Máy móc Công nghiệp
Các công ty Hàn Quốc cung cấp thiết bị công nghiệp
Thiết kế hệ thống tự động hóa nhà máy, công cụ chính xác và các linh kiện cho máy móc công nghiệp nặng là những hoạt động đặc trưng của ngành máy móc công nghiệp. Xu hướng chi tiêu vốn và dữ liệu sản xuất công nghiệp có ảnh hưởng lớn đến định giá doanh nghiệp, thu hút hoạt động giao dịch đầu cơ thường xuyên. Hiện tại, MELCON Co., Ltd. có khối lượng giao dịch cao nhất, còn KANGWON ENERGY Co., Ltd. dẫn đầu về mức tăng giá trong ngày. Bảng dưới đây tổng hợp các chỉ số cơ bản và kỹ thuật toàn diện.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17.65 T KRW | 161,400 KRW | −4.55% | 1.27 M | 1.94 | 69.08 | 2,336.57 KRW | +4.11% | 0.43% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 7.5 T KRW | 132,800 KRW | −9.48% | 1.54 M | 1.23 | — | — | — | 0.03% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 6.73 T KRW | 321,000 KRW | −4.04% | 115.69 K | 1.71 | 3,658.84 | 87.73 KRW | +13.73% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 4.44 T KRW | 283,500 KRW | −7.80% | 130.14 K | 1.40 | 32.17 | 8,813.85 KRW | +178.85% | 0.33% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 4.2 T KRW | 66,700 KRW | −8.38% | 1.03 M | 1.78 | 18.75 | 3,557.19 KRW | +192.72% | 0.23% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 3.48 T KRW | 50,400 KRW | −2.51% | 343.31 K | 1.27 | — | −878.00 KRW | +8.16% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 3.35 T KRW | 222,000 KRW | +1.37% | 274.61 K | 1.13 | — | −232.31 KRW | −348.71% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 3.15 T KRW | 77,900 KRW | −12.77% | 547.5 K | 2.13 | 18.06 | 4,313.08 KRW | +61.41% | 0.62% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 2.26 T KRW | 73,600 KRW | −14.02% | 466.79 K | 2.57 | 14.97 | 4,917.10 KRW | +72.60% | 0.23% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1.8 T KRW | 15,410 KRW | −3.57% | 660.39 K | 1.34 | 96.94 | 158.97 KRW | −29.28% | 0.31% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.55 T KRW | 44,400 KRW | +0.34% | 484.8 K | 1.75 | 541.47 | 82.00 KRW | +535.92% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.28 T KRW | 35,000 KRW | −8.62% | 310.39 K | 1.35 | 20.81 | 1,682.24 KRW | +2.71% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1.23 T KRW | 28,250 KRW | −9.60% | 712.93 K | 1.72 | — | −328.28 KRW | −235.14% | 0.38% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1.04 T KRW | 30,150 KRW | −8.91% | 977.93 K | 2.25 | 11.74 | 2,567.28 KRW | +2,232.50% | 2.29% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 752.25 B KRW | 33,700 KRW | −9.89% | 207.39 K | 1.11 | — | — | — | 2.03% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 749.9 B KRW | 34,050 KRW | −6.97% | 131.93 K | 1.20 | 10.97 | 3,104.21 KRW | +30.44% | 1.55% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 701.39 B KRW | 22,050 KRW | −19.08% | 912.65 K | 5.25 | 4.57 | 4,828.66 KRW | +186.82% | 1.89% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 671.66 B KRW | 20,400 KRW | −9.53% | 348.19 K | 2.00 | 11.09 | 1,839.17 KRW | +50.56% | 0.51% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 663.29 B KRW | 55,300 KRW | −1.60% | 42.12 K | 2.39 | — | −1,357.82 KRW | +10.22% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 656.26 B KRW | 63,000 KRW | −5.12% | 50.97 K | 0.64 | 41.85 | 1,505.41 KRW | −56.44% | 1.43% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 654.12 B KRW | 23,100 KRW | −5.91% | 161.19 K | 1.29 | — | −821.27 KRW | −282.05% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 588.7 B KRW | 4,665 KRW | −1.48% | 1.24 M | 1.62 | — | −180.82 KRW | −793.60% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 578.85 B KRW | 40,750 KRW | −4.23% | 7.65 K | 0.62 | — | — | — | 6.76% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 578.62 B KRW | 6,570 KRW | −6.28% | 681.39 K | 1.45 | 12.24 | 536.85 KRW | +47.63% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 571.14 B KRW | 14,340 KRW | −8.25% | 159.18 K | 1.03 | — | −1,088.32 KRW | +6.15% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 560.29 B KRW | 16,760 KRW | −2.05% | 255.47 K | 1.52 | — | −96.53 KRW | +57.31% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 547.95 B KRW | 51,600 KRW | −2.46% | 75.78 K | 1.46 | 1,288.47 | 40.05 KRW | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 537.3 B KRW | 47,750 KRW | −9.74% | 48.77 K | 1.64 | 4.93 | 9,685.99 KRW | +269.91% | 0.67% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 512.67 B KRW | 25,000 KRW | −7.41% | 445.27 K | 0.81 | 26.07 | 958.86 KRW | +330.50% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 486.39 B KRW | 20,450 KRW | −6.41% | 183.7 K | 1.98 | — | −240.77 KRW | −185.63% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 431.09 B KRW | 22,800 KRW | −4.80% | 160.16 K | 1.69 | 5.79 | 3,935.72 KRW | +20.57% | 5.16% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 421.03 B KRW | 23,150 KRW | −4.14% | 77.2 K | 1.19 | 5.04 | 4,594.17 KRW | +171.86% | 0.39% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 413.62 B KRW | 32,450 KRW | −6.75% | 60.52 K | 1.25 | — | — | — | 1.12% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 399.39 B KRW | 6,710 KRW | −10.65% | 776.53 K | 1.10 | — | −1,936.76 KRW | −1,312.54% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 387.08 B KRW | 8,340 KRW | −1.18% | 227.81 K | 1.60 | — | −280.34 KRW | +82.97% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 382.57 B KRW | 23,800 KRW | −8.29% | 145.07 K | 0.68 | 44.28 | 537.43 KRW | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 374.53 B KRW | 14,090 KRW | −4.80% | 180.27 K | 1.08 | — | −2,026.01 KRW | −59.21% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 355.68 B KRW | 29,850 KRW | −3.24% | 73.65 K | 2.86 | 6.11 | 4,886.30 KRW | +40.49% | 4.31% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 355.63 B KRW | 10,960 KRW | −8.97% | 60.58 K | 0.66 | 7.02 | 1,561.13 KRW | +13.92% | 6.41% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 348.23 B KRW | 8,460 KRW | −3.64% | 711.5 K | 0.71 | 51.88 | 163.08 KRW | −33.63% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 299.85 B KRW | 28,750 KRW | −2.21% | 14.08 K | 1.25 | 19.81 | 1,451.41 KRW | +12.78% | 1.15% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 287.83 B KRW | 9,760 KRW | −8.01% | 1.12 M | 1.49 | 10.97 | 889.56 KRW | — | 0.98% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 280.06 B KRW | 8,550 KRW | −7.37% | 305.74 K | 1.18 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 279.01 B KRW | 17,080 KRW | −11.09% | 185.31 K | 1.16 | 13.92 | 1,227.35 KRW | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 260.55 B KRW | 10,790 KRW | +0.56% | 73.92 K | 0.69 | — | −1,449.78 KRW | −77.12% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 246.75 B KRW | 11,390 KRW | −9.24% | 266.62 K | 1.37 | — | −228.07 KRW | +74.76% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 242.98 B KRW | 6,860 KRW | −7.17% | 207.88 K | 0.94 | 12.33 | 556.46 KRW | +44.31% | 0.97% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 231.17 B KRW | 9,590 KRW | −4.67% | 113.55 K | 0.63 | 12.84 | 746.90 KRW | +4.27% | 3.15% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 229.24 B KRW | 10,680 KRW | +2.30% | 1.36 M | 1.91 | — | −36.20 KRW | −113.06% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 219.03 B KRW | 15,270 KRW | −10.23% | 150.75 K | 1.29 | 9.83 | 1,553.96 KRW | −11.59% | 2.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 218.76 B KRW | 12,700 KRW | −2.38% | 553.02 K | 0.15 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 213.27 B KRW | 6,710 KRW | −2.47% | 29.2 K | 0.83 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 208.5 B KRW | 5,880 KRW | −11.31% | 498.29 K | 1.48 | 5.45 | 1,078.18 KRW | +24.24% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 201.6 B KRW | 13,200 KRW | −17.55% | 964.04 K | — | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 194.09 B KRW | 8,400 KRW | +9.95% | 2.62 M | 19.62 | — | −350.13 KRW | −410.22% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 190.31 B KRW | 19,000 KRW | −9.74% | 100.22 K | 1.14 | 6.19 | 3,069.52 KRW | +102.69% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 187.38 B KRW | 15,130 KRW | +1.00% | 43.03 K | 0.95 | — | −1,502.00 KRW | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 187.06 B KRW | 15,100 KRW | −6.33% | 60.96 K | 1.57 | 5.23 | 2,887.89 KRW | +13.49% | 2.23% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 185.52 B KRW | 18,060 KRW | −7.10% | 16.5 K | 0.84 | 9.43 | 1,915.75 KRW | — | 2.43% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 00035S0Bigwave Robotics, Inc. | 180.13 B KRW | 14,410 KRW | −4.82% | 919.93 K | 0.32 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |
| 177.39 B KRW | 8,900 KRW | −2.41% | 84.49 K | 1.29 | 2.77 | 3,207.96 KRW | +169.58% | 3.63% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 173.8 B KRW | 4,835 KRW | −5.20% | 798.45 K | 1.10 | 7.14 | 676.71 KRW | +534.84% | 4.03% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1179880MELCON Co., Ltd. | 173.5 B KRW | 11,500 KRW | +0.52% | 3.4 M | 0.57 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |
| 169 B KRW | 10,700 KRW | −0.28% | 12.73 K | 2.01 | 9.38 | 1,140.44 KRW | +35.41% | 7.46% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 166.19 B KRW | 1,644 KRW | −4.53% | 872.92 K | 1.53 | 3.10 | 531.15 KRW | — | 1.10% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 166 B KRW | 9,950 KRW | +6.19% | 478.66 K | 1.10 | — | −805.51 KRW | −194.64% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 163.17 B KRW | 17,780 KRW | −6.42% | 32.79 K | 2.96 | 21.23 | 837.48 KRW | +5.18% | 0.39% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 157.05 B KRW | 10,650 KRW | −6.50% | 685.74 K | 0.44 | 28.59 | 372.57 KRW | +30.80% | 1.61% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 153.4 B KRW | 10,650 KRW | −3.36% | 28.28 K | 0.90 | — | −1,288.68 KRW | −214.78% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 4468670BRILS Corp. | 150.8 B KRW | 11,250 KRW | −5.22% | 322.15 K | 0.24 | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |
| 150.42 B KRW | 13,770 KRW | −6.07% | 89.94 K | 1.27 | 5.92 | 2,325.91 KRW | +200.23% | 3.87% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 142.42 B KRW | 8,750 KRW | −5.71% | 105.25 K | 1.54 | 5.83 | 1,501.04 KRW | +304.63% | 3.75% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 140.76 B KRW | 6,700 KRW | −1.33% | 36.95 K | 1.64 | — | −740.13 KRW | +53.68% | 0.72% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 139.16 B KRW | 8,680 KRW | −8.05% | 142.23 K | 1.70 | 3.31 | 2,624.70 KRW | +312.41% | 3.14% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 135.2 B KRW | 7,960 KRW | −3.98% | 82.09 K | 1.30 | — | −1,071.23 KRW | −1,078.98% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 131.17 B KRW | 2,010 KRW | −5.63% | 598.03 K | 1.10 | — | −94.21 KRW | +74.26% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 124.61 B KRW | 7,640 KRW | −8.39% | 10.13 K | 2.82 | 22.76 | 335.63 KRW | +176.77% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 121.67 B KRW | 11,190 KRW | −10.55% | 882.94 K | 0.86 | 7.46 | 1,500.89 KRW | — | 2.44% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 116.32 B KRW | 10,350 KRW | −2.08% | 47.3 K | 2.64 | 3.57 | 2,898.13 KRW | +52.62% | 4.74% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 111.79 B KRW | 1,588 KRW | −4.62% | 152.48 K | 1.54 | — | −31.14 KRW | +75.20% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 108.66 B KRW | 10,570 KRW | −5.88% | 93.42 K | 2.27 | 11.02 | 958.88 KRW | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 106.43 B KRW | 8,050 KRW | −2.78% | 109.52 K | 1.40 | 4.18 | 1,926.78 KRW | +33.85% | 2.26% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 106.02 B KRW | 6,190 KRW | −10.55% | 218.4 K | 1.41 | 433.09 | 14.29 KRW | −89.19% | 0.62% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 104.25 B KRW | 8,570 KRW | −7.45% | 248.72 K | 0.53 | 8.23 | 1,040.92 KRW | −26.97% | 0.99% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 103.6 B KRW | 8,220 KRW | −3.97% | 35.65 K | 1.39 | 17.49 | 469.96 KRW | −64.73% | 2.17% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 0015590DKME Co., Ltd. | 102.52 B KRW | 1,935 KRW | −1.73% | 31.71 K | 0.89 | — | −76.34 KRW | −216.74% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |
| 101.82 B KRW | 7,190 KRW | −4.77% | 52.52 K | 1.97 | — | −313.68 KRW | +51.34% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 101.47 B KRW | 4,605 KRW | −3.86% | 95.64 K | 1.31 | 77.40 | 59.50 KRW | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 96.83 B KRW | 3,910 KRW | +0.13% | 64.2 K | 1.17 | 4.48 | 872.29 KRW | +24.00% | 4.33% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 95.94 B KRW | 3,545 KRW | −1.25% | 46.65 K | 1.83 | 8.69 | 408.05 KRW | −14.58% | 12.89% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 95.76 B KRW | 6,700 KRW | −4.83% | 47.7 K | 1.33 | — | −4,882.63 KRW | −707.15% | 4.06% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 94.91 B KRW | 2,485 KRW | −2.36% | 93.54 K | 1.11 | 14.28 | 174.02 KRW | — | 3.84% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 94.6 B KRW | 2,375 KRW | −1.25% | 3.34 M | 20.98 | — | −1,125.20 KRW | +49.94% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 94.47 B KRW | 9,670 KRW | −3.49% | 86.74 K | 0.68 | 15.36 | 629.52 KRW | +173.24% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 94.18 B KRW | 10,080 KRW | −12.12% | 126.25 K | 2.22 | 8.44 | 1,194.80 KRW | −30.49% | 2.69% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 93.12 B KRW | 2,760 KRW | −5.15% | 106.62 K | 1.26 | 6.44 | 428.76 KRW | +161.01% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 92.42 B KRW | 3,285 KRW | −4.78% | 226.92 K | 0.57 | 9.38 | 350.14 KRW | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 89.56 B KRW | 1,865 KRW | −2.86% | 198.42 K | 1.65 | — | −221.91 KRW | +29.84% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 86.84 B KRW | 4,025 KRW | −6.94% | 355.19 K | 1.25 | — | −1,713.25 KRW | −42.57% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 86.24 B KRW | 7,560 KRW | −9.13% | 103.94 K | 1.45 | — | −1,486.90 KRW | −234.13% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |