Thị trường chứng khoán theo nhóm ngành — Hàn Quốc
Bảng dưới đây bao gồm các cổ phiếu được nhóm theo ngành. Phân tích chúng bằng nhiều số liệu và dữ liệu hiệu suất khác nhau như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu đã được bao gồm chỉ nêu một số tên.
Công nghiệp | Giá trị vốn hóa thị trg | Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định) | Th.đổi % | Khối lượng | Khu vực | Cổ phiếu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2,553.65 T KRW | 0.80% | −8.06% | 22.17 M | Công nghệ điện tử | 121 | |
| 240.06 T KRW | 0.40% | −6.49% | 631.38 K | Công nghiệp chế tạo | 79 | |
| 161.72 T KRW | 1.81% | −5.54% | 1.7 M | Công nghiệp chế tạo | 35 | |
| 151.76 T KRW | 0.41% | −9.78% | 701.34 K | Tài chính | 62 | |
| 150.54 T KRW | 0.13% | −1.42% | 442.51 K | Công nghệ y tế | 63 | |
| 102.67 T KRW | 4.78% | −3.24% | 880.43 K | Hàng tiêu dùng lâu bền | 6 | |
| 99.58 T KRW | 4.14% | −1.95% | 1.28 M | Tài chính | 6 | |
| 86.34 T KRW | 0.60% | −5.90% | 661.39 K | Công nghiệp chế tạo | 185 | |
| 81.95 T KRW | 2.66% | −2.49% | 1.22 M | Tài chính | 6 | |
| 76.9 T KRW | 1.19% | −5.42% | 917.94 K | Dịch vụ công nghiệp | 52 | |
| 71.51 T KRW | 3.14% | −5.90% | 590.58 K | Tài chính | 55 | |
| 71.27 T KRW | 0.73% | −4.30% | 316.75 K | Công nghệ điện tử | 20 | |
| 71.22 T KRW | 0.57% | −3.42% | 216.63 K | Công nghệ y tế | 127 | |
| 63.56 T KRW | 1.20% | +0.35% | 1.05 M | Dịch vụ công nghệ | 153 | |
| 52.3 T KRW | 1.82% | −4.08% | 517.64 K | Tài chính | 3 | |
| 51.28 T KRW | 1.16% | +1.18% | 1.25 M | Dịch vụ công nghệ | 61 | |
| 51.22 T KRW | 2.11% | −4.19% | 767.38 K | Công nghiệp chế tạo | 95 | |
| 50.51 T KRW | 1.58% | −2.74% | 536.48 K | Hàng tiêu dùng lâu bền | 25 | |
| 48.58 T KRW | 1.10% | −6.14% | 245.39 K | Công nghiệp chế biến | 66 | |
| 35.62 T KRW | 0.84% | −3.35% | 216.18 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 45 | |
| 35.59 T KRW | 0.42% | −3.29% | 494.21 K | Khoáng sản năng lượng | 7 | |
| 32.64 T KRW | 2.87% | −2.85% | 290.27 K | Khoáng sản phi năng lượng | 54 | |
| 31.53 T KRW | 0.76% | −7.27% | 795.29 K | Công nghệ điện tử | 70 | |
| 29.89 T KRW | 2.52% | −6.74% | 242.34 K | Tài chính | 4 | |
| 28.3 T KRW | 2.75% | −3.90% | 1.8 M | Vận chuyển | 9 | |
| 27.36 T KRW | 0.40% | −7.78% | 437.42 K | Công nghệ điện tử | 55 | |
| 26.86 T KRW | 0.66% | −7.94% | 1.02 M | Công nghệ điện tử | 58 | |
| 24.42 T KRW | 1.13% | −2.96% | 217.07 K | Dịch vụ thương mại | 75 | |
| 21.61 T KRW | 0.64% | −6.60% | 623.99 K | Công nghiệp chế biến | 28 | |
| 21.36 T KRW | 3.64% | −3.19% | 47.14 K | Khoáng sản phi năng lượng | 11 | |
| 20.91 T KRW | 5.17% | −2.65% | 1.72 M | Công ty dịch vụ công cộng | 4 | |
| 20.2 T KRW | 3.04% | −1.82% | 115.54 K | Vận chuyển | 10 | |
| 19.95 T KRW | 3.43% | −2.21% | 605.9 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 2 | |
| 19.07 T KRW | 1.19% | −5.49% | 388.38 K | Công nghệ y tế | 104 | |
| 18.97 T KRW | 2.88% | −2.01% | 94.37 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 26 | |
| 18.65 T KRW | 4.66% | +3.65% | 1.81 M | Truyền thông | 8 | |
| 17.56 T KRW | 0.78% | −4.06% | 1.96 M | Hàng tiêu dùng lâu bền | 10 | |
| 16.35 T KRW | 3.21% | +0.26% | 1.66 M | Truyền thông | 2 | |
| 15.5 T KRW | 3.38% | −3.52% | 191.32 K | Tài chính | 5 | |
| 15.25 T KRW | 0.21% | +1.44% | 1.14 M | Dịch vụ Khách hàng | 6 | |
| 13.88 T KRW | 2.78% | −4.75% | 265.13 K | Dịch vụ phân phối | 26 | |
| 13.78 T KRW | 2.01% | −2.92% | 2.23 M | Vận chuyển | 6 | |
| 13.21 T KRW | 3.79% | +0.20% | 77.92 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 46 | |
| 12.6 T KRW | 1.52% | −0.87% | 56.66 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 9 | |
| 11.93 T KRW | 3.38% | −0.92% | 397.53 K | Bán lẻ | 3 | |
| 11.32 T KRW | 2.63% | −4.45% | 292.28 K | Công nghiệp chế biến | 36 | |
| 9.81 T KRW | 0.60% | −7.31% | 1.06 M | Công nghiệp chế tạo | 36 | |
| 9.7 T KRW | 3.39% | −3.03% | 435.7 K | Hàng tiêu dùng lâu bền | 7 | |
| 9.61 T KRW | 4.40% | −4.55% | 395.22 K | Công nghiệp chế tạo | 6 | |
| 9.42 T KRW | 3.32% | −2.64% | 122.93 K | Bán lẻ | 9 | |
| 8.57 T KRW | 11.57% | −2.76% | 147.57 K | Tài chính | 25 | |
| 8.09 T KRW | 4.47% | +2.24% | 670.52 K | Tài chính | 26 | |
| 7.86 T KRW | 3.48% | −0.67% | 76.84 K | Công ty dịch vụ công cộng | 15 | |
| 7.33 T KRW | 0.80% | −5.14% | 311.34 K | Công nghệ điện tử | 51 | |
| 6.84 T KRW | 1.14% | −0.28% | 335.11 K | Dịch vụ Khách hàng | 30 | |
| 5.6 T KRW | 2.49% | −2.55% | 130.33 K | Công nghiệp chế biến | 28 | |
| 5.3 T KRW | 0.80% | −1.44% | 891.65 K | Công nghệ điện tử | 20 | |
| 4.79 T KRW | 0.44% | +1.52% | 384.73 K | Dịch vụ phân phối | 17 | |
| 4.71 T KRW | 10.91% | −2.18% | 283.25 K | Công nghiệp chế tạo | 13 | |
| 4.69 T KRW | 7.45% | −0.10% | 1.13 M | Hỗn hợp | 1317 | |
| 4.66 T KRW | 3.80% | −1.81% | 248.42 K | Khoáng sản phi năng lượng | 26 | |
| 4.21 T KRW | 5.44% | −1.03% | 320.51 K | Dịch vụ Khách hàng | 3 | |
| 4.13 T KRW | 1.31% | +4.06% | 385.21 K | Dịch vụ công nghệ | 25 | |
| 4.08 T KRW | 2.40% | −2.99% | 458.12 K | Bán lẻ | 16 | |
| 3.59 T KRW | 3.26% | −1.73% | 190.89 K | Hàng tiêu dùng lâu bền | 16 | |
| 3.42 T KRW | 4.13% | −0.59% | 239.65 K | Dịch vụ thương mại | 20 | |
| 3.13 T KRW | 1.31% | −2.46% | 311.27 K | Dịch vụ y tế | 11 | |
| 3.04 T KRW | 1.87% | −1.78% | 115.73 K | Công nghiệp chế biến | 21 | |
| 2.57 T KRW | 7.01% | −2.47% | 98.22 K | Công nghiệp chế biến | 26 | |
| 2.55 T KRW | 2.06% | −4.73% | 510.86 K | Tài chính | 22 | |
| 2.49 T KRW | 0.20% | −0.61% | 232.3 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 3 | |
| 2.32 T KRW | 2.20% | −5.39% | 242.65 K | Dịch vụ phân phối | 13 | |
| 2.23 T KRW | 2.63% | −1.18% | 92.44 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 14 | |
| 2.03 T KRW | 4.79% | +0.25% | 109.17 K | Dịch vụ thương mại | 5 | |
| 1.98 T KRW | 4.41% | −2.13% | 164.79 K | Dịch vụ Khách hàng | 14 | |
| 1.96 T KRW | 1.03% | −1.42% | 64.78 K | Công nghệ y tế | 17 | |
| 1.79 T KRW | 4.93% | −1.03% | 114.83 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 9 | |
| 1.66 T KRW | 2.28% | −3.33% | 57.19 K | Công nghệ điện tử | 22 | |
| 1.62 T KRW | 2.51% | −1.22% | 522.38 K | Công nghiệp chế biến | 16 | |
| 1.62 T KRW | — | −2.68% | 1.58 M | Công ty dịch vụ công cộng | 4 | |
| 1.59 T KRW | 1.69% | +1.22% | 106.28 K | Dịch vụ Khách hàng | 8 | |
| 1.58 T KRW | 2.60% | −5.42% | 70.05 K | Tài chính | 4 | |
| 1.53 T KRW | 0.64% | −6.16% | 279.35 K | Khoáng sản phi năng lượng | 8 | |
| 1.5 T KRW | 1.62% | −1.46% | 41.31 K | Vận chuyển | 9 | |
| 1.33 T KRW | 0.49% | −1.16% | 433.73 K | Truyền thông | 4 | |
| 1.29 T KRW | 2.92% | −1.24% | 162.79 K | Hàng tiêu dùng lâu bền | 12 | |
| 1.23 T KRW | 3.66% | −3.64% | 70.34 K | Công nghiệp chế tạo | 11 | |
| 1.11 T KRW | 0.33% | +0.82% | 385.95 K | Hỗn hợp | 7 | |
| 1 T KRW | 3.31% | −2.04% | 69.73 K | Công nghiệp chế biến | 8 | |
| 872.25 B KRW | 3.39% | +0.02% | 36.27 K | Dịch vụ Khách hàng | 4 | |
| 678.6 B KRW | 6.90% | +2.15% | 1.62 K | Khoáng sản năng lượng | 1 | |
| 657.13 B KRW | 0.03% | −3.61% | 57.02 K | Dịch vụ công nghiệp | 3 | |
| 621.48 B KRW | 1.43% | −5.58% | 276.65 K | Hàng tiêu dùng lâu bền | 4 | |
| 607.26 B KRW | 4.89% | −1.54% | 113.76 K | Bán lẻ | 5 | |
| 588.26 B KRW | — | −10.95% | 196.95 K | Dịch vụ công nghệ | 5 | |
| 534.26 B KRW | 0.72% | −4.62% | 50.91 K | Công nghệ điện tử | 6 | |
| 489.74 B KRW | 0.77% | −1.97% | 105.87 K | Bán lẻ | 4 | |
| 475.38 B KRW | 4.40% | −0.85% | 26.96 K | Dịch vụ phân phối | 4 | |
| 455.17 B KRW | 5.80% | −2.92% | 54.61 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 2 | |
| 447.23 B KRW | 3.85% | +1.65% | 177.96 K | Tài chính | 1 |