | — | −1,036.18 KRW | −817.42% | 8.35% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 8.33% | 1,500 KRW | +2.04% | 60.65 K | 1.22 | 62.41 B KRW | — | −511.73 KRW | −165.63% | 8.33% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 8.28% | 3,625 KRW | +0.83% | 60.11 K | 0.68 | 181.12 B KRW | 12.59 | 287.85 KRW | — | 9.66% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 8.21% | 14,060 KRW | −3.50% | 57.93 K | 0.51 | 439.9 B KRW | 22.64 | 620.92 KRW | +37.76% | 8.21% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 8.21% | 19,500 KRW | −1.27% | 7.7 K | 0.55 | 248.21 B KRW | 4.66 | 4,184.95 KRW | +15.76% | 8.21% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 8.20% | 6,100 KRW | −1.77% | 4.48 K | 0.38 | 43.47 B KRW | 9.12 | 668.79 KRW | +78.00% | 8.20% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 8.19% | 9,160 KRW | −0.76% | 25.25 K | 0.71 | 163.64 B KRW | 10.31 | 888.21 KRW | +2.41% | 4.91% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 8.15% | 6,750 KRW | −0.74% | 3.08 K | 0.44 | 43.12 B KRW | 7.35 | 918.00 KRW | −24.15% | 8.15% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 8.15% | 9,820 KRW | +0.31% | 7.76 K | 0.39 | 160.41 B KRW | 6.85 | 1,434.22 KRW | −2.20% | 23.42% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 8.10% | 3,085 KRW | +1.98% | 1.3 K | 0.38 | 38.83 B KRW | 11.25 | 274.19 KRW | −2.46% | 8.10% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 8.06% | 8,680 KRW | −1.70% | 7.74 K | 0.97 | 80.77 B KRW | 4.37 | 1,985.73 KRW | −23.40% | 8.06% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 8.01% | 7,440 KRW | +0.40% | 21.18 K | 0.44 | 197.06 B KRW | 7.15 | 1,040.34 KRW | −36.40% | 9.35% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 8.00% | 9,870 KRW | −1.20% | 10.74 K | 0.49 | 213.52 B KRW | 8.37 | 1,179.72 KRW | −21.08% | 8.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 8.00% | 4,090 KRW | +0.25% | 45.17 K | 0.76 | 398.1 B KRW | 22.75 | 179.77 KRW | −53.55% | 8.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.94% | 100,900 KRW | −0.49% | 1.5 K | 1.21 | 450.1 B KRW | 17.59 | 5,735.13 KRW | +1.49% | 7.94% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 7.86% | 16,530 KRW | +3.12% | 1.3 K | 0.64 | 42.43 B KRW | 4.82 | 3,432.77 KRW | −61.31% | 7.86% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 7.84% | 3,190 KRW | −0.31% | 3.57 K | 0.33 | 36.69 B KRW | 6.10 | 523.03 KRW | +44.56% | 7.84% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 7.80% | 6,410 KRW | −2.29% | 52.7 K | 0.70 | 323.1 B KRW | 10.58 | 605.85 KRW | +247.98% | 7.80% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.75% | 4,515 KRW | −0.44% | 11.26 K | 0.73 | 88.04 B KRW | 5.36 | 843.09 KRW | −17.36% | 7.75% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 7.74% | 3,230 KRW | −0.92% | 10.34 K | 0.21 | 80.7 B KRW | — | −601.14 KRW | −292.31% | 7.74% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 7.69% | 10,400 KRW | 0.00% | 27.23 K | 1.57 | 112.93 B KRW | 6.33 | 1,643.61 KRW | +10.92% | 7.69% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 7.69% | 6,500 KRW | +4.50% | 23.51 K | 1.27 | 91.81 B KRW | — | −143.52 KRW | −110.56% | 7.69% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 7.68% | 10,030 KRW | −0.10% | 25.57 K | 2.21 | 117.53 B KRW | 5.55 | 1,807.07 KRW | +333.36% | 7.68% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.65% | 1,961 KRW | +0.56% | 12.78 K | 0.51 | 41.39 B KRW | 20.32 | 96.52 KRW | +104.35% | 7.65% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 7.63% | 2,935 KRW | +0.17% | 42.59 K | 0.51 | 187.55 B KRW | 4.78 | 614.23 KRW | +365.21% | 6.63% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.59% | 16,470 KRW | −0.06% | 953 | 0.69 | 108.99 B KRW | 9.81 | 1,678.35 KRW | −5.15% | 7.59% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 7.56% | 5,290 KRW | −0.94% | 8.11 K | 0.99 | 34.65 B KRW | 105.52 | 50.13 KRW | −94.99% | 7.56% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 7.55% | 39,750 KRW | +0.89% | 24.54 K | 0.68 | 404.75 B KRW | 4.86 | 8,176.45 KRW | +85.78% | 10.06% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 7.50% | 4,000 KRW | −3.03% | 12.36 K | 0.72 | 53.86 B KRW | 10.97 | 364.70 KRW | — | 7.50% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 7.49% | 10,950 KRW | 0.00% | 604 | 0.20 | 94.25 B KRW | 9.81 | 1,115.84 KRW | −46.21% | 7.49% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 7.45% | 5,770 KRW | −0.17% | 65.7 K | 1.47 | 83.09 B KRW | 3.01 | 1,914.48 KRW | — | 7.45% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 7.38% | 84,700 KRW | +1.56% | 1.69 K | 0.53 | 332.97 B KRW | 2.89 | 29,267.82 KRW | +129.86% | 6.20% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 7.35% | 1,700 KRW | +1.86% | 201.46 K | 2.55 | 106.02 B KRW | — | −569.14 KRW | −293.86% | 7.35% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 7.27% | 4,125 KRW | −0.96% | 89.53 K | 0.49 | 86.21 B KRW | 7.08 | 582.53 KRW | −7.64% | 7.27% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 7.25% | 4,825 KRW | −0.52% | 8.32 K | 0.66 | 89.75 B KRW | 11.74 | 410.92 KRW | −52.49% | 7.25% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 7.25% | 1,655 KRW | −0.90% | 48.47 K | 0.90 | 45.52 B KRW | 6.99 | 236.93 KRW | — | 7.25% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.24% | 3,040 KRW | −2.41% | 60.9 K | 1.18 | 184.92 B KRW | 10.11 | 300.82 KRW | +17.59% | 7.24% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.20% | 6,940 KRW | +0.29% | 49.37 K | 0.92 | 165.02 B KRW | 276.31 | 25.12 KRW | — | 7.20% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 7.19% | 2,780 KRW | +1.46% | 42.01 K | 0.77 | 78.25 B KRW | 5.16 | 538.40 KRW | +108.97% | 9.35% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 7.18% | 25,750 KRW | +1.18% | 16.63 K | 1.70 | 273.71 B KRW | — | −1,929.13 KRW | −228.48% | 4.23% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 7.18% | 13,920 KRW | +1.16% | 11.86 K | 0.38 | 164.94 B KRW | 14.09 | 987.61 KRW | — | 7.18% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 7.16% | 1,397 KRW | +2.19% | 210.94 K | 1.12 | 25.8 B KRW | 6.85 | 204.02 KRW | +106.04% | 7.16% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 7.12% | 47,450 KRW | −0.63% | 54.81 K | 1.02 | 505.67 B KRW | 5.01 | 9,465.35 KRW | +1.99% | 7.12% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 7.11% | 22,500 KRW | −1.32% | 7.3 K | 0.45 | 358.72 B KRW | — | −4,986.73 KRW | −577.83% | 7.11% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 7.08% | 3,530 KRW | −0.70% | 17.16 K | 1.30 | 47.84 B KRW | 4.99 | 707.17 KRW | −1.75% | 7.08% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 7.08% | 14,130 KRW | −0.07% | 60.48 K | 0.60 | 1.04 T KRW | 13.44 | 1,051.06 KRW | −48.10% | 7.08% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |