Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty Hàn Quốc tạo ra nhiều doanh thu nhất trên mỗi nhân viên
Doanh thu trên mỗi nhân viên là thước đo sơ bộ về số tiền mà mỗi nhân viên tạo ra. Các công ty Hàn Quốc trong danh sách sau có doanh thu trên mỗi nhân viên cao nhất.
Mã | Doanh thu/nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 131.86 B KRW | 265,000 KRW | −3.11% | 314.46 K | 1.38 | 20.4 T KRW | — | — | — | 3.26% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 38.9 B KRW | 109,400 KRW | −4.20% | 580.68 K | 0.79 | 20.6 T KRW | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 27.77 B KRW | 445,000 KRW | −7.77% | 230.16 K | 0.70 | 28.24 T KRW | 2.83 | 156,973.00 KRW | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 23.11 B KRW | 29,950 KRW | −3.70% | 56.56 K | 1.33 | 1.3 T KRW | 1.73 | 17,353.55 KRW | +94.90% | 5.79% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 22.91 B KRW | 81,400 KRW | −4.24% | 96.19 K | 1.21 | 4.55 T KRW | 7.55 | 10,776.89 KRW | −35.03% | 1.53% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 20.2 B KRW | 240,000 KRW | −2.44% | 201.2 K | 0.87 | 17.86 T KRW | — | — | — | 7.45% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 18.63 B KRW | 48,050 KRW | −4.47% | 374.03 K | 1.06 | 8.9 T KRW | — | — | — | 4.60% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 13.46 B KRW | 36,050 KRW | −0.96% | 57.86 K | 1.82 | 1.52 T KRW | 3.68 | 9,803.32 KRW | +217.08% | 3.48% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 12.75 B KRW | 197,300 KRW | −2.08% | 138.32 K | 0.93 | 15.15 T KRW | — | — | — | 2.87% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 11.6 B KRW | 234,000 KRW | +4.00% | 14.9 K | 1.27 | 2.13 T KRW | — | — | — | 3.38% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 11.31 B KRW | 638,000 KRW | −11.27% | 216.36 K | 2.18 | 13.17 T KRW | 31.41 | 20,310.66 KRW | — | 0.69% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 9.68 B KRW | 106,200 KRW | −1.94% | 395.82 K | 0.80 | 13.28 T KRW | — | — | — | 0.98% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 8.33 B KRW | 36,500 KRW | −2.80% | 129.22 K | 0.86 | 3.25 T KRW | 6.22 | 5,869.62 KRW | −43.29% | 3.05% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 8.08 B KRW | 960,000 KRW | −2.93% | 35.5 K | 2.05 | 18.17 T KRW | — | — | — | 3.37% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 6.19 B KRW | 8,090 KRW | −2.65% | 183.45 K | 3.80 | 300.31 B KRW | 12.49 | 647.96 KRW | +1,093.22% | 1.25% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 6.08 B KRW | 286,500 KRW | −0.87% | 24.53 K | 1.62 | 1.24 T KRW | — | — | — | 3.53% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 5.99 B KRW | 118,000 KRW | −2.88% | 7.22 K | 1.77 | 409.86 B KRW | 3.01 | 39,153.34 KRW | +18.14% | 2.51% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 5.84 B KRW | 3,900 KRW | −4.41% | 2.88 M | 1.36 | 3.07 T KRW | 3.33 | 1,172.64 KRW | +81.21% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 5.63 B KRW | 22,050 KRW | −3.29% | 1.43 M | 1.32 | 22.26 T KRW | 14.76 | 1,494.04 KRW | −60.19% | 2.97% | Vận chuyển | Mua | |
| 4.9 B KRW | 3,060 KRW | −9.20% | 7.84 M | 2.21 | 3.59 T KRW | — | −91.81 KRW | +85.11% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 4.88 B KRW | 349,000 KRW | −4.12% | 256.33 K | 1.18 | 30.87 T KRW | — | — | — | 1.83% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 4.74 B KRW | 6,110 KRW | −1.45% | 76.48 K | 1.51 | 306.09 B KRW | 2.73 | 2,241.84 KRW | +71.57% | 2.85% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 4.68 B KRW | 234,500 KRW | −4.09% | 384.43 K | 1.37 | 46.69 T KRW | 15.03 | 15,604.59 KRW | +31.41% | 2.04% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.5 B KRW | 78,100 KRW | −6.24% | 856.72 K | 1.40 | 9.81 T KRW | — | — | — | 0.91% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 4.4 B KRW | 273,500 KRW | −5.85% | 560.23 K | 1.76 | 48 T KRW | — | — | — | 0.91% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 4.32 B KRW | 115,200 KRW | −6.72% | 24.35 K | 1.18 | 2.19 T KRW | — | — | — | 3.82% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.31 B KRW | 92,500 KRW | −17.34% | 190.53 K | 3.67 | 2.47 T KRW | 4.67 | 19,789.03 KRW | +87.73% | 1.55% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 4.28 B KRW | 5,630 KRW | −1.57% | 1 M | 1.84 | 1.14 T KRW | 10.79 | 521.64 KRW | +176.22% | 4.58% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 4.26 B KRW | 30,400 KRW | −3.03% | 1.83 M | 1.28 | 19.55 T KRW | 2.49 | 12,212.54 KRW | +23.85% | 5.06% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 4.25 B KRW | 46,600 KRW | −7.54% | 153.76 K | 1.46 | 2.07 T KRW | — | −27,817.41 KRW | +44.43% | 2.03% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 4.23 B KRW | 23,400 KRW | −1.27% | 7.65 K | 2.76 | 174.57 B KRW | — | −22,997.58 KRW | −394.95% | 1.05% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 4.22 B KRW | 9,620 KRW | −3.61% | 32.9 K | 1.34 | 270.23 B KRW | 2.04 | 4,715.09 KRW | +59.56% | 2.50% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 4.12 B KRW | 604,000 KRW | −7.36% | 176.7 K | 1.95 | 25.19 T KRW | 11.97 | 50,459.91 KRW | +6.89% | 2.99% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.1 B KRW | 1,656 KRW | −3.89% | 170.58 K | 1.94 | 70.88 B KRW | 3.95 | 418.95 KRW | +916.25% | 2.83% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 4.1 B KRW | 4,850 KRW | −10.02% | 5.5 M | 1.63 | 3.01 T KRW | — | — | — | 2.66% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 4.03 B KRW | 171,100 KRW | −4.52% | 238.66 K | 1.48 | 9.5 T KRW | 5.76 | 29,730.40 KRW | +2.51% | 4.38% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.92 B KRW | 41,800 KRW | −5.43% | 357.93 K | 1.25 | 3.23 T KRW | 2.81 | 14,874.67 KRW | +83.96% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.87 B KRW | 85,100 KRW | −5.23% | 45.29 K | 1.10 | 531.14 B KRW | — | — | — | 1.51% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 3.72 B KRW | 30,300 KRW | −2.10% | 42.84 K | 1.27 | 557.14 B KRW | 5.28 | 5,736.07 KRW | — | 0.02% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 3.57 B KRW | 232,000 KRW | −5.69% | 242.66 K | 1.05 | 18.28 T KRW | — | −19,354.81 KRW | −43.93% | 0.81% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 3.57 B KRW | 34,650 KRW | −5.59% | 329.55 K | 2.60 | 2.71 T KRW | 7.12 | 4,868.83 KRW | +383.01% | 2.56% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 3.4 B KRW | 160,500 KRW | −5.48% | 65.93 K | 0.51 | 7.61 T KRW | — | — | — | 2.55% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 3.37 B KRW | 11,290 KRW | −10.61% | 693.44 K | 2.16 | 636.91 B KRW | 54.48 | 207.22 KRW | −60.04% | 0.56% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 3.36 B KRW | 80,000 KRW | −3.50% | 208.1 K | 0.56 | 3.92 T KRW | — | — | — | 0.67% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 3.32 B KRW | 181,800 KRW | −1.03% | 39.84 K | 0.86 | 2.73 T KRW | — | −42,400.28 KRW | −591.24% | 3.39% | Vận chuyển | Mua | |
| 3.29 B KRW | 146,800 KRW | −2.46% | 12.85 K | 1.39 | 676.91 B KRW | — | — | — | 1.65% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 3.27 B KRW | 660,000 KRW | −2.94% | 181.3 K | 0.93 | 37.81 T KRW | 24.59 | 26,836.69 KRW | −51.70% | 0.95% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 3.27 B KRW | 61,900 KRW | −3.88% | 421.08 K | 1.22 | 6.95 T KRW | 6.23 | 9,943.21 KRW | +28.59% | 4.21% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 3.22 B KRW | 77,700 KRW | +0.26% | 1.66 M | 2.29 | 16.34 T KRW | — | — | — | 2.14% | Truyền thông | Mua | |
| 3.18 B KRW | 18,560 KRW | −3.43% | 115.11 K | 1.20 | 2.55 T KRW | 19.12 | 970.59 KRW | −13.26% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.13 B KRW | 3,320 KRW | −3.91% | 181.16 K | 2.07 | 90.45 B KRW | 26.79 | 123.91 KRW | −88.16% | 1.44% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 3.12 B KRW | 100,300 KRW | −0.50% | 1.33 M | 1.25 | 36.65 T KRW | — | — | — | 7.10% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 3.07 B KRW | 5,380 KRW | −5.94% | 68.66 K | 2.22 | 150.34 B KRW | 1.51 | 3,559.71 KRW | +121.63% | 3.50% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 3.01 B KRW | 19,580 KRW | +0.20% | 382.96 K | 1.02 | 1.68 T KRW | — | — | — | 6.39% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 2.99 B KRW | 64,900 KRW | +1.25% | 50.64 K | 0.82 | 2.35 T KRW | 4.65 | 13,949.21 KRW | +56.37% | 4.31% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 2.98 B KRW | 49,200 KRW | −2.19% | 99.14 K | 1.75 | 1.32 T KRW | 13.52 | 3,639.36 KRW | −33.00% | 2.41% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 2.97 B KRW | 146,800 KRW | −1.67% | 234.29 K | 0.69 | 5.93 T KRW | — | −7,862.68 KRW | −35,171.46% | 0.36% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 2.97 B KRW | 2,320 KRW | −1.90% | 60.02 K | 1.29 | 82.29 B KRW | — | −460.95 KRW | −360.94% | 2.13% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 2.93 B KRW | 2,175 KRW | −5.23% | 73.13 K | 1.78 | 104.6 B KRW | 1.38 | 1,580.67 KRW | +184.54% | 3.36% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.91 B KRW | 3,020 KRW | −2.74% | 80.84 K | 3.04 | 205.26 B KRW | 9.82 | 307.54 KRW | −85.19% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.89 B KRW | 143,400 KRW | −4.53% | 65.62 K | 1.24 | 2.54 T KRW | 11.51 | 12,458.38 KRW | +19.90% | 2.79% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 2.85 B KRW | 186,400 KRW | −6.66% | 190.41 K | 2.06 | 5.06 T KRW | — | — | — | 5.76% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.81 B KRW | 1,132,000 KRW | −10.44% | 7.74 M | 2.14 | 1,017.5 T KRW | — | — | — | 0.21% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 2.78 B KRW | 59,200 KRW | +15.63% | 773.97 K | 7.26 | 1.5 T KRW | 26.02 | 2,274.88 KRW | — | 1.03% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 2.75 B KRW | 4,800 KRW | −2.64% | 441.8 K | 1.69 | 504.01 B KRW | — | — | — | 5.95% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 2.74 B KRW | 44,700 KRW | −9.33% | 4.58 M | 1.54 | 33.75 T KRW | 131.47 | 340.01 KRW | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 2.73 B KRW | 5,520 KRW | −1.25% | 132.84 K | 1.07 | 269.47 B KRW | 22.52 | 245.17 KRW | −54.37% | 1.60% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 2.65 B KRW | 33,050 KRW | −5.03% | 21.67 K | 0.66 | 141.29 B KRW | — | −11,286.51 KRW | −111.99% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 2.63 B KRW | 16,880 KRW | −6.48% | 2.28 M | 1.54 | 3.72 T KRW | — | −71.41 KRW | −145.67% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 2.63 B KRW | 251,500 KRW | −3.82% | 46.11 K | 0.80 | 2.24 T KRW | 13.05 | 19,276.74 KRW | +636.11% | 2.98% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 2.61 B KRW | 138,600 KRW | −2.94% | 707.74 K | 1.07 | 24.78 T KRW | — | — | — | 0.92% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 2.59 B KRW | 188,700 KRW | −6.35% | 34.88 M | 1.95 | 1,389.9 T KRW | — | — | — | 2.71% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 2.57 B KRW | 279,500 KRW | −4.77% | 633.05 K | 1.02 | 65.43 T KRW | — | — | — | 3.53% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 2.49 B KRW | 29,750 KRW | +6.44% | 2.11 M | 2.28 | 2.44 T KRW | — | — | — | 1.74% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 2.48 B KRW | 3,815 KRW | −5.57% | 428.44 K | 1.57 | 206.57 B KRW | 8.40 | 454.24 KRW | −30.66% | 7.43% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 2.48 B KRW | 6,400 KRW | −8.96% | 1.34 M | 1.51 | 448.22 B KRW | — | −604.08 KRW | −251.42% | 1.08% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 2.47 B KRW | 32,600 KRW | −3.69% | 315.8 K | 1.02 | 1.61 T KRW | 19.54 | 1,667.96 KRW | −33.95% | 2.19% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 2.46 B KRW | 5,130 KRW | −2.47% | 340.52 K | 2.32 | 423.96 B KRW | 2.35 | 2,183.57 KRW | +29.50% | 3.77% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.42 B KRW | 26,050 KRW | −3.34% | 8.64 M | 1.24 | 6.27 T KRW | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 2.42 B KRW | 22,150 KRW | −7.90% | 1.4 M | 1.61 | 11.29 T KRW | 3.38 | 6,554.68 KRW | +211.49% | 1.23% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.41 B KRW | 3,930 KRW | −1.26% | 73.56 K | 1.73 | 245.83 B KRW | 3.40 | 1,155.62 KRW | +211.46% | 2.77% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.38 B KRW | 190,200 KRW | +2.87% | 1.99 M | 2.77 | 24.72 T KRW | 14.22 | 13,380.00 KRW | +2.85% | 1.54% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 2.32 B KRW | 255,500 KRW | −5.02% | 273.56 K | 0.70 | 9.51 T KRW | — | — | — | 1.57% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 2.32 B KRW | 23,900 KRW | −5.16% | 198.03 K | 0.97 | 1.61 T KRW | — | — | — | 2.77% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 2.29 B KRW | 38,300 KRW | −2.79% | 105.34 K | 0.92 | 2.04 T KRW | 5.11 | 7,492.53 KRW | +101.04% | 2.53% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 2.26 B KRW | 2,500 KRW | +5.49% | 1.76 M | 3.15 | 741.86 B KRW | — | −50.66 KRW | −781.02% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.22 B KRW | 24,100 KRW | −3.60% | 121.45 K | 1.31 | 743.55 B KRW | 11.01 | 2,188.70 KRW | — | 3.63% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 2.22 B KRW | 14,210 KRW | −3.20% | 18.41 K | 0.68 | 396.66 B KRW | 7.89 | 1,800.66 KRW | +269.87% | 2.38% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.21 B KRW | 842,000 KRW | −2.88% | 1.5 K | 0.98 | 718.75 B KRW | 5.97 | 141,034.70 KRW | −32.65% | 0.20% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.2 B KRW | 58,400 KRW | +10.40% | 2.41 M | 19.32 | 1.93 T KRW | 17.90 | 3,261.74 KRW | +1.89% | 2.26% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.2 B KRW | 34,050 KRW | −4.89% | 46.06 K | 0.99 | 1.41 T KRW | 4.18 | 8,146.10 KRW | — | 0.67% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 2.15 B KRW | 5,490 KRW | +0.92% | 176.64 K | 1.99 | 269.49 B KRW | — | — | — | 17.21% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 2.14 B KRW | 17,590 KRW | 0.00% | 98.07 K | 1.02 | 700.8 B KRW | — | — | — | 6.71% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 2.13 B KRW | 35,500 KRW | −3.14% | 161.29 K | 1.00 | 1.36 T KRW | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 2.12 B KRW | 83,100 KRW | −7.36% | 692.1 K | 1.43 | 10.37 T KRW | 214.70 | 387.05 KRW | — | 0.10% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 2.07 B KRW | 3,250 KRW | −0.76% | 245.84 K | 1.61 | 222.07 B KRW | — | −724.66 KRW | −329.19% | 5.56% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.07 B KRW | 21,500 KRW | −2.93% | 32.39 K | 0.68 | 591.17 B KRW | 5.05 | 4,260.21 KRW | +36.70% | 3.19% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.07 B KRW | 32,300 KRW | +0.31% | 3.62 M | 2.29 | 12.82 T KRW | 34.81 | 927.87 KRW | +107.31% | 0.26% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 2.05 B KRW | 118,400 KRW | −2.15% | 149.17 K | 1.63 | 4.57 T KRW | 11.17 | 10,604.39 KRW | −20.45% | 4.54% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 2.04 B KRW | 43,050 KRW | −3.37% | 6.27 K | 1.04 | 437.35 B KRW | — | −31,232.57 KRW | −384.29% | 3.97% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá |