Cổ phiếu Hàn có giá cao nhất

Dưới đây là Chứng khoán Hàn Quốc có giá cổ phiếu cao nhất hiện nay. Các cổ phiếu được sắp xếp theo giá nhưng cũng có sẵn các số liệu khác: tỷ lệ P/E, vốn hóa thị trường, thay đổi giá, v.v.
Mã
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
298040Hyosung Heavy Industries Corp.
1,577,000 KRW−11.95%133.15 K2.3919.08 T KRW———0.37%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
207940SAMSUNG BIOLOGICS Co., Ltd.
1,516,000 KRW−0.26%103.21 K1.5071.92 T KRW———0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
003230Samyang Foods Co., Ltd
1,220,000 KRW−0.57%58.57 K1.488.87 T KRW18.8164,875.78 KRW+51.86%0.34%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
000660SK hynix Inc.
1,132,000 KRW−10.44%7.74 M2.141,017.5 T KRW———0.21%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
010130Korea Zinc Co., Ltd.
960,000 KRW−2.93%35.5 K2.0518.17 T KRW———3.37%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
009150Samsung Electro-Mechanics Co., Ltd
870,000 KRW−7.84%1.57 M1.8582.16 T KRW———0.21%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
003240Taekwang Industrial Co., Ltd.
842,000 KRW−2.88%1.5 K0.98718.75 B KRW5.97141,034.70 KRW−32.65%0.20%Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá
402340SK Square Co., Ltd.
724,000 KRW−10.51%841.35 K1.16118.35 T KRW———0.17%Tài chính
Mua mạnh
012450Hanwha Aerospace Co., Ltd.
660,000 KRW−2.94%181.3 K0.9337.81 T KRW24.5926,836.69 KRW−51.70%0.95%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
000150Doosan Corporation
638,000 KRW−11.27%216.36 K2.1813.17 T KRW31.4120,310.66 KRW—0.69%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
000810Samsung Fire & Marine Insurance Co., Ltd
604,000 KRW−7.36%176.7 K1.9525.19 T KRW11.9750,459.91 KRW+6.89%2.99%Tài chính
Mua mạnh
002960Hankook Shell Oil Co., Ltd
522,000 KRW+2.15%1.62 K0.78678.6 B KRW13.2539,410.43 KRW+32.15%5.17%Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá
006400Samsung SDI Co., Ltd
468,000 KRW−8.06%883.01 K1.1642.4 T KRW———0.18%Công nghiệp chế tạo
Mua
128940Hanmi Pharmaceutical Co., Ltd.
467,000 KRW+0.43%301.55 K2.335.37 T KRW———0.47%Công nghệ y tế
Mua mạnh
034730SK Inc.
445,000 KRW−7.77%230.16 K0.7028.24 T KRW2.83156,973.00 KRW—0.00%Tài chính
Mua mạnh
004370Nongshim Co., Ltd.
407,500 KRW−0.37%20.31 K1.012.32 T KRW12.5632,450.41 KRW+28.99%1.50%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
267260HD Hyundai Electric
366,500 KRW−8.72%247.9 K1.2715.78 T KRW———1.78%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
002380KCC Corporation
366,500 KRW−5.78%19.88 K0.852.9 T KRW0.74497,308.20 KRW+352.33%3.65%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
0126Z0Samsung Epis Holdings Co., Ltd.
349,500 KRW−4.77%72.14 K1.847.97 T KRW———0.00%Công nghệ y tế
Mua
012330Hyundai Mobis Co., Ltd
349,000 KRW−4.12%256.33 K1.1830.87 T KRW———1.83%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
373220LG Energy Solution Ltd.
337,500 KRW−2.46%467.19 K0.9083.07 T KRW—−9,517.69 KRW−154.34%0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua
079550LIG Defense&Aerospace
326,000 KRW−9.07%173.28 K1.179.19 T KRW24.8613,114.04 KRW−6.18%0.70%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
277810Rainbow Robotics, Inc.
321,000 KRW−4.04%115.69 K1.716.73 T KRW3,658.8487.73 KRW+13.73%0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
007310OTOKI Corporation
319,500 KRW−0.78%8.28 K2.161.18 T KRW14.9021,448.94 KRW−35.63%2.86%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
298020Hyosung TNC Corp.
286,500 KRW−0.87%24.53 K1.621.24 T KRW———3.53%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
039030EO Technics Co., Ltd
283,500 KRW−7.80%130.14 K1.404.44 T KRW32.178,813.85 KRW+178.85%0.33%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
005380Hyundai Motor Company
279,500 KRW−4.77%633.05 K1.0265.43 T KRW———3.53%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
028260SAMSUNG C&T CORP
273,500 KRW−5.85%560.23 K1.7648 T KRW———0.91%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
307950Hyundai Autoever Corp.
272,000 KRW−5.06%52.21 K0.848.13 T KRW———0.64%Dịch vụ công nghệ
Mua
011070LG Innotek Co., Ltd
265,000 KRW−7.02%197.05 K0.937.31 T KRW———0.61%Công nghệ điện tử
Mua
005490POSCO Holdings Inc.
265,000 KRW−3.11%314.46 K1.3820.4 T KRW———3.26%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
329180HD Hyundai Heavy Industries Co., Ltd.
262,500 KRW−3.14%321.61 K0.8329.76 T KRW———3.56%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
278470APR Co.,Ltd.
255,500 KRW−5.02%273.56 K0.709.51 T KRW———1.57%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
192820COSMAX, Inc.
254,500 KRW−3.78%101.83 K1.192.81 T KRW15.6716,241.80 KRW+197.32%1.33%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
004170Shinsegae Co., Ltd
251,500 KRW−3.82%46.11 K0.802.24 T KRW13.0519,276.74 KRW+636.11%2.98%Bán lẻ
Mua mạnh
357780Soulbrain Co., Ltd.
244,500 KRW−8.08%48.77 K1.682.24 T KRW14.6716,666.75 KRW+81.65%0.80%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
009540HD KOREA SHIPBUILDING & OFFSHORE ENGINEERING CO. LTD.
240,000 KRW−2.44%201.2 K0.8717.86 T KRW———7.45%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
214450PharmaResearch Co., Ltd.
234,500 KRW+4.22%187.25 K2.132.32 T KRW14.2816,421.16 KRW+61.01%1.66%Công nghệ y tế
Mua mạnh
032830Samsung Life Insurance Co., Ltd.
234,500 KRW−4.09%384.43 K1.3746.69 T KRW15.0315,604.59 KRW+31.41%2.04%Tài chính
Mua mạnh
051900LG H&H Co., Ltd.
234,000 KRW−2.09%58.32 K1.033.43 T KRW———1.95%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
018670SK Gas Co., Ltd.
234,000 KRW+4.00%14.9 K1.272.13 T KRW———3.38%Công ty dịch vụ công cộng
Mua mạnh
051910LG Chem Ltd.
232,000 KRW−5.69%242.66 K1.0518.28 T KRW—−19,354.81 KRW−43.93%0.81%Công nghiệp chế biến
Mua
108490ROBOTIS Co., Ltd.
222,000 KRW+1.37%274.61 K1.133.35 T KRW—−232.31 KRW−348.71%0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
259960Krafton, Inc.
220,500 KRW−0.23%149.87 K1.699.06 T KRW11.7518,761.01 KRW−14.48%1.06%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
018260SAMSUNG SDS CO., LTD.
218,000 KRW+6.34%474.79 K2.2215.82 T KRW———1.56%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
068270Celltrion, Inc.
211,000 KRW−1.86%1.03 M1.6244.17 T KRW———0.36%Công nghệ y tế
Mua mạnh
036570NC Corporation
208,500 KRW−0.48%85.25 K1.293.86 T KRW6.5531,834.69 KRW—0.58%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
196170ALTEOGEN Inc.
200,500 KRW−5.20%444.5 K1.3914.2 T KRW———0.14%Công nghệ y tế
Mua
010060OCI Holdings Company Ltd.
199,900 KRW−2.01%536.76 K1.363.71 T KRW67.932,942.93 KRW—0.50%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
086280HYUNDAI GLOVIS Co., Ltd.
197,300 KRW−2.08%138.32 K0.9315.15 T KRW———2.87%Vận chuyển
Mua mạnh
180640HANJIN KAL Corp.
196,100 KRW+2.99%1.37 M2.5712.25 T KRW—−444.57 KRW−106.84%0.20%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
002030Asia Holdings Co., Ltd.
191,600 KRW−0.98%5.15 K1.25323.75 B KRW11.1617,174.40 KRW−39.03%2.97%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
035420NAVER Corp.
190,200 KRW+2.87%1.99 M2.7724.72 T KRW14.2213,380.00 KRW+2.85%1.54%Dịch vụ công nghệ
Mua
033780KT & G Corporation
189,900 KRW−2.21%606.45 K2.2219.93 T KRW13.7913,772.58 KRW+54.52%3.44%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
005930Samsung Electronics Co., Ltd.
188,700 KRW−6.35%34.88 M1.951,389.9 T KRW———2.71%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
140860Park Systems Corp.
188,300 KRW−12.42%72.71 K2.731.53 T KRW56.673,322.56 KRW−49.44%0.23%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
145020Hugel, Inc.
187,500 KRW0.00%103.27 K1.952.03 T KRW———0.00%Công nghệ y tế
Mua
039490Kiwoom Securities Co., Ltd
186,400 KRW−6.66%190.41 K2.065.06 T KRW———5.76%Tài chính
Mua mạnh
009970Youngone Holdings Co., Ltd.
185,700 KRW+1.64%14.38 K1.501.8 T KRW5.0037,149.66 KRW+59.68%5.52%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
097950CJ CheilJedang Corporation
181,800 KRW−1.03%39.84 K0.862.73 T KRW—−42,400.28 KRW−591.24%3.39%Vận chuyển
Mua
000500Gaon Cable Co., Ltd.
180,900 KRW−11.11%192.69 K1.737.22 T KRW83.802,158.70 KRW+25.41%0.02%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
093320KINX Inc.
175,000 KRW−0.17%22.97 K0.59854.67 B KRW35.124,983.38 KRW+50.50%0.34%Truyền thông
Không được đánh giá
006260LS Corp.
171,800 KRW−9.67%200.88 K1.605.8 T KRW11.1015,473.26 KRW+108.24%1.20%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
005830DB INSURANCE CO. LTD
171,100 KRW−4.52%238.66 K1.489.5 T KRW5.7629,730.40 KRW+2.51%4.38%Tài chính
Mua mạnh
014680Hansol Chemical Co., Ltd
171,000 KRW−12.04%57.17 K1.552.15 T KRW12.1814,033.90 KRW+12.20%1.25%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
000250Sam Chun Dang Pharm. Co., Ltd.
170,100 KRW−3.68%112.95 K1.234.09 T KRW223.14762.29 KRW—0.03%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
000650Chunil Express Co., Ltd
162,200 KRW−1.40%8.04 K0.31242.74 B KRW—−5,346.13 KRW−140.26%0.00%Vận chuyển
Không được đánh giá
131290TSE Co., Ltd
162,000 KRW−12.43%127.31 K1.202.37 T KRW17.039,513.59 KRW+142.38%0.21%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
003670POSCO FUTURE M CO., LTD.
161,800 KRW−7.38%446.75 K1.2416.13 T KRW———0.14%Công nghệ điện tử
Trung tính
042700Hanmi Semiconductor Co., Ltd
161,400 KRW−4.55%1.27 M1.9417.65 T KRW69.082,336.57 KRW+4.11%0.43%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
443060HD Hyundai Marine Solution Co., Ltd.
160,500 KRW−5.48%65.93 K0.517.61 T KRW———2.55%Dịch vụ phân phối
Mua mạnh
105560KB Financial Group Inc.
151,000 KRW−3.82%1.45 M1.5551.11 T KRW———3.19%Tài chính
Mua mạnh
352820HYBE Co., Ltd.
146,800 KRW−1.67%234.29 K0.695.93 T KRW—−7,862.68 KRW−35,171.46%0.36%Dịch vụ thương mại
Mua mạnh
298050HS HYOSUNG ADVANCED MATERIALS
146,800 KRW−2.46%12.85 K1.39676.91 B KRW———1.65%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
282330BGF retail CO., LTD.
143,400 KRW−4.53%65.62 K1.242.54 T KRW11.5112,458.38 KRW+19.90%2.79%Bán lẻ
Mua mạnh
483650Dalba Global Co., Ltd.
142,700 KRW−7.58%121.95 K1.301.86 T KRW16.708,547.41 KRW+53.74%1.77%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
006280GC Biopharma Corp.
140,100 KRW−1.55%49.05 K1.611.58 T KRW———1.08%Công nghệ y tế
Mua mạnh
002600Choheung Corporation
139,800 KRW0.00%180.5783.94 B KRW38.203,659.95 KRW+61.62%4.29%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
066570LG Electronics Inc.
138,600 KRW−2.94%707.74 K1.0724.78 T KRW———0.92%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
002840Miwon Commercial Co., Ltd
137,500 KRW+0.22%5.54 K1.54604.62 B KRW11.8211,636.45 KRW+21.13%1.73%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
064760Tokai Carbon Korea Co., Ltd.
137,400 KRW−11.41%120.01 K1.641.97 T KRW———0.79%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
090430Amorepacific Corp.
133,300 KRW−0.37%165.73 K0.937.84 T KRW———0.97%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
036930Jusung Engineering Co., Ltd
132,800 KRW−9.48%1.54 M1.237.5 T KRW———0.03%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
138040Meritz Financial Group Inc.
132,200 KRW−2.07%304.28 K1.1921.34 T KRW9.3914,079.86 KRW+10.76%0.00%Tài chính
Mua
268280Miwon Specialty Chemical Co. Ltd.
132,000 KRW+0.76%4.74 K2.57634.86 B KRW7.2718,145.14 KRW+63.38%2.63%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
267250HD HYUNDAI CO.,LTD.
124,100 KRW−4.46%221.19 K1.179.72 T KRW———3.49%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
280360Lotte Wellfood Co.,Ltd
123,700 KRW−2.37%14.73 K0.811.04 T KRW12.789,677.77 KRW+37.30%2.77%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
071050KOREA INVESTMENT HOLDINGS CO LTD
121,600 KRW−17.34%777.97 K5.608.48 T KRW2.4250,236.48 KRW+107.12%5.89%Tài chính
Mua mạnh
095340ISC Co., Ltd.
121,000 KRW−14.12%284.13 K1.323.33 T KRW32.793,690.36 KRW+84.85%0.52%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
031980PSK HOLDINGS INC.
119,300 KRW−13.11%330.12 K1.523.67 T KRW24.954,782.32 KRW+8.89%0.63%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
058650SeAH Holdings Corporation
119,000 KRW−2.46%4030.89481.61 B KRW4.7025,332.30 KRW+545.37%3.53%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
271560ORION CORP.
118,400 KRW−2.15%149.17 K1.634.57 T KRW11.1710,604.39 KRW−20.45%4.54%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
086790Hana Financial Group Inc.
118,300 KRW−2.07%815.65 K1.3730.22 T KRW———3.92%Tài chính
Mua mạnh
004690Samchully Co., Ltd
118,000 KRW−2.88%7.22 K1.77409.86 B KRW3.0139,153.34 KRW+18.14%2.51%Công ty dịch vụ công cộng
Mua mạnh
010120LS Electric Co., Ltd.
116,500 KRW−10.25%1.33 M2.0522.41 T KRW———0.40%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
062040Sanil Electric Co., Ltd.
116,400 KRW−9.28%507.12 K2.124.74 T KRW———0.81%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
004800Hyosung Corporation
115,200 KRW−6.72%24.35 K1.182.19 T KRW———3.82%Tài chính
Không được đánh giá
306200SeAH Steel Corp.
114,700 KRW−1.97%3.56 K0.54346.65 B KRW5.2022,052.71 KRW−33.65%4.44%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
001040CJ Corporation
113,800 KRW−2.98%66.56 K0.623.7 T KRW81.251,400.67 KRW−37.72%2.89%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
003650Michang Oil Industry Co., Ltd.
113,100 KRW−0.35%1.54 K1.08171.87 B KRW1.3981,376.93 KRW+153.76%3.08%Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá