Các công ty Hàn Quốc hoạt động trong lĩnh vực bán lẻ chuyên dụng

Các doanh nghiệp vận hành cửa hàng chuyên biệt tập trung hoạt động bán lẻ vào những nhóm sản phẩm cụ thể như thời trang, đồ gia dụng hoặc các sản phẩm dành cho những sở thích chuyên biệt. Biến động trong thu nhập khả dụng dành cho chi tiêu không thiết yếu, lượng khách theo mùa và tốc độ luân chuyển hàng tồn kho tạo ra động lực đáng kể cho giá cổ phiếu của các doanh nghiệp bán lẻ này. Hoạt động thị trường hôm nay cho thấy SILICON 2 Co.,Ltd. dẫn đầu về số lượng cổ phiếu được giao dịch trong ngày, trong khi JOYWORKS&Co Co.,Ltd. ghi nhận mức tăng cao nhất trong 24 giờ. Xem các chỉ số cơ bản và kỹ thuật toàn diện trong bảng dưới đây.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
257720SILICON 2 Co.,Ltd.
1.82 T KRW26,850 KRW−3.94%860.71 K1.337.723,475.82 KRW+55.80%1.10%Bán lẻ
Mua mạnh
002020Kolon Corporation
273.31 B KRW19,380 KRW−2.91%52.08 K1.52—−4,903.34 KRW+56.52%2.73%Bán lẻ
Không được đánh giá
381970KG Mobility Platform Co. Ltd.
269.49 B KRW5,490 KRW+0.92%176.64 K1.99———17.21%Bán lẻ
Không được đánh giá
036030kt alpha Co., Ltd.
231.61 B KRW4,660 KRW−2.41%88.28 K6.225.16903.87 KRW+35.21%5.93%Bán lẻ
Không được đánh giá
950170JTC, Inc. Shs Korean Deposit Receipt Repr 1 Sh
Chứng chỉ lưu ký
206.91 B KRW3,945 KRW−4.13%15.43 K4.63—−131.27 KRW−120.18%0.00%Bán lẻ
Không được đánh giá
900140LVMC Holdings Co. Ltd.
202.01 B KRW1,021 KRW−1.64%456.44 K1.199.24110.45 KRW+204.40%0.00%Bán lẻ
Mua
000680LS Networks Corporation Ltd.
199.51 B KRW2,610 KRW−2.43%41.24 K1.04—−72.24 KRW+85.08%0.00%Bán lẻ
Không được đánh giá
0011T0CHAEVI Co., Ltd.
189.21 B KRW3,660 KRW−3.94%176.48 K1.82———0.00%Bán lẻ
Không được đánh giá
256840BNC KOREA. Inc.
157.31 B KRW2,185 KRW−3.96%408.29 K0.88—−69.00 KRW−129.50%3.04%Bán lẻ
Không được đánh giá
900300Organic Tea Cosmetics Holdings Co. Ltd.
134.73 B KRW2,270 KRW−2.16%23.63 K0.69—−15,134.47 KRW+68.41%0.00%Bán lẻ
Không được đánh giá
004150Hansol Holdings Co., Ltd.
126.36 B KRW2,995 KRW−2.28%92.86 K1.232.801,069.87 KRW+782.94%4.22%Bán lẻ
Không được đánh giá
025620CHA AI Healthkare Co.,Ltd.
90.42 B KRW4,995 KRW+0.50%4.27 K0.6822.62220.83 KRW—0.00%Bán lẻ
Không được đánh giá
063170Seoul Auction Co., Ltd.
82.5 B KRW4,680 KRW−3.90%25.84 K1.64—−361.11 KRW+48.44%0.00%Bán lẻ
Không được đánh giá
102370K Auction Inc.
65.79 B KRW2,570 KRW−0.39%40.98 K1.99—−105.92 KRW+51.91%0.00%Bán lẻ
Không được đánh giá
227610Outin Futures Co., Ltd.
17.2 B KRW872 KRW−1.47%19.16 K0.60—−68.25 KRW+78.27%0.00%Bán lẻ
Không được đánh giá
309930JOYWORKS&Co Co.,Ltd.
14.49 B KRW727 KRW+0.97%31.42 K0.17—−168.49 KRW−94.45%0.00%Bán lẻ
Không được đánh giá