Các công ty Hàn Quốc sản xuất các sản phẩm chăm sóc nhà cửa và cá nhân

Các công ty trong ngành này sản xuất các sản phẩm tiêu dùng thiết yếu có thương hiệu, từ đồ dùng vệ sinh đến sản phẩm chăm sóc cá nhân. Biến động chi phí nguyên liệu hóa chất và những thay đổi trong việc phân bổ không gian trưng bày tại các nhà bán lẻ thường xuyên tác động đến biến động giá. Hoạt động thị trường hiện tại cho thấy COSMECCA KOREA CO. LTD dẫn đầu về mức tăng giá trong ngày, trong khi N Robotics Co., Ltd. có khối lượng giao dịch cao nhất. Bảng dưới đây cung cấp đầy đủ các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
278470APR Co.,Ltd.
9.51 T KRW255,500 KRW−5.02%273.56 K0.70———1.57%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
090430Amorepacific Corp.
7.84 T KRW133,300 KRW−0.37%165.73 K0.93———0.97%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
051900LG H&H Co., Ltd.
3.43 T KRW234,000 KRW−2.09%58.32 K1.03———1.95%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
192820COSMAX, Inc.
2.81 T KRW254,500 KRW−3.78%101.83 K1.1915.6716,241.80 KRW+197.32%1.33%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
161890KOLMAR KOREA CO. LTD
2.67 T KRW108,900 KRW−10.22%678.56 K3.9613.907,832.40 KRW+90.44%0.77%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
002790AMOREPACIFIC Holdings Corp.
2.05 T KRW27,100 KRW−1.63%149.12 K1.28———1.52%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
483650Dalba Global Co., Ltd.
1.86 T KRW142,700 KRW−7.58%121.95 K1.3016.708,547.41 KRW+53.74%1.77%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
241710COSMECCA KOREA CO. LTD
980.42 B KRW101,400 KRW+4.43%187.78 K2.4116.975,976.04 KRW+71.44%0.40%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
092730NeoPharm Co., Ltd.
373.83 B KRW23,500 KRW−3.29%60.96 K0.8411.991,959.47 KRW+21.27%3.14%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
018290VT Co. Ltd.
352.6 B KRW10,000 KRW−1.96%167.81 K1.378.901,123.64 KRW−63.54%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
126560Hyundai Futurenet Co., Ltd
347.12 B KRW3,195 KRW+0.31%120.97 K2.66———4.69%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
024720KOLMAR HOLDINGS CO. LTD.
288.09 B KRW8,300 KRW−1.78%53.22 K0.596.091,363.95 KRW−1.42%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
352480C&C International Co.,Ltd.
265.18 B KRW20,000 KRW−1.72%36.19 K1.8225.83774.34 KRW−10.02%5.13%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
018250Aekyung Industrial Co., Ltd.
262.25 B KRW10,140 KRW−3.15%35.33 K2.1171.01142.80 KRW−88.33%1.92%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
003350Hankook Cosmetics Manufacturing Co., Ltd
254.73 B KRW12,100 KRW−1.39%443.79 K0.737.581,597.19 KRW+12.50%0.51%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
078520Able C&C Co Ltd
230.53 B KRW8,980 KRW−3.85%51.84 K0.619.28967.69 KRW+63.52%4.94%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
489460BioBijou Co., Ltd.
194.01 B KRW13,300 KRW+0.15%106.47 K1.2631.14427.08 KRW−17.78%0.76%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
011500Hannong Chemicals Inc.
193.01 B KRW11,030 KRW−6.84%85.15 K1.3917.95614.46 KRW+143.75%0.32%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
237880CLIO Cosmetics co., Ltd
192.42 B KRW10,770 KRW−3.15%48.31 K1.156.491,659.41 KRW+119.07%2.28%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
226320IT'S HANBUL CO. LTD.
186.66 B KRW10,650 KRW−1.66%13.9 K0.815.781,842.90 KRW+366.21%2.59%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
138360N Robotics Co., Ltd.
143.26 B KRW1,321 KRW−6.38%2.44 M0.1512.87102.64 KRW−56.26%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
950140Englewood Lab, Inc.
Chứng chỉ lưu ký
135.5 B KRW6,550 KRW−4.24%19.24 K2.164.031,624.96 KRW+121.91%2.95%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
265740NFC Corporation
118.44 B KRW6,500 KRW+2.69%321.48 K1.888.63752.86 KRW+219.44%0.90%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
214420TONYMOLY Co., Ltd.
106.73 B KRW4,190 KRW−5.42%77.39 K1.588.89471.17 KRW−27.96%1.12%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
0015N0Aromatica Co., Ltd.
104.89 B KRW8,040 KRW−5.19%235.8 K1.8417.28465.16 KRW+18.80%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
023450Dongnam Chemical Co., Ltd.
100.15 B KRW29,650 KRW+0.68%560.168.423,523.23 KRW+137.21%5.36%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
123690Hankook Cosmetics Co., Ltd
84.03 B KRW5,020 KRW−4.38%111.16 K3.0191.5954.81 KRW−77.72%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
451250BBIA Co., Ltd.
62.38 B KRW6,280 KRW−1.26%7.15 K0.878.76717.09 KRW+71.03%3.15%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
318160Cell Bio Human Tech Co., Ltd
49.61 B KRW6,050 KRW+2.02%46.35 K3.364.921,230.78 KRW+61.11%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
219550DYD Co. LTD.
44.03 B KRW1,030 KRW−0.29%32.83 K1.1859.3917.34 KRW—0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
453860ASTech Co., Ltd.
42.78 B KRW6,630 KRW0.00%8.73 K1.66—−1,045.77 KRW−241.23%7.50%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
260930CTK Co. Ltd
37.5 B KRW1,950 KRW0.00%7.73 K0.32—−767.88 KRW−640.18%5.53%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
159580Zero to Seven, Inc.
36.92 B KRW1,704 KRW−3.78%43.64 K1.527.49227.65 KRW+211.71%2.71%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
250030JINCOSTECH CO. LTD.
36.27 B KRW8,720 KRW−11.02%129.62 K0.514.481,945.50 KRW+28.77%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
027050Coreana Cosmetics Co., Ltd
35.39 B KRW1,160 KRW−0.85%105.54 K1.74—−277.09 KRW−1,067.32%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
263920HuM&C Co., Ltd.
27.71 B KRW2,820 KRW−0.18%4470.208.67325.18 KRW+141.57%7.08%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
317240TS Trillion Co. Ltd.
25.09 B KRW818 KRW+0.49%328.53 K0.16—−2.61 KRW+98.91%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
900310Coloray International Investment Co. Ltd.
24.14 B KRW1,863 KRW−2.31%3.28 K2.48—−76.70 KRW−7.54%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
080530KODI CO., LTD.
23.33 B KRW1,969 KRW−7.78%11.19 K1.824.23465.74 KRW+224.10%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
331660Korea Miracle People Co., Ltd.
20.68 B KRW3,665 KRW−2.01%1.11 K8.22———0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
353590AUTO& Inc.
18.71 B KRW1,428 KRW−1.24%15.02 K1.94—−486.54 KRW−31.41%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
016100Leaders Cosmetics Co., Ltd
18.34 B KRW970 KRW−4.15%49.26 K3.14—−498.45 KRW−54.18%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
014100Medience Co., Ltd.
17.84 B KRW1,562 KRW−1.88%4.32 K0.22—−47.73 KRW+94.94%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
137940Next Eye Co., Ltd.
17.25 B KRW1,832 KRW+2.52%6.47 K0.63—−4,310.12 KRW−2,988.31%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
233990JILGYUNGYI Co., Ltd.
10.95 B KRW799 KRW+4.04%640.09———0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá