Các công ty Hàn Quốc có doanh thu cao nhất

Hãy sử dụng danh sách sau đây: Các công ty Hàn Quốc này có mức doanh thu cao nhất và được sắp xếp theo mức doanh thu. Chỉ số này có thể hữu ích cho các nhà đầu tư tăng trưởng đang tìm kiếm các công ty tạo ra nhiều doanh thu cao nhất.
Mã
Doanh thu
FY
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
005930Samsung Electronics Co., Ltd.
333.61 T KRW188,700 KRW−6.35%34.88 M1.951,389.9 T KRW———2.71%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
005380Hyundai Motor Company
186.25 T KRW279,500 KRW−4.77%633.05 K1.0265.43 T KRW———3.53%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
034730SK Inc.
122.7 T KRW445,000 KRW−7.77%230.16 K0.7028.24 T KRW2.83156,973.00 KRW—0.00%Tài chính
Mua mạnh
000270Kia Corporation
114.14 T KRW100,300 KRW−0.50%1.33 M1.2536.65 T KRW———7.10%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
015760Korea Electric Power Corporation
97.43 T KRW30,400 KRW−3.03%1.83 M1.2819.55 T KRW2.4912,212.54 KRW+23.85%5.06%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
000660SK hynix Inc.
97.15 T KRW1,132,000 KRW−10.44%7.74 M2.141,017.5 T KRW———0.21%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
066570LG Electronics Inc.
89.2 T KRW138,600 KRW−2.94%707.74 K1.0724.78 T KRW———0.92%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
096770SK Innovation Co., Ltd
80.3 T KRW109,400 KRW−4.20%580.68 K0.7920.6 T KRW———0.00%Khoáng sản năng lượng
Mua mạnh
000880Hanwha Corp
74.79 T KRW81,400 KRW−4.24%96.19 K1.214.55 T KRW7.5510,776.89 KRW−35.03%1.53%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
267250HD HYUNDAI CO.,LTD.
72.6 T KRW124,100 KRW−4.46%221.19 K1.179.72 T KRW———3.49%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
005490POSCO Holdings Inc.
69.09 T KRW265,000 KRW−3.11%314.46 K1.3820.4 T KRW———3.26%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
012330Hyundai Mobis Co., Ltd
61.12 T KRW349,000 KRW−4.12%256.33 K1.1830.87 T KRW———1.83%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
105560KB Financial Group Inc.
51.4 T KRW151,000 KRW−3.82%1.45 M1.5551.11 T KRW———3.19%Tài chính
Mua mạnh
051910LG Chem Ltd.
45.93 T KRW232,000 KRW−5.69%242.66 K1.0518.28 T KRW—−19,354.81 KRW−43.93%0.81%Công nghiệp chế biến
Mua
001040CJ Corporation
45.02 T KRW113,800 KRW−2.98%66.56 K0.623.7 T KRW81.251,400.67 KRW−37.72%2.89%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
028260SAMSUNG C&T CORP
40.74 T KRW273,500 KRW−5.85%560.23 K1.7648 T KRW———0.91%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
055550Shinhan Financial Group Co., Ltd.
38.84 T KRW86,700 KRW−2.25%1.22 M1.1139.52 T KRW7.6211,371.09 KRW+19.24%3.40%Tài chính
Mua mạnh
036460Korea Gas Corporation
35.71 T KRW36,500 KRW−2.80%129.22 K0.863.25 T KRW6.225,869.62 KRW−43.29%3.05%Công ty dịch vụ công cộng
Mua mạnh
010950S-Oil Corporation
34.25 T KRW106,200 KRW−1.94%395.82 K0.8013.28 T KRW———0.98%Khoáng sản năng lượng
Mua mạnh
047050POSCO INTERNATIONAL Corporation
32.37 T KRW48,050 KRW−4.47%374.03 K1.068.9 T KRW———4.60%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
006260LS Corp.
31.87 T KRW171,800 KRW−9.67%200.88 K1.605.8 T KRW11.1015,473.26 KRW+108.24%1.20%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
009540HD KOREA SHIPBUILDING & OFFSHORE ENGINEERING CO. LTD.
31.18 T KRW240,000 KRW−2.44%201.2 K0.8717.86 T KRW———7.45%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
000720Hyundai Engineering & Construction Co., Ltd
31.06 T KRW78,100 KRW−6.24%856.72 K1.409.81 T KRW———0.91%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
086280HYUNDAI GLOVIS Co., Ltd.
29.57 T KRW197,300 KRW−2.08%138.32 K0.9315.15 T KRW———2.87%Vận chuyển
Mua mạnh
086790Hana Financial Group Inc.
29.54 T KRW118,300 KRW−2.07%815.65 K1.3730.22 T KRW———3.92%Tài chính
Mua mạnh
139480E-MART Inc.
28.97 T KRW73,700 KRW−3.03%119.31 K0.991.98 T KRW93.09791.67 KRW—3.38%Bán lẻ
Mua
030200KT Corporation
28.24 T KRW53,300 KRW+2.90%1.18 M2.7311.84 T KRW9.925,370.72 KRW+42.93%4.89%Truyền thông
Mua mạnh
316140Woori Financial Group, Inc.
28.07 T KRW31,400 KRW−1.72%2.31 M1.1422.36 T KRW———4.61%Tài chính
Mua mạnh
097950CJ CheilJedang Corporation
27.34 T KRW181,800 KRW−1.03%39.84 K0.862.73 T KRW—−42,400.28 KRW−591.24%3.39%Vận chuyển
Mua
012450Hanwha Aerospace Co., Ltd.
26.7 T KRW660,000 KRW−2.94%181.3 K0.9337.81 T KRW24.5926,836.69 KRW−51.70%0.95%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
034220LG Display Co., Ltd
25.81 T KRW7,090 KRW−4.45%3.54 M1.683.67 T KRW———0.00%Công nghệ điện tử
Trung tính
003490Korean Air Lines Co., Ltd.
25.23 T KRW29,400 KRW−3.13%2.75 M1.1010.92 T KRW—−682.06 KRW−118.52%2.53%Vận chuyển
Mua mạnh
078930GS Holdings Corp.
25.18 T KRW76,900 KRW+0.13%551.56 K1.317.42 T KRW3.1224,684.36 KRW+840.07%3.80%Bán lẻ
Mua
032830Samsung Life Insurance Co., Ltd.
23.99 T KRW234,500 KRW−4.09%384.43 K1.3746.69 T KRW15.0315,604.59 KRW+31.41%2.04%Tài chính
Mua mạnh
373220LG Energy Solution Ltd.
23.67 T KRW337,500 KRW−2.46%467.19 K0.9083.07 T KRW—−9,517.69 KRW−154.34%0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua
000810Samsung Fire & Marine Insurance Co., Ltd
22.78 T KRW604,000 KRW−7.36%176.7 K1.9525.19 T KRW11.9750,459.91 KRW+6.89%2.99%Tài chính
Mua mạnh
004020Hyundai Steel Company
22.73 T KRW28,150 KRW−2.60%350.25 K0.803.81 T KRW———1.72%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
011070LG Innotek Co., Ltd
21.9 T KRW265,000 KRW−7.02%197.05 K0.937.31 T KRW———0.61%Công nghệ điện tử
Mua
161390HANKOOK TIRE & TECHNOLOGY Co., Ltd.
21.2 T KRW61,900 KRW−3.88%421.08 K1.226.95 T KRW6.239,943.21 KRW+28.59%4.21%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
000150Doosan Corporation
19.78 T KRW638,000 KRW−11.27%216.36 K2.1813.17 T KRW31.4120,310.66 KRW—0.69%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
024110Industrial Bank Of Korea
19.62 T KRW19,490 KRW+0.21%811.84 K1.0215.1 T KRW———6.64%Tài chính
Mua
005830DB INSURANCE CO. LTD
18.98 T KRW171,100 KRW−4.52%238.66 K1.489.5 T KRW5.7629,730.40 KRW+2.51%4.38%Tài chính
Mua mạnh
011170Lotte Chemical Corporation
18.48 T KRW46,600 KRW−7.54%153.76 K1.462.07 T KRW—−27,817.41 KRW+44.43%2.03%Công nghiệp chế biến
Trung tính
032190Daou Data Corp
18.05 T KRW15,750 KRW−3.49%119.51 K2.29625.44 B KRW1.808,763.87 KRW+104.21%3.37%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
329180HD Hyundai Heavy Industries Co., Ltd.
17.58 T KRW262,500 KRW−3.14%321.61 K0.8329.76 T KRW———3.56%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
023590DAOU TECHNOLOGY Inc.
17.5 T KRW29,950 KRW−3.70%56.56 K1.331.3 T KRW1.7317,353.55 KRW+94.90%5.79%Tài chính
Không được đánh giá
017670SK Telecom Co., Ltd.
17.1 T KRW77,700 KRW+0.26%1.66 M2.2916.34 T KRW———2.14%Truyền thông
Mua
034020Doosan Enerbility Co., Ltd.
17.06 T KRW44,700 KRW−9.33%4.58 M1.5433.75 T KRW131.47340.01 KRW—0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
001120LX INTERNATIONAL CORP.
16.71 T KRW34,450 KRW−5.23%245.85 K1.951.48 T KRW———4.87%Dịch vụ phân phối
Mua mạnh
010130Korea Zinc Co., Ltd.
16.59 T KRW960,000 KRW−2.93%35.5 K2.0518.17 T KRW———3.37%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
088350HANWHA LIFE INSURANCE Co., Ltd.
16.33 T KRW3,900 KRW−4.41%2.88 M1.363.07 T KRW3.331,172.64 KRW+81.21%0.00%Tài chính
Trung tính
001450Hyundai Marine & Fire Insurance Co., Ltd.
15.61 T KRW41,800 KRW−5.43%357.93 K1.253.23 T KRW2.8114,874.67 KRW+83.96%0.00%Tài chính
Mua mạnh
004990Lotte Corp
15.54 T KRW22,450 KRW−2.18%124.1 K1.411.59 T KRW—−5,434.90 KRW+61.10%5.61%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
032640LG Uplus Corp
15.45 T KRW16,760 KRW+5.21%3.04 M2.716.5 T KRW———4.19%Truyền thông
Mua
138040Meritz Financial Group Inc.
15.06 T KRW132,200 KRW−2.07%304.28 K1.1921.34 T KRW9.3914,079.86 KRW+10.76%0.00%Tài chính
Mua
018260SAMSUNG SDS CO., LTD.
13.93 T KRW218,000 KRW+6.34%474.79 K2.2215.82 T KRW———1.56%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
023530Lotte Shopping Co., Ltd
13.74 T KRW89,700 KRW−1.43%82.47 K0.852.59 T KRW14.006,405.52 KRW—5.46%Bán lẻ
Mua
009830HANWHA SOLUTIONS CORPORATION
13.33 T KRW26,050 KRW−3.34%8.64 M1.246.27 T KRW———0.00%Công nghệ điện tử
Mua
006400Samsung SDI Co., Ltd
13.27 T KRW468,000 KRW−8.06%883.01 K1.1642.4 T KRW———0.18%Công nghiệp chế tạo
Mua
003380Harim Holdings Co., Ltd.
13.21 T KRW11,030 KRW−5.16%736.48 K1.421.13 T KRW6.571,679.87 KRW−28.56%1.03%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
042660Hanwha Ocean Co., Ltd.
13.05 T KRW47,350 KRW−3.86%1.17 M0.8716.18 T KRW———0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua
006360GS Engineering & Construction Corporation
12.45 T KRW29,750 KRW+6.44%2.11 M2.282.44 T KRW———1.74%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
000120CJ Logistics Corp
12.28 T KRW68,600 KRW−1.29%38.84 K0.941.36 T KRW6.4810,587.44 KRW−5.86%1.18%Vận chuyển
Mua mạnh
035420NAVER Corp.
12.04 T KRW190,200 KRW+2.87%1.99 M2.7724.72 T KRW14.2213,380.00 KRW+2.85%1.54%Dịch vụ công nghệ
Mua
007070GS Retail Co., Ltd.
11.96 T KRW23,350 KRW−0.21%245.78 K1.511.97 T KRW———2.54%Bán lẻ
Mua
010140Samsung Heavy Industries Co., Ltd
11.78 T KRW16,200 KRW−4.48%4.77 M1.1314.91 T KRW———0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua
009150Samsung Electro-Mechanics Co., Ltd
11.31 T KRW870,000 KRW−7.84%1.57 M1.8582.16 T KRW———0.21%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
011200HMM CO.,LTD
10.89 T KRW22,050 KRW−3.29%1.43 M1.3222.26 T KRW14.761,494.04 KRW−60.19%2.97%Vận chuyển
Mua
018880Hanon Systems
10.88 T KRW3,060 KRW−9.20%7.84 M2.213.59 T KRW—−91.81 KRW+85.11%0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua
017940E1 Corporation
10.39 T KRW79,500 KRW−3.05%12.29 K2.08484.51 B KRW2.6130,469.76 KRW+362.74%1.37%Công ty dịch vụ công cộng
Mua mạnh
006120SK Discovery Co. Ltd.
10.16 T KRW62,200 KRW+0.16%48.56 K1.361.05 T KRW5.8510,641.17 KRW+133.23%2.83%Công nghệ y tế
Mua mạnh
006040Dongwon Industries Co., Ltd
9.58 T KRW36,050 KRW−0.96%57.86 K1.821.52 T KRW3.689,803.32 KRW+217.08%3.48%Vận chuyển
Mua mạnh
204320HL Mando Co., Ltd.
9.45 T KRW32,600 KRW−3.69%315.8 K1.021.61 T KRW19.541,667.96 KRW−33.95%2.19%Công nghiệp chế tạo
Mua
001390KG Chemical Corporation
9.1 T KRW3,560 KRW−2.47%190.87 K1.69246.1 B KRW2.571,385.39 KRW+52.85%4.04%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
282330BGF retail CO., LTD.
9.06 T KRW143,400 KRW−4.53%65.62 K1.242.54 T KRW11.5112,458.38 KRW+19.90%2.79%Bán lẻ
Mua mạnh
028050SAMSUNG E&A CO. LTD.
9.03 T KRW60,500 KRW−5.91%3.22 M0.7212.84 T KRW———1.21%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
124500ITCENGLOBAL CO. LTD.
8.87 T KRW20,050 KRW−3.61%352.62 K2.77463.86 B KRW8.782,284.04 KRW+195.56%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
241560Doosan Bobcat Inc.
8.79 T KRW51,700 KRW0.00%288.72 K1.844.72 T KRW———3.44%Công nghiệp chế tạo
Mua
011210Hyundai Wia Corporation
8.48 T KRW49,200 KRW−2.19%99.14 K1.751.32 T KRW13.523,639.36 KRW−33.00%2.41%Công nghiệp chế tạo
Mua
035720Kakao Corp.
8.1 T KRW32,300 KRW+0.31%3.62 M2.2912.82 T KRW34.81927.87 KRW+107.31%0.26%Dịch vụ công nghệ
Mua
005440HYUNDAI G.F. HOLDINGS CO. LTD.
8.09 T KRW11,330 KRW−1.31%322.32 K1.771.99 T KRW5.022,258.94 KRW−17.91%2.40%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
047040Daewoo Engineering & Construction Co., Ltd
8.05 T KRW10,400 KRW−4.59%4.49 M0.574.51 T KRW———0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
006800MIRAE ASSET SECURITIES CO., LTD.
8.01 T KRW22,150 KRW−7.90%1.4 M1.6111.29 T KRW3.386,554.68 KRW+211.49%1.23%Tài chính
Mua mạnh
138930BNK Financial Group, Inc.
7.98 T KRW12,900 KRW−1.53%1.04 M0.633.91 T KRW———6.16%Tài chính
Mua mạnh
071050KOREA INVESTMENT HOLDINGS CO LTD
7.71 T KRW121,600 KRW−17.34%777.97 K5.608.48 T KRW2.4250,236.48 KRW+107.12%5.89%Tài chính
Mua mạnh
298020Hyosung TNC Corp.
7.69 T KRW286,500 KRW−0.87%24.53 K1.621.24 T KRW———3.53%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
018670SK Gas Co., Ltd.
7.68 T KRW234,000 KRW+4.00%14.9 K1.272.13 T KRW———3.38%Công ty dịch vụ công cộng
Mua mạnh
151860KG Eco Solution Co.,Ltd.
7.58 T KRW4,640 KRW−2.83%81.79 K1.21202.02 B KRW1.692,744.45 KRW+111.14%3.12%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
011760Hyundai Corporation
7.55 T KRW21,750 KRW−2.68%28.4 K1.39272.05 B KRW———3.09%Dịch vụ phân phối
Mua mạnh
375500DL E&C Co., Ltd.
7.4 T KRW51,500 KRW−2.65%225.19 K0.812.14 T KRW4.6811,002.83 KRW+60.92%1.68%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
020560Asiana Airlines Inc.
7.27 T KRW7,960 KRW−1.12%65.52 K0.691.63 T KRW—−5,847.32 KRW−14,750.50%0.00%Vận chuyển
Không được đánh giá
003550LG Corp
7.12 T KRW90,600 KRW−2.89%306.09 K1.1413.75 T KRW18.434,915.10 KRW−0.49%4.37%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
004170Shinsegae Co., Ltd
6.93 T KRW251,500 KRW−3.82%46.11 K0.802.24 T KRW13.0519,276.74 KRW+636.11%2.98%Bán lẻ
Mua mạnh
011780Kumho Petrochemical Co., Ltd.
6.92 T KRW92,500 KRW−17.34%190.53 K3.672.47 T KRW4.6719,789.03 KRW+87.73%1.55%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
001740SK Networks Co., Ltd.
6.75 T KRW5,630 KRW−1.57%1 M1.841.14 T KRW10.79521.64 KRW+176.22%4.58%Dịch vụ phân phối
Mua mạnh
000370Hanwha General Insurance Co., Ltd
6.66 T KRW6,040 KRW−3.51%456.79 K1.81730.04 B KRW2.892,091.24 KRW+6.87%0.00%Tài chính
Mua mạnh
058650SeAH Holdings Corporation
6.61 T KRW119,000 KRW−2.46%4030.89481.61 B KRW4.7025,332.30 KRW+545.37%3.53%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
012630HDC HOLDINGS CO., Ltd.
6.58 T KRW19,910 KRW−7.40%77.92 K1.82995.51 B KRW2.248,904.18 KRW+101.14%2.08%Tài chính
Mua mạnh
033780KT & G Corporation
6.58 T KRW189,900 KRW−2.21%606.45 K2.2219.93 T KRW13.7913,772.58 KRW+54.52%3.44%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
002380KCC Corporation
6.48 T KRW366,500 KRW−5.78%19.88 K0.852.9 T KRW0.74497,308.20 KRW+352.33%3.65%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh