Các công ty Hàn Quốc có lợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhất

Lợi nhuận trên mỗi nhân viên tính ra số lợi nhuận mà mỗi nhân viên mang lại cho công ty trong một khoảng thời gian. Số liệu này có thể cho thấy mức độ lợi nhuận của một công ty so với số lượng nhân viên mà công ty đó có.
Mã
Thu nhập ròng/nhân viên
FY
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
009540HD KOREA SHIPBUILDING & OFFSHORE ENGINEERING CO. LTD.
1.41 B KRW240,000 KRW−2.44%201.2 K0.8717.86 T KRW———7.45%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
005490POSCO Holdings Inc.
1.26 B KRW265,000 KRW−3.11%314.46 K1.3820.4 T KRW———3.26%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
000660SK hynix Inc.
1.24 B KRW1,132,000 KRW−10.44%7.74 M2.141,017.5 T KRW———0.21%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
011200HMM CO.,LTD
968.53 M KRW22,050 KRW−3.29%1.43 M1.3222.26 T KRW14.761,494.04 KRW−60.19%2.97%Vận chuyển
Mua
039490Kiwoom Securities Co., Ltd
935.79 M KRW186,400 KRW−6.66%190.41 K2.065.06 T KRW———5.76%Tài chính
Mua mạnh
086280HYUNDAI GLOVIS Co., Ltd.
747.62 M KRW197,300 KRW−2.08%138.32 K0.9315.15 T KRW———2.87%Vận chuyển
Mua mạnh
023590DAOU TECHNOLOGY Inc.
667.35 M KRW29,950 KRW−3.70%56.56 K1.331.3 T KRW1.7317,353.55 KRW+94.90%5.79%Tài chính
Không được đánh giá
004800Hyosung Corporation
640.59 M KRW115,200 KRW−6.72%24.35 K1.182.19 T KRW———3.82%Tài chính
Không được đánh giá
383220F&F Co., Ltd.
616.92 M KRW64,900 KRW+1.25%50.64 K0.822.35 T KRW4.6513,949.21 KRW+56.37%4.31%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
006040Dongwon Industries Co., Ltd
515.5 M KRW36,050 KRW−0.96%57.86 K1.821.52 T KRW3.689,803.32 KRW+217.08%3.48%Vận chuyển
Mua mạnh
006800MIRAE ASSET SECURITIES CO., LTD.
474.18 M KRW22,150 KRW−7.90%1.4 M1.6111.29 T KRW3.386,554.68 KRW+211.49%1.23%Tài chính
Mua mạnh
443060HD Hyundai Marine Solution Co., Ltd.
462.39 M KRW160,500 KRW−5.48%65.93 K0.517.61 T KRW———2.55%Dịch vụ phân phối
Mua mạnh
041510SM ENTERTAINMENT CO. Ltd.
453.87 M KRW77,800 KRW−1.64%102.52 K1.161.62 T KRW———2.29%Dịch vụ Khách hàng
Mua
032830Samsung Life Insurance Co., Ltd.
449.42 M KRW234,500 KRW−4.09%384.43 K1.3746.69 T KRW15.0315,604.59 KRW+31.41%2.04%Tài chính
Mua mạnh
439260DAEHAN SHIPBUILDING Co., Ltd.
445.04 M KRW34,050 KRW−4.89%46.06 K0.991.41 T KRW4.188,146.10 KRW—0.67%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
278470APR Co.,Ltd.
440.87 M KRW255,500 KRW−5.02%273.56 K0.709.51 T KRW———1.57%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
002380KCC Corporation
429.39 M KRW366,500 KRW−5.78%19.88 K0.852.9 T KRW0.74497,308.20 KRW+352.33%3.65%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
047050POSCO INTERNATIONAL Corporation
391.69 M KRW48,050 KRW−4.47%374.03 K1.068.9 T KRW———4.60%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
035420NAVER Corp.
387.01 M KRW190,200 KRW+2.87%1.99 M2.7724.72 T KRW14.2213,380.00 KRW+2.85%1.54%Dịch vụ công nghệ
Mua
016360Samsung Securities Co., Ltd.
385.32 M KRW74,000 KRW−6.09%387.5 K1.577.08 T KRW4.5216,385.77 KRW+67.98%5.04%Tài chính
Mua mạnh
010130Korea Zinc Co., Ltd.
377.32 M KRW960,000 KRW−2.93%35.5 K2.0518.17 T KRW———3.37%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
005830DB INSURANCE CO. LTD
376.88 M KRW171,100 KRW−4.52%238.66 K1.489.5 T KRW5.7629,730.40 KRW+2.51%4.38%Tài chính
Mua mạnh
015760Korea Electric Power Corporation
373.55 M KRW30,400 KRW−3.03%1.83 M1.2819.55 T KRW2.4912,212.54 KRW+23.85%5.06%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
000810Samsung Fire & Marine Insurance Co., Ltd
364.64 M KRW604,000 KRW−7.36%176.7 K1.9525.19 T KRW11.9750,459.91 KRW+6.89%2.99%Tài chính
Mua mạnh
018670SK Gas Co., Ltd.
355.36 M KRW234,000 KRW+4.00%14.9 K1.272.13 T KRW———3.38%Công ty dịch vụ công cộng
Mua mạnh
259960Krafton, Inc.
346.92 M KRW220,500 KRW−0.23%149.87 K1.699.06 T KRW11.7518,761.01 KRW−14.48%1.06%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
005930Samsung Electronics Co., Ltd.
343.42 M KRW188,700 KRW−6.35%34.88 M1.951,389.9 T KRW———2.71%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
267260HD Hyundai Electric
331.65 M KRW366,500 KRW−8.72%247.9 K1.2715.78 T KRW———1.78%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
005940NH INVESTMENT & SECURITIES CO.LTD.
328.85 M KRW22,850 KRW−2.97%747.33 K1.679.13 T KRW———5.46%Tài chính
Mua mạnh
068270Celltrion, Inc.
326.55 M KRW211,000 KRW−1.86%1.03 M1.6244.17 T KRW———0.36%Công nghệ y tế
Mua mạnh
029780Samsung Card Co., Ltd
317.72 M KRW42,050 KRW+0.48%89.12 K0.874.41 T KRW———6.78%Tài chính
Mua
214450PharmaResearch Co., Ltd.
313.92 M KRW234,500 KRW+4.22%187.25 K2.132.32 T KRW14.2816,421.16 KRW+61.01%1.66%Công nghệ y tế
Mua mạnh
207940SAMSUNG BIOLOGICS Co., Ltd.
295.94 M KRW1,516,000 KRW−0.26%103.21 K1.5071.92 T KRW———0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
012330Hyundai Mobis Co., Ltd
291.65 M KRW349,000 KRW−4.12%256.33 K1.1830.87 T KRW———1.83%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
042700Hanmi Semiconductor Co., Ltd
290.38 M KRW161,400 KRW−4.55%1.27 M1.9417.65 T KRW69.082,336.57 KRW+4.11%0.43%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
000240HANKOOK & COMPANY CO., LTD.
283.22 M KRW24,550 KRW−0.41%43.37 K0.672.22 T KRW5.884,177.04 KRW+31.82%4.83%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
251270Netmarble Corp.
283.06 M KRW34,650 KRW−5.59%329.55 K2.602.71 T KRW7.124,868.83 KRW+383.01%2.56%Dịch vụ công nghệ
Mua
323410KakaoBank Corp.
265.94 M KRW20,750 KRW−0.24%892.7 K1.439.6 T KRW———2.28%Tài chính
Mua
028260SAMSUNG C&T CORP
263.37 M KRW273,500 KRW−5.85%560.23 K1.7648 T KRW———0.91%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
001450Hyundai Marine & Fire Insurance Co., Ltd.
255.79 M KRW41,800 KRW−5.43%357.93 K1.253.23 T KRW2.8114,874.67 KRW+83.96%0.00%Tài chính
Mua mạnh
033780KT & G Corporation
251.87 M KRW189,900 KRW−2.21%606.45 K2.2219.93 T KRW13.7913,772.58 KRW+54.52%3.44%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
214150CLASSYS Inc.
249.88 M KRW25,850 KRW−0.77%248.23 K1.311.7 T KRW12.322,098.00 KRW+36.04%3.85%Công nghệ y tế
Mua
271560ORION CORP.
235.8 M KRW118,400 KRW−2.15%149.17 K1.634.57 T KRW11.1710,604.39 KRW−20.45%4.54%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
028670Pan Ocean Co., Ltd.
227.31 M KRW4,850 KRW−10.02%5.5 M1.633.01 T KRW———2.66%Vận chuyển
Mua mạnh
058470Leeno Industrial Inc.
224.46 M KRW46,600 KRW−7.36%810.07 K1.254.22 T KRW18.832,474.78 KRW+40.92%1.44%Công nghệ điện tử
Mua
145020Hugel, Inc.
223.96 M KRW187,500 KRW0.00%103.27 K1.952.03 T KRW———0.00%Công nghệ y tế
Mua
001720Shinyoung Securities Co., Ltd.
216.48 M KRW111,900 KRW−5.81%10.24 K2.00909.01 B KRW4.9622,561.40 KRW+41.25%6.36%Tài chính
Không được đánh giá
035890Seohee Construction Co., Ltd.
214.93 M KRW2,040 KRW−1.69%197.01 K1.04373.2 B KRW1.531,331.21 KRW+112.26%4.85%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
000270Kia Corporation
206.78 M KRW100,300 KRW−0.50%1.33 M1.2536.65 T KRW———7.10%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
014680Hansol Chemical Co., Ltd
205.7 M KRW171,000 KRW−12.04%57.17 K1.552.15 T KRW12.1814,033.90 KRW+12.20%1.25%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
082740Hanwha Engine Co., Ltd.
198.8 M KRW24,350 KRW−14.26%1.79 M2.442.6 T KRW9.312,615.94 KRW+140.18%0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
088350HANWHA LIFE INSURANCE Co., Ltd.
188.56 M KRW3,900 KRW−4.41%2.88 M1.363.07 T KRW3.331,172.64 KRW+81.21%0.00%Tài chính
Trung tính
011780Kumho Petrochemical Co., Ltd.
181.16 M KRW92,500 KRW−17.34%190.53 K3.672.47 T KRW4.6719,789.03 KRW+87.73%1.55%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
279570K Bank Co., Ltd.
177.34 M KRW5,130 KRW−1.16%559.07 K1.332.08 T KRW———0.00%Tài chính
Mua mạnh
007340DN AUTOMOTIVE CORPORATION
175.56 M KRW38,300 KRW−2.79%105.34 K0.922.04 T KRW5.117,492.53 KRW+101.04%2.53%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
031210Seoul Guarantee Insurance Company
173.48 M KRW44,000 KRW−1.35%56.67 K1.143.07 T KRW10.004,398.27 KRW−28.64%7.49%Tài chính
Mua mạnh
012450Hanwha Aerospace Co., Ltd.
172.01 M KRW660,000 KRW−2.94%181.3 K0.9337.81 T KRW24.5926,836.69 KRW−51.70%0.95%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
064350Hyundai Rotem Co.
169.55 M KRW71,500 KRW−5.17%394.7 K0.828.73 T KRW———0.75%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
003240Taekwang Industrial Co., Ltd.
168.25 M KRW842,000 KRW−2.88%1.5 K0.98718.75 B KRW5.97141,034.70 KRW−32.65%0.20%Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá
161390HANKOOK TIRE & TECHNOLOGY Co., Ltd.
167.79 M KRW61,900 KRW−3.88%421.08 K1.226.95 T KRW6.239,943.21 KRW+28.59%4.21%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
085620Mirae Asset Life Insurance Co., Ltd.
164.91 M KRW18,560 KRW−3.43%115.11 K1.202.55 T KRW19.12970.59 KRW−13.26%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
317450Myung in Pharm Co., Ltd.
153.07 M KRW42,350 KRW+1.19%16.13 K1.38591.3 B KRW———4.94%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
071320Korea District Heating Corp.
147.04 M KRW70,500 KRW−0.84%26.01 K1.93829.04 B KRW2.3829,617.55 KRW+15.80%8.60%Công ty dịch vụ công cộng
Mua mạnh
030610Kyobo Securities Co., Ltd
147.03 M KRW7,830 KRW−1.88%61.25 K1.16904.08 B KRW4.531,730.31 KRW+29.60%6.87%Tài chính
Không được đánh giá
298040Hyosung Heavy Industries Corp.
145.75 M KRW1,577,000 KRW−11.95%133.15 K2.3919.08 T KRW———0.37%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
030000Cheil Worldwide Inc
137.36 M KRW19,580 KRW+0.20%382.96 K1.021.68 T KRW———6.39%Dịch vụ thương mại
Mua
005710Daewon Sanup Co., Ltd.
133.44 M KRW10,100 KRW−4.27%19.57 K1.59210.39 B KRW2.903,484.52 KRW−30.28%2.38%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
016880Woongjin Co., Ltd.
130.69 M KRW1,500 KRW−6.43%64.79 K1.55124.42 B KRW2.31650.40 KRW−44.88%0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
005380Hyundai Motor Company
130.11 M KRW279,500 KRW−4.77%633.05 K1.0265.43 T KRW———3.53%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
064960SNT MOTIV CO., LTD
129.9 M KRW24,150 KRW−0.62%82.09 K1.04502.85 B KRW———10.08%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
003230Samyang Foods Co., Ltd
128.74 M KRW1,220,000 KRW−0.57%58.57 K1.488.87 T KRW18.8164,875.78 KRW+51.86%0.34%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
035720Kakao Corp.
127.58 M KRW32,300 KRW+0.31%3.62 M2.2912.82 T KRW34.81927.87 KRW+107.31%0.26%Dịch vụ công nghệ
Mua
004690Samchully Co., Ltd
126.57 M KRW118,000 KRW−2.88%7.22 K1.77409.86 B KRW3.0139,153.34 KRW+18.14%2.51%Công ty dịch vụ công cộng
Mua mạnh
137400People & Technology, Inc.
126.39 M KRW23,900 KRW−5.16%154.17 K1.51620.47 B KRW7.273,286.51 KRW−20.62%0.75%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
067160Soop Co., Ltd.
125.26 M KRW38,350 KRW+4.07%91.86 K1.53362.79 B KRW———9.64%Dịch vụ công nghệ
Trung tính
006730Seobu T&D Co., Ltd.
123.01 M KRW10,400 KRW−3.53%514.17 K1.29701.45 B KRW6.741,542.56 KRW+200.98%0.89%Khoáng sản năng lượng
Mua
284740CUCKOO HOMESYS CO.,LTD
121.09 M KRW23,550 KRW−0.21%30.16 K1.42524.68 B KRW3.736,310.10 KRW+36.52%5.13%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
017960Hankuk Carbon Co., Ltd
120.69 M KRW14,250 KRW−6.98%218.49 K0.77799.67 B KRW7.062,018.96 KRW+58.20%2.63%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
005720Nexen Corporation
120.63 M KRW6,110 KRW−1.45%76.48 K1.51306.09 B KRW2.732,241.84 KRW+71.57%2.85%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
268280Miwon Specialty Chemical Co. Ltd.
119.73 M KRW132,000 KRW+0.76%4.74 K2.57634.86 B KRW7.2718,145.14 KRW+63.38%2.63%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
000540Heungkuk Fire & Marine Insurance Co., Ltd
119.09 M KRW3,020 KRW−2.74%80.84 K3.04205.26 B KRW9.82307.54 KRW−85.19%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
030200KT Corporation
117.67 M KRW53,300 KRW+2.90%1.18 M2.7311.84 T KRW9.925,370.72 KRW+42.93%4.89%Truyền thông
Mua mạnh
028050SAMSUNG E&A CO. LTD.
117.64 M KRW60,500 KRW−5.91%3.22 M0.7212.84 T KRW———1.21%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
007660ISU Petasys Co., Ltd.
117.31 M KRW62,100 KRW−10.78%835.91 K1.445.91 T KRW22.682,737.59 KRW+75.09%0.29%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
016380KG DONGBUSTEEL CO., LTD.
116.38 M KRW4,800 KRW−2.64%441.8 K1.69504.01 B KRW———5.95%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
000990DB HiTek Co. LTD
115.3 M KRW83,100 KRW−1.89%635.31 K1.503.8 T KRW10.128,211.06 KRW+48.23%0.84%Công nghệ điện tử
Mua
003540Daishin Securities Co., Ltd
114.74 M KRW21,300 KRW−3.84%101.03 K2.541.23 T KRW3.805,600.91 KRW+123.18%5.38%Tài chính
Mua
000880Hanwha Corp
114.12 M KRW81,400 KRW−4.24%96.19 K1.214.55 T KRW7.5510,776.89 KRW−35.03%1.53%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
033530SJG SEJONG CO. LTD
113.73 M KRW5,380 KRW−5.94%68.66 K2.22150.34 B KRW1.513,559.71 KRW+121.63%3.50%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
004000LOTTE Fine Chemical Co,. Ltd.
112.51 M KRW33,800 KRW−2.73%87.39 K1.50883.81 B KRW———4.32%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
004490SEBANG GLOBAL BATTERY Co., Ltd.
109.87 M KRW54,200 KRW−0.37%43.18 K0.96720.07 B KRW5.0810,671.36 KRW−1.81%4.84%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
042660Hanwha Ocean Co., Ltd.
109.84 M KRW47,350 KRW−3.86%1.17 M0.8716.18 T KRW———0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua
069620Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
109.17 M KRW103,200 KRW−3.28%19.2 K0.971.18 T KRW———0.58%Công nghệ y tế
Mua mạnh
093050LF Corp.
108.67 M KRW21,500 KRW−2.93%32.39 K0.68591.17 B KRW5.054,260.21 KRW+36.70%3.19%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
036570NC Corporation
106.28 M KRW208,500 KRW−0.48%85.25 K1.293.86 T KRW6.5531,834.69 KRW—0.58%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
016610DB Securities Co.,Ltd
104.11 M KRW8,980 KRW−4.26%82.14 K1.26378.56 B KRW3.372,665.39 KRW+99.95%5.82%Tài chính
Không được đánh giá
030190NICE Information Service Co., Ltd.
100.21 M KRW17,850 KRW−0.11%172.44 K2.08980.17 B KRW12.081,477.64 KRW+6.81%2.98%Dịch vụ thương mại
Mua mạnh
003800Ace Bed Co., Ltd.
100.13 M KRW30,700 KRW−2.69%10.2 K5.59335.18 B KRW5.305,793.10 KRW−2.15%7.24%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
003530HANWHA INVESTMENT&SECURITIES Co. Ltd.
99.33 M KRW3,650 KRW−5.93%988.56 K1.511.06 T KRW9.76373.90 KRW+69.67%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
021240Coway Co., Ltd.
97.25 M KRW107,600 KRW−2.00%178.72 K1.157.26 T KRW11.149,655.94 KRW+20.29%3.24%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh