Chuyên khoa Y tế
Các công ty Hàn Quốc chuyên về công nghệ y tế
Các công ty trong lĩnh vực thiết bị y tế chuyên dụng thiết kế các dụng cụ phẫu thuật tiên tiến, thiết bị chẩn đoán và các thiết bị cấy ghép. Việc sản phẩm bất ngờ được cơ quan quản lý cấp phép và số lượng các thủ thuật y tế không cấp cứu có thể khiến giá cổ phiếu biến động nhanh, thu hút sự quan tâm của các nhà giao dịch tích cực. Trong phiên này, Ms Bio, Inc. có khối lượng giao dịch lớn nhất, còn BTB Korea Co.,Ltd ghi nhận mức tăng giá trong ngày lớn nhất. Bảng dưới đây cung cấp các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 T KRW | 25,850 KRW | −0.77% | 248.23 K | 1.31 | 12.32 | 2,098.00 KRW | +36.04% | 3.85% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 1.48 T KRW | 23,750 KRW | −3.46% | 287.97 K | 0.93 | — | −3,006.73 KRW | −211.53% | 0.10% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 1.26 T KRW | 31,000 KRW | −2.52% | 304.22 K | 1.34 | 17.73 | 1,748.40 KRW | — | 2.86% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
Chứng chỉ lưu ký | 1.18 T KRW | 13,110 KRW | −3.82% | 279.4 K | 1.05 | — | −2,188.64 KRW | −102.51% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
| 1.07 T KRW | 37,950 KRW | −10.60% | 395.33 K | 1.12 | — | −1,085.74 KRW | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 803.34 B KRW | 14,500 KRW | −29.95% | 1.75 M | 3.79 | 13.28 | 1,091.69 KRW | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 563.89 B KRW | 42,050 KRW | −26.61% | 479.21 K | 5.56 | 11.82 | 3,556.70 KRW | +47.33% | 1.30% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 479.67 B KRW | 12,310 KRW | −13.00% | 237.62 K | 2.53 | — | −267.94 KRW | −1,163.47% | 0.62% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 475.02 B KRW | 4,620 KRW | −1.60% | 79.28 K | 1.35 | — | −1,253.95 KRW | −205.89% | 4.84% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 474.75 B KRW | 55,000 KRW | +3.97% | 556.68 K | 2.27 | — | −1,096.63 KRW | −75.89% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 431.82 B KRW | 53,900 KRW | −2.88% | 55.35 K | 2.14 | 22.80 | 2,364.05 KRW | +0.88% | 0.75% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 370.59 B KRW | 24,850 KRW | −7.28% | 37.65 K | 1.03 | — | −184.29 KRW | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 341.94 B KRW | 38,950 KRW | −2.14% | 17.15 K | 0.65 | 10.91 | 3,570.30 KRW | −58.05% | 1.51% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 331.66 B KRW | 3,495 KRW | −3.19% | 402.55 K | 0.77 | 7.87 | 444.02 KRW | −0.54% | 1.35% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 291.63 B KRW | 37,600 KRW | −5.29% | 33.04 K | 1.21 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 285.83 B KRW | 28,200 KRW | −4.57% | 14.86 K | 0.69 | — | −4,315.74 KRW | −482.50% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 285.52 B KRW | 6,570 KRW | −2.38% | 289.18 K | 1.61 | 49.09 | 133.85 KRW | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 282.77 B KRW | 24,300 KRW | −1.22% | 27.43 K | 1.29 | — | — | — | 2.65% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 249.4 B KRW | 16,640 KRW | −1.77% | 51.55 K | 1.62 | 4.31 | 3,863.07 KRW | +34.65% | 1.79% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 241.28 B KRW | 27,900 KRW | −4.45% | 32.48 K | 1.13 | 6.68 | 4,177.06 KRW | +86.40% | 2.34% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 224.1 B KRW | 5,830 KRW | −1.35% | 148.47 K | 1.56 | — | −37.90 KRW | +70.22% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 206.05 B KRW | 6,890 KRW | −12.78% | 180.74 K | 1.23 | 723.41 | 9.52 KRW | — | 0.54% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 189.34 B KRW | 2,935 KRW | −5.63% | 186.44 K | 1.54 | 18.87 | 155.54 KRW | −35.49% | 2.22% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 184.19 B KRW | 4,690 KRW | −0.64% | 17.92 K | 1.25 | 29.04 | 161.51 KRW | −30.74% | 2.17% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 182.59 B KRW | 1,915 KRW | +1.00% | 59.26 K | 1.31 | — | −402.70 KRW | +64.39% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 3386380Sky Labs Inc. | 177.3 B KRW | 7,990 KRW | −7.95% | 353.46 K | 0.96 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
| 170.29 B KRW | 8,900 KRW | +5.70% | 147.2 K | 5.31 | 7.44 | 1,197.03 KRW | +2.33% | 1.79% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 169.7 B KRW | 5,520 KRW | −4.83% | 104.81 K | 0.35 | 22.96 | 240.39 KRW | −9.73% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 00013Y0Ms Bio, Inc. | 168.66 B KRW | 6,400 KRW | −20.60% | 12.01 M | 1.43 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
| 168.61 B KRW | 5,560 KRW | −2.80% | 36.99 K | 1.03 | 134.03 | 41.48 KRW | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 164.96 B KRW | 10,430 KRW | 0.00% | 169.72 K | 1.47 | — | −517.83 KRW | −44.95% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 161.9 B KRW | 3,980 KRW | −2.69% | 232.92 K | 0.23 | 24.32 | 163.63 KRW | +196.90% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 155.64 B KRW | 4,000 KRW | −3.15% | 222.17 K | 3.14 | — | −751.43 KRW | −141.29% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 153.97 B KRW | 13,110 KRW | −6.36% | 57.12 K | 2.00 | 8.45 | 1,552.22 KRW | +463.13% | 4.53% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 150.86 B KRW | 12,510 KRW | −5.58% | 20.14 K | 0.73 | — | −2.22 KRW | +99.22% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 148.18 B KRW | 24,700 KRW | −0.80% | 9.84 K | 1.54 | 5.28 | 4,681.69 KRW | −12.12% | 3.97% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 146.35 B KRW | 14,890 KRW | −4.18% | 367.92 K | 0.92 | — | — | — | — | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 144.66 B KRW | 6,730 KRW | −11.80% | 191.05 K | 2.91 | 12.91 | 521.38 KRW | +223.46% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 132.87 B KRW | 14,550 KRW | +0.07% | 2.47 K | 0.55 | 25.21 | 577.10 KRW | +17.00% | 2.13% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 129.46 B KRW | 3,780 KRW | −5.85% | 70.65 K | 0.81 | 5.90 | 640.36 KRW | +14.17% | 3.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 127.63 B KRW | 4,830 KRW | −6.76% | 143.41 K | 0.42 | 291.94 | 16.54 KRW | −89.71% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 121.94 B KRW | 1,391 KRW | −0.78% | 671.46 K | 1.86 | 12.22 | 113.80 KRW | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 117.83 B KRW | 7,430 KRW | −2.88% | 19.72 K | 0.81 | 27.90 | 266.31 KRW | — | 3.88% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 114.59 B KRW | 8,860 KRW | −2.10% | 39.58 K | 0.70 | 6.46 | 1,372.09 KRW | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 103.94 B KRW | 5,190 KRW | +3.59% | 141.61 K | 2.05 | 6.78 | 765.34 KRW | +70.71% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 99.14 B KRW | 2,255 KRW | 0.00% | 50.63 K | 0.60 | 7.58 | 297.50 KRW | +15.65% | 3.06% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 92.93 B KRW | 3,320 KRW | −5.41% | 189.17 K | 1.74 | 5.65 | 587.56 KRW | −17.85% | 4.50% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 89.94 B KRW | 4,105 KRW | −4.31% | 42.4 K | 0.88 | 12.92 | 317.80 KRW | +154.95% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 86.17 B KRW | 9,780 KRW | −5.32% | 207.48 K | 0.83 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 85.03 B KRW | 1,723 KRW | −2.77% | 724.97 K | 3.44 | — | −738.41 KRW | −177.56% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 81.68 B KRW | 3,850 KRW | −4.47% | 126.64 K | 1.44 | 7.71 | 499.59 KRW | +73.13% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 74.78 B KRW | 2,370 KRW | −6.32% | 128.37 K | 1.14 | 48.43 | 48.93 KRW | −75.05% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 70.64 B KRW | 4,540 KRW | −6.39% | 694.32 K | 0.36 | 47.30 | 95.99 KRW | −63.22% | 0.76% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 69.85 B KRW | 2,800 KRW | −3.11% | 300.98 K | 0.44 | — | −221.16 KRW | −231.07% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 68.97 B KRW | 4,890 KRW | −7.03% | 148.29 K | 1.00 | — | −615.52 KRW | −133.89% | 3.93% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 68.78 B KRW | 3,185 KRW | −4.64% | 82.66 K | 3.66 | 11.21 | 284.24 KRW | +92.02% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 68.71 B KRW | 3,645 KRW | −3.83% | 4.48 K | 0.32 | 12.46 | 292.57 KRW | — | 5.83% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
Chứng chỉ lưu ký | 66.83 B KRW | 1,832 KRW | +0.38% | 49.9 K | 1.35 | — | −3,184.96 KRW | −415.92% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
| 66.77 B KRW | 4,780 KRW | −1.75% | 23.13 K | 0.54 | 10.89 | 438.85 KRW | +569.19% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 65.45 B KRW | 4,030 KRW | −2.30% | 82.08 K | 1.83 | 6.56 | 614.55 KRW | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 61.16 B KRW | 4,900 KRW | −3.54% | 114.81 K | 1.41 | — | — | — | — | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 61.08 B KRW | 3,815 KRW | −3.78% | 139.17 K | 2.90 | — | −1,504.58 KRW | −7.61% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 57.91 B KRW | 11,380 KRW | +3.45% | 39 | 0.07 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 57.4 B KRW | 6,050 KRW | −0.82% | 22.54 K | 1.22 | — | −167.01 KRW | −485.53% | 4.05% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 54.39 B KRW | 2,150 KRW | −13.13% | 2.4 M | 2.12 | 6.41 | 335.26 KRW | +323.14% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 53.44 B KRW | 4,870 KRW | −1.12% | 34.21 K | 2.82 | 4.32 | 1,126.99 KRW | +142.83% | 3.63% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 52.66 B KRW | 3,030 KRW | −3.35% | 55.92 K | 1.20 | — | −739.79 KRW | +45.31% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 52.04 B KRW | 1,071 KRW | −3.86% | 134.77 K | 0.66 | — | −72.14 KRW | −279.10% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 50.81 B KRW | 1,200 KRW | +5.91% | 415.36 K | 0.48 | — | −129.38 KRW | +85.36% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 47.82 B KRW | 3,900 KRW | −7.14% | 28.47 K | 1.16 | — | −885.50 KRW | −143.45% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 47.58 B KRW | 8,500 KRW | −7.91% | 73.58 K | 3.53 | — | −181.51 KRW | −859.92% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 47.41 B KRW | 1,055 KRW | −5.30% | 270.94 K | 1.16 | — | −15.57 KRW | +66.52% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 47.05 B KRW | 1,625 KRW | −0.91% | 50.82 K | 0.82 | — | −14.68 KRW | −464.28% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 45.94 B KRW | 12,000 KRW | −3.15% | 1.61 K | 1.96 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 43.05 B KRW | 2,810 KRW | −2.09% | 10.88 K | 0.44 | — | −537.83 KRW | −17.10% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 40 B KRW | 4,100 KRW | −6.82% | 54.03 K | 2.67 | — | −585.90 KRW | +19.60% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 39.06 B KRW | 7,490 KRW | −1.06% | 4.54 K | 1.41 | 5.44 | 1,378.02 KRW | +41.86% | 3.27% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 37.58 B KRW | 2,480 KRW | −1.00% | 28.11 K | 1.47 | 27.82 | 89.14 KRW | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 37.57 B KRW | 2,310 KRW | −3.95% | 66.84 K | 4.44 | — | −177.51 KRW | +38.21% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 36.99 B KRW | 2,785 KRW | −3.97% | 25.02 K | 2.52 | 13.35 | 208.64 KRW | — | 9.85% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 34.09 B KRW | 2,875 KRW | +6.48% | 26.68 K | 1.45 | — | −609.61 KRW | −19,358.49% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 33.97 B KRW | 3,935 KRW | −0.88% | 5.94 K | 0.89 | — | −1,714.40 KRW | −39.05% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 32.46 B KRW | 3,755 KRW | −3.10% | 6.31 K | 0.95 | — | −31.15 KRW | −121.77% | 1.51% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 30.95 B KRW | 1,410 KRW | +1.22% | 12.06 K | 1.92 | — | −435.38 KRW | +43.22% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 29.54 B KRW | 5,500 KRW | +0.55% | 9.01 K | 1.78 | — | −110.68 KRW | −2.52% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 27.02 B KRW | 1,894 KRW | −0.73% | 35.62 K | 0.23 | — | −3,474.90 KRW | −47.25% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 26.64 B KRW | 3,550 KRW | −0.56% | 8.04 K | 0.40 | 7.41 | 478.84 KRW | +12.52% | 3.50% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 24.23 B KRW | 1,970 KRW | −4.37% | 59.62 K | 2.20 | 19.24 | 102.39 KRW | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 23.4 B KRW | 3,765 KRW | −1.70% | 19.68 K | 0.38 | — | −731.54 KRW | −426.60% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 23.04 B KRW | 1,869 KRW | −2.30% | 18.48 K | 1.54 | 2.83 | 661.41 KRW | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 22.31 B KRW | 4,045 KRW | −0.61% | 10.98 K | 0.86 | 19.85 | 203.76 KRW | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 21.36 B KRW | 1,283 KRW | −1.76% | 30.3 K | 1.13 | 18.76 | 68.38 KRW | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 18.94 B KRW | 2,175 KRW | −1.81% | 52.16 K | 1.13 | — | −460.90 KRW | +69.15% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 16.73 B KRW | 1,759 KRW | −1.84% | 42.17 K | 0.91 | — | −1,109.33 KRW | +7.74% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 15.71 B KRW | 2,705 KRW | +1.31% | 10.05 K | 1.20 | — | −224.34 KRW | −174.03% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 8.47 B KRW | 1,600 KRW | −5.21% | 7 | 0.24 | — | — | — | 5.93% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 7.88 B KRW | 4,800 KRW | −2.04% | 1 | 0.06 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 7.21 B KRW | 2,540 KRW | −2.31% | 1 | 0.02 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 7.17 B KRW | 789 KRW | −0.63% | 2.19 K | 3.97 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 6.63 B KRW | 400 KRW | 0.00% | 7 | 0.03 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |