Bộ phận tự động hóa: OEM
Các công ty Hàn Quốc cung cấp linh kiện cho các nhà sản xuất ô tô
Các nhà sản xuất thiết bị gốc (OEM) sản xuất các linh kiện được sử dụng trực tiếp để lắp ráp xe cơ giới mới. Nhà giao dịch theo dõi các cổ phiếu này vì sản lượng sản xuất ô tô toàn cầu và những gián đoạn trong chuỗi cung ứng có ảnh hưởng lớn đến xu hướng giá. Hoạt động thị trường hiện tại cho thấy Daedong Metals Co., Ltd. dẫn đầu về khối lượng giao dịch, còn NGVI, Inc. có mức tăng giá cao nhất trong 24 giờ. Bảng chi tiết dưới đây cung cấp các chỉ số cơ bản và kỹ thuật liên quan.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30.87 T KRW | 349,000 KRW | −4.12% | 256.33 K | 1.18 | — | — | — | 1.83% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 3.59 T KRW | 3,060 KRW | −9.20% | 7.84 M | 2.21 | — | −91.81 KRW | +85.11% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 2.12 T KRW | 47,050 KRW | −3.88% | 65.27 K | 0.92 | 5.68 | 8,278.02 KRW | +26.15% | 5.78% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 2.04 T KRW | 38,300 KRW | −2.79% | 105.34 K | 0.92 | 5.11 | 7,492.53 KRW | +101.04% | 2.53% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1.61 T KRW | 32,600 KRW | −3.69% | 315.8 K | 1.02 | 19.54 | 1,667.96 KRW | −33.95% | 2.19% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.32 T KRW | 49,200 KRW | −2.19% | 99.14 K | 1.75 | 13.52 | 3,639.36 KRW | −33.00% | 2.41% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 647.87 B KRW | 24,300 KRW | −2.41% | 42.56 K | 0.54 | — | — | — | 9.23% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 502.85 B KRW | 24,150 KRW | −0.62% | 82.09 K | 1.04 | — | — | — | 10.08% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 474 B KRW | 42,550 KRW | −10.61% | 237.57 K | 1.23 | 115.64 | 367.95 KRW | −78.83% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 423.96 B KRW | 5,130 KRW | −2.47% | 340.52 K | 2.32 | 2.35 | 2,183.57 KRW | +29.50% | 3.77% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 383.56 B KRW | 6,530 KRW | −6.85% | 254.89 K | 0.27 | 3.85 | 1,696.21 KRW | +2.90% | 1.37% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 370.39 B KRW | 9,630 KRW | −3.41% | 29.68 K | 1.08 | — | −3.59 KRW | +78.05% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 282.18 B KRW | 31,050 KRW | −11.79% | 241.44 K | 0.57 | 60.99 | 509.14 KRW | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 278.7 B KRW | 5,690 KRW | −6.87% | 40.32 K | 0.48 | 10.54 | 540.07 KRW | +55.52% | 4.88% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 270.23 B KRW | 9,620 KRW | −3.61% | 32.9 K | 1.34 | 2.04 | 4,715.09 KRW | +59.56% | 2.50% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 245.83 B KRW | 3,930 KRW | −1.26% | 73.56 K | 1.73 | 3.40 | 1,155.62 KRW | +211.46% | 2.77% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 238.53 B KRW | 36,600 KRW | −4.31% | 60.59 K | 0.63 | 101.05 | 362.21 KRW | +93.96% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 229.71 B KRW | 11,690 KRW | −0.60% | 33.72 K | 0.78 | 3.98 | 2,939.10 KRW | +21.59% | 3.40% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 219.96 B KRW | 5,930 KRW | −3.89% | 150.63 K | 1.12 | 2.85 | 2,081.10 KRW | +86.39% | 2.69% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 216.76 B KRW | 9,900 KRW | −1.20% | 18.46 K | 0.93 | 8.01 | 1,235.35 KRW | −12.51% | 7.88% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 210.39 B KRW | 10,100 KRW | −4.27% | 19.57 K | 1.59 | 2.90 | 3,484.52 KRW | −30.28% | 2.38% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 163.51 B KRW | 3,970 KRW | −2.22% | 200.42 K | 1.40 | — | −220.10 KRW | −179.07% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 151.54 B KRW | 1,917 KRW | −6.26% | 672.54 K | 1.82 | 5.79 | 331.03 KRW | +280.69% | 1.92% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 150.34 B KRW | 5,380 KRW | −5.94% | 68.66 K | 2.22 | 1.51 | 3,559.71 KRW | +121.63% | 3.50% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 140.81 B KRW | 5,650 KRW | −1.91% | 53.18 K | 1.56 | 3.63 | 1,557.50 KRW | +44.47% | 3.04% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 134.89 B KRW | 4,605 KRW | −5.05% | 60.8 K | 1.44 | 3.13 | 1,469.88 KRW | +2.96% | 4.13% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 130.58 B KRW | 5,050 KRW | −4.36% | 36.58 K | 1.47 | 7.02 | 719.27 KRW | +62.80% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 122.66 B KRW | 4,265 KRW | −0.35% | 55.36 K | 0.76 | 5.79 | 737.03 KRW | +3.36% | 2.77% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 119.31 B KRW | 6,730 KRW | +1.97% | 7.91 M | 2.45 | — | −169.22 KRW | +49.46% | 0.38% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 112.47 B KRW | 7,600 KRW | −4.76% | 153.6 K | 1.58 | 7.27 | 1,045.61 KRW | −24.14% | 2.40% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 109.47 B KRW | 3,750 KRW | −1.70% | 121.54 K | 1.87 | — | — | — | 10.17% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 104.6 B KRW | 2,175 KRW | −5.23% | 73.13 K | 1.78 | 1.38 | 1,580.67 KRW | +184.54% | 3.36% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 103.7 B KRW | 10,150 KRW | −3.43% | 5.6 K | 1.02 | 2.05 | 4,956.14 KRW | +6.67% | 1.93% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 102.9 B KRW | 2,965 KRW | +2.77% | 751.55 K | 1.76 | 6.21 | 477.49 KRW | — | 0.35% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 98.18 B KRW | 2,730 KRW | −2.50% | 328.56 K | 0.90 | 4.31 | 633.79 KRW | +289.11% | 2.58% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 94.55 B KRW | 2,985 KRW | −3.40% | 82.12 K | 1.79 | 4.15 | 718.75 KRW | −34.05% | 3.22% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 92.44 B KRW | 2,325 KRW | −0.64% | 137.33 K | 2.16 | — | −18.81 KRW | −13.34% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 82.99 B KRW | 3,020 KRW | +1.17% | 29.74 K | 1.05 | 26.47 | 114.11 KRW | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 82.97 B KRW | 1,876 KRW | +2.79% | 50.15 K | 5.69 | 2.61 | 717.55 KRW | +140.45% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 81.53 B KRW | 2,020 KRW | −1.70% | 37.52 K | 1.56 | 6.09 | 331.79 KRW | +34.09% | 5.33% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 80.97 B KRW | 9,450 KRW | −4.35% | 80.48 K | 1.46 | 6.64 | 1,423.66 KRW | −2.47% | 0.78% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 79.56 B KRW | 4,230 KRW | −3.75% | 82.36 K | 1.64 | 1.00 | 4,211.66 KRW | +105.46% | 2.71% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 79.55 B KRW | 2,030 KRW | −0.98% | 124.14 K | 1.29 | 6.22 | 326.44 KRW | −61.02% | 4.88% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 78.92 B KRW | 5,500 KRW | −3.17% | 35.7 K | 1.17 | — | −562.51 KRW | −87.87% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 74.4 B KRW | 4,835 KRW | −3.30% | 55 K | 1.23 | 2.80 | 1,728.32 KRW | +325.40% | 5.50% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 71.49 B KRW | 3,595 KRW | −1.51% | 30.7 K | 2.09 | 4.90 | 734.37 KRW | +60.76% | 2.03% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 70.88 B KRW | 1,656 KRW | −3.89% | 170.58 K | 1.94 | 3.95 | 418.95 KRW | +916.25% | 2.83% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 70.19 B KRW | 3,575 KRW | −1.79% | 28.23 K | 1.41 | 3.19 | 1,120.30 KRW | +84.50% | 6.79% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 69.01 B KRW | 2,570 KRW | −3.20% | 180.39 K | 0.11 | — | −22.77 KRW | −108.72% | 1.42% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 68.15 B KRW | 4,465 KRW | −2.51% | 20.14 K | 1.44 | 2.89 | 1,543.87 KRW | +179.60% | 6.58% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 67.45 B KRW | 1,613 KRW | −0.12% | 382.08 K | 2.64 | — | −855.53 KRW | −324.36% | 9.28% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 67.31 B KRW | 1,903 KRW | −3.50% | 191.34 K | 0.12 | 9.87 | 192.74 KRW | +119.65% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 66.72 B KRW | 7,880 KRW | −1.99% | 997 | 0.36 | 4.83 | 1,630.01 KRW | −47.47% | 2.50% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 65.59 B KRW | 4,525 KRW | −1.09% | 39.54 K | 1.97 | 3.86 | 1,172.78 KRW | +2.22% | 6.40% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 65.34 B KRW | 1,949 KRW | −2.31% | 204 K | 2.60 | 24.39 | 79.91 KRW | −71.12% | 2.98% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 59.66 B KRW | 4,320 KRW | −2.04% | 55.98 K | 1.81 | 1.19 | 3,627.89 KRW | +171.29% | 3.32% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 59.44 B KRW | 5,140 KRW | −0.39% | 28.83 K | 1.82 | 7.79 | 659.76 KRW | −45.59% | 3.85% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 56.65 B KRW | 1,202 KRW | −1.80% | 45.9 K | 1.13 | 1.18 | 1,016.08 KRW | +152.67% | 4.13% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 55.55 B KRW | 4,930 KRW | −4.64% | 180.94 K | 0.92 | — | — | — | 2.45% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 55.3 B KRW | 2,915 KRW | +1.75% | 25.52 K | 0.86 | 5.45 | 534.49 KRW | — | 4.86% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 54.32 B KRW | 1,314 KRW | −4.58% | 229.69 K | 0.54 | — | −330.24 KRW | −154.38% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 54.2 B KRW | 3,480 KRW | −0.57% | 12.68 K | 1.29 | 3.87 | 898.11 KRW | −52.21% | 0.84% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 50.6 B KRW | 4,850 KRW | −3.96% | 27.61 K | 1.52 | 8.66 | 560.28 KRW | +40.41% | 3.56% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 49.94 B KRW | 3,100 KRW | −4.47% | 36.45 K | 3.11 | 2.69 | 1,153.05 KRW | +9.81% | 6.41% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 49.38 B KRW | 2,515 KRW | −2.52% | 21.3 K | 1.39 | 1.36 | 1,851.88 KRW | +126.93% | 2.88% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 48.49 B KRW | 1,843 KRW | +0.11% | 52.96 K | 1.58 | 1.78 | 1,035.08 KRW | +110.03% | 3.77% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 46.89 B KRW | 3,410 KRW | −1.87% | 17.14 K | 1.57 | 2.87 | 1,186.99 KRW | +154.71% | 7.23% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 45.9 B KRW | 820 KRW | −0.73% | 92.65 K | 1.18 | 1.63 | 501.56 KRW | +419.35% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 45.68 B KRW | 3,115 KRW | −1.74% | 15.02 K | 0.66 | 0.98 | 3,188.49 KRW | +199.10% | 4.72% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 45.65 B KRW | 1,216 KRW | −4.33% | 33.36 K | 1.39 | — | −397.60 KRW | −693.70% | 1.56% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 45.07 B KRW | 1,974 KRW | −2.76% | 20.96 K | 0.67 | 0.98 | 2,004.06 KRW | +499.55% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 40.42 B KRW | 1,560 KRW | −0.38% | 42.44 K | 1.78 | — | −1,178.37 KRW | −973.13% | 2.54% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 38.79 B KRW | 3,255 KRW | −0.76% | 9 K | 1.15 | 3.54 | 918.67 KRW | +24.43% | 1.95% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 37.3 B KRW | 2,760 KRW | −2.82% | 17.46 K | 1.14 | 15.43 | 178.87 KRW | — | 0.34% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 36.79 B KRW | 1,917 KRW | −2.99% | 8.05 K | 0.79 | 3.02 | 635.42 KRW | — | 3.08% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 36.26 B KRW | 1,817 KRW | −2.10% | 47.9 K | 2.14 | 7.51 | 242.10 KRW | — | 2.67% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 35.76 B KRW | 886 KRW | −5.54% | 146.49 K | 0.59 | — | −9.33 KRW | +50.55% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 35.3 B KRW | 3,085 KRW | 0.00% | 32.08 K | 3.27 | 4.50 | 685.68 KRW | +154.88% | 8.14% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 32.93 B KRW | 2,235 KRW | +1.36% | 34.7 K | 1.96 | 13.19 | 169.43 KRW | −13.61% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 31.44 B KRW | 1,929 KRW | −0.05% | 7.69 K | 0.71 | 1.87 | 1,033.52 KRW | +1,632.48% | 5.03% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 29.4 B KRW | 3,820 KRW | −0.39% | 24.63 K | 0.93 | — | — | — | 4.51% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 29.11 B KRW | 1,186 KRW | −0.34% | 1.95 K | 0.22 | — | −215.50 KRW | +56.50% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 28.82 B KRW | 2,340 KRW | +4.93% | 25.78 K | 1.31 | — | −1,085.69 KRW | +27.10% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 28.74 B KRW | 4,315 KRW | −3.90% | 407.68 K | 6.22 | 4.13 | 1,044.06 KRW | +11.27% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 24.86 B KRW | 1,114 KRW | −0.36% | 45.02 K | 0.85 | 2.09 | 533.95 KRW | — | 1.78% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 23.68 B KRW | 2,445 KRW | −1.21% | 8.64 K | 0.81 | 4.82 | 506.82 KRW | +505.60% | 3.24% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 22.67 B KRW | 3,720 KRW | +11.21% | 8.52 M | 26.65 | — | −475.25 KRW | +24.75% | 1.17% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 20.1 B KRW | 9,300 KRW | +0.22% | 15.75 K | 1.37 | — | −125.51 KRW | +96.14% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 18.14 B KRW | 3,020 KRW | +1.00% | 68.11 K | 6.99 | 8.79 | 343.52 KRW | −27.43% | 3.60% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 17.7 B KRW | 2,465 KRW | +0.61% | 2.88 K | 0.65 | 3.61 | 682.21 KRW | −27.62% | 2.89% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 14.07 B KRW | 2,185 KRW | −4.59% | 4.38 K | 0.25 | — | −329.20 KRW | +77.61% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 12.33 B KRW | 5,900 KRW | −7.81% | 30.26 K | 0.74 | — | −1,698.22 KRW | −193.30% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 4.91 B KRW | 654 KRW | 0.00% | 234 | 0.12 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 3.21 B KRW | 610 KRW | +14.45% | 1 | 0.00 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 00218L0Neovue Co., Ltd. | — | 9,500 KRW | −5.00% | 33 K | 1.48 | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |