Giá trị vốn hóa lớn Các công ty Hàn Quốc có giá trị vốn hóa lớn

Các công ty Hàn Quốc sau có giá trị cao nhất trên thị trường. Đây là những công ty nổi tiếng, có uy tín và dẫn đầu ngành. Hãy tìm các công ty được sắp xếp theo giá trị vốn hóa thị trường và kiểm tra số liệu thống kê để biết lý do tại sao các công ty lại hoạt động tốt như vậy.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
005930Samsung Electronics Co., Ltd.
1,389.9 T KRW188,700 KRW−6.35%34.88 M1.95———2.71%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
000660SK hynix Inc.
1,017.5 T KRW1,132,000 KRW−10.44%7.74 M2.14———0.21%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
402340SK Square Co., Ltd.
118.35 T KRW724,000 KRW−10.51%841.35 K1.16———0.17%Tài chính
Mua mạnh
373220LG Energy Solution Ltd.
83.07 T KRW337,500 KRW−2.46%467.19 K0.90—−9,517.69 KRW−154.34%0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua
009150Samsung Electro-Mechanics Co., Ltd
82.16 T KRW870,000 KRW−7.84%1.57 M1.85———0.21%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
207940SAMSUNG BIOLOGICS Co., Ltd.
71.92 T KRW1,516,000 KRW−0.26%103.21 K1.50———0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
005380Hyundai Motor Company
65.43 T KRW279,500 KRW−4.77%633.05 K1.02———3.53%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
105560KB Financial Group Inc.
51.11 T KRW151,000 KRW−3.82%1.45 M1.55———3.19%Tài chính
Mua mạnh
028260SAMSUNG C&T CORP
48 T KRW273,500 KRW−5.85%560.23 K1.76———0.91%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
032830Samsung Life Insurance Co., Ltd.
46.69 T KRW234,500 KRW−4.09%384.43 K1.3715.0315,604.59 KRW+31.41%2.04%Tài chính
Mua mạnh
068270Celltrion, Inc.
44.17 T KRW211,000 KRW−1.86%1.03 M1.62———0.36%Công nghệ y tế
Mua mạnh
006400Samsung SDI Co., Ltd
42.4 T KRW468,000 KRW−8.06%883.01 K1.16———0.18%Công nghiệp chế tạo
Mua
055550Shinhan Financial Group Co., Ltd.
39.52 T KRW86,700 KRW−2.25%1.22 M1.117.6211,371.09 KRW+19.24%3.40%Tài chính
Mua mạnh
012450Hanwha Aerospace Co., Ltd.
37.81 T KRW660,000 KRW−2.94%181.3 K0.9324.5926,836.69 KRW−51.70%0.95%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
000270Kia Corporation
36.65 T KRW100,300 KRW−0.50%1.33 M1.25———7.10%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
034020Doosan Enerbility Co., Ltd.
33.75 T KRW44,700 KRW−9.33%4.58 M1.54131.47340.01 KRW—0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
012330Hyundai Mobis Co., Ltd
30.87 T KRW349,000 KRW−4.12%256.33 K1.18———1.83%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
086790Hana Financial Group Inc.
30.22 T KRW118,300 KRW−2.07%815.65 K1.37———3.92%Tài chính
Mua mạnh
329180HD Hyundai Heavy Industries Co., Ltd.
29.76 T KRW262,500 KRW−3.14%321.61 K0.83———3.56%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
034730SK Inc.
28.24 T KRW445,000 KRW−7.77%230.16 K0.702.83156,973.00 KRW—0.00%Tài chính
Mua mạnh
000810Samsung Fire & Marine Insurance Co., Ltd
25.19 T KRW604,000 KRW−7.36%176.7 K1.9511.9750,459.91 KRW+6.89%2.99%Tài chính
Mua mạnh
066570LG Electronics Inc.
24.78 T KRW138,600 KRW−2.94%707.74 K1.07———0.92%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
035420NAVER Corp.
24.72 T KRW190,200 KRW+2.87%1.99 M2.7714.2213,380.00 KRW+2.85%1.54%Dịch vụ công nghệ
Mua
010120LS Electric Co., Ltd.
22.41 T KRW116,500 KRW−10.25%1.33 M2.05———0.40%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
316140Woori Financial Group, Inc.
22.36 T KRW31,400 KRW−1.72%2.31 M1.14———4.61%Tài chính
Mua mạnh
011200HMM CO.,LTD
22.26 T KRW22,050 KRW−3.29%1.43 M1.3214.761,494.04 KRW−60.19%2.97%Vận chuyển
Mua
138040Meritz Financial Group Inc.
21.34 T KRW132,200 KRW−2.07%304.28 K1.199.3914,079.86 KRW+10.76%0.00%Tài chính
Mua
096770SK Innovation Co., Ltd
20.6 T KRW109,400 KRW−4.20%580.68 K0.79———0.00%Khoáng sản năng lượng
Mua mạnh
005490POSCO Holdings Inc.
20.4 T KRW265,000 KRW−3.11%314.46 K1.38———3.26%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
033780KT & G Corporation
19.93 T KRW189,900 KRW−2.21%606.45 K2.2213.7913,772.58 KRW+54.52%3.44%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
015760Korea Electric Power Corporation
19.55 T KRW30,400 KRW−3.03%1.83 M1.282.4912,212.54 KRW+23.85%5.06%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
298040Hyosung Heavy Industries Corp.
19.08 T KRW1,577,000 KRW−11.95%133.15 K2.39———0.37%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
051910LG Chem Ltd.
18.28 T KRW232,000 KRW−5.69%242.66 K1.05—−19,354.81 KRW−43.93%0.81%Công nghiệp chế biến
Mua
010130Korea Zinc Co., Ltd.
18.17 T KRW960,000 KRW−2.93%35.5 K2.05———3.37%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
009540HD KOREA SHIPBUILDING & OFFSHORE ENGINEERING CO. LTD.
17.86 T KRW240,000 KRW−2.44%201.2 K0.87———7.45%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
042700Hanmi Semiconductor Co., Ltd
17.65 T KRW161,400 KRW−4.55%1.27 M1.9469.082,336.57 KRW+4.11%0.43%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
017670SK Telecom Co., Ltd.
16.34 T KRW77,700 KRW+0.26%1.66 M2.29———2.14%Truyền thông
Mua
042660Hanwha Ocean Co., Ltd.
16.18 T KRW47,350 KRW−3.86%1.17 M0.87———0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua
003670POSCO FUTURE M CO., LTD.
16.13 T KRW161,800 KRW−7.38%446.75 K1.24———0.14%Công nghệ điện tử
Trung tính
018260SAMSUNG SDS CO., LTD.
15.82 T KRW218,000 KRW+6.34%474.79 K2.22———1.56%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
267260HD Hyundai Electric
15.78 T KRW366,500 KRW−8.72%247.9 K1.27———1.78%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
086280HYUNDAI GLOVIS Co., Ltd.
15.15 T KRW197,300 KRW−2.08%138.32 K0.93———2.87%Vận chuyển
Mua mạnh
024110Industrial Bank Of Korea
15.1 T KRW19,490 KRW+0.21%811.84 K1.02———6.64%Tài chính
Mua
010140Samsung Heavy Industries Co., Ltd
14.91 T KRW16,200 KRW−4.48%4.77 M1.13———0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua
196170ALTEOGEN Inc.
14.2 T KRW200,500 KRW−5.20%444.5 K1.39———0.14%Công nghệ y tế
Mua
003550LG Corp
13.75 T KRW90,600 KRW−2.89%306.09 K1.1418.434,915.10 KRW−0.49%4.37%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
010950S-Oil Corporation
13.28 T KRW106,200 KRW−1.94%395.82 K0.80———0.98%Khoáng sản năng lượng
Mua mạnh
000150Doosan Corporation
13.17 T KRW638,000 KRW−11.27%216.36 K2.1831.4120,310.66 KRW—0.69%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
028050SAMSUNG E&A CO. LTD.
12.84 T KRW60,500 KRW−5.91%3.22 M0.72———1.21%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
035720Kakao Corp.
12.82 T KRW32,300 KRW+0.31%3.62 M2.2934.81927.87 KRW+107.31%0.26%Dịch vụ công nghệ
Mua
180640HANJIN KAL Corp.
12.25 T KRW196,100 KRW+2.99%1.37 M2.57—−444.57 KRW−106.84%0.20%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
030200KT Corporation
11.84 T KRW53,300 KRW+2.90%1.18 M2.739.925,370.72 KRW+42.93%4.89%Truyền thông
Mua mạnh
272210Hanwha Systems Co., Ltd.
11.67 T KRW50,300 KRW−6.68%705.67 K0.87———0.80%Công nghệ điện tử
Mua
006800MIRAE ASSET SECURITIES CO., LTD.
11.29 T KRW22,150 KRW−7.90%1.4 M1.613.386,554.68 KRW+211.49%1.23%Tài chính
Mua mạnh
003490Korean Air Lines Co., Ltd.
10.92 T KRW29,400 KRW−3.13%2.75 M1.10—−682.06 KRW−118.52%2.53%Vận chuyển
Mua mạnh
047810Korea Aerospace Industries, Ltd.
10.61 T KRW102,600 KRW−2.47%415.1 K1.13———0.46%Công nghệ điện tử
Mua
247540Ecopro BM Co., Ltd.
10.37 T KRW83,100 KRW−7.36%692.1 K1.43214.70387.05 KRW—0.10%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
086520Ecopro Co., Ltd.
10.33 T KRW66,200 KRW−6.89%1.18 M1.4664.411,027.84 KRW—0.20%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
000720Hyundai Engineering & Construction Co., Ltd
9.81 T KRW78,100 KRW−6.24%856.72 K1.40———0.91%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
267250HD HYUNDAI CO.,LTD.
9.72 T KRW124,100 KRW−4.46%221.19 K1.17———3.49%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
323410KakaoBank Corp.
9.6 T KRW20,750 KRW−0.24%892.7 K1.43———2.28%Tài chính
Mua
278470APR Co.,Ltd.
9.51 T KRW255,500 KRW−5.02%273.56 K0.70———1.57%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
005830DB INSURANCE CO. LTD
9.5 T KRW171,100 KRW−4.52%238.66 K1.485.7629,730.40 KRW+2.51%4.38%Tài chính
Mua mạnh
079550LIG Defense&Aerospace
9.19 T KRW326,000 KRW−9.07%173.28 K1.1724.8613,114.04 KRW−6.18%0.70%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
005940NH INVESTMENT & SECURITIES CO.LTD.
9.13 T KRW22,850 KRW−2.97%747.33 K1.67———5.46%Tài chính
Mua mạnh
259960Krafton, Inc.
9.06 T KRW220,500 KRW−0.23%149.87 K1.6911.7518,761.01 KRW−14.48%1.06%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
047050POSCO INTERNATIONAL Corporation
8.9 T KRW48,050 KRW−4.47%374.03 K1.06———4.60%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
003230Samyang Foods Co., Ltd
8.87 T KRW1,220,000 KRW−0.57%58.57 K1.4818.8164,875.78 KRW+51.86%0.34%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
064350Hyundai Rotem Co.
8.73 T KRW71,500 KRW−5.17%394.7 K0.82———0.75%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
071050KOREA INVESTMENT HOLDINGS CO LTD
8.48 T KRW121,600 KRW−17.34%777.97 K5.602.4250,236.48 KRW+107.12%5.89%Tài chính
Mua mạnh
307950Hyundai Autoever Corp.
8.13 T KRW272,000 KRW−5.06%52.21 K0.84———0.64%Dịch vụ công nghệ
Mua
0126Z0Samsung Epis Holdings Co., Ltd.
7.97 T KRW349,500 KRW−4.77%72.14 K1.84———0.00%Công nghệ y tế
Mua
090430Amorepacific Corp.
7.84 T KRW133,300 KRW−0.37%165.73 K0.93———0.97%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
443060HD Hyundai Marine Solution Co., Ltd.
7.61 T KRW160,500 KRW−5.48%65.93 K0.51———2.55%Dịch vụ phân phối
Mua mạnh
036930Jusung Engineering Co., Ltd
7.5 T KRW132,800 KRW−9.48%1.54 M1.23———0.03%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
078930GS Holdings Corp.
7.42 T KRW76,900 KRW+0.13%551.56 K1.313.1224,684.36 KRW+840.07%3.80%Bán lẻ
Mua
011070LG Innotek Co., Ltd
7.31 T KRW265,000 KRW−7.02%197.05 K0.93———0.61%Công nghệ điện tử
Mua
021240Coway Co., Ltd.
7.26 T KRW107,600 KRW−2.00%178.72 K1.1511.149,655.94 KRW+20.29%3.24%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
000500Gaon Cable Co., Ltd.
7.22 T KRW180,900 KRW−11.11%192.69 K1.7383.802,158.70 KRW+25.41%0.02%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
064400LG CNS Co., Ltd.
7.1 T KRW74,100 KRW+2.07%1.08 M1.07———3.30%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
016360Samsung Securities Co., Ltd.
7.08 T KRW74,000 KRW−6.09%387.5 K1.574.5216,385.77 KRW+67.98%5.04%Tài chính
Mua mạnh
161390HANKOOK TIRE & TECHNOLOGY Co., Ltd.
6.95 T KRW61,900 KRW−3.88%421.08 K1.226.239,943.21 KRW+28.59%4.21%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
277810Rainbow Robotics, Inc.
6.73 T KRW321,000 KRW−4.04%115.69 K1.713,658.8487.73 KRW+13.73%0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
032640LG Uplus Corp
6.5 T KRW16,760 KRW+5.21%3.04 M2.71———4.19%Truyền thông
Mua
326030SK Biopharmaceuticals Co., Ltd.
6.32 T KRW88,800 KRW−1.99%357.35 K1.4717.345,119.90 KRW+56.63%0.00%Công nghệ y tế
Mua
009830HANWHA SOLUTIONS CORPORATION
6.27 T KRW26,050 KRW−3.34%8.64 M1.24———0.00%Công nghệ điện tử
Mua
352820HYBE Co., Ltd.
5.93 T KRW146,800 KRW−1.67%234.29 K0.69—−7,862.68 KRW−35,171.46%0.36%Dịch vụ thương mại
Mua mạnh
007660ISU Petasys Co., Ltd.
5.91 T KRW62,100 KRW−10.78%835.91 K1.4422.682,737.59 KRW+75.09%0.29%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
006260LS Corp.
5.8 T KRW171,800 KRW−9.67%200.88 K1.6011.1015,473.26 KRW+108.24%1.20%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
128940Hanmi Pharmaceutical Co., Ltd.
5.37 T KRW467,000 KRW+0.43%301.55 K2.33———0.47%Công nghệ y tế
Mua mạnh
000100Yuhan Corporation
5.35 T KRW80,400 KRW−2.66%275.18 K1.0325.353,171.12 KRW+196.02%0.77%Công nghệ y tế
Mua
039490Kiwoom Securities Co., Ltd
5.06 T KRW186,400 KRW−6.66%190.41 K2.06———5.76%Tài chính
Mua mạnh
353200Daeduck Electronics Co., Ltd.
4.96 T KRW71,200 KRW−10.78%2.69 M1.71———0.50%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
222800Simmtech Co., Ltd.
4.8 T KRW93,500 KRW−7.33%1.45 M1.52———0.08%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
175330JB Financial Group Co., Ltd.
4.75 T KRW27,100 KRW+0.37%391.13 K1.11———5.60%Tài chính
Mua mạnh
062040Sanil Electric Co., Ltd.
4.74 T KRW116,400 KRW−9.28%507.12 K2.12———0.81%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
241560Doosan Bobcat Inc.
4.72 T KRW51,700 KRW0.00%288.72 K1.84———3.44%Công nghiệp chế tạo
Mua
271560ORION CORP.
4.57 T KRW118,400 KRW−2.15%149.17 K1.6311.1710,604.39 KRW−20.45%4.54%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
000880Hanwha Corp
4.55 T KRW81,400 KRW−4.24%96.19 K1.217.5510,776.89 KRW−35.03%1.53%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
047040Daewoo Engineering & Construction Co., Ltd
4.51 T KRW10,400 KRW−4.59%4.49 M0.57———0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua