Các công ty Hàn Quốc chuyên về linh kiện điện tử

Các nhà cung cấp trong ngành linh kiện điện tử sản xuất điện trở, tụ điện và bảng mạch được tích hợp vào các thiết bị phần cứng hiện đại. Tính chu kỳ cao của nhu cầu đối với thiết bị điện tử tiêu dùng và những hạn chế trong chuỗi cung ứng thường xuyên tạo ra những biến động giá bất thường, thu hút các nhà giao dịch ngắn hạn. Hiện tại, Daeduck Electronics Co., Ltd. có khối lượng giao dịch lớn nhất, còn BLUETOP CO. LTD. dẫn đầu về mức tăng giá theo tỷ lệ phần trăm trong ngày. Xem bảng dưới đây để theo dõi các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
007660ISU Petasys Co., Ltd.
5.91 T KRW62,100 KRW−10.78%835.91 K1.4422.682,737.59 KRW+75.09%0.29%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
353200Daeduck Electronics Co., Ltd.
4.96 T KRW71,200 KRW−10.78%2.69 M1.71———0.50%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
007810Korea Circuit Co., Ltd.
1.92 T KRW59,700 KRW−10.49%749.89 K0.9019.353,084.62 KRW—0.13%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
043260Sungho Electronics Corp.
1.81 T KRW18,730 KRW−7.28%1.76 M0.905.483,420.66 KRW—0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
420770GigaVis Co., Ltd.
1.05 T KRW62,400 KRW−9.17%196.73 K0.9837.691,655.41 KRW+524.95%0.97%Công nghệ điện tử
Mua
001820SAMWHA CAPACITOR CO., LTD.
1.01 T KRW78,100 KRW−8.33%331.46 K1.1742.281,847.22 KRW+39.96%0.51%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
356860TLB Co., Ltd.
895.29 B KRW26,500 KRW−11.67%989.38 K1.80———0.83%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
065350Shinsung Delta Tech Co., Ltd.
800.57 B KRW28,550 KRW−0.87%117.85 K1.5226.601,073.18 KRW+346.46%0.41%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
417200LS Materials Co. Ltd.
738.09 B KRW8,880 KRW−6.53%1.38 M1.16501.5217.71 KRW−30.57%0.20%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
126340VINATECH CO,. LTD.
672.95 B KRW76,600 KRW−1.67%315.94 K1.28—−5,649.18 KRW−108.12%0.00%Công nghệ điện tử
Mua
085660CHA Biotech Co., Ltd.
639.65 B KRW7,290 KRW0.00%529.93 K2.26—−135.73 KRW+89.99%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
000670Young Poong Corporation
557.14 B KRW30,300 KRW−2.10%42.84 K1.275.285,736.07 KRW—0.02%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
033640Nepes Corporation
509.61 B KRW16,070 KRW−13.09%276.4 K1.3930.35529.44 KRW—0.00%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
025540Korea Electric Terminal Co., Ltd.
504.76 B KRW50,000 KRW−1.57%26.82 K1.344.1512,040.34 KRW+16.87%8.33%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
290550DK Tech Co., Ltd.
499.03 B KRW20,650 KRW−3.73%417.76 K1.3811.041,870.66 KRW+89.81%0.00%Công nghệ điện tử
Trung tính
090460BH Co., Ltd.
481.82 B KRW13,910 KRW−0.93%475.9 K1.335.402,577.12 KRW+3,268.90%1.61%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
008060DAEDUCK Co., Ltd.
438.96 B KRW12,170 KRW−4.70%73.3 K1.0810.501,159.48 KRW+494.63%8.23%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
033240Jahwa Electronics Co., Ltd
361.46 B KRW14,860 KRW−9.56%221.91 K2.002.795,334.93 KRW—0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
025320Synopex, Inc.
301.98 B KRW3,055 KRW−2.86%645.78 K1.91—−0.74 KRW−100.31%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
009470Samwha Electric Co., Ltd
216.27 B KRW29,100 KRW−2.35%124.99 K0.9331.22932.21 KRW−50.54%1.83%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
005680SAMYOUNG ELECTRONICS Co., Ltd.
213.79 B KRW10,950 KRW−2.23%37.2 K1.1048.67224.98 KRW−62.93%2.67%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
036710SIMMTECH Holdings Co., Ltd.
203.26 B KRW3,470 KRW−3.74%660.45 K1.73—−353.77 KRW+63.40%0.25%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
095500MNtech Co., Ltd.
164.56 B KRW6,050 KRW−3.51%1 M5.6116.87358.72 KRW−31.43%1.21%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
126730Korchip Corp.
144.24 B KRW14,410 KRW−7.92%88.82 K0.7716.94850.49 KRW+134.19%2.27%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
051370Interflex Co., Ltd
131.57 B KRW5,030 KRW−5.27%128.6 K2.003.791,326.50 KRW−6.33%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
432720Qualitas Semiconductor Co., Ltd.
130.38 B KRW7,520 KRW−7.16%90.83 K1.04—−1,327.98 KRW+6.53%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
065680Uju Electronics Co., Ltd.
122.59 B KRW15,030 KRW−1.25%10.43 K0.485.172,909.95 KRW+22.52%2.24%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
0015G0Green Optics Co., Ltd.
115.5 B KRW8,380 KRW−8.32%51.52 K1.3421.47390.37 KRW+1,846.18%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
072950Vissem Electronics Co., Ltd.
107.66 B KRW10,620 KRW−7.65%581.98 K0.297.571,403.62 KRW+94.27%0.52%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
047310Power Logics Co., Ltd.
102.14 B KRW2,610 KRW−5.26%106.05 K1.4911.24232.19 KRW—0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
289930Wavice, Inc.
92.44 B KRW6,450 KRW−4.16%65.6 K1.811.633,953.98 KRW—0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
033290LOGEN Co., Ltd.
83.25 B KRW1,553 KRW−2.14%13.24 K0.3514.65105.98 KRW−76.34%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
085670NewFlex Technology Co., Ltd.
71.91 B KRW2,635 KRW−5.56%182.09 K1.056.41410.82 KRW+10.77%3.41%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
079810APS Innovation Co., Ltd.
67.75 B KRW2,925 KRW−4.41%100.45 K1.685.14569.51 KRW+58.32%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
040910ICD Co., Ltd.
57.27 B KRW3,450 KRW−2.54%17.57 K1.679.44365.65 KRW—0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
076610Haesung Optics Co., Ltd.
57.17 B KRW867 KRW−3.02%461.71 K1.09—−23.61 KRW+98.15%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
092300Hyunwoo Industrial Co., LTD
53.69 B KRW2,550 KRW−5.03%219.98 K0.723.38755.49 KRW+115.26%2.58%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
037950Elcomtec Co., Ltd
52.9 B KRW2,915 KRW−3.95%22.51 K0.579.44308.74 KRW+58.03%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
003310Daejoo Inc.
50.96 B KRW1,366 KRW−1.73%101.83 K0.727.55180.92 KRW−24.37%2.57%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
131400EV ADVANCED MATERIAL CO. LTD.
46.67 B KRW5,810 KRW−5.99%39.57 K1.24—−1,356.30 KRW+50.52%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
009320AJIN ELECTRONIC COMPONENTS CO. LTD
44.62 B KRW900 KRW+1.01%49.75 K1.4530.3129.70 KRW−67.69%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
033170Signetics Corporation
43.38 B KRW2,195 KRW−0.23%56.66 K0.86—−475.83 KRW+84.90%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
053450SEKONIX Co., Ltd.
40.52 B KRW2,600 KRW−2.99%75.52 K1.43—−2,398.24 KRW−481.42%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
317690QuantaMatrix, Inc.
39.81 B KRW1,883 KRW−1.05%30.56 K1.09—−898.60 KRW+34.37%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
014910SUNGMOON Electronics Co., Ltd.
32.94 B KRW1,406 KRW−0.99%292.85 K2.189.47148.41 KRW+72.74%0.33%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
064520TechL Co. LTD.
30.17 B KRW1,357 KRW+0.37%1.12 K0.13—−87.45 KRW+39.39%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
196450CoAsia CM Co.Ltd
30.01 B KRW3,165 KRW−2.16%6.67 K0.9112.05262.71 KRW—0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
127980Finecircuit CO. LTD.
29.36 B KRW2,425 KRW−3.00%10.2 K1.28599.164.05 KRW—6.85%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
191600BLUETOP CO. LTD.
28.27 B KRW11,280 KRW+14.87%10.03———0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
066900DAP Co., Ltd.
27.97 B KRW1,720 KRW+0.23%4.13 K1.86—−2,504.10 KRW−15.08%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
278990EMB Co., Ltd.
25.77 B KRW3,000 KRW−6.10%20.37———0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
009140KIE CO., LTD.
25.6 B KRW9,100 KRW−5.89%6.72 K1.683.542,567.34 KRW+259.57%2.57%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
115530CNPLUS Co., Ltd.
23.77 B KRW2,485 KRW−4.61%247.15 K17.7414.94166.28 KRW—0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
027040Seoul Electronics & Telecom Co., Ltd.
23.46 B KRW1,664 KRW−0.89%77.92 K1.1516.36101.73 KRW—0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
043590WELKEEPS HITECH CO.,LTD
20.62 B KRW1,511 KRW+3.85%66.4 K1.15—−297.21 KRW+29.14%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
237750PNC Technologies Co., Ltd.
17.77 B KRW2,840 KRW−0.53%10.87 K2.76—−4,571.85 KRW−4,084.37%3.66%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
021040dhSteel
17.33 B KRW960 KRW−2.14%177.05 K2.81—−171.30 KRW+79.34%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
006200KEC Holdings Co., Ltd.
7.69 B KRW1,192 KRW−1.65%13.92 K0.13—−391.11 KRW−194.58%8.13%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá