Các công ty Hàn Quốc có thu nhập ròng cao nhất

Thu nhập ròng cho thấy khả năng sinh lời thực sự của công ty và công ty được quản lý tốt như thế nào. Các công ty Hàn Quốc sau đây có thu nhập ròng cao nhất trên thị trường. Các công ty được sắp xếp theo chỉ số này nhưng cũng có những chỉ số khác để nghiên cứu.
Mã
Doanh thu thuần
FY
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
005930Samsung Electronics Co., Ltd.
44.26 T KRW188,700 KRW−6.35%34.88 M1.951,389.9 T KRW———2.71%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
000660SK hynix Inc.
42.92 T KRW1,132,000 KRW−10.44%7.74 M2.141,017.5 T KRW———0.21%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
005380Hyundai Motor Company
9.45 T KRW279,500 KRW−4.77%633.05 K1.0265.43 T KRW———3.53%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
402340SK Square Co., Ltd.
8.82 T KRW724,000 KRW−10.51%841.35 K1.16118.35 T KRW———0.17%Tài chính
Mua mạnh
015760Korea Electric Power Corporation
8.54 T KRW30,400 KRW−3.03%1.83 M1.2819.55 T KRW2.4912,212.54 KRW+23.85%5.06%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
000270Kia Corporation
7.56 T KRW100,300 KRW−0.50%1.33 M1.2536.65 T KRW———7.10%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
105560KB Financial Group Inc.
5.63 T KRW151,000 KRW−3.82%1.45 M1.5551.11 T KRW———3.19%Tài chính
Mua mạnh
055550Shinhan Financial Group Co., Ltd.
4.77 T KRW86,700 KRW−2.25%1.22 M1.1139.52 T KRW7.6211,371.09 KRW+19.24%3.40%Tài chính
Mua mạnh
086790Hana Financial Group Inc.
3.84 T KRW118,300 KRW−2.07%815.65 K1.3730.22 T KRW———3.92%Tài chính
Mua mạnh
012330Hyundai Mobis Co., Ltd
3.66 T KRW349,000 KRW−4.12%256.33 K1.1830.87 T KRW———1.83%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
316140Woori Financial Group, Inc.
2.97 T KRW31,400 KRW−1.72%2.31 M1.1422.36 T KRW———4.61%Tài chính
Mua mạnh
024110Industrial Bank Of Korea
2.54 T KRW19,490 KRW+0.21%811.84 K1.0215.1 T KRW———6.64%Tài chính
Mua
028260SAMSUNG C&T CORP
2.44 T KRW273,500 KRW−5.85%560.23 K1.7648 T KRW———0.91%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
032830Samsung Life Insurance Co., Ltd.
2.3 T KRW234,500 KRW−4.09%384.43 K1.3746.69 T KRW15.0315,604.59 KRW+31.41%2.04%Tài chính
Mua mạnh
138040Meritz Financial Group Inc.
2.25 T KRW132,200 KRW−2.07%304.28 K1.1921.34 T KRW9.3914,079.86 KRW+10.76%0.00%Tài chính
Mua
009540HD KOREA SHIPBUILDING & OFFSHORE ENGINEERING CO. LTD.
2.17 T KRW240,000 KRW−2.44%201.2 K0.8717.86 T KRW———7.45%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
071050KOREA INVESTMENT HOLDINGS CO LTD
2.02 T KRW121,600 KRW−17.34%777.97 K5.608.48 T KRW2.4250,236.48 KRW+107.12%5.89%Tài chính
Mua mạnh
000810Samsung Fire & Marine Insurance Co., Ltd
2.02 T KRW604,000 KRW−7.36%176.7 K1.9525.19 T KRW11.9750,459.91 KRW+6.89%2.99%Tài chính
Mua mạnh
035420NAVER Corp.
1.95 T KRW190,200 KRW+2.87%1.99 M2.7724.72 T KRW14.2213,380.00 KRW+2.85%1.54%Dịch vụ công nghệ
Mua
011200HMM CO.,LTD
1.87 T KRW22,050 KRW−3.29%1.43 M1.3222.26 T KRW14.761,494.04 KRW−60.19%2.97%Vận chuyển
Mua
207940SAMSUNG BIOLOGICS Co., Ltd.
1.78 T KRW1,516,000 KRW−0.26%103.21 K1.5071.92 T KRW———0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
005830DB INSURANCE CO. LTD
1.78 T KRW171,100 KRW−4.52%238.66 K1.489.5 T KRW5.7629,730.40 KRW+2.51%4.38%Tài chính
Mua mạnh
086280HYUNDAI GLOVIS Co., Ltd.
1.73 T KRW197,300 KRW−2.08%138.32 K0.9315.15 T KRW———2.87%Vận chuyển
Mua mạnh
030200KT Corporation
1.73 T KRW53,300 KRW+2.90%1.18 M2.7311.84 T KRW9.925,370.72 KRW+42.93%4.89%Truyền thông
Mua mạnh
006800MIRAE ASSET SECURITIES CO., LTD.
1.57 T KRW22,150 KRW−7.90%1.4 M1.6111.29 T KRW3.386,554.68 KRW+211.49%1.23%Tài chính
Mua mạnh
002380KCC Corporation
1.54 T KRW366,500 KRW−5.78%19.88 K0.852.9 T KRW0.74497,308.20 KRW+352.33%3.65%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
329180HD Hyundai Heavy Industries Co., Ltd.
1.42 T KRW262,500 KRW−3.14%321.61 K0.8329.76 T KRW———3.56%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
012450Hanwha Aerospace Co., Ltd.
1.4 T KRW660,000 KRW−2.94%181.3 K0.9337.81 T KRW24.5926,836.69 KRW−51.70%0.95%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
042660Hanwha Ocean Co., Ltd.
1.23 T KRW47,350 KRW−3.86%1.17 M0.8716.18 T KRW———0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua
039490Kiwoom Securities Co., Ltd
1.11 T KRW186,400 KRW−6.66%190.41 K2.065.06 T KRW———5.76%Tài chính
Mua mạnh
033780KT & G Corporation
1.09 T KRW189,900 KRW−2.21%606.45 K2.2219.93 T KRW13.7913,772.58 KRW+54.52%3.44%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
161390HANKOOK TIRE & TECHNOLOGY Co., Ltd.
1.09 T KRW61,900 KRW−3.88%421.08 K1.226.95 T KRW6.239,943.21 KRW+28.59%4.21%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
005940NH INVESTMENT & SECURITIES CO.LTD.
1.03 T KRW22,850 KRW−2.97%747.33 K1.679.13 T KRW———5.46%Tài chính
Mua mạnh
068270Celltrion, Inc.
1.03 T KRW211,000 KRW−1.86%1.03 M1.6244.17 T KRW———0.36%Công nghệ y tế
Mua mạnh
001450Hyundai Marine & Fire Insurance Co., Ltd.
1.02 T KRW41,800 KRW−5.43%357.93 K1.253.23 T KRW2.8114,874.67 KRW+83.96%0.00%Tài chính
Mua mạnh
016360Samsung Securities Co., Ltd.
1.01 T KRW74,000 KRW−6.09%387.5 K1.577.08 T KRW4.5216,385.77 KRW+67.98%5.04%Tài chính
Mua mạnh
267250HD HYUNDAI CO.,LTD.
962.7 B KRW124,100 KRW−4.46%221.19 K1.179.72 T KRW———3.49%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
066570LG Electronics Inc.
960.58 B KRW138,600 KRW−2.94%707.74 K1.0724.78 T KRW———0.92%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
078930GS Holdings Corp.
798.74 B KRW76,900 KRW+0.13%551.56 K1.317.42 T KRW3.1224,684.36 KRW+840.07%3.80%Bán lẻ
Mua
138930BNK Financial Group, Inc.
790.31 B KRW12,900 KRW−1.53%1.04 M0.633.91 T KRW———6.16%Tài chính
Mua mạnh
003490Korean Air Lines Co., Ltd.
787.67 B KRW29,400 KRW−3.13%2.75 M1.1010.92 T KRW—−682.06 KRW−118.52%2.53%Vận chuyển
Mua mạnh
010130Korea Zinc Co., Ltd.
775.02 B KRW960,000 KRW−2.93%35.5 K2.0518.17 T KRW———3.37%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
064350Hyundai Rotem Co.
769.95 B KRW71,500 KRW−5.17%394.7 K0.828.73 T KRW———0.75%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
018260SAMSUNG SDS CO., LTD.
759.54 B KRW218,000 KRW+6.34%474.79 K2.2215.82 T KRW———1.56%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
003550LG Corp
737.25 B KRW90,600 KRW−2.89%306.09 K1.1413.75 T KRW18.434,915.10 KRW−0.49%4.37%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
259960Krafton, Inc.
734.77 B KRW220,500 KRW−0.23%149.87 K1.699.06 T KRW11.7518,761.01 KRW−14.48%1.06%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
267260HD Hyundai Electric
732.61 B KRW366,500 KRW−8.72%247.9 K1.2715.78 T KRW———1.78%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
009150Samsung Electro-Mechanics Co., Ltd
706.11 B KRW870,000 KRW−7.84%1.57 M1.8582.16 T KRW———0.21%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
175330JB Financial Group Co., Ltd.
683.54 B KRW27,100 KRW+0.37%391.13 K1.114.75 T KRW———5.60%Tài chính
Mua mạnh
005490POSCO Holdings Inc.
657.65 B KRW265,000 KRW−3.11%314.46 K1.3820.4 T KRW———3.26%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
029780Samsung Card Co., Ltd
645.92 B KRW42,050 KRW+0.48%89.12 K0.874.41 T KRW———6.78%Tài chính
Mua
021240Coway Co., Ltd.
617.72 B KRW107,600 KRW−2.00%178.72 K1.157.26 T KRW11.149,655.94 KRW+20.29%3.24%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
028050SAMSUNG E&A CO. LTD.
617.48 B KRW60,500 KRW−5.91%3.22 M0.7212.84 T KRW———1.21%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
047050POSCO INTERNATIONAL Corporation
614.09 B KRW48,050 KRW−4.47%374.03 K1.068.9 T KRW———4.60%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
010140Samsung Heavy Industries Co., Ltd
545.54 B KRW16,200 KRW−4.48%4.77 M1.1314.91 T KRW———0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua
088350HANWHA LIFE INSURANCE Co., Ltd.
526.85 B KRW3,900 KRW−4.41%2.88 M1.363.07 T KRW3.331,172.64 KRW+81.21%0.00%Tài chính
Trung tính
032640LG Uplus Corp
523.87 B KRW16,760 KRW+5.21%3.04 M2.716.5 T KRW———4.19%Truyền thông
Mua
298040Hyosung Heavy Industries Corp.
519.89 B KRW1,577,000 KRW−11.95%133.15 K2.3919.08 T KRW———0.37%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
023590DAOU TECHNOLOGY Inc.
505.18 B KRW29,950 KRW−3.70%56.56 K1.331.3 T KRW1.7317,353.55 KRW+94.90%5.79%Tài chính
Không được đánh giá
111770Youngone Corp.
492.27 B KRW72,300 KRW+2.41%120.22 K1.442.87 T KRW5.2113,882.02 KRW+60.02%3.63%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
323410KakaoBank Corp.
480.28 B KRW20,750 KRW−0.24%892.7 K1.439.6 T KRW———2.28%Tài chính
Mua
035720Kakao Corp.
463.72 B KRW32,300 KRW+0.31%3.62 M2.2912.82 T KRW34.81927.87 KRW+107.31%0.26%Dịch vụ công nghệ
Mua
064400LG CNS Co., Ltd.
437.88 B KRW74,100 KRW+2.07%1.08 M1.077.1 T KRW———3.30%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
005440HYUNDAI G.F. HOLDINGS CO. LTD.
411.98 B KRW11,330 KRW−1.31%322.32 K1.771.99 T KRW5.022,258.94 KRW−17.91%2.40%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
139130iM Financial Group Co. Ltd.
408.15 B KRW15,240 KRW−2.18%500.27 K0.902.43 T KRW———4.52%Tài chính
Mua
241560Doosan Bobcat Inc.
402.06 B KRW51,700 KRW0.00%288.72 K1.844.72 T KRW———3.44%Công nghiệp chế tạo
Mua
383220F&F Co., Ltd.
398.53 B KRW64,900 KRW+1.25%50.64 K0.822.35 T KRW4.6513,949.21 KRW+56.37%4.31%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
298000Hyosung Chemical Corp.
393.1 B KRW33,050 KRW−5.03%21.67 K0.66141.29 B KRW—−11,286.51 KRW−111.99%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
003230Samyang Foods Co., Ltd
389.44 B KRW1,220,000 KRW−0.57%58.57 K1.488.87 T KRW18.8164,875.78 KRW+51.86%0.34%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
017670SK Telecom Co., Ltd.
388.61 B KRW77,700 KRW+0.26%1.66 M2.2916.34 T KRW———2.14%Truyền thông
Mua
271560ORION CORP.
382.71 B KRW118,400 KRW−2.15%149.17 K1.634.57 T KRW11.1710,604.39 KRW−20.45%4.54%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
000720Hyundai Engineering & Construction Co., Ltd
373.15 B KRW78,100 KRW−6.24%856.72 K1.409.81 T KRW———0.91%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
000880Hanwha Corp
372.48 B KRW81,400 KRW−4.24%96.19 K1.214.55 T KRW7.5510,776.89 KRW−35.03%1.53%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
375500DL E&C Co., Ltd.
370.19 B KRW51,500 KRW−2.65%225.19 K0.812.14 T KRW4.6811,002.83 KRW+60.92%1.68%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
009970Youngone Holdings Co., Ltd.
367.68 B KRW185,700 KRW+1.64%14.38 K1.501.8 T KRW5.0037,149.66 KRW+59.68%5.52%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
006040Dongwon Industries Co., Ltd
367.03 B KRW36,050 KRW−0.96%57.86 K1.821.52 T KRW3.689,803.32 KRW+217.08%3.48%Vận chuyển
Mua mạnh
073240Kumho Tire Co., Inc.
347.39 B KRW5,290 KRW−1.12%584.42 K0.581.51 T KRW———0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
000240HANKOOK & COMPANY CO., LTD.
347.23 B KRW24,550 KRW−0.41%43.37 K0.672.22 T KRW5.884,177.04 KRW+31.82%4.83%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
041510SM ENTERTAINMENT CO. Ltd.
347.21 B KRW77,800 KRW−1.64%102.52 K1.161.62 T KRW———2.29%Dịch vụ Khách hàng
Mua
036570NC Corporation
346.67 B KRW208,500 KRW−0.48%85.25 K1.293.86 T KRW6.5531,834.69 KRW—0.58%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
011070LG Innotek Co., Ltd
341.26 B KRW265,000 KRW−7.02%197.05 K0.937.31 T KRW———0.61%Công nghệ điện tử
Mua
004800Hyosung Corporation
329.91 B KRW115,200 KRW−6.72%24.35 K1.182.19 T KRW———3.82%Tài chính
Không được đánh giá
071320Korea District Heating Corp.
325.39 B KRW70,500 KRW−0.84%26.01 K1.93829.04 B KRW2.3829,617.55 KRW+15.80%8.60%Công ty dịch vụ công cộng
Mua mạnh
035250Kangwon Land, Inc.
318.19 B KRW14,430 KRW−0.62%354.73 K1.202.87 T KRW8.711,656.68 KRW−2.04%6.64%Dịch vụ Khách hàng
Mua
005850SL Corporation
310.83 B KRW47,050 KRW−3.88%65.27 K0.922.12 T KRW5.688,278.02 KRW+26.15%5.78%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
028670Pan Ocean Co., Ltd.
301.41 B KRW4,850 KRW−10.02%5.5 M1.633.01 T KRW———2.66%Vận chuyển
Mua mạnh
012630HDC HOLDINGS CO., Ltd.
300.98 B KRW19,910 KRW−7.40%77.92 K1.82995.51 B KRW2.248,904.18 KRW+101.14%2.08%Tài chính
Mua mạnh
011780Kumho Petrochemical Co., Ltd.
290.94 B KRW92,500 KRW−17.34%190.53 K3.672.47 T KRW4.6719,789.03 KRW+87.73%1.55%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
278470APR Co.,Ltd.
289.65 B KRW255,500 KRW−5.02%273.56 K0.709.51 T KRW———1.57%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
000370Hanwha General Insurance Co., Ltd
286.87 B KRW6,040 KRW−3.51%456.79 K1.81730.04 B KRW2.892,091.24 KRW+6.87%0.00%Tài chính
Mua mạnh
010120LS Electric Co., Ltd.
286.62 B KRW116,500 KRW−10.25%1.33 M2.0522.41 T KRW———0.40%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
007340DN AUTOMOTIVE CORPORATION
281.6 B KRW38,300 KRW−2.79%105.34 K0.922.04 T KRW5.117,492.53 KRW+101.04%2.53%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
003690Korean Reinsurance Company
280.5 B KRW13,350 KRW−2.27%202.89 K1.192.47 T KRW5.542,410.76 KRW+33.34%4.09%Tài chính
Mua mạnh
006260LS Corp.
270.81 B KRW171,800 KRW−9.67%200.88 K1.605.8 T KRW11.1015,473.26 KRW+108.24%1.20%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
443060HD Hyundai Marine Solution Co., Ltd.
269.57 B KRW160,500 KRW−5.48%65.93 K0.517.61 T KRW———2.55%Dịch vụ phân phối
Mua mạnh
031210Seoul Guarantee Insurance Company
268.37 B KRW44,000 KRW−1.35%56.67 K1.143.07 T KRW10.004,398.27 KRW−28.64%7.49%Tài chính
Mua mạnh
326030SK Biopharmaceuticals Co., Ltd.
266.95 B KRW88,800 KRW−1.99%357.35 K1.476.32 T KRW17.345,119.90 KRW+56.63%0.00%Công nghệ y tế
Mua
017800Hyundai Elevator Co., Ltd
262.05 B KRW67,300 KRW−2.89%118.87 K1.112.48 T KRW6.6110,176.10 KRW+55.71%21.85%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
000990DB HiTek Co. LTD
256.07 B KRW83,100 KRW−1.89%635.31 K1.503.8 T KRW10.128,211.06 KRW+48.23%0.84%Công nghệ điện tử
Mua
079550LIG Defense&Aerospace
253.36 B KRW326,000 KRW−9.07%173.28 K1.179.19 T KRW24.8613,114.04 KRW−6.18%0.70%Công nghệ điện tử
Mua mạnh