Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Hàn có khối lượng giao dịch bất thường
Khối lượng cao hoặc thấp bất thường có thể ảnh hưởng đến giá trong tương lai, vì vậy việc phát hiện khối lượng để đưa ra quyết định kịp thời sẽ rất hữu ích. Cổ phiếu Hàn sau hiện hiển thị khối lượng giao dịch bất thường và được sắp xếp theo khối lượng tương đối.
Mã | Khối lượng tương đối | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 141.07 | 3,635 KRW | +27.32% | 6.05 M | 46.7 B KRW | 15.37 | 236.54 KRW | −43.96% | 3.92% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 114.50 | 1,300 KRW | −13.28% | 1.15 K | 20.55 B KRW | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 111.95 | 2,040 KRW | +0.99% | 6.15 M | 74.05 B KRW | 3.23 | 631.77 KRW | +11.27% | 4.95% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 51.78 | 3,765 KRW | +9.45% | 294.25 K | 47.21 B KRW | 10.61 | 354.98 KRW | −51.55% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 44.86 | 807 KRW | +14.96% | 6.67 K | 3.85 B KRW | — | — | — | 3.74% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 26.65 | 3,720 KRW | +11.21% | 8.52 M | 22.67 B KRW | — | −475.25 KRW | +24.75% | 1.17% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 22.24 | 796 KRW | +29.85% | 10.91 M | 12.27 B KRW | 2.10 | 379.72 KRW | −51.55% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 20.98 | 2,375 KRW | −1.25% | 3.34 M | 94.6 B KRW | — | −1,125.20 KRW | +49.94% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 19.62 | 8,400 KRW | +9.95% | 2.62 M | 194.09 B KRW | — | −350.13 KRW | −410.22% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 19.32 | 58,400 KRW | +10.40% | 2.41 M | 1.93 T KRW | 17.90 | 3,261.74 KRW | +1.89% | 2.26% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 17.74 | 2,485 KRW | −4.61% | 247.15 K | 23.77 B KRW | 14.94 | 166.28 KRW | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 14.90 | 3,230 KRW | +3.69% | 239.88 K | 19.78 B KRW | — | −1,831.10 KRW | +57.02% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 13.75 | 1,726 KRW | +11.07% | 16.86 M | 45.66 B KRW | — | −1,011.40 KRW | −6.03% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 13.00 | 1,199 KRW | −8.12% | 1.53 K | 4.19 B KRW | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 11.91 | 1,795 KRW | −5.03% | 296.97 K | 89.89 B KRW | — | −912.41 KRW | −400.36% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 11.11 | 2,135 KRW | 0.00% | 28.4 M | 84.63 B KRW | — | −286.86 KRW | −136.75% | 2.82% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 11.00 | 10,000 KRW | 0.00% | 61.86 K | 116.36 B KRW | 8.48 | 1,178.64 KRW | +37.43% | 7.75% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10.85 | 93 KRW | −2.11% | 28.05 K | 2.65 B KRW | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 10.36 | 2,025 KRW | −0.25% | 32.25 K | 9.18 B KRW | 67.70 | 29.91 KRW | — | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 10.02 | 2,970 KRW | −15.02% | 440.81 K | 66.25 B KRW | 3.23 | 920.43 KRW | −2.79% | 5.60% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 9.01 | 2,040 KRW | +0.49% | 16.61 K | 11.45 B KRW | 61.44 | 33.20 KRW | +230.88% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 9.00 | 4,300 KRW | +11.69% | 3.71 M | 114.81 B KRW | — | −536.52 KRW | −16.41% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 8.26 | 6,920 KRW | −2.26% | 22.92 K | 91.43 B KRW | 8.65 | 799.61 KRW | −22.86% | 3.92% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 8.22 | 3,665 KRW | −2.01% | 1.11 K | 20.68 B KRW | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 7.97 | 10,600 KRW | −1.40% | 86.25 K | 180.01 B KRW | — | −2,474.33 KRW | −177.28% | 3.75% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 7.58 | 2,070 KRW | 0.00% | 34.89 K | 11.34 B KRW | 69.91 | 29.61 KRW | −25.91% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.26 | 59,200 KRW | +15.63% | 773.97 K | 1.5 T KRW | 26.02 | 2,274.88 KRW | — | 1.03% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 7.14 | 1,431 KRW | −4.34% | 71.9 K | 32.05 B KRW | 14.82 | 96.56 KRW | −55.34% | 4.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 7.05 | 927 KRW | +2.09% | 32.63 K | 9.87 B KRW | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 6.99 | 3,020 KRW | +1.00% | 68.11 K | 18.14 B KRW | 8.79 | 343.52 KRW | −27.43% | 3.60% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 6.98 | 21,500 KRW | −24.30% | 882.16 K | 792.74 B KRW | 15.52 | 1,385.65 KRW | +35.56% | 0.67% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 6.80 | 4,200 KRW | −6.46% | 59.45 K | 39.5 B KRW | 51.22 | 82.00 KRW | −11.24% | 4.50% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 6.35 | 3,680 KRW | −7.88% | 253.28 K | 230.25 B KRW | — | — | — | 4.58% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 6.31 | 1,965 KRW | −0.41% | 19.7 K | 15.63 B KRW | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.29 | 1,778 KRW | −1.60% | 26.05 K | 73.54 B KRW | — | −2,177.15 KRW | −466.41% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 6.22 | 4,660 KRW | −2.41% | 88.28 K | 231.61 B KRW | 5.16 | 903.87 KRW | +35.21% | 5.93% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 5.95 | 1,775 KRW | +14.66% | 268.49 K | 51.91 B KRW | 24.29 | 73.08 KRW | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 5.88 | 1,981 KRW | −0.25% | 15.72 K | 13.06 B KRW | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.69 | 1,876 KRW | +2.79% | 50.15 K | 82.97 B KRW | 2.61 | 717.55 KRW | +140.45% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 5.67 | 12,500 KRW | +4.34% | 343.31 K | 103.51 B KRW | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 5.67 | 3,755 KRW | −3.10% | 7.69 K | 41.35 B KRW | — | −450.50 KRW | −654.50% | 1.27% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 5.63 | 741 KRW | −7.84% | 8.03 M | 9.96 B KRW | — | −458.92 KRW | +78.39% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 5.61 | 6,050 KRW | −3.51% | 1 M | 164.56 B KRW | 16.87 | 358.72 KRW | −31.43% | 1.21% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 5.60 | 121,600 KRW | −17.34% | 777.97 K | 8.48 T KRW | 2.42 | 50,236.48 KRW | +107.12% | 5.89% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 5.59 | 2,480 KRW | +1.22% | 163.86 K | 75.63 B KRW | 2.06 | 1,206.17 KRW | +140.46% | 5.67% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 5.59 | 30,700 KRW | −2.69% | 10.2 K | 335.18 B KRW | 5.30 | 5,793.10 KRW | −2.15% | 7.24% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 5.56 | 42,050 KRW | −26.61% | 479.21 K | 563.89 B KRW | 11.82 | 3,556.70 KRW | +47.33% | 1.30% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 5.54 | 2,765 KRW | −1.25% | 70.96 K | 23.45 B KRW | — | −159.10 KRW | +62.40% | 1.75% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 5.42 | 2,035 KRW | −0.25% | 9.29 K | 9.65 B KRW | 65.90 | 30.88 KRW | +83.50% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.31 | 6,510 KRW | −2.69% | 10.71 K | 53.1 B KRW | 3.12 | 2,086.44 KRW | +10.26% | 6.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 5.31 | 8,900 KRW | +5.70% | 147.2 K | 170.29 B KRW | 7.44 | 1,197.03 KRW | +2.33% | 1.79% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 5.29 | 1,983 KRW | −0.50% | 18.02 K | 8.18 B KRW | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.25 | 22,050 KRW | −19.08% | 912.65 K | 701.39 B KRW | 4.57 | 4,828.66 KRW | +186.82% | 1.89% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 5.21 | 15,770 KRW | +2.40% | 1.8 M | 970.28 B KRW | — | −1,172.46 KRW | +38.23% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 5.14 | 1,981 KRW | +10.92% | 648.24 K | 40.31 B KRW | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 5.06 | 2,300 KRW | −16.97% | 50.52 K | 110.39 B KRW | 56.63 | 40.61 KRW | — | 2.66% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 5.02 | 2,060 KRW | −0.24% | 41.18 K | 12.88 B KRW | 67.05 | 30.72 KRW | −24.77% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.00 | 11,750 KRW | +1.82% | 122.37 K | 389.27 B KRW | 20.07 | 585.31 KRW | −58.36% | 4.96% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 4.90 | 1,860 KRW | −4.81% | 1.13 M | 63.62 B KRW | 11.66 | 159.52 KRW | −36.66% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 4.87 | 9,290 KRW | −0.21% | 120.61 K | 172.04 B KRW | — | −1,867.11 KRW | −250.71% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 4.83 | 1,168 KRW | −14.99% | 86 | 4.93 B KRW | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 4.77 | 3,805 KRW | +1.87% | 5.4 M | 192.11 B KRW | 15.05 | 252.78 KRW | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 4.73 | 2,040 KRW | 0.00% | 15.21 K | 8.9 B KRW | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.57 | 12,530 KRW | −4.13% | 97.34 K | 149.2 B KRW | 4.87 | 2,572.48 KRW | +79.06% | 6.73% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 4.57 | 5,520 KRW | −13.07% | 610.2 K | 68.22 B KRW | — | −1,172.77 KRW | −279.12% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.55 | 956 KRW | −2.15% | 221.77 K | 26.18 B KRW | 3.05 | 313.18 KRW | — | 11.64% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 4.54 | 8,230 KRW | −0.60% | 132.3 K | 324.12 B KRW | 9.18 | 896.05 KRW | −28.36% | 7.29% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 4.54 | 3,690 KRW | +0.82% | 17.48 K | 77.63 B KRW | 19.97 | 184.81 KRW | +22.85% | 5.74% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 4.54 | 2,845 KRW | −0.18% | 35.44 K | 122.21 B KRW | 6.91 | 411.44 KRW | +4.56% | 4.18% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 4.48 | 1,991 KRW | +0.05% | 7.1 K | 10.77 B KRW | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.45 | 5,060 KRW | −1.94% | 41.24 K | 78.45 B KRW | 5.03 | 1,006.74 KRW | −24.08% | 4.11% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 4.44 | 2,310 KRW | −3.95% | 66.84 K | 37.57 B KRW | — | −177.51 KRW | +38.21% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 4.40 | 2,020 KRW | +0.25% | 10.25 K | 10.16 B KRW | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.37 | 5,850 KRW | −3.47% | 125.33 K | 306.47 B KRW | 6.10 | 959.73 KRW | +168.61% | 8.22% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.32 | 11,500 KRW | +2.68% | 16.07 K | 217.14 B KRW | 5.47 | 2,103.26 KRW | +83.72% | 3.57% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 4.29 | 694 KRW | −0.43% | 76 | — | — | — | — | — | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 4.19 | 1,597 KRW | −0.99% | 33.71 K | 22.2 B KRW | 2,057.46 | 0.78 KRW | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 4.11 | 7,340 KRW | +4.86% | 30.1 K | 32.28 B KRW | 405.27 | 18.11 KRW | −98.58% | 4.20% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 4.10 | 6,460 KRW | −1.97% | 66.46 K | 105.32 B KRW | 7.99 | 808.79 KRW | +8.97% | 3.81% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 4.07 | 955 KRW | −1.55% | 1.14 M | 93.6 B KRW | 7.85 | 121.68 KRW | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.07 | 5,300 KRW | −5.86% | 317.04 K | 114.91 B KRW | 4.98 | 1,064.00 KRW | +153.47% | 5.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 4.05 | 11,390 KRW | −4.04% | 562.6 K | 445.05 B KRW | 7.81 | 1,457.78 KRW | +38.84% | 2.12% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.03 | 8,180 KRW | +0.74% | 13.24 K | 27.2 B KRW | — | −3,532.23 KRW | −165.82% | 0.65% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 4.00 | 1,997 KRW | −0.05% | 4.5 K | — | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 3.98 | 5,360 KRW | +1.71% | 325.96 K | 272.88 B KRW | 11.79 | 454.51 KRW | −21.40% | 5.94% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.98 | 1,335 KRW | −5.79% | 66.7 K | 25.95 B KRW | — | −28.64 KRW | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 3.97 | 789 KRW | −0.63% | 2.19 K | 7.17 B KRW | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 3.97 | 793 KRW | −9.16% | 527.59 K | 50.94 B KRW | — | −23.34 KRW | −117.59% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 3.96 | 108,900 KRW | −10.22% | 678.56 K | 2.67 T KRW | 13.90 | 7,832.40 KRW | +90.44% | 0.77% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 3.96 | 12,990 KRW | −3.35% | 12.85 K | 83.25 B KRW | 7.52 | 1,727.81 KRW | −31.27% | 6.23% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 3.94 | 2,020 KRW | +1.20% | 133.39 K | 16.15 B KRW | 4.26 | 473.81 KRW | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 3.93 | 954 KRW | −0.73% | 129.64 K | 16.95 B KRW | — | −762.04 KRW | +8.95% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 3.84 | 5,390 KRW | −2.00% | 58.31 K | 171.38 B KRW | — | −1,816.85 KRW | −547.28% | 4.46% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.83 | 21,050 KRW | −9.66% | 105.44 K | 340.37 B KRW | — | −3,682.06 KRW | −32.60% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 3.81 | 22,900 KRW | −1.08% | 116.13 K | 202.39 B KRW | 6.72 | 3,410.13 KRW | +18.80% | 5.03% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 3.80 | 1,602 KRW | +1.01% | 6.25 M | 75.11 B KRW | — | −137.34 KRW | −243.43% | 3.04% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 3.80 | 8,090 KRW | −2.65% | 183.45 K | 300.31 B KRW | 12.49 | 647.96 KRW | +1,093.22% | 1.25% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 3.79 | 14,500 KRW | −29.95% | 1.75 M | 803.34 B KRW | 13.28 | 1,091.69 KRW | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 3.78 | 9,870 KRW | +1.65% | 177.96 K | 447.23 B KRW | 5.85 | 1,686.69 KRW | +21.54% | 3.85% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.72 | 6,020 KRW | −4.14% | 110.5 K | 154.56 B KRW | — | −465.01 KRW | +45.59% | 7.97% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |