Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Giá trị vốn hóa lớn Các công ty Hàn Quốc có giá trị vốn hóa lớn
Các công ty Hàn Quốc sau có giá trị cao nhất trên thị trường. Đây là những công ty nổi tiếng, có uy tín và dẫn đầu ngành. Hãy tìm các công ty được sắp xếp theo giá trị vốn hóa thị trường và kiểm tra số liệu thống kê để biết lý do tại sao các công ty lại hoạt động tốt như vậy.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1,389.9 T KRW | 188,700 KRW | −6.35% | 34.88 M | 1.95 | — | — | — | 2.71% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1,017.5 T KRW | 1,132,000 KRW | −10.44% | 7.74 M | 2.14 | — | — | — | 0.21% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 118.35 T KRW | 724,000 KRW | −10.51% | 841.35 K | 1.16 | — | — | — | 0.17% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 83.07 T KRW | 337,500 KRW | −2.46% | 467.19 K | 0.90 | — | −9,517.69 KRW | −154.34% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 82.16 T KRW | 870,000 KRW | −7.84% | 1.57 M | 1.85 | — | — | — | 0.21% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 71.92 T KRW | 1,516,000 KRW | −0.26% | 103.21 K | 1.50 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 65.43 T KRW | 279,500 KRW | −4.77% | 633.05 K | 1.02 | — | — | — | 3.53% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 51.11 T KRW | 151,000 KRW | −3.82% | 1.45 M | 1.55 | — | — | — | 3.19% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 48 T KRW | 273,500 KRW | −5.85% | 560.23 K | 1.76 | — | — | — | 0.91% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 46.69 T KRW | 234,500 KRW | −4.09% | 384.43 K | 1.37 | 15.03 | 15,604.59 KRW | +31.41% | 2.04% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 44.17 T KRW | 211,000 KRW | −1.86% | 1.03 M | 1.62 | — | — | — | 0.36% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 42.4 T KRW | 468,000 KRW | −8.06% | 883.01 K | 1.16 | — | — | — | 0.18% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 39.52 T KRW | 86,700 KRW | −2.25% | 1.22 M | 1.11 | 7.62 | 11,371.09 KRW | +19.24% | 3.40% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 37.81 T KRW | 660,000 KRW | −2.94% | 181.3 K | 0.93 | 24.59 | 26,836.69 KRW | −51.70% | 0.95% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 36.65 T KRW | 100,300 KRW | −0.50% | 1.33 M | 1.25 | — | — | — | 7.10% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 33.75 T KRW | 44,700 KRW | −9.33% | 4.58 M | 1.54 | 131.47 | 340.01 KRW | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 30.87 T KRW | 349,000 KRW | −4.12% | 256.33 K | 1.18 | — | — | — | 1.83% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 30.22 T KRW | 118,300 KRW | −2.07% | 815.65 K | 1.37 | — | — | — | 3.92% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 29.76 T KRW | 262,500 KRW | −3.14% | 321.61 K | 0.83 | — | — | — | 3.56% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 28.24 T KRW | 445,000 KRW | −7.77% | 230.16 K | 0.70 | 2.83 | 156,973.00 KRW | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 25.19 T KRW | 604,000 KRW | −7.36% | 176.7 K | 1.95 | 11.97 | 50,459.91 KRW | +6.89% | 2.99% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 24.78 T KRW | 138,600 KRW | −2.94% | 707.74 K | 1.07 | — | — | — | 0.92% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 24.72 T KRW | 190,200 KRW | +2.87% | 1.99 M | 2.77 | 14.22 | 13,380.00 KRW | +2.85% | 1.54% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 22.41 T KRW | 116,500 KRW | −10.25% | 1.33 M | 2.05 | — | — | — | 0.40% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 22.36 T KRW | 31,400 KRW | −1.72% | 2.31 M | 1.14 | — | — | — | 4.61% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 22.26 T KRW | 22,050 KRW | −3.29% | 1.43 M | 1.32 | 14.76 | 1,494.04 KRW | −60.19% | 2.97% | Vận chuyển | Mua | |
| 21.34 T KRW | 132,200 KRW | −2.07% | 304.28 K | 1.19 | 9.39 | 14,079.86 KRW | +10.76% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 20.6 T KRW | 109,400 KRW | −4.20% | 580.68 K | 0.79 | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 20.4 T KRW | 265,000 KRW | −3.11% | 314.46 K | 1.38 | — | — | — | 3.26% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 19.93 T KRW | 189,900 KRW | −2.21% | 606.45 K | 2.22 | 13.79 | 13,772.58 KRW | +54.52% | 3.44% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 19.55 T KRW | 30,400 KRW | −3.03% | 1.83 M | 1.28 | 2.49 | 12,212.54 KRW | +23.85% | 5.06% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 19.08 T KRW | 1,577,000 KRW | −11.95% | 133.15 K | 2.39 | — | — | — | 0.37% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 18.28 T KRW | 232,000 KRW | −5.69% | 242.66 K | 1.05 | — | −19,354.81 KRW | −43.93% | 0.81% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 18.17 T KRW | 960,000 KRW | −2.93% | 35.5 K | 2.05 | — | — | — | 3.37% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 17.86 T KRW | 240,000 KRW | −2.44% | 201.2 K | 0.87 | — | — | — | 7.45% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 17.65 T KRW | 161,400 KRW | −4.55% | 1.27 M | 1.94 | 69.08 | 2,336.57 KRW | +4.11% | 0.43% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 16.34 T KRW | 77,700 KRW | +0.26% | 1.66 M | 2.29 | — | — | — | 2.14% | Truyền thông | Mua | |
| 16.18 T KRW | 47,350 KRW | −3.86% | 1.17 M | 0.87 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 16.13 T KRW | 161,800 KRW | −7.38% | 446.75 K | 1.24 | — | — | — | 0.14% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 15.82 T KRW | 218,000 KRW | +6.34% | 474.79 K | 2.22 | — | — | — | 1.56% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 15.78 T KRW | 366,500 KRW | −8.72% | 247.9 K | 1.27 | — | — | — | 1.78% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 15.15 T KRW | 197,300 KRW | −2.08% | 138.32 K | 0.93 | — | — | — | 2.87% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 15.1 T KRW | 19,490 KRW | +0.21% | 811.84 K | 1.02 | — | — | — | 6.64% | Tài chính | Mua | |
| 14.91 T KRW | 16,200 KRW | −4.48% | 4.77 M | 1.13 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 14.2 T KRW | 200,500 KRW | −5.20% | 444.5 K | 1.39 | — | — | — | 0.14% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 13.75 T KRW | 90,600 KRW | −2.89% | 306.09 K | 1.14 | 18.43 | 4,915.10 KRW | −0.49% | 4.37% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 13.28 T KRW | 106,200 KRW | −1.94% | 395.82 K | 0.80 | — | — | — | 0.98% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 13.17 T KRW | 638,000 KRW | −11.27% | 216.36 K | 2.18 | 31.41 | 20,310.66 KRW | — | 0.69% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 12.84 T KRW | 60,500 KRW | −5.91% | 3.22 M | 0.72 | — | — | — | 1.21% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 12.82 T KRW | 32,300 KRW | +0.31% | 3.62 M | 2.29 | 34.81 | 927.87 KRW | +107.31% | 0.26% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 12.25 T KRW | 196,100 KRW | +2.99% | 1.37 M | 2.57 | — | −444.57 KRW | −106.84% | 0.20% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 11.84 T KRW | 53,300 KRW | +2.90% | 1.18 M | 2.73 | 9.92 | 5,370.72 KRW | +42.93% | 4.89% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 11.67 T KRW | 50,300 KRW | −6.68% | 705.67 K | 0.87 | — | — | — | 0.80% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 11.29 T KRW | 22,150 KRW | −7.90% | 1.4 M | 1.61 | 3.38 | 6,554.68 KRW | +211.49% | 1.23% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 10.92 T KRW | 29,400 KRW | −3.13% | 2.75 M | 1.10 | — | −682.06 KRW | −118.52% | 2.53% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 10.61 T KRW | 102,600 KRW | −2.47% | 415.1 K | 1.13 | — | — | — | 0.46% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 10.37 T KRW | 83,100 KRW | −7.36% | 692.1 K | 1.43 | 214.70 | 387.05 KRW | — | 0.10% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 10.33 T KRW | 66,200 KRW | −6.89% | 1.18 M | 1.46 | 64.41 | 1,027.84 KRW | — | 0.20% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 9.81 T KRW | 78,100 KRW | −6.24% | 856.72 K | 1.40 | — | — | — | 0.91% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 9.72 T KRW | 124,100 KRW | −4.46% | 221.19 K | 1.17 | — | — | — | 3.49% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 9.6 T KRW | 20,750 KRW | −0.24% | 892.7 K | 1.43 | — | — | — | 2.28% | Tài chính | Mua | |
| 9.51 T KRW | 255,500 KRW | −5.02% | 273.56 K | 0.70 | — | — | — | 1.57% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 9.5 T KRW | 171,100 KRW | −4.52% | 238.66 K | 1.48 | 5.76 | 29,730.40 KRW | +2.51% | 4.38% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 9.19 T KRW | 326,000 KRW | −9.07% | 173.28 K | 1.17 | 24.86 | 13,114.04 KRW | −6.18% | 0.70% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 9.13 T KRW | 22,850 KRW | −2.97% | 747.33 K | 1.67 | — | — | — | 5.46% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 9.06 T KRW | 220,500 KRW | −0.23% | 149.87 K | 1.69 | 11.75 | 18,761.01 KRW | −14.48% | 1.06% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 8.9 T KRW | 48,050 KRW | −4.47% | 374.03 K | 1.06 | — | — | — | 4.60% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 8.87 T KRW | 1,220,000 KRW | −0.57% | 58.57 K | 1.48 | 18.81 | 64,875.78 KRW | +51.86% | 0.34% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 8.73 T KRW | 71,500 KRW | −5.17% | 394.7 K | 0.82 | — | — | — | 0.75% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 8.48 T KRW | 121,600 KRW | −17.34% | 777.97 K | 5.60 | 2.42 | 50,236.48 KRW | +107.12% | 5.89% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 8.13 T KRW | 272,000 KRW | −5.06% | 52.21 K | 0.84 | — | — | — | 0.64% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 7.97 T KRW | 349,500 KRW | −4.77% | 72.14 K | 1.84 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 7.84 T KRW | 133,300 KRW | −0.37% | 165.73 K | 0.93 | — | — | — | 0.97% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 7.61 T KRW | 160,500 KRW | −5.48% | 65.93 K | 0.51 | — | — | — | 2.55% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 7.5 T KRW | 132,800 KRW | −9.48% | 1.54 M | 1.23 | — | — | — | 0.03% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 7.42 T KRW | 76,900 KRW | +0.13% | 551.56 K | 1.31 | 3.12 | 24,684.36 KRW | +840.07% | 3.80% | Bán lẻ | Mua | |
| 7.31 T KRW | 265,000 KRW | −7.02% | 197.05 K | 0.93 | — | — | — | 0.61% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 7.26 T KRW | 107,600 KRW | −2.00% | 178.72 K | 1.15 | 11.14 | 9,655.94 KRW | +20.29% | 3.24% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 7.22 T KRW | 180,900 KRW | −11.11% | 192.69 K | 1.73 | 83.80 | 2,158.70 KRW | +25.41% | 0.02% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 7.1 T KRW | 74,100 KRW | +2.07% | 1.08 M | 1.07 | — | — | — | 3.30% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 7.08 T KRW | 74,000 KRW | −6.09% | 387.5 K | 1.57 | 4.52 | 16,385.77 KRW | +67.98% | 5.04% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 6.95 T KRW | 61,900 KRW | −3.88% | 421.08 K | 1.22 | 6.23 | 9,943.21 KRW | +28.59% | 4.21% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 6.73 T KRW | 321,000 KRW | −4.04% | 115.69 K | 1.71 | 3,658.84 | 87.73 KRW | +13.73% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 6.5 T KRW | 16,760 KRW | +5.21% | 3.04 M | 2.71 | — | — | — | 4.19% | Truyền thông | Mua | |
| 6.32 T KRW | 88,800 KRW | −1.99% | 357.35 K | 1.47 | 17.34 | 5,119.90 KRW | +56.63% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 6.27 T KRW | 26,050 KRW | −3.34% | 8.64 M | 1.24 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 5.93 T KRW | 146,800 KRW | −1.67% | 234.29 K | 0.69 | — | −7,862.68 KRW | −35,171.46% | 0.36% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 5.91 T KRW | 62,100 KRW | −10.78% | 835.91 K | 1.44 | 22.68 | 2,737.59 KRW | +75.09% | 0.29% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 5.8 T KRW | 171,800 KRW | −9.67% | 200.88 K | 1.60 | 11.10 | 15,473.26 KRW | +108.24% | 1.20% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 5.37 T KRW | 467,000 KRW | +0.43% | 301.55 K | 2.33 | — | — | — | 0.47% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 5.35 T KRW | 80,400 KRW | −2.66% | 275.18 K | 1.03 | 25.35 | 3,171.12 KRW | +196.02% | 0.77% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 5.06 T KRW | 186,400 KRW | −6.66% | 190.41 K | 2.06 | — | — | — | 5.76% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.96 T KRW | 71,200 KRW | −10.78% | 2.69 M | 1.71 | — | — | — | 0.50% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 4.8 T KRW | 93,500 KRW | −7.33% | 1.45 M | 1.52 | — | — | — | 0.08% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 4.75 T KRW | 27,100 KRW | +0.37% | 391.13 K | 1.11 | — | — | — | 5.60% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.74 T KRW | 116,400 KRW | −9.28% | 507.12 K | 2.12 | — | — | — | 0.81% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 4.72 T KRW | 51,700 KRW | 0.00% | 288.72 K | 1.84 | — | — | — | 3.44% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 4.57 T KRW | 118,400 KRW | −2.15% | 149.17 K | 1.63 | 11.17 | 10,604.39 KRW | −20.45% | 4.54% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 4.55 T KRW | 81,400 KRW | −4.24% | 96.19 K | 1.21 | 7.55 | 10,776.89 KRW | −35.03% | 1.53% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 4.51 T KRW | 10,400 KRW | −4.59% | 4.49 M | 0.57 | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua |