Các công ty Hàn Quốc cung cấp giải pháp mạng máy tính

Các công ty sản xuất thiết bị truyền thông máy tính phát triển bộ định tuyến, bộ chuyển mạch và modem cho mạng lưới doanh nghiệp. Chi tiêu cho cơ sở hạ tầng của các nhà cung cấp dịch vụ viễn thông lớn và việc mở rộng trung tâm dữ liệu có ảnh hưởng lớn đến biên lợi nhuận hoạt động. Hôm nay, HT ROBOTICS Co. Ltd ghi nhận khối lượng giao dịch cao nhất, trong khi SEOJIN SYSTEM CO.,LTD đạt mức tăng giá theo tỷ lệ phần trăm lớn nhất. Bảng dưới đây tổng hợp các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng để đánh giá ngành.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
178320SEOJIN SYSTEM CO.,LTD
1.87 T KRW28,350 KRW+4.23%1.68 M1.68—−1,389.70 KRW−42.25%0.00%Công nghệ điện tử
Mua
014820Dongwon Systems Corporation
623.97 B KRW21,150 KRW−1.86%18.22 K0.49———4.21%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
050890SOLiD Inc.
487.38 B KRW7,280 KRW−5.21%883.36 K1.438.00909.60 KRW+109.81%0.62%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
192650Dreamtech Co., Ltd.
406.79 B KRW5,050 KRW−8.51%671.32 K0.99—−144.91 KRW+16.16%3.53%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
356680AXGATE Co., Ltd.
395.76 B KRW11,540 KRW−7.31%589.64 K0.2556.60203.88 KRW+109.04%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
236200Suprema Inc.
340.86 B KRW50,900 KRW+1.19%69.35 K0.976.757,539.52 KRW+99.75%0.39%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
396300HT ROBOTICS Co. Ltd
213.24 B KRW6,680 KRW−6.96%1.99 M0.52———0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
042510RaonSecure Co., Ltd.
161.13 B KRW13,350 KRW−5.25%646.52 K0.2132.37412.42 KRW+30.13%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
061090Sena Technologies Co., Ltd.
153.13 B KRW24,800 KRW−6.77%15.83 K0.78———0.00%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
136540WINS Technet Co. Ltd
124.98 B KRW11,250 KRW+0.90%90.19 K1.28———6.95%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
361390Genohco, Inc.
94.64 B KRW8,500 KRW−7.41%32.77 K1.40—−93.38 KRW+81.80%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
100590MERCURY CORPORATION
70.34 B KRW3,385 KRW−5.84%270.15 K0.35—−330.66 KRW+14.51%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
005870Huneed Technologies Co., Ltd.
67.68 B KRW4,035 KRW−6.60%165.81 K0.29—−407.80 KRW−407.24%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
084730Thinkware Systems Corporation
63.73 B KRW5,880 KRW−2.49%10.66 K1.34—−2,422.45 KRW−1,093.73%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
062970KOREA ADVANCED MATERIALS Co.,Ltd.
63.41 B KRW1,901 KRW−2.71%360.17 K0.48—−136.71 KRW+88.72%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
051980JOONGANG ADVANCED MATERIALS Co., Ltd
62.14 B KRW4,950 KRW−5.53%45.22 K0.54—−230.09 KRW+78.23%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
039010HYUNDAI HT CO LTD.
57.41 B KRW7,430 KRW−2.24%15.04 K0.9579.7693.16 KRW−94.38%6.09%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
340360Davolink Inc.
21.13 B KRW371 KRW−8.62%419.76 K0.15—−143.25 KRW+31.77%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
140430CATIS INC.
17.21 B KRW1,820 KRW−2.99%34.82 K0.56—−59.85 KRW+88.58%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
065770CS Corporation
6.98 B KRW610 KRW−4.69%54.77 K0.87—−56.59 KRW+50.44%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá