Các công ty Hàn Quốc tạo ra nhiều doanh thu nhất trên mỗi nhân viên

Doanh thu trên mỗi nhân viên là thước đo sơ bộ về số tiền mà mỗi nhân viên tạo ra. Các công ty Hàn Quốc trong danh sách sau có doanh thu trên mỗi nhân viên cao nhất.
Mã
Doanh thu/nhân viên
FY
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
005490POSCO Holdings Inc.
131.86 B KRW265,000 KRW−3.11%314.46 K1.3820.4 T KRW———3.26%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
096770SK Innovation Co., Ltd
38.9 B KRW109,400 KRW−4.20%580.68 K0.7920.6 T KRW———0.00%Khoáng sản năng lượng
Mua mạnh
034730SK Inc.
27.77 B KRW445,000 KRW−7.77%230.16 K0.7028.24 T KRW2.83156,973.00 KRW—0.00%Tài chính
Mua mạnh
023590DAOU TECHNOLOGY Inc.
23.11 B KRW29,950 KRW−3.70%56.56 K1.331.3 T KRW1.7317,353.55 KRW+94.90%5.79%Tài chính
Không được đánh giá
000880Hanwha Corp
22.91 B KRW81,400 KRW−4.24%96.19 K1.214.55 T KRW7.5510,776.89 KRW−35.03%1.53%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
009540HD KOREA SHIPBUILDING & OFFSHORE ENGINEERING CO. LTD.
20.2 B KRW240,000 KRW−2.44%201.2 K0.8717.86 T KRW———7.45%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
047050POSCO INTERNATIONAL Corporation
18.63 B KRW48,050 KRW−4.47%374.03 K1.068.9 T KRW———4.60%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
006040Dongwon Industries Co., Ltd
13.46 B KRW36,050 KRW−0.96%57.86 K1.821.52 T KRW3.689,803.32 KRW+217.08%3.48%Vận chuyển
Mua mạnh
086280HYUNDAI GLOVIS Co., Ltd.
12.75 B KRW197,300 KRW−2.08%138.32 K0.9315.15 T KRW———2.87%Vận chuyển
Mua mạnh
018670SK Gas Co., Ltd.
11.6 B KRW234,000 KRW+4.00%14.9 K1.272.13 T KRW———3.38%Công ty dịch vụ công cộng
Mua mạnh
000150Doosan Corporation
11.31 B KRW638,000 KRW−11.27%216.36 K2.1813.17 T KRW31.4120,310.66 KRW—0.69%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
010950S-Oil Corporation
9.68 B KRW106,200 KRW−1.94%395.82 K0.8013.28 T KRW———0.98%Khoáng sản năng lượng
Mua mạnh
036460Korea Gas Corporation
8.33 B KRW36,500 KRW−2.80%129.22 K0.863.25 T KRW6.225,869.62 KRW−43.29%3.05%Công ty dịch vụ công cộng
Mua mạnh
010130Korea Zinc Co., Ltd.
8.08 B KRW960,000 KRW−2.93%35.5 K2.0518.17 T KRW———3.37%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
017810Pulmuone Corporate
6.19 B KRW8,090 KRW−2.65%183.45 K3.80300.31 B KRW12.49647.96 KRW+1,093.22%1.25%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
298020Hyosung TNC Corp.
6.08 B KRW286,500 KRW−0.87%24.53 K1.621.24 T KRW———3.53%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
004690Samchully Co., Ltd
5.99 B KRW118,000 KRW−2.88%7.22 K1.77409.86 B KRW3.0139,153.34 KRW+18.14%2.51%Công ty dịch vụ công cộng
Mua mạnh
088350HANWHA LIFE INSURANCE Co., Ltd.
5.84 B KRW3,900 KRW−4.41%2.88 M1.363.07 T KRW3.331,172.64 KRW+81.21%0.00%Tài chính
Trung tính
011200HMM CO.,LTD
5.63 B KRW22,050 KRW−3.29%1.43 M1.3222.26 T KRW14.761,494.04 KRW−60.19%2.97%Vận chuyển
Mua
018880Hanon Systems
4.9 B KRW3,060 KRW−9.20%7.84 M2.213.59 T KRW—−91.81 KRW+85.11%0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua
012330Hyundai Mobis Co., Ltd
4.88 B KRW349,000 KRW−4.12%256.33 K1.1830.87 T KRW———1.83%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
005720Nexen Corporation
4.74 B KRW6,110 KRW−1.45%76.48 K1.51306.09 B KRW2.732,241.84 KRW+71.57%2.85%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
032830Samsung Life Insurance Co., Ltd.
4.68 B KRW234,500 KRW−4.09%384.43 K1.3746.69 T KRW15.0315,604.59 KRW+31.41%2.04%Tài chính
Mua mạnh
000720Hyundai Engineering & Construction Co., Ltd
4.5 B KRW78,100 KRW−6.24%856.72 K1.409.81 T KRW———0.91%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
028260SAMSUNG C&T CORP
4.4 B KRW273,500 KRW−5.85%560.23 K1.7648 T KRW———0.91%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
004800Hyosung Corporation
4.32 B KRW115,200 KRW−6.72%24.35 K1.182.19 T KRW———3.82%Tài chính
Không được đánh giá
011780Kumho Petrochemical Co., Ltd.
4.31 B KRW92,500 KRW−17.34%190.53 K3.672.47 T KRW4.6719,789.03 KRW+87.73%1.55%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
001740SK Networks Co., Ltd.
4.28 B KRW5,630 KRW−1.57%1 M1.841.14 T KRW10.79521.64 KRW+176.22%4.58%Dịch vụ phân phối
Mua mạnh
015760Korea Electric Power Corporation
4.26 B KRW30,400 KRW−3.03%1.83 M1.2819.55 T KRW2.4912,212.54 KRW+23.85%5.06%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
011170Lotte Chemical Corporation
4.25 B KRW46,600 KRW−7.54%153.76 K1.462.07 T KRW—−27,817.41 KRW+44.43%2.03%Công nghiệp chế biến
Trung tính
003960Sajodaerim Corporation
4.23 B KRW23,400 KRW−1.27%7.65 K2.76174.57 B KRW—−22,997.58 KRW−394.95%1.05%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
200880SEOYON E-HWA Co., Ltd.
4.22 B KRW9,620 KRW−3.61%32.9 K1.34270.23 B KRW2.044,715.09 KRW+59.56%2.50%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
000810Samsung Fire & Marine Insurance Co., Ltd
4.12 B KRW604,000 KRW−7.36%176.7 K1.9525.19 T KRW11.9750,459.91 KRW+6.89%2.99%Tài chính
Mua mạnh
038110Ecoplastic Corporation
4.1 B KRW1,656 KRW−3.89%170.58 K1.9470.88 B KRW3.95418.95 KRW+916.25%2.83%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
028670Pan Ocean Co., Ltd.
4.1 B KRW4,850 KRW−10.02%5.5 M1.633.01 T KRW———2.66%Vận chuyển
Mua mạnh
005830DB INSURANCE CO. LTD
4.03 B KRW171,100 KRW−4.52%238.66 K1.489.5 T KRW5.7629,730.40 KRW+2.51%4.38%Tài chính
Mua mạnh
001450Hyundai Marine & Fire Insurance Co., Ltd.
3.92 B KRW41,800 KRW−5.43%357.93 K1.253.23 T KRW2.8114,874.67 KRW+83.96%0.00%Tài chính
Mua mạnh
006650Korea Petro Chemical Ind. Co., Ltd.
3.87 B KRW85,100 KRW−5.23%45.29 K1.10531.14 B KRW———1.51%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
000670Young Poong Corporation
3.72 B KRW30,300 KRW−2.10%42.84 K1.27557.14 B KRW5.285,736.07 KRW—0.02%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
051910LG Chem Ltd.
3.57 B KRW232,000 KRW−5.69%242.66 K1.0518.28 T KRW—−19,354.81 KRW−43.93%0.81%Công nghiệp chế biến
Mua
251270Netmarble Corp.
3.57 B KRW34,650 KRW−5.59%329.55 K2.602.71 T KRW7.124,868.83 KRW+383.01%2.56%Dịch vụ công nghệ
Mua
443060HD Hyundai Marine Solution Co., Ltd.
3.4 B KRW160,500 KRW−5.48%65.93 K0.517.61 T KRW———2.55%Dịch vụ phân phối
Mua mạnh
248070SOLUM CO. LTD.
3.37 B KRW11,290 KRW−10.61%693.44 K2.16636.91 B KRW54.48207.22 KRW−60.04%0.56%Dịch vụ phân phối
Mua mạnh
267270HD Construction Equipment Co., Ltd.
3.36 B KRW80,000 KRW−3.50%208.1 K0.563.92 T KRW———0.67%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
097950CJ CheilJedang Corporation
3.32 B KRW181,800 KRW−1.03%39.84 K0.862.73 T KRW—−42,400.28 KRW−591.24%3.39%Vận chuyển
Mua
298050HS HYOSUNG ADVANCED MATERIALS
3.29 B KRW146,800 KRW−2.46%12.85 K1.39676.91 B KRW———1.65%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
012450Hanwha Aerospace Co., Ltd.
3.27 B KRW660,000 KRW−2.94%181.3 K0.9337.81 T KRW24.5926,836.69 KRW−51.70%0.95%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
161390HANKOOK TIRE & TECHNOLOGY Co., Ltd.
3.27 B KRW61,900 KRW−3.88%421.08 K1.226.95 T KRW6.239,943.21 KRW+28.59%4.21%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
017670SK Telecom Co., Ltd.
3.22 B KRW77,700 KRW+0.26%1.66 M2.2916.34 T KRW———2.14%Truyền thông
Mua
085620Mirae Asset Life Insurance Co., Ltd.
3.18 B KRW18,560 KRW−3.43%115.11 K1.202.55 T KRW19.12970.59 KRW−13.26%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
053700Sambo Motors Co., Ltd.
3.13 B KRW3,320 KRW−3.91%181.16 K2.0790.45 B KRW26.79123.91 KRW−88.16%1.44%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
000270Kia Corporation
3.12 B KRW100,300 KRW−0.50%1.33 M1.2536.65 T KRW———7.10%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
033530SJG SEJONG CO. LTD
3.07 B KRW5,380 KRW−5.94%68.66 K2.22150.34 B KRW1.513,559.71 KRW+121.63%3.50%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
030000Cheil Worldwide Inc
3.01 B KRW19,580 KRW+0.20%382.96 K1.021.68 T KRW———6.39%Dịch vụ thương mại
Mua
383220F&F Co., Ltd.
2.99 B KRW64,900 KRW+1.25%50.64 K0.822.35 T KRW4.6513,949.21 KRW+56.37%4.31%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
011210Hyundai Wia Corporation
2.98 B KRW49,200 KRW−2.19%99.14 K1.751.32 T KRW13.523,639.36 KRW−33.00%2.41%Công nghiệp chế tạo
Mua
352820HYBE Co., Ltd.
2.97 B KRW146,800 KRW−1.67%234.29 K0.695.93 T KRW—−7,862.68 KRW−35,171.46%0.36%Dịch vụ thương mại
Mua mạnh
036580FARMSCO
2.97 B KRW2,320 KRW−1.90%60.02 K1.2982.29 B KRW—−460.95 KRW−360.94%2.13%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
013520Hwaseung Corporation Co., Ltd.
2.93 B KRW2,175 KRW−5.23%73.13 K1.78104.6 B KRW1.381,580.67 KRW+184.54%3.36%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
000540Heungkuk Fire & Marine Insurance Co., Ltd
2.91 B KRW3,020 KRW−2.74%80.84 K3.04205.26 B KRW9.82307.54 KRW−85.19%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
282330BGF retail CO., LTD.
2.89 B KRW143,400 KRW−4.53%65.62 K1.242.54 T KRW11.5112,458.38 KRW+19.90%2.79%Bán lẻ
Mua mạnh
039490Kiwoom Securities Co., Ltd
2.85 B KRW186,400 KRW−6.66%190.41 K2.065.06 T KRW———5.76%Tài chính
Mua mạnh
000660SK hynix Inc.
2.81 B KRW1,132,000 KRW−10.44%7.74 M2.141,017.5 T KRW———0.21%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
181710NHN Corporation
2.78 B KRW59,200 KRW+15.63%773.97 K7.261.5 T KRW26.022,274.88 KRW—1.03%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
016380KG DONGBUSTEEL CO., LTD.
2.75 B KRW4,800 KRW−2.64%441.8 K1.69504.01 B KRW———5.95%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
034020Doosan Enerbility Co., Ltd.
2.74 B KRW44,700 KRW−9.33%4.58 M1.5433.75 T KRW131.47340.01 KRW—0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
025860Namhae Chemical Corporation
2.73 B KRW5,520 KRW−1.25%132.84 K1.07269.47 B KRW22.52245.17 KRW−54.37%1.60%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
298000Hyosung Chemical Corp.
2.65 B KRW33,050 KRW−5.03%21.67 K0.66141.29 B KRW—−11,286.51 KRW−111.99%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
001440Taihan Cable & Solution Co., Ltd.
2.63 B KRW16,880 KRW−6.48%2.28 M1.543.72 T KRW—−71.41 KRW−145.67%0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
004170Shinsegae Co., Ltd
2.63 B KRW251,500 KRW−3.82%46.11 K0.802.24 T KRW13.0519,276.74 KRW+636.11%2.98%Bán lẻ
Mua mạnh
066570LG Electronics Inc.
2.61 B KRW138,600 KRW−2.94%707.74 K1.0724.78 T KRW———0.92%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
005930Samsung Electronics Co., Ltd.
2.59 B KRW188,700 KRW−6.35%34.88 M1.951,389.9 T KRW———2.71%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
005380Hyundai Motor Company
2.57 B KRW279,500 KRW−4.77%633.05 K1.0265.43 T KRW———3.53%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
006360GS Engineering & Construction Corporation
2.49 B KRW29,750 KRW+6.44%2.11 M2.282.44 T KRW———1.74%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
091700PARTRON Co., Ltd.
2.48 B KRW3,815 KRW−5.57%428.44 K1.57206.57 B KRW8.40454.24 KRW−30.66%7.43%Dịch vụ phân phối
Trung tính
004710Hansol Technics Co., Ltd
2.48 B KRW6,400 KRW−8.96%1.34 M1.51448.22 B KRW—−604.08 KRW−251.42%1.08%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
204320HL Mando Co., Ltd.
2.47 B KRW32,600 KRW−3.69%315.8 K1.021.61 T KRW19.541,667.96 KRW−33.95%2.19%Công nghiệp chế tạo
Mua
015750Sungwoo Hitech Co., Ltd
2.46 B KRW5,130 KRW−2.47%340.52 K2.32423.96 B KRW2.352,183.57 KRW+29.50%3.77%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
009830HANWHA SOLUTIONS CORPORATION
2.42 B KRW26,050 KRW−3.34%8.64 M1.246.27 T KRW———0.00%Công nghệ điện tử
Mua
006800MIRAE ASSET SECURITIES CO., LTD.
2.42 B KRW22,150 KRW−7.90%1.4 M1.6111.29 T KRW3.386,554.68 KRW+211.49%1.23%Tài chính
Mua mạnh
000430DAEWON KANG UP Co., Ltd.
2.41 B KRW3,930 KRW−1.26%73.56 K1.73245.83 B KRW3.401,155.62 KRW+211.46%2.77%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
035420NAVER Corp.
2.38 B KRW190,200 KRW+2.87%1.99 M2.7724.72 T KRW14.2213,380.00 KRW+2.85%1.54%Dịch vụ công nghệ
Mua
278470APR Co.,Ltd.
2.32 B KRW255,500 KRW−5.02%273.56 K0.709.51 T KRW———1.57%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
294870IPARK Hyundai Development Company
2.32 B KRW23,900 KRW−5.16%198.03 K0.971.61 T KRW———2.77%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
007340DN AUTOMOTIVE CORPORATION
2.29 B KRW38,300 KRW−2.79%105.34 K0.922.04 T KRW5.117,492.53 KRW+101.04%2.53%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
000400Lotte Non-Life Insurance Co., Ltd
2.26 B KRW2,500 KRW+5.49%1.76 M3.15741.86 B KRW—−50.66 KRW−781.02%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
056190SFA Engineering Corp.
2.22 B KRW24,100 KRW−3.60%121.45 K1.31743.55 B KRW11.012,188.70 KRW—3.63%Công nghệ điện tử
Mua
002240KISWIRE LTD
2.22 B KRW14,210 KRW−3.20%18.41 K0.68396.66 B KRW7.891,800.66 KRW+269.87%2.38%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
003240Taekwang Industrial Co., Ltd.
2.21 B KRW842,000 KRW−2.88%1.5 K0.98718.75 B KRW5.97141,034.70 KRW−32.65%0.20%Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá
089860LOTTE rental co., ltd.
2.2 B KRW58,400 KRW+10.40%2.41 M19.321.93 T KRW17.903,261.74 KRW+1.89%2.26%Tài chính
Mua mạnh
439260DAEHAN SHIPBUILDING Co., Ltd.
2.2 B KRW34,050 KRW−4.89%46.06 K0.991.41 T KRW4.188,146.10 KRW—0.67%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
381970KG Mobility Platform Co. Ltd.
2.15 B KRW5,490 KRW+0.92%176.64 K1.99269.49 B KRW———17.21%Bán lẻ
Không được đánh giá
214320INNOCEAN Worldwide, Inc.
2.14 B KRW17,590 KRW0.00%98.07 K1.02700.8 B KRW———6.71%Dịch vụ thương mại
Mua
008770HOTEL SHILLA CO., LTD.
2.13 B KRW35,500 KRW−3.14%161.29 K1.001.36 T KRW———0.00%Dịch vụ Khách hàng
Mua
247540Ecopro BM Co., Ltd.
2.12 B KRW83,100 KRW−7.36%692.1 K1.4310.37 T KRW214.70387.05 KRW—0.10%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
023410Eugene Corporation
2.07 B KRW3,250 KRW−0.76%245.84 K1.61222.07 B KRW—−724.66 KRW−329.19%5.56%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
093050LF Corp.
2.07 B KRW21,500 KRW−2.93%32.39 K0.68591.17 B KRW5.054,260.21 KRW+36.70%3.19%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
035720Kakao Corp.
2.07 B KRW32,300 KRW+0.31%3.62 M2.2912.82 T KRW34.81927.87 KRW+107.31%0.26%Dịch vụ công nghệ
Mua
271560ORION CORP.
2.05 B KRW118,400 KRW−2.15%149.17 K1.634.57 T KRW11.1710,604.39 KRW−20.45%4.54%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
145990Samyang Corporation
2.04 B KRW43,050 KRW−3.37%6.27 K1.04437.35 B KRW—−31,232.57 KRW−384.29%3.97%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá