Kim loại / Khoáng sản khác
Các công ty Hàn Quốc hoạt động trên nhiều thị trường kim loại và khoáng sản
Nhóm ngành khai khoáng đa dạng này khai thác các nguyên liệu công nghiệp như đồng, kẽm, lithium và đất hiếm. Những nút thắt địa chính trị trong chuỗi cung ứng và đà mở rộng sản xuất của nền kinh tế vĩ mô liên tục thúc đẩy biến động giao dịch trong ngành. Hiện tại, Leeku Industrial Co., Ltd. có khối lượng giao dịch trong ngày lớn nhất, còn KUKIL METAL Co., Ltd. ghi nhận mức tăng trưởng mạnh nhất. Bảng dưới đây cung cấp các dữ liệu cơ bản và kỹ thuật quan trọng đối với các cổ phiếu này.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18.17 T KRW | 960,000 KRW | −2.93% | 35.5 K | 2.05 | — | — | — | 3.37% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.55 T KRW | 52,400 KRW | −4.90% | 83.19 K | 0.91 | — | — | — | 2.99% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 620.47 B KRW | 23,900 KRW | −5.16% | 154.17 K | 1.51 | 7.27 | 3,286.51 KRW | −20.62% | 0.75% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 555.08 B KRW | 6,340 KRW | −5.09% | 176.17 K | 0.96 | 13.31 | 476.45 KRW | — | 0.13% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 120.68 B KRW | 8,220 KRW | −2.14% | 12.05 K | 0.76 | 8.00 | 1,028.12 KRW | +35.10% | 3.53% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 117.71 B KRW | 3,235 KRW | −5.69% | 178 K | 2.09 | 4.43 | 730.22 KRW | +70.24% | 2.56% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 68.44 B KRW | 1,932 KRW | +0.21% | 33.1 K | 1.19 | 4.08 | 473.45 KRW | +231.88% | 5.16% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 66.84 B KRW | 4,790 KRW | −1.54% | 63.52 K | 0.33 | — | −590.60 KRW | −8,321.78% | 1.94% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 46.53 B KRW | 955 KRW | −1.85% | 143.27 K | 0.31 | 4.97 | 192.21 KRW | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 35.85 B KRW | 974 KRW | −1.91% | 108.29 K | 2.01 | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 8.62 B KRW | 791 KRW | +0.38% | 15.62 K | 0.73 | 8.96 | 88.28 KRW | — | 3.86% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |