Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty Hàn Quốc có lợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhất
Lợi nhuận trên mỗi nhân viên tính ra số lợi nhuận mà mỗi nhân viên mang lại cho công ty trong một khoảng thời gian. Số liệu này có thể cho thấy mức độ lợi nhuận của một công ty so với số lượng nhân viên mà công ty đó có.
Mã | Thu nhập ròng/nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.41 B KRW | 240,000 KRW | −2.44% | 201.2 K | 0.87 | 17.86 T KRW | — | — | — | 7.45% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1.26 B KRW | 265,000 KRW | −3.11% | 314.46 K | 1.38 | 20.4 T KRW | — | — | — | 3.26% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 1.24 B KRW | 1,132,000 KRW | −10.44% | 7.74 M | 2.14 | 1,017.5 T KRW | — | — | — | 0.21% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 968.53 M KRW | 22,050 KRW | −3.29% | 1.43 M | 1.32 | 22.26 T KRW | 14.76 | 1,494.04 KRW | −60.19% | 2.97% | Vận chuyển | Mua | |
| 935.79 M KRW | 186,400 KRW | −6.66% | 190.41 K | 2.06 | 5.06 T KRW | — | — | — | 5.76% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 747.62 M KRW | 197,300 KRW | −2.08% | 138.32 K | 0.93 | 15.15 T KRW | — | — | — | 2.87% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 667.35 M KRW | 29,950 KRW | −3.70% | 56.56 K | 1.33 | 1.3 T KRW | 1.73 | 17,353.55 KRW | +94.90% | 5.79% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 640.59 M KRW | 115,200 KRW | −6.72% | 24.35 K | 1.18 | 2.19 T KRW | — | — | — | 3.82% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 616.92 M KRW | 64,900 KRW | +1.25% | 50.64 K | 0.82 | 2.35 T KRW | 4.65 | 13,949.21 KRW | +56.37% | 4.31% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 515.5 M KRW | 36,050 KRW | −0.96% | 57.86 K | 1.82 | 1.52 T KRW | 3.68 | 9,803.32 KRW | +217.08% | 3.48% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 474.18 M KRW | 22,150 KRW | −7.90% | 1.4 M | 1.61 | 11.29 T KRW | 3.38 | 6,554.68 KRW | +211.49% | 1.23% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 462.39 M KRW | 160,500 KRW | −5.48% | 65.93 K | 0.51 | 7.61 T KRW | — | — | — | 2.55% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 453.87 M KRW | 77,800 KRW | −1.64% | 102.52 K | 1.16 | 1.62 T KRW | — | — | — | 2.29% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 449.42 M KRW | 234,500 KRW | −4.09% | 384.43 K | 1.37 | 46.69 T KRW | 15.03 | 15,604.59 KRW | +31.41% | 2.04% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 445.04 M KRW | 34,050 KRW | −4.89% | 46.06 K | 0.99 | 1.41 T KRW | 4.18 | 8,146.10 KRW | — | 0.67% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 440.87 M KRW | 255,500 KRW | −5.02% | 273.56 K | 0.70 | 9.51 T KRW | — | — | — | 1.57% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 429.39 M KRW | 366,500 KRW | −5.78% | 19.88 K | 0.85 | 2.9 T KRW | 0.74 | 497,308.20 KRW | +352.33% | 3.65% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 391.69 M KRW | 48,050 KRW | −4.47% | 374.03 K | 1.06 | 8.9 T KRW | — | — | — | 4.60% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 387.01 M KRW | 190,200 KRW | +2.87% | 1.99 M | 2.77 | 24.72 T KRW | 14.22 | 13,380.00 KRW | +2.85% | 1.54% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 385.32 M KRW | 74,000 KRW | −6.09% | 387.5 K | 1.57 | 7.08 T KRW | 4.52 | 16,385.77 KRW | +67.98% | 5.04% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 377.32 M KRW | 960,000 KRW | −2.93% | 35.5 K | 2.05 | 18.17 T KRW | — | — | — | 3.37% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 376.88 M KRW | 171,100 KRW | −4.52% | 238.66 K | 1.48 | 9.5 T KRW | 5.76 | 29,730.40 KRW | +2.51% | 4.38% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 373.55 M KRW | 30,400 KRW | −3.03% | 1.83 M | 1.28 | 19.55 T KRW | 2.49 | 12,212.54 KRW | +23.85% | 5.06% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 364.64 M KRW | 604,000 KRW | −7.36% | 176.7 K | 1.95 | 25.19 T KRW | 11.97 | 50,459.91 KRW | +6.89% | 2.99% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 355.36 M KRW | 234,000 KRW | +4.00% | 14.9 K | 1.27 | 2.13 T KRW | — | — | — | 3.38% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 346.92 M KRW | 220,500 KRW | −0.23% | 149.87 K | 1.69 | 9.06 T KRW | 11.75 | 18,761.01 KRW | −14.48% | 1.06% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 343.42 M KRW | 188,700 KRW | −6.35% | 34.88 M | 1.95 | 1,389.9 T KRW | — | — | — | 2.71% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 331.65 M KRW | 366,500 KRW | −8.72% | 247.9 K | 1.27 | 15.78 T KRW | — | — | — | 1.78% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 328.85 M KRW | 22,850 KRW | −2.97% | 747.33 K | 1.67 | 9.13 T KRW | — | — | — | 5.46% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 326.55 M KRW | 211,000 KRW | −1.86% | 1.03 M | 1.62 | 44.17 T KRW | — | — | — | 0.36% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 317.72 M KRW | 42,050 KRW | +0.48% | 89.12 K | 0.87 | 4.41 T KRW | — | — | — | 6.78% | Tài chính | Mua | |
| 313.92 M KRW | 234,500 KRW | +4.22% | 187.25 K | 2.13 | 2.32 T KRW | 14.28 | 16,421.16 KRW | +61.01% | 1.66% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 295.94 M KRW | 1,516,000 KRW | −0.26% | 103.21 K | 1.50 | 71.92 T KRW | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 291.65 M KRW | 349,000 KRW | −4.12% | 256.33 K | 1.18 | 30.87 T KRW | — | — | — | 1.83% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 290.38 M KRW | 161,400 KRW | −4.55% | 1.27 M | 1.94 | 17.65 T KRW | 69.08 | 2,336.57 KRW | +4.11% | 0.43% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 283.22 M KRW | 24,550 KRW | −0.41% | 43.37 K | 0.67 | 2.22 T KRW | 5.88 | 4,177.04 KRW | +31.82% | 4.83% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 283.06 M KRW | 34,650 KRW | −5.59% | 329.55 K | 2.60 | 2.71 T KRW | 7.12 | 4,868.83 KRW | +383.01% | 2.56% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 265.94 M KRW | 20,750 KRW | −0.24% | 892.7 K | 1.43 | 9.6 T KRW | — | — | — | 2.28% | Tài chính | Mua | |
| 263.37 M KRW | 273,500 KRW | −5.85% | 560.23 K | 1.76 | 48 T KRW | — | — | — | 0.91% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 255.79 M KRW | 41,800 KRW | −5.43% | 357.93 K | 1.25 | 3.23 T KRW | 2.81 | 14,874.67 KRW | +83.96% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 251.87 M KRW | 189,900 KRW | −2.21% | 606.45 K | 2.22 | 19.93 T KRW | 13.79 | 13,772.58 KRW | +54.52% | 3.44% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 249.88 M KRW | 25,850 KRW | −0.77% | 248.23 K | 1.31 | 1.7 T KRW | 12.32 | 2,098.00 KRW | +36.04% | 3.85% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 235.8 M KRW | 118,400 KRW | −2.15% | 149.17 K | 1.63 | 4.57 T KRW | 11.17 | 10,604.39 KRW | −20.45% | 4.54% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 227.31 M KRW | 4,850 KRW | −10.02% | 5.5 M | 1.63 | 3.01 T KRW | — | — | — | 2.66% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 224.46 M KRW | 46,600 KRW | −7.36% | 810.07 K | 1.25 | 4.22 T KRW | 18.83 | 2,474.78 KRW | +40.92% | 1.44% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 223.96 M KRW | 187,500 KRW | 0.00% | 103.27 K | 1.95 | 2.03 T KRW | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 216.48 M KRW | 111,900 KRW | −5.81% | 10.24 K | 2.00 | 909.01 B KRW | 4.96 | 22,561.40 KRW | +41.25% | 6.36% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 214.93 M KRW | 2,040 KRW | −1.69% | 197.01 K | 1.04 | 373.2 B KRW | 1.53 | 1,331.21 KRW | +112.26% | 4.85% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 206.78 M KRW | 100,300 KRW | −0.50% | 1.33 M | 1.25 | 36.65 T KRW | — | — | — | 7.10% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 205.7 M KRW | 171,000 KRW | −12.04% | 57.17 K | 1.55 | 2.15 T KRW | 12.18 | 14,033.90 KRW | +12.20% | 1.25% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 198.8 M KRW | 24,350 KRW | −14.26% | 1.79 M | 2.44 | 2.6 T KRW | 9.31 | 2,615.94 KRW | +140.18% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 188.56 M KRW | 3,900 KRW | −4.41% | 2.88 M | 1.36 | 3.07 T KRW | 3.33 | 1,172.64 KRW | +81.21% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 181.16 M KRW | 92,500 KRW | −17.34% | 190.53 K | 3.67 | 2.47 T KRW | 4.67 | 19,789.03 KRW | +87.73% | 1.55% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 177.34 M KRW | 5,130 KRW | −1.16% | 559.07 K | 1.33 | 2.08 T KRW | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 175.56 M KRW | 38,300 KRW | −2.79% | 105.34 K | 0.92 | 2.04 T KRW | 5.11 | 7,492.53 KRW | +101.04% | 2.53% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 173.48 M KRW | 44,000 KRW | −1.35% | 56.67 K | 1.14 | 3.07 T KRW | 10.00 | 4,398.27 KRW | −28.64% | 7.49% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 172.01 M KRW | 660,000 KRW | −2.94% | 181.3 K | 0.93 | 37.81 T KRW | 24.59 | 26,836.69 KRW | −51.70% | 0.95% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 169.55 M KRW | 71,500 KRW | −5.17% | 394.7 K | 0.82 | 8.73 T KRW | — | — | — | 0.75% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 168.25 M KRW | 842,000 KRW | −2.88% | 1.5 K | 0.98 | 718.75 B KRW | 5.97 | 141,034.70 KRW | −32.65% | 0.20% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 167.79 M KRW | 61,900 KRW | −3.88% | 421.08 K | 1.22 | 6.95 T KRW | 6.23 | 9,943.21 KRW | +28.59% | 4.21% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 164.91 M KRW | 18,560 KRW | −3.43% | 115.11 K | 1.20 | 2.55 T KRW | 19.12 | 970.59 KRW | −13.26% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 153.07 M KRW | 42,350 KRW | +1.19% | 16.13 K | 1.38 | 591.3 B KRW | — | — | — | 4.94% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 147.04 M KRW | 70,500 KRW | −0.84% | 26.01 K | 1.93 | 829.04 B KRW | 2.38 | 29,617.55 KRW | +15.80% | 8.60% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 147.03 M KRW | 7,830 KRW | −1.88% | 61.25 K | 1.16 | 904.08 B KRW | 4.53 | 1,730.31 KRW | +29.60% | 6.87% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 145.75 M KRW | 1,577,000 KRW | −11.95% | 133.15 K | 2.39 | 19.08 T KRW | — | — | — | 0.37% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 137.36 M KRW | 19,580 KRW | +0.20% | 382.96 K | 1.02 | 1.68 T KRW | — | — | — | 6.39% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 133.44 M KRW | 10,100 KRW | −4.27% | 19.57 K | 1.59 | 210.39 B KRW | 2.90 | 3,484.52 KRW | −30.28% | 2.38% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 130.69 M KRW | 1,500 KRW | −6.43% | 64.79 K | 1.55 | 124.42 B KRW | 2.31 | 650.40 KRW | −44.88% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 130.11 M KRW | 279,500 KRW | −4.77% | 633.05 K | 1.02 | 65.43 T KRW | — | — | — | 3.53% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 129.9 M KRW | 24,150 KRW | −0.62% | 82.09 K | 1.04 | 502.85 B KRW | — | — | — | 10.08% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 128.74 M KRW | 1,220,000 KRW | −0.57% | 58.57 K | 1.48 | 8.87 T KRW | 18.81 | 64,875.78 KRW | +51.86% | 0.34% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 127.58 M KRW | 32,300 KRW | +0.31% | 3.62 M | 2.29 | 12.82 T KRW | 34.81 | 927.87 KRW | +107.31% | 0.26% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 126.57 M KRW | 118,000 KRW | −2.88% | 7.22 K | 1.77 | 409.86 B KRW | 3.01 | 39,153.34 KRW | +18.14% | 2.51% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 126.39 M KRW | 23,900 KRW | −5.16% | 154.17 K | 1.51 | 620.47 B KRW | 7.27 | 3,286.51 KRW | −20.62% | 0.75% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 125.26 M KRW | 38,350 KRW | +4.07% | 91.86 K | 1.53 | 362.79 B KRW | — | — | — | 9.64% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 123.01 M KRW | 10,400 KRW | −3.53% | 514.17 K | 1.29 | 701.45 B KRW | 6.74 | 1,542.56 KRW | +200.98% | 0.89% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 121.09 M KRW | 23,550 KRW | −0.21% | 30.16 K | 1.42 | 524.68 B KRW | 3.73 | 6,310.10 KRW | +36.52% | 5.13% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 120.69 M KRW | 14,250 KRW | −6.98% | 218.49 K | 0.77 | 799.67 B KRW | 7.06 | 2,018.96 KRW | +58.20% | 2.63% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 120.63 M KRW | 6,110 KRW | −1.45% | 76.48 K | 1.51 | 306.09 B KRW | 2.73 | 2,241.84 KRW | +71.57% | 2.85% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 119.73 M KRW | 132,000 KRW | +0.76% | 4.74 K | 2.57 | 634.86 B KRW | 7.27 | 18,145.14 KRW | +63.38% | 2.63% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 119.09 M KRW | 3,020 KRW | −2.74% | 80.84 K | 3.04 | 205.26 B KRW | 9.82 | 307.54 KRW | −85.19% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 117.67 M KRW | 53,300 KRW | +2.90% | 1.18 M | 2.73 | 11.84 T KRW | 9.92 | 5,370.72 KRW | +42.93% | 4.89% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 117.64 M KRW | 60,500 KRW | −5.91% | 3.22 M | 0.72 | 12.84 T KRW | — | — | — | 1.21% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 117.31 M KRW | 62,100 KRW | −10.78% | 835.91 K | 1.44 | 5.91 T KRW | 22.68 | 2,737.59 KRW | +75.09% | 0.29% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 116.38 M KRW | 4,800 KRW | −2.64% | 441.8 K | 1.69 | 504.01 B KRW | — | — | — | 5.95% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 115.3 M KRW | 83,100 KRW | −1.89% | 635.31 K | 1.50 | 3.8 T KRW | 10.12 | 8,211.06 KRW | +48.23% | 0.84% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 114.74 M KRW | 21,300 KRW | −3.84% | 101.03 K | 2.54 | 1.23 T KRW | 3.80 | 5,600.91 KRW | +123.18% | 5.38% | Tài chính | Mua | |
| 114.12 M KRW | 81,400 KRW | −4.24% | 96.19 K | 1.21 | 4.55 T KRW | 7.55 | 10,776.89 KRW | −35.03% | 1.53% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 113.73 M KRW | 5,380 KRW | −5.94% | 68.66 K | 2.22 | 150.34 B KRW | 1.51 | 3,559.71 KRW | +121.63% | 3.50% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 112.51 M KRW | 33,800 KRW | −2.73% | 87.39 K | 1.50 | 883.81 B KRW | — | — | — | 4.32% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 109.87 M KRW | 54,200 KRW | −0.37% | 43.18 K | 0.96 | 720.07 B KRW | 5.08 | 10,671.36 KRW | −1.81% | 4.84% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 109.84 M KRW | 47,350 KRW | −3.86% | 1.17 M | 0.87 | 16.18 T KRW | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 109.17 M KRW | 103,200 KRW | −3.28% | 19.2 K | 0.97 | 1.18 T KRW | — | — | — | 0.58% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 108.67 M KRW | 21,500 KRW | −2.93% | 32.39 K | 0.68 | 591.17 B KRW | 5.05 | 4,260.21 KRW | +36.70% | 3.19% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 106.28 M KRW | 208,500 KRW | −0.48% | 85.25 K | 1.29 | 3.86 T KRW | 6.55 | 31,834.69 KRW | — | 0.58% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 104.11 M KRW | 8,980 KRW | −4.26% | 82.14 K | 1.26 | 378.56 B KRW | 3.37 | 2,665.39 KRW | +99.95% | 5.82% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 100.21 M KRW | 17,850 KRW | −0.11% | 172.44 K | 2.08 | 980.17 B KRW | 12.08 | 1,477.64 KRW | +6.81% | 2.98% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 100.13 M KRW | 30,700 KRW | −2.69% | 10.2 K | 5.59 | 335.18 B KRW | 5.30 | 5,793.10 KRW | −2.15% | 7.24% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 99.33 M KRW | 3,650 KRW | −5.93% | 988.56 K | 1.51 | 1.06 T KRW | 9.76 | 373.90 KRW | +69.67% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 97.25 M KRW | 107,600 KRW | −2.00% | 178.72 K | 1.15 | 7.26 T KRW | 11.14 | 9,655.94 KRW | +20.29% | 3.24% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh |