Các công ty Hàn Quốc sản xuất thiết bị ngoại vi máy tính

Các nhà sản xuất phần cứng trong phân khúc này sản xuất các thiết bị ngoại vi như màn hình, bàn phím, máy in và ổ lưu trữ. Chu kỳ nâng cấp hệ thống CNTT của doanh nghiệp và những thay đổi trong nhu cầu đối với thiết bị điện tử tiêu dùng thường khiến giá cổ phiếu trong nhóm này biến động mạnh. Dữ liệu thị trường hiện cho thấy ATEC MOBILITY Co. Ltd là tài sản có hiệu suất tốt nhất, còn HanWool Materials Science, Inc. ghi nhận khối lượng giao dịch cao nhất. Bảng dưới đây cung cấp đầy đủ các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng để đánh giá.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
029530Sindoh Co., Ltd.
292.35 B KRW35,600 KRW−1.11%4.94 K0.827.864,530.31 KRW+12.34%2.82%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
110990DIT Corp.
246.61 B KRW11,100 KRW−9.02%121.66 K2.105.272,107.82 KRW+28.75%3.15%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
093190Bixolon Co., Ltd.
116.52 B KRW7,660 KRW−5.43%19.55 K1.793.901,964.87 KRW+116.21%4.01%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
255440YAS Co. Ltd
99.84 B KRW7,620 KRW−2.93%58.48 K0.712.592,943.47 KRW—0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
109740DSK Co., Ltd
86.4 B KRW3,285 KRW−0.76%50.92 K2.31—−529.30 KRW−20.14%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
317770Xperix Inc.
82.5 B KRW2,100 KRW−4.11%210.76 K1.97—−24.03 KRW+96.14%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
091440HanWool Materials Science, Inc.
82.46 B KRW2,180 KRW−0.91%229.29 K1.65—−1,010.01 KRW+16.36%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
006140PJ Electronics Co., Ltd.
68.35 B KRW4,405 KRW−3.61%51.83 K1.125.59788.23 KRW+42.32%4.31%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
060570Dreamus Company
67.85 B KRW4,500 KRW−5.66%3.47 K0.8687.0351.70 KRW—0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
049550InkTec Co., Ltd.
67.25 B KRW3,360 KRW−1.18%9.33 K1.578.87378.67 KRW—0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
090470JAS Robotics Inc.
64.11 B KRW3,550 KRW−3.53%10.02 K0.64—−1,369.62 KRW−49.56%1.35%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
045660Atec Co., Ltd
58.75 B KRW7,940 KRW−2.46%10.12 K0.85—−806.28 KRW−224.58%4.38%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
332370IDP Corp., Ltd.
57.22 B KRW4,590 KRW−2.34%1.58 K0.735.65812.36 KRW−17.93%3.54%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
170790Piolink, Inc.
56.67 B KRW8,720 KRW−3.00%53.31 K0.458.051,082.96 KRW+12.08%3.95%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
054040Korea Computer Inc.
51.87 B KRW3,805 KRW−1.17%46.19 K2.751.941,965.13 KRW+208.78%7.63%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
032790MGEN SOLUTIONS CO. LTD.
35.57 B KRW1,052 KRW−3.57%43.35 K0.83—−632.46 KRW−3,611.15%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
224110ATEC MOBILITY Co. Ltd
32.28 B KRW7,340 KRW+4.86%30.1 K4.11405.2718.11 KRW−98.58%4.20%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
203450UNION biometrics Co., Ltd.
30.29 B KRW2,450 KRW−2.39%10.24 K0.9623.79102.98 KRW−76.07%3.56%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
065690Pakers Co., Ltd.
22.04 B KRW1,938 KRW−0.62%16.41 K1.1917.44111.15 KRW−75.01%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
096690Aroot Co., Ltd.
21.38 B KRW5,750 KRW+0.88%8.22 K0.48—−2,980.10 KRW+67.35%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
276240Elivision Co., Ltd.
9.72 B KRW621 KRW−7.45%3540.10———0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
103660CIAAT Co., Ltd.
7.22 B KRW1,190 KRW−0.83%10.00———0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá