Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Hàn có giá cao nhất
Dưới đây là Chứng khoán Hàn Quốc có giá cổ phiếu cao nhất hiện nay. Các cổ phiếu được sắp xếp theo giá nhưng cũng có sẵn các số liệu khác: tỷ lệ P/E, vốn hóa thị trường, thay đổi giá, v.v.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1,577,000 KRW | −11.95% | 133.15 K | 2.39 | 19.08 T KRW | — | — | — | 0.37% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1,516,000 KRW | −0.26% | 103.21 K | 1.50 | 71.92 T KRW | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 1,220,000 KRW | −0.57% | 58.57 K | 1.48 | 8.87 T KRW | 18.81 | 64,875.78 KRW | +51.86% | 0.34% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 1,132,000 KRW | −10.44% | 7.74 M | 2.14 | 1,017.5 T KRW | — | — | — | 0.21% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 960,000 KRW | −2.93% | 35.5 K | 2.05 | 18.17 T KRW | — | — | — | 3.37% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 870,000 KRW | −7.84% | 1.57 M | 1.85 | 82.16 T KRW | — | — | — | 0.21% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 842,000 KRW | −2.88% | 1.5 K | 0.98 | 718.75 B KRW | 5.97 | 141,034.70 KRW | −32.65% | 0.20% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 724,000 KRW | −10.51% | 841.35 K | 1.16 | 118.35 T KRW | — | — | — | 0.17% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 660,000 KRW | −2.94% | 181.3 K | 0.93 | 37.81 T KRW | 24.59 | 26,836.69 KRW | −51.70% | 0.95% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 638,000 KRW | −11.27% | 216.36 K | 2.18 | 13.17 T KRW | 31.41 | 20,310.66 KRW | — | 0.69% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 604,000 KRW | −7.36% | 176.7 K | 1.95 | 25.19 T KRW | 11.97 | 50,459.91 KRW | +6.89% | 2.99% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 522,000 KRW | +2.15% | 1.62 K | 0.78 | 678.6 B KRW | 13.25 | 39,410.43 KRW | +32.15% | 5.17% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 468,000 KRW | −8.06% | 883.01 K | 1.16 | 42.4 T KRW | — | — | — | 0.18% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 467,000 KRW | +0.43% | 301.55 K | 2.33 | 5.37 T KRW | — | — | — | 0.47% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 445,000 KRW | −7.77% | 230.16 K | 0.70 | 28.24 T KRW | 2.83 | 156,973.00 KRW | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 407,500 KRW | −0.37% | 20.31 K | 1.01 | 2.32 T KRW | 12.56 | 32,450.41 KRW | +28.99% | 1.50% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 366,500 KRW | −8.72% | 247.9 K | 1.27 | 15.78 T KRW | — | — | — | 1.78% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 366,500 KRW | −5.78% | 19.88 K | 0.85 | 2.9 T KRW | 0.74 | 497,308.20 KRW | +352.33% | 3.65% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 349,500 KRW | −4.77% | 72.14 K | 1.84 | 7.97 T KRW | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 349,000 KRW | −4.12% | 256.33 K | 1.18 | 30.87 T KRW | — | — | — | 1.83% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 337,500 KRW | −2.46% | 467.19 K | 0.90 | 83.07 T KRW | — | −9,517.69 KRW | −154.34% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 326,000 KRW | −9.07% | 173.28 K | 1.17 | 9.19 T KRW | 24.86 | 13,114.04 KRW | −6.18% | 0.70% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 321,000 KRW | −4.04% | 115.69 K | 1.71 | 6.73 T KRW | 3,658.84 | 87.73 KRW | +13.73% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 319,500 KRW | −0.78% | 8.28 K | 2.16 | 1.18 T KRW | 14.90 | 21,448.94 KRW | −35.63% | 2.86% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 286,500 KRW | −0.87% | 24.53 K | 1.62 | 1.24 T KRW | — | — | — | 3.53% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 283,500 KRW | −7.80% | 130.14 K | 1.40 | 4.44 T KRW | 32.17 | 8,813.85 KRW | +178.85% | 0.33% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 279,500 KRW | −4.77% | 633.05 K | 1.02 | 65.43 T KRW | — | — | — | 3.53% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 273,500 KRW | −5.85% | 560.23 K | 1.76 | 48 T KRW | — | — | — | 0.91% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 272,000 KRW | −5.06% | 52.21 K | 0.84 | 8.13 T KRW | — | — | — | 0.64% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 265,000 KRW | −7.02% | 197.05 K | 0.93 | 7.31 T KRW | — | — | — | 0.61% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 265,000 KRW | −3.11% | 314.46 K | 1.38 | 20.4 T KRW | — | — | — | 3.26% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 262,500 KRW | −3.14% | 321.61 K | 0.83 | 29.76 T KRW | — | — | — | 3.56% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 255,500 KRW | −5.02% | 273.56 K | 0.70 | 9.51 T KRW | — | — | — | 1.57% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 254,500 KRW | −3.78% | 101.83 K | 1.19 | 2.81 T KRW | 15.67 | 16,241.80 KRW | +197.32% | 1.33% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 251,500 KRW | −3.82% | 46.11 K | 0.80 | 2.24 T KRW | 13.05 | 19,276.74 KRW | +636.11% | 2.98% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 244,500 KRW | −8.08% | 48.77 K | 1.68 | 2.24 T KRW | 14.67 | 16,666.75 KRW | +81.65% | 0.80% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 240,000 KRW | −2.44% | 201.2 K | 0.87 | 17.86 T KRW | — | — | — | 7.45% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 234,500 KRW | +4.22% | 187.25 K | 2.13 | 2.32 T KRW | 14.28 | 16,421.16 KRW | +61.01% | 1.66% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 234,500 KRW | −4.09% | 384.43 K | 1.37 | 46.69 T KRW | 15.03 | 15,604.59 KRW | +31.41% | 2.04% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 234,000 KRW | −2.09% | 58.32 K | 1.03 | 3.43 T KRW | — | — | — | 1.95% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 234,000 KRW | +4.00% | 14.9 K | 1.27 | 2.13 T KRW | — | — | — | 3.38% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 232,000 KRW | −5.69% | 242.66 K | 1.05 | 18.28 T KRW | — | −19,354.81 KRW | −43.93% | 0.81% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 222,000 KRW | +1.37% | 274.61 K | 1.13 | 3.35 T KRW | — | −232.31 KRW | −348.71% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 220,500 KRW | −0.23% | 149.87 K | 1.69 | 9.06 T KRW | 11.75 | 18,761.01 KRW | −14.48% | 1.06% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 218,000 KRW | +6.34% | 474.79 K | 2.22 | 15.82 T KRW | — | — | — | 1.56% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 211,000 KRW | −1.86% | 1.03 M | 1.62 | 44.17 T KRW | — | — | — | 0.36% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 208,500 KRW | −0.48% | 85.25 K | 1.29 | 3.86 T KRW | 6.55 | 31,834.69 KRW | — | 0.58% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 200,500 KRW | −5.20% | 444.5 K | 1.39 | 14.2 T KRW | — | — | — | 0.14% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 199,900 KRW | −2.01% | 536.76 K | 1.36 | 3.71 T KRW | 67.93 | 2,942.93 KRW | — | 0.50% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 197,300 KRW | −2.08% | 138.32 K | 0.93 | 15.15 T KRW | — | — | — | 2.87% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 196,100 KRW | +2.99% | 1.37 M | 2.57 | 12.25 T KRW | — | −444.57 KRW | −106.84% | 0.20% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 191,600 KRW | −0.98% | 5.15 K | 1.25 | 323.75 B KRW | 11.16 | 17,174.40 KRW | −39.03% | 2.97% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 190,200 KRW | +2.87% | 1.99 M | 2.77 | 24.72 T KRW | 14.22 | 13,380.00 KRW | +2.85% | 1.54% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 189,900 KRW | −2.21% | 606.45 K | 2.22 | 19.93 T KRW | 13.79 | 13,772.58 KRW | +54.52% | 3.44% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 188,700 KRW | −6.35% | 34.88 M | 1.95 | 1,389.9 T KRW | — | — | — | 2.71% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 188,300 KRW | −12.42% | 72.71 K | 2.73 | 1.53 T KRW | 56.67 | 3,322.56 KRW | −49.44% | 0.23% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 187,500 KRW | 0.00% | 103.27 K | 1.95 | 2.03 T KRW | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 186,400 KRW | −6.66% | 190.41 K | 2.06 | 5.06 T KRW | — | — | — | 5.76% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 185,700 KRW | +1.64% | 14.38 K | 1.50 | 1.8 T KRW | 5.00 | 37,149.66 KRW | +59.68% | 5.52% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 181,800 KRW | −1.03% | 39.84 K | 0.86 | 2.73 T KRW | — | −42,400.28 KRW | −591.24% | 3.39% | Vận chuyển | Mua | |
| 180,900 KRW | −11.11% | 192.69 K | 1.73 | 7.22 T KRW | 83.80 | 2,158.70 KRW | +25.41% | 0.02% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 175,000 KRW | −0.17% | 22.97 K | 0.59 | 854.67 B KRW | 35.12 | 4,983.38 KRW | +50.50% | 0.34% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 171,800 KRW | −9.67% | 200.88 K | 1.60 | 5.8 T KRW | 11.10 | 15,473.26 KRW | +108.24% | 1.20% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 171,100 KRW | −4.52% | 238.66 K | 1.48 | 9.5 T KRW | 5.76 | 29,730.40 KRW | +2.51% | 4.38% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 171,000 KRW | −12.04% | 57.17 K | 1.55 | 2.15 T KRW | 12.18 | 14,033.90 KRW | +12.20% | 1.25% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 170,100 KRW | −3.68% | 112.95 K | 1.23 | 4.09 T KRW | 223.14 | 762.29 KRW | — | 0.03% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 162,200 KRW | −1.40% | 8.04 K | 0.31 | 242.74 B KRW | — | −5,346.13 KRW | −140.26% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 162,000 KRW | −12.43% | 127.31 K | 1.20 | 2.37 T KRW | 17.03 | 9,513.59 KRW | +142.38% | 0.21% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 161,800 KRW | −7.38% | 446.75 K | 1.24 | 16.13 T KRW | — | — | — | 0.14% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 161,400 KRW | −4.55% | 1.27 M | 1.94 | 17.65 T KRW | 69.08 | 2,336.57 KRW | +4.11% | 0.43% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 160,500 KRW | −5.48% | 65.93 K | 0.51 | 7.61 T KRW | — | — | — | 2.55% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 151,000 KRW | −3.82% | 1.45 M | 1.55 | 51.11 T KRW | — | — | — | 3.19% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 146,800 KRW | −1.67% | 234.29 K | 0.69 | 5.93 T KRW | — | −7,862.68 KRW | −35,171.46% | 0.36% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 146,800 KRW | −2.46% | 12.85 K | 1.39 | 676.91 B KRW | — | — | — | 1.65% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 143,400 KRW | −4.53% | 65.62 K | 1.24 | 2.54 T KRW | 11.51 | 12,458.38 KRW | +19.90% | 2.79% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 142,700 KRW | −7.58% | 121.95 K | 1.30 | 1.86 T KRW | 16.70 | 8,547.41 KRW | +53.74% | 1.77% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 140,100 KRW | −1.55% | 49.05 K | 1.61 | 1.58 T KRW | — | — | — | 1.08% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 139,800 KRW | 0.00% | 18 | 0.57 | 83.94 B KRW | 38.20 | 3,659.95 KRW | +61.62% | 4.29% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 138,600 KRW | −2.94% | 707.74 K | 1.07 | 24.78 T KRW | — | — | — | 0.92% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 137,500 KRW | +0.22% | 5.54 K | 1.54 | 604.62 B KRW | 11.82 | 11,636.45 KRW | +21.13% | 1.73% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 137,400 KRW | −11.41% | 120.01 K | 1.64 | 1.97 T KRW | — | — | — | 0.79% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 133,300 KRW | −0.37% | 165.73 K | 0.93 | 7.84 T KRW | — | — | — | 0.97% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 132,800 KRW | −9.48% | 1.54 M | 1.23 | 7.5 T KRW | — | — | — | 0.03% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 132,200 KRW | −2.07% | 304.28 K | 1.19 | 21.34 T KRW | 9.39 | 14,079.86 KRW | +10.76% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 132,000 KRW | +0.76% | 4.74 K | 2.57 | 634.86 B KRW | 7.27 | 18,145.14 KRW | +63.38% | 2.63% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 124,100 KRW | −4.46% | 221.19 K | 1.17 | 9.72 T KRW | — | — | — | 3.49% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 123,700 KRW | −2.37% | 14.73 K | 0.81 | 1.04 T KRW | 12.78 | 9,677.77 KRW | +37.30% | 2.77% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 121,600 KRW | −17.34% | 777.97 K | 5.60 | 8.48 T KRW | 2.42 | 50,236.48 KRW | +107.12% | 5.89% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 121,000 KRW | −14.12% | 284.13 K | 1.32 | 3.33 T KRW | 32.79 | 3,690.36 KRW | +84.85% | 0.52% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 119,300 KRW | −13.11% | 330.12 K | 1.52 | 3.67 T KRW | 24.95 | 4,782.32 KRW | +8.89% | 0.63% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 119,000 KRW | −2.46% | 403 | 0.89 | 481.61 B KRW | 4.70 | 25,332.30 KRW | +545.37% | 3.53% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 118,400 KRW | −2.15% | 149.17 K | 1.63 | 4.57 T KRW | 11.17 | 10,604.39 KRW | −20.45% | 4.54% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 118,300 KRW | −2.07% | 815.65 K | 1.37 | 30.22 T KRW | — | — | — | 3.92% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 118,000 KRW | −2.88% | 7.22 K | 1.77 | 409.86 B KRW | 3.01 | 39,153.34 KRW | +18.14% | 2.51% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 116,500 KRW | −10.25% | 1.33 M | 2.05 | 22.41 T KRW | — | — | — | 0.40% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 116,400 KRW | −9.28% | 507.12 K | 2.12 | 4.74 T KRW | — | — | — | 0.81% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 115,200 KRW | −6.72% | 24.35 K | 1.18 | 2.19 T KRW | — | — | — | 3.82% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 114,700 KRW | −1.97% | 3.56 K | 0.54 | 346.65 B KRW | 5.20 | 22,052.71 KRW | −33.65% | 4.44% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 113,800 KRW | −2.98% | 66.56 K | 0.62 | 3.7 T KRW | 81.25 | 1,400.67 KRW | −37.72% | 2.89% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 113,100 KRW | −0.35% | 1.54 K | 1.08 | 171.87 B KRW | 1.39 | 81,376.93 KRW | +153.76% | 3.08% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá |