Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty Hàn Quốc tạo ra nhiều doanh thu nhất trên mỗi nhân viên
Doanh thu trên mỗi nhân viên là thước đo sơ bộ về số tiền mà mỗi nhân viên tạo ra. Các công ty Hàn Quốc trong danh sách sau có doanh thu trên mỗi nhân viên cao nhất.
Mã | Doanh thu/nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 131.86 B KRW | 313,000 KRW | −3.25% | 257.4 K | 0.81 | 23.14 T KRW | 28.77 | 10,877.50 KRW | +6.81% | 3.04% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 38.9 B KRW | 130,100 KRW | −1.59% | 1.41 M | 1.45 | 21.67 T KRW | — | −13,684.20 KRW | +38.71% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 27.77 B KRW | 630,000 KRW | −3.82% | 233.54 K | 0.98 | 34.35 T KRW | 11.35 | 55,489.52 KRW | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 23.11 B KRW | 39,050 KRW | +0.64% | 63.42 K | 1.09 | 1.63 T KRW | 2.75 | 14,220.37 KRW | +84.69% | 4.61% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 22.91 B KRW | 96,000 KRW | +1.37% | 96.67 K | 0.54 | 6.23 T KRW | 23.15 | 4,147.23 KRW | −61.59% | 1.15% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 20.2 B KRW | 372,000 KRW | −2.36% | 144.4 K | 0.63 | 26.31 T KRW | 10.45 | 35,597.59 KRW | +70.23% | 3.31% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 18.63 B KRW | 56,300 KRW | −0.53% | 487.79 K | 0.93 | 9.6 T KRW | 14.12 | 3,988.22 KRW | +26.34% | 4.26% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 13.46 B KRW | 35,150 KRW | +2.33% | 58.99 K | 1.25 | 1.55 T KRW | 3.66 | 9,590.87 KRW | +386.26% | 3.27% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 12.75 B KRW | 207,000 KRW | +1.22% | 284.86 K | 1.41 | 15.53 T KRW | — | — | — | 2.80% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 11.6 B KRW | 255,500 KRW | −1.54% | 33.41 K | 2.23 | 2.3 T KRW | 5.68 | 45,014.07 KRW | +64.54% | 3.13% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 11.31 B KRW | 1,191,000 KRW | −6.66% | 46.26 K | 0.51 | 17.93 T KRW | 236.78 | 5,029.96 KRW | — | 0.42% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 9.68 B KRW | 151,200 KRW | +0.93% | 578.05 K | 1.16 | 17.29 T KRW | 18.68 | 8,095.65 KRW | — | 0.22% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 8.33 B KRW | 34,950 KRW | +1.60% | 235.47 K | 1.56 | 3 T KRW | 11.20 | 3,121.62 KRW | −74.33% | 3.30% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 8.08 B KRW | 1,075,000 KRW | +3.07% | 19.47 K | 1.26 | 21.92 T KRW | 21.07 | 51,023.18 KRW | +346.72% | 1.86% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 6.19 B KRW | 8,890 KRW | −1.11% | 28.57 K | 0.85 | 327.98 B KRW | 46.49 | 191.24 KRW | −50.52% | 1.15% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 6.08 B KRW | 321,000 KRW | −0.31% | 33.09 K | 1.32 | 1.39 T KRW | 47.07 | 6,819.48 KRW | −73.11% | 3.15% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 5.99 B KRW | 119,200 KRW | +2.41% | 12.48 K | 1.19 | 408.14 B KRW | 3.28 | 36,338.74 KRW | +13.49% | 2.52% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 5.84 B KRW | 4,590 KRW | −0.11% | 1.75 M | 0.63 | 3.45 T KRW | 5.57 | 823.38 KRW | −3.08% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 5.63 B KRW | 21,650 KRW | +3.10% | 2.87 M | 1.93 | 20.42 T KRW | 14.26 | 1,517.89 KRW | −61.46% | 3.23% | Vận chuyển | Mua | |
| 4.9 B KRW | 3,535 KRW | −6.73% | 3.61 M | 0.72 | 3.63 T KRW | — | −197.71 KRW | +69.68% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 4.88 B KRW | 482,000 KRW | −8.02% | 413.54 K | 1.20 | 42.35 T KRW | — | — | — | 1.35% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 4.74 B KRW | 6,200 KRW | +2.99% | 37.46 K | 1.43 | 309.74 B KRW | 3.03 | 2,048.77 KRW | +28.18% | 2.82% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 4.68 B KRW | 318,000 KRW | −3.49% | 234.81 K | 0.44 | 57.1 T KRW | 19.89 | 15,988.65 KRW | +35.43% | 1.67% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.5 B KRW | 106,200 KRW | −2.48% | 531.12 K | 1.01 | 11.88 T KRW | 28.01 | 3,791.55 KRW | — | 0.75% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 4.4 B KRW | 342,000 KRW | −5.00% | 334.55 K | 0.52 | 53.09 T KRW | 21.94 | 15,586.92 KRW | +14.12% | 0.82% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 4.32 B KRW | 156,800 KRW | −2.37% | 25.73 K | 0.91 | 2.62 T KRW | 7.75 | 20,227.67 KRW | −34.45% | 3.19% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.31 B KRW | 124,400 KRW | −0.56% | 63.09 K | 0.78 | 2.84 T KRW | 12.15 | 10,239.49 KRW | −23.11% | 1.37% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 4.28 B KRW | 7,680 KRW | −5.77% | 1.18 M | 0.65 | 1.49 T KRW | 15.43 | 497.65 KRW | +202.95% | 3.26% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 4.26 B KRW | 35,400 KRW | −0.56% | 1.41 M | 0.83 | 22.73 T KRW | 2.61 | 13,566.83 KRW | +65.63% | 4.36% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 4.25 B KRW | 61,100 KRW | −2.71% | 60.44 K | 0.52 | 2.58 T KRW | — | −42,609.23 KRW | +1.05% | 1.64% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 4.23 B KRW | 30,000 KRW | −0.17% | 3.6 K | 0.37 | 220.51 B KRW | — | −8,202.81 KRW | −193.73% | 0.83% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 4.22 B KRW | 10,850 KRW | −2.95% | 33.19 K | 0.67 | 293.2 B KRW | 3.22 | 3,369.11 KRW | −26.04% | 2.30% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 4.1 B KRW | 2,015 KRW | −0.25% | 2.83 M | 5.77 | 80.96 B KRW | — | −154.89 KRW | −136.95% | 2.48% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 4.03 B KRW | 167,900 KRW | +1.51% | 196.28 K | 0.74 | 9.19 T KRW | 6.43 | 26,119.25 KRW | −7.87% | 4.53% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.92 B KRW | 40,350 KRW | +4.53% | 652.18 K | 1.59 | 3 T KRW | 3.01 | 13,420.82 KRW | +54.50% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 3.87 B KRW | 99,700 KRW | −3.20% | 14.94 K | 0.60 | 615.76 B KRW | 7.40 | 13,478.13 KRW | +7,991.53% | 1.30% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 3.72 B KRW | 35,250 KRW | −1.12% | 20.45 K | 0.61 | 641.8 B KRW | — | −16,083.81 KRW | −1,131.17% | 0.01% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 3.57 B KRW | 259,000 KRW | −4.60% | 148.76 K | 0.68 | 19.21 T KRW | — | −26,353.07 KRW | −120.58% | 0.77% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 3.57 B KRW | 36,900 KRW | +0.27% | 108.51 K | 0.58 | 2.88 T KRW | 8.57 | 4,306.18 KRW | +268.23% | 2.37% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 3.4 B KRW | 209,500 KRW | −2.56% | 47.22 K | 0.33 | 9.35 T KRW | 30.86 | 6,789.70 KRW | +21.54% | 1.98% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 3.37 B KRW | 14,360 KRW | −3.30% | 70.32 K | 0.55 | 686.64 B KRW | 49.80 | 288.33 KRW | −54.07% | 0.52% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 3.36 B KRW | 132,700 KRW | −5.42% | 208.03 K | 0.79 | 6.36 T KRW | 17.20 | 7,716.05 KRW | +65.82% | 0.41% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 3.32 B KRW | 194,100 KRW | +2.05% | 44.86 K | 0.95 | 3.01 T KRW | — | −31,413.74 KRW | −781.18% | 3.09% | Vận chuyển | Mua | |
| 3.29 B KRW | 155,100 KRW | −0.19% | 13.85 K | 1.11 | 692.99 B KRW | — | −3,843.80 KRW | −153.60% | 1.61% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 3.27 B KRW | 979,000 KRW | +2.19% | 243.33 K | 1.01 | 50.37 T KRW | 31.67 | 30,916.83 KRW | −39.94% | 0.72% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 3.27 B KRW | 70,500 KRW | −8.08% | 359.25 K | 0.94 | 8.6 T KRW | 7.71 | 9,147.81 KRW | +3.49% | 3.26% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 3.22 B KRW | 100,000 KRW | +0.50% | 3.99 M | 3.52 | 21.11 T KRW | 61.55 | 1,624.64 KRW | −72.19% | 1.66% | Truyền thông | Mua | |
| 3.18 B KRW | 15,900 KRW | −2.69% | 109.72 K | 0.58 | 1.57 T KRW | 13.02 | 1,221.46 KRW | +35.90% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.13 B KRW | 3,920 KRW | −2.00% | 172.17 K | 0.68 | 102.18 B KRW | 31.87 | 122.98 KRW | −92.64% | 1.28% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 3.12 B KRW | 130,500 KRW | −12.88% | 1.51 M | 1.59 | 49.92 T KRW | 7.26 | 17,976.02 KRW | −24.61% | 5.21% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 3.07 B KRW | 6,210 KRW | −2.20% | 48.11 K | 0.58 | 167.99 B KRW | 1.98 | 3,133.04 KRW | +107.58% | 3.22% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 3.01 B KRW | 19,110 KRW | +1.70% | 306.36 K | 1.00 | 1.94 T KRW | — | — | — | 6.44% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 2.99 B KRW | 76,100 KRW | −0.39% | 41.81 K | 0.64 | 2.86 T KRW | 5.57 | 13,673.56 KRW | +48.61% | 3.55% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 2.98 B KRW | 56,600 KRW | −5.67% | 78.62 K | 0.86 | 1.5 T KRW | — | — | — | 2.12% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 2.97 B KRW | 212,000 KRW | +0.47% | 137.83 K | 0.66 | 9.11 T KRW | — | −10,872.16 KRW | −964.77% | 0.24% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 2.97 B KRW | 2,630 KRW | −1.68% | 28.98 K | 0.36 | 92.1 B KRW | 2.94 | 896.08 KRW | — | 1.90% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 2.93 B KRW | 2,530 KRW | −1.75% | 51.37 K | 0.40 | 118.67 B KRW | 1.57 | 1,611.58 KRW | +199.16% | 2.96% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.91 B KRW | 3,200 KRW | +0.95% | 21.43 K | 0.37 | 209.54 B KRW | 35.27 | 90.73 KRW | −96.80% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.89 B KRW | 123,400 KRW | +4.31% | 74.19 K | 1.24 | 2.13 T KRW | 10.09 | 12,225.44 KRW | +14.05% | 3.32% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 2.85 B KRW | 298,500 KRW | −5.09% | 172.4 K | 1.85 | 7.56 T KRW | 5.79 | 51,541.21 KRW | +74.76% | 3.85% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.81 B KRW | 1,759,000 KRW | −8.34% | 4.94 M | 0.81 | 1,282.07 T KRW | 16.65 | 105,628.23 KRW | +186.38% | 0.17% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 2.78 B KRW | 36,400 KRW | −5.45% | 59.46 K | 0.63 | 1.14 T KRW | 19.06 | 1,910.03 KRW | — | 1.37% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 2.75 B KRW | 5,160 KRW | −1.34% | 213.18 K | 0.88 | 516.01 B KRW | 3.73 | 1,382.03 KRW | −22.01% | 5.81% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 2.74 B KRW | 72,100 KRW | −1.50% | 2.02 M | 0.70 | 46.18 T KRW | 299.12 | 241.04 KRW | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 2.73 B KRW | 5,920 KRW | −1.50% | 423.74 K | 0.68 | 283.86 B KRW | 22.19 | 266.83 KRW | −48.32% | 1.52% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 2.65 B KRW | 69,400 KRW | +12.12% | 152.01 K | 1.82 | 261.48 B KRW | 18.82 | 3,688.14 KRW | −88.02% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 2.63 B KRW | 28,100 KRW | −9.35% | 2.14 M | 1.08 | 5.22 T KRW | 106.90 | 262.87 KRW | −37.46% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 2.63 B KRW | 504,000 KRW | −7.35% | 109.73 K | 1.40 | 4.32 T KRW | 57.69 | 8,736.63 KRW | +28.88% | 1.29% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 2.61 B KRW | 169,200 KRW | −9.76% | 1.21 M | 0.76 | 28.61 T KRW | 31.15 | 5,430.92 KRW | +41.37% | 0.80% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 2.6 B KRW | 7,640 KRW | 0.00% | 44.96 K | 0.63 | 1.15 T KRW | 11.54 | 662.06 KRW | −62.83% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.59 B KRW | 249,500 KRW | −7.59% | 26.18 M | 1.01 | 1,575.43 T KRW | 20.00 | 12,475.87 KRW | +141.21% | 0.67% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 2.57 B KRW | 401,000 KRW | −7.18% | 896.07 K | 0.96 | 92.31 T KRW | — | — | — | 2.49% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 2.49 B KRW | 30,250 KRW | −12.06% | 3.66 M | 1.38 | 2.57 T KRW | 40.89 | 739.72 KRW | −54.83% | 1.65% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 2.48 B KRW | 5,800 KRW | −0.68% | 132.67 K | 1.01 | 286.98 B KRW | 7.79 | 744.20 KRW | −17.33% | 5.34% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 2.48 B KRW | 7,370 KRW | −15.58% | 1.3 M | 1.18 | 372.63 B KRW | — | −462.73 KRW | −260.27% | 1.23% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 2.47 B KRW | 44,600 KRW | −5.61% | 439.78 K | 0.61 | 2.09 T KRW | 17.47 | 2,553.61 KRW | +558.37% | 1.68% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 2.46 B KRW | 5,690 KRW | −4.21% | 257.01 K | 1.03 | 455.15 B KRW | 2.83 | 2,011.34 KRW | +8.43% | 3.51% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.42 B KRW | 30,000 KRW | 0.00% | 5.85 M | 1.99 | 6.41 T KRW | — | −3,652.30 KRW | +30.61% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 2.42 B KRW | 36,900 KRW | −5.87% | 2.14 M | 1.15 | 17.67 T KRW | 9.28 | 3,977.40 KRW | +128.19% | 0.81% | Tài chính | Mua | |
| 2.41 B KRW | 3,540 KRW | −1.39% | 123.28 K | 1.01 | 219.48 B KRW | 4.08 | 867.55 KRW | +311.26% | 3.11% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.38 B KRW | 207,500 KRW | −5.68% | 1.05 M | 1.12 | 31.04 T KRW | 17.33 | 11,972.00 KRW | +0.03% | 1.27% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 2.32 B KRW | 354,000 KRW | −4.32% | 203.56 K | 0.97 | 13.25 T KRW | 37.17 | 9,522.98 KRW | +172.48% | 1.44% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 2.32 B KRW | 20,500 KRW | −1.20% | 321.49 K | 1.36 | 1.31 T KRW | — | — | — | 3.41% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 2.29 B KRW | 38,900 KRW | −4.19% | 121.64 K | 0.54 | 2.01 T KRW | 6.90 | 5,640.91 KRW | +7.67% | 2.57% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 2.26 B KRW | 2,290 KRW | +3.62% | 997.95 K | 0.56 | 707.86 B KRW | 38.42 | 59.61 KRW | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.22 B KRW | 20,200 KRW | −4.49% | 63.82 K | 0.69 | 574.36 B KRW | 11.34 | 1,781.97 KRW | — | 4.70% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 2.22 B KRW | 16,880 KRW | −0.71% | 26.27 K | 0.94 | 455.49 B KRW | 18.26 | 924.42 KRW | +48.89% | 2.07% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.21 B KRW | 891,000 KRW | +1.02% | 1.88 K | 0.65 | 749.89 B KRW | 21.98 | 40,534.34 KRW | −86.40% | 0.20% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.2 B KRW | 40,000 KRW | +0.13% | 165.19 K | 1.50 | 1.45 T KRW | 11.26 | 3,552.95 KRW | +8.15% | 3.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.2 B KRW | 48,900 KRW | 0.00% | 101.71 K | 1.48 | 1.86 T KRW | 6.51 | 7,511.38 KRW | — | 0.51% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 2.15 B KRW | 7,410 KRW | −1.98% | 59.92 K | 0.80 | 361.76 B KRW | 7.80 | 949.71 KRW | −0.90% | 16.19% | Bán lẻ | Mua | |
| 2.14 B KRW | 19,150 KRW | +0.26% | 80.91 K | 1.02 | 766 B KRW | 6.65 | 2,880.58 KRW | +33.02% | 6.14% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 2.13 B KRW | 47,100 KRW | −0.42% | 224.73 K | 0.99 | 1.77 T KRW | — | −4,244.53 KRW | −143.23% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 2.12 B KRW | 108,300 KRW | −8.38% | 308.72 K | 0.70 | 10.59 T KRW | 184.94 | 585.59 KRW | — | 0.09% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 2.07 B KRW | 3,265 KRW | −2.25% | 392.94 K | 0.45 | 223.78 B KRW | 5.08 | 642.60 KRW | — | 5.51% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.07 B KRW | 22,400 KRW | 0.00% | 17.86 K | 1.06 | 603.29 B KRW | 5.58 | 4,012.64 KRW | +46.11% | 3.13% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.07 B KRW | 36,200 KRW | −2.56% | 1.68 M | 0.85 | 15.95 T KRW | 34.52 | 1,048.76 KRW | +247.73% | 0.21% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 2.05 B KRW | 130,500 KRW | +0.93% | 83.71 K | 0.84 | 5.16 T KRW | 12.80 | 10,191.47 KRW | −24.71% | 2.68% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 2.04 B KRW | 44,900 KRW | +0.11% | 7.11 K | 0.57 | 446.45 B KRW | — | −31,542.97 KRW | −374.16% | 3.90% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.03 B KRW | 8,710 KRW | −3.97% | 102.57 K | 0.79 | 419.59 B KRW | — | −64.28 KRW | −165.54% | 1.61% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |