Các công ty Hàn Quốc có sẵn nhiều tiền mặt nhất

Tổng lượng tiền mặt mà doanh nghiệp có thể tiếp cận có thể được coi là thước đo sức khỏe tài chính của công ty. Các công ty Hàn Quốc có nhiều tiền mặt nhất được tập hợp sau với tất cả số liệu thống kê quan trọng.
Mã
Lượng tiền mặt nắm giữ
FQ
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
023590DAOU TECHNOLOGY Inc.
93.65 T KRW29,950 KRW−3.70%56.56 K1.331.3 T KRW1.7317,353.55 KRW+94.90%5.79%Tài chính
Không được đánh giá
000880Hanwha Corp
75.59 T KRW81,400 KRW−4.24%96.19 K1.214.55 T KRW7.5510,776.89 KRW−35.03%1.53%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
032190Daou Data Corp
60.88 T KRW15,750 KRW−3.49%119.51 K2.29625.44 B KRW1.808,763.87 KRW+104.21%3.37%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
071050KOREA INVESTMENT HOLDINGS CO LTD
36.06 T KRW121,600 KRW−17.34%777.97 K5.608.48 T KRW2.4250,236.48 KRW+107.12%5.89%Tài chính
Mua mạnh
034730SK Inc.
27.51 T KRW445,000 KRW−7.77%230.16 K0.7028.24 T KRW2.83156,973.00 KRW—0.00%Tài chính
Mua mạnh
016360Samsung Securities Co., Ltd.
18.11 T KRW74,000 KRW−6.09%387.5 K1.577.08 T KRW4.5216,385.77 KRW+67.98%5.04%Tài chính
Mua mạnh
000680LS Networks Corporation Ltd.
14.22 T KRW2,610 KRW−2.43%41.24 K1.04199.51 B KRW—−72.24 KRW+85.08%0.00%Bán lẻ
Không được đánh giá
011200HMM CO.,LTD
12.66 T KRW22,050 KRW−3.29%1.43 M1.3222.26 T KRW14.761,494.04 KRW−60.19%2.97%Vận chuyển
Mua
035720Kakao Corp.
12.14 T KRW32,300 KRW+0.31%3.62 M2.2912.82 T KRW34.81927.87 KRW+107.31%0.26%Dịch vụ công nghệ
Mua
051910LG Chem Ltd.
11.09 T KRW232,000 KRW−5.69%242.66 K1.0518.28 T KRW—−19,354.81 KRW−43.93%0.81%Công nghiệp chế biến
Mua
035420NAVER Corp.
8.99 T KRW190,200 KRW+2.87%1.99 M2.7724.72 T KRW14.2213,380.00 KRW+2.85%1.54%Dịch vụ công nghệ
Mua
017940E1 Corporation
8.89 T KRW79,500 KRW−3.05%12.29 K2.08484.51 B KRW2.6130,469.76 KRW+362.74%1.37%Công ty dịch vụ công cộng
Mua mạnh
015760Korea Electric Power Corporation
6.93 T KRW30,400 KRW−3.03%1.83 M1.2819.55 T KRW2.4912,212.54 KRW+23.85%5.06%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
003490Korean Air Lines Co., Ltd.
5.44 T KRW29,400 KRW−3.13%2.75 M1.1010.92 T KRW—−682.06 KRW−118.52%2.53%Vận chuyển
Mua mạnh
000150Doosan Corporation
5.35 T KRW638,000 KRW−11.27%216.36 K2.1813.17 T KRW31.4120,310.66 KRW—0.69%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
030200KT Corporation
4.94 T KRW53,300 KRW+2.90%1.18 M2.7311.84 T KRW9.925,370.72 KRW+42.93%4.89%Truyền thông
Mua mạnh
006120SK Discovery Co. Ltd.
4.16 T KRW62,200 KRW+0.16%48.56 K1.361.05 T KRW5.8510,641.17 KRW+133.23%2.83%Công nghệ y tế
Mua mạnh
003540Daishin Securities Co., Ltd
3.45 T KRW21,300 KRW−3.84%101.03 K2.541.23 T KRW3.805,600.91 KRW+123.18%5.38%Tài chính
Mua
161390HANKOOK TIRE & TECHNOLOGY Co., Ltd.
3.25 T KRW61,900 KRW−3.88%421.08 K1.226.95 T KRW6.239,943.21 KRW+28.59%4.21%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
006800MIRAE ASSET SECURITIES CO., LTD.
3.25 T KRW22,150 KRW−7.90%1.4 M1.6111.29 T KRW3.386,554.68 KRW+211.49%1.23%Tài chính
Mua mạnh
003550LG Corp
3.13 T KRW90,600 KRW−2.89%306.09 K1.1413.75 T KRW18.434,915.10 KRW−0.49%4.37%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
035250Kangwon Land, Inc.
2.98 T KRW14,430 KRW−0.62%354.73 K1.202.87 T KRW8.711,656.68 KRW−2.04%6.64%Dịch vụ Khách hàng
Mua
006260LS Corp.
2.86 T KRW171,800 KRW−9.67%200.88 K1.605.8 T KRW11.1015,473.26 KRW+108.24%1.20%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
001040CJ Corporation
2.81 T KRW113,800 KRW−2.98%66.56 K0.623.7 T KRW81.251,400.67 KRW−37.72%2.89%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
003470Yuanta Securities Korea Co., Ltd.
2.7 T KRW3,795 KRW−4.41%425.69 K1.99791.32 B KRW4.04938.39 KRW+198.29%5.51%Tài chính
Không được đánh giá
259960Krafton, Inc.
2.66 T KRW220,500 KRW−0.23%149.87 K1.699.06 T KRW11.7518,761.01 KRW−14.48%1.06%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
064820Cape Industries Ltd.
2.59 T KRW5,800 KRW−4.45%78.46 K2.43193.54 B KRW2.842,045.27 KRW+186.50%11.15%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
003380Harim Holdings Co., Ltd.
2.35 T KRW11,030 KRW−5.16%736.48 K1.421.13 T KRW6.571,679.87 KRW−28.56%1.03%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
001200Eugene Investment & Securities Co., Ltd.
2.34 T KRW3,420 KRW−4.07%607.11 K2.04330.16 B KRW2.161,580.77 KRW+174.55%5.01%Tài chính
Không được đánh giá
023530Lotte Shopping Co., Ltd
2.23 T KRW89,700 KRW−1.43%82.47 K0.852.59 T KRW14.006,405.52 KRW—5.46%Bán lẻ
Mua
011170Lotte Chemical Corporation
2.21 T KRW46,600 KRW−7.54%153.76 K1.462.07 T KRW—−27,817.41 KRW+44.43%2.03%Công nghiệp chế biến
Trung tính
016610DB Securities Co.,Ltd
2.18 T KRW8,980 KRW−4.26%82.14 K1.26378.56 B KRW3.372,665.39 KRW+99.95%5.82%Tài chính
Không được đánh giá
009970Youngone Holdings Co., Ltd.
2.03 T KRW185,700 KRW+1.64%14.38 K1.501.8 T KRW5.0037,149.66 KRW+59.68%5.52%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
036570NC Corporation
1.88 T KRW208,500 KRW−0.48%85.25 K1.293.86 T KRW6.5531,834.69 KRW—0.58%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
004990Lotte Corp
1.83 T KRW22,450 KRW−2.18%124.1 K1.411.59 T KRW—−5,434.90 KRW+61.10%5.61%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
036460Korea Gas Corporation
1.8 T KRW36,500 KRW−2.80%129.22 K0.863.25 T KRW6.225,869.62 KRW−43.29%3.05%Công ty dịch vụ công cộng
Mua mạnh
078930GS Holdings Corp.
1.8 T KRW76,900 KRW+0.13%551.56 K1.317.42 T KRW3.1224,684.36 KRW+840.07%3.80%Bán lẻ
Mua
097950CJ CheilJedang Corporation
1.79 T KRW181,800 KRW−1.03%39.84 K0.862.73 T KRW—−42,400.28 KRW−591.24%3.39%Vận chuyển
Mua
285130SK Chemicals Co., Ltd.
1.72 T KRW43,350 KRW−1.59%69.43 K1.17784.84 B KRW112.74384.50 KRW−80.66%2.70%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
033780KT & G Corporation
1.64 T KRW189,900 KRW−2.21%606.45 K2.2219.93 T KRW13.7913,772.58 KRW+54.52%3.44%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
078020LS SECURITIES Co. Ltd.
1.59 T KRW5,850 KRW−3.47%125.33 K4.37306.47 B KRW6.10959.73 KRW+168.61%8.22%Tài chính
Không được đánh giá
003530HANWHA INVESTMENT&SECURITIES Co. Ltd.
1.58 T KRW3,650 KRW−5.93%988.56 K1.511.06 T KRW9.76373.90 KRW+69.67%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
012630HDC HOLDINGS CO., Ltd.
1.52 T KRW19,910 KRW−7.40%77.92 K1.82995.51 B KRW2.248,904.18 KRW+101.14%2.08%Tài chính
Mua mạnh
001800ORION Holdings Corporation
1.51 T KRW24,850 KRW−0.40%80.14 K1.421.38 T KRW10.652,333.35 KRW−10.54%6.88%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
086520Ecopro Co., Ltd.
1.49 T KRW66,200 KRW−6.89%1.18 M1.4610.33 T KRW64.411,027.84 KRW—0.20%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
005440HYUNDAI G.F. HOLDINGS CO. LTD.
1.42 T KRW11,330 KRW−1.31%322.32 K1.771.99 T KRW5.022,258.94 KRW−17.91%2.40%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
402340SK Square Co., Ltd.
1.4 T KRW724,000 KRW−10.51%841.35 K1.16118.35 T KRW———0.17%Tài chính
Mua mạnh
271560ORION CORP.
1.37 T KRW118,400 KRW−2.15%149.17 K1.634.57 T KRW11.1710,604.39 KRW−20.45%4.54%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
111770Youngone Corp.
1.34 T KRW72,300 KRW+2.41%120.22 K1.442.87 T KRW5.2113,882.02 KRW+60.02%3.63%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
030610Kyobo Securities Co., Ltd
1.33 T KRW7,830 KRW−1.88%61.25 K1.16904.08 B KRW4.531,730.31 KRW+29.60%6.87%Tài chính
Không được đánh giá
139480E-MART Inc.
1.31 T KRW73,700 KRW−3.03%119.31 K0.991.98 T KRW93.09791.67 KRW—3.38%Bán lẻ
Mua
003240Taekwang Industrial Co., Ltd.
1.31 T KRW842,000 KRW−2.88%1.5 K0.98718.75 B KRW5.97141,034.70 KRW−32.65%0.20%Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá
004370Nongshim Co., Ltd.
1.28 T KRW407,500 KRW−0.37%20.31 K1.012.32 T KRW12.5632,450.41 KRW+28.99%1.50%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
000990DB HiTek Co. LTD
1.23 T KRW83,100 KRW−1.89%635.31 K1.503.8 T KRW10.128,211.06 KRW+48.23%0.84%Công nghệ điện tử
Mua
002380KCC Corporation
1.2 T KRW366,500 KRW−5.78%19.88 K0.852.9 T KRW0.74497,308.20 KRW+352.33%3.65%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
005850SL Corporation
1.08 T KRW47,050 KRW−3.88%65.27 K0.922.12 T KRW5.688,278.02 KRW+26.15%5.78%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
023410Eugene Corporation
1.07 T KRW3,250 KRW−0.76%245.84 K1.61222.07 B KRW—−724.66 KRW−329.19%5.56%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
001390KG Chemical Corporation
1.07 T KRW3,560 KRW−2.47%190.87 K1.69246.1 B KRW2.571,385.39 KRW+52.85%4.04%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
192080DoubleUGames Co., Ltd.
1.02 T KRW55,000 KRW−1.43%59.17 K1.411.07 T KRW5.969,225.87 KRW+23.69%2.20%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
004170Shinsegae Co., Ltd
1.01 T KRW251,500 KRW−3.82%46.11 K0.802.24 T KRW13.0519,276.74 KRW+636.11%2.98%Bán lẻ
Mua mạnh
092230KPX Holdings Co., Ltd.
1 T KRW89,100 KRW−3.57%8.27 K3.64336.29 B KRW1.1676,566.00 KRW+578.58%6.79%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
018880Hanon Systems
997.85 B KRW3,060 KRW−9.20%7.84 M2.213.59 T KRW—−91.81 KRW+85.11%0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua
011780Kumho Petrochemical Co., Ltd.
948.85 B KRW92,500 KRW−17.34%190.53 K3.672.47 T KRW4.6719,789.03 KRW+87.73%1.55%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
181710NHN Corporation
936.38 B KRW59,200 KRW+15.63%773.97 K7.261.5 T KRW26.022,274.88 KRW—1.03%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
004690Samchully Co., Ltd
918.69 B KRW118,000 KRW−2.88%7.22 K1.77409.86 B KRW3.0139,153.34 KRW+18.14%2.51%Công ty dịch vụ công cộng
Mua mạnh
034310NICE Holdings Co., Ltd.
907.59 B KRW11,750 KRW+1.82%122.37 K5.00389.27 B KRW20.07585.31 KRW−58.36%4.96%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
251270Netmarble Corp.
874.13 B KRW34,650 KRW−5.59%329.55 K2.602.71 T KRW7.124,868.83 KRW+383.01%2.56%Dịch vụ công nghệ
Mua
302440SK bioscience Co.,Ltd.
832.6 B KRW38,400 KRW+3.92%208.43 K2.212.71 T KRW—−1,080.53 KRW−58.35%0.00%Công nghệ y tế
Bán
030210Daol Investment & Securities Co., Ltd.
827.3 B KRW3,450 KRW−3.63%66.34 K1.42213.54 B KRW6.41538.07 KRW—6.67%Tài chính
Không được đánh giá
001940KISCO Holdings Corp.
800.46 B KRW27,150 KRW−1.99%11.14 K0.55299.75 B KRW—−1,778.53 KRW−320.27%3.87%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
035760CJ ENM Co., Ltd.
794.67 B KRW46,200 KRW+3.47%128.76 K1.92882.69 B KRW—−220.19 KRW+98.98%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Mua
000070Samyang Holdings Corporation
790.37 B KRW52,400 KRW−1.87%21.39 K2.87365.08 B KRW—−24,839.37 KRW−641.80%6.63%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
015860Iljin Holdings Co., Ltd.
775.4 B KRW5,730 KRW−6.53%154.73 K1.17292.93 B KRW—−480.95 KRW−180.16%3.14%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
026960Dongsuh Companies, Inc.
770.89 B KRW28,400 KRW−1.39%68.33 K1.062.75 T KRW19.401,463.94 KRW+1.40%4.09%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
017800Hyundai Elevator Co., Ltd
769.35 B KRW67,300 KRW−2.89%118.87 K1.112.48 T KRW6.6110,176.10 KRW+55.71%21.85%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
003230Samyang Foods Co., Ltd
749.31 B KRW1,220,000 KRW−0.57%58.57 K1.488.87 T KRW18.8164,875.78 KRW+51.86%0.34%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
001270Bookook Securities Co., Ltd
729.54 B KRW38,600 KRW−4.22%5.28 K2.88333.75 B KRW7.365,247.93 KRW+12.54%5.80%Tài chính
Không được đánh giá
263750PearlAbyss Corp.
725.33 B KRW33,200 KRW+3.43%279.77 K1.081.85 T KRW7.534,408.51 KRW+1,570.37%0.00%Dịch vụ công nghệ
Bán
038540Sangsangin Co., Ltd.
723.47 B KRW1,900 KRW−0.94%76.87 K2.49104.3 B KRW———0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
015750Sungwoo Hitech Co., Ltd
714.21 B KRW5,130 KRW−2.47%340.52 K2.32423.96 B KRW2.352,183.57 KRW+29.50%3.77%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
017390SEOUL CITY GAS CO., LTD.
713.95 B KRW51,900 KRW−0.38%7.26 K1.37200.84 B KRW9.205,638.24 KRW−41.52%5.25%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
001750HANYANG SECURITIES Co., Ltd.
712.62 B KRW18,350 KRW−2.55%14.61 K2.10281.79 B KRW3.944,655.85 KRW+25.85%8.58%Tài chính
Không được đánh giá
034230Paradise Co., Ltd
709.32 B KRW9,650 KRW−2.72%327.43 K1.15845.14 B KRW11.38848.09 KRW−13.85%1.55%Dịch vụ Khách hàng
Mua
007340DN AUTOMOTIVE CORPORATION
686.35 B KRW38,300 KRW−2.79%105.34 K0.922.04 T KRW5.117,492.53 KRW+101.04%2.53%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
151860KG Eco Solution Co.,Ltd.
681.96 B KRW4,640 KRW−2.83%81.79 K1.21202.02 B KRW1.692,744.45 KRW+111.14%3.12%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
007310OTOKI Corporation
681.94 B KRW319,500 KRW−0.78%8.28 K2.161.18 T KRW14.9021,448.94 KRW−35.63%2.86%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
035890Seohee Construction Co., Ltd.
637.27 B KRW2,040 KRW−1.69%197.01 K1.04373.2 B KRW1.531,331.21 KRW+112.26%4.85%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
145990Samyang Corporation
631.35 B KRW43,050 KRW−3.37%6.27 K1.04437.35 B KRW—−31,232.57 KRW−384.29%3.97%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
439260DAEHAN SHIPBUILDING Co., Ltd.
630.12 B KRW34,050 KRW−4.89%46.06 K0.991.41 T KRW4.188,146.10 KRW—0.67%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
001440Taihan Cable & Solution Co., Ltd.
623.62 B KRW16,880 KRW−6.48%2.28 M1.543.72 T KRW—−71.41 KRW−145.67%0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
004490SEBANG GLOBAL BATTERY Co., Ltd.
620.45 B KRW54,200 KRW−0.37%43.18 K0.96720.07 B KRW5.0810,671.36 KRW−1.81%4.84%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
016880Woongjin Co., Ltd.
617.18 B KRW1,500 KRW−6.43%64.79 K1.55124.42 B KRW2.31650.40 KRW−44.88%0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
059090MiCo Ltd.
615.39 B KRW18,600 KRW−7.23%433.21 K0.79718.11 B KRW38.26486.10 KRW−42.72%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
462870SHIFT UP Corp
607.72 B KRW31,250 KRW−1.73%51.35 K1.061.72 T KRW9.463,303.16 KRW+20.12%0.00%Dịch vụ công nghệ
Mua
214450PharmaResearch Co., Ltd.
595.64 B KRW234,500 KRW+4.22%187.25 K2.132.32 T KRW14.2816,421.16 KRW+61.01%1.66%Công nghệ y tế
Mua mạnh
081660Misto Holdings Corporation
593.59 B KRW38,600 KRW−1.15%79.79 K0.662 T KRW7.495,156.74 KRW+141.17%5.31%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
006040Dongwon Industries Co., Ltd
590.41 B KRW36,050 KRW−0.96%57.86 K1.821.52 T KRW3.689,803.32 KRW+217.08%3.48%Vận chuyển
Mua mạnh
007700F&F Holdings Co., Ltd.
589.97 B KRW13,190 KRW−0.38%17.57 K1.48522.36 B KRW3.134,214.22 KRW+66.32%3.74%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
096530Seegene, Inc.
582.57 B KRW31,000 KRW−2.52%304.22 K1.341.26 T KRW17.731,748.40 KRW—2.86%Công nghệ y tế
Mua mạnh
013580Kye-Ryong Construction Industrial Co., Ltd.
566.62 B KRW23,750 KRW−3.06%113.23 K1.16216.57 B KRW1.6914,056.41 KRW+117.42%2.86%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh