Các công ty Hàn Quốc sản xuất bánh kẹo và thực phẩm đặc sản

Các nhà sản xuất thực phẩm và bánh kẹo chuyên biệt chế biến các sản phẩm bánh kẹo, đồ ăn nhẹ hữu cơ và thực phẩm dinh dưỡng chuyên biệt có biên lợi nhuận cao. Chi phí hàng hóa nguyên liệu như đường và ca cao, cùng với sự thay đổi trong thói quen ăn uống của người tiêu dùng, thường xuyên tác động đến thanh khoản của ngành. Trong phiên hôm nay, YEST Co.,Ltd. ghi nhận mức độ hoạt động thị trường cao nhất, còn Mcnulty Korea Co., Ltd. đạt mức tăng giá lớn nhất. Các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng có thể được xem trong bảng dưới đây.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
271560ORION CORP.
4.57 T KRW118,400 KRW−2.15%149.17 K1.6311.1710,604.39 KRW−20.45%4.54%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
001040CJ Corporation
3.7 T KRW113,800 KRW−2.98%66.56 K0.6281.251,400.67 KRW−37.72%2.89%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
004370Nongshim Co., Ltd.
2.32 T KRW407,500 KRW−0.37%20.31 K1.0112.5632,450.41 KRW+28.99%1.50%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
004990Lotte Corp
1.59 T KRW22,450 KRW−2.18%124.1 K1.41—−5,434.90 KRW+61.10%5.61%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
001800ORION Holdings Corporation
1.38 T KRW24,850 KRW−0.40%80.14 K1.4210.652,333.35 KRW−10.54%6.88%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
007310OTOKI Corporation
1.18 T KRW319,500 KRW−0.78%8.28 K2.1614.9021,448.94 KRW−35.63%2.86%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
280360Lotte Wellfood Co.,Ltd
1.04 T KRW123,700 KRW−2.37%14.73 K0.8112.789,677.77 KRW+37.30%2.77%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
001680Daesang Corporation
611.07 B KRW17,440 KRW−1.91%85.31 K0.92—−8,324.56 KRW−405.81%4.97%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
122640YEST Co.,Ltd.
497.93 B KRW18,400 KRW−10.24%624.49 K2.0260.71303.08 KRW−30.56%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
005610SAMLIP
309.62 B KRW38,050 KRW−1.55%5.69 K2.06—−1,151.87 KRW−121.34%2.62%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
017810Pulmuone Corporate
300.31 B KRW8,090 KRW−2.65%183.45 K3.8012.49647.96 KRW+1,093.22%1.25%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
084690Daesang Holdings Co., Ltd
271.44 B KRW7,200 KRW−0.14%30.75 K1.08—−2,141.22 KRW−486.28%4.16%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
001790TS Corporation
229.32 B KRW2,730 KRW−0.36%68.64 K0.87—−979.65 KRW−281.80%4.33%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
260970S&D Co., Ltd.
153.32 B KRW53,100 KRW0.00%28.09 K1.906.707,925.32 KRW+18.86%3.38%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
101530Haitai Confectionery & Foods Co., Ltd.
128.61 B KRW4,750 KRW−1.55%60.84 K0.835.78821.66 KRW−18.00%5.15%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
009780MSC Co., Ltd
123.73 B KRW6,800 KRW−2.02%20.68 K2.444.461,524.15 KRW+9.09%1.85%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
248170Sempio Foods Co.
105.91 B KRW22,950 KRW−1.50%30.39 K0.364.115,590.13 KRW+93.67%0.86%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
007540SEMPIO COMPANY
96.54 B KRW45,550 KRW−2.46%16.57 K0.329.924,593.77 KRW−10.38%0.42%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
264900CROWN CONFECTIONERY CO.,LTD
91.43 B KRW6,920 KRW−2.26%22.92 K8.268.65799.61 KRW−22.86%3.92%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
005740CROWNHAITAI Holdings
72.07 B KRW4,715 KRW−2.78%22.42 K2.094.051,165.46 KRW−14.57%2.69%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
005670Foodwell Corp.
53.89 B KRW5,540 KRW−3.48%30.79 K2.783.741,482.34 KRW+57.36%2.74%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
004410Seoul Foods Industrial Co., Ltd.
53.33 B KRW1,352 KRW+1.58%217.36 K1.46—−23.05 KRW+71.36%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
006980WOOSUNG CO. LTD.
46.69 B KRW18,230 KRW+0.28%2.06 K0.5332.19566.34 KRW−94.60%7.15%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
368970OSP Co., Ltd
21.34 B KRW1,697 KRW−5.35%7.18 K0.68—−334.29 KRW−12.03%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
222980Mcnulty Korea Co., Ltd.
20.21 B KRW1,936 KRW+5.22%54.03 K3.58—−38.86 KRW+69.47%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
236030Ssial Food, Inc.
5.08 B KRW1,985 KRW−4.80%550.25———0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá