Thiết bị/ Công cụ điện
Các công ty Hàn Quốc hoạt động trong lĩnh vực thiết bị điện tử
Các công ty trong phân khúc này thiết kế các thiết bị kiểm tra chính xác, cảm biến quang học và phần cứng đo lường, phân tích. Các nhà đầu tư ngắn hạn tích cực theo dõi ngành này vì nhu cầu có độ nhạy cao với ngân sách nghiên cứu của doanh nghiệp và chu kỳ chi tiêu công nghệ. Trong phiên hiện tại, NEOSEM, Inc. đứng đầu về khối lượng cổ phiếu giao dịch, còn Omnisystem Co., Ltd. có mức tăng giá trong 24 giờ lớn nhất. Bảng dưới đây hiển thị các chỉ số cơ bản và kỹ thuật liên quan.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16.13 T KRW | 161,800 KRW | −7.38% | 446.75 K | 1.24 | — | — | — | 0.14% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 1.53 T KRW | 188,300 KRW | −12.42% | 72.71 K | 2.73 | 56.67 | 3,322.56 KRW | −49.44% | 0.23% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1.25 T KRW | 32,250 KRW | −9.41% | 126.95 K | 1.30 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 969.57 B KRW | 9,440 KRW | −10.94% | 1.13 M | 1.22 | 24.79 | 380.82 KRW | +1,109.12% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 791.1 B KRW | 24,800 KRW | −13.59% | 859.24 K | 0.80 | — | — | — | 0.72% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 767.47 B KRW | 6,560 KRW | −1.80% | 133.75 K | 1.21 | — | −6,098.44 KRW | −485.12% | 3.09% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 709.73 B KRW | 11,800 KRW | −13.49% | 1.91 M | 0.96 | 86.67 | 136.15 KRW | −66.78% | 0.60% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 677.63 B KRW | 41,600 KRW | −9.86% | 633.97 K | 1.09 | 25.44 | 1,635.52 KRW | — | 0.18% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 655.98 B KRW | 36,200 KRW | −12.45% | 577.74 K | 1.24 | — | −564.98 KRW | +25.45% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 328.93 B KRW | 9,460 KRW | −3.37% | 172.42 K | 1.87 | 63.62 | 148.69 KRW | −56.33% | 3.74% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 263.68 B KRW | 15,910 KRW | −2.39% | 36.45 K | 1.27 | — | −589.61 KRW | +10.74% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 256.54 B KRW | 22,250 KRW | −3.26% | 81.09 K | 1.50 | — | −493.68 KRW | −121.23% | 2.04% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 206.06 B KRW | 23,650 KRW | −4.83% | 74 K | 1.86 | 17.72 | 1,334.89 KRW | +346.90% | 0.37% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 205.29 B KRW | 8,820 KRW | −4.65% | 84.85 K | 1.91 | — | −4,050.64 KRW | −169.82% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 186.44 B KRW | 8,240 KRW | −6.36% | 251.96 K | 1.55 | 14.26 | 578.03 KRW | +204.57% | 3.17% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 175.11 B KRW | 16,340 KRW | +0.55% | 141.38 K | 1.18 | — | −779.80 KRW | −17.44% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 149.87 B KRW | 7,070 KRW | −8.77% | 122.85 K | 2.65 | — | −1,217.53 KRW | −42.13% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 126.82 B KRW | 9,330 KRW | −1.89% | 11.1 K | 1.03 | — | — | — | 3.12% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 118.85 B KRW | 8,360 KRW | −7.11% | 90.55 K | 1.57 | — | −1,147.43 KRW | −221.12% | 0.86% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 116.39 B KRW | 5,600 KRW | −9.68% | 507.62 K | 0.26 | 13.12 | 426.77 KRW | +134.34% | 3.74% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 114.91 B KRW | 5,300 KRW | −5.86% | 317.04 K | 4.07 | 4.98 | 1,064.00 KRW | +153.47% | 5.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 101.69 B KRW | 5,000 KRW | −5.12% | 224.09 K | 1.07 | 17.98 | 278.15 KRW | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 97.61 B KRW | 8,170 KRW | −0.85% | 34.43 K | 0.54 | — | −1,562.36 KRW | −159.92% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 96.87 B KRW | 3,575 KRW | −1.92% | 315.42 K | 0.71 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 90.45 B KRW | 3,320 KRW | −3.91% | 181.16 K | 2.07 | 26.79 | 123.91 KRW | −88.16% | 1.44% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 90.19 B KRW | 5,640 KRW | −6.47% | 81.25 K | 2.25 | 9.79 | 576.37 KRW | +109.73% | 0.98% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 87.6 B KRW | 4,405 KRW | −8.52% | 98.36 K | 2.15 | 3.49 | 1,263.25 KRW | — | 2.99% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 79.4 B KRW | 7,560 KRW | −6.55% | 18.58 K | 0.63 | 5.20 | 1,453.29 KRW | +1,085.92% | 11.79% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 69.3 B KRW | 4,105 KRW | −3.64% | 62.77 K | 1.49 | 3.41 | 1,203.34 KRW | +143.55% | 5.80% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 67.12 B KRW | 1,150 KRW | −2.38% | 78.51 K | 0.49 | — | −112.97 KRW | +36.35% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 65.98 B KRW | 1,699 KRW | −1.79% | 68.99 K | 0.71 | 8.23 | 206.55 KRW | +181.46% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 57.67 B KRW | 3,320 KRW | −6.35% | 17.42 K | 0.94 | 23.75 | 139.82 KRW | −62.79% | 1.69% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 55.61 B KRW | 1,345 KRW | −5.75% | 67.45 K | 0.97 | 14.79 | 90.94 KRW | −27.28% | 0.76% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 52.61 B KRW | 4,780 KRW | −5.53% | 49.08 K | 1.55 | — | −394.84 KRW | +48.90% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 52.12 B KRW | 3,290 KRW | −1.35% | 35.21 K | 0.51 | — | −480.99 KRW | +9.63% | 2.93% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 50.6 B KRW | 6,350 KRW | −3.79% | 5.3 K | 1.03 | — | −5,522.87 KRW | +8.02% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 49.23 B KRW | 4,355 KRW | −10.30% | 15.98 K | 1.09 | 12.96 | 335.91 KRW | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 47.33 B KRW | 4,775 KRW | −1.14% | 3.44 K | 2.08 | — | −10,779.25 KRW | −139.58% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 41.37 B KRW | 917 KRW | −0.97% | 166.87 K | 2.03 | 3.05 | 300.71 KRW | +2,111.66% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 38.97 B KRW | 4,615 KRW | −2.94% | 36.41 K | 1.00 | — | −239.17 KRW | −202.07% | 0.61% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 33.1 B KRW | 2,355 KRW | −4.85% | 30.45 K | 0.94 | — | −40.80 KRW | +61.26% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 30.86 B KRW | 2,675 KRW | +2.49% | 26.11 K | 1.65 | 17.50 | 152.84 KRW | −39.62% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 30.05 B KRW | 1,145 KRW | −1.80% | 26.09 K | 1.99 | 3.48 | 329.40 KRW | — | 4.35% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 26.38 B KRW | 1,712 KRW | +0.06% | 7.96 K | 0.82 | 8.28 | 206.81 KRW | — | 2.91% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 25.94 B KRW | 2,770 KRW | −0.54% | 2.17 K | 0.26 | 8.64 | 320.53 KRW | −49.79% | 1.77% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 25.66 B KRW | 3,375 KRW | −4.12% | 6.38 K | 2.63 | — | −20.57 KRW | +89.72% | 16.39% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 24.45 B KRW | 1,013 KRW | −0.20% | 32.32 K | 1.29 | — | −9.78 KRW | +5.98% | 0.97% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 23.38 B KRW | 1,623 KRW | −6.94% | 13.11 K | 0.64 | 2.03 | 798.79 KRW | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 21.09 B KRW | 5,230 KRW | +1.95% | 7.31 K | 0.29 | 4.86 | 1,076.81 KRW | +41.49% | 3.71% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 20.86 B KRW | 950 KRW | +1.71% | 71.3 K | 0.44 | — | −1,398.05 KRW | +82.81% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 18.04 B KRW | 1,927 KRW | −4.13% | 13.41 K | 1.92 | — | −202.81 KRW | +69.49% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 17.08 B KRW | 2,110 KRW | −0.71% | 23.79 K | 0.11 | — | −1,226.20 KRW | −8.69% | 6.94% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 14.71 B KRW | 5,590 KRW | −0.36% | 250 | 3.56 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 9.92 B KRW | 4,300 KRW | −2.27% | 40 | 0.31 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 5.06 B KRW | 2,295 KRW | −0.22% | 11 | 0.40 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |