Các công ty Hàn Quốc cung cấp thiết bị công nghiệp

Thiết kế hệ thống tự động hóa nhà máy, công cụ chính xác và các linh kiện cho máy móc công nghiệp nặng là những hoạt động đặc trưng của ngành máy móc công nghiệp. Xu hướng chi tiêu vốn và dữ liệu sản xuất công nghiệp có ảnh hưởng lớn đến định giá doanh nghiệp, thu hút hoạt động giao dịch đầu cơ thường xuyên. Hiện tại, MELCON Co., Ltd. có khối lượng giao dịch cao nhất, còn KANGWON ENERGY Co., Ltd. dẫn đầu về mức tăng giá trong ngày. Bảng dưới đây tổng hợp các chỉ số cơ bản và kỹ thuật toàn diện.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
042700Hanmi Semiconductor Co., Ltd
17.65 T KRW161,400 KRW−4.55%1.27 M1.9469.082,336.57 KRW+4.11%0.43%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
036930Jusung Engineering Co., Ltd
7.5 T KRW132,800 KRW−9.48%1.54 M1.23———0.03%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
277810Rainbow Robotics, Inc.
6.73 T KRW321,000 KRW−4.04%115.69 K1.713,658.8487.73 KRW+13.73%0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
039030EO Technics Co., Ltd
4.44 T KRW283,500 KRW−7.80%130.14 K1.4032.178,813.85 KRW+178.85%0.33%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
240810Wonik IPS Co., Ltd.
4.2 T KRW66,700 KRW−8.38%1.03 M1.7818.753,557.19 KRW+192.72%0.23%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
454910Doosan Robotics Inc.
3.48 T KRW50,400 KRW−2.51%343.31 K1.27—−878.00 KRW+8.16%0.00%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
108490ROBOTIS Co., Ltd.
3.35 T KRW222,000 KRW+1.37%274.61 K1.13—−232.31 KRW−348.71%0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
319660PSK INC
3.15 T KRW77,900 KRW−12.77%547.5 K2.1318.064,313.08 KRW+61.41%0.62%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
084370Eugene Technology Co., Ltd.
2.26 T KRW73,600 KRW−14.02%466.79 K2.5714.974,917.10 KRW+72.60%0.23%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
319400HUYNDAI MOVEX Co. Ltd.
1.8 T KRW15,410 KRW−3.57%660.39 K1.3496.94158.97 KRW−29.28%0.31%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
323280TAESUNG CO., LTD.
1.55 T KRW44,400 KRW+0.34%484.8 K1.75541.4782.00 KRW+535.92%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
083650BHI Co. Ltd.
1.28 T KRW35,000 KRW−8.62%310.39 K1.3520.811,682.24 KRW+2.71%0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
089030Techwing, Inc.
1.23 T KRW28,250 KRW−9.60%712.93 K1.72—−328.28 KRW−235.14%0.38%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
089970VM Inc.
1.04 T KRW30,150 KRW−8.91%977.93 K2.2511.742,567.28 KRW+2,232.50%2.29%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
195870HAESUNG DS Co., Ltd.
752.25 B KRW33,700 KRW−9.89%207.39 K1.11———2.03%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
083450Global Standard Technology Co., Ltd.
749.9 B KRW34,050 KRW−6.97%131.93 K1.2010.973,104.21 KRW+30.44%1.55%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
023160TK Corporation
701.39 B KRW22,050 KRW−19.08%912.65 K5.254.574,828.66 KRW+186.82%1.89%Công nghiệp chế tạo
Mua
074600WONIK QnC Corporation
671.66 B KRW20,400 KRW−9.53%348.19 K2.0011.091,839.17 KRW+50.56%0.51%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
388720Yuilrobotics Co., Ltd.
663.29 B KRW55,300 KRW−1.60%42.12 K2.39—−1,357.82 KRW+10.22%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
171090SUNIC SYSTEM Co., Ltd.
656.26 B KRW63,000 KRW−5.12%50.97 K0.6441.851,505.41 KRW−56.44%1.43%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
161580Philoptics Co., Ltd.
654.12 B KRW23,100 KRW−5.91%161.19 K1.29—−821.27 KRW−282.05%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
090710Hyulim ROBOT Co., Ltd.
588.7 B KRW4,665 KRW−1.48%1.24 M1.62—−180.82 KRW−793.60%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
036530SNT Holdings CO., LTD
578.85 B KRW40,750 KRW−4.23%7.65 K0.62———6.76%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
222080SFA NEXEL Co., Ltd.
578.62 B KRW6,570 KRW−6.28%681.39 K1.4512.24536.85 KRW+47.63%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
024850HLB innoVation Co., Ltd.
571.14 B KRW14,340 KRW−8.25%159.18 K1.03—−1,088.32 KRW+6.15%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
466100CLOBOT Co., Ltd.
560.29 B KRW16,760 KRW−2.05%255.47 K1.52—−96.53 KRW+57.31%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
090360Robostar Co., Ltd
547.95 B KRW51,600 KRW−2.46%75.78 K1.461,288.4740.05 KRW—0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
053610Protec Co., Ltd.
537.3 B KRW47,750 KRW−9.74%48.77 K1.644.939,685.99 KRW+269.91%0.67%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
089890KOSES Co., Ltd.
512.67 B KRW25,000 KRW−7.41%445.27 K0.8126.07958.86 KRW+330.50%0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua
036810Fine Semitech Corp
486.39 B KRW20,450 KRW−6.41%183.7 K1.98—−240.77 KRW−185.63%0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
100840SNTEnergy Co., Ltd.
431.09 B KRW22,800 KRW−4.80%160.16 K1.695.793,935.72 KRW+20.57%5.16%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
101160Worldex Industry & Trading Co., Ltd.
421.03 B KRW23,150 KRW−4.14%77.2 K1.195.044,594.17 KRW+171.86%0.39%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
029460KC CO., LTD.
413.62 B KRW32,450 KRW−6.75%60.52 K1.25———1.12%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
077360Duksan Hi-Metal Co., Ltd.
399.39 B KRW6,710 KRW−10.65%776.53 K1.10—−1,936.76 KRW−1,312.54%0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
082270GemVax & KAEL Co Ltd
387.08 B KRW8,340 KRW−1.18%227.81 K1.60—−280.34 KRW+82.97%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
159010ASFLOW CO.,LTD
382.57 B KRW23,800 KRW−8.29%145.07 K0.6844.28537.43 KRW—0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
348340Neuromeka Co., Ltd.
374.53 B KRW14,090 KRW−4.80%180.27 K1.08—−2,026.01 KRW−59.21%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
013030Hy-Lok Corp.
355.68 B KRW29,850 KRW−3.24%73.65 K2.866.114,886.30 KRW+40.49%4.31%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
484870MNC Solution Co., Ltd.
355.63 B KRW10,960 KRW−8.97%60.58 K0.667.021,561.13 KRW+13.92%6.41%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
125490Hallacast Co., Ltd.
348.23 B KRW8,460 KRW−3.64%711.5 K0.7151.88163.08 KRW−33.63%0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
241770MECARO Co., Ltd.
299.85 B KRW28,750 KRW−2.21%14.08 K1.2519.811,451.41 KRW+12.78%1.15%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
033160MK Electron Co., Ltd.
287.83 B KRW9,760 KRW−8.01%1.12 M1.4910.97889.56 KRW—0.98%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
114810Hansol IONES Co., Ltd.
280.06 B KRW8,550 KRW−7.37%305.74 K1.18———0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
330860NEPES ARK CORP.
279.01 B KRW17,080 KRW−11.09%185.31 K1.1613.921,227.35 KRW—0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
117730T-ROBOTICS Co. Ltd.
260.55 B KRW10,790 KRW+0.56%73.92 K0.69—−1,449.78 KRW−77.12%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
011930SHINSUNG E&G Co.LTD.
246.75 B KRW11,390 KRW−9.24%266.62 K1.37—−228.07 KRW+74.76%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
036200Union Semiconductor Equipment Co., Ltd.
242.98 B KRW6,860 KRW−7.17%207.88 K0.9412.33556.46 KRW+44.31%0.97%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
060720KH Vatec Co., Ltd
231.17 B KRW9,590 KRW−4.67%113.55 K0.6312.84746.90 KRW+4.27%3.15%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
452280HanSun Engineering Co., Ltd.
229.24 B KRW10,680 KRW+2.30%1.36 M1.91—−36.20 KRW−113.06%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
160980CYMECHS INC.
219.03 B KRW15,270 KRW−10.23%150.75 K1.299.831,553.96 KRW−11.59%2.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
0015M0DTS Inc.
218.76 B KRW12,700 KRW−2.38%553.02 K0.15———0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
488900Vitzro Nextech Co., Ltd.
213.27 B KRW6,710 KRW−2.47%29.2 K0.83———0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
025560Mirae Corp
208.5 B KRW5,880 KRW−11.31%498.29 K1.485.451,078.18 KRW+24.24%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
0053F0TNE KOREA Co., Ltd.
201.6 B KRW13,200 KRW−17.55%964.04 K————0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
114190KANGWON ENERGY Co., Ltd.
194.09 B KRW8,400 KRW+9.95%2.62 M19.62—−350.13 KRW−410.22%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
272110KnJ Co., Ltd.
190.31 B KRW19,000 KRW−9.74%100.22 K1.146.193,069.52 KRW+102.69%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
475400CMES Robotics Inc.
187.38 B KRW15,130 KRW+1.00%43.03 K0.95—−1,502.00 KRW—0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
098070Hantech, Ltd.
187.06 B KRW15,100 KRW−6.33%60.96 K1.575.232,887.89 KRW+13.49%2.23%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
0008Z0S&SYS Co., Ltd.
185.52 B KRW18,060 KRW−7.10%16.5 K0.849.431,915.75 KRW—2.43%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
00035S0Bigwave Robotics, Inc.
180.13 B KRW14,410 KRW−4.82%919.93 K0.32———0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
036890Jinsung T.E.C. Co., Ltd.
177.39 B KRW8,900 KRW−2.41%84.49 K1.292.773,207.96 KRW+169.58%3.63%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
382800GnBS eco Co.,Ltd
173.8 B KRW4,835 KRW−5.20%798.45 K1.107.14676.71 KRW+534.84%4.03%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
1179880MELCON Co., Ltd.
173.5 B KRW11,500 KRW+0.52%3.4 M0.57———0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
036560KZ Precision Corporation
169 B KRW10,700 KRW−0.28%12.73 K2.019.381,140.44 KRW+35.41%7.46%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
078150HB Technology Co., Ltd.
166.19 B KRW1,644 KRW−4.53%872.92 K1.533.10531.15 KRW—1.10%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
101360Eco&Dream Co., Ltd.
166 B KRW9,950 KRW+6.19%478.66 K1.10—−805.51 KRW−194.64%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
372170YUNSUNG F&C Co.,Ltd
163.17 B KRW17,780 KRW−6.42%32.79 K2.9621.23837.48 KRW+5.18%0.39%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
232680RAON ROBOTICS Inc.
157.05 B KRW10,650 KRW−6.50%685.74 K0.4428.59372.57 KRW+30.80%1.61%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
459510Naurobotics Co., Ltd.
153.4 B KRW10,650 KRW−3.36%28.28 K0.90—−1,288.68 KRW−214.78%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
4468670BRILS Corp.
150.8 B KRW11,250 KRW−5.22%322.15 K0.24————Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
086670BMT Co., Ltd.
150.42 B KRW13,770 KRW−6.07%89.94 K1.275.922,325.91 KRW+200.23%3.87%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
094820ILJIN POWER CO., LTD
142.42 B KRW8,750 KRW−5.71%105.25 K1.545.831,501.04 KRW+304.63%3.75%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
004380Samik THK Co., Ltd.
140.76 B KRW6,700 KRW−1.33%36.95 K1.64—−740.13 KRW+53.68%0.72%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
187870DEVICE CO.,Ltd
139.16 B KRW8,680 KRW−8.05%142.23 K1.703.312,624.70 KRW+312.41%3.14%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
484810TXR Robotics Co., Ltd.
135.2 B KRW7,960 KRW−3.98%82.09 K1.30—−1,071.23 KRW−1,078.98%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
267320Naintech Co., Ltd.
131.17 B KRW2,010 KRW−5.63%598.03 K1.10—−94.21 KRW+74.26%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
101970Wooyang HC Co., Ltd.
124.61 B KRW7,640 KRW−8.39%10.13 K2.8222.76335.63 KRW+176.77%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
105740DK-Lok Corporation
121.67 B KRW11,190 KRW−10.55%882.94 K0.867.461,500.89 KRW—2.44%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
210540DY POWER Corporation
116.32 B KRW10,350 KRW−2.08%47.3 K2.643.572,898.13 KRW+52.62%4.74%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
095190SHINHWAPRITECH CO. LTD.
111.79 B KRW1,588 KRW−4.62%152.48 K1.54—−31.14 KRW+75.20%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
469610Innotech Co., Ltd.
108.66 B KRW10,570 KRW−5.88%93.42 K2.2711.02958.88 KRW—0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
259630mPlus Corp.
106.43 B KRW8,050 KRW−2.78%109.52 K1.404.181,926.78 KRW+33.85%2.26%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
217190Genesem, Inc.
106.02 B KRW6,190 KRW−10.55%218.4 K1.41433.0914.29 KRW−89.19%0.62%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
141000Viatron Technologies, Inc.
104.25 B KRW8,570 KRW−7.45%248.72 K0.538.231,040.92 KRW−26.97%0.99%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
282880Cowin Robotics Co., Ltd.
103.6 B KRW8,220 KRW−3.97%35.65 K1.3917.49469.96 KRW−64.73%2.17%Công nghiệp chế tạo
Mua
0015590DKME Co., Ltd.
102.52 B KRW1,935 KRW−1.73%31.71 K0.89—−76.34 KRW−216.74%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
140670RS Automation Co., Ltd.
101.82 B KRW7,190 KRW−4.77%52.52 K1.97—−313.68 KRW+51.34%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
417010NanoTIM Co., Ltd.
101.47 B KRW4,605 KRW−3.86%95.64 K1.3177.4059.50 KRW—0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
013570DY Corporation
96.83 B KRW3,910 KRW+0.13%64.2 K1.174.48872.29 KRW+24.00%4.33%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
352090Stormtec Co., Ltd.
95.94 B KRW3,545 KRW−1.25%46.65 K1.838.69408.05 KRW−14.58%12.89%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
053080K-ENSOL CO. LTD.
95.76 B KRW6,700 KRW−4.83%47.7 K1.33—−4,882.63 KRW−707.15%4.06%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
108230Toptec Corp.
94.91 B KRW2,485 KRW−2.36%93.54 K1.1114.28174.02 KRW—3.84%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
012200Keyang Electric Machinery Co., Ltd
94.6 B KRW2,375 KRW−1.25%3.34 M20.98—−1,125.20 KRW+49.94%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
323350DAWON NEXVIEW CO. LTD.
94.47 B KRW9,670 KRW−3.49%86.74 K0.6815.36629.52 KRW+173.24%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
083500FNS TECH Co., Ltd.
94.18 B KRW10,080 KRW−12.12%126.25 K2.228.441,194.80 KRW−30.49%2.69%Công nghiệp chế tạo
Mua
333430IL SEUNG Co. LTD
93.12 B KRW2,760 KRW−5.15%106.62 K1.266.44428.76 KRW+161.01%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
054920Hancom WITH Inc
92.42 B KRW3,285 KRW−4.78%226.92 K0.579.38350.14 KRW—0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
217820WONIK PNE CO. LTD.
89.56 B KRW1,865 KRW−2.86%198.42 K1.65—−221.91 KRW+29.84%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
129920Daesung Hi-Tech Co., Ltd.
86.84 B KRW4,025 KRW−6.94%355.19 K1.25—−1,713.25 KRW−42.57%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
322310AUROS TECHNOLOGY INC.
86.24 B KRW7,560 KRW−9.13%103.94 K1.45—−1,486.90 KRW−234.13%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá