Các công ty Hàn Quốc tạo ra nhiều doanh thu nhất trên mỗi nhân viên

Doanh thu trên mỗi nhân viên là thước đo sơ bộ về số tiền mà mỗi nhân viên tạo ra. Các công ty Hàn Quốc trong danh sách sau có doanh thu trên mỗi nhân viên cao nhất.
Doanh thu/nhân viên
FY
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Đánh giá của nhà phân tích
005490POSCO Holdings Inc.
131.86 B KRW313,000 KRW−3.25%257.4 K0.8123.14 T KRW28.7710,877.50 KRW+6.81%3.04%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
096770SK Innovation Co., Ltd
38.9 B KRW130,100 KRW−1.59%1.41 M1.4521.67 T KRW−13,684.20 KRW+38.71%0.00%Khoáng sản năng lượng
Mua
034730SK Inc.
27.77 B KRW630,000 KRW−3.82%233.54 K0.9834.35 T KRW11.3555,489.52 KRW0.00%Tài chính
Mua mạnh
023590DAOU TECHNOLOGY Inc.
23.11 B KRW39,050 KRW+0.64%63.42 K1.091.63 T KRW2.7514,220.37 KRW+84.69%4.61%Tài chính
Không được đánh giá
000880Hanwha Corp
22.91 B KRW96,000 KRW+1.37%96.67 K0.546.23 T KRW23.154,147.23 KRW−61.59%1.15%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
009540HD KOREA SHIPBUILDING & OFFSHORE ENGINEERING CO. LTD.
20.2 B KRW372,000 KRW−2.36%144.4 K0.6326.31 T KRW10.4535,597.59 KRW+70.23%3.31%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
047050POSCO INTERNATIONAL Corporation
18.63 B KRW56,300 KRW−0.53%487.79 K0.939.6 T KRW14.123,988.22 KRW+26.34%4.26%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
006040Dongwon Industries Co., Ltd
13.46 B KRW35,150 KRW+2.33%58.99 K1.251.55 T KRW3.669,590.87 KRW+386.26%3.27%Vận chuyển
Mua mạnh
086280HYUNDAI GLOVIS Co., Ltd.
12.75 B KRW207,000 KRW+1.22%284.86 K1.4115.53 T KRW2.80%Vận chuyển
Mua mạnh
018670SK Gas Co., Ltd.
11.6 B KRW255,500 KRW−1.54%33.41 K2.232.3 T KRW5.6845,014.07 KRW+64.54%3.13%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
000150Doosan Corporation
11.31 B KRW1,191,000 KRW−6.66%46.26 K0.5117.93 T KRW236.785,029.96 KRW0.42%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
010950S-Oil Corporation
9.68 B KRW151,200 KRW+0.93%578.05 K1.1617.29 T KRW18.688,095.65 KRW0.22%Khoáng sản năng lượng
Mua mạnh
036460Korea Gas Corporation
8.33 B KRW34,950 KRW+1.60%235.47 K1.563 T KRW11.203,121.62 KRW−74.33%3.30%Công ty dịch vụ công cộng
Mua mạnh
010130Korea Zinc Co., Ltd.
8.08 B KRW1,075,000 KRW+3.07%19.47 K1.2621.92 T KRW21.0751,023.18 KRW+346.72%1.86%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
017810Pulmuone Corporate
6.19 B KRW8,890 KRW−1.11%28.57 K0.85327.98 B KRW46.49191.24 KRW−50.52%1.15%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
298020Hyosung TNC Corp.
6.08 B KRW321,000 KRW−0.31%33.09 K1.321.39 T KRW47.076,819.48 KRW−73.11%3.15%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
004690Samchully Co., Ltd
5.99 B KRW119,200 KRW+2.41%12.48 K1.19408.14 B KRW3.2836,338.74 KRW+13.49%2.52%Công ty dịch vụ công cộng
Mua mạnh
088350HANWHA LIFE INSURANCE Co., Ltd.
5.84 B KRW4,590 KRW−0.11%1.75 M0.633.45 T KRW5.57823.38 KRW−3.08%0.00%Tài chính
Mua
011200HMM CO.,LTD
5.63 B KRW21,650 KRW+3.10%2.87 M1.9320.42 T KRW14.261,517.89 KRW−61.46%3.23%Vận chuyển
Mua
018880Hanon Systems
4.9 B KRW3,535 KRW−6.73%3.61 M0.723.63 T KRW−197.71 KRW+69.68%0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua
012330Hyundai Mobis Co., Ltd
4.88 B KRW482,000 KRW−8.02%413.54 K1.2042.35 T KRW1.35%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
005720Nexen Corporation
4.74 B KRW6,200 KRW+2.99%37.46 K1.43309.74 B KRW3.032,048.77 KRW+28.18%2.82%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
032830Samsung Life Insurance Co., Ltd.
4.68 B KRW318,000 KRW−3.49%234.81 K0.4457.1 T KRW19.8915,988.65 KRW+35.43%1.67%Tài chính
Mua mạnh
000720Hyundai Engineering & Construction Co., Ltd
4.5 B KRW106,200 KRW−2.48%531.12 K1.0111.88 T KRW28.013,791.55 KRW0.75%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
028260SAMSUNG C&T CORP
4.4 B KRW342,000 KRW−5.00%334.55 K0.5253.09 T KRW21.9415,586.92 KRW+14.12%0.82%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
004800Hyosung Corporation
4.32 B KRW156,800 KRW−2.37%25.73 K0.912.62 T KRW7.7520,227.67 KRW−34.45%3.19%Tài chính
Mua mạnh
011780Kumho Petrochemical Co., Ltd.
4.31 B KRW124,400 KRW−0.56%63.09 K0.782.84 T KRW12.1510,239.49 KRW−23.11%1.37%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
001740SK Networks Co., Ltd.
4.28 B KRW7,680 KRW−5.77%1.18 M0.651.49 T KRW15.43497.65 KRW+202.95%3.26%Dịch vụ phân phối
Mua mạnh
015760Korea Electric Power Corporation
4.26 B KRW35,400 KRW−0.56%1.41 M0.8322.73 T KRW2.6113,566.83 KRW+65.63%4.36%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
011170Lotte Chemical Corporation
4.25 B KRW61,100 KRW−2.71%60.44 K0.522.58 T KRW−42,609.23 KRW+1.05%1.64%Công nghiệp chế biến
Trung tính
003960Sajodaerim Corporation
4.23 B KRW30,000 KRW−0.17%3.6 K0.37220.51 B KRW−8,202.81 KRW−193.73%0.83%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
200880SEOYON E-HWA Co., Ltd.
4.22 B KRW10,850 KRW−2.95%33.19 K0.67293.2 B KRW3.223,369.11 KRW−26.04%2.30%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
038110Ecoplastic Corporation
4.1 B KRW2,015 KRW−0.25%2.83 M5.7780.96 B KRW−154.89 KRW−136.95%2.48%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
005830DB INSURANCE CO. LTD
4.03 B KRW167,900 KRW+1.51%196.28 K0.749.19 T KRW6.4326,119.25 KRW−7.87%4.53%Tài chính
Mua mạnh
001450Hyundai Marine & Fire Insurance Co., Ltd.
3.92 B KRW40,350 KRW+4.53%652.18 K1.593 T KRW3.0113,420.82 KRW+54.50%0.00%Tài chính
Mua
006650Korea Petro Chemical Ind. Co., Ltd.
3.87 B KRW99,700 KRW−3.20%14.94 K0.60615.76 B KRW7.4013,478.13 KRW+7,991.53%1.30%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
000670Young Poong Corporation
3.72 B KRW35,250 KRW−1.12%20.45 K0.61641.8 B KRW−16,083.81 KRW−1,131.17%0.01%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
051910LG Chem Ltd.
3.57 B KRW259,000 KRW−4.60%148.76 K0.6819.21 T KRW−26,353.07 KRW−120.58%0.77%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
251270Netmarble Corp.
3.57 B KRW36,900 KRW+0.27%108.51 K0.582.88 T KRW8.574,306.18 KRW+268.23%2.37%Dịch vụ công nghệ
Mua
443060HD Hyundai Marine Solution Co., Ltd.
3.4 B KRW209,500 KRW−2.56%47.22 K0.339.35 T KRW30.866,789.70 KRW+21.54%1.98%Dịch vụ phân phối
Mua mạnh
248070SOLUM CO. LTD.
3.37 B KRW14,360 KRW−3.30%70.32 K0.55686.64 B KRW49.80288.33 KRW−54.07%0.52%Dịch vụ phân phối
Mua mạnh
267270HD Construction Equipment Co., Ltd.
3.36 B KRW132,700 KRW−5.42%208.03 K0.796.36 T KRW17.207,716.05 KRW+65.82%0.41%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
097950CJ CheilJedang Corporation
3.32 B KRW194,100 KRW+2.05%44.86 K0.953.01 T KRW−31,413.74 KRW−781.18%3.09%Vận chuyển
Mua
298050HS HYOSUNG ADVANCED MATERIALS
3.29 B KRW155,100 KRW−0.19%13.85 K1.11692.99 B KRW−3,843.80 KRW−153.60%1.61%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
012450Hanwha Aerospace Co., Ltd.
3.27 B KRW979,000 KRW+2.19%243.33 K1.0150.37 T KRW31.6730,916.83 KRW−39.94%0.72%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
161390HANKOOK TIRE & TECHNOLOGY Co., Ltd.
3.27 B KRW70,500 KRW−8.08%359.25 K0.948.6 T KRW7.719,147.81 KRW+3.49%3.26%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
017670SK Telecom Co., Ltd.
3.22 B KRW100,000 KRW+0.50%3.99 M3.5221.11 T KRW61.551,624.64 KRW−72.19%1.66%Truyền thông
Mua
085620Mirae Asset Life Insurance Co., Ltd.
3.18 B KRW15,900 KRW−2.69%109.72 K0.581.57 T KRW13.021,221.46 KRW+35.90%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
053700Sambo Motors Co., Ltd.
3.13 B KRW3,920 KRW−2.00%172.17 K0.68102.18 B KRW31.87122.98 KRW−92.64%1.28%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
000270Kia Corporation
3.12 B KRW130,500 KRW−12.88%1.51 M1.5949.92 T KRW7.2617,976.02 KRW−24.61%5.21%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
033530SJG SEJONG CO. LTD
3.07 B KRW6,210 KRW−2.20%48.11 K0.58167.99 B KRW1.983,133.04 KRW+107.58%3.22%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
030000Cheil Worldwide Inc
3.01 B KRW19,110 KRW+1.70%306.36 K1.001.94 T KRW6.44%Dịch vụ thương mại
Mua mạnh
383220F&F Co., Ltd.
2.99 B KRW76,100 KRW−0.39%41.81 K0.642.86 T KRW5.5713,673.56 KRW+48.61%3.55%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
011210Hyundai Wia Corporation
2.98 B KRW56,600 KRW−5.67%78.62 K0.861.5 T KRW2.12%Công nghiệp chế tạo
Mua
352820HYBE Co., Ltd.
2.97 B KRW212,000 KRW+0.47%137.83 K0.669.11 T KRW−10,872.16 KRW−964.77%0.24%Dịch vụ thương mại
Mua mạnh
036580FARMSCO
2.97 B KRW2,630 KRW−1.68%28.98 K0.3692.1 B KRW2.94896.08 KRW1.90%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
013520Hwaseung Corporation Co., Ltd.
2.93 B KRW2,530 KRW−1.75%51.37 K0.40118.67 B KRW1.571,611.58 KRW+199.16%2.96%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
000540Heungkuk Fire & Marine Insurance Co., Ltd
2.91 B KRW3,200 KRW+0.95%21.43 K0.37209.54 B KRW35.2790.73 KRW−96.80%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
282330BGF retail CO., LTD.
2.89 B KRW123,400 KRW+4.31%74.19 K1.242.13 T KRW10.0912,225.44 KRW+14.05%3.32%Bán lẻ
Mua mạnh
039490Kiwoom Securities Co., Ltd
2.85 B KRW298,500 KRW−5.09%172.4 K1.857.56 T KRW5.7951,541.21 KRW+74.76%3.85%Tài chính
Mua mạnh
000660SK hynix Inc.
2.81 B KRW1,759,000 KRW−8.34%4.94 M0.811,282.07 T KRW16.65105,628.23 KRW+186.38%0.17%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
181710NHN Corporation
2.78 B KRW36,400 KRW−5.45%59.46 K0.631.14 T KRW19.061,910.03 KRW1.37%Dịch vụ công nghệ
Mua
016380KG DONGBUSTEEL CO., LTD.
2.75 B KRW5,160 KRW−1.34%213.18 K0.88516.01 B KRW3.731,382.03 KRW−22.01%5.81%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
034020Doosan Enerbility Co., Ltd.
2.74 B KRW72,100 KRW−1.50%2.02 M0.7046.18 T KRW299.12241.04 KRW0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
025860Namhae Chemical Corporation
2.73 B KRW5,920 KRW−1.50%423.74 K0.68283.86 B KRW22.19266.83 KRW−48.32%1.52%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
298000Hyosung Chemical Corp.
2.65 B KRW69,400 KRW+12.12%152.01 K1.82261.48 B KRW18.823,688.14 KRW−88.02%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
001440Taihan Cable & Solution Co., Ltd.
2.63 B KRW28,100 KRW−9.35%2.14 M1.085.22 T KRW106.90262.87 KRW−37.46%0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
004170Shinsegae Co., Ltd
2.63 B KRW504,000 KRW−7.35%109.73 K1.404.32 T KRW57.698,736.63 KRW+28.88%1.29%Bán lẻ
Mua mạnh
066570LG Electronics Inc.
2.61 B KRW169,200 KRW−9.76%1.21 M0.7628.61 T KRW31.155,430.92 KRW+41.37%0.80%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
082640TongYang Life Insurance Co., Ltd.
2.6 B KRW7,640 KRW0.00%44.96 K0.631.15 T KRW11.54662.06 KRW−62.83%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
005930Samsung Electronics Co., Ltd.
2.59 B KRW249,500 KRW−7.59%26.18 M1.011,575.43 T KRW20.0012,475.87 KRW+141.21%0.67%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
005380Hyundai Motor Company
2.57 B KRW401,000 KRW−7.18%896.07 K0.9692.31 T KRW2.49%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
006360GS Engineering & Construction Corporation
2.49 B KRW30,250 KRW−12.06%3.66 M1.382.57 T KRW40.89739.72 KRW−54.83%1.65%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
091700PARTRON Co., Ltd.
2.48 B KRW5,800 KRW−0.68%132.67 K1.01286.98 B KRW7.79744.20 KRW−17.33%5.34%Dịch vụ phân phối
Trung tính
004710Hansol Technics Co., Ltd
2.48 B KRW7,370 KRW−15.58%1.3 M1.18372.63 B KRW−462.73 KRW−260.27%1.23%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
204320HL Mando Co., Ltd.
2.47 B KRW44,600 KRW−5.61%439.78 K0.612.09 T KRW17.472,553.61 KRW+558.37%1.68%Công nghiệp chế tạo
Mua
015750Sungwoo Hitech Co., Ltd
2.46 B KRW5,690 KRW−4.21%257.01 K1.03455.15 B KRW2.832,011.34 KRW+8.43%3.51%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
009830HANWHA SOLUTIONS CORPORATION
2.42 B KRW30,000 KRW0.00%5.85 M1.996.41 T KRW−3,652.30 KRW+30.61%0.00%Công nghệ điện tử
Mua
006800MIRAE ASSET SECURITIES CO., LTD.
2.42 B KRW36,900 KRW−5.87%2.14 M1.1517.67 T KRW9.283,977.40 KRW+128.19%0.81%Tài chính
Mua
000430DAEWON KANG UP Co., Ltd.
2.41 B KRW3,540 KRW−1.39%123.28 K1.01219.48 B KRW4.08867.55 KRW+311.26%3.11%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
035420NAVER Corp.
2.38 B KRW207,500 KRW−5.68%1.05 M1.1231.04 T KRW17.3311,972.00 KRW+0.03%1.27%Dịch vụ công nghệ
Mua
278470APR Co.,Ltd.
2.32 B KRW354,000 KRW−4.32%203.56 K0.9713.25 T KRW37.179,522.98 KRW+172.48%1.44%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
294870IPARK Hyundai Development Company
2.32 B KRW20,500 KRW−1.20%321.49 K1.361.31 T KRW3.41%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
007340DN AUTOMOTIVE CORPORATION
2.29 B KRW38,900 KRW−4.19%121.64 K0.542.01 T KRW6.905,640.91 KRW+7.67%2.57%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
000400Lotte Non-Life Insurance Co., Ltd
2.26 B KRW2,290 KRW+3.62%997.95 K0.56707.86 B KRW38.4259.61 KRW0.00%Tài chính
Không được đánh giá
056190SFA Engineering Corp.
2.22 B KRW20,200 KRW−4.49%63.82 K0.69574.36 B KRW11.341,781.97 KRW4.70%Công nghệ điện tử
Mua
002240KISWIRE LTD
2.22 B KRW16,880 KRW−0.71%26.27 K0.94455.49 B KRW18.26924.42 KRW+48.89%2.07%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
003240Taekwang Industrial Co., Ltd.
2.21 B KRW891,000 KRW+1.02%1.88 K0.65749.89 B KRW21.9840,534.34 KRW−86.40%0.20%Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá
089860LOTTE rental co., ltd.
2.2 B KRW40,000 KRW+0.13%165.19 K1.501.45 T KRW11.263,552.95 KRW+8.15%3.00%Tài chính
Mua mạnh
439260DAEHAN SHIPBUILDING Co., Ltd.
2.2 B KRW48,900 KRW0.00%101.71 K1.481.86 T KRW6.517,511.38 KRW0.51%Công nghiệp chế tạo
Mua
381970K Car Co., Ltd.
2.15 B KRW7,410 KRW−1.98%59.92 K0.80361.76 B KRW7.80949.71 KRW−0.90%16.19%Bán lẻ
Mua
214320INNOCEAN Worldwide, Inc.
2.14 B KRW19,150 KRW+0.26%80.91 K1.02766 B KRW6.652,880.58 KRW+33.02%6.14%Dịch vụ thương mại
Mua mạnh
008770HOTEL SHILLA CO., LTD.
2.13 B KRW47,100 KRW−0.42%224.73 K0.991.77 T KRW−4,244.53 KRW−143.23%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Mua
247540Ecopro BM Co., Ltd.
2.12 B KRW108,300 KRW−8.38%308.72 K0.7010.59 T KRW184.94585.59 KRW0.09%Công nghiệp chế tạo
Mua
023410Eugene Corporation
2.07 B KRW3,265 KRW−2.25%392.94 K0.45223.78 B KRW5.08642.60 KRW5.51%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
093050LF Corp.
2.07 B KRW22,400 KRW0.00%17.86 K1.06603.29 B KRW5.584,012.64 KRW+46.11%3.13%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
035720Kakao Corp.
2.07 B KRW36,200 KRW−2.56%1.68 M0.8515.95 T KRW34.521,048.76 KRW+247.73%0.21%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
271560ORION CORP.
2.05 B KRW130,500 KRW+0.93%83.71 K0.845.16 T KRW12.8010,191.47 KRW−24.71%2.68%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
145990Samyang Corporation
2.04 B KRW44,900 KRW+0.11%7.11 K0.57446.45 B KRW−31,542.97 KRW−374.16%3.90%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
161000AEKYUNG CHEMICAL CO., LTD
2.03 B KRW8,710 KRW−3.97%102.57 K0.79419.59 B KRW−64.28 KRW−165.54%1.61%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá