Chứng khoán Hàn Quốc được định giá cao nhất

Chứng khoán Hàn Quốc quá mua được tập hợp trong danh sách bên dưới và được sắp xếp theo Chỉ số sức mạnh tương đối: chỉ số này sẽ giúp bạn thấy tốc độ và mức độ thay đổi giá, có thể kiếm lời dựa trên dự báo sụt giảm giá của các cổ phiếu này.
Mã
RSI, 14
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
051630Chin Yang Chemical Corp.
85.884,080 KRW+0.87%698.54 K0.1979.5 B KRW48.9683.34 KRW—0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
104700Kisco Corp.
85.3712,900 KRW−0.08%141.44 K0.78409.88 B KRW—−485.31 KRW−366.78%3.34%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
180640HANJIN KAL Corp.
84.91196,100 KRW+2.99%1.37 M2.5712.25 T KRW—−444.57 KRW−106.84%0.20%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
122830ONE4U Co., Ltd.
79.491,617 KRW+2.28%22.19 K1.2851.72 B KRW26.0362.12 KRW−7.43%0.00%Truyền thông
Không được đánh giá
005300Lotte Chilsung Beverage Co., Ltd
78.30111,000 KRW−0.72%31.66 K1.181.01 T KRW17.076,503.04 KRW+21.02%3.27%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
020400Daedong Metals Co., Ltd.
77.633,720 KRW+11.21%8.52 M26.6522.67 B KRW—−475.25 KRW+24.75%1.17%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
195500MANIKER F&G CO., LTD
75.032,020 KRW+2.38%73.11 K1.2931.32 B KRW12.01168.17 KRW+85.14%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
243870ITCENCORE CO. LTD.
74.6011,800 KRW−1.67%470.0328.1 B KRW———0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
121440GOLFZON HOLDINGS Co. Ltd.
73.238,840 KRW+8.47%117.49 K2.88317.96 B KRW21.84404.84 KRW−63.72%3.08%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
004540KleanNara Co., Ltd.
72.971,726 KRW+11.07%16.86 M13.7545.66 B KRW—−1,011.40 KRW−6.03%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
263810Sangshin Electronics Co., Ltd.
72.962,730 KRW+1.87%76.04 K1.2242.43 B KRW21.20128.76 KRW+42.45%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
089860LOTTE rental co., ltd.
72.8658,400 KRW+10.40%2.41 M19.321.93 T KRW17.903,261.74 KRW+1.89%2.26%Tài chính
Mua mạnh
348030MOBIRIX Corp.
72.444,245 KRW0.00%65.04 K1.0840.82 B KRW—−248.09 KRW+85.06%0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
035760CJ ENM Co., Ltd.
72.4146,200 KRW+3.47%128.76 K1.92882.69 B KRW—−220.19 KRW+98.98%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Mua
188040BIO PORT KOREA, INC.
72.295,460 KRW+0.18%32.28 K2.2924.81 B KRW8.40650.08 KRW+369.42%0.00%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
109610SY CO. LTD.
72.232,135 KRW0.00%28.4 M11.1184.63 B KRW—−286.86 KRW−136.75%2.82%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
079940Gabia, Inc.
72.2249,400 KRW0.00%27.53 K0.66636.41 B KRW35.131,406.03 KRW+29.34%0.20%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
032640LG Uplus Corp
72.1916,760 KRW+5.21%3.04 M2.716.5 T KRW———4.19%Truyền thông
Mua
003780CHIN YANG INDUSTRY Co., Ltd.
72.186,620 KRW−4.20%514.42 K0.2188.66 B KRW14.87445.14 KRW−40.35%5.98%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
219750BTB Korea Co.,Ltd
71.472,875 KRW+6.48%26.68 K1.4534.09 B KRW—−609.61 KRW−19,358.49%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
004870T'way Holdings, Inc.
71.311,334 KRW−3.82%153.91 K1.0231.26 B KRW—−2,636.39 KRW−11.37%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
069920Exion Group Company Limited
71.171,954 KRW+0.36%148.53 K0.2745.22 B KRW—−2,157.15 KRW+9.97%0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
326030SK Biopharmaceuticals Co., Ltd.
71.1388,800 KRW−1.99%357.35 K1.476.32 T KRW17.345,119.90 KRW+56.63%0.00%Công nghệ y tế
Mua
009160SIMPAC Inc.
70.495,360 KRW+1.71%325.96 K3.98272.88 B KRW11.79454.51 KRW−21.40%5.94%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
068270Celltrion, Inc.
70.47211,000 KRW−1.86%1.03 M1.6244.17 T KRW———0.36%Công nghệ y tế
Mua mạnh
267850Asiana IDT Inc.
70.0910,870 KRW+2.84%3.6 M3.69107.23 B KRW8.611,262.15 KRW+9.36%5.18%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá