Các công ty Hàn Quốc chuyên về công nghệ y tế

Các công ty trong lĩnh vực thiết bị y tế chuyên dụng thiết kế các dụng cụ phẫu thuật tiên tiến, thiết bị chẩn đoán và các thiết bị cấy ghép. Việc sản phẩm bất ngờ được cơ quan quản lý cấp phép và số lượng các thủ thuật y tế không cấp cứu có thể khiến giá cổ phiếu biến động nhanh, thu hút sự quan tâm của các nhà giao dịch tích cực. Trong phiên này, Ms Bio, Inc. có khối lượng giao dịch lớn nhất, còn BTB Korea Co.,Ltd ghi nhận mức tăng giá trong ngày lớn nhất. Bảng dưới đây cung cấp các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
214150CLASSYS Inc.
1.7 T KRW25,850 KRW−0.77%248.23 K1.3112.322,098.00 KRW+36.04%3.85%Công nghệ y tế
Mua
290650L&C BIO Co., Ltd.
1.48 T KRW23,750 KRW−3.46%287.97 K0.93—−3,006.73 KRW−211.53%0.10%Công nghệ y tế
Mua mạnh
096530Seegene, Inc.
1.26 T KRW31,000 KRW−2.52%304.22 K1.3417.731,748.40 KRW—2.86%Công nghệ y tế
Mua mạnh
950160Kolon TissueGene. Inc. Shs Korean Deposit Receipt Repr 1/5 Sh
Chứng chỉ lưu ký
1.18 T KRW13,110 KRW−3.82%279.4 K1.05—−2,188.64 KRW−102.51%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
491000Livsmed Inc.
1.07 T KRW37,950 KRW−10.60%395.33 K1.12—−1,085.74 KRW—0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
458870SEERS Co. Ltd.
803.34 B KRW14,500 KRW−29.95%1.75 M3.7913.281,091.69 KRW—0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
041830InBody Co., Ltd.
563.89 B KRW42,050 KRW−26.61%479.21 K5.5611.823,556.70 KRW+47.33%1.30%Công nghệ y tế
Mua mạnh
099190i-SENS, Inc.
479.67 B KRW12,310 KRW−13.00%237.62 K2.53—−267.94 KRW−1,163.47%0.62%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
377740BioNote, Inc.
475.02 B KRW4,620 KRW−1.60%79.28 K1.35—−1,253.95 KRW−205.89%4.84%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
468530PROTEINA Co., Ltd.
474.75 B KRW55,000 KRW+3.97%556.68 K2.27—−1,096.63 KRW−75.89%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
214430i3system, Inc.
431.82 B KRW53,900 KRW−2.88%55.35 K2.1422.802,364.05 KRW+0.88%0.75%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
475960TOMOCUBE, Inc.
370.59 B KRW24,850 KRW−7.28%37.65 K1.03—−184.29 KRW—0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
145720Dentium Co., Ltd.
341.94 B KRW38,950 KRW−2.14%17.15 K0.6510.913,570.30 KRW−58.05%1.51%Công nghệ y tế
Mua mạnh
336570WON TECH CO.,Ltd.
331.66 B KRW3,495 KRW−3.19%402.55 K0.777.87444.02 KRW−0.54%1.35%Công nghệ y tế
Mua mạnh
0120G0Samyang Biopharm Corporation
291.63 B KRW37,600 KRW−5.29%33.04 K1.21———0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
199800ToolGen Incorporated
285.83 B KRW28,200 KRW−4.57%14.86 K0.69—−4,315.74 KRW−482.50%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
060280CUREXO Inc.
285.52 B KRW6,570 KRW−2.38%289.18 K1.6149.09133.85 KRW—0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
054950JVM Co., Ltd.
282.77 B KRW24,300 KRW−1.22%27.43 K1.29———2.65%Công nghệ y tế
Mua mạnh
043150Value Added Technology Co., Ltd.
249.4 B KRW16,640 KRW−1.77%51.55 K1.624.313,863.07 KRW+34.65%1.79%Công nghệ y tế
Mua
100120Vieworks Co., Ltd
241.28 B KRW27,900 KRW−4.45%32.48 K1.136.684,177.06 KRW+86.40%2.34%Công nghệ y tế
Mua
216080Jetema Co., Ltd.
224.1 B KRW5,830 KRW−1.35%148.47 K1.56—−37.90 KRW+70.22%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
168360PEMTRON Corporation
206.05 B KRW6,890 KRW−12.78%180.74 K1.23723.419.52 KRW—0.54%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
099430BioPlus Co. Ltd.
189.34 B KRW2,935 KRW−5.63%186.44 K1.5418.87155.54 KRW−35.49%2.22%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
450950Asterasys Co., Ltd.
184.19 B KRW4,690 KRW−0.64%17.92 K1.2529.04161.51 KRW−30.74%2.17%Công nghệ y tế
Mua mạnh
180400Dx & Vx Co., Ltd.
182.59 B KRW1,915 KRW+1.00%59.26 K1.31—−402.70 KRW+64.39%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
3386380Sky Labs Inc.
177.3 B KRW7,990 KRW−7.95%353.46 K0.96———0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
206640Boditech Med, Inc.
170.29 B KRW8,900 KRW+5.70%147.2 K5.317.441,197.03 KRW+2.33%1.79%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
176750DuChemBIO Co., Ltd.
169.7 B KRW5,520 KRW−4.83%104.81 K0.3522.96240.39 KRW−9.73%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
00013Y0Ms Bio, Inc.
168.66 B KRW6,400 KRW−20.60%12.01 M1.43———0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
314930BIODYNE Co., Ltd.
168.61 B KRW5,560 KRW−2.80%36.99 K1.03134.0341.48 KRW—0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
494120Curiosis, Inc.
164.96 B KRW10,430 KRW0.00%169.72 K1.47—−517.83 KRW−44.95%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
039860NanoenTek, Inc.
161.9 B KRW3,980 KRW−2.69%232.92 K0.2324.32163.63 KRW+196.90%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
452450Pie Co.,Ltd.
155.64 B KRW4,000 KRW−3.15%222.17 K3.14—−751.43 KRW−141.29%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
119610Interojo Inc.
153.97 B KRW13,110 KRW−6.36%57.12 K2.008.451,552.22 KRW+463.13%4.53%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
138610NIBEC Co., Ltd.
150.86 B KRW12,510 KRW−5.58%20.14 K0.73—−2.22 KRW+99.22%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
023910Daihan Pharmaceutical Co., Ltd.
148.18 B KRW24,700 KRW−0.80%9.84 K1.545.284,681.69 KRW−12.12%3.97%Công nghệ y tế
Mua mạnh
0088M0MEZOO Co., Ltd.
146.35 B KRW14,890 KRW−4.18%367.92 K0.92————Công nghệ y tế
Không được đánh giá
041920MEDIANA Co., Ltd.
144.66 B KRW6,730 KRW−11.80%191.05 K2.9112.91521.38 KRW+223.46%0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
004080Shinhung Co., Ltd
132.87 B KRW14,550 KRW+0.07%2.47 K0.5525.21577.10 KRW+17.00%2.13%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
179290MITECH Co., Ltd.
129.46 B KRW3,780 KRW−5.85%70.65 K0.815.90640.36 KRW+14.17%3.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
156100L&K BIOMED Co., Ltd.
127.63 B KRW4,830 KRW−6.76%143.41 K0.42291.9416.54 KRW−89.71%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
048870Synergy Innovation Co. Ltd.
121.94 B KRW1,391 KRW−0.78%671.46 K1.8612.22113.80 KRW—0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
228850Rayence Co., Ltd.
117.83 B KRW7,430 KRW−2.88%19.72 K0.8127.90266.31 KRW—3.88%Công nghệ y tế
Mua
039840DIO Corporation
114.59 B KRW8,860 KRW−2.10%39.58 K0.706.461,372.09 KRW—0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
240550Dongbang Medical Co., Ltd.
103.94 B KRW5,190 KRW+3.59%141.61 K2.056.78765.34 KRW+70.71%0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
100700Sewoonmedical Co., Ltd.
99.14 B KRW2,255 KRW0.00%50.63 K0.607.58297.50 KRW+15.65%3.06%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
059210Meta Biomed Co., Ltd.
92.93 B KRW3,320 KRW−5.41%189.17 K1.745.65587.56 KRW−17.85%4.50%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
056090CG MedTech Co.Ltd.
89.94 B KRW4,105 KRW−4.31%42.4 K0.8812.92317.80 KRW+154.95%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
387690REMEDI Inc.
86.17 B KRW9,780 KRW−5.32%207.48 K0.83———0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
246710T&R Biofab Co., Ltd
85.03 B KRW1,723 KRW−2.77%724.97 K3.44—−738.41 KRW−177.56%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
226400OSTEONIC Co., Ltd.
81.68 B KRW3,850 KRW−4.47%126.64 K1.447.71499.59 KRW+73.13%0.00%Công nghệ y tế
Mua
302550REMED Co., Ltd.
74.78 B KRW2,370 KRW−6.32%128.37 K1.1448.4348.93 KRW−75.05%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
460940P&S Robotics Co., Ltd.
70.64 B KRW4,540 KRW−6.39%694.32 K0.3647.3095.99 KRW−63.22%0.76%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
142280GC Medical Science Corporation
69.85 B KRW2,800 KRW−3.11%300.98 K0.44—−221.16 KRW−231.07%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
036220Osang Healthcare Co. Ltd.
68.97 B KRW4,890 KRW−7.03%148.29 K1.00—−615.52 KRW−133.89%3.93%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
303360PROTIA INC.
68.78 B KRW3,185 KRW−4.64%82.66 K3.6611.21284.24 KRW+92.02%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
149980Hironic Co.Ltd
68.71 B KRW3,645 KRW−3.83%4.48 K0.3212.46292.57 KRW—5.83%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
950130Access Bio, Inc. Shs Korean Deposit Receipt Repr. 1 shs
Chứng chỉ lưu ký
66.83 B KRW1,832 KRW+0.38%49.9 K1.35—−3,184.96 KRW−415.92%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
104540Corentec Co., Ltd.
66.77 B KRW4,780 KRW−1.75%23.13 K0.5410.89438.85 KRW+569.19%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
228670RAY CO. LTD.
65.45 B KRW4,030 KRW−2.30%82.08 K1.836.56614.55 KRW—0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
394420RecensMedical, Inc.
61.16 B KRW4,900 KRW−3.54%114.81 K1.41————Công nghệ y tế
Không được đánh giá
253840Sugentech, Inc.
61.08 B KRW3,815 KRW−3.78%139.17 K2.90—−1,504.58 KRW−7.61%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
456570IMGT Corporation Limited
57.91 B KRW11,380 KRW+3.45%390.07———0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
065510Huvitz Co., Ltd
57.4 B KRW6,050 KRW−0.82%22.54 K1.22—−167.01 KRW−485.53%4.05%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
208370SELVAS Healthcare, Inc.
54.39 B KRW2,150 KRW−13.13%2.4 M2.126.41335.26 KRW+323.14%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
263690DRGEM Corp.
53.44 B KRW4,870 KRW−1.12%34.21 K2.824.321,126.99 KRW+142.83%3.63%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
214680DRTECH Corp.
52.66 B KRW3,030 KRW−3.35%55.92 K1.20—−739.79 KRW+45.31%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
046210HLB PANAGENE Co. LTD.
52.04 B KRW1,071 KRW−3.86%134.77 K0.66—−72.14 KRW−279.10%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
290660Dynamic solution Co.Ltd.
50.81 B KRW1,200 KRW+5.91%415.36 K0.48—−129.38 KRW+85.36%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
464490QuadMedicine Inc.
47.82 B KRW3,900 KRW−7.14%28.47 K1.16—−885.50 KRW−143.45%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
360350COXEM Co., Ltd.
47.58 B KRW8,500 KRW−7.91%73.58 K3.53—−181.51 KRW−859.92%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
299170WSI Co., Ltd.
47.41 B KRW1,055 KRW−5.30%270.94 K1.16—−15.57 KRW+66.52%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
372910Hancom Lifecare Inc.
47.05 B KRW1,625 KRW−0.91%50.82 K0.82—−14.68 KRW−464.28%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
200580Medyssey Co., Ltd.
45.94 B KRW12,000 KRW−3.15%1.61 K1.96———0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
199550Laseroptek Co., Ltd.
43.05 B KRW2,810 KRW−2.09%10.88 K0.44—−537.83 KRW−17.10%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
370090Furonteer Inc.
40 B KRW4,100 KRW−6.82%54.03 K2.67—−585.90 KRW+19.60%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
0010V0JPI Healthcare Co., Ltd.
39.06 B KRW7,490 KRW−1.06%4.54 K1.415.441,378.02 KRW+41.86%3.27%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
261200DENTIS CO. LTD
37.58 B KRW2,480 KRW−1.00%28.11 K1.4727.8289.14 KRW—0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
460470IVIM Technology, Inc.
37.57 B KRW2,310 KRW−3.95%66.84 K4.44—−177.51 KRW+38.21%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
122310Genoray Co., Ltd.
36.99 B KRW2,785 KRW−3.97%25.02 K2.5213.35208.64 KRW—9.85%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
219750BTB Korea Co.,Ltd
34.09 B KRW2,875 KRW+6.48%26.68 K1.45—−609.61 KRW−19,358.49%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
363250Genesystem Co., Ltd.
33.97 B KRW3,935 KRW−0.88%5.94 K0.89—−1,714.40 KRW−39.05%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
450330HASS Corp.
32.46 B KRW3,755 KRW−3.10%6.31 K0.95—−31.15 KRW−121.77%1.51%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
335810Precision Biosensor, Inc.
30.95 B KRW1,410 KRW+1.22%12.06 K1.92—−435.38 KRW+43.22%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
387570Finemedix Co., Ltd.
29.54 B KRW5,500 KRW+0.55%9.01 K1.78—−110.68 KRW−2.52%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
084650LabGenomics Co., Ltd.
27.02 B KRW1,894 KRW−0.73%35.62 K0.23—−3,474.90 KRW−47.25%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
131220Daihan Scientific Co., Ltd
26.64 B KRW3,550 KRW−0.56%8.04 K0.407.41478.84 KRW+12.52%3.50%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
398120SG Healthcare Co., Ltd.
24.23 B KRW1,970 KRW−4.37%59.62 K2.2019.24102.39 KRW—0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
254120XAVIS Co., Ltd.
23.4 B KRW3,765 KRW−1.70%19.68 K0.38—−731.54 KRW−426.60%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
115480CU Medical Systems, Inc.
23.04 B KRW1,869 KRW−2.30%18.48 K1.542.83661.41 KRW—0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
388610GFC Life Science Co., Ltd.
22.31 B KRW4,045 KRW−0.61%10.98 K0.8619.85203.76 KRW—0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
058110MEKICS Co., Ltd.
21.36 B KRW1,283 KRW−1.76%30.3 K1.1318.7668.38 KRW—0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
205470HUMASIS Co., Ltd.
18.94 B KRW2,175 KRW−1.81%52.16 K1.13—−460.90 KRW+69.15%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
462510LaMeditech Co. Ltd.
16.73 B KRW1,759 KRW−1.84%42.17 K0.91—−1,109.33 KRW+7.74%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
419540BISTOS Co., Ltd.
15.71 B KRW2,705 KRW+1.31%10.05 K1.20—−224.34 KRW−174.03%0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
244880NANOOMTECH Co. Ltd.
8.47 B KRW1,600 KRW−5.21%70.24———5.93%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
233250Median Diagnostics Inc.
7.88 B KRW4,800 KRW−2.04%10.06———0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
447690AIOBIO Co., Ltd
7.21 B KRW2,540 KRW−2.31%10.02———0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
253610RootLoc Co., Ltd.
7.17 B KRW789 KRW−0.63%2.19 K3.97———0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
199290Bio Protech, Inc.
6.63 B KRW400 KRW0.00%70.03———0.00%Công nghệ y tế
Không được đánh giá