Các công ty Hàn Quốc cung cấp thiết bị viễn thông

Các nhà sản xuất thiết bị viễn thông thiết kế và sản xuất phần cứng cần thiết cho việc định tuyến, chuyển mạch mạng và truyền tín hiệu. Các nhà giao dịch thường quan tâm đến những cổ phiếu này khi chu kỳ chi tiêu vốn cho việc mở rộng 5G hoặc triển khai băng thông rộng làm thay đổi dự báo doanh thu. Hôm nay, IntelliVIX Co., Ltd. dẫn đầu ngành về khối lượng giao dịch, trong khi Homecast Co.,Ltd. ghi nhận mức tăng giá cao nhất trong ngày. Bảng dưới đây cung cấp các dữ liệu cơ bản và kỹ thuật cần thiết.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
489790Hanwha Vision Co., Ltd.
2.39 T KRW38,100 KRW−5.34%308.07 K0.46———0.00%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
099320Satrec Initiative Co., Ltd.
620.94 B KRW50,200 KRW−8.23%54.86 K0.85———0.18%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
189300Intellian Technologies, Inc.
518.82 B KRW43,700 KRW−5.51%95.98 K1.4010.294,247.17 KRW—0.39%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
332570Pentastone Electronics, Inc.
316.53 B KRW5,780 KRW−12.69%1.27 M1.477.68752.23 KRW—0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
046970WOORIRO CO., LTD.
306.83 B KRW5,820 KRW−7.03%776.24 K0.4469.5083.74 KRW—0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
4420610IntelliVIX Co., Ltd.
203.58 B KRW10,910 KRW−15.43%1.82 M—————Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
192440SPIGEN KOREA CO.LTD.
163.71 B KRW26,000 KRW−1.14%4.82 K1.692.889,036.81 KRW+132.96%1.84%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
264450Ubiquoss, Inc.
145.84 B KRW9,690 KRW−0.82%43.76 K1.674.382,214.18 KRW+63.47%4.68%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
211270Asia Pacific Satellite Inc.
145.32 B KRW8,250 KRW−9.24%698.33 K0.21—−275.52 KRW−163.53%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
230240HFR, Inc.
133.89 B KRW9,270 KRW−4.14%160.22 K1.40—−1,369.15 KRW−587.34%0.00%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
088800ACE TECHNOLOGIES Corporation
129.43 B KRW1,612 KRW−3.13%138.99 K1.50—−343.46 KRW+48.33%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
143160Intelligent Digital Integrated Security Co., Ltd.
128.74 B KRW13,180 KRW+0.46%4.62 K0.986.671,975.34 KRW+104.69%3.01%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
078070Ubiquoss Holdings Inc.
125 B KRW7,470 KRW−0.66%18.08 K1.183.712,011.13 KRW+229.63%3.17%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
054800IDIS Holdings Co., Ltd.
117.63 B KRW13,860 KRW−0.07%8.03 K2.642.116,563.71 KRW+88.64%2.22%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
049520UIL Co. LTD.
109.28 B KRW3,550 KRW−0.56%67.25 K1.344.57776.18 KRW+1.70%10.06%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
474610RF Systems Co., Ltd.
97.56 B KRW5,620 KRW−5.55%104 K0.99———0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
039560Dasan Networks, Inc.
95.91 B KRW2,105 KRW−3.44%168.81 K1.09—−499.26 KRW−653.86%0.88%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
474170Lumir Inc.
92.12 B KRW4,665 KRW−6.70%102.74 K1.53—−54.03 KRW—0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
321370SENSORVIEW Co., Ltd.
91.6 B KRW1,130 KRW−5.04%1.09 M1.15—−255.77 KRW+46.35%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
033560Bluecom Co., Ltd
89.53 B KRW5,300 KRW−4.33%6.11 K0.3610.65497.75 KRW−31.66%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
192410ONEUL E&M co.Ltd.
86.46 B KRW2,875 KRW+4.36%230.71 K2.32—−1,988.55 KRW+78.83%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
093920SEOWONINTECH Co., Ltd.
85.47 B KRW4,485 KRW−1.43%19.57 K2.138.55524.31 KRW−18.27%7.62%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
101330Mobase Co. Ltd.
83.57 B KRW3,880 KRW−3.00%185.53 K1.302.771,398.65 KRW+374.60%3.59%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
115440WooriNet, Inc.
80.68 B KRW6,740 KRW−5.73%164.14 K0.91—−124.41 KRW−149.48%0.64%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
134580ANKEY AX Co., Ltd.
74.66 B KRW1,273 KRW−10.35%498.37 K2.87—−12.75 KRW+95.13%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
417790TRUEN Co., Ltd.
66.08 B KRW6,620 KRW+0.46%15.42 K1.755.891,124.63 KRW−18.77%3.01%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
088280SAWNICS INC.
63.69 B KRW3,090 KRW−5.21%76.14 K0.29—−281.13 KRW+18.15%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
078890KAON Group Co., Ltd.
60.53 B KRW3,315 KRW−2.64%79.71 K1.5610.22324.24 KRW—1.97%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
095270Wave Electronics Co., Ltd.
52.7 B KRW3,690 KRW−4.53%58.77 K0.9413.12281.29 KRW—0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
064240Homecast Co.,Ltd.
51.91 B KRW1,775 KRW+14.66%268.49 K5.9524.2973.08 KRW—0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
175140AGOS Co. Ltd.
51.51 B KRW2,080 KRW+0.73%23.2 K1.52—−643.19 KRW+34.61%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
056360Coweaver Co., Ltd.
45.54 B KRW4,595 KRW−0.97%73.8 K1.7814.93307.68 KRW—1.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
198080CAP Co.,Ltd.
41.86 B KRW1,879 KRW−2.14%70.2 K1.491.94966.37 KRW+38.26%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
487400KNS, Inc.
38.43 B KRW3,255 KRW−5.92%70.67 K0.95———0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
459550ALT Co., Ltd.
35.72 B KRW1,240 KRW−5.56%283.83 K0.12———0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
081580Sungwoo Electronics Co., Ltd.
33.3 B KRW2,065 KRW−3.28%28.68 K1.134.87424.37 KRW+158.87%2.28%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
0099520DG-ITX Co., Ltd.
32.89 B KRW652 KRW−4.12%200.04 K0.4237.3817.44 KRW—0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
115160Humax Co., Ltd
32.6 B KRW4,635 KRW−2.93%12.49 K1.763.241,430.11 KRW—0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
035460Kisan Telecom Co., Ltd
32.45 B KRW2,055 KRW−3.97%132.99 K2.102.65776.85 KRW+71.35%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
051390YW COMPANY LIMITED
31.24 B KRW3,880 KRW−0.51%3.47 K0.436.41605.72 KRW+36.45%5.91%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
067010ECS Telecom Co., Ltd.
27.6 B KRW2,415 KRW−2.23%12.23 K0.738.62280.23 KRW+170.70%3.94%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
073570Lithium-for-earth Inc
27 B KRW2,100 KRW−3.23%23.62 K1.15—−876.11 KRW+58.56%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
073540FRTEK Co., Ltd.
26.5 B KRW2,150 KRW−3.59%14.48 K1.15—−59.76 KRW−123.88%3.23%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
318020Point Mobile Co., Ltd.
26.32 B KRW2,115 KRW−1.17%9.05 K1.251.911,106.27 KRW—4.60%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
046390SAMHWA NETWORKS Co., Ltd.
25.51 B KRW1,798 KRW−1.43%23.2 K1.49—−61.76 KRW+71.76%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
031310Eyesvision Corporation
24.95 B KRW838 KRW−1.53%37.17 K0.658.29101.03 KRW—0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
079190KESPION Co. Ltd.
24.88 B KRW1,204 KRW+0.33%25.84 K0.95—−160.33 KRW+65.83%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
038950FINEDIGITAL INC.
23.45 B KRW2,765 KRW−1.25%70.96 K5.54—−159.10 KRW+62.40%1.75%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
052300Ocean In W Co.Ltd.
19.38 B KRW1,191 KRW−1.49%228.95 K1.40—−3,229.76 KRW−150.54%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
245450CNSLINK Co,. Ltd
3.14 B KRW1,998 KRW−0.05%222.68———0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
140660Wiworld Co., Ltd.
1.87 B KRW701 KRW−6.53%100.54———0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá