Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Hàn Quốc biến động nhất
Biến động của thị trường mang lại rủi ro, mà nhiều nhà giao dịch hy vọng có được lợi nhuận. Cổ phiếu Hàn trong danh sách dưới đây có nhiều biến động nhất trên thị trường. Các cổ phiếu này được sắp xếp theo mức độ biến động hàng ngày và được cung cấp các số liệu quan trọng.
Mã | Biến động | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 53.05% | 59,200 KRW | +15.63% | 773.97 K | 7.26 | 1.5 T KRW | 26.02 | 2,274.88 KRW | — | 1.03% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 49.37% | 2,875 KRW | +4.36% | 230.71 K | 2.32 | 86.46 B KRW | — | −1,988.55 KRW | +78.83% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 00158S0Elice Inc. | 46.32% | 69,800 KRW | +18.91% | 2.13 M | 1.33 | 698.89 B KRW | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
| 00147B0Lablup, Inc. | 46.16% | 10,980 KRW | +6.71% | 8.77 M | — | 210.77 B KRW | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
| 45.34% | 1,451 KRW | −9.31% | 207.13 K | 0.68 | 10.56 B KRW | — | −3,323.69 KRW | +1.55% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 42.76% | 14,500 KRW | −29.95% | 1.75 M | 3.79 | 803.34 B KRW | 13.28 | 1,091.69 KRW | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 42.73% | 9,200 KRW | −26.75% | 245.54 K | 3.04 | 64.07 B KRW | 63.68 | 144.48 KRW | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 42.00% | 21,500 KRW | −24.30% | 882.16 K | 6.98 | 792.74 B KRW | 15.52 | 1,385.65 KRW | +35.56% | 0.67% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 41.67% | 1,883 KRW | −5.33% | 10.1 K | 0.41 | 28.35 B KRW | — | −5,211.73 KRW | +52.89% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 41.48% | 42,050 KRW | −26.61% | 479.21 K | 5.56 | 563.89 B KRW | 11.82 | 3,556.70 KRW | +47.33% | 1.30% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 00013Y0Ms Bio, Inc. | 38.36% | 6,400 KRW | −20.60% | 12.01 M | 1.43 | 168.66 B KRW | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
| 38.09% | 3,720 KRW | +11.21% | 8.52 M | 26.65 | 22.67 B KRW | — | −475.25 KRW | +24.75% | 1.17% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 37.72% | 796 KRW | +29.85% | 10.91 M | 22.24 | 12.27 B KRW | 2.10 | 379.72 KRW | −51.55% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 37.49% | 22,050 KRW | −19.08% | 912.65 K | 5.25 | 701.39 B KRW | 4.57 | 4,828.66 KRW | +186.82% | 1.89% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 36.49% | 8,140 KRW | +15.46% | 1.83 M | 2.15 | 82.12 B KRW | 4.44 | 1,834.34 KRW | +68.98% | 2.62% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 34.92% | 796 KRW | +11.17% | 4.96 K | 1.70 | 7.39 B KRW | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 34.67% | 789 KRW | −0.63% | 2.19 K | 3.97 | 7.17 B KRW | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 34.50% | 807 KRW | +14.96% | 6.67 K | 44.86 | 3.85 B KRW | — | — | — | 3.74% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 34.11% | 35,300 KRW | +13.32% | 1.41 M | 3.39 | 508.38 B KRW | 13.25 | 2,663.79 KRW | −2.68% | 0.46% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 34.03% | 6,760 KRW | −19.04% | 3.64 M | 2.88 | 717.21 B KRW | 87.81 | 76.98 KRW | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 33.94% | 3,635 KRW | +27.32% | 6.05 M | 141.07 | 46.7 B KRW | 15.37 | 236.54 KRW | −43.96% | 3.92% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 33.86% | 200 KRW | −9.09% | 8.29 K | 0.36 | 2.45 B KRW | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 33.69% | 1,325 KRW | −4.06% | 22.57 K | 0.81 | 25.91 B KRW | 8.09 | 163.79 KRW | +972.07% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 33.53% | 1,997 KRW | −0.05% | 4.5 K | 4.00 | — | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 33.02% | 130 KRW | −7.80% | 2.9 M | 1.43 | 3.25 B KRW | — | −663.58 KRW | +8.17% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 32.00% | 2,485 KRW | −4.61% | 247.15 K | 17.74 | 23.77 B KRW | 14.94 | 166.28 KRW | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 31.66% | 2,375 KRW | −1.25% | 3.34 M | 20.98 | 94.6 B KRW | — | −1,125.20 KRW | +49.94% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 31.40% | 4,300 KRW | +11.69% | 3.71 M | 9.00 | 114.81 B KRW | — | −536.52 KRW | −16.41% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 31.30% | 145 KRW | +9.02% | 7.3 K | 1.45 | 1.73 B KRW | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 31.28% | 741 KRW | −1.20% | 3.97 M | 1.76 | 5.65 B KRW | — | −1,660.17 KRW | +8.94% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 31.16% | 55,000 KRW | +3.97% | 556.68 K | 2.27 | 474.75 B KRW | — | −1,096.63 KRW | −75.89% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 30.77% | 130 KRW | −12.16% | 828 | 0.11 | 1.57 B KRW | — | — | — | — | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 30.39% | 7,260 KRW | +12.38% | 2.18 M | 2.40 | 257.26 B KRW | — | — | — | 2.22% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 29.71% | 1,082 KRW | +29.89% | 190.25 K | 0.58 | 5.01 B KRW | — | −1,252.63 KRW | +64.63% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 29.55% | 6,290 KRW | +11.72% | 1.53 M | 2.50 | 367.04 B KRW | — | −308.16 KRW | −70.97% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 28.98% | 2,955 KRW | −0.17% | 30.42 K | 1.68 | 11.45 B KRW | — | −286.60 KRW | +82.77% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 28.96% | 741 KRW | −7.84% | 8.03 M | 5.63 | 9.96 B KRW | — | −458.92 KRW | +78.39% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 28.61% | 803 KRW | −7.81% | 114.86 K | 3.17 | 14.47 B KRW | — | −570.25 KRW | −65.73% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 28.50% | 6,910 KRW | −10.38% | 789.47 K | 0.98 | 188.5 B KRW | 30.18 | 228.96 KRW | +41,020.46% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 28.48% | 2,400 KRW | −18.78% | 15.29 K | 2.00 | 28.07 B KRW | 62.19 | 38.59 KRW | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 28.05% | 93 KRW | −2.11% | 28.05 K | 10.85 | 2.65 B KRW | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 1179880MELCON Co., Ltd. | 27.81% | 11,500 KRW | +0.52% | 3.4 M | 0.57 | 173.5 B KRW | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |
| 27.43% | 1,726 KRW | +11.07% | 16.86 M | 13.75 | 45.66 B KRW | — | −1,011.40 KRW | −6.03% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 27.36% | 121,600 KRW | −17.34% | 777.97 K | 5.60 | 8.48 T KRW | 2.42 | 50,236.48 KRW | +107.12% | 5.89% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 27.27% | 25,450 KRW | −19.21% | 816.32 K | 3.69 | 387.38 B KRW | 12.24 | 2,079.92 KRW | +106.47% | 0.26% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 27.20% | 1,981 KRW | +10.92% | 648.24 K | 5.14 | 40.31 B KRW | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 26.35% | 15,770 KRW | +2.40% | 1.8 M | 5.21 | 970.28 B KRW | — | −1,172.46 KRW | +38.23% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 26.19% | 4,055 KRW | +29.97% | 40.38 K | 0.42 | 8.04 B KRW | — | −1,788.91 KRW | −9,888.31% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 25.75% | 763 KRW | −6.03% | 32.05 K | 1.27 | 8.17 B KRW | — | −1,144.53 KRW | −199.86% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 25.26% | 34,200 KRW | +10.32% | 329.74 K | 3.09 | 449.51 B KRW | — | — | — | 4.17% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 3359410Youngkwang Co. Ltd. | 25.16% | 10,100 KRW | −10.62% | 1.65 M | — | 125.34 B KRW | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |
| 25.11% | 799 KRW | +4.04% | 64 | 0.09 | 10.95 B KRW | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 25.05% | 12,500 KRW | +4.34% | 343.31 K | 5.67 | 103.51 B KRW | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 25.00% | 28,350 KRW | +4.23% | 1.68 M | 1.68 | 1.87 T KRW | — | −1,389.70 KRW | −42.25% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 24.97% | 4,275 KRW | +0.71% | 247.72 K | 1.96 | 116.72 B KRW | 8.47 | 504.59 KRW | +208.39% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 24.83% | 12,700 KRW | −2.38% | 553.02 K | 0.15 | 218.76 B KRW | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 24.66% | 3,575 KRW | +8.33% | 39.67 K | 2.81 | 43.61 B KRW | — | −2,866.58 KRW | +21.62% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 24.66% | 2,120 KRW | −6.19% | 113.09 K | 1.08 | 13.19 B KRW | 0.40 | 5,282.68 KRW | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 24.61% | 1,410 KRW | +1.22% | 12.06 K | 1.92 | 30.95 B KRW | — | −435.38 KRW | +43.22% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 24.52% | 28,300 KRW | +5.01% | 4.79 M | 1.16 | 2.3 T KRW | 39.22 | 721.50 KRW | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 24.36% | 2,990 KRW | −4.78% | 59.23 K | 1.19 | 66.54 B KRW | — | −151.50 KRW | −321.11% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 24.29% | 954 KRW | +6.59% | 68.78 K | 2.44 | 13.15 B KRW | — | −269.71 KRW | +36.74% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 24.14% | 3,805 KRW | +1.87% | 5.4 M | 4.77 | 192.11 B KRW | 15.05 | 252.78 KRW | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 24.09% | 1,709 KRW | −14.03% | 521.67 K | 0.32 | 30.7 B KRW | — | −359.59 KRW | −1.52% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 24.01% | 2,300 KRW | −16.97% | 50.52 K | 5.06 | 110.39 B KRW | 56.63 | 40.61 KRW | — | 2.66% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 23.84% | 7,880 KRW | −9.84% | 2.62 M | 2.66 | 93.76 B KRW | — | −78.50 KRW | +92.39% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 23.84% | 752 KRW | −2.46% | 547.89 K | 2.18 | 20 B KRW | — | −31.57 KRW | −988.61% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 23.82% | 3,845 KRW | −10.89% | 200.14 K | 0.74 | 74.33 B KRW | — | −1,332.09 KRW | +2.57% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 4495910EST, Inc. | 23.77% | 6,560 KRW | −13.11% | 2.66 M | — | — | — | — | — | — | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
| 23.63% | 13,200 KRW | −17.55% | 964.04 K | — | 201.6 B KRW | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 23.55% | 196,100 KRW | +2.99% | 1.37 M | 2.57 | 12.25 T KRW | — | −444.57 KRW | −106.84% | 0.20% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 00035S0Bigwave Robotics, Inc. | 23.15% | 14,410 KRW | −4.82% | 919.93 K | 0.32 | 180.13 B KRW | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |
| 23.13% | 2,315 KRW | −0.43% | 16.91 K | 1.18 | 34.26 B KRW | — | −538.51 KRW | +5.29% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 22.82% | 5,520 KRW | −13.07% | 610.2 K | 4.57 | 68.22 B KRW | — | −1,172.77 KRW | −279.12% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 22.54% | 1,432 KRW | +0.14% | 37.18 K | 0.36 | 8.38 B KRW | — | −3,555.85 KRW | +14.24% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 22.42% | 494 KRW | +2.70% | 223.88 K | 3.61 | 12.74 B KRW | — | −489.86 KRW | +13.60% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 22.22% | 1,985 KRW | −4.80% | 55 | 0.25 | 5.08 B KRW | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 22.18% | 3,095 KRW | −4.77% | 4.83 K | 1.69 | 23.72 B KRW | 2.68 | 1,155.52 KRW | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 22.15% | 24,350 KRW | −14.26% | 1.79 M | 2.44 | 2.6 T KRW | 9.31 | 2,615.94 KRW | +140.18% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 22.05% | 15,450 KRW | +5.32% | 3.55 M | 1.20 | 1.11 T KRW | — | −1,467.01 KRW | +34.34% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Bán mạnh | |
| 22.00% | 1,640 KRW | −2.73% | 5.08 K | 1.75 | 25.93 B KRW | 0.61 | 2,691.82 KRW | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 21.91% | 25,000 KRW | −7.41% | 445.27 K | 0.81 | 512.67 B KRW | 26.07 | 958.86 KRW | +330.50% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 21.72% | 1,775 KRW | +14.66% | 268.49 K | 5.95 | 51.91 B KRW | 24.29 | 73.08 KRW | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 21.66% | 108,900 KRW | −10.22% | 678.56 K | 3.96 | 2.67 T KRW | 13.90 | 7,832.40 KRW | +90.44% | 0.77% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 21.64% | 730 KRW | −14.92% | 3 | 0.00 | 20.37 B KRW | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 21.63% | 92,500 KRW | −17.34% | 190.53 K | 3.67 | 2.47 T KRW | 4.67 | 19,789.03 KRW | +87.73% | 1.55% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 21.39% | 1,305 KRW | −2.97% | 30.65 K | 2.47 | 21.77 B KRW | — | −78.32 KRW | +85.21% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 21.25% | 10,680 KRW | +2.30% | 1.36 M | 1.91 | 229.24 B KRW | — | −36.20 KRW | −113.06% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 21.21% | 40,300 KRW | −16.04% | 366.33 K | 1.40 | 457.2 B KRW | 12.35 | 3,262.56 KRW | +97.72% | 0.18% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 21.20% | 1,602 KRW | +1.01% | 6.25 M | 3.80 | 75.11 B KRW | — | −137.34 KRW | −243.43% | 3.04% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 21.10% | 1,100 KRW | −8.41% | 836.05 K | 0.36 | 24.95 B KRW | — | −1,794.90 KRW | +42.82% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 21.04% | 1,735 KRW | −14.95% | 2.49 K | 1.48 | 4.95 B KRW | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 21.02% | 3,025 KRW | −11.03% | 20.5 K | 0.28 | 15.28 B KRW | — | −936.18 KRW | −59.43% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 20.81% | 920 KRW | −8.91% | 43.72 K | 1.86 | 10.85 B KRW | — | −760.85 KRW | −322.70% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 20.75% | 5,390 KRW | +1.70% | 1.31 M | 0.77 | 75.68 B KRW | — | −1,084.18 KRW | −99.63% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 00220W0Hanwha Machinery & Service Holdings Co., Ltd. | 20.73% | 7,000 KRW | +4.17% | 627.15 K | 0.61 | 638.94 B KRW | — | — | — | — | Hỗn hợp | Không được đánh giá |
| 20.72% | 5,610 KRW | +0.18% | 2.96 M | 1.05 | 82.92 B KRW | — | −126.53 KRW | −9.09% | 0.84% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 20.70% | 863 KRW | −6.90% | 163.52 K | 1.30 | 13.57 B KRW | 2.55 | 339.04 KRW | +168.72% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 20.57% | 76,600 KRW | −1.67% | 315.94 K | 1.28 | 672.95 B KRW | — | −5,649.18 KRW | −108.12% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 20.55% | 5,880 KRW | −11.31% | 498.29 K | 1.48 | 208.5 B KRW | 5.45 | 1,078.18 KRW | +24.24% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |