Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty Hàn Quốc có sẵn nhiều tiền mặt nhất
Tổng lượng tiền mặt mà doanh nghiệp có thể tiếp cận có thể được coi là thước đo sức khỏe tài chính của công ty. Các công ty Hàn Quốc có nhiều tiền mặt nhất được tập hợp sau với tất cả số liệu thống kê quan trọng.
Mã | Lượng tiền mặt nắm giữ FQ | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 93.65 T KRW | 29,950 KRW | −3.70% | 56.56 K | 1.33 | 1.3 T KRW | 1.73 | 17,353.55 KRW | +94.90% | 5.79% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 75.59 T KRW | 81,400 KRW | −4.24% | 96.19 K | 1.21 | 4.55 T KRW | 7.55 | 10,776.89 KRW | −35.03% | 1.53% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 60.88 T KRW | 15,750 KRW | −3.49% | 119.51 K | 2.29 | 625.44 B KRW | 1.80 | 8,763.87 KRW | +104.21% | 3.37% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 36.06 T KRW | 121,600 KRW | −17.34% | 777.97 K | 5.60 | 8.48 T KRW | 2.42 | 50,236.48 KRW | +107.12% | 5.89% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 27.51 T KRW | 445,000 KRW | −7.77% | 230.16 K | 0.70 | 28.24 T KRW | 2.83 | 156,973.00 KRW | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 18.11 T KRW | 74,000 KRW | −6.09% | 387.5 K | 1.57 | 7.08 T KRW | 4.52 | 16,385.77 KRW | +67.98% | 5.04% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 14.22 T KRW | 2,610 KRW | −2.43% | 41.24 K | 1.04 | 199.51 B KRW | — | −72.24 KRW | +85.08% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 12.66 T KRW | 22,050 KRW | −3.29% | 1.43 M | 1.32 | 22.26 T KRW | 14.76 | 1,494.04 KRW | −60.19% | 2.97% | Vận chuyển | Mua | |
| 12.14 T KRW | 32,300 KRW | +0.31% | 3.62 M | 2.29 | 12.82 T KRW | 34.81 | 927.87 KRW | +107.31% | 0.26% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 11.09 T KRW | 232,000 KRW | −5.69% | 242.66 K | 1.05 | 18.28 T KRW | — | −19,354.81 KRW | −43.93% | 0.81% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 8.99 T KRW | 190,200 KRW | +2.87% | 1.99 M | 2.77 | 24.72 T KRW | 14.22 | 13,380.00 KRW | +2.85% | 1.54% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 8.89 T KRW | 79,500 KRW | −3.05% | 12.29 K | 2.08 | 484.51 B KRW | 2.61 | 30,469.76 KRW | +362.74% | 1.37% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 6.93 T KRW | 30,400 KRW | −3.03% | 1.83 M | 1.28 | 19.55 T KRW | 2.49 | 12,212.54 KRW | +23.85% | 5.06% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 5.44 T KRW | 29,400 KRW | −3.13% | 2.75 M | 1.10 | 10.92 T KRW | — | −682.06 KRW | −118.52% | 2.53% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 5.35 T KRW | 638,000 KRW | −11.27% | 216.36 K | 2.18 | 13.17 T KRW | 31.41 | 20,310.66 KRW | — | 0.69% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 4.94 T KRW | 53,300 KRW | +2.90% | 1.18 M | 2.73 | 11.84 T KRW | 9.92 | 5,370.72 KRW | +42.93% | 4.89% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 4.16 T KRW | 62,200 KRW | +0.16% | 48.56 K | 1.36 | 1.05 T KRW | 5.85 | 10,641.17 KRW | +133.23% | 2.83% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 3.45 T KRW | 21,300 KRW | −3.84% | 101.03 K | 2.54 | 1.23 T KRW | 3.80 | 5,600.91 KRW | +123.18% | 5.38% | Tài chính | Mua | |
| 3.25 T KRW | 61,900 KRW | −3.88% | 421.08 K | 1.22 | 6.95 T KRW | 6.23 | 9,943.21 KRW | +28.59% | 4.21% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 3.25 T KRW | 22,150 KRW | −7.90% | 1.4 M | 1.61 | 11.29 T KRW | 3.38 | 6,554.68 KRW | +211.49% | 1.23% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.13 T KRW | 90,600 KRW | −2.89% | 306.09 K | 1.14 | 13.75 T KRW | 18.43 | 4,915.10 KRW | −0.49% | 4.37% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 2.98 T KRW | 14,430 KRW | −0.62% | 354.73 K | 1.20 | 2.87 T KRW | 8.71 | 1,656.68 KRW | −2.04% | 6.64% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 2.86 T KRW | 171,800 KRW | −9.67% | 200.88 K | 1.60 | 5.8 T KRW | 11.10 | 15,473.26 KRW | +108.24% | 1.20% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 2.81 T KRW | 113,800 KRW | −2.98% | 66.56 K | 0.62 | 3.7 T KRW | 81.25 | 1,400.67 KRW | −37.72% | 2.89% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 2.7 T KRW | 3,795 KRW | −4.41% | 425.69 K | 1.99 | 791.32 B KRW | 4.04 | 938.39 KRW | +198.29% | 5.51% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.66 T KRW | 220,500 KRW | −0.23% | 149.87 K | 1.69 | 9.06 T KRW | 11.75 | 18,761.01 KRW | −14.48% | 1.06% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 2.59 T KRW | 5,800 KRW | −4.45% | 78.46 K | 2.43 | 193.54 B KRW | 2.84 | 2,045.27 KRW | +186.50% | 11.15% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.35 T KRW | 11,030 KRW | −5.16% | 736.48 K | 1.42 | 1.13 T KRW | 6.57 | 1,679.87 KRW | −28.56% | 1.03% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 2.34 T KRW | 3,420 KRW | −4.07% | 607.11 K | 2.04 | 330.16 B KRW | 2.16 | 1,580.77 KRW | +174.55% | 5.01% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.23 T KRW | 89,700 KRW | −1.43% | 82.47 K | 0.85 | 2.59 T KRW | 14.00 | 6,405.52 KRW | — | 5.46% | Bán lẻ | Mua | |
| 2.21 T KRW | 46,600 KRW | −7.54% | 153.76 K | 1.46 | 2.07 T KRW | — | −27,817.41 KRW | +44.43% | 2.03% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 2.18 T KRW | 8,980 KRW | −4.26% | 82.14 K | 1.26 | 378.56 B KRW | 3.37 | 2,665.39 KRW | +99.95% | 5.82% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.03 T KRW | 185,700 KRW | +1.64% | 14.38 K | 1.50 | 1.8 T KRW | 5.00 | 37,149.66 KRW | +59.68% | 5.52% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.88 T KRW | 208,500 KRW | −0.48% | 85.25 K | 1.29 | 3.86 T KRW | 6.55 | 31,834.69 KRW | — | 0.58% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 1.83 T KRW | 22,450 KRW | −2.18% | 124.1 K | 1.41 | 1.59 T KRW | — | −5,434.90 KRW | +61.10% | 5.61% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 1.8 T KRW | 36,500 KRW | −2.80% | 129.22 K | 0.86 | 3.25 T KRW | 6.22 | 5,869.62 KRW | −43.29% | 3.05% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 1.8 T KRW | 76,900 KRW | +0.13% | 551.56 K | 1.31 | 7.42 T KRW | 3.12 | 24,684.36 KRW | +840.07% | 3.80% | Bán lẻ | Mua | |
| 1.79 T KRW | 181,800 KRW | −1.03% | 39.84 K | 0.86 | 2.73 T KRW | — | −42,400.28 KRW | −591.24% | 3.39% | Vận chuyển | Mua | |
| 1.72 T KRW | 43,350 KRW | −1.59% | 69.43 K | 1.17 | 784.84 B KRW | 112.74 | 384.50 KRW | −80.66% | 2.70% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 1.64 T KRW | 189,900 KRW | −2.21% | 606.45 K | 2.22 | 19.93 T KRW | 13.79 | 13,772.58 KRW | +54.52% | 3.44% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 1.59 T KRW | 5,850 KRW | −3.47% | 125.33 K | 4.37 | 306.47 B KRW | 6.10 | 959.73 KRW | +168.61% | 8.22% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.58 T KRW | 3,650 KRW | −5.93% | 988.56 K | 1.51 | 1.06 T KRW | 9.76 | 373.90 KRW | +69.67% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.52 T KRW | 19,910 KRW | −7.40% | 77.92 K | 1.82 | 995.51 B KRW | 2.24 | 8,904.18 KRW | +101.14% | 2.08% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.51 T KRW | 24,850 KRW | −0.40% | 80.14 K | 1.42 | 1.38 T KRW | 10.65 | 2,333.35 KRW | −10.54% | 6.88% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.49 T KRW | 66,200 KRW | −6.89% | 1.18 M | 1.46 | 10.33 T KRW | 64.41 | 1,027.84 KRW | — | 0.20% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.42 T KRW | 11,330 KRW | −1.31% | 322.32 K | 1.77 | 1.99 T KRW | 5.02 | 2,258.94 KRW | −17.91% | 2.40% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 1.4 T KRW | 724,000 KRW | −10.51% | 841.35 K | 1.16 | 118.35 T KRW | — | — | — | 0.17% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.37 T KRW | 118,400 KRW | −2.15% | 149.17 K | 1.63 | 4.57 T KRW | 11.17 | 10,604.39 KRW | −20.45% | 4.54% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 1.34 T KRW | 72,300 KRW | +2.41% | 120.22 K | 1.44 | 2.87 T KRW | 5.21 | 13,882.02 KRW | +60.02% | 3.63% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 1.33 T KRW | 7,830 KRW | −1.88% | 61.25 K | 1.16 | 904.08 B KRW | 4.53 | 1,730.31 KRW | +29.60% | 6.87% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.31 T KRW | 73,700 KRW | −3.03% | 119.31 K | 0.99 | 1.98 T KRW | 93.09 | 791.67 KRW | — | 3.38% | Bán lẻ | Mua | |
| 1.31 T KRW | 842,000 KRW | −2.88% | 1.5 K | 0.98 | 718.75 B KRW | 5.97 | 141,034.70 KRW | −32.65% | 0.20% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.28 T KRW | 407,500 KRW | −0.37% | 20.31 K | 1.01 | 2.32 T KRW | 12.56 | 32,450.41 KRW | +28.99% | 1.50% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 1.23 T KRW | 83,100 KRW | −1.89% | 635.31 K | 1.50 | 3.8 T KRW | 10.12 | 8,211.06 KRW | +48.23% | 0.84% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.2 T KRW | 366,500 KRW | −5.78% | 19.88 K | 0.85 | 2.9 T KRW | 0.74 | 497,308.20 KRW | +352.33% | 3.65% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 1.08 T KRW | 47,050 KRW | −3.88% | 65.27 K | 0.92 | 2.12 T KRW | 5.68 | 8,278.02 KRW | +26.15% | 5.78% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1.07 T KRW | 3,250 KRW | −0.76% | 245.84 K | 1.61 | 222.07 B KRW | — | −724.66 KRW | −329.19% | 5.56% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.07 T KRW | 3,560 KRW | −2.47% | 190.87 K | 1.69 | 246.1 B KRW | 2.57 | 1,385.39 KRW | +52.85% | 4.04% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.02 T KRW | 55,000 KRW | −1.43% | 59.17 K | 1.41 | 1.07 T KRW | 5.96 | 9,225.87 KRW | +23.69% | 2.20% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 1.01 T KRW | 251,500 KRW | −3.82% | 46.11 K | 0.80 | 2.24 T KRW | 13.05 | 19,276.74 KRW | +636.11% | 2.98% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 1 T KRW | 89,100 KRW | −3.57% | 8.27 K | 3.64 | 336.29 B KRW | 1.16 | 76,566.00 KRW | +578.58% | 6.79% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 997.85 B KRW | 3,060 KRW | −9.20% | 7.84 M | 2.21 | 3.59 T KRW | — | −91.81 KRW | +85.11% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 948.85 B KRW | 92,500 KRW | −17.34% | 190.53 K | 3.67 | 2.47 T KRW | 4.67 | 19,789.03 KRW | +87.73% | 1.55% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 936.38 B KRW | 59,200 KRW | +15.63% | 773.97 K | 7.26 | 1.5 T KRW | 26.02 | 2,274.88 KRW | — | 1.03% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 918.69 B KRW | 118,000 KRW | −2.88% | 7.22 K | 1.77 | 409.86 B KRW | 3.01 | 39,153.34 KRW | +18.14% | 2.51% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 907.59 B KRW | 11,750 KRW | +1.82% | 122.37 K | 5.00 | 389.27 B KRW | 20.07 | 585.31 KRW | −58.36% | 4.96% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 874.13 B KRW | 34,650 KRW | −5.59% | 329.55 K | 2.60 | 2.71 T KRW | 7.12 | 4,868.83 KRW | +383.01% | 2.56% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 832.6 B KRW | 38,400 KRW | +3.92% | 208.43 K | 2.21 | 2.71 T KRW | — | −1,080.53 KRW | −58.35% | 0.00% | Công nghệ y tế | Bán | |
| 827.3 B KRW | 3,450 KRW | −3.63% | 66.34 K | 1.42 | 213.54 B KRW | 6.41 | 538.07 KRW | — | 6.67% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 800.46 B KRW | 27,150 KRW | −1.99% | 11.14 K | 0.55 | 299.75 B KRW | — | −1,778.53 KRW | −320.27% | 3.87% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 794.67 B KRW | 46,200 KRW | +3.47% | 128.76 K | 1.92 | 882.69 B KRW | — | −220.19 KRW | +98.98% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 790.37 B KRW | 52,400 KRW | −1.87% | 21.39 K | 2.87 | 365.08 B KRW | — | −24,839.37 KRW | −641.80% | 6.63% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 775.4 B KRW | 5,730 KRW | −6.53% | 154.73 K | 1.17 | 292.93 B KRW | — | −480.95 KRW | −180.16% | 3.14% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 770.89 B KRW | 28,400 KRW | −1.39% | 68.33 K | 1.06 | 2.75 T KRW | 19.40 | 1,463.94 KRW | +1.40% | 4.09% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 769.35 B KRW | 67,300 KRW | −2.89% | 118.87 K | 1.11 | 2.48 T KRW | 6.61 | 10,176.10 KRW | +55.71% | 21.85% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 749.31 B KRW | 1,220,000 KRW | −0.57% | 58.57 K | 1.48 | 8.87 T KRW | 18.81 | 64,875.78 KRW | +51.86% | 0.34% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 729.54 B KRW | 38,600 KRW | −4.22% | 5.28 K | 2.88 | 333.75 B KRW | 7.36 | 5,247.93 KRW | +12.54% | 5.80% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 725.33 B KRW | 33,200 KRW | +3.43% | 279.77 K | 1.08 | 1.85 T KRW | 7.53 | 4,408.51 KRW | +1,570.37% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Bán | |
| 723.47 B KRW | 1,900 KRW | −0.94% | 76.87 K | 2.49 | 104.3 B KRW | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 714.21 B KRW | 5,130 KRW | −2.47% | 340.52 K | 2.32 | 423.96 B KRW | 2.35 | 2,183.57 KRW | +29.50% | 3.77% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 713.95 B KRW | 51,900 KRW | −0.38% | 7.26 K | 1.37 | 200.84 B KRW | 9.20 | 5,638.24 KRW | −41.52% | 5.25% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 712.62 B KRW | 18,350 KRW | −2.55% | 14.61 K | 2.10 | 281.79 B KRW | 3.94 | 4,655.85 KRW | +25.85% | 8.58% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 709.32 B KRW | 9,650 KRW | −2.72% | 327.43 K | 1.15 | 845.14 B KRW | 11.38 | 848.09 KRW | −13.85% | 1.55% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 686.35 B KRW | 38,300 KRW | −2.79% | 105.34 K | 0.92 | 2.04 T KRW | 5.11 | 7,492.53 KRW | +101.04% | 2.53% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 681.96 B KRW | 4,640 KRW | −2.83% | 81.79 K | 1.21 | 202.02 B KRW | 1.69 | 2,744.45 KRW | +111.14% | 3.12% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 681.94 B KRW | 319,500 KRW | −0.78% | 8.28 K | 2.16 | 1.18 T KRW | 14.90 | 21,448.94 KRW | −35.63% | 2.86% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 637.27 B KRW | 2,040 KRW | −1.69% | 197.01 K | 1.04 | 373.2 B KRW | 1.53 | 1,331.21 KRW | +112.26% | 4.85% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 631.35 B KRW | 43,050 KRW | −3.37% | 6.27 K | 1.04 | 437.35 B KRW | — | −31,232.57 KRW | −384.29% | 3.97% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 630.12 B KRW | 34,050 KRW | −4.89% | 46.06 K | 0.99 | 1.41 T KRW | 4.18 | 8,146.10 KRW | — | 0.67% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 623.62 B KRW | 16,880 KRW | −6.48% | 2.28 M | 1.54 | 3.72 T KRW | — | −71.41 KRW | −145.67% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 620.45 B KRW | 54,200 KRW | −0.37% | 43.18 K | 0.96 | 720.07 B KRW | 5.08 | 10,671.36 KRW | −1.81% | 4.84% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 617.18 B KRW | 1,500 KRW | −6.43% | 64.79 K | 1.55 | 124.42 B KRW | 2.31 | 650.40 KRW | −44.88% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 615.39 B KRW | 18,600 KRW | −7.23% | 433.21 K | 0.79 | 718.11 B KRW | 38.26 | 486.10 KRW | −42.72% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 607.72 B KRW | 31,250 KRW | −1.73% | 51.35 K | 1.06 | 1.72 T KRW | 9.46 | 3,303.16 KRW | +20.12% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 595.64 B KRW | 234,500 KRW | +4.22% | 187.25 K | 2.13 | 2.32 T KRW | 14.28 | 16,421.16 KRW | +61.01% | 1.66% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 593.59 B KRW | 38,600 KRW | −1.15% | 79.79 K | 0.66 | 2 T KRW | 7.49 | 5,156.74 KRW | +141.17% | 5.31% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 590.41 B KRW | 36,050 KRW | −0.96% | 57.86 K | 1.82 | 1.52 T KRW | 3.68 | 9,803.32 KRW | +217.08% | 3.48% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 589.97 B KRW | 13,190 KRW | −0.38% | 17.57 K | 1.48 | 522.36 B KRW | 3.13 | 4,214.22 KRW | +66.32% | 3.74% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 582.57 B KRW | 31,000 KRW | −2.52% | 304.22 K | 1.34 | 1.26 T KRW | 17.73 | 1,748.40 KRW | — | 2.86% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 566.62 B KRW | 23,750 KRW | −3.06% | 113.23 K | 1.16 | 216.57 B KRW | 1.69 | 14,056.41 KRW | +117.42% | 2.86% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh |