Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Hàn mất giá nhiều nhất
Các công ty Hàn Quốc sau đây là những cổ phiếu giảm giá nhiều nhất hiện nay. Hiện tại các công ty này có thể là người ngoài cuộc nhưng có thể mang lại cơ hội giao dịch trong tương lai, vì vậy hãy đảm bảo xem tất cả số liệu thống kê của các công ty này.
Mã | Th.đổi % | Giá | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| −26.75% | 9,200 KRW | 245.54 K | 3.04 | 64.07 B KRW | 63.68 | 144.48 KRW | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 00013Y0Ms Bio, Inc. | −20.60% | 6,400 KRW | 12.01 M | 1.43 | 168.66 B KRW | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
| −19.04% | 6,760 KRW | 3.64 M | 2.88 | 717.21 B KRW | 87.81 | 76.98 KRW | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −18.78% | 2,400 KRW | 15.29 K | 2.00 | 28.07 B KRW | 62.19 | 38.59 KRW | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −16.97% | 2,300 KRW | 50.52 K | 5.06 | 110.39 B KRW | 56.63 | 40.61 KRW | — | 2.66% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −16.53% | 3,030 KRW | 24.09 K | 3.25 | 31.86 B KRW | 24.13 | 125.57 KRW | — | 4.82% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −15.02% | 2,970 KRW | 440.81 K | 10.02 | 66.25 B KRW | 3.23 | 920.43 KRW | −2.79% | 5.60% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −14.99% | 1,168 KRW | 86 | 4.83 | 4.93 B KRW | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| −14.95% | 1,735 KRW | 2.49 K | 1.48 | 4.95 B KRW | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −14.92% | 730 KRW | 3 | 0.00 | 20.37 B KRW | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| −14.10% | 7,430 KRW | 112.31 K | 2.36 | 97.63 B KRW | 7.16 | 1,037.16 KRW | +99.96% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −14.03% | 1,709 KRW | 521.67 K | 0.32 | 30.7 B KRW | — | −359.59 KRW | −1.52% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −13.28% | 1,300 KRW | 1.15 K | 114.50 | 20.55 B KRW | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| −13.13% | 2,150 KRW | 2.4 M | 2.12 | 54.39 B KRW | 6.41 | 335.26 KRW | +323.14% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 4495910EST, Inc. | −13.11% | 6,560 KRW | 2.66 M | — | — | — | — | — | — | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
| −13.07% | 5,520 KRW | 610.2 K | 4.57 | 68.22 B KRW | — | −1,172.77 KRW | −279.12% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −12.78% | 6,890 KRW | 180.74 K | 1.23 | 206.05 B KRW | 723.41 | 9.52 KRW | — | 0.54% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| −12.69% | 5,780 KRW | 1.27 M | 1.47 | 316.53 B KRW | 7.68 | 752.23 KRW | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −12.20% | 8,850 KRW | 928.74 K | 1.26 | 245.59 B KRW | 6.32 | 1,400.80 KRW | +398.65% | 1.76% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| −12.16% | 130 KRW | 828 | 0.11 | 1.57 B KRW | — | — | — | — | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| −11.80% | 6,730 KRW | 191.05 K | 2.91 | 144.66 B KRW | 12.91 | 521.38 KRW | +223.46% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| −11.55% | 2,260 KRW | 158.72 K | 1.28 | 38.75 B KRW | — | −714.54 KRW | +53.86% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −11.52% | 4,415 KRW | 1.55 M | 0.36 | 124.37 B KRW | 23.80 | 185.52 KRW | +3.06% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −11.41% | 699 KRW | 1 | 0.06 | 7.76 B KRW | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −11.31% | 5,880 KRW | 498.29 K | 1.48 | 208.5 B KRW | 5.45 | 1,078.18 KRW | +24.24% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −11.03% | 3,025 KRW | 20.5 K | 0.28 | 15.28 B KRW | — | −936.18 KRW | −59.43% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −11.02% | 8,720 KRW | 129.62 K | 0.51 | 36.27 B KRW | 4.48 | 1,945.50 KRW | +28.77% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| −10.94% | 9,440 KRW | 1.13 M | 1.22 | 969.57 B KRW | 24.79 | 380.82 KRW | +1,109.12% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| −10.89% | 3,845 KRW | 200.14 K | 0.74 | 74.33 B KRW | — | −1,332.09 KRW | +2.57% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −10.81% | 5,530 KRW | 804.16 K | 0.61 | 138.43 B KRW | 18.99 | 291.22 KRW | −33.26% | 1.61% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −10.65% | 6,710 KRW | 776.53 K | 1.10 | 399.39 B KRW | — | −1,936.76 KRW | −1,312.54% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| −10.55% | 6,190 KRW | 218.4 K | 1.41 | 106.02 B KRW | 433.09 | 14.29 KRW | −89.19% | 0.62% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −10.53% | 3,145 KRW | 475.35 K | 1.75 | 194.03 B KRW | — | −999.85 KRW | −7.45% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| −10.53% | 4,930 KRW | 846.99 K | — | 76.02 B KRW | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| −10.49% | 1,835 KRW | 32.46 K | 0.33 | 18.05 B KRW | — | −797.46 KRW | −857.66% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −10.43% | 5,240 KRW | 632.91 K | 1.00 | 252.94 B KRW | 11.56 | 453.34 KRW | — | 1.01% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| −10.38% | 760 KRW | 115.2 K | 0.57 | 19.21 B KRW | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| −10.38% | 6,910 KRW | 789.47 K | 0.98 | 188.5 B KRW | 30.18 | 228.96 KRW | +41,020.46% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| −10.35% | 1,273 KRW | 498.37 K | 2.87 | 74.66 B KRW | — | −12.75 KRW | +95.13% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −10.30% | 4,355 KRW | 15.98 K | 1.09 | 49.23 B KRW | 12.96 | 335.91 KRW | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −10.24% | 8,240 KRW | 19.3 K | 1.13 | 119.01 B KRW | 5.51 | 1,496.75 KRW | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −10.02% | 4,850 KRW | 5.5 M | 1.63 | 3.01 T KRW | — | — | — | 2.66% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| −9.96% | 2,530 KRW | 153.58 K | 0.08 | 34.49 B KRW | — | — | — | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −9.84% | 7,880 KRW | 2.62 M | 2.66 | 93.76 B KRW | — | −78.50 KRW | +92.39% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| −9.84% | 2,795 KRW | 841.34 K | 0.82 | 33.29 B KRW | — | −176.22 KRW | −434.06% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −9.82% | 5,600 KRW | 433.8 K | 1.19 | 208.79 B KRW | 18.98 | 294.98 KRW | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −9.82% | 4,180 KRW | 134.63 K | 1.17 | 47.8 B KRW | 3.36 | 1,242.36 KRW | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −9.68% | 5,600 KRW | 507.62 K | 0.26 | 116.39 B KRW | 13.12 | 426.77 KRW | +134.34% | 3.74% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 00017J0SEMI Total Solution INC | −9.58% | 1,831 KRW | 734.14 K | 1.33 | — | — | — | — | — | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
| −9.43% | 1,162 KRW | 103.66 K | 0.69 | 22.02 B KRW | — | −1,305.02 KRW | −8.64% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −9.31% | 1,451 KRW | 207.13 K | 0.68 | 10.56 B KRW | — | −3,323.69 KRW | +1.55% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −9.28% | 8,500 KRW | 500.2 K | 1.04 | 330.17 B KRW | — | −373.22 KRW | −143.34% | 0.46% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −9.27% | 6,950 KRW | 1.3 M | 0.32 | 453.27 B KRW | 31.54 | 220.38 KRW | +182.59% | 0.56% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −9.24% | 8,250 KRW | 698.33 K | 0.21 | 145.32 B KRW | — | −275.52 KRW | −163.53% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −9.20% | 3,060 KRW | 7.84 M | 2.21 | 3.59 T KRW | — | −91.81 KRW | +85.11% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| −9.16% | 793 KRW | 527.59 K | 3.97 | 50.94 B KRW | — | −23.34 KRW | −117.59% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −9.13% | 7,560 KRW | 103.94 K | 1.45 | 86.24 B KRW | — | −1,486.90 KRW | −234.13% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −9.09% | 200 KRW | 8.29 K | 0.36 | 2.45 B KRW | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| −9.01% | 1,736 KRW | 3.23 M | 0.28 | 128.74 B KRW | — | −84.77 KRW | −279.97% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −8.96% | 6,400 KRW | 1.34 M | 1.51 | 448.22 B KRW | — | −604.08 KRW | −251.42% | 1.08% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −8.91% | 920 KRW | 43.72 K | 1.86 | 10.85 B KRW | — | −760.85 KRW | −322.70% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| −8.88% | 8,410 KRW | 245.53 K | 0.11 | 176.91 B KRW | 16.06 | 523.70 KRW | — | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| −8.87% | 6,680 KRW | 282.4 K | 1.12 | 284.63 B KRW | — | −4,382.45 KRW | −5.45% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| −8.86% | 7,100 KRW | 713.64 K | 0.61 | 146.68 B KRW | 17.76 | 399.73 KRW | +113.69% | 1.28% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −8.84% | 3,765 KRW | 79.54 K | 1.50 | 43.98 B KRW | — | −140.63 KRW | +47.13% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −8.81% | 6,830 KRW | 233.1 K | 0.80 | 117.09 B KRW | 7.54 | 905.90 KRW | −13.54% | 0.64% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −8.78% | 8,210 KRW | 1.22 M | 1.02 | 1.05 T KRW | 24.16 | 339.85 KRW | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| −8.77% | 7,070 KRW | 122.85 K | 2.65 | 149.87 B KRW | — | −1,217.53 KRW | −42.13% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −8.72% | 2,145 KRW | 96.53 K | 0.31 | 23.59 B KRW | — | −2,532.66 KRW | −400.81% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −8.64% | 6,030 KRW | 2.42 M | 0.94 | 1.26 T KRW | — | −62.73 KRW | −448.86% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| −8.62% | 371 KRW | 419.76 K | 0.15 | 21.13 B KRW | — | −143.25 KRW | +31.77% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −8.59% | 7,450 KRW | 849.76 K | 0.40 | 414.66 B KRW | 70.41 | 105.81 KRW | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| −8.52% | 9,130 KRW | 107.49 K | 3.53 | 75.27 B KRW | — | −655.35 KRW | −39.11% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −8.52% | 4,405 KRW | 98.36 K | 2.15 | 87.6 B KRW | 3.49 | 1,263.25 KRW | — | 2.99% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −8.51% | 5,050 KRW | 671.32 K | 0.99 | 406.79 B KRW | — | −144.91 KRW | +16.16% | 3.53% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −8.51% | 7,960 KRW | 1.27 M | 2.87 | 542.32 B KRW | 10.27 | 775.20 KRW | +124.62% | 0.55% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| −8.49% | 5,500 KRW | 410.23 K | 0.09 | 96.64 B KRW | — | −123.47 KRW | −9.58% | 2.37% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −8.44% | 1,464 KRW | 52.27 K | 3.17 | 26.78 B KRW | — | −427.67 KRW | +14.73% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| −8.41% | 1,100 KRW | 836.05 K | 0.36 | 24.95 B KRW | — | −1,794.90 KRW | +42.82% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| −8.40% | 4,470 KRW | 41.79 K | 1.32 | 31.4 B KRW | 32.11 | 139.19 KRW | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −8.39% | 7,640 KRW | 10.13 K | 2.82 | 124.61 B KRW | 22.76 | 335.63 KRW | +176.77% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −8.35% | 9,660 KRW | 604.44 K | 1.60 | 742.75 B KRW | 46.32 | 208.56 KRW | −9.78% | 0.27% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −8.32% | 4,405 KRW | 148.76 K | 0.14 | 44.88 B KRW | — | −2,223.51 KRW | +40.82% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| −8.32% | 6,390 KRW | 26.24 K | 1.12 | 46.11 B KRW | — | −438.17 KRW | +38.27% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −8.32% | 8,380 KRW | 51.52 K | 1.34 | 115.5 B KRW | 21.47 | 390.37 KRW | +1,846.18% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −8.28% | 4,210 KRW | 410.09 K | 0.23 | 55.14 B KRW | 8.72 | 482.90 KRW | +331.62% | 2.05% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −8.27% | 7,540 KRW | 129.72 K | 1.70 | 143.76 B KRW | 88.56 | 85.14 KRW | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −8.24% | 2,005 KRW | 229.86 K | 1.03 | 66.45 B KRW | — | −288.03 KRW | +71.48% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −8.22% | 6,700 KRW | 48.32 K | 0.67 | 54.68 B KRW | — | −4,866.76 KRW | −25.41% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −8.22% | 9,160 KRW | 207.8 K | 0.48 | 187.28 B KRW | — | — | — | 1.34% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| −8.21% | 9,500 KRW | 942.46 K | 1.13 | 274.16 B KRW | 19.01 | 499.78 KRW | +59.13% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| −8.19% | 1,423 KRW | 49.4 K | 1.21 | 23.37 B KRW | — | −265.42 KRW | +30.85% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −8.12% | 1,199 KRW | 1.53 K | 13.00 | 4.19 B KRW | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −8.12% | 2,490 KRW | 699.32 K | 2.04 | 209.2 B KRW | — | −1,913.87 KRW | −203.30% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −8.10% | 7,600 KRW | 202.12 K | 0.10 | 87.92 B KRW | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −8.09% | 8,970 KRW | 202.87 K | 1.18 | 240.77 B KRW | 9.59 | 935.31 KRW | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| −8.06% | 8,670 KRW | 51 K | 0.98 | 126.62 B KRW | — | −3,160.78 KRW | −39.20% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| −8.05% | 8,680 KRW | 142.23 K | 1.70 | 139.16 B KRW | 3.31 | 2,624.70 KRW | +312.41% | 3.14% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −8.01% | 9,760 KRW | 1.12 M | 1.49 | 287.83 B KRW | 10.97 | 889.56 KRW | — | 0.98% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −7.98% | 6,000 KRW | 216.83 K | 0.68 | 168.28 B KRW | 55.96 | 107.22 KRW | −25.42% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |