Các công ty Hàn Quốc hoạt động trong lĩnh vực hóa chất chuyên dụng

Các tập đoàn hóa chất chuyên dụng tổng hợp những hợp chất được bào chế đặc biệt như polymer, chất kết dính và lớp phủ hiệu năng cao. Nhà giao dịch theo dõi các cổ phiếu này vì biến động giá nguyên liệu và những thay đổi trong nhu cầu từ các thị trường đầu ra có thể gây ra biến động đáng kể. Hiện tại, Foosung Co., Ltd. dẫn đầu về khối lượng giao dịch, còn SJ-Chem Co., Ltd. ghi nhận mức tăng giá trong ngày lớn nhất. Bảng dưới đây cung cấp các chỉ số cơ bản và kỹ thuật thiết yếu.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
051910LG Chem Ltd.
18.28 T KRW232,000 KRW−5.69%242.66 K1.05—−19,354.81 KRW−43.93%0.81%Công nghiệp chế biến
Mua
010060OCI Holdings Company Ltd.
3.71 T KRW199,900 KRW−2.01%536.76 K1.3667.932,942.93 KRW—0.50%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
011790SKC Co., Ltd.
3.38 T KRW63,500 KRW−8.37%235.19 K1.14—−21,316.94 KRW−71.79%0.00%Công nghiệp chế biến
Trung tính
011780Kumho Petrochemical Co., Ltd.
2.47 T KRW92,500 KRW−17.34%190.53 K3.674.6719,789.03 KRW+87.73%1.55%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
357780Soulbrain Co., Ltd.
2.24 T KRW244,500 KRW−8.08%48.77 K1.6814.6716,666.75 KRW+81.65%0.80%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
450080Ecopro Materials Co Ltd.
2.12 T KRW26,450 KRW−6.37%331.68 K1.0531.50839.67 KRW—0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
011170Lotte Chemical Corporation
2.07 T KRW46,600 KRW−7.54%153.76 K1.46—−27,817.41 KRW+44.43%2.03%Công nghiệp chế biến
Trung tính
093370Foosung Co., Ltd.
1.05 T KRW8,210 KRW−8.78%1.22 M1.0224.16339.85 KRW—0.00%Công nghiệp chế biến
Mua
000210DL Holdings Co., Ltd.
960.34 B KRW44,850 KRW−4.06%120.04 K2.04———0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
004000LOTTE Fine Chemical Co,. Ltd.
883.81 B KRW33,800 KRW−2.73%87.39 K1.50———4.32%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
121600Advanced Nano Products Co., Ltd
865.01 B KRW63,800 KRW−8.33%243.11 K1.30———0.35%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
285130SK Chemicals Co., Ltd.
784.84 B KRW43,350 KRW−1.59%69.43 K1.17112.74384.50 KRW−80.66%2.70%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
036830Soulbrain Holdings Co., Ltd.
768.23 B KRW33,200 KRW−7.13%56.33 K1.1723.451,415.54 KRW+48.66%1.28%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
069260TKG Huchems Co.,Ltd.
585.92 B KRW15,090 KRW−2.14%69.51 K1.369.101,658.10 KRW+8.54%6.55%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
006650Korea Petro Chemical Ind. Co., Ltd.
531.14 B KRW85,100 KRW−5.23%45.29 K1.10———1.51%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
161000AEKYUNG CHEMICAL CO., LTD
493.77 B KRW9,200 KRW−4.17%167.8 K0.6622.26413.28 KRW—1.37%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
104830WONIK Materials Co., Ltd.
446.32 B KRW29,550 KRW−6.64%96.79 K1.566.874,302.89 KRW+76.28%1.41%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
178920PI Advanced Materials Co., Ltd.
442.26 B KRW14,190 KRW−3.14%88.73 K1.59———2.32%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
170920LTC Co., Ltd.
387.38 B KRW25,450 KRW−19.21%816.32 K3.6912.242,079.92 KRW+106.47%0.26%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
340570T&L Co. Ltd.
381.14 B KRW23,400 KRW−2.50%54.18 K1.617.403,162.32 KRW+11.78%3.15%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
005420Cosmo Chemical Co., Ltd.
375.59 B KRW8,700 KRW−6.55%113.14 K1.12—−505.51 KRW+67.82%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
014830Unid Co., Ltd
346.34 B KRW50,900 KRW−0.59%20.82 K1.575.209,783.30 KRW−6.72%3.82%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
092230KPX Holdings Co., Ltd.
336.29 B KRW89,100 KRW−3.57%8.27 K3.641.1676,566.00 KRW+578.58%6.79%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
089010Chemtronics Co., Ltd.
326.33 B KRW16,700 KRW−7.43%105.95 K1.2427.34610.84 KRW−30.74%1.10%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
017890Korea Alcohol Industrial Co., Ltd.
324.98 B KRW15,500 KRW−3.19%166.42 K1.037.951,948.68 KRW+40.57%0.67%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
425040TEMC Co. Ltd.
277.94 B KRW10,400 KRW−3.53%781.24 K1.3712.11858.54 KRW+107.89%1.16%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
025860Namhae Chemical Corporation
269.47 B KRW5,520 KRW−1.25%132.84 K1.0722.52245.17 KRW−54.37%1.60%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
007690Kukdo Chemical Co., Ltd.
269.18 B KRW30,050 KRW−2.28%8.67 K0.596.464,650.30 KRW+58.45%4.15%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
025000KPX Chemical Co., Ltd.
233.56 B KRW54,700 KRW−4.37%12.42 K0.892.2424,438.74 KRW+121.40%7.39%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
005950ISU CHEMICAL CO. LTD.
230.34 B KRW8,170 KRW−5.88%299.35 K0.972.533,233.38 KRW—0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
134380Miwon Chemicals Co., Ltd
217.14 B KRW11,500 KRW+2.68%16.07 K4.325.472,103.26 KRW+83.72%3.57%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
001340PKC Co., Ltd.
193.41 B KRW4,140 KRW−1.31%124.48 K1.0024.36169.94 KRW+21.77%0.69%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
0001A0Deokyang Energen Corporation
174.77 B KRW6,490 KRW−3.85%53.22 K1.37———0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
357550Sukgyung AT Co., Ltd.
150.51 B KRW26,250 KRW−4.55%6.83 K1.4931.58831.25 KRW+2.29%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
445180Purit Co., Ltd.
129.29 B KRW6,600 KRW−5.85%51.59 K1.046.191,066.66 KRW+37.00%1.60%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
489500LK CHEM Co., Ltd.
126.16 B KRW16,440 KRW−9.22%33.15 K2.5517.10961.28 KRW—0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
107590Miwon Holdings Co.Ltd.
122.53 B KRW56,700 KRW0.00%640.662.5122,576.30 KRW+152.91%1.23%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
251370YMT Co., Ltd.
120.81 B KRW6,030 KRW−6.66%138.24 K1.84—−223.15 KRW−209.66%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
318060Graphy Inc.
116.53 B KRW9,570 KRW−3.33%72.25 K1.38—−1,017.31 KRW+72.95%0.00%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
307750KUKJEON Co.Ltd
111.48 B KRW1,975 KRW−3.19%262.68 K0.91—−138.97 KRW−577.88%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
336680Top Run Total Solution Co., Ltd.
110.39 B KRW2,300 KRW−16.97%50.52 K5.0656.6340.61 KRW—2.66%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
089470HDC Hyundai Engineering Plastics Co., Ltd.
94.92 B KRW3,550 KRW−1.66%49.42 K0.974.60771.13 KRW−36.71%4.37%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
014440Youngbo Chemical Co., Ltd.
92.04 B KRW4,650 KRW−1.17%23.25 K1.614.96938.01 KRW+2.60%7.42%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
003780CHIN YANG INDUSTRY Co., Ltd.
88.66 B KRW6,620 KRW−4.20%514.42 K0.2114.87445.14 KRW−40.35%5.98%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
023900Pungguk Ethanol Co.Ltd.
82.15 B KRW6,560 KRW−0.15%10.68 K1.687.88832.45 KRW+8.15%3.07%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
006840AK Holdings, Inc.
81.8 B KRW6,200 KRW−2.67%6.89 K1.09———0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
051630Chin Yang Chemical Corp.
79.5 B KRW4,080 KRW+0.87%698.54 K0.1948.9683.34 KRW—0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
137950JC Chemical Co., Ltd.
67.45 B KRW2,850 KRW−3.72%49.05 K0.61———1.60%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
457370Hanchem Co., Ltd.
64.09 B KRW6,840 KRW−6.30%128.8 K0.2314.04487.12 KRW−36.59%2.45%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
107600SebitChem Co., Ltd.
60.51 B KRW9,510 KRW−5.37%20.14 K0.87—−2,292.94 KRW−28.39%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
002760Bolak Co., Ltd
57.32 B KRW981 KRW−1.21%189.34 K1.40———0.73%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
053620TAEYANG Corp.
53.1 B KRW6,510 KRW−2.69%10.71 K5.313.122,086.44 KRW+10.26%6.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
065170BL Pharmtech Corp.
47.78 B KRW1,612 KRW−0.74%430.63 K0.49—−567.28 KRW−139.10%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
186230GREEN PLUS Co., Ltd. (Korea)
36.42 B KRW3,930 KRW+6.79%322.23 K1.91—−751.07 KRW−1,704.79%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
0010F0Bowon Chemical Co., Ltd
34.49 B KRW2,530 KRW−9.96%153.58 K0.08————Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
218150MILAE BIORESOURCES CO. LTD.
33.42 B KRW1,647 KRW−2.54%33.55 K0.78—−192.77 KRW−1,916.50%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
037370EG Corporation
31.91 B KRW3,670 KRW+0.69%9.02 K0.93—−212.41 KRW−489.78%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
247660NANOCMS CO., LTD.
27.63 B KRW4,425 KRW+2.08%22.92 K0.8322.70194.94 KRW—0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
007770Hanil Chemical Industry Co., Ltd.
27.2 B KRW8,180 KRW+0.74%13.24 K4.03—−3,532.23 KRW−165.82%0.65%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
079170HANCHANG INDUSTRY Co., Ltd.
26.93 B KRW4,990 KRW−3.85%1.98 K0.716.04826.53 KRW−37.40%4.03%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
131100TN entertainment Co. Ltd.
21.75 B KRW3,370 KRW+0.75%33.45 K1.26—−2,008.24 KRW−14,222.13%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
110020JEONJINBIO Co., Ltd.
19.43 B KRW2,050 KRW+1.23%4.86 K0.33—−33.89 KRW−132.10%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
050760S POLYTECH CO LTD
18.15 B KRW1,247 KRW+1.80%207.04 K2.02—−297.46 KRW−1,003.95%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
048830NPK Co., Ltd
16.86 B KRW865 KRW−3.46%9.12 K0.2815.8054.75 KRW—3.33%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
196700WAPS Co., Ltd.
13.57 B KRW863 KRW−6.90%163.52 K1.302.55339.04 KRW+168.72%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
217910SJ-Chem Co., Ltd.
4.18 B KRW327 KRW+13.15%10.00———0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá