Các công ty Hàn Quốc sản xuất quần áo và giày dép

Các nhà thiết kế và nhà sản xuất tạo ra các dòng sản phẩm quần áo, đồ thể thao và giày dép để phân phối sỉ. Giá trị thương hiệu và giá nguyên liệu dệt may có ảnh hưởng lớn đến định giá tài sản và thanh khoản của ngành. Hiện tại, HYUNGJI Innovation & Creative Co., Ltd. có khối lượng giao dịch trong ngày cao nhất, trong khi WING'S FOOT INC. có mức tăng giá trong ngày cao nhất. Bảng dưới đây tổng hợp các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng để phục vụ việc sàng lọc.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
111770Youngone Corp.
2.87 T KRW72,300 KRW+2.41%120.22 K1.445.2113,882.02 KRW+60.02%3.63%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
383220F&F Co., Ltd.
2.35 T KRW64,900 KRW+1.25%50.64 K0.824.6513,949.21 KRW+56.37%4.31%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
081660Misto Holdings Corporation
2 T KRW38,600 KRW−1.15%79.79 K0.667.495,156.74 KRW+141.17%5.31%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
009970Youngone Holdings Co., Ltd.
1.8 T KRW185,700 KRW+1.64%14.38 K1.505.0037,149.66 KRW+59.68%5.52%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
093050LF Corp.
591.17 B KRW21,500 KRW−2.93%32.39 K0.685.054,260.21 KRW+36.70%3.19%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
007700F&F Holdings Co., Ltd.
522.36 B KRW13,190 KRW−0.38%17.57 K1.483.134,214.22 KRW+66.32%3.74%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
020000Handsome Corp
342.84 B KRW17,570 KRW−3.88%74.91 K0.65———4.12%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
105630Hansae Co., Ltd
324.12 B KRW8,230 KRW−0.60%132.3 K4.549.18896.05 KRW−28.36%7.29%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
001460BYC Co., Ltd
262.14 B KRW32,700 KRW−3.54%5.28 K1.7111.832,764.72 KRW+26.97%1.17%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
472850Pond Group Co. Ltd.
230.25 B KRW3,680 KRW−7.88%253.28 K6.35———4.58%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
016450Hansae Yes24 Holdings Co., Ltd
167.92 B KRW4,205 KRW+0.12%30.73 K1.98—−63.85 KRW+92.36%11.70%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
241590HWASEUNG ENTERPRISE Co., Ltd.
151.17 B KRW2,500 KRW−1.57%40.4 K1.01—−506.09 KRW−335.34%2.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
013990Agabang & Company
129.67 B KRW4,615 KRW−0.86%52.24 K1.13———0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
005800Shinyoung Wacoal, Inc.
118.17 B KRW13,260 KRW+0.45%2.4 K0.8073.25181.04 KRW−68.89%1.33%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
047770Codes Combine Co., Ltd
107.96 B KRW2,800 KRW+0.54%624.53 K0.7011.27248.41 KRW+297.73%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
366030Nine & Company Inc.
93.79 B KRW4,060 KRW−3.22%16.28 K0.475.48740.94 KRW+153.39%1.93%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
009270Shinwon Corporation
91.84 B KRW997 KRW−0.30%563.89 K1.1418.3254.42 KRW—4.89%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
298540Nature Holdings Co., Ltd.
86.44 B KRW5,890 KRW−3.76%27.62 K0.96—−7.07 KRW−100.96%8.17%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
478560BLACK YAK I&C Co., Ltd.
82.15 B KRW3,060 KRW+1.49%58.15 K1.338.12376.82 KRW—11.77%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
282620KIDO INDUSTRIAL CO., LTD
62.24 B KRW10,200 KRW−0.39%29.96 K1.10———0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
016090Daehyun Co., Ltd
61.95 B KRW1,407 KRW0.00%64.51 K0.954.76295.87 KRW+33.88%5.72%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
110790Creas F&C Co., Ltd.
60.08 B KRW2,775 KRW−0.54%4.87 K1.53———7.17%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
111110HOJEON LTD
52.7 B KRW6,000 KRW−1.80%12.73 K0.872.842,115.68 KRW+41.72%6.50%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
00117P0Piece Peace Studio Co., Ltd.
52.5 B KRW3,540 KRW−3.28%37 K0.87———0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
900110Deep Commerce Limited
51.32 B KRW4,540 KRW−1.41%7.8 K0.700.696,599.70 KRW+74.40%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
033340GOOD PEOPLE Co., Ltd.
48.57 B KRW2,470 KRW+3.13%363.23 K0.24—−724.57 KRW−202.53%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
084870TBH GLOBAL CO., LTD.
44.53 B KRW2,215 KRW−1.12%31.48 K1.61—−2.77 KRW+87.46%2.25%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
014990In the F CO.,LTD.
41.69 B KRW2,800 KRW+4.87%191.16 K0.3727.28102.66 KRW—0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
145170Nobland International Inc.
40.3 B KRW2,370 KRW−3.27%49.71 K0.997.55313.79 KRW—0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
005320ONTIDE Corp.
37.24 B KRW1,048 KRW−6.18%51.36 K0.22—−236.39 KRW−381.66%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
004060SG Corporation
32.45 B KRW1,940 KRW−3.96%54.85 K0.829.76198.74 KRW+1,280.77%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
204020GRITEE, Inc.
32.31 B KRW1,620 KRW−4.03%46.17 K2.756.93233.64 KRW−26.77%6.88%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
088790Jindo Co., Ltd
29.44 B KRW2,305 KRW0.00%30.61 K0.844.65496.09 KRW+214.11%6.34%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
090370MetaLabs Co., Ltd.
27.03 B KRW962 KRW−0.10%32.56 K0.98—−235.35 KRW−57.36%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
069640HANSAEMK CO. LTD.
25.78 B KRW1,371 KRW−0.94%11.94 K0.78—−918.23 KRW+75.15%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
462310New Kids On Co., Ltd.
23.76 B KRW2,975 KRW−4.80%6.72 K0.82—−12.86 KRW—0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
267790BARREL Co., Ltd.
22.26 B KRW2,875 KRW−0.69%9450.333.02952.82 KRW+73.91%2.59%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
103840WOOYANG Co., Ltd.
21.96 B KRW1,305 KRW−2.76%57.96 K3.2923.4655.62 KRW—0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
065060Great New Wave Coming Co. Ltd.
19.1 B KRW2,855 KRW−3.22%2.83 K0.36—−1,260.51 KRW+79.15%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
098660STO Co., Ltd.
18.45 B KRW1,500 KRW−1.25%9.34 K1.23—−436.87 KRW−170.16%2.63%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
093240Hyungji Elite Inc.
17.25 B KRW1,339 KRW−3.18%295.52 K0.161.54867.28 KRW—0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
002070VIVIEN CORPORATION
17.05 B KRW3,205 KRW−6.15%27.25 K1.61—−7,759.62 KRW−5,763.74%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
306040SJ Group Co., Ltd.
16.81 B KRW1,874 KRW−0.53%43.08 K0.64—−967.86 KRW+18.03%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
225590Fashion Platform Co., Ltd.
11.87 B KRW2,905 KRW−0.51%11.66 K1.021.442,016.63 KRW—0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
335870WING'S FOOT INC.
8.04 B KRW4,055 KRW+29.97%40.38 K0.42—−1,788.91 KRW−9,888.31%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
011080HYUNGJI Innovation & Creative Co., Ltd.
5.65 B KRW741 KRW−1.20%3.97 M1.76—−1,660.17 KRW+8.94%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá