Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty Hàn Quốc có doanh thu cao nhất
Hãy sử dụng danh sách sau đây: Các công ty Hàn Quốc này có mức doanh thu cao nhất và được sắp xếp theo mức doanh thu. Chỉ số này có thể hữu ích cho các nhà đầu tư tăng trưởng đang tìm kiếm các công ty tạo ra nhiều doanh thu cao nhất.
Mã | Doanh thu FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 333.61 T KRW | 188,700 KRW | −6.35% | 34.88 M | 1.95 | 1,389.9 T KRW | — | — | — | 2.71% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 186.25 T KRW | 279,500 KRW | −4.77% | 633.05 K | 1.02 | 65.43 T KRW | — | — | — | 3.53% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 122.7 T KRW | 445,000 KRW | −7.77% | 230.16 K | 0.70 | 28.24 T KRW | 2.83 | 156,973.00 KRW | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 114.14 T KRW | 100,300 KRW | −0.50% | 1.33 M | 1.25 | 36.65 T KRW | — | — | — | 7.10% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 97.43 T KRW | 30,400 KRW | −3.03% | 1.83 M | 1.28 | 19.55 T KRW | 2.49 | 12,212.54 KRW | +23.85% | 5.06% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 97.15 T KRW | 1,132,000 KRW | −10.44% | 7.74 M | 2.14 | 1,017.5 T KRW | — | — | — | 0.21% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 89.2 T KRW | 138,600 KRW | −2.94% | 707.74 K | 1.07 | 24.78 T KRW | — | — | — | 0.92% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 80.3 T KRW | 109,400 KRW | −4.20% | 580.68 K | 0.79 | 20.6 T KRW | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 74.79 T KRW | 81,400 KRW | −4.24% | 96.19 K | 1.21 | 4.55 T KRW | 7.55 | 10,776.89 KRW | −35.03% | 1.53% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 72.6 T KRW | 124,100 KRW | −4.46% | 221.19 K | 1.17 | 9.72 T KRW | — | — | — | 3.49% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 69.09 T KRW | 265,000 KRW | −3.11% | 314.46 K | 1.38 | 20.4 T KRW | — | — | — | 3.26% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 61.12 T KRW | 349,000 KRW | −4.12% | 256.33 K | 1.18 | 30.87 T KRW | — | — | — | 1.83% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 51.4 T KRW | 151,000 KRW | −3.82% | 1.45 M | 1.55 | 51.11 T KRW | — | — | — | 3.19% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 45.93 T KRW | 232,000 KRW | −5.69% | 242.66 K | 1.05 | 18.28 T KRW | — | −19,354.81 KRW | −43.93% | 0.81% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 45.02 T KRW | 113,800 KRW | −2.98% | 66.56 K | 0.62 | 3.7 T KRW | 81.25 | 1,400.67 KRW | −37.72% | 2.89% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 40.74 T KRW | 273,500 KRW | −5.85% | 560.23 K | 1.76 | 48 T KRW | — | — | — | 0.91% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 38.84 T KRW | 86,700 KRW | −2.25% | 1.22 M | 1.11 | 39.52 T KRW | 7.62 | 11,371.09 KRW | +19.24% | 3.40% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 35.71 T KRW | 36,500 KRW | −2.80% | 129.22 K | 0.86 | 3.25 T KRW | 6.22 | 5,869.62 KRW | −43.29% | 3.05% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 34.25 T KRW | 106,200 KRW | −1.94% | 395.82 K | 0.80 | 13.28 T KRW | — | — | — | 0.98% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 32.37 T KRW | 48,050 KRW | −4.47% | 374.03 K | 1.06 | 8.9 T KRW | — | — | — | 4.60% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 31.87 T KRW | 171,800 KRW | −9.67% | 200.88 K | 1.60 | 5.8 T KRW | 11.10 | 15,473.26 KRW | +108.24% | 1.20% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 31.18 T KRW | 240,000 KRW | −2.44% | 201.2 K | 0.87 | 17.86 T KRW | — | — | — | 7.45% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 31.06 T KRW | 78,100 KRW | −6.24% | 856.72 K | 1.40 | 9.81 T KRW | — | — | — | 0.91% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 29.57 T KRW | 197,300 KRW | −2.08% | 138.32 K | 0.93 | 15.15 T KRW | — | — | — | 2.87% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 29.54 T KRW | 118,300 KRW | −2.07% | 815.65 K | 1.37 | 30.22 T KRW | — | — | — | 3.92% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 28.97 T KRW | 73,700 KRW | −3.03% | 119.31 K | 0.99 | 1.98 T KRW | 93.09 | 791.67 KRW | — | 3.38% | Bán lẻ | Mua | |
| 28.24 T KRW | 53,300 KRW | +2.90% | 1.18 M | 2.73 | 11.84 T KRW | 9.92 | 5,370.72 KRW | +42.93% | 4.89% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 28.07 T KRW | 31,400 KRW | −1.72% | 2.31 M | 1.14 | 22.36 T KRW | — | — | — | 4.61% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 27.34 T KRW | 181,800 KRW | −1.03% | 39.84 K | 0.86 | 2.73 T KRW | — | −42,400.28 KRW | −591.24% | 3.39% | Vận chuyển | Mua | |
| 26.7 T KRW | 660,000 KRW | −2.94% | 181.3 K | 0.93 | 37.81 T KRW | 24.59 | 26,836.69 KRW | −51.70% | 0.95% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 25.81 T KRW | 7,090 KRW | −4.45% | 3.54 M | 1.68 | 3.67 T KRW | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 25.23 T KRW | 29,400 KRW | −3.13% | 2.75 M | 1.10 | 10.92 T KRW | — | −682.06 KRW | −118.52% | 2.53% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 25.18 T KRW | 76,900 KRW | +0.13% | 551.56 K | 1.31 | 7.42 T KRW | 3.12 | 24,684.36 KRW | +840.07% | 3.80% | Bán lẻ | Mua | |
| 23.99 T KRW | 234,500 KRW | −4.09% | 384.43 K | 1.37 | 46.69 T KRW | 15.03 | 15,604.59 KRW | +31.41% | 2.04% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 23.67 T KRW | 337,500 KRW | −2.46% | 467.19 K | 0.90 | 83.07 T KRW | — | −9,517.69 KRW | −154.34% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 22.78 T KRW | 604,000 KRW | −7.36% | 176.7 K | 1.95 | 25.19 T KRW | 11.97 | 50,459.91 KRW | +6.89% | 2.99% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 22.73 T KRW | 28,150 KRW | −2.60% | 350.25 K | 0.80 | 3.81 T KRW | — | — | — | 1.72% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 21.9 T KRW | 265,000 KRW | −7.02% | 197.05 K | 0.93 | 7.31 T KRW | — | — | — | 0.61% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 21.2 T KRW | 61,900 KRW | −3.88% | 421.08 K | 1.22 | 6.95 T KRW | 6.23 | 9,943.21 KRW | +28.59% | 4.21% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 19.78 T KRW | 638,000 KRW | −11.27% | 216.36 K | 2.18 | 13.17 T KRW | 31.41 | 20,310.66 KRW | — | 0.69% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 19.62 T KRW | 19,490 KRW | +0.21% | 811.84 K | 1.02 | 15.1 T KRW | — | — | — | 6.64% | Tài chính | Mua | |
| 18.98 T KRW | 171,100 KRW | −4.52% | 238.66 K | 1.48 | 9.5 T KRW | 5.76 | 29,730.40 KRW | +2.51% | 4.38% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 18.48 T KRW | 46,600 KRW | −7.54% | 153.76 K | 1.46 | 2.07 T KRW | — | −27,817.41 KRW | +44.43% | 2.03% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 18.05 T KRW | 15,750 KRW | −3.49% | 119.51 K | 2.29 | 625.44 B KRW | 1.80 | 8,763.87 KRW | +104.21% | 3.37% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 17.58 T KRW | 262,500 KRW | −3.14% | 321.61 K | 0.83 | 29.76 T KRW | — | — | — | 3.56% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 17.5 T KRW | 29,950 KRW | −3.70% | 56.56 K | 1.33 | 1.3 T KRW | 1.73 | 17,353.55 KRW | +94.90% | 5.79% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 17.1 T KRW | 77,700 KRW | +0.26% | 1.66 M | 2.29 | 16.34 T KRW | — | — | — | 2.14% | Truyền thông | Mua | |
| 17.06 T KRW | 44,700 KRW | −9.33% | 4.58 M | 1.54 | 33.75 T KRW | 131.47 | 340.01 KRW | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 16.71 T KRW | 34,450 KRW | −5.23% | 245.85 K | 1.95 | 1.48 T KRW | — | — | — | 4.87% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 16.59 T KRW | 960,000 KRW | −2.93% | 35.5 K | 2.05 | 18.17 T KRW | — | — | — | 3.37% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 16.33 T KRW | 3,900 KRW | −4.41% | 2.88 M | 1.36 | 3.07 T KRW | 3.33 | 1,172.64 KRW | +81.21% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 15.61 T KRW | 41,800 KRW | −5.43% | 357.93 K | 1.25 | 3.23 T KRW | 2.81 | 14,874.67 KRW | +83.96% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 15.54 T KRW | 22,450 KRW | −2.18% | 124.1 K | 1.41 | 1.59 T KRW | — | −5,434.90 KRW | +61.10% | 5.61% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 15.45 T KRW | 16,760 KRW | +5.21% | 3.04 M | 2.71 | 6.5 T KRW | — | — | — | 4.19% | Truyền thông | Mua | |
| 15.06 T KRW | 132,200 KRW | −2.07% | 304.28 K | 1.19 | 21.34 T KRW | 9.39 | 14,079.86 KRW | +10.76% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 13.93 T KRW | 218,000 KRW | +6.34% | 474.79 K | 2.22 | 15.82 T KRW | — | — | — | 1.56% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 13.74 T KRW | 89,700 KRW | −1.43% | 82.47 K | 0.85 | 2.59 T KRW | 14.00 | 6,405.52 KRW | — | 5.46% | Bán lẻ | Mua | |
| 13.33 T KRW | 26,050 KRW | −3.34% | 8.64 M | 1.24 | 6.27 T KRW | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 13.27 T KRW | 468,000 KRW | −8.06% | 883.01 K | 1.16 | 42.4 T KRW | — | — | — | 0.18% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 13.21 T KRW | 11,030 KRW | −5.16% | 736.48 K | 1.42 | 1.13 T KRW | 6.57 | 1,679.87 KRW | −28.56% | 1.03% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 13.05 T KRW | 47,350 KRW | −3.86% | 1.17 M | 0.87 | 16.18 T KRW | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 12.45 T KRW | 29,750 KRW | +6.44% | 2.11 M | 2.28 | 2.44 T KRW | — | — | — | 1.74% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 12.28 T KRW | 68,600 KRW | −1.29% | 38.84 K | 0.94 | 1.36 T KRW | 6.48 | 10,587.44 KRW | −5.86% | 1.18% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 12.04 T KRW | 190,200 KRW | +2.87% | 1.99 M | 2.77 | 24.72 T KRW | 14.22 | 13,380.00 KRW | +2.85% | 1.54% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 11.96 T KRW | 23,350 KRW | −0.21% | 245.78 K | 1.51 | 1.97 T KRW | — | — | — | 2.54% | Bán lẻ | Mua | |
| 11.78 T KRW | 16,200 KRW | −4.48% | 4.77 M | 1.13 | 14.91 T KRW | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 11.31 T KRW | 870,000 KRW | −7.84% | 1.57 M | 1.85 | 82.16 T KRW | — | — | — | 0.21% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 10.89 T KRW | 22,050 KRW | −3.29% | 1.43 M | 1.32 | 22.26 T KRW | 14.76 | 1,494.04 KRW | −60.19% | 2.97% | Vận chuyển | Mua | |
| 10.88 T KRW | 3,060 KRW | −9.20% | 7.84 M | 2.21 | 3.59 T KRW | — | −91.81 KRW | +85.11% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 10.39 T KRW | 79,500 KRW | −3.05% | 12.29 K | 2.08 | 484.51 B KRW | 2.61 | 30,469.76 KRW | +362.74% | 1.37% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 10.16 T KRW | 62,200 KRW | +0.16% | 48.56 K | 1.36 | 1.05 T KRW | 5.85 | 10,641.17 KRW | +133.23% | 2.83% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 9.58 T KRW | 36,050 KRW | −0.96% | 57.86 K | 1.82 | 1.52 T KRW | 3.68 | 9,803.32 KRW | +217.08% | 3.48% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 9.45 T KRW | 32,600 KRW | −3.69% | 315.8 K | 1.02 | 1.61 T KRW | 19.54 | 1,667.96 KRW | −33.95% | 2.19% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 9.1 T KRW | 3,560 KRW | −2.47% | 190.87 K | 1.69 | 246.1 B KRW | 2.57 | 1,385.39 KRW | +52.85% | 4.04% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 9.06 T KRW | 143,400 KRW | −4.53% | 65.62 K | 1.24 | 2.54 T KRW | 11.51 | 12,458.38 KRW | +19.90% | 2.79% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 9.03 T KRW | 60,500 KRW | −5.91% | 3.22 M | 0.72 | 12.84 T KRW | — | — | — | 1.21% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 8.87 T KRW | 20,050 KRW | −3.61% | 352.62 K | 2.77 | 463.86 B KRW | 8.78 | 2,284.04 KRW | +195.56% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 8.79 T KRW | 51,700 KRW | 0.00% | 288.72 K | 1.84 | 4.72 T KRW | — | — | — | 3.44% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 8.48 T KRW | 49,200 KRW | −2.19% | 99.14 K | 1.75 | 1.32 T KRW | 13.52 | 3,639.36 KRW | −33.00% | 2.41% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 8.1 T KRW | 32,300 KRW | +0.31% | 3.62 M | 2.29 | 12.82 T KRW | 34.81 | 927.87 KRW | +107.31% | 0.26% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 8.09 T KRW | 11,330 KRW | −1.31% | 322.32 K | 1.77 | 1.99 T KRW | 5.02 | 2,258.94 KRW | −17.91% | 2.40% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 8.05 T KRW | 10,400 KRW | −4.59% | 4.49 M | 0.57 | 4.51 T KRW | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 8.01 T KRW | 22,150 KRW | −7.90% | 1.4 M | 1.61 | 11.29 T KRW | 3.38 | 6,554.68 KRW | +211.49% | 1.23% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 7.98 T KRW | 12,900 KRW | −1.53% | 1.04 M | 0.63 | 3.91 T KRW | — | — | — | 6.16% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 7.71 T KRW | 121,600 KRW | −17.34% | 777.97 K | 5.60 | 8.48 T KRW | 2.42 | 50,236.48 KRW | +107.12% | 5.89% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 7.69 T KRW | 286,500 KRW | −0.87% | 24.53 K | 1.62 | 1.24 T KRW | — | — | — | 3.53% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 7.68 T KRW | 234,000 KRW | +4.00% | 14.9 K | 1.27 | 2.13 T KRW | — | — | — | 3.38% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 7.58 T KRW | 4,640 KRW | −2.83% | 81.79 K | 1.21 | 202.02 B KRW | 1.69 | 2,744.45 KRW | +111.14% | 3.12% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 7.55 T KRW | 21,750 KRW | −2.68% | 28.4 K | 1.39 | 272.05 B KRW | — | — | — | 3.09% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 7.4 T KRW | 51,500 KRW | −2.65% | 225.19 K | 0.81 | 2.14 T KRW | 4.68 | 11,002.83 KRW | +60.92% | 1.68% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 7.27 T KRW | 7,960 KRW | −1.12% | 65.52 K | 0.69 | 1.63 T KRW | — | −5,847.32 KRW | −14,750.50% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 7.12 T KRW | 90,600 KRW | −2.89% | 306.09 K | 1.14 | 13.75 T KRW | 18.43 | 4,915.10 KRW | −0.49% | 4.37% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 6.93 T KRW | 251,500 KRW | −3.82% | 46.11 K | 0.80 | 2.24 T KRW | 13.05 | 19,276.74 KRW | +636.11% | 2.98% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 6.92 T KRW | 92,500 KRW | −17.34% | 190.53 K | 3.67 | 2.47 T KRW | 4.67 | 19,789.03 KRW | +87.73% | 1.55% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 6.75 T KRW | 5,630 KRW | −1.57% | 1 M | 1.84 | 1.14 T KRW | 10.79 | 521.64 KRW | +176.22% | 4.58% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 6.66 T KRW | 6,040 KRW | −3.51% | 456.79 K | 1.81 | 730.04 B KRW | 2.89 | 2,091.24 KRW | +6.87% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 6.61 T KRW | 119,000 KRW | −2.46% | 403 | 0.89 | 481.61 B KRW | 4.70 | 25,332.30 KRW | +545.37% | 3.53% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 6.58 T KRW | 19,910 KRW | −7.40% | 77.92 K | 1.82 | 995.51 B KRW | 2.24 | 8,904.18 KRW | +101.14% | 2.08% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 6.58 T KRW | 189,900 KRW | −2.21% | 606.45 K | 2.22 | 19.93 T KRW | 13.79 | 13,772.58 KRW | +54.52% | 3.44% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 6.48 T KRW | 366,500 KRW | −5.78% | 19.88 K | 0.85 | 2.9 T KRW | 0.74 | 497,308.20 KRW | +352.33% | 3.65% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh |